Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Mai Lan (sinh viên lớp K48P2, Khoa Kinh tế - Luật, dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Thị Tình) tiếp cận một vấn đề pháp lý - kinh tế mang tính thực tiễn cao: pháp luật điều chỉnh hành vi quảng cáo nhằm cạnh tranh không lành mạnh tại Việt Nam và việc thực thi tại Công ty Cổ phần Công nghệ và Thương mại Mặt Trời Việt.
Về bối cảnh thực tiễn, tác giả chỉ ra rằng kể từ khi Luật Cạnh tranh 2004 có hiệu lực từ ngày 01/07/2005, thị trường Việt Nam đã có hành lang pháp lý để thiết lập môi trường kinh doanh bình đẳng, tạo điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế. Trong nền kinh tế thị trường, quảng cáo là công cụ xúc tiến thương mại giữ vai trò quan trọng trong việc tiếp cận khách hàng. Tuy nhiên, cùng với sự gia tăng mật độ và mức độ cạnh tranh, hoạt động quảng cáo đã phát sinh nhiều biểu hiện tiêu cực như quảng cáo so sánh trực tiếp, quảng cáo bắt chước, quảng cáo gian dối và gây nhầm lẫn. Dù pháp luật đã quy định cấm các hành vi này, hiệu quả điều chỉnh trên thực tế chưa cao; các hành vi vi phạm ngày càng tinh vi, phức tạp và khó kiểm soát, gây thiệt hại đến quyền lợi của người tiêu dùng cũng như các doanh nghiệp làm ăn chân chính. Xuất phát từ thời gian thực tập tại Công ty Cổ phần Công nghệ và Thương mại Mặt Trời Việt (một doanh nghiệp chuyên về quảng cáo và in ấn tại Quảng Ninh), tác giả đã lựa chọn đề tài nghiên cứu này.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định thành hai nhiệm vụ chính:
- Đi sâu phân tích các quy định của pháp luật hiện hành về hành vi cạnh tranh không lành mạnh trong lĩnh vực quảng cáo;
- Đánh giá thực trạng áp dụng pháp luật về cạnh tranh không lành mạnh trong lĩnh vực quảng cáo tại Công ty Cổ phần Công nghệ và Thương mại Mặt Trời Việt; trên cơ sở đó đề xuất một số kiến nghị nhằm hoàn thiện pháp luật, góp phần hạn chế cạnh tranh không lành mạnh và thúc đẩy môi trường kinh doanh.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định rõ ràng:
- Đối tượng nghiên cứu: Những quy định pháp luật về hành vi quảng cáo nhằm cạnh tranh không lành mạnh và thực trạng thực hiện các quy phạm này tại Công ty Cổ phần Công nghệ và Thương mại Mặt Trời Việt.
- Phạm vi nghiên cứu về thời gian: Tập trung nghiên cứu các quy định pháp luật và thực tiễn từ khi Luật Cạnh tranh 2004 được ban hành cho đến thời điểm thực hiện khóa luận.
- Phạm vi nghiên cứu về không gian: Nghiên cứu các quy định của pháp luật cạnh tranh tại Việt Nam nói chung và thực tiễn áp dụng tại Công ty Cổ phần Công nghệ và Thương mại Mặt Trời Việt nói riêng, đồng thời có mở rộng so sánh với pháp luật của Liên minh Châu Âu (EU).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận được xây dựng dựa trên hệ thống các khái niệm pháp lý, các đạo luật và văn bản dưới luật của Việt Nam cùng các chuẩn mực quốc tế:
- Khung lý thuyết và khái niệm: Khái niệm "cạnh tranh không lành mạnh" căn cứ theo Khoản 4 Điều 3 Luật Cạnh tranh 2004 và Điều 10bis Công ước Paris; khái niệm "quảng cáo thương mại" theo Điều 102 Luật Thương mại 2005 và Điều 4 Pháp lệnh Quảng cáo năm 2001 (Pháp lệnh 39/2001/PL-UBTVQH10); định nghĩa quảng cáo của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA); và các hành vi bị cấm trong quảng cáo theo Luật Quảng cáo 2012.
- Hệ thống văn bản pháp luật điều chỉnh được sử dụng:
- Luật Cạnh tranh 2004 (đặc biệt là Điều 39 và Điều 45 quy định về các hành vi cạnh tranh không lành mạnh trong quảng cáo);
- Luật Thương mại 2005 (Điều 102, Điều 109 về các hành vi quảng cáo thương mại bị cấm);
- Luật Quảng cáo 2012 (Điều 8 về các hành vi bị cấm);
- Nghị định số 120/2005/NĐ-CP về xử lý vụ việc cạnh tranh (Điều 6 về bồi thường thiệt hại, Điều 10, Điều 42, Điều 45 về thẩm quyền và mức phạt);
- Nghị định số 37/2006/NĐ-CP (quy định ngoại lệ cho phép so sánh hàng hóa của mình với hàng giả, hàng vi phạm sở hữu trí tuệ sau khi có xác nhận của cơ quan nhà nước có thẩm quyền);
- Nghị định số 71/2014/NĐ-CP quy định chi tiết Luật Cạnh tranh về xử lý vi phạm pháp luật trong lĩnh vực cạnh tranh (Khoản 1 Điều 33, Điều 40);
- Hiến pháp 2013 (nguyên tắc tự do kinh doanh và bình đẳng giữa các thành phần kinh tế);
- Bộ luật Hình sự (các yếu tố cấu thành tội phạm đối với Tội quảng cáo gian dối).
Phương pháp nghiên cứu trong khóa luận bao gồm:
- Phương pháp so sánh luật: So sánh giữa các quy định của pháp luật Việt Nam với nhau (Luật Cạnh tranh, Luật Thương mại, Luật Quảng cáo) và so sánh với hệ thống pháp luật của Liên minh Châu Âu;
- Phương pháp phân tích và tổng hợp: Phân tích các vụ việc thực tế diễn ra trên thị trường và thực tiễn thi hành tại Công ty Cổ phần Công nghệ và Thương mại Mặt Trời Việt để làm rõ cơ sở lý luận;
- Phương pháp thống kê: Thu thập, thống kê và xử lý số liệu thứ cấp từ Báo cáo thường niên của Cục Quản lý cạnh tranh để đánh giá thực trạng xử lý vi phạm trên phạm vi toàn quốc.
Nguồn dữ liệu: Báo cáo thường niên năm 2013 của Cục Quản lý cạnh tranh; hồ sơ vụ việc thực tế từ các doanh nghiệp (Acecook, Masan, Trung Nguyên, Nestlé, Unilever, P&G, Panasonic); tài liệu và số liệu thực tế được cung cấp bởi Công ty Cổ phần Công nghệ và Thương mại Mặt Trời Việt cùng Phòng Quản lý thương mại tỉnh Quảng Ninh.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Những lý luận cơ bản của pháp luật về hành vi quảng cáo nhằm cạnh tranh không lành mạnh ở Việt Nam
Chương 1 thiết lập nền tảng lý luận về bản chất của hoạt động quảng cáo và hành vi cạnh tranh không lành mạnh trong thương mại. Tác giả phân tích 4 cơ sở căn bản đòi hỏi Nhà nước phải ban hành pháp luật điều chỉnh:
- Nhu cầu kiểm soát các khuyết tật của kinh tế thị trường khi hành vi cạnh tranh không lành mạnh gia tăng;
- Nhu cầu bảo vệ quyền tự do kinh doanh chính đáng của doanh nghiệp được Hiến pháp thừa nhận;
- Yêu cầu tuân thủ luật chơi chung và cam kết quốc tế khi gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO);
- Nhu cầu thiết lập môi trường kinh doanh bình đẳng, xóa bỏ sự phân biệt đối xử giữa các thành phần kinh tế.
Tác giả tập trung phân tích 3 nhóm hành vi quảng cáo nhằm cạnh tranh không lành mạnh theo quy định tại Điều 45 Luật Cạnh tranh 2004:
- Hành vi quảng cáo so sánh trực tiếp (Khoản 1 Điều 45): Phải thỏa mãn hai dấu hiệu nhận biết là thông tin đề cập đến sản phẩm cùng loại của doanh nghiệp khác và có tính chất so sánh trực tiếp. Về hình thức, tác giả chia thành so sánh bằng (dựa dẫm vào uy tín đối thủ), so sánh hơn và so sánh hơn nhất (khẳng định vị trí số một, dùng các từ ngữ như "đỉnh cao", "tốt nhất"). Tác giả dẫn chứng vụ việc Công ty Acecook khiếu nại Công ty Masan liên quan đến clip quảng cáo mì Tiến Vua bò cải chua so sánh màu sắc vắt mì (vàng nhạt và vàng sậm) và đưa thông điệp nước chuyển sang vàng đục là có nhuộm màu;
- Hành vi bắt chước sản phẩm quảng cáo khác để gây nhầm lẫn (Khoản 2 Điều 45): Việc bắt chước một phần (hình ảnh, âm thanh, nhạc nền) chỉ cấu thành vi phạm khi gây ra sự nhầm lẫn thực tế cho khách hàng về nguồn gốc hoặc về mối quan hệ liên kết giữa hai thương hiệu. Ví dụ được phân tích là vụ việc Cà phê Trung Nguyên sử dụng nhãn hiệu 3 chiều hình chiếc cốc đỏ của Nestlé để so sánh trực tiếp sản phẩm G7 với Nescafé;
- Hành vi quảng cáo đưa thông tin gian dối hoặc gây nhầm lẫn (Khoản 3 Điều 45): Chia thành hai dạng: đưa thông tin sai lệch so với thực tế khách quan (gian dối) hoặc đưa thông tin mập mờ, thiếu sót, không rõ ràng dẫn đến hiểu sai (gây nhầm lẫn). Đối tượng nhầm lẫn bao gồm giá cả, số lượng, chất lượng, công dụng, kiểu dáng, bao bì, xuất xứ, thời hạn bảo hành. Tác giả dẫn chứng vụ việc mì Tiến Vua quảng cáo không chứa chất transfat, nhưng kết quả phân tích số 10071105/107315 của Công ty Cổ phần Khoa học công nghệ Sắc Ký Hải Đăng xác định hàm lượng transfat trong sản phẩm thực tế là 0,097%; vụ việc nhãn hàng Ariel phát sóng clip ca sĩ Mỹ Linh so sánh làm mờ gói bao bì chữ xanh nền đỏ (đặc điểm nhận dạng của Omo).
Chương 2: Thực trạng pháp luật điều chỉnh hành vi quảng cáo nhằm cạnh tranh không lành mạnh tại Công ty Cổ phần Công nghệ và Thương mại Mặt Trời Việt
Chương 2 phản ánh tình hình thực thi pháp luật thông qua số liệu tổng quát của cơ quan quản lý và đi sâu vào nghiên cứu tình huống cụ thể tại doanh nghiệp thực tập.
Trước hết, tác giả điểm qua bức tranh chung trên phạm vi cả nước dựa vào số liệu của Cục Quản lý cạnh tranh (QLCT). Để tăng cường kiểm soát, Cục QLCT đã lập văn phòng đại diện tại TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng và thành lập 41 Hội bảo vệ người tiêu dùng tại 41 tỉnh thành. Về các vụ việc vi phạm lớn trên thị trường, tác giả phân tích trường hợp Công ty TNHH Panasonic Việt Nam (ngày 14/11/2008) quảng cáo dòng điều hòa Envio I2 và P2 có tính năng "bất hoạt đến 99,9% vi khuẩn và nấm mốc" và tủ lạnh tăng 12% hàm lượng vitamin. Kết quả điều tra của cơ quan chức năng cho thấy doanh nghiệp mới chỉ thử nghiệm trên 2 chủng vi khuẩn (Staphylococcus và Escherichia Coli), hành vi này vi phạm Điểm a Khoản 3 Điều 45 Luật Cạnh tranh 2004 về việc đưa thông tin gây nhầm lẫn về công dụng sản phẩm.
Về thực tiễn tại đơn vị thực tập:
- Công ty Cổ phần Công nghệ và Thương mại Mặt Trời Việt (VIETSUN) được thành lập theo Giấy phép kinh doanh số 5701038868 ngày 07/01/2009 (chính thức hoạt động từ 15/01/2009), đặt trụ sở tại số 82 Kênh Liêm, phường Hồng Hải, TP. Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh, do ông Vũ Thanh Tùng làm Giám đốc. Lĩnh vực kinh doanh chính là quảng cáo, in ấn, bán buôn thiết bị viễn thông và xúc tiến thương mại.
- Về hành vi so sánh trực tiếp: Theo thống kê của Phòng Quản lý thương mại tỉnh Quảng Ninh, công ty không có vụ việc vi phạm bị xử phạt. Tuy nhiên, qua khảo sát thực tế, vào tháng 12/2015 tại một hội chợ triển lãm ở Quảng Ninh, công ty đã dùng hình ảnh minh họa chất lượng in của mình đặt cạnh hình ảnh của một đơn vị không xác định để làm nổi bật sản phẩm. Do sản phẩm đối chứng không xác định rõ thuộc bản quyền của doanh nghiệp cụ thể nào nên không cấu thành vi phạm so sánh trực tiếp theo Luật Cạnh tranh, song tác giả đánh giá cách so sánh gián tiếp này chưa hoàn toàn bảo đảm tính lành mạnh theo chuẩn mực kinh doanh.
- Về hành vi đưa thông tin gian dối hoặc gây nhầm lẫn: Đầu năm 2011, Cục QLCT tiến hành điều tra sơ bộ và điều tra chính thức đối với hoạt động bán hàng qua điện thoại, truyền hình và website của công ty. Kết quả điều tra xác định 02 sản phẩm máy in và mực in của công ty có nội dung quảng cáo trên truyền hình sai lệch so với hồ sơ công bố tiêu chuẩn sản phẩm, thổi phồng tính năng, công dụng và giá trị thực tế. Ngày 10/08/2011, Cục QLCT đã ra quyết định xử phạt công ty 15.000.000 đồng (mức phạt tiền thấp nhất) theo Khoản 3 Điều 45 Luật Cạnh tranh, đồng thời yêu cầu chấm dứt vi phạm. Sau vụ việc này, doanh nghiệp đã chấp hành nộp phạt và khắc phục bằng cách thuê luật sư cố vấn pháp lý thường xuyên.
- Về hành vi bắt chước sản phẩm quảng cáo: Doanh nghiệp chưa từng có hành vi vi phạm nào bị điều tra hoặc xử lý.
Tiếp đó, chương 2 hệ thống hóa các chế tài và hậu quả pháp lý theo luật định:
- Trách nhiệm hành chính: Thẩm quyền của Cục QLCT theo Nghị định 120/2005/NĐ-CP và Nghị định 71/2014/NĐ-CP gồm phạt cảnh cáo, phạt tiền (từ 15 triệu đến 30 triệu đồng theo Nghị định 120, có thể tăng nặng tùy quy mô trên 2 tỉnh/thành), tịch thu tang vật/khoản lợi nhuận thu được, và buộc cải chính công khai.
- Trách nhiệm hình sự: Phân tích Tội quảng cáo gian dối theo Bộ luật Hình sự (khung hình phạt từ phạt tiền 10 triệu đến 100 triệu đồng, cải tạo không giam giữ đến 3 năm, hoặc phạt tù từ 6 tháng đến 5 năm; hình phạt bổ sung phạt tiền 5 đến 50 triệu đồng, cấm hành nghề 1 đến 5 năm). Khóa luận làm rõ cấu thành tội phạm qua 4 yếu tố: chủ thể (chủ doanh nghiệp hoặc người thực hiện theo yêu cầu); khách thể (trật tự quản lý kinh tế của Nhà nước về quảng cáo); mặt khách quan (hành vi quảng cáo gian dối gây hậu quả nghiêm trọng hoặc đã bị xử phạt hành chính/kết án chưa xóa án tích); mặt chủ quan (lỗi cố ý, động cơ vụ lợi).
- Trách nhiệm dân sự: Cơ chế bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng theo Điều 6 Nghị định 120/2005/NĐ-CP khi hành vi cạnh tranh không lành mạnh gây thiệt hại thực tế cho chủ thể khác.
Chương 3: Một số kiến nghị góp phần hoàn thiện pháp luật điều chỉnh hành vi quảng cáo nhằm cạnh tranh không lành mạnh
Dựa trên những bất cập lý luận và bài học từ thực tiễn doanh nghiệp, chương 3 đề xuất định hướng hoàn thiện:
- Về hoạt động lập pháp của Nhà nước: Cần ban hành một Nghị định riêng hướng dẫn chi tiết về hành vi quảng cáo cạnh tranh không lành mạnh nhằm khắc phục việc các quy định nằm rải rác và thiếu vắng nghị định chi tiết suốt hơn 10 năm thi hành Luật Cạnh tranh 2004; giải thích rõ tiêu chí phân định so sánh trực tiếp và so sánh gián tiếp; thiết lập quy trình thẩm định thông tin kinh tế - kỹ thuật khoa học, khách quan để xác định tính trung thực của mẫu quảng cáo, đồng thời luật hóa quy định cơ quan nào chịu trách nhiệm thẩm định chuyên môn.
- Về thực thi pháp luật của Nhà nước: Mở rộng thẩm quyền và nâng cao năng lực cho Cục QLCT; tăng cường phối hợp thanh tra, kiểm tra giữa các cơ quan quản lý thị trường, quản lý văn hóa - truyền thông và các tổ chức bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng tại địa phương.
- Về phía doanh nghiệp: Cần chủ động nâng cao nhận thức pháp luật cạnh tranh; sử dụng đội ngũ luật sư cố vấn pháp lý chuyên trách trước khi thực hiện các chiến dịch truyền thông nhằm ngăn ngừa rủi ro vi phạm vô ý; tuân thủ trung thực thông tin tiêu chuẩn kỹ thuật của sản phẩm.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa được thực trạng xử lý các vụ việc cạnh tranh không lành mạnh tại Việt Nam và tại doanh nghiệp nghiên cứu qua các dữ kiện cụ thể:
| Tiêu chí |
Số liệu thực tế trong văn bản |
| Số vụ việc cạnh tranh không lành mạnh Cục QLCT xử lý năm 2013 |
24 vụ việc (20 vụ ra quyết định xử phạt, 3 vụ khởi xướng năm 2013, 21 vụ khởi xướng năm 2012) |
| Tỷ trọng hành vi quảng cáo cạnh tranh không lành mạnh |
02/03 vụ khởi xướng năm 2013; 17/21 vụ khởi xướng năm 2012 |
| Tổng tiền phạt và án phí Cục QLCT thu nộp ngân sách năm 2013 |
650.000.000 đồng |
| Vụ việc xử phạt tại Công ty Mặt Trời Việt |
Quyết định ngày 10/08/2011 của Cục QLCT: Phạt 15.000.000 đồng về hành vi quảng cáo gian dối/gây nhầm lẫn đối với máy in và mực in |
| Vụ việc so sánh tại Công ty Mặt Trời Việt |
Tháng 12/2015: So sánh gián tiếp hình ảnh in tại hội chợ Quảng Ninh (không bị xử phạt do đối chứng không xác định) |
Về giải pháp và đóng góp:
- Tác giả đề xuất ban hành nghị định hướng dẫn chuyên sâu cho Điều 45 Luật Cạnh tranh, kiến nghị quy định rõ cơ chế thẩm định kỹ thuật mẫu quảng cáo và bổ sung điều chỉnh hành vi so sánh gián tiếp.
- So với các nghiên cứu trước (như của Đoàn Tử Tích Phước năm 2007 chỉ nhìn nhận bao quát toàn bộ pháp luật cạnh tranh, hay luận văn năm 2003 ra đời trước khi có Luật Cạnh tranh), đề tài này đóng góp việc đi sâu chuyên biệt vào nhóm hành vi quảng cáo nhằm cạnh tranh không lành mạnh, gắn liền với việc mổ xẻ thực trạng một doanh nghiệp cụ thể thuộc quy mô vừa và nhỏ tại địa phương (Quảng Ninh) thay vì chỉ dừng lại ở lý thuyết thuần túy.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tự nhìn nhận các hạn chế và hướng mở:
- Do năng lực và kinh nghiệm thực tiễn của tác giả còn có hạn, đề tài chưa thể bao quát hết toàn bộ các dạng thức vi phạm đa dạng trên thị trường.
- Về phạm vi không gian, việc khảo sát thực tiễn tại một doanh nghiệp địa phương (Công ty Cổ phần Công nghệ và Thương mại Mặt Trời Việt tại TP. Hạ Long, Quảng Ninh) khiến dữ liệu mang tính đặc thù của doanh nghiệp in ấn - quảng cáo địa bàn tỉnh, chưa phản ánh đầy đủ thực trạng của các tập đoàn quảng cáo đa quốc gia.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Khóa luận đặt ra yêu cầu cần tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về cơ chế xác định tính trung thực trong thông tin quảng cáo, xây dựng quy chuẩn pháp lý xử lý các hình thức so sánh gián tiếp tinh vi, và hoàn thiện cơ chế trách nhiệm bồi thường thiệt hại dân sự cho người tiêu dùng và đối thủ cạnh tranh.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận này hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Luật Kinh tế, Luật Thương mại và Quản trị Kinh doanh đang tìm kiếm tài liệu tham khảo về việc áp dụng Luật Cạnh tranh 2004 và các văn bản hướng dẫn xử phạt vi phạm hành chính;
- Các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực in ấn, dịch vụ quảng cáo và xúc tiến thương mại: có thể tham khảo trực tiếp bài học kinh nghiệm từ vụ việc bị Cục QLCT xử phạt 15 triệu đồng năm 2011 của Công ty Mặt Trời Việt để rà soát quy trình phát hành nội dung quảng cáo máy móc, thiết bị;
- Phần nội dung đáng tham khảo nhất trong công trình là hệ thống phân tích các vụ việc thực tế (vụ Acecook - Masan, vụ kiểm định transfat mì Tiến Vua, vụ Panasonic, vụ Ariel - Omo) và phần phân tích cấu thành 4 yếu tố của Tội quảng cáo gian dối theo pháp luật hình sự.
Câu hỏi thường gặp
1. Công ty Cổ phần Công nghệ và Thương mại Mặt Trời Việt đã từng bị cơ quan chức năng xử phạt về hành vi nào?
Công ty bị Cục Quản lý cạnh tranh điều tra và ra quyết định xử phạt ngày 10/08/2011 với số tiền 15.000.000 đồng do vi phạm Khoản 3 Điều 45 Luật Cạnh tranh 2004 (đưa thông tin quảng cáo sai lệch so với hồ sơ công bố tiêu chuẩn, thổi phồng tính năng, công dụng của 02 sản phẩm máy in và mực in trên truyền hình và website).
2. Báo cáo thường niên 2013 của Cục Quản lý cạnh tranh ghi nhận số liệu điều tra vi phạm quảng cáo như thế nào?
Trong tổng số 24 vụ việc cạnh tranh không lành mạnh kết thúc điều tra năm 2013, có 19 vụ việc liên quan đến hành vi quảng cáo nhằm cạnh tranh không lành mạnh (gồm 02 vụ khởi xướng năm 2013 và 17 vụ khởi xướng từ năm 2012 chuyển sang). Tổng số tiền phạt và án phí thu nộp ngân sách nhà nước từ 20 vụ việc có quyết định xử lý là 650.000.000 đồng.
3. Vụ việc vi phạm quảng cáo của Công ty TNHH Panasonic Việt Nam được tác giả phân tích có nội dung gì?
Ngày 14/11/2008, Panasonic quảng cáo điều hòa Envio I2 và P2 có khả năng "bất hoạt đến 99,9% vi khuẩn và nấm mốc" và tủ lạnh tăng 12% vitamin. Quá trình điều tra cho thấy công ty mới chỉ thử nghiệm trên 02 loại vi khuẩn (Staphylococcus và Escherichia Coli), việc quảng cáo tính năng diệt mọi nấm mốc, vi khuẩn là thông tin gây nhầm lẫn về công dụng sản phẩm, vi phạm Điểm a Khoản 3 Điều 45 Luật Cạnh tranh 2004.
4. Dấu hiệu xác định hành vi quảng cáo so sánh trực tiếp theo phân tích của tác giả là gì?
Hành vi phải hội tụ hai dấu hiệu: thông tin quảng cáo giới thiệu về hàng hóa, dịch vụ cùng loại của doanh nghiệp khác; và sự so sánh phải mang tính trực tiếp (chỉ đích danh đối thủ hoặc đưa ra thông tin làm khách hàng xác định được nhóm doanh nghiệp/sản phẩm bị so sánh). Mọi hành vi so sánh với đối thủ (bằng, hơn, hơn nhất) đều bị cấm, trừ trường hợp so sánh với hàng giả, hàng vi phạm sở hữu trí tuệ theo Nghị định 37/2006/NĐ-CP.
5. Khung hình phạt đối với Tội quảng cáo gian dối được khóa luận nêu ra như thế nào?
Người phạm tội quảng cáo gian dối về hàng hóa, dịch vụ gây hậu quả nghiêm trọng hoặc đã bị xử phạt hành chính/kết án chưa xóa án tích có thể bị phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng, cải tạo không giam giữ đến 3 năm hoặc phạt tù từ 6 tháng đến 5 năm. Hình phạt bổ sung gồm phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng và cấm hành nghề từ 1 đến 5 năm.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Nguyễn Mai Lan đã làm rõ khung lý luận pháp lý về các dạng hành vi quảng cáo nhằm cạnh tranh không lành mạnh theo Luật Cạnh tranh 2004. Thông qua việc phân tích số liệu thực thi của Cục Quản lý cạnh tranh và vụ việc vi phạm cụ thể tại Công ty Cổ phần Công nghệ và Thương mại Mặt Trời Việt, đề tài đã chỉ ra những khoảng trống lập pháp và sự hạn chế trong nhận thức pháp lý của doanh nghiệp vừa và nhỏ. Công trình đưa ra các nhóm giải pháp đồng bộ từ việc ban hành nghị định chuyên ngành, quy định cơ chế thẩm định thông tin kỹ thuật, đến việc tăng cường cố vấn pháp lý nội bộ nhằm xây dựng môi trường cạnh tranh lành mạnh.