Luận văn: Nghiên cứu chế biến rượu vang dừa - SV. Phùng Hoàng Ân, ĐH Cần Thơ

Chuyên khảo phân tích Luận văn nghiên cứu chế biến rượu vang dừa, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2023

62
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn nghiên cứu chế biến rượu vang dừa

Luận văn nghiên cứu chế biến rượu vang dừa là một tài liệu khoa học có giá trị, mở ra hướng đi mới cho ngành công nghệ thực phẩm và nông nghiệp. Đề tài này không chỉ tập trung vào việc tạo ra một sản phẩm đồ uống có cồn độc đáo mà còn giải quyết các vấn đề thực tiễn. Nước dừa, một phụ phẩm lớn từ các nhà máy chế biến cơm dừa, thường bị lãng phí và gây ô nhiễm môi trường. Việc tận dụng nguồn nguyên liệu này để sản xuất rượu vang mang lại lợi ích kinh tế và môi trường to lớn. Luận văn gốc của tác giả Phùng Hoàng Ân (Đại học Cần Thơ, 2007) đã đặt nền móng quan trọng cho lĩnh vực này. Nghiên cứu tập trung vào việc chuẩn hóa quy trình lên men rượu dừa, từ khâu lựa chọn nguyên liệu, xử lý đến tối ưu hóa các thông số kỹ thuật. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra sản phẩm rượu vang dừa đạt chỉ tiêu chất lượng rượu vang cao, có hương vị thơm ngon đặc trưng và được người tiêu dùng chấp nhận. Các phân tích trong đề tài không chỉ dừng lại ở các chỉ số hóa lý như hàm lượng ethanol trong rượu hay độ Brix nước dừa, mà còn đi sâu vào phân tích cảm quan sản phẩm, một yếu tố quyết định sự thành công trên thị trường. Đây là một ví dụ điển hình cho một đề tài tốt nghiệp công nghệ thực phẩm có tính ứng dụng cao, kết hợp giữa lý thuyết khoa học và thực tiễn sản xuất.

1.1. Mục tiêu và ý nghĩa của đề tài công nghệ thực phẩm này

Mục tiêu chính của luận văn là xây dựng một quy trình sản xuất rượu vang từ nước dừa hoàn chỉnh và hiệu quả. Đề tài hướng tới việc đạt được sản phẩm có hương vị thơm ngon, ổn định thông qua phương pháp lên men truyền thống. Về ý nghĩa thực tiễn, nghiên cứu này góp phần đa dạng hóa các sản phẩm từ cây dừa, nâng cao giá trị kinh tế cho người nông dân. Quan trọng hơn, nó cung cấp một giải pháp bền vững để xử lý lượng nước dừa dư thừa, giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Đây là một hướng đi quan trọng cho công nghệ sau thu hoạch dừa, biến phụ phẩm thành sản phẩm có giá trị gia tăng cao.

1.2. Giá trị dinh dưỡng của rượu dừa và tiềm năng thị trường

Nước dừa tự nhiên chứa nhiều khoáng chất (Kali, Magie), vitamin nhóm B và các acid amin thiết yếu. Quá trình lên men không phá hủy hoàn toàn mà còn có thể tạo ra các hợp chất hữu cơ có lợi khác. Do đó, giá trị dinh dưỡng của rượu dừa được đánh giá cao hơn so với nhiều loại rượu công nghiệp khác. Sản phẩm này có tiềm năng lớn trên thị trường, đặc biệt là phân khúc đồ uống có cồn từ thiên nhiên, tốt cho sức khỏe. Với hương vị độc đáo, mới lạ, rượu vang dừa có thể trở thành một đặc sản của các vùng trồng dừa, thu hút khách du lịch và mở ra cơ hội xuất khẩu.

II. Thách thức trong việc tối ưu hóa quá trình lên men

Việc sản xuất rượu vang từ các loại trái cây không truyền thống như dừa luôn đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật. Khác với nho, nước dừa có thành phần hóa học đặc thù. Hàm lượng đường tự nhiên (khoảng 3.9% theo luận văn) không đủ để lên men đạt độ cồn mong muốn, đòi hỏi phải bổ sung và điều chỉnh độ Brix nước dừa một cách chính xác. Thêm vào đó, môi trường nước dừa có thể thiếu một số chất dinh dưỡng cần thiết cho sự phát triển mạnh mẽ của nấm men. Một trong những thách thức lớn nhất là tối ưu hóa quá trình lên men. Quá trình này chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố tương tác lẫn nhau như nhiệt độ, pH, nồng độ cơ chất và mật độ tế bào nấm men. Việc kiểm soát không tốt có thể dẫn đến quá trình lên men không hoàn toàn, tạo ra các sản phẩm phụ không mong muốn (aldehyde, rượu bậc cao) làm hỏng hương vị sản phẩm. Ngoài ra, việc duy trì điều kiện vô trùng để ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn có hại (vi khuẩn acetic, lactic) cũng là một bài toán khó, đòi hỏi quy trình xử lý nước dừa nguyên liệu và thanh trùng phải được thực hiện nghiêm ngặt. Việc lựa chọn đúng chủng nấm men Saccharomyces cerevisiae và điều kiện hoạt động tối ưu cho chúng là chìa khóa để vượt qua những thách thức này.

2.1. Vấn đề trong xử lý nước dừa nguyên liệu ban đầu

Chất lượng nước dừa nguyên liệu không đồng đều là một trở ngại lớn. Nước dừa dễ bị nhiễm vi sinh vật và nhanh chóng bị oxy hóa sau khi ra khỏi quả, gây biến đổi màu sắc và mùi vị. Do đó, quy trình xử lý nước dừa nguyên liệu cần được thực hiện nhanh chóng và hiệu quả. Các phương pháp thanh trùng như sử dụng NaHSO3 (như trong luận văn) cần được tính toán liều lượng chính xác để vừa ức chế vi sinh vật tạp nhiễm, vừa không ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động của nấm men và hương vị cuối cùng của rượu.

2.2. Vai trò của nấm men Saccharomyces cerevisiae trong sản xuất

Chủng nấm men Saccharomyces cerevisiae là tác nhân chính chuyển hóa đường thành ethanol. Tuy nhiên, mỗi chủng nấm men có khả năng chịu cồn, chịu đường và điều kiện pH khác nhau. Lựa chọn chủng nấm men không phù hợp có thể khiến quá trình lên men bị đình trệ, hiệu suất tạo rượu thấp. Luận văn đã sử dụng một chủng nấm men thông dụng nhưng việc nghiên cứu các chủng men chuyên biệt cho rượu vang trái cây nhiệt đới có thể là một hướng cải tiến, giúp tạo ra hương vị phức hợp và đặc trưng hơn cho sản phẩm.

III. Phương pháp tối ưu hóa độ Brix và tỉ lệ nấm men

Để giải quyết các thách thức trong quá trình lên men, luận văn đã tập trung khảo sát hai yếu tố then chốt: hàm lượng chất khô hòa tan (độ Brix) và tỉ lệ nấm men bổ sung. Đây là những thông số quyết định trực tiếp đến hàm lượng ethanol trong rượu và hiệu quả của toàn bộ quá trình. Nghiên cứu đã thực hiện các thí nghiệm chi tiết để xác định điểm tối ưu. Theo báo cáo thí nghiệm lên men rượu trong tài liệu gốc, các mức độ Brix 20%, 22% và 24% đã được khảo sát. Kết quả cho thấy hàm lượng chất khô 24% gây ức chế hoạt động của nấm men do áp suất thẩm thấu cao. Ngược lại, mức 20% tuy cho quá trình lên men tốt nhưng nồng độ cồn chưa đạt mức lý tưởng. Mức Brix 22% được xác định là tối ưu, cân bằng giữa khả năng hoạt động của nấm men và nồng độ cồn mục tiêu. Tương tự, tỉ lệ nấm men cũng được khảo sát ở các mức 0,2 g/l, 0,4 g/l và 0,6 g/l. Tỉ lệ quá thấp (0,2 g/l) làm quá trình lên men diễn ra chậm, tạo điều kiện cho vi sinh vật lạ phát triển. Tỉ lệ quá cao không làm tăng đáng kể hiệu suất mà còn gây lãng phí. Kết quả thực nghiệm đã chứng minh rằng tỉ lệ 0,4 g/l là phù hợp nhất cho quy trình lên men rượu dừa.

3.1. Khảo sát ảnh hưởng của độ Brix nước dừa đến lên men

Độ Brix, đại diện cho hàm lượng chất khô hòa tan (chủ yếu là đường), là nguồn cơ chất chính cho nấm men. Thí nghiệm trong luận văn cho thấy, việc điều chỉnh độ Brix nước dừa lên 22% bằng đường saccharose tạo môi trường lý tưởng nhất. Ở nồng độ này, nấm men có đủ năng lượng để sinh trưởng và thực hiện quá trình lên men một cách hiệu quả, chuyển hóa tối đa lượng đường thành ethanol, từ đó quyết định độ mạnh và vị ngọt hài hòa của rượu vang thành phẩm.

3.2. Xác định nồng độ nấm men lý tưởng cho sản phẩm rượu

Mật độ tế bào nấm men ban đầu ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ và sự ổn định của quá trình lên men. Nghiên cứu chỉ ra rằng nồng độ 0,4 g/l nấm men Saccharomyces cerevisiae là tối ưu. Lượng men này đủ để nhanh chóng chiếm ưu thế trong môi trường, lấn át các vi sinh vật cạnh tranh và bắt đầu quá trình lên men một cách mạnh mẽ. Việc xác định được nồng độ lý tưởng giúp chuẩn hóa quy trình sản xuất, đảm bảo chất lượng đồng đều giữa các mẻ rượu.

IV. Bí quyết điều chỉnh pH và quy trình làm trong rượu

Bên cạnh nồng độ đường và men, độ pH của dịch lên men và quá trình xử lý sau lên men cũng là những yếu tố cực kỳ quan trọng, ảnh hưởng đến cả hiệu suất và chỉ tiêu chất lượng rượu vang. Luận văn đã tiến hành khảo sát ảnh hưởng của pH ở các mức 4, 4.5 và 5. Môi trường pH không chỉ tác động đến tốc độ sinh trưởng của nấm men mà còn giúp ức chế sự phát triển của vi khuẩn gây hại. Kết quả nghiên cứu cho thấy pH 4.5 là môi trường thích hợp nhất. Ở độ pH này, quá trình lên men diễn ra tốt, đồng thời sản phẩm cuối cùng có vị chua thanh cân bằng, được đánh giá cao qua phân tích cảm quan sản phẩm. Sau khi quá trình lên men kết thúc, rượu thường bị đục do xác nấm men và các cặn lơ lửng. Giai đoạn làm trong là bắt buộc để sản phẩm đạt yêu cầu về mặt thẩm mỹ. Luận văn đã nghiên cứu sử dụng agar làm chất trợ lắng. Đây là một loại phụ gia trong sản xuất rượu vang có nguồn gốc tự nhiên, an toàn. Thí nghiệm cho thấy việc sử dụng agar với tỉ lệ 0,5 g/l trong khoảng 15 ngày mang lại hiệu quả làm trong tốt nhất, giúp rượu đạt được độ trong cần thiết mà không ảnh hưởng đến mùi vị đặc trưng.

4.1. Tầm quan trọng của pH trong quy trình lên men rượu dừa

Độ pH tối ưu (4.5) tạo ra một môi trường "chọn lọc", thuận lợi cho nấm men Saccharomyces cerevisiae phát triển nhưng lại gây bất lợi cho hầu hết các loại vi khuẩn gây chua, gây hỏng rượu. Việc điều chỉnh pH bằng acid citric không chỉ giúp ổn định quá trình lên men mà còn góp phần định hình vị của sản phẩm, tạo ra sự hài hòa giữa vị ngọt, chua và vị nồng của cồn, một yếu tố quan trọng trong công nghệ sản xuất rượu vang trái cây.

4.2. Kỹ thuật ủ và tàng trữ rượu sau khi làm trong

Sau khi làm trong, quá trình ủ và tàng trữ rượu là giai đoạn để các thành phần hương vị phát triển và ổn định. Rượu cần được bảo quản trong các bình kín, tránh tiếp xúc với oxy và ánh sáng để ngăn ngừa quá trình oxy hóa làm hỏng mùi vị. Thời gian tàng trữ giúp các phản ứng ester hóa diễn ra, tạo nên hương thơm (bouquet) phức hợp và làm cho vị rượu trở nên mềm mại, dịu êm hơn, hoàn thiện chất lượng sản phẩm trước khi đến tay người tiêu dùng.

V. Hướng dẫn đánh giá chỉ tiêu chất lượng rượu vang dừa

Để xác định sự thành công của một quy trình nghiên cứu, việc đánh giá chất lượng sản phẩm cuối cùng là không thể thiếu. Một báo cáo thí nghiệm lên men rượu hoàn chỉnh phải bao gồm các kết quả phân tích chi tiết về cả chỉ tiêu hóa lý và cảm quan. Đối với rượu vang dừa, các chỉ tiêu chất lượng rượu vang quan trọng cần được kiểm soát bao gồm: nồng độ cồn, hàm lượng đường sót, độ acid tổng và độ trong. Luận văn đã sử dụng các phương pháp phân tích tiêu chuẩn để xác định các thông số này. Hàm lượng ethanol trong rượu là chỉ tiêu quan trọng nhất, phản ánh mức độ thành công của quá trình lên men. Quy trình tối ưu trong nghiên cứu đã tạo ra sản phẩm có nồng độ cồn phù hợp với tiêu chuẩn rượu vang. Bên cạnh các phân tích bằng máy móc, phân tích cảm quan sản phẩm đóng vai trò quyết định. Nghiên cứu đã sử dụng phương pháp cho điểm Hedonic để đánh giá các thuộc tính như màu sắc, độ trong, mùi và vị. Kết quả cho thấy sản phẩm được lên men ở điều kiện tối ưu (Brix 22%, men 0,4 g/l, pH 4.5) và được làm trong bằng agar 0,5 g/l nhận được điểm đánh giá cao nhất, chứng tỏ sự chấp nhận của người tiêu dùng.

5.1. Phân tích hàm lượng ethanol trong rượu và các chỉ số hóa lý

Các chỉ số hóa lý là bằng chứng khách quan về chất lượng rượu. Luận văn sử dụng phương pháp tỉ trọng kế để xác định hàm lượng ethanol trong rượu. Các chỉ số khác như acid tổng được xác định bằng phương pháp chuẩn độ, hàm lượng đường còn lại được đo bằng chiết quang kế hoặc saccharometer. Việc ghi nhận và so sánh các chỉ số này qua từng lô thí nghiệm giúp xác định chính xác các thông số tối ưu cho quy trình sản xuất.

5.2. Quy trình phân tích cảm quan sản phẩm rượu vang dừa

Hội đồng thử nếm được sử dụng để phân tích cảm quan sản phẩm, đánh giá mức độ yêu thích dựa trên một thang điểm chuẩn. Các tiêu chí đánh giá bao gồm: màu sắc (vàng nhạt, trong), mùi (thơm đặc trưng của dừa và mùi hương lên men), vị (cân bằng giữa ngọt, chua, chát nhẹ và nồng độ cồn). Kết quả từ phân tích cảm quan là cơ sở cuối cùng để khẳng định chất lượng và tiềm năng thương mại của rượu vang dừa.

VI. Tương lai công nghệ sản xuất rượu vang trái cây từ dừa

Luận văn nghiên cứu chế biến rượu vang dừa năm 2007 đã mở đường cho một lĩnh vực đầy tiềm năng. Dựa trên những kết quả nền tảng này, tương lai của công nghệ sản xuất rượu vang trái cây, đặc biệt là từ dừa, có nhiều hướng phát triển rộng mở. Một trong những hướng đi tiếp theo là khảo sát và ứng dụng các chủng nấm men mới, có khả năng tạo ra phổ hương vị đa dạng và phức hợp hơn. Việc kết hợp nước dừa với các loại trái cây khác cũng là một ý tưởng sáng tạo để tạo ra các dòng sản phẩm rượu vang độc đáo. Bên cạnh đó, việc cải tiến quá trình ủ và tàng trữ rượu trong các loại thùng gỗ khác nhau (ví dụ: thùng gỗ sồi) có thể mang lại những tầng hương vị sâu lắng, cao cấp hơn cho sản phẩm. Nghiên cứu sâu hơn về các phụ gia trong sản xuất rượu vang, đặc biệt là các chất làm trong và ổn định có nguồn gốc tự nhiên, sẽ giúp nâng cao chất lượng và kéo dài thời gian bảo quản. Về mặt thương mại, việc xây dựng thương hiệu và câu chuyện sản phẩm gắn liền với văn hóa địa phương sẽ là chìa khóa để rượu vang dừa không chỉ là một đề tài tốt nghiệp công nghệ thực phẩm mà còn trở thành một sản phẩm thương mại thành công, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành dừa Việt Nam.

6.1. Tổng kết quy trình ủ và tàng trữ rượu vang dừa tối ưu

Từ nghiên cứu, quy trình tối ưu được đề xuất bao gồm: xử lý nước dừa nguyên liệu, điều chỉnh Brix lên 22% và pH về 4.5, lên men với nấm men Saccharomyces cerevisiae 0,4 g/l trong khoảng 12 ngày. Sau đó, rượu được làm trong bằng agar 0,5 g/l trong 15 ngày. Quá trình ủ và tàng trữ rượu sau đó cần được thực hiện trong điều kiện yếm khí để phát triển hương vị. Quy trình này là cơ sở để sản xuất ở quy mô lớn hơn.

6.2. Hướng phát triển cho công nghệ sau thu hoạch dừa

Thành công của việc chế biến rượu vang từ nước dừa là một minh chứng cho tiềm năng to lớn của công nghệ sau thu hoạch dừa. Thay vì xem nước dừa là phế phẩm, các doanh nghiệp có thể đầu tư vào công nghệ lên men để tạo ra sản phẩm giá trị gia tăng. Hướng đi này không chỉ giải quyết vấn đề môi trường mà còn tạo ra việc làm, đa dạng hóa sản phẩm và xây dựng một chuỗi giá trị toàn diện hơn cho ngành công nghiệp dừa.

25/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ 1. Tổng quan Tất cả những bộ phận của dừa như: thân dừa, cơm dừa, gáo dừa, lá dừa, nước dừa…. đều được sử dụng rông rãi trong đời sống hằng ngày. Trong đó nước dừa có chứa gần như toàn bộ dưỡng chất cần cho cơ thể, nhiều vitamin nhóm B và chất khoáng, nước lọc thực vật, acid amin, protein, glucose…Do đó, nước dừa thường dùng làm nước giải khát rất tốt, là nguồn thực phẩm bổ dưỡng cung cấp năng lượng cho cơ thể.

Trong thực tế đã có khá nhiều sản phẩm được chế biến từ quả dừa giúp cho người nông dân tăng thêm thu nhập như: kẹo dừa, thảm xơ dừa, sữa dừa, cơm dừa nạo sấy, nước dừa đóng lon.v…Hiện nay, tại các nhà máy cơm dừa nạo sấy cũng như các điểm bán cơm dừa ở các chợ cho ra một lượng nước dừa rất lớn. Tuy nhiên, lượng nước dừa này chỉ được sử dụng một phần trong chế biến thực phẩm, phần lớn còn lại chưa được tận dụng một cách hiệu quả. Mặt khác, nước dừa khi đổ xuống đất sẽ làm đất chai; đổ xuống ruộng trồng lúa thì lúa xanh tốt nhưng không trổ bông vì có đạm thực vật; đưa xuống sông, hồ sẽ ảnh hưởng xấu đến môi trường. Từ thực trạng trên, việc “Nghiên cứu chế biến rượu vang dừa” sẽ góp phần tăng thêm thu nhập cho người dân, giải quyết được vấn đề ô nhiễm môi trường và cũng góp phần làm đa dạng hoá sản phẩm rượu vang đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng.

Mục tiêu thí nghiệm Đạt được sản phẩm rượu vang dừa từ nước dừa thông qua phương pháp lên men truyền thống, sản phẩm có hương vị thơm ngon. Để đạt được mục tiêu trên, đề tài tiến hành các thí nghiệm sau: - Khảo sát ảnh hưởng của hàm lượng chất khô hòa tan trong dịch lên men, tỉ lệ nấm men đến quá trình lên men và chất lượng sản phẩm. - Khảo sát ảnh hưởng pH của dịch lên men đến quá trình lên men. - Khảo sát ảnh hưởng của chất làm trong đến quá trình làm trong rượu.

Chuyên ngành Công nghệ thực phẩm – Khoa Nông nghiệp và Sinh học ứng dụng 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Luận văn Tốt nghiệp khoá 28 - 2007 Trường Đại Học Cần Thơ CHƯƠNG II LƯỢC KHẢO TÀI LIỆU 1. Nguyên liệu dùng trong nghiên cứu 1.1 Nguyên liệu nước dừa Dừa được trồng nhiều ở Ấn Độ, Philippines, Srilanka, Mã Lai, Indonesia, Trung Mỹ, quần đảo Cu Ba, quần đảo Nam Thái Bình Dương… Thảm thực vật trên các đảo và bờ biển vùng Nam Thái Bình Dương chủ yếu là dừa. Tại Việt Nam, dừa được trồng nhiều nhất ở các tỉnh Đồng Bằng Sông Cửu Long như Bến Tre, Trà Vinh, Sóc Trăng, Cà Mau, Bạc Liêu, Tiền Giang…Các giống dừa trồng ở Việt Nam như: dừa ta, dừa Bị (dừa Bung), dừa Dâu, dừa Tam Quan, dừa Nhím, dừa Xiêm, dừa Ẻo, dừa Sáp, dừa Thơm. Nước dừa tươi (khoảng 7 tháng) là nước giải khát rất tốt, được dùng trong trường hợp bị bệnh đường ruột, tiêu chảy, mữa để chống mất nước.

Nước dừa tươi còn dùng làm môi trường nuôi cấy mô vì có chứa chất điều hoà sinh trưởng và nó cũng là nguyên liệu rẻ tiền để bảo quản hoa tươi… (Nguyễn Bảo Vệ, 2005).2 Thành phần dinh dưỡng của nước dừa Bảng 1. Thành phần dinh dưỡng của nước dừa Chất dinh dưỡng Đơn vị Giá trị (100g) Nước g 94,99 Protein g 0,72 Lipid tổng số g 0,2 Tro g 0,39 Carbohydrate g 3,71 Chất xơ g 1,1 Đường tổng số g 2,61 (USDA National Nutrient Database for Standard Reference, Release 19 (2006)) Chuyên ngành Công nghệ thực phẩm – Khoa Nông nghiệp và Sinh học ứng dụng 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Luận văn Tốt nghiệp khoá 28 - 2007 Trường Đại Học Cần Thơ Bảng 2. Thành phần chất khoáng của nước dừa Chất khoáng Đơn vị Giá trị (100g) Ca mg 24 Fe mg 0,29 Mg mg 25 P mg 20 K mg 250 Na mg 105 Zn mg 0,1 Cu mg 0,04 Mn mg 0,142 Se mg 1 (USDA National Nutrient Database for Standard Reference, Release 19 (2006)) Bảng 3. Thành phần vitamin của nước dừa Vitamin Đơn vị Giá trị (100 g) Acid ascorbic mg 2,4 Thiamin mg 0,03 Riboflavin mg 0,057 Niacin mg 0,08 Acid pantothenic mg 0,043 B6 mg 0,032 (USDA National Nutrient Database for Standard Reference, Release 19 (2006)) Chuyên ngành Công nghệ thực phẩm – Khoa Nông nghiệp và Sinh học ứng dụng 3 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Luận văn Tốt nghiệp khoá 28 - 2007 Trường Đại Học Cần Thơ Bảng 4.

Thành phần acid amin của nước dừa Acid amin Đơn vị Giá trị (100 g) Tryptophan g 0,008 Threonine g 0,026 Isoleucine g 0,028 Leucine g 0,053 Lysine g 0,032 Methionine g 0,013 Cystine g 0,014 Phenylalanine g 0,037 Tyrosine g 0,022 Valine g 0,044 Arginine g 0,118 Histidine g 0,017 Alanine g 0,037 Acid aspartic g 0,07 Acid glutamic g 0,165 Glycine g 0,034 Proline g 0,03 Serine g 0,037 (USDA National Nutrient Database for Standard Reference, Release 19 (2006)) 2.1 Đặc tính chung của nấm men Quá trình lên men rượu được thực hiện nhờ loài Saccharomyces, loài này có tính kỵ khí không bắt buộc, chúng có khả năng hô hấp và lên men, khả năng lên men của chúng rất khác nhau. Sinh trưởng kỵ khí nghiêm ngặt ở Saccharomyces cerevisiae chỉ xảy ra ở một vài thế hệ, bởi vì sự tổng hợp sterol cần cho việc hình thành cấu trúc màng tế bào đòi hỏi phải có oxy. Nếu sterol và các acid béo chưa no được cung cấp thì nấm men có thể sinh trưởng trong điều kiện kỵ khí nghiêm ngặt trong tự nhiên như: trong đất, thực phẩm, rau quả. Nấm men sẽ sinh sản bằng nha bào trong điều kiện nuôi cấy không thuận lợi hoặc môi trường quá nghèo dinh dưỡng.

Chuyên ngành Công nghệ thực phẩm – Khoa Nông nghiệp và Sinh học ứng dụng 4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Luận văn Tốt nghiệp khoá 28 - 2007 Trường Đại Học Cần Thơ Tế bào nấm men có hình thái và kích thước khác nhau. Tuỳ loài, tuỳ giống, chúng có thể hình cầu, hình bầu dục, hình trứng, hình quả chanh, hình ống. Tuỳ theo loại, giống và điều kiện sinh trưởng kích thước tế bào nấm men khác nhau rất nhiều, chúng có thể thay đổi trong khoảng 1,5 – 5,3 µm hay có khi dài hơn nữa, các loại nấm men thường dùng trong sản xuất rượu bia có kích thước khoảng 4 – 7 µm (Bùi Thị Quỳnh Hoa). Nấm men Saccharomyces Bảng 5.

Thành phần hoá học của nấm men Các chất Thành phần (%) Cacbon 49,8 Cao 12,4 Nitro 6,7 Hydro 3,54 P2O5 2,34 K2O 0,04 SO3 0,42 MgO 0,38 Fe2O3 0,035 SiO 0,09 (Nguyễn Đức Lượng , 1996) 2.2 Dinh dưỡng của nấm men Nấm men tiếp nhận thức ăn bằng con đường hấp thụ chọn lọc trên bề mặt tế bào và sau đó khuếch tán vào bên trong. Màng và lớp bao bọc nguyên sinh chất của tế bào trong trường hợp này đóng vai trò là màng bán thấm, điều khiển các chất dinh dưỡng vào tế bào và thải ra môi trường xung quanh những sản phẩm của hoạt động sống. Để cho tế bào dễ hấp thụ, các chất dinh dưỡng phải là những chất có nguyên tử lượng thấp và hoà tan trong nước, một phần các chất dinh dưỡng chuyển hoá các hợp chất cao phân tử (protid, glucid, lipid…) trong tế bào và xây dựng thành tế bào mới. Chuyên ngành Công nghệ thực phẩm – Khoa Nông nghiệp và Sinh học ứng dụng 5 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Luận văn Tốt nghiệp khoá 28 - 2007 Trường Đại Học Cần Thơ Nấm men sinh sản trong môi trường nước đường, lọc tách men, rửa, ép bỏ nước sẽ được men bánh hay gọi là men ép.

Nước trong nấm men gồm hai dạng: dạng tự do bám ở ngoài màng tế bào khoảng 28% và dạng kết hợp khoảng 47%. Thành phần các chất không phụ thuộc vào giống nấm men. Nấm men cũng giống như các cơ thể thực vật khác cần oxi, cacbon, nitơ, phospho, kali, magiê…. trong đó: * Oxy, hydro, cacbon Oxy, hydro cung cấp cho tế bào từ nước của môi trường.

Nguồn cung cấp cacbon là các loại đường khác nhau. Ở những giai đoạn nhất định, nấm men còn sử dụng nguồn cacbon của acid amin. * Nitơ Nấm men không có men ngoại để phân giải protid, cho nên không thể phân cắt alblumin của môi trường thành chất có khả năng đồng hoá mà phải cung cấp nitơ ở dạng hoà tan. Có thể là đạm hữu cơ hoặc vô cơ.

Dạng hữu cơ thường được sử dụng là acid amin, pepton, amid, ure. Đạm vô cơ là muối amon khử nitrat, sulfat. * Các vitamin Vitamin B1 (thiamin), B2 (riboflavin), B3 (acid pentotenic), B5 (PP – acid nicotic)… * Chất khoáng Chất khoáng có ảnh hưởng to lớn đến hoạt động sống của tế bào nấm men. Trước hết là phospho, có trong thành phần của nucleoprotein, polyphosphat của nhiều enzyme và của sản phẩm trung gian của quá trình lên men rượu, chúng tạo ra mối lên kết có năng lượng lớn.

Lưu huỳnh tham gia vào thành phần của một số acid amin, albumin, vitamin và enzyme, một số nguyên tố vi lượng như magie, sắt có ảnh hưởng đến quá trình sinh lý, sinh hoá của nấm men. Magie tham gia vào nhiều phản ứng trung gian của sự lên men. Sắt tham gia vào thành phần enzyme sự hô hấp và các quá trình khác. Nấm men chứa nhiều kali, nó thúc đẩy sự phát triển của nấm men tham gia vào sự lên men rượu, tạo điều kiện hồi phục phosphorin hoá của acid pyruvic.

Mangan đóng vai trò tương tự magie (Bùi Thị Quỳnh Hoa).3 Nấm men thường gặp trong sản xuất rượu vang trái cây  Saccharomyces vini Đây là loại phổ biến trong lên men nước quả, chiếm 80% tổng số có trong nước quả lên men. Khả năng kết lắng của nó phụ thuộc vào từng chủng: các tế bào dạng bụi hoặc dạng bông. Nguồn cacbon của nấm men này là đường, cồn và acid hữu cơ, những tác nhân sinh trưởng là acid pantotinic, biotin, thiamin và piridoxin. Đa số các tế bào loại này hình ovan, có kích thước từ (3 – 8) x (5 – 12) µm.

Sinh sản theo lối nảy chồi và tạo bào tử. Saccharomyces vini sinh ra enzym invectase có khả năng khử đường saccarose thành glucose và fructose. Vì vậy, trong lên men ta có thể Chuyên ngành Công nghệ thực phẩm – Khoa Nông nghiệp và Sinh học ứng dụng 6 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Luận văn Tốt nghiệp khoá 28 - 2007 Trường Đại Học Cần Thơ bổ sung loại đường này vào dung dịch quả và hàm lượng rượu được bình thường. Chủng này lên men chỉ đạt 8 – 10% hàm lượng rượu theo thể tích.

Ở giai đoạn cuối lên men Saccharomyces vini kết lắng nhanh và làm trong dịch rượu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ