Luận văn thạc sĩ Nghiên cứu hệ số tưới vùng chịu ảnh hưởng gió Lào - ĐH Thủy Lợi

Nghiên cứu chi tiết hệ số tưới nông nghiệp trong vùng chịu ảnh hưởng gió Lào. Phân tích các yếu tố khí hậu, phương pháp tưới tiêu hiệu quả và giải pháp tối ưu

Trường đại học

Đại học Thủy lợi

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2012

156
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan nghiên cứu xác định hệ số tưới tại vùng gió lào

Nghiên cứu xác định hệ số tưới tại vùng chịu ảnh hưởng của gió lào là đề tài quan trọng trong lĩnh vực quy hoạch và quản lý tài nguyên nước. Gió lào là hiện tượng khí hậu đặc trưng tại các tỉnh miền Trung Việt Nam. Loại gió này mang theo hơi nóng khô hạn. Nó làm tăng tốc độ bốc hơi nước từ mặt ruộng. Hậu quả là nhu cầu tưới tiêu tăng cao đột biến. Hệ số tưới là tỷ lệ giữa lượng nước cần bổ sung và lượng nước tiêu hao. Việc xác định chính xác hệ số tưới giúp tối ưu hóa nguồn nước. Nghiên cứu này được thực hiện dưới dạng luận văn thạc sĩ. Đối tượng nghiên cứu tập trung vào cây lúa nước. Các số liệu khí tượng thủy văn được thu thập trong nhiều năm. Phương pháp tính toán dựa trên cân bằng nước trong ruộng. Kết quả nghiên cứu giúp xây dựng quy trình tưới phù hợp cho vùng đặc thù. Đây là cơ sở khoa học để điều chỉnh chế độ tưới hợp lý.

1.1. Vai trò của hệ số tưới trong sản xuất nông nghiệp

Hệ số tưới đóng vai trò then chốt trong sản xuất nông nghiệp. Nó xác định lượng nước cần cung cấp cho cây trồng. Hệ số tưới phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Bao gồm loại cây trồng, điều kiện khí hậu và loại đất. Tại vùng gió lào, hệ số tưới thường lớn hơn so với vùng bình thường. Nguyên nhân là tốc độ bốc hơi tăng mạnh. Nếu tính toán sai hệ số tưới, cây trồng sẽ thiếu nước. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất mùa vụ. Ngược lại, tưới quá mức gây lãng phí tài nguyên nước. Việc nghiên cứu hệ số tưới giúp cân bằng giữa nhu cầu cây trồng và nguồn cung cấp nước. Đây là nền tảng cho quản lý tài nguyên nước hiệu quả.

1.2. Đặc điểm khí hậu vùng chịu ảnh hưởng của gió lào

II. Phân tích vấn đề tưới tiêu tại vùng ảnh hưởng gió lào

Tưới tiêu tại vùng chịu ảnh hưởng của gió lào đối mặt nhiều thách thức. Lượng nước bốc hơi từ mặt ruộng tăng gấp hai đến ba lần so với vùng bình thường. Số lần tưới cần thiết trong một vụ tăng lên đáng kể. Mức tưới mỗi lần cũng phải tăng theo. Điều này tạo áp lực lớn lên hệ thống thủy lợi. Nguồn nước tưới trở nên khan hiếm vào mùa khô. Chi phí bơm tưới tăng cao. Năng suất lúa tại các vùng này thường thấp hơn. Quy trình tưới hiện hành chưa phù hợp với điều kiện đặc thù. Quy trình tưới chung được ban hành cho cả nước. Nó không tính đến ảnh hưởng đặc biệt của gió lào. Kết quả là lượng nước sử dụng không hiệu quả. Nông dân tưới theo kinh nghiệm truyền thống. Cách làm này dẫn đến thất thoát nước lớn. Cần có nghiên cứu chuyên sâu để điều chỉnh quy trình phù hợp.

2.1. Thực trạng áp dụng quy trình tưới nước cho lúa hiện nay

Quy trình tưới nước cho lúa hiện hành được ban hành thống nhất toàn quốc. Cục Thủy lợi thuộc Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn chịu trách nhiệm. Quy trình này áp dụng chung cho tất cả các vùng sinh thái. Nó không phân biệt giữa vùng gió lào và vùng khí hậu ôn hòa. Số lần tưới được tính theo chu kỳ sinh trưởng của cây lúa. Mức tưới dựa trên nhu cầu nước trung bình. Tại vùng gió lào, quy trình này bộc lộ nhiều hạn chế. Nông dân phải tự điều chỉnh dựa trên kinh nghiệm. Sự điều chỉnh thiếu cơ sở khoa học dẫn đến tưới thiếu hoặc tưới thừa. Quy trình cần được nghiên cứu cải tiến cho phù hợp điều kiện địa phương.

2.2. Tác động của gió lào đến nhu cầu nước tưới cây lúa

Gió lào tác động mạnh đến nhu cầu nước tưới cây lúa. Nhiệt độ cao kết hợp với độ ẩm thấp làm tăng bốc hơi. Tốc độ gió lớn khuếch tán hơi nước nhanh hơn. Lượng nước bốc hơi từ mặt ruộng tăng đột biến trong thời kỳ gió lào. Cây lúa cũng thoát hơi nhiều hơn qua lá. Nhu cầu nước của cây trồng tăng theo cấp số nhân. Một đợt gió lào kéo dài ba đến năm ngày. Trong thời gian này, mực nước ruộng giảm nhanh chóng. Nếu không bổ sung kịp thời, lúa bị stress nước. Hiện tượng này xảy ra phổ biến vào giai đoạn đẻ nhánh và trổ bông. Hai giai đoạn này rất nhạy cảm với thiếu nước. Năng suất bị ảnh hưởng nghiêm trọng nếu không được tưới đúng lúc.

III. Phương pháp xác định hệ số tưới cho vùng gió lào

Xác định hệ số tưới cho vùng gió lào đòi hỏi phương pháp khoa học. Phương pháp cân bằng nước trong ruộng được sử dụng chính. Công thức tính dựa trên lượng nước đầu vào và đầu ra. Nước đầu vào bao gồm nước mưa và nước tưới. Nước đầu ra bao gồm bốc hơi, thấm sâu và dòng chảy bề mặt. Hệ số tưới được xác định theo từng thời kỳ sinh trưởng. Mỗi giai đoạn có nhu cầu nước khác nhau. Dữ liệu khí tượng được thu thập từ các trạm đo. Thời gian giữa các đợt tưới được tính toán tối ưu. Mức tưới mỗi lần phù hợp với điều kiện thực tế. Quy trình tưới tiết kiệm nước được xây dựng kết hợp. Biện pháp giảm số lần tưới nhưng tăng mức tưới mỗi lần được áp dụng. Phương pháp quan trắc mực nước ngầm được sử dụng để kiểm chứng. Kết quả được kiểm tra trên đồng ruộng thực tế.

3.1. Xác định tốc độ hao nước theo từng thời kỳ vụ

Tốc độ hao nước là yếu tố quyết định thời điểm tưới. Hao nước bao gồm bốc hơi từ mặt ruộng và thoát hơi qua cây. Tốc độ hao nước thay đổi theo từng thời kỳ vụ. Giai đoạn đẻ nhánh, hao nước ở mức trung bình. Giai đoạn làm đòng, hao nước tăng mạnh. Giai đoạn trổ bông, hao nước đạt đỉnh. Tại vùng gió lào, tốc độ hao nước tăng gấp hai đến bốn lần. Số liệu được đo bằng evaporation pan và lysimeter. Dữ liệu được phân tích theo phương pháp thống kê. Từ đó xây dựng đường cong hao nước theo thời gian. Đường cong này là cơ sở để tính thời gian giữa các đợt tưới. Việc xác định chính xác giúp tránh tưới quá sớm hoặc quá muộn.

3.2. Quy trình tưới tiết kiệm nước áp dụng trên quy mô hệ thống

Quy trình tưới tiết kiệm nước cần áp dụng trên quy mô lớn. Biện pháp quan trắc mực nước ngầm chỉ phù hợp với hộ gia đình. Đối với hệ thống vài trăm đến vài chục ngàn hecta, cần phương pháp khác. Thời gian giữa các đợt tưới được tính toán hợp lý. Cơ sở là tốc độ hao nước theo từng thời kỳ. Mức tưới mỗi lần được tối ưu hóa. Mục tiêu là giảm tổng lượng nước tưới mà vẫn đảm bảo nhu cầu cây trồng. Kết hợp với điều chỉnh hệ số tưới phù hợp gió lào. Việc áp dụng đòi hỏi sự phối hợp giữa nông dân và cơ quan thủy lợi. Hệ thống kênh mương phải được cải tạo để dẫn nước hiệu quả. Quy trình được hướng dẫn cụ thể cho từng loại đất và giống lúa.

IV. Kết luận và ứng dụng thực tiễn của nghiên cứu hệ số tưới

Nghiên cứu đã xác định được hệ số tưới cụ thể cho vùng gió lào. Kết quả cho thấy hệ số tưới lớn hơn đáng kể so với vùng bình thường. Hệ số này thay đổi theo mùa vụ và thời kỳ sinh trưởng. Quy trình tưới tiết kiệm nước đã được xây dựng. Nó kết hợp giữa điều chỉnh hệ số tưới và tối ưu thời điểm tưới. Lượng nước tưới giảm từ hai đến bốn lần tưới so với cách làm truyền thống. Tuy nhiên, giảm số lần tưới không đồng nghĩa giảm tổng mức tưới. Mức tưới mỗi lần cần tăng lên để bù đắp. Nghiên cứu đề xuất áp dụng quy trình mới trên hệ thống tưới lớn. Kết quả có thể áp dụng cho các tỉnh miền Trung chịu gió lào. Đây là cơ sở khoa học để xây dựng quy trình tưới đặc thù. Ứng dụng giúp tiết kiệm nước và nâng cao năng suất lúa. Nghiên cứu mở ra hướng phát triển cho quản lý tài nguyên nước bền vững.

4.1. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của kết quả nghiên cứu

Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa khoa học lớn. Nó bổ sung kiến thức về ảnh hưởng của gió lào đến nhu cầu nước. Hệ số tưới được xác định chính xác theo từng thời kỳ. Phương pháp tính toán có thể áp dụng cho các vùng tương tự. Về mặt thực tiễn, nghiên cứu giúp nông dân tối ưu hóa lượng nước tưới. Chi phí bơm tưới giảm đáng kể. Năng suất lúa được cải thiện. Cơ quan quản lý có cơ sở để điều chỉnh quy trình tưới. Hệ thống thủy lợi được vận hành hiệu quả hơn. Nghiên cứu cũng góp phần vào chiến lược tiết kiệm nước quốc gia. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, kết quả càng trở nên quan trọng.

4.2. Hướng phát triển và áp dụng mở rộng nghiên cứu

Nghiên cứu cần được mở rộng trong nhiều hướng. Thứ nhất, áp dụng cho các loại cây trồng khác ngoài lúa. Thứ hai, tích hợp với công nghệ tự động hóa trong tưới tiêu. Cảm biến mực nước kết hợp với hệ thống cảnh báo. Thứ ba, xây dựng bản đồ hệ số tưới theo vùng. Bản đồ giúp nông dân tra cứu nhanh chóng. Thứ tư, nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu đến hệ số tưới. Gió lào có thể thay đổi về tần suất và cường độ. Thứ năm, đào tạo nông dân áp dụng quy trình mới. Sự tiếp nhận của người dùng quyết định thành công. Hướng cuối cùng là tích hợp vào hệ thống quản lý tài nguyên nước tổng hợp.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

21/04/2026
Luận văn nghiên cứu xác định hệ số tưới tại vùng ảnh hưởng của gió lào

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ XÁC ĐỊNH CHẾ ĐỘ TƯỚI CHO LÚA TRONG ĐIỀU KIỆN ĐẶC BIỆT 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu trên thế giới Xác định nhu cầu nước tưới cho cây trồng đã được nhiều tác giả trên thế giới nghiên cứu và xây dựng được một số công thức tính toán lượng bốc-thoát hơi nước với các yếu tố liên quan, như: Nhiệt độ, độ ẩm không khí, bức xạ, gió, cây trồng. Trong đó, Thornthwaite (1948) xác định lượng bốc-thoát hơi nước dựa vào hàm số của nhiệt độ không khí bình quân tháng; Blaney-Criddle (1950) thấy rằng, lượng bốc-thoát hơi nước tỷ lệ thuận với lượng nước bốc hơi gây ra bởi nhiệt độ trung bình và số giờ chiếu sáng trong cả năm của từng vĩ độ khác nhau; Penman (1948) đưa ra công thức xác định lượng bốc-thoát hơi nước tiềm năng, tác giả đã tổng hợp ảnh hưởng của các yếu tố thời tiết khác nhau (năng lượng bức xạ của mặt trời và năng lượng gió); Kotchiacop (1951) cho rằng, lượng bốc-thoát hơi nước có quan hệ chặt chẽ với năng suất của cây trồng; Kapop (1958) đề suất công thức tính bốc-thoát hơi nước dựa vào lượng bốc hơi nước tự do; FAO (1977) đã nghiên cứu tổng hợp và đề suất bổ sung cho 4 phương án phổ biến nhất là, phương pháp Blaney-Criddle, phương pháp bức xạ, phương pháp Penman, phương pháp thùng bốc hơi. Về nghiên cứu hệ số tưới đã được nghiên cứu ở các nước có nền nông nghiệp phát triển như Trung Quốc.

Nước này đã xây dựng được trên 400 trạm nghiên cứu thí nghiệm tưới trên toàn quốc, đặc biệt là cây lúa nước. Trong những thập niên gần đây, các nhà khoa học tập trung nghiên cứu về chế độ tưới cho cây lúa trong các điều kiện đặc biệt: thiếu nước, các vùng có khí hậu, đất đai đặc trưng…. Dưới đây tác giả xin giới thiệu một số nghiên cứu trên thế giới về chế độ tưới trong điều kiện đặc biệt. Formatted: Border: Top: (Double solid lines, Auto, 0,5 pt Line width) Formatted: Space Before: 6 pt 4 Field Code Changed Formatted: Font: 4 pt - Các nghiên cứu ở Philippines Trong giai đoạn từ 1968 đến 1995, Viện Nghiên cứu lúa quốc tế IRRI dã tiến hành một số nghiên cứu nhằm nghiên cứu mối quan hệ giữa lượng nước tưới và năng suất lúa.

Thí nghiệm được tiến hành trên các ô ruộng với nội dung thí nghiệm như sau: + Vụ khô năm 1968 Trong 60 ngày đầu (sau khi cấy đến kết thúc đẻ nhánh), tất cả các ô ruộng thí nghiệm được duy trì một lớp nước 50 mm. Sau đó các ô được tách ra làm 3 nhóm với mức tưới mỗi nhóm là 2 mm/ngày; 4 mm/ngày và 6 mm/ngày; 5 ngày tưới một lần. Kết quả cho thấy trong thời gian thí nghiệm, độ ẩm đồng ruộng trên tất cả các ô ruộng thí nghiệm không giảm xuống dưới 50% sức chứa ẩm tối đa đồng ruộng. ở mức tưới 2mm/ngày, năng suất lúa bị giảm không đáng kể so với tưới ngập liên tục.

+ Vụ khô năm 1969 Các thí nghiệm được mở rộng và thay đổi mức tưới áp dụng ngay sau khi gieo cấy với mức tưới các nhóm ô thay đổi từ 8mm/ngày đến 2mm/ngày, cứ 5 ngày tưới một lần. Kết quả cho thấy ở mức tưới 7mm/ngày trở lên năng suất lúa không giảm. ở mức tưới 6 mm ngày trở xuống, năng suất lúa giảm rõ rệt. Năng suất bằng không ở mức tưới 4mm/ngày.

Một số các nghiên cứu khác do Bhuiyan và Tuong tiên hành năm 1995, kết quả cho thấy, đối với lúa nước, không cần phải luôn luôn duy trì một lớp nước trên ruộng nhằm đạt năng suất tối đa. Với biện pháp tưới nông lộ phơi hợp lý áp dụng ngay từ đầu vụ gieo cấy, có thể giảm được lượng nước tưới tối đa từ 40% đến 45% so với tưới ngập liên tục. Tuy nhiên phương pháp này có nhược điểm là không hạn chế được cỏ dại. Có thể khắc phục hạn chế của biện pháp này bằng việc áp dụng công thức tưới nông lộ phơi sau khi gieo cấy từ 35 đến 40 ngày (khi tán lúa đã phủ kín mặt đất).

Trong trường hợp này có thể tiết kiệm được lượng nước tối đa từ 25 dến 35%. Formatted: Border: Top: (Double solid lines, Auto, 0,5 pt Line width) Formatted: Space Before: 6 pt 5 Field Code Changed Formatted: Font: 4 pt - Các nghiên cứu ở Mỹ Nghiên cứu ở Mỹ được tiến hành ở các bang Texas, Missouri, Louisiana và Arkansas đã đi đến các kết luận lúa có thể sinh trưởngường và phát triển trong điều kiện tưới dải, tưới rãnh hay tưới phun nhưng không kinh tế trong điều kiện của Mỹ. Việc giảm năng suất là yếu tố quyết định của biện pháp tưới ẩm này. Do vậy trong trường hợp thiếu nước thì tốt nhất là nên theo phương pháp tưối nông lộ phơi hơn là tưới ẩm.

Kết luận quan trọng được rút ra từ các nghiên cứu này là: + Cây lúa trong điều kiện tưới ẩm thường giảm năng suất tỷ lệ thuận với việc giảm lượng nước tưới, đặc biệt là trong các giai đoạn cây lúa nhạy cảm đối với việc thiếu nước. + Năng suất lúa trung bình đối với tưới ẩm thường thấp hơn năng suất lúa tưới ngập là 20% trong điều kiện tương tự về chăm sócđất đai và bón phân. Trong điều kiên tốt nhất năng suất này cũng giảm từ 10% đến 15%. + Tuy nhiên đối với các giống lúa năng suất thấp, sự khác nhau giữa tưới ngập và tưới phun được giảm nhỏ.

+ Sự khác nhau giữa tưới ngập và tưới không ngập thay đổi từ 20% đến 50% tuỳ thuộc vào loại đất, mưa, và công tác quản lý nước của hệ thống. + Thời gian giữa các lần tưới rất quan trọng đối với tưới không ngập vì nếu áp dụng thời gian tưới hợp lý sẽ tránh được stress đối với lúa và tăng được lượng nước mưa hiệu quả. - Các nghiên cứu ở Nhật Bản Phơi ruộng vào giữa giai đoạn sinh trưởng của lúa được công nhận là yếu tố tăng năng suất lúa ở Nhật Bản. Biện pháp này đã được áp dụng từ những năm cuối của thập kỷ 60 và ngày nay đã trở thành phổ biến ở Nhật Bản.

Tuy nhiên việc nghiên cứu biện pháp nông lộ phơi mới được các nhà khoa học Nhật Bản quan tâm nghiên cứu từ những năm đầu của thập kỷ 90 của thế kỷ 20. Đáng chú ý là các nghiên cứu của Anbumozhi và các công sự được tiến hành vào năm 1998. Bằng biện pháp tưới nông lộ phơi với lớp nước mặt ruộng tối đa là 90mm, áp dụng 30 ngày sau khi cấy. Kết quả như sau: Formatted: Border: Top: (Double solid lines, Auto, 0,5 pt Line width) Formatted: Space Before: 6 pt 6 Field Code Changed Formatted: Font: 4 pt + Năng suất lúa không giảm so với tưới ngập.

+ Chỉ số sản phẩm lúa trên một đơn vị nước của phương pháp tưới nông lộ phơi là 1.26kg/m3 so với 0.96kg/m3 của phương pháp tưới ngập. + Việc tiết kiệm nước mà không làm giảm năng suất có thể thực hiện được khi duy trì một chế độ nước trong điều kiện ngập-lộ hợp lý. - Các nghiên cứu ở Ấn Độ Các nghiên cứu ở Ấn Độ được tiến hành trong 3 thập kỷ qua về một loạt các biện pháp tưới (gồm tưới ngập truyền thống, tưới nông lộ phơi và một số các biện pháp khác) trên hầu hết các khu vực thuộc các hệ thống tưới chính trên toàn ấn Độ đã đi đến một số kết luận sau đây: + Kết quả tại tất cả các khu thí nghiệm đều cho thấy có sự tăng năng suất lúa và giảm lượng nước tưới khi áp dụng biện pháp tưới nông lộ phơi so với biện pháp tưới ngập liên tục hay các phương pháp khác. Tuy nhiên tỷ lệ tăng năng suất hay tỷ lệ giảm mức tưới có sự khác nhau rất lớn tuỳ theo kết quả thí nghiệm tại từng vùng và từng địa phương.

Giải thích cho sự khác nhau về kết quả thí nghiệm gồm 3 lý do sau đây: Sự khác nhau về sự tăng năng suất khác nhau là do sự không đồng nhất về các yếu tố chi phối khác như giống, khí hậu, loại đất, và lượng phân bón, sâu bệnh vv. Sự khác nhau về lượng nước tiết kiệm được là do chế độ mưa (lượng và sự phân bố), loại đất và vị trí thí nghiệm ở các khu vực tthí nghiệm là yếu tố chi phối sự khác nhau này. Các kết luận chung cho các thí nghiệm này chủ yếu xoay quanh việc khẳng định biện pháp tưới nông lộ phơi đã tiết kiệm được một lượng nước tưới từ 10% đến 77% so với tưới ngập truyền thống. Năng suất lúa cũng tăng từ 20% đến 87%.

- Các nghiên cứu của Trung Quốc Các nghiên cứu ở Trung Quốc trong thời gian qua được tiến hành trên cả 2 hai phạm vi toàn hệ thống và tại mặt ruộng. Nhiều công trình nghiên cứu được công bố trong các thời kỳ từ thập kỷ 80, 90 của thế kỷ XX đến những năm đầu của thế kỷ XXI. Đáng chú ý là các nghiên cứu sau: Formatted: Border: Top: (Double solid lines, Auto, 0,5 pt Line width) Formatted: Space Before: 6 pt 7 Field Code Changed Formatted: Font: 4 pt Bảng 1.1: Trung bình các giá trị bốc hơi, thấm, và mức tưới yêu cầu của các phương pháp tưới ngập và tiết kiệm nước TT Biện pháp tưới Bốc hơi (mm) Thấm (mm) Mức tưới (mm) 1 Tưới ngập 765.3 2 Tưới tiết kiệm (nông lộ phơi) 688.1 Trên phạm vi mặt ruộng: phương pháp tưới truyền thống cho đến những năm cuối thập kỷ 70 của thế kỷ 20 là tưới nông thường xuyên. Tuy nhiên phương pháp tưới này được thay đổi kể từ những năm đầu của thập kỷ 80 của thế kỷ 20.

Thời kỳ này một phương pháp mới gọi là tưới tiết kiệm nước cho lúa đã được tiến hành nghiên cứu (Mao Zhi, 1996). Cơ sở khoa học của phương pháp này là không duy trì thường xuyên một lớp nước trên ruộng lúa nhằm giảm thấm, giảm bốc hơi, giảm lượng nước tiêu từ ruộng lúa. Kết quả nghiên cứu bằng 2 biện pháp tưới ngập thường xuyên và tưới nông lộ phơi không những làm giảm đến 67% lượng nước tưới mà còn làm tăng năng suất lúa (Bảng 1. Theo Mao Zhi, ngoài việc giảm lượng nước tưới, tưới nông lộ phơi còn làm giảm mực nước ngầm trong ruộng từ 0.

Do vậy lượng ô xy hoà tan trong đất tăng lên từ 120 đế 200% so với tưới ngập. Cũng theo Mao Zhi, nếu áp dụng biện pháp tưới này cho 30.000 ha ở vùng Quangxi Autonomous, có khoảng 100 triệu m3 nước tưới được tiết kiệm. Tuy nhiên, trong trường hợp áp dụng đối với phạm vi lớn như trên, sẽ rất khó để xác định đâu là lượng nước tưới được tiết kiệm từ ruộng và đâu là lượng nước tưới được tiết kiệm từ việc nâng cấp hệ thống kênh dẫn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ