Luận văn Thạc sĩ: Năng lực cạnh tranh của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam

Luận văn: Phân tích sâu năng lực cạnh tranh của ngân hàng Việt Nam, đánh giá toàn diện yếu tố ảnh hưởng và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2013

98
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn năng lực cạnh tranh ngân hàng Việt Nam

Nghiên cứu về năng lực cạnh tranh ngân hàng Việt Nam là một chủ đề học thuật quan trọng, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế. Luận văn thạc sĩ của Nguyễn Thị Ngọc Duyên (2013) là một trong những công trình phân tích sâu sắc về vấn đề này, đặt nền móng cho các nghiên cứu sau này. Bối cảnh nghiên cứu xuất phát từ giai đoạn hệ thống ngân hàng Việt Nam chuyển mình mạnh mẽ, đối mặt với áp lực cạnh tranh từ các ngân hàng nước ngoài sau khi Việt Nam gia nhập WTO. Cạnh tranh không chỉ là sự ganh đua về thị phần hay lợi nhuận, mà còn là động lực thúc đẩy các ngân hàng thương mại (NHTM) phải không ngừng cải tiến, nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh và đáp ứng tốt hơn nhu cầu của khách hàng. Luận văn khẳng định, thành công của một ngân hàng phụ thuộc hoàn toàn vào khả năng tạo dựng và phát huy các lợi thế cạnh tranh. Điều này bao gồm việc xác định đúng sản phẩm, dịch vụ tài chính mà thị trường cần, cung cấp chúng một cách hiệu quả và với mức giá hợp lý. Các yếu tố cốt lõi xác định năng lực cạnh tranh không chỉ dừng lại ở năng lực tài chính ngân hàng mà còn mở rộng ra các khía cạnh như chất lượng nguồn nhân lực, trình độ công nghệ, năng lực quản trị điều hành, và uy tín thương hiệu ngân hàng. Việc phân tích toàn diện các yếu tố này giúp nhận diện rõ những điểm mạnh cần phát huy và những điểm yếu cần khắc phục, từ đó xây dựng chiến lược phát triển bền vững. Nghiên cứu này không chỉ có ý nghĩa lý luận mà còn mang lại giá trị thực tiễn to lớn, cung cấp cơ sở để các nhà quản lý ngân hàng và các nhà hoạch định chính sách đưa ra những quyết sách phù hợp.

1.1. Khái niệm cốt lõi về cạnh tranh trong lĩnh vực ngân hàng

Cạnh tranh trong lĩnh vực ngân hàng được định nghĩa là hoạt động tranh đua giữa các NHTM và các tổ chức tín dụng khác nhằm giành giật khách hàng, thị phần ngân hàng, và các điều kiện kinh doanh có lợi nhất. Theo P.A. Samuelson và W.D. Nordhaus, cạnh tranh là sự kình địch giữa các doanh nghiệp để giành khách hàng hoặc thị trường. Trong ngành ngân hàng, sản phẩm dịch vụ có tính đồng nhất cao, do đó cạnh tranh diễn ra vô cùng khốc liệt trên nhiều phương diện: giá cả (lãi suất, phí dịch vụ), chất lượng sản phẩm, kênh phân phối và đặc biệt là uy tín thương hiệu ngân hàng. Đặc thù của ngành này là kinh doanh tiền tệ, một lĩnh vực nhạy cảm và chịu sự giám sát chặt chẽ của Ngân hàng Nhà nước. Do đó, cạnh tranh phải luôn đi đôi với hợp tác để đảm bảo an toàn hệ thống, tránh rủi ro lây lan.

1.2. Các chỉ tiêu đánh giá năng lực cạnh tranh ngân hàng

Để đánh giá năng lực cạnh tranh ngân hàng Việt Nam, cần sử dụng một hệ thống chỉ tiêu toàn diện. Các chỉ tiêu đánh giá năng lực cạnh tranh quan trọng bao gồm: (1) Năng lực tài chính ngân hàng, thể hiện qua quy mô vốn chủ sở hữu, hệ số an toàn vốn (CAR), và các tỷ suất sinh lời ROA, ROE. (2) Năng lực hoạt động kinh doanh, đo lường bằng thị phần ngân hàng về huy động vốn và tín dụng. (3) Chất lượng dịch vụ ngân hàng và mức độ đa dạng hóa sản phẩm. (4) Năng lực công nghệ thông tin và mức độ ứng dụng vào hoạt động. (5) Chất lượng nguồn nhân lực và năng lực quản trị điều hành. (6) Hệ thống mạng lưới phân phối và khả năng tiếp cận khách hàng. Những chỉ tiêu này là cơ sở để so sánh và xếp hạng các ngân hàng, từ đó xác định vị thế cạnh tranh trên thị trường.

II. Phân tích thực trạng năng lực cạnh tranh ngân hàng 2013

Luận văn của Nguyễn Thị Ngọc Duyên (2013) đã cung cấp một bức tranh chi tiết về thực trạng năng lực cạnh tranh của hệ thống NHTM Việt Nam giai đoạn trước 2013. Đây là thời kỳ hệ thống ngân hàng trải qua quá trình tái cấu trúc mạnh mẽ, đối mặt với nhiều khó khăn nội tại và thách thức từ môi trường kinh doanh biến động. Về mặt tích cực, hệ thống ngân hàng đã có sự phát triển vượt bậc về số lượng và quy mô. Các NHTM, đặc biệt là khối cổ phần, đã nỗ lực tăng vốn điều lệ để đáp ứng quy định của NHNN, qua đó củng cố năng lực tài chính ngân hàng. Tổng tài sản toàn hệ thống tăng trưởng đáng kể, cho thấy quy mô hoạt động ngày càng mở rộng. Bên cạnh đó, các ngân hàng cũng bắt đầu chú trọng hơn vào việc đa dạng hóa sản phẩm, dịch vụ và ứng dụng công nghệ thông tin. Tuy nhiên, thực trạng năng lực cạnh tranh cũng bộc lộ nhiều hạn chế. Quy mô vốn của các NHTM Việt Nam nhìn chung vẫn còn nhỏ bé khi so sánh với các ngân hàng trong khu vực. Tỷ lệ nợ xấu ở mức cao là một thách thức lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng tài sản và hiệu quả hoạt động kinh doanh. Năng lực quản trị điều hành và quản trị rủi ro ngân hàng còn nhiều bất cập, chưa theo kịp các chuẩn mực quốc tế. Chất lượng nguồn nhân lực dù được cải thiện nhưng vẫn chưa đồng đều. Sự cạnh tranh chủ yếu vẫn dựa vào lãi suất thay vì chất lượng dịch vụ và hàm lượng công nghệ. Những hạn chế này là rào cản lớn đối với quá trình nâng cao năng lực cạnh tranh của các NHTMCP Việt Nam trong bối cảnh hội nhập.

2.1. Đánh giá thực trạng năng lực tài chính và quy mô vốn

Giai đoạn 2008-2012 chứng kiến nỗ lực tăng vốn điều lệ mạnh mẽ của các NHTM để đạt mức vốn pháp định 3.000 tỷ đồng. Theo số liệu của NHNN được trích dẫn trong luận văn, tổng vốn điều lệ của các tổ chức tín dụng đến cuối năm 2012 đạt 392.152 tỷ đồng, tăng 11,24% so với 2011. Mặc dù vậy, quy mô vốn chủ sở hữu của các ngân hàng Việt Nam vẫn rất khiêm tốn so với các nước trong khu vực ASEAN. Vấn đề lớn nhất là chất lượng tài sản, thể hiện qua tỷ lệ nợ xấu gia tăng. Bảng 2.8 của luận văn cho thấy tỷ lệ nợ xấu của nhiều NHTM ở mức đáng báo động, phản ánh những rủi ro tiềm ẩn trong hoạt động tín dụng và sự yếu kém trong công tác quản trị rủi ro ngân hàng.

2.2. Hạn chế về chất lượng dịch vụ và phát triển công nghệ

Về phát triển sản phẩm, dịch vụ, các NHTM Việt Nam đã có nhiều nỗ lực đa dạng hóa, nhưng các sản phẩm vẫn chủ yếu là dịch vụ ngân hàng truyền thống. Các dịch vụ ngân hàng hiện đại, ứng dụng công nghệ cao chưa thực sự phát triển mạnh. Chất lượng dịch vụ ngân hàng chưa đồng đều, phong cách phục vụ thiếu chuyên nghiệp vẫn còn tồn tại ở nhiều nơi. Về công nghệ, dù đã đầu tư cho hệ thống core-banking, ATM và Internet Banking, nhưng mức độ ứng dụng và khai thác hiệu quả còn hạn chế. So với các ngân hàng nước ngoài, sự tụt hậu về công nghệ là một trong những yếu kém lớn nhất, làm giảm khả năng cạnh tranh, đặc biệt trong bối cảnh chuyển đổi số trong ngân hàng đang trở thành xu thế.

III. Các mô hình đánh giá năng lực cạnh tranh ngân hàng cốt lõi

Để có cái nhìn khách quan và khoa học, việc áp dụng các mô hình đánh giá năng lực cạnh tranh là cực kỳ cần thiết. Luận văn đã giới thiệu và vận dụng một số mô hình phân tích phổ biến, giúp lượng hóa và hệ thống hóa các yếu tố ảnh hưởng năng lực cạnh tranh. Việc sử dụng các mô hình này không chỉ giúp ngân hàng tự đánh giá vị thế của mình mà còn cung cấp cơ sở để so sánh với các đối thủ, từ đó nhận diện lợi thế và bất lợi. Mô hình SWOT ngân hàng là công cụ nền tảng, giúp phân tích các điểm mạnh (Strengths), điểm yếu (Weaknesses) từ nội tại, cũng như các cơ hội (Opportunities) và thách thức (Threats) từ môi trường bên ngoài. Từ ma trận SWOT, ngân hàng có thể xây dựng các chiến lược kết hợp như S-O (tận dụng điểm mạnh để nắm bắt cơ hội) hay W-T (khắc phục điểm yếu để né tránh thách thức). Bên cạnh đó, mô hình so sánh trực tiếp và ma trận hình ảnh cạnh tranh (Competitive Profile Matrix) cho phép đánh giá chi tiết hơn từng yếu tố cạnh tranh cụ thể như thị phần ngân hàng, chất lượng sản phẩm, mạng lưới phân phối so với các đối thủ chính. Việc gán trọng số cho từng yếu tố và chấm điểm giúp đưa ra một cái nhìn tổng thể về năng lực cạnh tranh tương đối của từng ngân hàng. Việc áp dụng các mô hình này đòi hỏi thông tin thu thập phải chính xác, đa chiều và cập nhật, là tiền đề quan trọng để xây dựng các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh hiệu quả.

3.1. Ứng dụng mô hình SWOT để phân tích chiến lược ngân hàng

Phân tích SWOT là một bước không thể thiếu trong quá trình hoạch định chiến lược. Đối với hệ thống NHTM Việt Nam, luận văn chỉ ra các điểm mạnh như có lợi thế am hiểu thị trường nội địa, mạng lưới rộng khắp. Điểm yếu cố hữu là năng lực tài chính ngân hàng còn hạn chế, công nghệ lạc hậu, quản trị rủi ro yếu kém. Cơ hội đến từ nền kinh tế tăng trưởng, dân số trẻ và nhu cầu dịch vụ tài chính ngày càng tăng. Thách thức lớn nhất là sức ép cạnh tranh từ các ngân hàng nước ngoài có tiềm lực mạnh và kinh nghiệm dày dạn. Mô hình SWOT ngân hàng giúp tổng hợp các yếu tố này một cách trực quan, làm cơ sở cho việc đề ra các chiến lược phù hợp.

3.2. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng năng lực cạnh tranh then chốt

Năng lực cạnh tranh của NHTM chịu tác động của hai nhóm yếu tố chính. Nhóm yếu tố bên ngoài bao gồm môi trường kinh tế vĩ mô (lạm phát, lãi suất), môi trường pháp lý, sự phát triển của khoa học công nghệ, và áp lực từ đối thủ cạnh tranh, khách hàng, nhà cung ứng. Nhóm yếu tố ảnh hưởng năng lực cạnh tranh bên trong (nội lực) là những yếu tố mà ngân hàng có thể kiểm soát, bao gồm: năng lực tài chính ngân hàng, trình độ quản lý, chất lượng nguồn nhân lực, văn hóa doanh nghiệp, và năng lực cốt lõi. Việc xác định và phân tích đúng các yếu tố này giúp ngân hàng tập trung nguồn lực vào những khía cạnh quan trọng nhất để tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững.

IV. Top giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh cho NHTM Việt Nam

Dựa trên phân tích thực trạng và các mô hình đánh giá, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh mang tính hệ thống và khả thi cho các NHTM Việt Nam. Trọng tâm của các giải pháp này là tập trung vào việc củng cố nội lực, đồng thời chủ động thích ứng với môi trường kinh doanh thay đổi. Giải pháp hàng đầu là phải quyết liệt nâng cao năng lực tài chính ngân hàng. Điều này không chỉ là tăng vốn điều lệ mà còn phải cải thiện chất lượng tài sản, xử lý hiệu quả nợ xấu và tăng cường các tỷ suất sinh lời ROA, ROE. Song song đó, việc hiện đại hóa công nghệ và đẩy mạnh chuyển đổi số trong ngân hàng được xem là yếu tố sống còn. Đầu tư vào hệ thống core-banking hiện đại, phát triển các kênh giao dịch điện tử (Internet Banking, Mobile Banking) không chỉ giúp tối ưu hóa vận hành mà còn cải thiện trải nghiệm khách hàng. Một giải pháp quan trọng khác là phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Các ngân hàng cần xây dựng chính sách thu hút, đào tạo và đãi ngộ nhân tài, đặc biệt là đội ngũ quản lý cấp cao có tầm nhìn chiến lược và năng lực quản trị hiện đại. Cuối cùng, việc xây dựng và phát triển uy tín thương hiệu ngân hàng thông qua việc nâng cao chất lượng dịch vụ ngân hàng, minh bạch thông tin và thực hành văn hóa doanh nghiệp chuyên nghiệp là nền tảng để tạo dựng niềm tin lâu dài nơi khách hàng và công chúng.

4.1. Cải thiện năng lực tài chính và quản trị rủi ro ngân hàng

Giải pháp nền tảng là tăng cường sức mạnh tài chính. Các NHTM cần có lộ trình tăng vốn chủ sở hữu một cách bền vững, không chỉ để đáp ứng tiêu chuẩn an toàn vốn (CAR) theo Basel II, Basel III mà còn để có đủ nguồn lực đầu tư và mở rộng hoạt động. Đặc biệt, cần chú trọng đến công tác quản trị rủi ro ngân hàng một cách toàn diện, bao gồm rủi ro tín dụng, rủi ro thị trường và rủi ro hoạt động. Việc xây dựng một hệ thống cảnh báo sớm, các quy trình kiểm soát nội bộ chặt chẽ và xử lý triệt để nợ xấu là nhiệm vụ cấp bách để đảm bảo hiệu quả hoạt động kinh doanh và sự phát triển an toàn.

4.2. Đa dạng hóa sản phẩm và nâng cao chất lượng dịch vụ

Để thoát khỏi cuộc cạnh tranh về lãi suất, các ngân hàng phải tạo ra sự khác biệt bằng sản phẩm và dịch vụ. Cần đẩy mạnh nghiên cứu và phát triển các sản phẩm mới, đặc biệt là các dịch vụ phi tín dụng như quản lý tài sản, tư vấn tài chính, bảo hiểm... để đa dạng hóa nguồn thu. Nâng cao chất lượng dịch vụ ngân hàng phải trở thành ưu tiên hàng đầu, từ việc cải thiện quy trình giao dịch, rút ngắn thời gian chờ đợi cho đến thái độ phục vụ chuyên nghiệp, tận tâm của nhân viên. Đây là yếu tố then chốt để giữ chân khách hàng cũ và thu hút khách hàng mới.

4.3. Xây dựng và phát triển uy tín thương hiệu ngân hàng

Thương hiệu là tài sản vô hình nhưng có giá trị to lớn. Xây dựng uy tín thương hiệu ngân hàng đòi hỏi một chiến lược dài hạn và nhất quán, bao gồm các hoạt động truyền thông, marketing chuyên nghiệp, và quan trọng nhất là mang lại giá trị thực cho khách hàng. Sự minh bạch trong hoạt động, trách nhiệm với cộng đồng và việc xây dựng một văn hóa doanh nghiệp mạnh mẽ, hướng tới khách hàng sẽ góp phần tạo nên một thương hiệu uy tín, giúp ngân hàng đứng vững và phát triển trong môi trường cạnh tranh khốc liệt.

V. Bài học kinh nghiệm và tương lai năng lực cạnh tranh ngân hàng

Nghiên cứu về năng lực cạnh tranh ngân hàng Việt Nam cung cấp những bài học kinh nghiệm quý báu, đặc biệt từ việc phân tích trường hợp của Trung Quốc. Sau khi gia nhập WTO, các NHTM Trung Quốc đã đối mặt với áp lực tương tự và đã có những bước đi chiến lược hiệu quả. Họ tập trung vào xử lý nợ xấu một cách quyết liệt, tăng vốn điều lệ, cổ phần hóa và niêm yết trên thị trường chứng khoán quốc tế. Chiến lược “xi măng và con chuột” trong phát triển E-banking (vừa an toàn, vững chắc như xi măng, vừa nhanh chóng, linh hoạt như con chuột) là một ví dụ điển hình về việc tận dụng lợi thế am hiểu thị trường nội địa để cạnh tranh với các ngân hàng nước ngoài. Từ những kinh nghiệm này, khóa luận tốt nghiệp năng lực cạnh tranh đã rút ra bài học cho Việt Nam: cần có một môi trường pháp lý minh bạch, vai trò kiến tạo của NHNN, và sự nỗ lực tự thân của các NHTM. Nhìn về tương lai, bối cảnh cạnh tranh đã có nhiều thay đổi. Sự bùng nổ của công nghệ tài chính (Fintech) và xu hướng chuyển đổi số trong ngân hàng đang định hình lại toàn bộ ngành. Năng lực cạnh tranh giờ đây không chỉ đo bằng quy mô vốn hay mạng lưới, mà còn phụ thuộc lớn vào khả năng đổi mới sáng tạo, phân tích dữ liệu lớn (Big Data) và ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI). Đây là hướng nghiên cứu mới cần được tiếp nối và phát triển dựa trên nền tảng mà các công trình trước đây đã xây dựng.

5.1. Tổng kết kết quả nghiên cứu và ý nghĩa thực tiễn

Luận văn đã hệ thống hóa cơ sở lý luận, phân tích sâu sắc thực trạng năng lực cạnh tranh của hệ thống NHTM Việt Nam và đề xuất các nhóm giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh đồng bộ. Kết quả nghiên cứu là một tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản lý ngân hàng trong việc hoạch định chiến lược kinh doanh, cũng như cho các cơ quan quản lý nhà nước trong việc hoàn thiện chính sách phát triển ngành. Đây là một công trình khóa luận tốt nghiệp năng lực cạnh tranh điển hình, có sự kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết và thực tiễn, đóng góp vào việc cải thiện sức cạnh tranh của toàn hệ thống.

5.2. Xu hướng mới Chuyển đổi số và cạnh tranh từ Fintech

Bối cảnh hiện nay đặt ra những thách thức và cơ hội hoàn toàn mới. Chuyển đổi số trong ngân hàng không còn là lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc. Các công ty Fintech với sự linh hoạt và khả năng đổi mới sáng tạo đang trở thành những đối thủ cạnh tranh đáng gờm trong các mảng thanh toán, cho vay ngang hàng (P2P Lending). Do đó, các NHTM Việt Nam phải nhanh chóng thay đổi tư duy, hợp tác hoặc cạnh tranh trực tiếp với Fintech, đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ và nhân lực số để không bị tụt hậu trong cuộc đua mới, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh ngân hàng Việt Nam trong kỷ nguyên số.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

13/10/2025
Luận văn thạc sĩ năng lực cạnh tranh của hệ thống ngân hàng thương mại việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về cạnh tranh và năng lực cạnh tranh đối với hệ thống Ngân hàng thƣơng mại. Chương 2: Thực trạng năng lực cạnh tranh của các Ngân hàng Thƣơng mại Việt nam. Chương 3: Nâng cao năng lực cạnh tranh của hệ thống Ngân hàng Thƣơng mại Việt Nam. 1 CHƢƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CẠNH TRANH VÀ NĂNG LỰC CẠNH TRANH ĐỐI VỚI HỆ THỐNG NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI 1.

Tổng quan về cạnh tranh 1.1 Khái niệm về cạnh tranh Cạnh tranh là một hiện tượng gắn liền với kinh tế thị trường, khái niệm cạnh tranh đã xuất hiện trong quá hình hình thành và phát triển sản xuất, trao đổi hàng hóa và phát triển kinh tế thị trường. Có nhiều quan điểm khác nhau nói về cạnh tranh như:  Theo từ điển kinh doanh của Anh, cạnh tranh được hiểu là: “Sự ganh đua, kình địch giữa các nhà kinh doanh trên thị trường nhằm tranh giành cùng một loại tài nguyên sản xuất hoặc cùng một loại khách hàng về phía mình”.  Hai nhà kinh tế học Mỹ: P.Nordhaus trong cuốn Kinh tế học (xuất bản lần thứ 12) cho rằng: “Cạnh tranh là sự kình địch giữa các doanh nghiệp cạnh tranh với nhau để giành khách hàng hoặc thị trường”. Tuy nhiên, hai Tác giả này lại đồng nhất cạnh tranh với cạnh tranh hoàn hảo.

 Theo từ điển Bách khoa Việt Nam: “Cạnh tranh (trong kinh doanh) là hoạt động tranh đua giữa những người sản xuất hàng hóa, giữa các thương nhân, các nhà kinh doanh trong nền kinh tế thị trường, chi phối quan hệ cung cầu, nhằm giành các điều kiện sản xuất, tiêu thụ thị trường có lợi nhất”.  Tiến sĩ Lê Hùng cùng các thành viên của Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh cho rằng: “Cạnh tranh là phạm trù chỉ quan hệ kinh tế theo đó các chủ thể kinh tế huy động tổng lực (nội lực và ngoại lực) của mình trên cơ sở sử dụng các phương thức nhằm giành ưu thế trên thương trường để đạt mục tiêu kinh tế (thường là thị phần, lợi nhuận, khách hàng…) là thu được nhiều lợi nhuận trong sự phát triển ổn định, bền vững”. [3] Theo những quan điểm này thì cạnh tranh được hiểu là mối quan hệ kinh tế, ở đó các chủ thể kinh tế ganh đua nhau tìm mọi biện pháp để đạt mục tiêu kinh tế của mình, thông thường là chiếm lĩnh thị trường, giành lấy khách hàng cũng như các điều kiện sản xuất, thị trường có lợi nhất. Mỗi chủ thể kinh tế buộc phải chấp nhận 2 cạnh tranh, ganh đua với nhau, phải không ngừng tiến bộ để giành ưu thế so với đối thủ.

Cạnh tranh là môi trường tạo động lực thúc đẩy sản xuất kinh doanh, phát triển và tăng năng suất lao động, hiệu quả của các tổ chức. Để có môi trường cạnh tranh phải có điều kiện sau:  Phải có nhiều chủ thể cùng tham gia, có cùng các mục đích, mục tiêu, tức là phải có chung một đối tượng mà các chủ thể cùng hướng đến việc chiếm hữu.  Việc cạnh tranh phải được diễn ra trong môi trường cạnh tranh cụ thể, ở đó tồn tại các ràng buộc mà các chủ thể tham gia đều phải tuân thủ. Các ràng buộc thể hiện trong cạnh tranh kinh tế giữa các doanh nghiệp chính là đặc điểm nhu cầu đối với sản phẩm của khách hàng, các quy định của luật pháp và thông lệ kinh doanh trên thị trường.

 Cạnh tranh có thể diễn ra trong một khoảng thời gian không cố định, hoặc ngắn hoặc dài (trong suốt quá trình tồn tại và hoạt động của mỗi chủ thể tham gia cạnh tranh) và có thể khác biệt về mặt không gian: trong phạm vi một ngành, một quốc gia hay quốc tế. Tính tất yếu của cạnh tranh Ở nước ta trước đây, với cơ chế tập trung bao cấp, Nhà nước giữ vai trò chủ đạo trong tất cả mọi vấn đề, từ cấp vốn, nguyên vật liệu cho tới phân phối và tiêu thụ. Như vậy, các doanh nghiệp Nhà nước không phải lo cạnh tranh với bất kỳ đối thủ nào bởi khi đó các thành phần kinh tế khác chưa được phát triển rộng rãi. Chuyển sang kinh tế thị trường, cùng với sự phát triển của nền sản xuất hàng hóa, nhiều chủ thể kinh doanh thuộc nhiều thành phần kinh tế khác nhau đồng thời xuất hiện.

Bên cạnh đó, trong nỗ lực mở cửa thu hút các nguồn lực bên ngoài để thúc đẩy phát triển kinh tế, các chủ thể kinh doanh nước ngoài, trong đó có lĩnh vực ngân hàng, từng bước thâm nhập vào nền kinh tế Việt Nam. Do bản chất sở hữu khác nhau và xung đột lợi ích kinh tế, cạnh tranh là tất yếu dưới những hình thức, cấp độ khác nhau để giải quyết vấn đề: “ai thắng ai” trên thương trường. Có thể nói cạnh tranh là một tất yếu của nền kinh tế thị trường, là áp lực buộc các doanh nghiệp phải tìm giải pháp để nâng cao năng suất lao động, đưa ra thị trường những sản phẩm có chất lượng và giá cả hợp lý. Do đó cạnh tranh giữa các doanh nghiệp diễn ra ngày càng mạnh mẽ và khốc liệt hơn.

Các loại hình cạnh tranh Có nhiều tiêu thức được dùng để phân loại cạnh tranh, bao gồm: căn cứ vào chủ thể tham gia, phương tiện cạnh tranh và tính chất của cạnh tranh. - Căn cứ chủ thể tham gia:  Cạnh tranh giữa người mua và người bán: do sự đối lập nhau của hai chủ thể tham gia giao dịch để xác định giá cả của hàng hóa cần giao dịch, sự cạnh tranh này diễn ra theo quy luật “mua rẻ, bán đắt” và giá cả của hàng hóa được hình thành.  Cạnh tranh giữa những người mua với nhau: sự cạnh tranh này hình thành trên quan hệ cung – cầu. Tuy nhiên, sự cạnh tranh này chỉ xảy ra trong điều kiện cung của một hàng hóa dịch vụ có chất lượng ít hơn nhu cầu của thị trường.

 Cạnh tranh giữa những người bán với nhau: Đây có lẽ là hình thức tồn tại nhiều nhất trên thị trường với tính chất gây go và khốc liệt. Cạnh tranh này có ý nghĩa sống còn đối với doanh nghiệp nhằm chiếm thị phần và thu hút khách hàng. - Căn cứ phương tiện cạnh tranh:  Cạnh tranh sản phẩm/dịch vụ: thể hiện trên các phương diện: chất lượng, tiện ích, tính đa dạng.  Cạnh tranh giá cả: thể hiện trên các phương diện: lãi suất huy động vốn, cho vay, phí của các loại dịch vụ ngân hàng.

 Cạnh tranh thương hiệu: thể hiện trên các phương diện: uy tín, tên tuổi, hình ảnh của ngân hàng trong nhận thức của khách hàng.  Cạnh tranh phân phối: thể hiện khả năng tiếp cận khách hàng tiềm năng thông qua hệ thống mạng lưới và công nghệ. - Căn cứ vào phạm vi ngành kinh tế và lãnh thổ:  Cạnh tranh trong nội bộ ngành: Đây là hình thức cạnh tranh giữa các doanh nghiệp trong cùng một ngành, cùng sản xuất, tiêu thụ một loại hàng hóa hoặc dịch vụ nào đó, trong đó các đối thủ tìm cách thôn tính lẫn nhau, giành giật khách hàng về phía mình, chiếm lĩnh thị trường. Biện pháp cạnh tranh chủ yếu của hình thức này là cải tiến kỹ thuật, nâng cao năng suất lao động, giảm chi phí.

Kết quả cạnh tranh trong nội bộ ngành làm cho kỹ thuật phát triển, điều kiện sản xuất trong một ngành thay đổi, giá trị hàng hóa được xác định lại, tỷ suất sinh lời giảm xuống 4 và sẽ làm cho một số doanh nghiệp thành công và một số khác phá sản, hoặc sáp nhập.  Cạnh tranh giữa các ngành: là sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp khác nhau trong nền kinh tế nhằm tìm kiếm mức sinh lợi cao nhất, sự cạnh tranh này hình thành nên tỷ suất sinh lời bình quân cho tất cả mọi ngành thông qua sự dịch chuyển của các ngành với nhau.  Cạnh tranh nội địa: là sự cạnh tranh giữa các chủ thể trong cùng một quốc gia.  Cạnh tranh quốc tế: là sự cạnh tranh giữa các chủ thể thuộc các quốc gia, các lãnh thổ khác nhau.

Căn cứ vào tính chất của cạnh tranh trên thị trường:  Cạnh tranh hoàn hảo: là loại hình cạnh tranh mà ở đó không có người sản xuất hay tiêu dùng nào có quyền hay khả năng khống chế thị trường, làm ảnh hưởng đến giá cả. Cạnh tranh hoàn hảo được mô tả: Tất cả các hàng hóa trao đổi được coi là giống nhau; tất cả những người bán và người mua đều có hiểu biết đầy đủ về các thông tin liên quan đến việc mua bán, trao đổi; không có gì cản trở việc gia nhập hay rút khỏi thị trường của người mua hay người bán. Để chiến thắng trong cuộc cạnh tranh các doanh nghiệp phải tự tìm cách giảm chi phí, hạ giá thành hoặc tạo nên sự khác biệt về sản phẩm của mình so với các đối thủ khác.  Cạnh tranh không hoàn hảo: là một dạng cạnh tranh trong thị trường khi các điều kiện cần thiết cho việc cạnh tranh hoàn hảo không được thỏa mãn.

Các loại cạnh tranh không hoàn hảo bao gồm: Độc quyền; Độc quyền nhóm; Cạnh tranh độc quyền: Độc quyền mua; Độc quyền nhóm mua. Trong thị trường cũng có thể xảy ra cạnh tranh không hoàn hảo do những người bán hoặc người mua thiếu các thông tin về giá cả các loại hàng hóa được trao đổi. Cạnh tranh trong lĩnh vực kinh doanh ngân hàng 1. Khái niệm về cạnh tranh trong lĩnh vực kinh doanh ngân hàng Cạnh tranh là một hiện tượng gắn liền với kinh tế thị trường, nó xuất hiện nhanh chóng và trở nên gay gắt trong nền kinh tế thị trường, đối với các ngân hàng thương mại đã nhận thức được rằng cạnh tranh là một môi trường tạo động lực thúc đẩy phát triển và tăng hiệu quả kinh doanh.

Kết quả của cạnh tranh sẽ xác định vị 5 thế, quyết định sự tồn tại và phát triển bền vững của mỗi ngân hàng. Vì vậy mỗi ngân hàng đều cố gắng chọn cho mình một chiến lược phù hợp để chiến thắng trong cạnh tranh. Tính đặc thù của cạnh tranh trong lĩnh vực kinh doanh ngân hàng Ngân hàng cũng giống như bất cứ loại hình công ty nào đều phải đối mặt với cạnh tranh, các ngân hàng thương mại không chỉ bị áp lực cạnh tranh từ các ngân hàng thương mại mà còn từ tất cả các tổ chức tín dụng khác đang hoạt động kinh doanh trên thương trường, với mục tiêu là để giành khách hàng, nhằm tăng thị phần tín dụng cũng như mở rộng cung ứng các sản phẩm dịch vụ ngân hàng cho nền kinh tế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ