Luận văn: Nghiên cứu phát triển du lịch cộng đồng tại xã Cẩm Thanh, Hội An

Luận văn nghiên cứu phát triển du lịch cộng đồng bền vững tại xã Cẩm Thanh, Hội An, Quảng Nam. Phân tích tiềm năng, giải pháp và định hướng phát triển.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

154
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. Lý do chọn đề tài

2. Lịch sử nghiên cứu vấn đề

3. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu

4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

4.1. Đối tượng nghiên cứu

4.2. Phạm vi nghiên cứu

5. Nguồn tư liệu và phương pháp nghiên cứu

5.1. Nguồn tư liệu

5.2. Phương pháp nghiên cứu

6. Cấu trúc của luận văn

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ DU LỊCH CỘNG ĐỒNG

1.1. Một số khái niệm

1.1.1. Du lịch

1.1.2. Du lịch cộng đồng

1.1.3. Phát triển du lịch cộng đồng

1.2. Đặc điểm và nguyên tắc phát triển du lịch cộng đồng

1.2.1. Đặc điểm của du lịch cộng đồng

1.2.2. Nguyên tắc phát triển du lịch cộng đồng

1.3. Điều kiện phát triển du lịch cộng đồng

1.3.1. Nhu cầu của khách du lịch

1.3.2. Tài nguyên du lịch

1.3.3. Nguồn nhân lực địa phương

1.3.4. Cơ sở vật chất kỹ thuật phục vụ du lịch

1.3.5. Khả năng tiếp cận điểm đến

1.3.6. Chính sách phát triển du lịch

1.3.7. Công tác xúc tiến, quảng bá du lịch

1.4. Các bên tham gia du lịch cộng đồng và vai trò

1.5. Các mức độ tham gia của cộng đồng vào hoạt động du lịch

1.6. Kinh nghiệm phát triển du lịch cộng đồng tại Việt Nam

1.6.1. Mô hình phát triển du lịch cộng đồng tại Sapa (Lào Cai)

1.6.2. Mô hình phát triển du lịch cộng đồng tại làng rau Trà Quế, Hội An

1.6.3. Mô hình phát triển du lịch cộng đồng tại Cù lao Ông Hổ, An Giang

1.7. Tiểu kết chương 1

2. CHƯƠNG 2: TIỀM NĂNG VÀ THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN DU LỊCH CỘNG ĐỒNG TẠI XÃ CẨM THANH, THÀNH PHỐ HỘI AN, TỈNH QUẢNG NAM

2.1. Tổng quan về xã Cẩm Thanh

2.2. Tiềm năng phát triển du lịch cộng đồng tại xã Cẩm Thanh

2.2.1. Tài nguyên du lịch

2.2.2. Nguồn nhân lực địa phương

2.2.3. Cơ sở vật chất kỹ thuật du lịch

2.2.4. Chính sách phát triển du lịch địa phương

2.2.5. Một số yếu tố khác

2.3. Thực trạng hoạt động du lịch cộng đồng tại xã Cẩm Thanh

2.3.1. Nhu cầu của khách du lịch

2.3.2. Sản phẩm du lịch cộng đồng

2.3.3. Lượt khách, doanh thu

2.3.4. Mức độ tham gia của cộng đồng địa phương vào hoạt động du lịch tại xã Cẩm

2.3.5. Đánh giá của khách du lịch về du lịch cộng đồng tại xã Cẩm Thanh

2.4. Tiểu kết chương 2

3. CHƯƠNG 3: ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP, KIẾN NGHỊ NHẰM PHÁT TRIỂN DU LỊCH CỘNG ĐỒNG BỀN VỮNG TẠI XÃ CẨM THANH, THÀNH PHỐ HỘI AN, TỈNH QUẢNG NAM

3.1. Căn cứ để xuất giải pháp

3.1.1. Căn cứ chủ trương phát triển du lịch

3.1.2. Căn cứ điều kiện thực tiễn tại địa phương

3.2. Các giải pháp cụ thể

3.2.1. Nâng cao công tác quản lý

3.2.2. Tạo nguồn thu phát triển DLCB

3.2.3. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực địa phương

3.2.4. Đa dạng hóa sản phẩm du lịch cộng đồng

3.2.5. Khai thác hiệu quả làng nghề truyền thống phục vụ phát triển du lịch

3.2.6. Tăng tính liên kết giữa cộng đồng và các bên liên quan

3.2.7. Tăng cường hoạt động xúc tiến, quảng bá du lịch địa phương

3.3. Đối với cơ quan quản lý nhà nước về du lịch tỉnh Quảng Nam và thành phố Hội An

3.4. Đối với Ủy ban nhân dân xã Cẩm Thanh

3.5. Đối với các công ty kinh doanh du lịch

3.6. Tiểu kết chương 3

KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

Tóm tắt

I. Phân tích tiềm năng du lịch cộng đồng Cẩm Thanh Từ đâu

Nghiên cứu phát triển du lịch cộng đồng Cẩm Thanh bắt đầu từ việc đánh giá các tiềm năng cốt lõi. Xã Cẩm Thanh, một vùng ven của Hội An, sở hữu những điều kiện độc đáo để trở thành một điểm đến hấp dẫn. Vị trí địa lý đặc biệt, nằm ở hạ lưu sông Thu Bồn và gần Cửa Đại, tạo ra một hệ sinh thái vùng ngập mặn cửa sông ven biển đặc trưng. Đây cũng là vùng đệm của Khu dự trữ sinh quyển thế giới Cù Lao Chàm, mang ý nghĩa quan trọng trong việc bảo tồn đa dạng sinh học. Nền tảng này cho phép Cẩm Thanh phát triển loại hình du lịch sinh thái Hội An một cách tự nhiên và bền vững. Các yếu tố tự nhiên và văn hóa tại đây không chỉ là tài nguyên, mà còn là cơ sở để hình thành những sản phẩm du lịch đặc thù. Báo cáo của Phòng Thương mại - Du lịch Hội An đã xác định các điểm thu hút chính, trong đó nhấn mạnh giá trị của Rừng dừa Bảy Mẫu và các di tích văn hóa - lịch sử. Việc nhận diện đúng tiềm năng là bước đi tiên quyết để xây dựng một chiến lược phát triển hiệu quả, đảm bảo khai thác tài nguyên đi đôi với bảo tồn. Nghiên cứu cho thấy, sự kết hợp giữa cảnh quan sông nước, làng nghề truyền thống và đời sống nông thôn bình dị tạo nên một bức tranh đa sắc, khác biệt so với khu vực phố cổ. Điều này đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của du khách về các trải nghiệm văn hóa địa phương chân thực. Do đó, việc nghiên cứu phát triển du lịch tại Cẩm Thanh không chỉ là một cơ hội kinh tế mà còn là nhiệm vụ bảo tồn văn hóa bản địa và môi trường sinh thái.

1.1. Khai thác tài nguyên tự nhiên Hệ sinh thái Rừng dừa Bảy Mẫu

Tài nguyên du lịch tự nhiên là lợi thế cạnh tranh lớn nhất của Cẩm Thanh. Nổi bật nhất là Rừng dừa Bảy Mẫu, một hệ sinh thái ngập mặn rộng lớn, được ví như “Nam Bộ giữa lòng phố cổ”. Khu vực này không chỉ có cảnh quan sông nước hữu tình mà còn là nơi lưu giữ giá trị lịch sử quan trọng, từng là căn cứ địa cách mạng trong hai cuộc kháng chiến. Hệ thống sông ngòi chằng chịt và các cồn đảo tự nhiên tạo điều kiện lý tưởng cho các hoạt động du lịch trải nghiệm như chèo thuyền thúng, khám phá hệ sinh vật đa dạng. Luận văn của Phạm Thị Lam (2018) nhấn mạnh rằng đây là vùng đệm của khu dự trữ sinh quyển thế giới Cù Lao Chàm, có vai trò quan trọng trong việc duy trì cân bằng sinh thái. Sự tồn tại của rừng dừa còn góp phần bảo vệ bờ biển, điều hòa khí hậu và tạo ra sinh kế người dân Cẩm Thanh thông qua các hoạt động khai thác bền vững. Đây chính là nền tảng cốt lõi để xây dựng các sản phẩm du lịch sinh thái Hội An đặc trưng, thu hút du khách yêu thiên nhiên và mong muốn khám phá.

1.2. Giá trị văn hóa bản địa và các làng nghề truyền thống

Bên cạnh tài nguyên tự nhiên, Cẩm Thanh còn sở hữu nguồn tài nguyên văn hóa nhân văn giá trị. Các di tích lịch sử như mộ bà Thứ Phi vua Quang Trung, đình làng và các làng nghề thủ công truyền thống là minh chứng cho một bề dày văn hóa. Làng nghề tre dừa, xóm nghề câu kiểu, và nghệ thuật ẩm thực địa phương là những yếu tố tạo nên sức hút riêng. Việc bảo tồn văn hóa bản địa không chỉ là giữ gìn di sản mà còn là tạo ra những trải nghiệm văn hóa địa phương độc đáo cho du khách. Cuộc sống bình dị của người dân vùng nông nghiệp, gắn liền với ruộng lúa, vườn rau và sông nước, tự thân nó đã là một tài nguyên du lịch quý giá. Các tour du lịch cho phép du khách tham gia trực tiếp vào các hoạt động hàng ngày như trồng rau, đánh bắt cá, hay học nấu ăn đã chứng tỏ hiệu quả. Việc khai thác các giá trị này cần được thực hiện một cách tôn trọng, đảm bảo lợi ích được chia sẻ và không làm mai một bản sắc văn hóa vốn có.

II. Nghiên cứu thách thức trong phát triển du lịch Cẩm Thanh

Mặc dù sở hữu tiềm năng lớn, việc nghiên cứu phát triển du lịch cộng đồng Cẩm Thanh cũng đối mặt với không ít thách thức. Một trong những vấn đề cốt lõi là sự tham gia của cộng đồng vào hoạt động du lịch vẫn còn ở mức độ thấp và chưa đồng đều. Nghiên cứu của Phạm Thị Lam (2018) chỉ ra rằng, nhiều người dân vẫn tham gia một cách thụ động hoặc chỉ vì các khuyến khích vật chất, thay vì thực sự làm chủ quá trình. Điều này dẫn đến sự phụ thuộc vào các công ty lữ hành bên ngoài và hạn chế lợi ích kinh tế chảy về cho cộng đồng. Bên cạnh đó, tác động của du lịch đến môi trường và xã hội bắt đầu bộc lộ những dấu hiệu tiêu cực. Sự phát triển quá nhanh, thiếu quy hoạch có thể gây ô nhiễm nguồn nước, phá vỡ cảnh quan và làm biến đổi lối sống truyền thống. Công tác quản lý điểm đến du lịch còn nhiều bất cập, thiếu sự phối hợp chặt chẽ giữa chính quyền, doanh nghiệp và người dân, dẫn đến tình trạng cạnh tranh không lành mạnh và khó kiểm soát chất lượng dịch vụ. Thách thức lớn nhất là làm sao để cân bằng giữa phát triển kinh tế và phát triển du lịch bền vững, đảm bảo rằng du lịch thực sự cải thiện sinh kế người dân Cẩm Thanh mà không phải trả giá bằng tài nguyên thiên nhiên và văn hóa.

2.1. Phân tích mức độ tham gia của cộng đồng trong du lịch

Theo thang đo của Pretty và Hine (1999), sự tham gia của cộng đồng có thể được chia thành nhiều cấp độ, từ thụ động đến chủ động. Tại Cẩm Thanh, thực trạng cho thấy phần lớn người dân đang ở mức độ “tham gia cung cấp thông tin” hoặc “tham gia vì khuyến khích vật chất”. Cụ thể, họ cung cấp dịch vụ chèo thuyền thúng, bán hàng rong hoặc tham gia vào các homestay nhưng ít có tiếng nói trong việc ra quyết định, lập kế hoạch hay marketing. Điều này làm hạn chế quyền làm chủ và khả năng đàm phán về giá cả cũng như phân chia lợi ích. Sự thiếu liên kết giữa các hộ gia đình làm du lịch cũng tạo ra sự cạnh tranh nội bộ, làm giảm sức mạnh tập thể. Để mô hình du lịch cộng đồng thực sự hiệu quả, cần phải nâng cao năng lực cho người dân, khuyến khích họ tham gia sâu hơn vào quá trình quản lý và điều hành.

2.2. Đánh giá tác động của du lịch đến môi trường và xã hội

Sự gia tăng nhanh chóng lượng khách du lịch đến Rừng dừa Bảy Mẫu đã gây ra những tác động của du lịch đáng lo ngại. Vấn đề rác thải nhựa, ô nhiễm tiếng ồn từ loa di động và sự quá tải tại một số điểm tham quan đang ảnh hưởng tiêu cực đến hệ sinh thái ngập mặn. Về mặt xã hội, sự chênh lệch thu nhập giữa các hộ tham gia và không tham gia du lịch có thể tạo ra mâu thuẫn. Một số giá trị văn hóa truyền thống có nguy cơ bị “sân khấu hóa” để phục vụ du khách, làm mất đi tính nguyên bản. Việc giải quyết các tác động của du lịch này đòi hỏi một chiến lược quản lý điểm đến du lịch có trách nhiệm, bao gồm các quy định chặt chẽ về bảo vệ môi trường, phân luồng du khách và các chương trình giáo dục nâng cao nhận thức cho cả du khách và cộng đồng địa phương.

III. Bí quyết phát triển du lịch Cẩm Thanh Đặt cộng đồng làm gốc

Giải pháp cốt lõi cho việc nghiên cứu phát triển du lịch cộng đồng Cẩm Thanh một cách bền vững là đặt người dân vào vị trí trung tâm. Mô hình du lịch cộng đồng thành công phải trao quyền và nâng cao năng lực cho chính những người chủ của tài nguyên. Điều này đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện, không chỉ tập trung vào lợi ích kinh tế trước mắt. Trước hết, cần xây dựng các cơ chế khuyến khích sự tham gia của cộng đồng một cách thực chất. Thay vì chỉ là người cung cấp dịch vụ đơn lẻ, người dân cần được tham gia vào các khâu hoạch định, quản lý và marketing. Các chương trình đào tạo kỹ năng mềm, ngoại ngữ, quản lý kinh doanh hộ gia đình và kiến thức về bảo vệ môi trường là cực kỳ cần thiết. Theo kinh nghiệm từ các mô hình thành công như ở Sa Pa hay làng rau Trà Quế, việc thành lập các tổ/hợp tác xã du lịch cộng đồng là rất hiệu quả. Tổ chức này sẽ đại diện cho tiếng nói của người dân, điều phối hoạt động, đảm bảo phân chia lợi ích công bằng và tạo ra một thương hiệu chung mạnh mẽ. Hơn nữa, chính sách phát triển du lịch của địa phương cần tạo điều kiện thuận lợi, hỗ trợ về vốn vay ưu đãi và pháp lý để người dân tự tin đầu tư, phát triển dịch vụ của mình, từ đó thực sự cải thiện sinh kế người dân Cẩm Thanh.

3.1. Nâng cao năng lực và vai trò chủ thể cho người dân địa phương

Để chuyển từ tham gia thụ động sang chủ động, cần có các chương trình tập huấn và đào tạo bài bản. Nội dung đào tạo không chỉ dừng lại ở kỹ năng phục vụ (giao tiếp, nấu ăn, dọn phòng) mà cần mở rộng sang quản lý tài chính, marketing số, và kiến thức về phát triển du lịch bền vững. Chính quyền địa phương và các tổ chức phi chính phủ có thể đóng vai trò hỗ trợ, kết nối với các chuyên gia để tổ chức các khóa học này. Quan trọng hơn, cần tạo ra các diễn đàn để người dân được đóng góp ý kiến vào các kế hoạch phát triển du lịch của xã. Việc trao quyền quyết định cho cộng đồng đối với các vấn đề liên quan trực tiếp đến họ sẽ làm tăng ý thức trách nhiệm và sự gắn kết, đảm bảo mô hình phát triển vì lợi ích chung.

3.2. Xây dựng cơ chế liên kết và chia sẻ lợi ích công bằng

Một trong những nguyên nhân thất bại của nhiều mô hình du lịch cộng đồng là xung đột lợi ích. Tại Cẩm Thanh, cần xây dựng một quy chế hoạt động rõ ràng cho các dịch vụ du lịch, đặc biệt là dịch vụ thuyền thúng tại Rừng dừa Bảy Mẫu. Việc thành lập tổ hợp tác xã du lịch sẽ giúp điều phối lượt khách một cách công bằng cho các hộ tham gia, thống nhất mức giá dịch vụ và trích một phần doanh thu vào quỹ phát triển chung của cộng đồng. Quỹ này có thể được sử dụng để tái đầu tư vào cơ sở hạ tầng, bảo vệ môi trường hoặc hỗ trợ các hộ gia đình khó khăn. Cơ chế này không chỉ đảm bảo sự công bằng mà còn tăng cường sự đoàn kết, tạo nên sức mạnh tập thể để phát triển chuỗi giá trị du lịch một cách bền vững.

IV. Hướng dẫn đa dạng hóa sản phẩm du lịch cộng đồng Cẩm Thanh

Để tránh sự phụ thuộc vào một sản phẩm duy nhất là tour thuyền thúng tại Rừng dừa Bảy Mẫu, việc đa dạng hóa là yêu cầu cấp thiết trong nghiên cứu phát triển du lịch cộng đồng Cẩm Thanh. Cần xây dựng một hệ thống các sản phẩm du lịch đặc thù dựa trên thế mạnh sẵn có. Các sản phẩm này phải tạo ra một chuỗi giá trị du lịch hoàn chỉnh, giữ chân du khách lâu hơn và tăng chi tiêu của họ. Ví dụ, có thể phát triển các tour du lịch nông nghiệp, nơi du khách được trực tiếp tham gia vào các hoạt động trồng lúa, làm vườn rau hữu cơ. Các lớp học nấu ăn các món đặc sản địa phương, hay các workshop làm đồ thủ công từ tre, dừa cũng là những ý tưởng tiềm năng. Dịch vụ homestay Cẩm Thanh cần được nâng cấp về chất lượng và tích hợp thêm nhiều trải nghiệm văn hóa địa phương như nghe hát bài chòi, tham gia lễ hội truyền thống. Việc kết nối các sản phẩm này thành một gói tour trải nghiệm trọn vẹn sẽ tạo ra sức hấp dẫn lớn. Công tác xúc tiến, quảng bá cũng cần được đẩy mạnh, không chỉ tập trung vào cảnh quan mà còn kể những câu chuyện văn hóa, câu chuyện về sinh kế người dân Cẩm Thanh, tạo ra sự kết nối cảm xúc với du khách. Đây là con đường để Cẩm Thanh hướng tới phát triển du lịch bền vững.

4.1. Phát triển các sản phẩm du lịch gắn với nông nghiệp và làng nghề

Thay vì chỉ là điểm tham quan, Cẩm Thanh có thể trở thành một điểm đến trải nghiệm sâu sắc. Cần khai thác hiệu quả các làng nghề truyền thống như làng tre dừa để tạo ra các sản phẩm lưu niệm độc đáo và tổ chức các lớp học thực hành cho du khách. Tour “Một ngày làm nông dân” có thể được mở rộng với các hoạt động như tát mương bắt cá, trồng rau hữu cơ. Các sản phẩm này không chỉ làm phong phú thêm lựa chọn cho du khách mà còn giúp bảo tồn văn hóa bản địa và tạo thêm thu nhập cho nhiều thành phần trong cộng đồng, không chỉ những hộ làm dịch vụ thuyền thúng. Việc liên kết với các trang trại hữu cơ và các nghệ nhân địa phương sẽ tạo ra những sản phẩm du lịch đặc thù và chất lượng.

4.2. Nâng cao chất lượng dịch vụ homestay và trải nghiệm văn hóa

Dịch vụ homestay Cẩm Thanh là kênh trực tiếp để du khách tìm hiểu về đời sống địa phương. Cần có tiêu chuẩn hóa về chất lượng cơ sở vật chất, vệ sinh an toàn thực phẩm nhưng vẫn giữ được nét kiến trúc và không gian mộc mạc. Các chủ homestay cần được đào tạo để trở thành những “đại sứ văn hóa”, có khả năng giới thiệu cho du khách về phong tục, tập quán và lịch sử của vùng đất. Các hoạt động buổi tối như giao lưu văn nghệ, nghe kể chuyện, hay tham gia chuẩn bị bữa ăn cùng gia chủ sẽ làm tăng giá trị cho trải nghiệm văn hóa địa phương. Điều này giúp Cẩm Thanh cạnh tranh không chỉ bằng giá cả mà bằng chiều sâu văn hóa và sự thân thiện, mến khách.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Cơ sở lý luân và thực tiễn về du lịch công déng, Chương 3. Tiêm năng và thực trạng phát triển đu lịch công đồng tai xa Cam Thanh, thành phố Hội Án, tỉnh Quảng Nam Chương 3. Giải pháp và kiến nghị nhằm phát triển đu lịch công đồng bên vững, mm Thanh, thank phé Hai An, tinh Quang Nam.

CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THYC TIEN VE DU LICH CONG DONG 1. Một số khái niệm 1. Du lịch Ngày nay, DL trở thành một hoạt động thường xuyên, phổ biền và la nhu cau thiết yêu trong cuộc sống của con người. Chính những lợi ích nhiều mặt mà DL mang lại, đây được xem là ngành kinh tế mũi nhọn, là “cứu cánh” vực dậy nên kinh tế ôm yêu của nhiều quốc gia.

Mặc dủ vậy cho đến nay, việc nhận thức vé DL van chưa được thông nhất, đã có nhiều cách hiểu, nhìn nhận khác nhau về DL. Sau day là một số khải niệm về DL theo cách tiếp cân của các đối tượng liên quan đến hoạt động DL [7, tr1] ~ Đối với người di DL: DL là cuộc hành trình và lưu trú của họ ở ngoài nơi cư trú để thoả mãn các nhu càu khác nhau như hoà bình, hữu nghị, tìm kiếm kinh nghiệm sống hoặc thoả mãn các nhu cầu về vật chất và tỉnh thân khác ~ Đổi với người kinh doanh DL: DL là quả trình tổ chức các điều kiện vẻ sản xuất vả phục vụ nhằm thoả mãn, đáp ứng các nhu cầu của người du lịch và đạt được mục đích số một của mình là thu lợi nhuận. ~ Đối với chính quyển địa phương: DL là việc tổ chức các điều kiện về hảnh chính, về cơ sở hạ tầng, CSVCKT đề phục vụ KDL, lả tổng hợp các hoạt động kinh doanh nhằm tạo điều kiện cho KDL trong chuyển hành trình và lưu trú, là cơ hội để bán các sản pham của địa phương, tăng thu ngoại tê, tăng thu nhập, nâng cao đời sOng vat chat va tinh than cho người dân địa phương. - Doi voi CD dan cư sở tại: DL là một hiện tượng kinh tế - xã hội ma hoat động DL tại địa phương mình vửa đem lại những cơ hội đề tìm hiểu nên văn hoá, phong cách của những người ngoải địa phương, vừa là cơ hội đề tìm việc lam, phat huy các nghề cô truyền, tăng thu nhập nhưng đồng thời cũng gây ảnh hưởng đến đời sống người dân sở tại như vẻ môi trường, trật tự an ninh xã hội, nơi ăn, chỏn 6.

Neoai ra con có nhiều cách hiểu khác về DL, trong đó, khái niệm về du lich được sử dụng phổ biến ở nước ta là cách hiểu theo Luật đu lịch Việt Nam (2005): “Du lịch là hoại động cũa cơn người ngoài nơi cư trú thường xuyên của mình nhằm thoä mãn ahu cau tham quan, gidi wi, nghi dưỡng trong một khoảng thời gian nhất dink”. Wim 2017, Luật đu lịch Việt Nam có sự thay đổi và theo đỏ, khái niệm du lịch hiện may dược liễu như sau: “Du lịch là các hoạt động có liên quan dén chuyén đi của con người ngoài nơi cư trú thường xuyên trong thời gian không quả Ú1 năm liên tục nhằm đáp ứng như cầu tham quan, nghỉ dưỡng, giải tri, tim hiếu, khám phá tài nguyên du lịch hoặc kết bợp với mục đích hợp pháp khác" [28] 1.2 Cộng đồng Thuật ngữ CĐ (commumity) là raột khái riệm được Tiên hiệp quốc công nhận vào năm 1950 và khuyên khích các quốc gia sử dụng khái niềm này như miột công cụ để thực hiện trong các chương trinh viện trợ. Có nhiều cách hiểu khác nhau. ngit nay: Theo Keith va Ary cho rằng: “Cộng đồng trước hết là một nhóm người thưởng sinh sống trên cùng khu vực dịa lí, tự xác dịnh mành về cùng một nhóm, Những người trong cùng một cộng đông thường có quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân và có thế thuậc cùng một tôn giáo, mội tầng lớp chính trƒ" [64, tr.

Từ điến bách khoa Việt Nam định nghĩa: “Cổng đổng được hiểu là một tập doàn người rộng lớn, có những đấu hiệu chủng về thành phân giai cấp, về nghề nghiện, về địa điểm sinh tụ và cư trú. Cũng có những cộng đông xã hội bao gồm cả mội dòng giống, mội sắc tộc, một đân tộc” [45, tr.601] Tác gid Bui Thị Hải Yến trong công trình Du lich cộng đồng cũng có cách hiểu về CÐ như sau: “Cộng đông được hiểu là một nhóm dẫn cư cùng sinh sống trên một lãnh thổ nhất định, được gợi tên như làng, xã, huyện, thị, tình, thành phố, quốc gia. có những dấu hiệu chung về thành phẫn giai cắp, truyền thông vẫn hóa, đặc điễm kinh tế - xã hội” [S8, tr.33] Như vậy, từ những nhìn nhận trên, hiểu một cách chung nhất, “Cổng đồng là một nhóm người có những đặc điểm tương đồng về kinh tế, văn hóa, xã hội. cùng tốn tại trong một không gian địa lì nhất định”.

Du lịch cộng dang DLCP phát triển ở Việt Nam vào cuối những năm 1980 và ngày càng được coi trong từ sau những nằm 1990, Khải niệm về DLCP trong nghiên cửu nay daa vào đặc điểm của CDIDP với tư cách là thành phân cốt lõi, là trung tâm của mọi hoạt động phái triển DI, địa phương. Do vậy, tổng hợp từ nhiều lý luận của các lô chức, nhà nghiên cứu, lây nhận dịnh từ Tủi liệu hưởng dẫn phát triển DLCĐ. “Du lịch cing ding là một lagi hình du lịch do chính cộng đồng người dân phối hợp lễ chức, quản lý và làm chủ đề đem lại lợi ích lanh lê và bão vệ được môi trường chung thông qua việc giới thiệu với du khách các nét đặc trưng của địa phương (phong cảnh, văn hóa) [29, tr. Tài liệu cũng để cập thêm: “Ðu lịch cộng đồng dựa trên sự tò mô, mong muốn của khách du lịch để lầm hiểu thêm về cuộc Ống hàng ngày của người dân từ các nên văn hỏa khác nhau.

Du lịch cộng dễng thường liên kết với người dân thành thị đến các vùng nông thôn để thường thức cuộc sống tại đó trong một khoảng thời gian nhất định” |29, tr 2]. Tựu chưng lạt, khái niềm DLCP chứa đựng các nội đụng chủ yêu như sau: - Du khách là tác nhân bên ngoài, là tién dé mang lại lợi ích kinh tế và sẽ có những tác động nhất định kem theo việc thạ hướng các giá trị về môi trường sinh thái tự nhiên và nhân văn khi đến với mét CDEP ou thé. - CHĐP là người kiểm soát các pid tri vé mat TNDL dé hé tro đu khách có cơ hội lìm hiểu và nâng cao nhận thức của mình khi cô cơ hội tiếp cận hệ thống TNDI. tại không gian sông của CĐĐP.

- CĐĐP sẽ nhận được lợi ích vé mật kinh tế, mở rộng tầm hiểu biết vẻ đặc điểm tỉnh cách của du khách cững nhĩ cỏ cơ hội nắm bắt các thông tỉa bên ngoài từ du khách. ~ CĐPP ngày càng được ting cường về khả nắng tổ chức, vận hành và thực hiện các hoạt động, xây dựng các SPDL phục vụ cho du khách. Tử đó, CŨ ngày cảng phái huy vai trò lâm chủ của rainlL 1. Phát triển âu lịch công đẳng Thát triển là quá trình vận động theo chiều hướng đi lên của sự vật, hiện.

tượng từ trình độ thập lên trình độ cao hơn, từ đơn giản đến phức tạp, từ thiểu sót: đến hoàn thiện. Phát triển của sự vật, hiện tượng có thể theo chiều rộng vả cả chiều sâu Thất tiểu cộng đồng được tiểu là lập hợp nhiều hoạt động diễn ra Irong đời sống nhằm làm thay đổi các giá trị về chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội và môi trường của CD theo xu hướng ngày càng tốt hơn. Phát triển CŨ có sự tham gia của Trgười dâu đề phát triển nông rghiệp, nông thôn, đu lịch được Chính phủ Việt Nam rất quan tâm, dã thực hiện và dang tiếp tục triển khai trên phạm vi cả nước. Những, sáng kiến đổi mới công tác lập và tổ chức thực hiện kế hoạch phát triển kinh tế xã hội địa phương, phát triển sinh kế có sự tham gia người dân bước dân đã mang lại kết quả.

Đã xuất hiện các kinh nghiệm hay, bài học quý về phát triển CÐ có sự tham gia của người đân. Từ đó có thể hiểu, phát triển DLCD 1a tap hop các hoạt động của con người thẳm bão tốn hoặc thay đôi các giá trị về kinh lế, văn hóa, xã hội, mỗi trường tại địa phương phục vụ các hoạt động DL, theo chiều hướng ngày cảng tốt hơn, hiệu quả hon, trang đó đặc biệt chú trọng đến việc đầm bảo quyền lợi cho cộng đồng địa phương 1. Đặc điểm và nguyên tắc phát triển du lịch cộng đồng 1. Đặc điễm của du lịch cộng đẳng Mỗi loại hinh DL mang những đác điểm riêng biệt, đặc trưng của loại hình DL đồ.

DUC có các đặc điểm phân biệt với các loại hink DL khie như sau: - Dae diém néi bat nhat otia DLCD dé 1a loại hình DL mà CĐĐP là chủ thể trực tiếp tham gia vào các hoạt động từ báo tổn, quần lý đến khai thac cdc gia ti DL từ nguồn TNDT, và mỗi tường DL., giữ vai trỏ chính trong e ¿ hoại động kinh doanh DL như kinh doanh lưu trú, ăn uỏng, vận chuyển KDL, và kinh doanh các địch vụ hàng hóa, vui chơi, giải trí, hướng dẫn, tư vẫn các hoạt động kinh tế - xã hội liên quan đến ĐT, địa phương, - Thát triển DI.CĐ tức là công nhận quyền chủ số hữu hợp pháp trong việc báo tôn, khai thác hợp pháp và bên vững các loại TN và MT vì sự phát triển của CD. Phát triển DL.CD là thực hiện các mục tiêu phát triển DL gắn liền với việc thục Tiện các mục tiêu phát triển CĐ, vì sự phát triển của CP. - Địa điểm tổ chức phải. triển DILCĐ: Diễn ra tại nơi eư trú hoặc gần nơi cự trú của CĐĐP.

Day là những khu vực có nguồn TNDL tự nhiên hoặc nhân vẫn phong phú, hập dẫn hoặc cả hai, có độ nhạy cảm về đa đạng sinh học, chính trị, văn. Tióa và xã hội hiện đã, đăng và có thể Dị tác động bởi cơn người - CÐ dân cư phải là người dân sinh séng, lam an trong hoặc liền kẻ các điểm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ