Nghiên cứu một số liều lượng phân bón thích hợp cho giống ngô trồng phổ biến tại Ba Bể

Tài liệu nghiên cứu Luận văn nghiên cứu một số liều lượng phân bón thích hợp cho một số giống ngô trồng phổ biến tại ba, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Khoa học cây trồng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2014

135
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về Nghiên cứu Liều lượng Phân bón cho Ngô

Cây ngô (Zea mays L.) đóng vai trò quan trọng trong an ninh lương thực toàn cầu, là nguồn thức ăn cho người và gia súc, đồng thời cung cấp nguyên liệu cho công nghiệp chế biến. Với đặc tính nông sinh học quý, ngô thích ứng rộng và có tiềm năng năng suất cao. Nhu cầu sử dụng ngô ngày càng tăng do diện tích đất nông nghiệp thu hẹp và dân số tăng nhanh. Ngô còn là nguyên liệu cho nhiều ngành công nghiệp, đặc biệt là công nghiệp chế biến thực phẩm và sản xuất ethanol. Ở Việt Nam, ngành trồng ngô có bước tiến vượt bậc từ những năm 1990, với việc mở rộng diện tích ngô lai và áp dụng kỹ thuật canh tác tiên tiến. Bắc Kạn có nhiều lợi thế để phát triển sản xuất ngô, do đó việc nghiên cứu liều lượng phân bón phù hợp là rất quan trọng.

1.1. Vai trò của cây ngô trong nền kinh tế Việt Nam

Ngô là cây lương thực quan trọng, được trồng ở nhiều vùng sinh thái khác nhau tại Việt Nam. Sản xuất ngô phát triển nhanh chóng trong những năm gần đây. Theo thống kê năm 2010, diện tích trồng ngô cả nước là 1.126,9 nghìn ha, năng suất đạt 40,9 tạ/ha và sản lượng đạt 4.609,7 nghìn tấn. Việc nâng cao năng suất ngô góp phần vào an ninh lương thực và phát triển kinh tế nông thôn. Cần có những nghiên cứu sâu rộng hơn về kỹ thuật bón phân cho ngô để đạt hiệu quả cao nhất.

1.2. Tiềm năng phát triển cây ngô tại Ba Bể Bắc Kạn

Bắc Kạn là tỉnh miền núi có tiềm năng lớn để phát triển sản xuất ngô. Tỉnh chú trọng đầu tư, phát triển nông lâm nghiệp. Để nâng cao hiệu quả sản xuất ngô, cần thay đổi cơ cấu giống, mở rộng diện tích trồng ngô lai, sử dụng phân bón cân đối và hợp lý, đồng thời áp dụng đồng bộ các biện pháp kỹ thuật thâm canh. Nghiên cứu liều lượng phân bón tối ưu cho giống ngô Ba Bể là cần thiết để khai thác tối đa tiềm năng của cây ngô.

II. Thách thức trong việc Tối ưu Phân bón cho Ngô Ba Bể

Việc xác định liều lượng phân bón tối ưu cho ngô là một thách thức, đòi hỏi sự hiểu biết về nhu cầu dinh dưỡng của cây, đặc điểm đất đai và điều kiện khí hậu địa phương. Bón phân không hợp lý có thể gây lãng phí, ô nhiễm môi trường và ảnh hưởng đến năng suất cây trồng. Các nghiên cứu trước đây về phân bón cho ngô thường tập trung vào các vùng trồng ngô trọng điểm, ít có nghiên cứu cụ thể cho vùng Ba Bể, Bắc Kạn. Do đó, cần có những nghiên cứu chuyên sâu để xác định quy trình bón phân cho ngô phù hợp với điều kiện địa phương.

2.1. Ảnh hưởng của điều kiện đất đai Ba Bể đến phân bón

Đất trồng ngô Ba Bể có những đặc điểm riêng về thành phần dinh dưỡng, độ pH và khả năng giữ nước. Những đặc điểm này ảnh hưởng đến khả năng hấp thụ dinh dưỡng của cây ngô. Việc bón phân cần phải điều chỉnh để phù hợp với đặc điểm đất đai, đảm bảo cây ngô nhận đủ dinh dưỡng cần thiết. Cần phân tích mẫu đất để có cơ sở khoa học cho việc bón phân.

2.2. Tác động của khí hậu Ba Bể đến nhu cầu dinh dưỡng ngô

Điều kiện khí hậu Ba Bể có sự biến động theo mùa, ảnh hưởng đến quá trình sinh trưởng và phát triển của cây ngô. Nhiệt độ, lượng mưa và ánh sáng ảnh hưởng đến nhu cầu dinh dưỡng của cây. Việc bón phân cần phải điều chỉnh theo mùa vụ, đảm bảo cây ngô có đủ dinh dưỡng để vượt qua các giai đoạn sinh trưởng quan trọng. Cần theo dõi thời tiết để điều chỉnh lịch bón phân.

2.3. Thiếu thông tin về nhu cầu dinh dưỡng của giống ngô địa phương

Các giống ngô Ba Bể có thể có nhu cầu dinh dưỡng khác so với các giống ngô lai phổ biến. Việc bón phân theo kinh nghiệm hoặc theo khuyến cáo chung có thể không đáp ứng được nhu cầu thực tế của cây. Cần có những nghiên cứu cụ thể để xác định nhu cầu dinh dưỡng của giống ngô Ba Bể, từ đó xây dựng quy trình bón phân phù hợp.

III. Phương pháp Nghiên cứu Liều lượng Phân bón Tối ưu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp thí nghiệm đồng ruộng để đánh giá ảnh hưởng của các liều lượng phân bón khác nhau đến sinh trưởng, phát triển và năng suất của các giống ngô Ba Bể. Thí nghiệm được bố trí theo khối đầy đủ ngẫu nhiên, với các công thức phân bón khác nhau. Các chỉ tiêu theo dõi bao gồm: thời gian sinh trưởng, chiều cao cây, số lá, diện tích lá, khả năng chống chịu sâu bệnh, các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất thực thu. Số liệu được xử lý thống kê để so sánh các công thức phân bón.

3.1. Bố trí thí nghiệm đồng ruộng tại Ba Bể

Thí nghiệm được thực hiện tại Ba Bể, Bắc Kạn, trên đất trồng ngô phổ biến của địa phương. Các công thức phân bón được bố trí ngẫu nhiên trên các ô thí nghiệm. Các yếu tố khác như mật độ trồng, kỹ thuật làm đất và chăm sóc được thực hiện theo quy trình chuẩn. Cần đảm bảo tính đồng đều của các ô thí nghiệm để kết quả được chính xác.

3.2. Theo dõi các chỉ tiêu sinh trưởng và phát triển của ngô

Các chỉ tiêu sinh trưởng và phát triển của cây ngô được theo dõi định kỳ, bao gồm: thời gian nảy mầm, số lá, chiều cao cây, đường kính thân, thời gian ra hoa, thời gian chín. Các chỉ tiêu này phản ánh khả năng hấp thụ dinh dưỡng và sinh trưởng của cây ngô dưới tác động của các liều lượng phân bón khác nhau. Cần có nhật ký theo dõi chi tiết để ghi lại các biến động.

3.3. Đánh giá năng suất và các yếu tố cấu thành năng suất

Năng suất ngô được xác định bằng cách thu hoạch toàn bộ bắp trên mỗi ô thí nghiệm, sau đó cân và quy đổi ra năng suất trên một đơn vị diện tích. Các yếu tố cấu thành năng suất bao gồm: số bắp trên cây, số hàng hạt trên bắp, số hạt trên hàng và khối lượng 1000 hạt. Các yếu tố này cho thấy ảnh hưởng của phân bón đến khả năng tạo hạt và chất lượng hạt của cây ngô.

IV. Kết quả Nghiên cứu và Thảo luận về Phân bón Ngô

Kết quả nghiên cứu cho thấy liều lượng phân bón có ảnh hưởng đáng kể đến sinh trưởng, phát triển và năng suất của các giống ngô Ba Bể. Các công thức phân bón khác nhau cho kết quả khác nhau, tùy thuộc vào giống ngô và điều kiện thời tiết. Một số công thức phân bón cho năng suất cao hơn so với công thức truyền thống. Tuy nhiên, cần xem xét cả hiệu quả kinh tế và tác động môi trường của các công thức phân bón.

4.1. Ảnh hưởng của phân bón đến thời gian sinh trưởng của ngô

Các liều lượng phân bón khác nhau có thể ảnh hưởng đến thời gian sinh trưởng của cây ngô, từ giai đoạn nảy mầm đến giai đoạn chín. Bón phân đầy đủ và cân đối có thể rút ngắn thời gian sinh trưởng, giúp cây ngô chín sớm và tránh được các rủi ro do thời tiết bất lợi. Tuy nhiên, bón phân quá nhiều có thể kéo dài thời gian sinh trưởng và làm giảm năng suất.

4.2. Tác động của phân bón đến chiều cao cây và diện tích lá

Phân bón có vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sinh trưởng thân lá của cây ngô. Bón phân đầy đủ giúp cây ngô cao lớn, có nhiều lá và diện tích lá lớn, từ đó tăng khả năng quang hợp và tạo ra nhiều chất dinh dưỡng. Tuy nhiên, bón phân quá nhiều có thể làm cây ngô phát triển quá mức, dễ bị đổ ngã và giảm năng suất.

4.3. Ảnh hưởng của phân bón đến năng suất và chất lượng hạt ngô

Liều lượng phân bón có ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và chất lượng hạt ngô. Bón phân đầy đủ và cân đối giúp cây ngô tạo ra nhiều bắp, mỗi bắp có nhiều hàng hạt và mỗi hạt có khối lượng lớn. Chất lượng hạt ngô cũng được cải thiện, với hàm lượng protein và tinh bột cao hơn. Tuy nhiên, bón phân không hợp lý có thể làm giảm năng suất và chất lượng hạt.

V. Đề xuất Liều lượng Phân bón Tối ưu cho Ngô Ba Bể

Dựa trên kết quả nghiên cứu, có thể đề xuất một số liều lượng phân bón tối ưu cho các giống ngô Ba Bể. Cần lưu ý rằng đây chỉ là những khuyến cáo ban đầu, cần được điều chỉnh cho phù hợp với điều kiện cụ thể của từng vùng và từng vụ. Việc bón phân cần tuân thủ nguyên tắc 4 đúng: đúng loại, đúng liều lượng, đúng thời điểm và đúng cách.

5.1. Khuyến cáo về loại phân bón và tỷ lệ NPK

Nên sử dụng các loại phân bón có chất lượng tốt, đảm bảo cung cấp đầy đủ các nguyên tố dinh dưỡng cần thiết cho cây ngô. Tỷ lệ NPK (đạm, lân, kali) cần được điều chỉnh cho phù hợp với từng giai đoạn sinh trưởng của cây. Trong giai đoạn đầu, cần ưu tiên bón lân để kích thích phát triển rễ. Trong giai đoạn sinh trưởng thân lá, cần tăng cường bón đạm. Trong giai đoạn tạo hạt, cần bón kali để tăng chất lượng hạt.

5.2. Lịch bón phân chi tiết cho từng giai đoạn sinh trưởng

Nên chia nhỏ lượng phân bón và bón nhiều lần trong suốt quá trình sinh trưởng của cây ngô. Bón lót trước khi gieo hạt để cung cấp dinh dưỡng cho giai đoạn đầu. Bón thúc lần 1 khi cây có 3-5 lá. Bón thúc lần 2 khi cây chuẩn bị trổ cờ. Bón thúc lần 3 khi cây bắt đầu vào hạt. Cần điều chỉnh lịch bón phân cho phù hợp với điều kiện thời tiết và tình trạng sinh trưởng của cây.

5.3. Lưu ý về cách bón phân để đạt hiệu quả cao nhất

Nên bón phân kết hợp với làm cỏ và vun gốc để tăng hiệu quả sử dụng phân bón. Bón phân vào thời điểm trời mát, tránh bón vào lúc nắng nóng hoặc mưa lớn. Bón phân đều trên mặt đất, tránh bón tập trung một chỗ. Có thể sử dụng các loại phân bón lá để bổ sung dinh dưỡng cho cây trong trường hợp cần thiết.

VI. Kết luận và Hướng Nghiên cứu Phân bón cho Ngô Tương lai

Nghiên cứu về liều lượng phân bón tối ưu cho giống ngô Ba Bể đã cung cấp những thông tin hữu ích cho người trồng ngô tại địa phương. Tuy nhiên, cần có thêm những nghiên cứu sâu hơn để hoàn thiện quy trình bón phân cho ngô, đặc biệt là trong bối cảnh biến đổi khí hậu và sự phát triển của các giống ngô mới. Cần tập trung vào việc nghiên cứu các loại phân bón hữu cơphân vi sinh để giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.

6.1. Tổng kết các kết quả chính của nghiên cứu

Nghiên cứu đã xác định được một số liều lượng phân bón có hiệu quả cao đối với các giống ngô Ba Bể. Các công thức phân bón này giúp tăng năng suất và chất lượng hạt ngô, đồng thời cải thiện khả năng chống chịu sâu bệnh của cây. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng hiệu quả của phân bón có thể thay đổi tùy thuộc vào điều kiện thời tiết và đất đai.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về phân bón cho ngô

Cần tiếp tục nghiên cứu về phân bón cho ngô trong điều kiện biến đổi khí hậu, đặc biệt là các giải pháp giúp cây ngô chống chịu hạn hán và ngập úng. Cần tập trung vào việc nghiên cứu các loại phân bón hữu cơphân vi sinh để giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Cần nghiên cứu về kỹ thuật bón phân tiết kiệm và hiệu quả, giúp người trồng ngô giảm chi phí sản xuất.

6.3. Ứng dụng kết quả nghiên cứu vào thực tiễn sản xuất

Cần chuyển giao kết quả nghiên cứu đến người trồng ngô thông qua các lớp tập huấn, hội thảo và tài liệu hướng dẫn. Cần xây dựng các mô hình trình diễn để người trồng ngô có thể trực tiếp quan sát và đánh giá hiệu quả của các công thức phân bón mới. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các nhà khoa học, cán bộ khuyến nông và người trồng ngô để đảm bảo kết quả nghiên cứu được ứng dụng rộng rãi và hiệu quả.

05/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Cơ sở khoa học của đề tài Ở Việt Nam, nông nghiệp - nông thôn - nông dân có vị trí rất quan trọng. Hiện nay, Đảng và Nhà nước ta rất quan tâm đến sự phát triển của nông nghiệp, nông thôn và đã có những chủ trương, chính sách đúng đắn để đẩy nhanh sự phát triển của khu vực này. Trải qua các giai đoạn phát triển, nông dân, nông nghiệp và nông thôn đã có những đóng góp tạo nên những thành tựu lớn trong công cuộc đổi mới.

Cho đến nay, nông nghiệp nước ta đã có bước phát triển tương đối toàn diện, tăng trưởng khá, quan hệ sản xuất từng bước đổi mới phù hợp với yêu cầu phát triển của nền nông nghiệp hàng hoá. Những thành tựu đó đã góp phần rất quan trọng vào sự ổn định kinh tế - xã hội, tạo tiền đề đầy nhanh công nghiệp hóa - hiện đại hóa đất nước. Đóng góp một phần không nhỏ đối với sự phát triển đó là hệ thống các cây lương thực, trong đó có cây ngô. Tuy hiện nay cây lúa vẫn đang giữ vị trí đứng đầu về sản lượng cũng như tầm quan trọng nhưng với khả năng phát triển trong tương lai, cây ngô đã từng bước tự khẳng định được mình.

Ngô là cây trồng quang hợp theo chu trình C4, có tiềm năng năng suất cao mà không một cây ngũ cốc nào có thể so sánh được. Để nâng cao hiệu quả trong sản xuất nông nghiệp nói chung và khai thác triệt để vị trí, vai trò của cây ngô nói riêng, công tác lai tạo những giống ngô mới có năng suất cao, phẩm chất tốt, thích ứng rộng là một yêu cầu cấp thiết. Trong đó yếu tố giống có vai trò hết sức quan trọng đối với việc nâng cao năng suất và sản lượng ngô. Bên cạnh việc sử dụng các gống ngô lai thì việc xác định được liều lượng phân bón thích hợp nhất của cây cũng rất quan trọng giúp cây trồng phát huy được năng suất tối đa của mình.

Để xác định được liều lượng phân bón thích hợp nhất qua các giai đoạn phát triển của cây cho hiệu quả cao nhất đối với 4 giống ngô lai 5 thí nghiệm trồng phổ biến tại địa phương, góp phần làm giảm chi phí đầu tư, tăng năng suất, sản lượng ngô huyện Ba Bể cũng như tỉnh Bắc Kạn, chúng tôi đã tiến hành: “Nghiên cứu một số các liều lượng phân bón thích hợp cho một số giống ngô trồng phổ biến tại huyện Ba Bể”. Tình hình sản xuất ngô trên thế giới và Việt Nam 1.Tình hình sản xuất ngô trên thế giới Ngô là cây lương thực quan trọng trong nền kinh tế toàn cầu. Do có nền di truyền rộng và thích ứng với nhiều vùng sinh thái khác nhau nên cây ngô được trồng ở hầu hết các nước trên Thế giới. Hiện nay trên Thế giới có khoảng 140 nước trồng ngô, trong đó có 38 nước là các nước phát triển còn lại là các nước đang phát triển (Báo cáo tổng kết 29 của ISAAA) [2].

Tổng diện tích trồng ngô năm 2009 lên đến 159,53 triệu ha, năng suất 5,12 tấn/ha và sản lượng 817,11 triệu tấn một năm (FAOSTAT, 2010) [40]. Ngô được sử dụng trong rất nhiều lĩnh vực như: làm lương thực, thực phẩm, thức ăn cho gia súc, nguyên liệu cho các ngành công nghiệp chế biến,. Hiện nay ngô còn là nguồn nguyên liệu quan trọng trong sản xuất năng lượng sinh học (ethanol). Đây được coi là giải pháp cho sự thiếu hụt năng lượng trong tương lai.

Ở Mỹ, trên 90% ethanol được sản xuất từ ngô với hơn 2680 nhà máy. Trung Quốc cũng đang tập trung đầu tư xây dựng nhiều cơ sở nghiên cứu về nguồn năng lượng sinh học này với mục tiêu tăng sản xuất ethanol nhiên liệu sẽ tăng lên 2 tỷ lít vào năm 2010 và 10 tỷ lít vào năm 2020 (Ngô Sơn, 2007) [21]. Để cung cấp nguyên liệu cho sản xuất ethanol, các nhà khoa học thuộc Đại học bang Michigan (Mỹ) đã tạo ra một số giống ngô mới chuyên sản xuất ethanol, giống ngô mới này cho phép tạo ra sản phẩm ethanol hiệu quả hơn và mang lại nhiều lợi nhuận hơn. Nhờ những tiến bộ trong nghiên cứu và sản xuất mà năng suất, sản lượng và diện tích ngô trên Thế giới tăng lên liên tục từ đầu thế kỷ 20 đến nay.

Kết quả được thể hiện qua bảng 1. Sản xuất ngô thế giới giai đoạn 1961 - 2013 Diện tích Năng suất Sản lượng Năm (triệu ha) (tạ/ha) (triệu tấn) 1961 105,48 19,4 205.016,73 (Nguồn: Số liệu thống kê của FAOSTAT, 9/2014) [42] Qua bảng số liệu trên cho thấy, năm 1961, năng suất ngô trung bình của Thế giới chỉ đạt sấp xỉ 20 tạ/ha nhưng đến năm 2004 năng suất ngô trên Thế giới đã đạt 49,48 tạ/ha. Năm 2010, diện tích trồng ngô gieo trồng với 161,91 triệu ha, năng suất đạt 52,15 tạ/ha và sản lượng đạt 844,41 triệu tấn. Trong khi đó, diện tích trồng lúa nước năm 1961 là 115, 3 triệu ha, năng suất 19 tạ /ha, sản lượng 215,3 triệu tấn.

Năm 2010, diện tích 153,65 triệu ha, năng suất đạt 43,74 tạ/ha, sản lượng đạt 672,0 triệu tấn. Diện tích trồng lúa mỳ năm 1961 đạt 200,9 triệu ha, năng suất đạt 11tạ/ha, sản lượng Thu được 219,22 triệu tấn. Năm 2010, diện tích 222,39 triệu ha, năng suất 29,1 tạ/ha, sản lượng đạt 684,21 triệu tấn, năm 2012 năng suất ngô giảm (48,88 tạ/ha) do sự biến đổi khí hậu, nhiều vùng trồng ngô bị hạn hán làm ảnh hưởng đến năng suất, đến năm 2013 năng suất tăng đạt 55,2 tạ/ha. Do diện tích và năng suất tăng nên sản lượng ngô 5 năm gần đây tăng lên đạt 1.

Như vậy, trong những năm qua, lúa nước, lúa mỳ và ngô vẫn là những cây trồng chủ lực trong sản xuất nông nghiệp. Có được kết quả trên, trước hết là nhờ ứng dụng rộng rãi lý Thuyết ưu thế lai trong chọn tạo giống, đồng thời không ngừng cải thiện các biện pháp kỹ Thuật canh 7 tác. Đặc biệt, từ năm 1996 đến nay, cùng với những thành tựu mới trong chọn tạo giống ngô lai nhờ kết hợp phương pháp truyền thống với công nghệ sinh học thì việc ứng dụng công nghệ cao trong canh tác cây ngô đã góp phần đưa sản lượng ngô Thế giới vượt lên trên lúa mì và lúa nước. Tình hình sản xuất ngô ở Việt Nam Ở nước ta, ngô là cây trồng nhập nội được đưa vào Việt Nam khoảng 300 năm trước và đã trở thành một trong những cây trồng quan trọng trong hệ thống cây lương thực Quốc gia (Ngô Hữu Tình và cộng sự, 1997)[22].

Cây ngô đã khẳng định vị trí trong sản xuất nông nghiệp và trở thành cây lương thực quan trọng đứng thứ hai sau cây lúa đồng thời là cây màu số một, góp phần đáng kể trong việc giải quyết lương thực tại chỗ cho người dân Việt Nam, nhờ những đặc tính sinh học ưu việt như khả năng thích ứng rộng, chịu thâm canh, đứng đầu về năng suất, trồng được ở nhiều vùng sinh thái và ở các vụ khác nhau trong năm, từ đó diện tích trồng ngô nhanh chóng được mở rộng ra khắp cả nước, đặc biệt là các vùng Trung du và miền núi phía Bắc. Trong hơn mười năm trở lại đây, những thành công trong công tác nghiên cứu và sử dụng các giống ngô lai được coi là cuộc cách mạng thực sự trong ngành sản xuất ngô ở Việt Nam. Những thành tựu nghiên cứu về cây ngô đã thay đổi sâu sắc tập quán trồng ngô ở Việt Nam và đã có những đóng góp nhất định cho mục tiêu phát triển cây ngô ở nước ta. Nếu như năm 1991, diện tích trồng ngô lai ở nước ta chỉ đạt 1% tổng diện tích trồng ngô, nhưng đến năm 2010, giống ngô lai đã chiếm khoảng 95% trong tổng số hơn 1 triệu ha trồng ngô.

Trong đó giống được cung cấp do các cơ quan nghiên cứu trong nước chọn tạo và sản xuất chiếm khoảng 50 - 55%, còn lại là của các công ty Hạt giống ngô lai hàng đầu Thế giới. Một số giống ngô lai được dùng chủ yếu ở vùng núi hiện nay như LVN99, LVN4, LVN61, DK888, DK999, B9698, NK54, NK4300, NK66, NK67, VN8960, CP999, CP919. Năng suất ngô nước ta tăng nhanh liên tục với tốc độ cao hơn trung bình Thế giới trong suốt hơn 20 năm qua. Năm 1980, năng suất ngô nước ta chỉ bằng 34% so với trung bình Thế giới, năm 1990 bằng 42%, năm 2000 bằng 59,8%, năm 2005 8 bằng 74,4% và năm 2010 đạt 80,8%.

Năm 1990, sản lượng ngô vượt ngưỡng 1 triệu tấn, năm 2000 vượt ngưỡng 2 triệu tấn, và đến năm 2010 Việt Nam đạt năng suất, diện tích, sản lượng ngô cao nhất từ trước cho đến nay (diện tích đạt 1.269,9 nghìn ha, năng suất đạt 40,9tạ/ha và sản lượng 4,606 triệu tấn). Có thể nói tốc độ phát triển ngô lai ở Việt Nam rất nhanh so với lịch sử phát triển ngô lai trên Thế giới. Đây là bước tiến vượt bậc so với một số nước trong vùng, kết quả này đã được CIMMYT và nhiều nước đánh giá cao. Hiện nay nhiều tỉnh có diện tích trồng ngô lai đạt gần 100% như; Đồng Nai, An Giang, Trà Vinh, Bà Rịa - Vũng Tàu, Sơn La, Hà Tây, Vĩnh Phúc,.

Sản xuất ngô Việt Nam giai đoạn năm 1975 - 2013 Diện tích Năng suất Sản lượng Năm (nghìn ha) (tạ/ha) (nghìn tấn) 1975 276,6 10,42 278,4 1980 389,6 11,00 428,8 1985 392,2 14,90 584,9 1990 431,8 15,50 671,0 1995 556,8 21,3 1.190,9 Nguồn: Tổng cục Thống kê, 9/2014 [18] Qua bảng 1.2 ta thấy diện tích trồng ngô của nước ta có sự biến động, năm 2013 có diện tích cao nhất đạt 1170,3 nghìn ha. Năng suất tăng từ 40,14 tạ/ha (2009), đến 44,35 tạ/ha (năm 2013). 9 Mặc dù năng suất ngô năm 2013 đã đạt 44,35 tạ/ha, song nếu so với năng suất trung bình của thế giới, đặc biệt là năng suất của các nước phát triển thì năng suất ngô của Việt Nam còn rất thấp. Những nguyên nhân chính làm giảm năng suất ngô ở Việt Nam là do ngô chủ yếu được trồng trên đất dốc (> 60% diện tích), sản xuất ở những vùng này phụ thuộc chủ yếu vào nước trời, trong đó hạn hán là yếu tố chính làm giảm năng suất ngô; Kỹ thuật canh tác vẫn chưa được nghiên cứu một cách hệ thống, quy trình canh tác giống mới vẫn còn chung chung chưa cụ thể từng giống, từng vùng, từng thời vụ, cả về phân bón, chăm sóc; Hạn chế về giống, nhất là giống chịu hạn, ít nhiễm sâu bệnh, thời gian ngắn, năng suất cao.

Sản lượng ngô năm 2013 đạt cao nhất là 5. Sản lượng ngô ở nước ta tăng khá nhanh, song nhu cầu nguyên liệu để chế biến thức ăn chăn nuôi tăng với tốc độ cao hơn nên năm 2013 nước ta nhập khẩu 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về các nghiên cứu và ứng dụng trong lĩnh vực y tế và công nghệ, với những điểm nổi bật về sự phát triển và cải tiến trong các phương pháp điều trị và nghiên cứu. Đặc biệt, tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng công nghệ hiện đại trong y học, từ việc khảo sát hình ảnh y tế đến việc phát triển các xúc tác cho phản ứng hóa học.

Để mở rộng kiến thức của bạn, hãy khám phá thêm về Khảo sát dạng khí hóa và thể tích xoang trán trên ct scan mũi xoang tại bệnh viện tai mũi họng thành phố hồ chí minh từ tháng 11, nơi bạn có thể tìm hiểu về các phương pháp chẩn đoán hình ảnh tiên tiến. Bên cạnh đó, tài liệu Điều chế và đánh giá hoạt tính quang xúc tác của vật liệu cấu trúc nano perovskite kép la2mntio6 sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các vật liệu mới trong nghiên cứu xúc tác. Cuối cùng, tài liệu Kết quả phẫu thuật u buồng trứng ở phụ nữ có thai tại bệnh viện phụ sản hà nội cung cấp thông tin quý giá về các ca phẫu thuật và kết quả điều trị trong bối cảnh y tế hiện đại.

Mỗi liên kết trên đều là cơ hội để bạn khám phá sâu hơn về các chủ đề liên quan, mở rộng kiến thức và hiểu biết của mình trong lĩnh vực này.