Phân tích tài chính tại FPT IS: Thực trạng và giải pháp (Luận văn Thạc sĩ)

Tải luận văn thạc sĩ phân tích tình hình tài chính công ty FPT IS, đánh giá thực trạng giai đoạn 2014-2016 và đề xuất các giải pháp thiết thực.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ kinh tế

2017

165
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN CHUNG VỀ PHÂN TÍCH TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP

1.1. Tổng quan về phân tích tài chính doanh nghiệp

1.1.1. Tài chính và tài chính doanh nghiệp

1.1.2. Phân tích tài chính doanh nghiệp

1.1.3. Ý nghĩa phân tích tài chính doanh nghiệp

1.1.3.1. Đối với các nhà quản trị doanh nghiệp
1.1.3.2. Đối với nhà đầu tư
1.1.3.3. Đối với người cho vay

1.2. Thông tin sử dụng trong phân tích tài chính doanh nghiệp

1.2.1. Hệ thống báo cáo tài chính của doanh nghiệp

1.2.2. Cơ sở dữ liệu khác

1.2.2.1. Các thông tin chung:
1.2.2.2. Các thông tin theo ngành kinh tế:
1.2.2.3. Các thông tin về bản thân doanh nghiệp:

1.3. Phương pháp phân tích tài chính doanh nghiệp

1.3.1. Phương pháp so sánh

1.3.2. Phương pháp phân tổ

1.3.3. Phương pháp phân tích tỷ lệ

1.3.4. Phương pháp Dupont

1.3.5. Phương pháp xác định mức độ ảnh hưởng của các nhân tố

1.4. Nội dung phân tích tài chính trong doanh nghiệp

1.4.1. Phân tích khái quát

1.4.1.1. Phân tích tình hình tài sản
1.4.1.2. Phân tích tình hình nguồn vốn
1.4.1.3. Phân tích khái quát kết quả kinh doanh
1.4.1.4. Phân tích khái quát dòng tiền

1.4.2. Phân tích các tỷ số tài chính

1.4.2.1. Phân tích năng lực hoạt động của tài sản
1.4.2.2. Phân tích khả năng thanh toán ngắn hạn
1.4.2.3. Phân tích cơ cấu tài chính của doanh nghiệp
1.4.2.4. Phân tích khả năng sinh lời

1.5. TÓM TẮT CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG PHÂN TÍCH TÌNH HÌNH TÀI CHÍNH TẠI CÔNG TY TNHH HỆ THỐNG THÔNG TIN FPT

2.1. Khái quát chung về Công ty TNHH Hệ thống thông tin FPT

2.1.1. Quá trình hình thành và phát triển của Công ty

2.1.2. Cơ cấu tổ chức

2.1.2.1. Cơ cấu tổ chức bộ máy Công ty:
2.1.2.2. Cơ cấu tổ chức Ban Tài chính - Kế toán

2.1.3. Hệ thống phần mềm và báo cáo phân tích

2.1.4. Định hướng phát triển của Công ty trong thời gian tới

2.2. Thực trạng phân tích tình hình tài chính tại Công ty TNHH Hệ thống thông tin FPT

2.2.1. Công tác tổ chức phân tích tài chính tại Công ty

2.2.2. Phân tích tình hình tài sản - nguồn vốn Công ty TNHH Hệ thống thông tin FPT giai đoạn 2014 - 2016

2.2.2.1. Phân tích tình hình tài sản
2.2.2.2. Phân tích tình hình nguồn vốn
2.2.2.3. Phân tích sự cân đối tài sản - nguồn vốn của Công ty

2.2.3. Phân tích khái quát kết quả hoạt động kinh doanh của FIS

2.2.3.1. Phân tích tình hình doanh thu
2.2.3.2. Phân tích tình hình biến động chi phí

2.2.4. Phân tích các tỷ số tài chính

2.2.4.1. Phân tích năng lực hoạt động của tài sản
2.2.4.2. Phân tích cơ cấu tài chính
2.2.4.3. Phân tích khả năng sinh lời

2.3. Đánh giá thực trạng phân tích tài chính tại Công ty TNHH Hệ thống thông tin FPT

2.3.1. Kết quả đạt được

2.3.2. Hạn chế và nguyên nhân

2.3.2.1. Những hạn chế
2.3.2.2. Nguyên nhân dẫn tới những hạn chế

2.4. TÓM TẮT CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: HOÀN THIỆN CÔNG TÁC PHÂN TÍCH TÀI CHÍNH TẠI CÔNG TY TNHH HỆ THỐNG THÔNG TIN FPT

3.1. Mục tiêu, định hướng phân tích tài chính của Công ty

3.2. Giải pháp hoàn thiện

3.2.1. Hoàn thiện về công tác tổ chức phân tích

3.2.2. Hoàn thiện về phương pháp phân tích

3.2.2.1. Hoàn thiện phương pháp đang sử dụng
3.2.2.2. Bổ sung phương pháp phân tích mới

3.2.3. Hoàn thiện về nội dung

3.2.3.1. Hoàn thiện phân tích báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
3.2.3.2. Hoàn thiện phân tích dòng tiền

3.2.4. Một số giải pháp khác

3.2.4.1. Về phía bộ tài chính
3.2.4.2. Về phía tập đoàn FPT

3.3. TÓM TẮT CHƯƠNG 3

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG BIỂU, SƠ ĐỒ, HÌNH VẼ

DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ

DANH MỤC HÌNH VẼ

DANH MỤC CÁC BẢNG SỐ LIỆU

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn phân tích tài chính FPT IS File Word

Bài viết này cung cấp một cái nhìn tổng quan và chi tiết về nội dung cốt lõi của luận văn thạc sĩ tài chính với đề tài "Phân tích tình hình tài chính tại Công ty TNHH Hệ thống Thông tin FPT - Thực trạng và giải pháp". Đây là một công trình nghiên cứu khoa học có hệ thống, đi sâu vào việc đánh giá sức khỏe tài chính của FPT IS, một trong những doanh nghiệp tiên phong trong ngành công nghệ thông tin Việt Nam. Mục tiêu chính của luận văn là làm rõ cơ sở lý luận, phân tích thực trạng dựa trên số liệu giai đoạn 2014-2016, và từ đó đề xuất các giải pháp khả thi. Tài liệu này không chỉ là một tài liệu tham khảo giá trị cho sinh viên, học viên cao học ngành tài chính, mà còn là nguồn thông tin hữu ích cho các nhà quản trị và nhà đầu tư quan tâm đến việc quản trị tài chính doanh nghiệp trong lĩnh vực công nghệ. Nội dung được trình bày một cách khoa học, sử dụng các phương pháp phân tích định lượng và định tính để làm nổi bật các điểm mạnh, điểm yếu trong hoạt động tài chính của công ty. Việc nghiên cứu một doanh nghiệp lớn như FPT IS mang lại những bài học thực tiễn sâu sắc về quản lý dòng tiền, hiệu quả sử dụng vốn và kiểm soát rủi ro trong một thị trường đầy biến động.

1.1. Mục đích và tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu

Tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ vai trò không thể thiếu của công tác phân tích tài chính đối với sự tồn tại và phát triển của mọi doanh nghiệp. Một tình hình tài chính lành mạnh là nền tảng cho hoạt động hiệu quả và tăng trưởng bền vững. Luận văn nhấn mạnh, đối với một công ty công nghệ hàng đầu như Công ty Hệ thống Thông tin FPT (FPT IS), nhu cầu phân tích tài chính ngày càng trở nên cấp thiết và đòi hỏi sự đánh giá đa chiều. Mục đích nghiên cứu của luận văn được xác định rõ ràng: (1) Hệ thống hóa cơ sở lý luận về phân tích tài chính doanh nghiệp; (2) Phân tích các chỉ số tài chính thực tế tại FPT IS để đánh giá ưu, nhược điểm; (3) Đề xuất các giải pháp nhằm cải thiện chỉ tiêu và hoàn thiện quy trình phân tích, phục vụ tốt hơn cho việc ra quyết định của nhà quản trị.

1.2. Đối tượng và phạm vi phân tích tài chính trong luận văn

Đối tượng nghiên cứu trọng tâm của luận văn là tình hình tài chính và thực tiễn công tác phân tích tài chính tại FPT IS. Để đảm bảo tính chính xác và chiều sâu, phạm vi nghiên cứu được giới hạn một cách cụ thể. Về không gian, nghiên cứu tập trung hoàn toàn vào hoạt động của Công ty TNHH Hệ thống thông tin FPT. Về thời gian, các số liệu tài chính được sử dụng để phân tích được giới hạn trong giai đoạn 3 năm, từ năm 2014 đến năm 2016. Khung thời gian này đủ để nhận diện các xu hướng biến động, đánh giá được sự thay đổi trong cơ cấu vốn và tài sản, cũng như hiệu quả hoạt động qua các năm, làm cơ sở vững chắc cho các nhận định và giải pháp được đưa ra.

1.3. Cấu trúc luận văn và các phương pháp nghiên cứu áp dụng

Luận văn được cấu trúc thành ba chương chính, ngoài phần mở đầu và kết luận. Chương 1 trình bày cơ sở lý luận chung. Chương 2 đi sâu vào thực trạng phân tích tài chính tại FPT IS. Chương 3 đề xuất các giải pháp hoàn thiện. Để thực hiện nghiên cứu, nhiều phương pháp khoa học đã được vận dụng, bao gồm: phương pháp phân tích và tổng hợp lý thuyết; phương pháp so sánh để đối chiếu số liệu qua các năm và với các đơn vị cùng ngành; phương pháp thu thập và xử lý số liệu từ báo cáo tài chính FPT IS đã được kiểm toán; và các phương pháp phân tích kinh tế, tài chính chuyên sâu khác. Sự kết hợp này đảm bảo tính logic, khách quan và đáng tin cậy của kết quả nghiên cứu.

II. Nền tảng lý luận cốt lõi trong phân tích tài chính FPT IS

Để thực hiện một bài phân tích tài chính FPT IS chuyên sâu, việc nắm vững nền tảng lý luận là yêu cầu bắt buộc. Chương 1 của luận văn đã hệ thống hóa một cách toàn diện các khái niệm, phương pháp và nội dung cơ bản của phân tích tài chính doanh nghiệp. Phân tích tài chính được định nghĩa là quá trình sử dụng các công cụ và kỹ thuật để đánh giá tình hình tài chính quá khứ, hiện tại và dự báo tương lai của doanh nghiệp, từ đó đưa ra các quyết định kinh tế. Nguồn thông tin chính yếu cho quá trình này là hệ thống báo cáo tài chính, bao gồm bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả kinh doanh, và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Mỗi báo cáo cung cấp một góc nhìn khác nhau về sức khỏe doanh nghiệp: bảng cân đối kế toán cho thấy quy mô tài sản và nguồn vốn tại một thời điểm; báo cáo kết quả kinh doanh phản ánh hiệu quả hoạt động trong một kỳ; và báo cáo lưu chuyển tiền tệ cho thấy khả năng tạo và sử dụng tiền. Việc hiểu rõ ý nghĩa và mối liên kết giữa các báo cáo này là chìa khóa để có những phân tích sâu sắc và chính xác, làm tiền đề cho việc đánh giá hiệu quả sử dụng vốn và các khía cạnh khác.

2.1. Vai trò của hệ thống báo cáo tài chính trong phân tích

Hệ thống báo cáo tài chính của doanh nghiệp là nguồn dữ liệu gốc và quan trọng nhất. Bảng cân đối kế toán FPT IS phản ánh tổng quan về giá trị tài sản và nguồn hình thành tài sản, giúp đánh giá cơ cấu vốn và tài sản và khả năng tự chủ tài chính. Báo cáo kết quả kinh doanh cung cấp số liệu về doanh thu, chi phí và lợi nhuận, là cơ sở để tính toán các chỉ tiêu về khả năng sinh lời. Trong khi đó, báo cáo lưu chuyển tiền tệ lại cho thấy khả năng tạo ra tiền từ các hoạt động kinh doanh, đầu tư và tài chính. Ngoài ra, thuyết minh báo cáo tài chính cung cấp các giải trình chi tiết, giúp người phân tích hiểu rõ hơn về các chính sách kế toán và các sự kiện trọng yếu, làm tăng tính minh bạch và chính xác cho quá trình phân tích.

2.2. Các phương pháp phân tích tài chính doanh nghiệp phổ biến

Luận văn giới thiệu nhiều phương pháp phân tích, trong đó nổi bật là phương pháp so sánh và phương pháp phân tích tỷ lệ. Phương pháp so sánh được sử dụng để đối chiếu các chỉ tiêu của doanh nghiệp qua các thời kỳ khác nhau (phân tích theo chiều ngang) hoặc so sánh với các doanh nghiệp cùng ngành để xác định vị thế cạnh tranh. Phương pháp phân tích tỷ lệ lại sử dụng các tỷ số tài chính để đánh giá nhiều khía cạnh khác nhau như khả năng thanh toán, hiệu quả hoạt động, cơ cấu tài chính và khả năng sinh lời. Các tỷ số này cung cấp một cái nhìn chuẩn hóa, giúp việc so sánh trở nên ý nghĩa hơn. Sự kết hợp các phương pháp này cho phép nhà phân tích có một cái nhìn đa chiều và toàn diện về tình hình tài chính của doanh nghiệp.

III. Phương pháp phân tích các chỉ số tài chính FPT IS hiệu quả

Luận văn không chỉ dừng lại ở việc áp dụng các phương pháp cơ bản mà còn đi sâu vào những kỹ thuật phân tích phức tạp hơn để đánh giá toàn diện hiệu quả sử dụng vốn và khả năng sinh lời của FPT IS. Một trong những công cụ hiệu quả được nhấn mạnh là mô hình phân tích Dupont. Mô hình này cho phép bóc tách các yếu tố cấu thành nên Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE), qua đó chỉ ra nguồn gốc thực sự của lợi nhuận. Thay vì chỉ nhìn vào con số ROE cuối cùng, nhà phân tích có thể thấy được nó bị ảnh hưởng bởi ba nhân tố chính: hiệu quả quản lý chi phí (biên lợi nhuận), hiệu quả sử dụng tài sản (vòng quay tổng tài sản), và mức độ sử dụng đòn bẩy tài chính. Việc áp dụng mô hình này giúp nhà quản trị xác định chính xác điểm mạnh, điểm yếu trong hoạt động của công ty. Ví dụ, một ROE cao có thể đến từ biên lợi nhuận tốt, hoặc do sử dụng đòn bẩy tài chính quá mức, tiềm ẩn rủi ro. Phân tích sâu như vậy cung cấp cơ sở vững chắc để đưa ra các quyết định chiến lược, từ cải thiện quy trình vận hành đến tối ưu hóa cấu trúc vốn.

3.1. Ứng dụng mô hình phân tích Dupont để đánh giá ROE

Mô hình phân tích Dupont là một kỹ thuật phân tích tài chính quan trọng, phân rã chỉ số ROE (Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu) thành ba thành phần chính: Biên lợi nhuận ròng (phản ánh hiệu quả hoạt động), Vòng quay tổng tài sản (phản ánh hiệu quả sử dụng tài sản), và Đòn bẩy tài chính (phản ánh cơ cấu nguồn vốn). Công thức được thể hiện: ROE = (Lợi nhuận sau thuế / Doanh thu) x (Doanh thu / Tổng tài sản) x (Tổng tài sản / Vốn chủ sở hữu). Cách tiếp cận này giúp xác định nguyên nhân gốc rễ của sự thay đổi trong khả năng sinh lời ROA ROE, liệu đó là do quản lý chi phí tốt, khai thác tài sản hiệu quả hay do chiến lược vay nợ.

3.2. Đánh giá khả năng thanh toán và cơ cấu tài chính

Để đánh giá rủi ro tài chính, luận văn tập trung vào phân tích nhóm chỉ số về khả năng thanh toán và cơ cấu tài chính. Các chỉ số như tỷ số thanh toán hiện hành và tỷ số thanh toán nhanh được sử dụng để đo lường khả năng đáp ứng các nghĩa vụ nợ ngắn hạn. Bên cạnh đó, các chỉ số như Tỷ số nợ trên tổng tài sản và Tỷ số nợ trên vốn chủ sở hữu phản ánh mức độ phụ thuộc vào nguồn vốn vay. Một cơ cấu tài chính cân bằng, đảm bảo khả năng thanh toán tốt là yếu tố sống còn, đặc biệt trong một ngành có chu kỳ dự án và dòng tiền biến động như công nghệ thông tin.

IV. Báo cáo tài chính FPT IS Phân tích thực trạng 2014 2016

Chương 2 của luận văn là phần trọng tâm, trình bày chi tiết kết quả phân tích tình hình tài chính tại Công ty TNHH Hệ thống Thông tin FPT trong giai đoạn 2014-2016. Phân tích bắt đầu bằng việc khái quát quy mô và cơ cấu tài sản. Dữ liệu cho thấy tổng tài sản của FPT IS có xu hướng tăng trong giai đoạn này, tuy có biến động nhẹ vào năm 2015. Một đặc điểm nổi bật là tỷ trọng tài sản ngắn hạn luôn chiếm ở mức rất cao, trên 80% tổng tài sản. Luận văn trích dẫn: "Năm 2014 là 87,14%, năm 2015 là 85,84% và năm 2016 là 89,11%". Điều này hoàn toàn phù hợp với đặc thù của một doanh nghiệp công nghệ, nơi vốn không tập trung nhiều vào tài sản cố định mà chủ yếu tồn tại dưới dạng các khoản phải thu và hàng tồn kho là các hợp đồng, dự án đang triển khai. Trong cơ cấu tài sản ngắn hạn, các khoản phải thu chiếm tỷ trọng lớn nhất và có xu hướng tăng, đặt ra yêu cầu cao về công tác quản lý công nợ để đảm bảo dòng tiền. Phân tích cho thấy năm 2015 là một năm thách thức khi dòng tiền từ hoạt động kinh doanh bị âm, chủ yếu do quản lý công nợ chưa hiệu quả, nhưng tình hình đã được cải thiện đáng kể trong năm 2016.

4.1. Phân tích biến động cơ cấu vốn và tài sản giai đoạn 2014 2016

Phân tích số liệu từ bảng cân đối kế toán FPT IS cho thấy quy mô tổng tài sản biến động, giảm nhẹ năm 2015 nhưng tăng mạnh trở lại vào năm 2016. Đặc điểm ngành nghề kinh doanh quyết định cơ cấu vốn và tài sản của công ty, với tài sản ngắn hạn luôn chiếm tỷ trọng áp đảo. Nguyên nhân chính là nhu cầu đầu tư vào tài sản cố định không lớn, trong khi các khoản phải thu khách hàng từ các dự án triển khai lại chiếm một phần quan trọng. Cụ thể, luận văn chỉ ra: "các khoản phải thu là khoản mục chiếm tỷ trọng cao nhất (năm 2014 là 58%, năm 2015 là 68% và năm 2016 là 72%)". Sự gia tăng này đòi hỏi FPT IS phải tập trung vào việc tối ưu hóa vòng quay các khoản phải thu để duy trì khả năng thanh toán.

4.2. Phân tích kết quả kinh doanh và các chỉ số tài chính trọng yếu

Về hiệu quả hoạt động, luận văn phân tích chi tiết báo cáo kết quả kinh doanh theo từng mảng doanh thu và cơ cấu chi phí. Các chỉ số tài chính trọng yếu như khả năng sinh lời ROA ROE và các vòng quay vốn được tính toán và so sánh qua các năm. Một phát hiện đáng chú ý là sự sụt giảm của dòng tiền. Trích dẫn từ nghiên cứu: "năm 2015 là một năm việc quản lý dòng tiền của Công ty chưa thực sự hiệu quả, điều này cũng được phản ánh qua dòng tiền lưu chuyển thuần từ hoạt động kinh doanh bị âm trong năm 2015". Tuy nhiên, các chỉ số này đã có sự phục hồi tích cực vào năm 2016, cho thấy nỗ lực của ban quản trị trong việc cải thiện quản trị tài chính doanh nghiệp.

V. Bí quyết hoàn thiện công tác phân tích tài chính tại FPT IS

Trên cơ sở phân tích thực trạng, luận văn đã dành chương cuối để đưa ra các giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện công tác phân tích tài chính tại FPT IS. Một trong những hạn chế được chỉ ra là mặc dù công tác phân tích kết quả kinh doanh được thực hiện định kỳ hàng tháng, việc phân tích sâu về tài sản và nguồn vốn lại chưa thường xuyên, chủ yếu chỉ thực hiện vào cuối năm. Điều này dẫn đến độ trễ trong việc phát hiện các vấn đề và đưa ra giải pháp khắc phục. Do đó, giải pháp trọng tâm là cần xây dựng một hệ thống báo cáo phân tích tài chính toàn diện và thường xuyên hơn, bao gồm cả phân tích bảng cân đối kế toánbáo cáo lưu chuyển tiền tệ theo quý. Bên cạnh đó, luận văn đề xuất bổ sung các phương pháp phân tích mới, hiện đại hơn bên cạnh các phương pháp truyền thống. Ví dụ, cần đi sâu vào phân tích dòng tiền chi tiết hơn để dự báo và quản lý thanh khoản tốt hơn. Hoàn thiện nội dung phân tích cũng là một yếu tố quan trọng, cần mở rộng phân tích so sánh với các đối thủ cạnh tranh trong ngành công nghệ thông tin Việt Nam để có cái nhìn đối chiếu khách quan. Các giải pháp này không chỉ giúp nâng cao chất lượng thông tin cho ban lãnh đạo mà còn tăng cường khả năng thích ứng của doanh nghiệp trước những biến động của thị trường.

5.1. Nhận diện hạn chế và nguyên nhân trong quy trình hiện tại

Luận văn chỉ rõ những hạn chế trong công tác phân tích tài chính tại FPT IS. Cụ thể, việc phân tích các chỉ tiêu liên quan đến tài sản và nguồn vốn chỉ được thực hiện tại thời điểm cuối năm hoặc khi có yêu cầu đột xuất. Điều này được nhận định là "chưa thường xuyên dẫn tới việc thông tin phản ánh có độ trễ nhất định, phát hiện các vấn đề tồn tại còn chậm". Nguyên nhân được cho là do quy trình hiện tại tập trung nhiều vào kết quả kinh doanh hàng tháng mà chưa có một hệ thống phân tích toàn diện, định kỳ cho tất cả các khía cạnh của báo cáo tài chính FPT IS.

5.2. Đề xuất hoàn thiện phương pháp và nội dung phân tích

Để khắc phục hạn chế, các giải pháp được đề xuất tập trung vào ba khía cạnh: tổ chức, phương pháp và nội dung. Về tổ chức, cần thực hiện phân tích tài chính toàn diện theo định kỳ hàng quý. Về phương pháp, bên cạnh việc hoàn thiện phương pháp so sánh và tỷ lệ đang sử dụng, cần bổ sung các phương pháp mới như phân tích dòng tiền chi tiết. Về nội dung, cần "hoàn thiện phân tích báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh" và "hoàn thiện phân tích dòng tiền" để cung cấp những góc nhìn sâu sắc hơn, giúp ban lãnh đạo đưa ra những quyết định kịp thời và chính xác, từ đó nâng cao hiệu quả sử dụng vốn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

01/10/2025
1178 phân tích tình hình tài chính tại công ty tnhh hệ thống thông tin fpt thực trạng và giải pháp luận văn thạc sỹ file word

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN CHUNG VỀ PHÂN TÍCH TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP 1. Tổng quan về phân tích tài chính doanh nghiệp 1. Tài chính và tài chính doanh nghiệp Lịch sử xã hội loài người cho thấy, khi bắt đầu có sự phân công lao động, có sự chiếm hữu khác nhau về tư liệu sản xuất và sản phẩm lao động đã dẫn tới sự ra đời của nền kinh tế hàng hoá - tiền tệ và nhà nước. Từ đó, tiền tệ được sử dụng là phương tiện trao đổi và phương tiện tích luỹ để phân phối tổng sản phẩm xã hội, qua đó tạo lập và sử dụng các quỹ tiền tệ trong nền kinh tế nhằm mục đích tiêu dùng và đầu tư phát triển kinh tế xã hội.

Các quỹ tiền tệ này được tạo lập và sử dụng bởi các tổ chức kinh tế, tổ chức xã hội hay các cá nhân. Các quan hệ kinh tế đó đã làm nảy sinh phạm trù tài chính. Về bản chất, tài chính là các quan hệ kinh tế trong phân phối tổng sản phẩm xã hội dưới hình thức giá trị, thông qua đó tạo lập và sử dụng các quỹ tiền tệ, nhằm đáp ứng nhu cầu tích luỹ và tiêu dùng của các chủ thể trong nền kinh tế. 1 Quan niệm tài chính như trên cho chúng ta một cái nhìn toàn diện về tài chính.

Quan niệm này vừa chỉ ra mặt cụ thể - hình thức biểu hiện bên ngoài của tài chính là các nguồn tài chính, các quỹ tiền tệ, vừa vạch rõ mặt trừu tượng - bản chất bên trong của tài chính là các quan hệ kinh tế trong phân phối các nguồn tài chính, phân phối của cải xã hội dưới hình thức giá trị. Đứng trên góc độ các chủ thể tham gia, Hệ thống tài chính có thể chia thành: Tài chính công, Tài chính quốc tế, Tài chính doanh nghiệp, Tài chính cá nhân và hộ gia đình.Trong đó, tài chính doanh nghiệp là một bộ phận quan trọng. Khi tiến hành sản xuất kinh doanh, các doanh nghiệp phải có vốn tiền tệ ban đầu để xây dựng, mua sắm các tư liệu sản xuất, nguyên vật liệu, trả lương, khen thưởng, cải tiến kỹ thuật.Việc tiêu dùng thường xuyên vốn tiền tệ đòi hỏi phải có các 1 Giáo trình Lý thuyết tài chính - tiền tệ - Chủ biên: TS. Nguyễn Hữu Tài - Nhà xuất bản Thống kê Hà Nội 2002 - Trang 19 4 khoản thu để bù đắp tạo nên quá trình luân chuyển vốn.

Như vậy trong quá trình luân chuyển vốn tiền tệ, doanh nghiệp phát sinh các mối quan hệ kinh tế với các chủ thể kinh tế khác trong nền kinh tế như nhà nước, các doanh nghiệp khác và trong nội bộ doanh nghiệp. Từ đó, khái niệm tài chính doanh nghiệp có thể hiểu như sau: Tài chính doanh nghiệp là các quan hệ kinh tế phát sinh gắn liền với quá trình tạo lập, phân phối và sử dụng quỹ tiền tệ trong quá trình hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp nhằm đạt được những mục tiêu nhất định. Phân tích tài chính doanh nghiệp Như nội dung đã trình bày ở trên, đối với một doanh nghiệp bất kì thì tình hình tài chính doanh nghiệp luôn là vấn đề được rất nhiều đối tượng quan tâm, tìm hiểu. Chính vì vậy công tác phân tích tài chính doanh nghiệp là vô cùng cần thiết.

Vậy phân tích tài chính doanh nghiệp là gì? Phân tích tài chính doanh nghiệp là một quá trình vận dụng các phương pháp phân tích khoa học để kiểm tra, xem xét các số liệu tài chính hiện hành và trong quá khứ của doanh nghiệp nhằm mục đích đánh giá thực trạng tài chính, dự tính các rủi ro và tiềm năng tương lai của doanh nghiệp, trên cở sở đó giúp cho nhà phân tích tài chính đưa ra các quyết định tài chính có liên quan tới lợi ích của họ trong doanh nghiệp. Phân tích tài chính doanh nghiệp trước hết thường tập trung vào các số liệu được cung cấp trong các báo cáo tài chính của doanh nghiệp, kết hợp với các thông tin bổ sung từ các nguồn khác nhau, làm rõ tình hình tài chính doanh nghiệp trong quá khứ, chỉ ra những thay đổi chủ yếu, những chuyển biến theo xu hướng, tính toán những nhân tố, những nguyên nhân của sự thay đổi trong các hoạt động tài chính, phát hiện những quy luật của các hoạt động, làm cơ sở cho các quyết định hiện tại và những dự báo trong tương lai. Ý nghĩa phân tích tài chính doanh nghiệp Trong nền kinh tế thị trường, phân tích tài chính doanh nghiệp là mối quan tâm của nhiều nhóm đối tượng khác nhau. Mỗi đối tượng quan tâm theo góc độ và mục tiêu khác nhau.

5 Do nhu cầu về thông tin tài chính doanh nghiệp rất đa dạng, đòi hỏi phân tích hoạt động tài chính cũng phải được tiến hành bằng nhiều phương pháp khác nhau để đáp ứng các nhu cầu khác nhau của từng đối tượng. Điều đó, một mặt tạo điều kiện thuận lợi cho phân tích hoạt động tài chính ra đời, ngày càng hoàn thiện và phát triển; mặt khác, cũng tạo ra sự phức tạp trong nội dung và phương pháp của phân tích hoạt động tài chính. Các đối tượng quan tâm đến tình hình tài chính của doanh nghiệp bao gồm: • Các nhà quản trị doanh nghiệp. • Các cổ đông hiện tại và cổ đông tương lai (Người đang muốn trở thành cổ đông của doanh nghiệp).

• Các nhà phân tích chuyên nghiệp. • Nhà nước, cơ quan thuế. • Các doanh nghiệp tham gia để đa dạng hoá rủi ro. • Các nhà cho vay như: Ngân hàng, các định chế tài chính, người mua trái phiếu của doanh nghiệp, công ty mẹ, các doanh nghiệp khác.

Các đối tượng sử dụng thông tin tài chính khác nhau sẽ đưa ra các quyết định với mục đích khác nhau. Vì vậy, phân tích hoạt động tài chính đối với mỗi đối tượng sẽ đáp ứng các mục tiêu khác nhau và có vai trò khác nhau. Đối với các nhà quản trị doanh nghiệp Là người trực tiếp quản lý và điều hành doanh nghiệp, nhà quản trị doanh nghiệp hiểu rõ nhất tài chính doanh nghiệp, do đó họ có thông tin đầy đủ phục vụ cho việc phân tích một cách tốt nhất. Phân tích hoạt động tài chính doanh nghiệp đối với nhà quản trị doanh nghiệp nhằm đáp ứng những mục tiêu sau: • Tạo ra những chu kỳ đều đặn để đánh giá hoạt động quản lý trong giai đoạn đã qua, việc thực hiện cân bằng tài chính, khả năng sinh lời, khả năng thanh toán và rủi ro tài chính trong hoạt động của doanh nghiệp.

• Xác định rõ điểm mạnh, điểm yếu của doanh nghiệp. 6 • Đảm bảo cho các quyết định của Ban giám đốc phù hợp với tình hình thực tế của doanh nghiệp như quyết định về đầu tư, tài trợ, phân phối lợi nhuận. • Cung cấp thông tin cơ sở cho những dự đoán tài chính. • Căn cứ để kiểm tra, kiểm soát hoạt động, quản lý trong doanh nghiệp.

Đối với nhà đầu tư Các nhà đầu tư là những người giao vốn của mình cho doanh nghiệp quản lý sử dụng, được hưởng lợi cũng chịu rủi ro. Các đối tượng này quan tâm trực tiếp đến những tính toán về giá trị của doanh nghiệp. Thu nhập của các nhà đầu tư là tiền lãi được chia và thặng dư giá trị của vốn, hai yếu tố này phần lớn chịu ảnh hưởng của lợi nhuận thu được của doanh nghiệp. Phân tích hoạt động tài chính đối với nhà đầu tư là để đánh giá cơ cấu vốn của doanh nghiệp, đánh giá khả năng sinh lời của doanh nghiệp, các yếu tố tác động làm gia tăng giá trị cổ phiếu trên thị trường cũng như triển vọng, khả năng tăng trưởng của doanh nghiệp trong tương lai.

Các nhà đầu tư cũng quan tâm đến việc điều hành các hoạt động và tính hiệu quả của công tác quản lý trong doanh nghiệp. Đối với người cho vay Người cho vay là những người cho doanh nghiệp vay vốn để đáp ứng nhu cầu vốn cho hoạt động sản xuất - kinh doanh. Thu nhập của họ là từ lãi suất của các khoản cho vay, do đó, mục tiêu của việc phân tích hoạt động tài chính đối với người cho vay là xác định khả năng hoàn trả nợ của khách hàng. Tuỳ theo thời hạn vay mà người cho vay có các mục tiêu cụ thể khác nhau.

Đối với những khoản cho vay ngắn hạn, người cho vay đặc biệt quan tâm đến khả năng thanh toán ngay của doanh nghiệp (Khả năng ứng phó của doanh nghiệp khi nợ vay đến hạn trả). Đối với các khoản cho vay dài hạn, người cho vay phải tin chắc khả năng hoàn trả và khả năng sinh lời của doanh nghiệp vì việc hoàn trả vốn và lãi phụ thuộc vào khả năng sinh lời nên mục tiêu khi phân tích tài chính của họ sẽ là phân tích tính hiệu quả, khả thi về khả năng sinh lời trong tương lai của doanh nghiệp. Từ những mục tiêu nêu trên, cho thấy: Phân tích tài chính doanh nghiệp là công cụ hữu ích để xác định giá trị kinh tế; đánh giá điểm mạnh, điểm yếu của doanh 7 nghiệp; tìm ra những nguyên nhân khách quan và chủ quan dẫn đến sự thay đổi tình hình tài chính của doanh nghiệp nói riêng và toàn bộ hoạt động của sản xuất - kinh doanh của doanh nghiệp nói chung; giúp cho từng đối tượng đưa ra những quyết định phù hợp với mục đích mà họ quan tâm. Thông tin sử dụng trong phân tích tài chính doanh nghiệp 1.

Hệ thống báo cáo tài chính của doanh nghiệp Báo cáo tài chính là những báo cáo tổng hợp nhất về tình hình tài sản, vốn chủ sở hữu, công nợ cũng như tình hình tài chính, kết quả kinh doanh, tình hình lưu chuyển tiền tệ và khả năng sinh lời trong kỳ của doanh nghiệp. Báo cáo tài chính cung cấp các thông tin kinh tế - tài chính chủ yếu cho người sử dụng thông tin kế toán trong việc đánh giá, phân tích và dự đoán tình hình tài chính, kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Báo cáo tài chính được sử dụng như nguồn dữ liệu chính khi phân tích tài chính doanh nghiệp và có ý nghĩa quan trọng khi thực hiện phân tích tài chính của doanh nghiệp. Để thực hiện hoạt động phân tích tài chính doanh nghiệp, Theo Chuẩn mực kế toán Việt Nam, báo cáo tài chính gồm 4 báo cáo sau: Sơ đồ 1.

Báo cáo tài chính 8 Mỗi báo cáo sẽ cung cấp những thông tin cụ thể phục vụ cho các mục đích phân tích số liệu khác nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ