Luận văn: Nâng cao năng lực cạnh tranh cụm ngành du lịch tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu

Luận văn phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh cụm ngành du lịch tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu. Tải tài liệu tham khảo.

Chuyên ngành

Quản lý công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

91
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan năng lực cạnh tranh du lịch Bà Rịa Vũng Tàu 2024

Bà Rịa - Vũng Tàu (BRVT) sở hữu những lợi thế đặc biệt để phát triển ngành kinh tế không khói. Vị trí địa lý cửa ngõ ra Biển Đông, gần kề trung tâm kinh tế lớn như TP.HCM, cùng bờ biển dài hơn 300km là nền tảng vững chắc. Tuy nhiên, việc đánh giá năng lực cạnh tranh du lịch Bà Rịa Vũng Tàu đòi hỏi một cái nhìn toàn diện, không chỉ dựa trên tiềm năng sẵn có mà còn phải xem xét các yếu tố cấu thành và cơ chế vận hành. Cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh trong du lịch, đặc biệt là theo mô hình kim cương của Porter, chỉ ra rằng lợi thế cạnh tranh của một điểm đến phụ thuộc vào sự tương tác của bốn nhóm yếu tố chính: điều kiện nhân tố đầu vào, điều kiện cầu, các ngành công nghiệp hỗ trợ và liên quan, cùng chiến lược, cấu trúc và môi trường cạnh tranh của doanh nghiệp. Áp dụng lý thuyết này, có thể thấy tài nguyên du lịch Bà Rịa Vũng Tàu rất đa dạng, từ bãi biển đẹp như Long Hải, Hồ Tràm đến các di tích lịch sử - văn hóa cấp quốc gia như hệ thống nhà tù Côn Đảo. Đây chính là các nhân tố đầu vào quan trọng. Nhưng để biến tiềm năng thành sức mạnh cạnh tranh thực sự, cần phải phân tích sâu hơn về thực trạng khai thác và các nút thắt đang cản trở sự phát triển, từ đó xây dựng chiến lược phù hợp.

1.1. Khám phá cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh du lịch

Năng lực cạnh tranh của một điểm đến du lịch được định nghĩa là khả năng tạo ra và cung cấp các sản phẩm, dịch vụ du lịch có chất lượng vượt trội, đáp ứng nhu cầu của du khách tốt hơn so với các đối thủ cạnh tranh. Theo Michael Porter, năng lực cạnh tranh không chỉ đến từ các yếu tố tự nhiên mà được tạo ra và duy trì thông qua một quá trình nâng cấp liên tục. Mô hình kim cương là công cụ phân tích hữu hiệu, xác định các nhân tố cốt lõi quyết định đến lợi thế cạnh tranh. Các yếu tố này bao gồm: điều kiện nhân tố (tài nguyên, hạ tầng, nhân lực), điều kiện cầu (quy mô và đặc điểm khách du lịch), các ngành hỗ trợ (vận tải, ăn uống, mua sắm) và môi trường cạnh tranh nội địa. Việc hiểu rõ cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh là bước đầu tiên để xây dựng một chiến lược phát triển bền vững cho ngành du lịch địa phương.

1.2. Đánh giá tổng quan tài nguyên du lịch Bà Rịa Vũng Tàu

Tài nguyên du lịch Bà Rịa Vũng Tàu là một trong những nhân tố đầu vào quan trọng nhất. Tỉnh có bờ biển dài 305,4 km với nhiều bãi tắm đẹp, nước trong xanh và khí hậu ấm áp quanh năm. Nổi bật là Khu bảo tồn thiên nhiên Bình Châu - Phước Bửu và Vườn Quốc gia Côn Đảo với hệ sinh thái đa dạng. Về văn hóa - lịch sử, BRVT có 44 di tích được xếp hạng, trong đó hệ thống di tích nhà tù Côn Đảo là di tích quốc gia đặc biệt. Các lễ hội dân gian như Lễ hội Nghinh Ông, Lệ Cô mang đậm bản sắc văn hóa biển, cùng với nền ẩm thực phong phú, đặc biệt là hải sản tươi sống, tạo nên sức hút riêng. Những tài nguyên du lịch này là lợi thế so sánh rõ rệt, nhưng hiệu quả khai thác và kết nối chúng thành sản phẩm du lịch hoàn chỉnh vẫn là một bài toán cần lời giải.

II. Hé lộ thực trạng năng lực cạnh tranh du lịch BRVT hiện nay

Mặc dù sở hữu tiềm năng lớn, thực trạng năng lực cạnh tranh du lịch BRVT vẫn còn nhiều hạn chế. Theo phân tích từ luận văn của Trần Thị Thu Hiền (2018), dù lượng khách du lịch đến tỉnh rất lớn (đạt 18,8 triệu lượt vào năm 2017), nhưng chủ yếu là khách đi về trong ngày với mức chi tiêu thấp. Doanh thu du lịch chưa tương xứng, chỉ bằng một phần nhỏ so với các địa phương có cùng lợi thế như Quảng Ninh hay Đà Nẵng. Các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh rất đa dạng. Sản phẩm du lịch còn đơn điệu, thiếu các khu vui chơi giải trí phức hợp, trung tâm mua sắm quy mô lớn để giữ chân du khách. Chất lượng dịch vụ du lịch BRVT không đồng đều, đặc biệt ở các cơ sở lưu trú nhỏ lẻ. Nguồn nhân lực du lịch dù đông nhưng thiếu lao động chất lượng cao, đặc biệt là nhân sự quản lý và nhân viên có trình độ ngoại ngữ. Việc so sánh năng lực cạnh tranh du lịch BRVT với các tỉnh khác cho thấy BRVT đang yếu thế hơn về thời gian lưu trú trung bình của khách và tổng thu từ du lịch. Đây là những thách thức cốt lõi cần được giải quyết để nâng cao vị thế của du lịch tỉnh.

2.1. Phân tích SWOT du lịch Bà Rịa Vũng Tàu chi tiết nhất

Một phân tích SWOT du lịch Bà Rịa Vũng Tàu cung cấp cái nhìn tổng quan về các yếu tố nội và ngoại sinh. Điểm mạnh (Strengths): Vị trí địa lý gần TP.HCM, tài nguyên biển và rừng đa dạng, hệ thống di tích lịch sử phong phú, cơ sở hạ tầng du lịch giao thông đường bộ tương đối tốt. Điểm yếu (Weaknesses): Sản phẩm du lịch đơn điệu, thiếu dịch vụ vui chơi giải trí cao cấp, chất lượng dịch vụ du lịch BRVT chưa đồng bộ, tỷ lệ khách lưu trú thấp, nguồn nhân lực chất lượng cao còn thiếu. Cơ hội (Opportunities): Xu hướng du lịch nghỉ dưỡng ven biển tăng cao, sự phát triển của sân bay Long Thành trong tương lai, các chính sách thu hút đầu tư của tỉnh. Thách thức (Threats): Cạnh tranh gay gắt từ các điểm đến lân cận (Phan Thiết, Nha Trang, Đà Nẵng), vấn đề ô nhiễm môi trường biển, sự biến đổi của chính sách.

2.2. So sánh năng lực cạnh tranh du lịch BRVT với các tỉnh khác

Khi so sánh năng lực cạnh tranh du lịch BRVT với các tỉnh khác như Khánh Hòa, Đà Nẵng, Quảng Nam, có thể thấy rõ những điểm yếu của BRVT. Về lượt khách, BRVT có thể cao hơn về tổng số nhưng chủ yếu là khách nội địa đi ngắn ngày. Trong khi đó, các tỉnh bạn thu hút lượng khách quốc tế lớn hơn với thời gian lưu trú dài và mức chi tiêu cao. Năm 2017, thời gian lưu trú trung bình của khách tại BRVT chỉ khoảng 2 ngày (quốc tế) và 1,45 ngày (nội địa), thấp hơn nhiều so với Đà Nẵng (4,8 ngày) hay Khánh Hòa (6,2 ngày). Mức chi tiêu trung bình cũng thấp hơn đáng kể. Nguyên nhân chính là do sự chênh lệch về khả năng cạnh tranh của sản phẩm du lịch, hệ thống cơ sở lưu trú cao cấp và các dịch vụ bổ trợ. Điều này cho thấy BRVT cần một chiến lược đột phá để cải thiện vị thế cạnh tranh của mình.

III. Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh sản phẩm du lịch BRVT

Để khắc phục những hạn chế hiện tại, giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh du lịch phải bắt đầu từ cốt lõi là sản phẩm và dịch vụ. Thay vì chỉ dựa vào du lịch biển truyền thống, BRVT cần đa dạng hóa và nâng cao khả năng cạnh tranh của sản phẩm du lịch. Cần tập trung phát triển các dòng sản phẩm có giá trị gia tăng cao như du lịch MICE (hội nghị, hội thảo), du lịch nghỉ dưỡng cao cấp kết hợp chăm sóc sức khỏe (wellness), và du lịch thể thao biển. Việc kêu gọi đầu tư vào các khu phức hợp vui chơi giải trí, công viên chủ đề, và các trung tâm mua sắm đạt chuẩn quốc tế là cực kỳ cần thiết để kéo dài thời gian lưu trú và tăng mức chi tiêu của du khách. Đồng thời, cần xây dựng các sản phẩm du lịch đặc thù gắn với văn hóa địa phương như tour khám phá làng chài, trải nghiệm ẩm thực biển, và du lịch tâm linh kết nối các di tích lịch sử. Nâng cao chất lượng dịch vụ du lịch BRVT là yêu cầu bắt buộc, cần chuẩn hóa dịch vụ tại các cơ sở lưu trú, nhà hàng và các điểm tham quan.

3.1. Nâng tầm chất lượng dịch vụ du lịch BRVT hiện có

Cải thiện chất lượng dịch vụ du lịch BRVT là một nhiệm vụ cấp bách. Cần triển khai các chương trình thanh tra, kiểm tra và xếp hạng lại toàn bộ hệ thống cơ sở lưu trú, đặc biệt là các khách sạn nhỏ và nhà nghỉ, để đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn về vệ sinh, an toàn và tiện nghi. Tổ chức các khóa đào tạo nghiệp vụ thường xuyên cho nhân viên ngành du lịch, từ lễ tân, buồng phòng đến phục vụ nhà hàng. Khuyến khích các doanh nghiệp lữ hành tại Vũng Tàu và các cơ sở kinh doanh áp dụng công nghệ số vào quản lý và chăm sóc khách hàng. Xây dựng một môi trường du lịch thân thiện, an toàn, minh bạch về giá cả, và giải quyết triệt để các vấn đề như chèo kéo du khách, vệ sinh môi trường tại các bãi tắm công cộng. Chất lượng dịch vụ tốt chính là yếu tố giữ chân du khách và tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững.

3.2. Phát triển khả năng cạnh tranh của sản phẩm du lịch mới

Để tăng khả năng cạnh tranh của sản phẩm du lịch, BRVT cần thoát khỏi sự đơn điệu. Cần quy hoạch và phát triển các loại hình du lịch tiềm năng. Du lịch MICE có thể phát triển mạnh mẽ dựa trên hệ thống khách sạn 4-5 sao hiện có. Du lịch sinh thái và khám phá tại Côn Đảo, Bình Châu - Phước Bửu cần được đầu tư bài bản, gắn với bảo tồn thiên nhiên. Du lịch văn hóa - lịch sử cần xây dựng các tour chuyên đề hấp dẫn, kết nối các di tích như nhà tù Côn Đảo, địa đạo Long Phước, căn cứ Minh Đạm. Ngoài ra, việc phát triển du lịch nông nghiệp, du lịch cộng đồng tại các khu vực như Long Sơn cũng là một hướng đi mới, giúp đa dạng hóa trải nghiệm cho du khách và tạo thêm thu nhập cho người dân địa phương. Sự khác biệt hóa sản phẩm là chìa khóa để thu hút các phân khúc thị trường mới.

IV. Chiến lược nâng cao năng lực cạnh tranh du lịch BRVT bền vững

Một chiến lược toàn diện nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh du lịch Bà Rịa Vũng Tàu phải dựa trên hai trụ cột chính: hạ tầng và con người. Cơ sở hạ tầng du lịch không chỉ là đường sá, cảng biển mà còn bao gồm hạ tầng xã hội và viễn thông. Việc hoàn thiện các tuyến cao tốc kết nối, nâng cấp sân bay Côn Đảo và phát triển cảng tàu khách quốc tế chuyên dụng sẽ tạo ra bước đột phá trong việc thu hút khách du lịch, đặc biệt là khách quốc tế. Bên cạnh hạ tầng cứng, hạ tầng mềm như hệ thống wifi công cộng, ứng dụng du lịch thông minh và hệ thống thanh toán điện tử cũng cần được đầu tư. Về con người, nguồn nhân lực du lịch là yếu tố quyết định chất lượng dịch vụ. Cần có một kế hoạch dài hạn để đào tạo và phát triển nguồn nhân lực, từ cấp quản lý đến nhân viên trực tiếp, đảm bảo cả về số lượng và chất lượng, đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế. Sự kết hợp đồng bộ giữa hạ tầng hiện đại và nhân lực chuyên nghiệp sẽ tạo ra một nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững.

4.1. Hiện đại hóa cơ sở hạ tầng du lịch và các ngành liên quan

Cơ sở hạ tầng du lịch là xương sống của ngành. Tỉnh cần ưu tiên nguồn lực để đầu tư vào các dự án giao thông trọng điểm như cao tốc Biên Hòa - Vũng Tàu. Cần có quy hoạch và chính sách rõ ràng để thu hút đầu tư vào cảng tàu du lịch quốc tế, thay vì sử dụng chung cảng hàng hóa như hiện nay. Hệ thống cấp điện, cấp nước, xử lý rác thải tại các khu du lịch trọng điểm phải được nâng cấp để đảm bảo không quá tải, đặc biệt vào mùa cao điểm. Bên cạnh đó, các ngành công nghiệp hỗ trợ như vận tải hành khách công cộng, dịch vụ tài chính - ngân hàng, và y tế cũng cần được phát triển song song để tạo ra một hệ sinh thái dịch vụ hoàn chỉnh, đáp ứng mọi nhuệu cầu của du khách.

4.2. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực du lịch chuyên nghiệp

Chất lượng nguồn nhân lực du lịch là một điểm yếu cần khắc phục ngay. Theo thống kê, tỷ lệ lao động qua đào tạo chuyên nghiệp còn thấp, đặc biệt là trình độ ngoại ngữ. Cần tăng cường liên kết giữa các doanh nghiệp và các cơ sở đào tạo tại địa phương và TP.HCM để xây dựng chương trình đào tạo sát với thực tế. Tỉnh nên có chính sách hỗ trợ, khuyến khích các doanh nghiệp tự tổ chức các lớp bồi dưỡng nghiệp vụ, kỹ năng mềm và ngoại ngữ cho nhân viên. Đồng thời, cần có chính sách thu hút nhân tài, các chuyên gia quản lý khách sạn, nhà hàng có kinh nghiệm từ các trung tâm du lịch lớn về làm việc tại BRVT. Một đội ngũ nhân lực chuyên nghiệp, thân thiện và giỏi ngoại ngữ sẽ là hình ảnh đại diện tốt nhất cho điểm đến.

V. Top giải pháp marketing và quản lý nâng cao NLCT du lịch BRVT

Bên cạnh việc cải thiện sản phẩm và nền tảng, các giải pháp về marketing và xúc tiến du lịch cùng với việc tối ưu hóa quản lý nhà nước về du lịch đóng vai trò quyết định trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh du lịch Bà Rịa Vũng Tàu. Công tác quảng bá cần được thực hiện một cách chuyên nghiệp và có mục tiêu rõ ràng. Thay vì quảng bá dàn trải, cần xác định các thị trường trọng điểm (khách nội địa cao cấp, khách quốc tế từ Đông Âu, Đông Bắc Á) để xây dựng các chiến dịch truyền thông phù hợp. Tận dụng sức mạnh của marketing kỹ thuật số, mạng xã hội và hợp tác với những người có ảnh hưởng (KOLs) trong ngành du lịch. Về phía quản lý nhà nước, việc thành lập Sở Du lịch là một bước đi đúng đắn, nhưng cần tiếp tục nâng cao hiệu quả hoạt động, đơn giản hóa thủ tục hành chính, và tạo một môi trường đầu tư thông thoáng, minh bạch. Chính sách phát triển du lịch bền vững cần được cụ thể hóa bằng các quy hoạch chi tiết và cơ chế giám sát thực thi hiệu quả.

5.1. Đẩy mạnh marketing và xúc tiến du lịch điểm đến hiệu quả

Chiến lược marketing và xúc tiến du lịch cần một sự thay đổi đột phá. Cần xây dựng một thương hiệu du lịch BRVT nhất quán với thông điệp rõ ràng, ví dụ như "Thiên đường nghỉ dưỡng biển và trải nghiệm lịch sử". Tổ chức các sự kiện văn hóa, thể thao, du lịch mang tầm quốc gia và quốc tế như festival diều, giải lướt ván, marathon ven biển để thu hút sự chú ý của truyền thông và du khách. Tăng cường tham gia các hội chợ du lịch quốc tế uy tín tại các thị trường mục tiêu. Xây dựng bộ ấn phẩm quảng bá (cẩm nang, video, bản đồ số) chuyên nghiệp, đa ngôn ngữ. Hợp tác chặt chẽ với các hãng hàng không, các doanh nghiệp lữ hành tại Vũng Tàu và các tỉnh thành khác để xây dựng các gói sản phẩm liên kết hấp dẫn.

5.2. Tối ưu hóa vai trò quản lý nhà nước về du lịch của tỉnh

Vai trò quản lý nhà nước về du lịch là yếu tố điều phối và kiến tạo. Cơ quan quản lý cần đóng vai trò là cầu nối giữa các doanh nghiệp, giải quyết các xung đột lợi ích và thúc đẩy liên kết ngành. Cần rà soát lại toàn bộ các dự án du lịch chậm triển khai, kiên quyết thu hồi các dự án không đủ năng lực để giải phóng quỹ đất cho các nhà đầu tư tiềm năng khác. Xây dựng một cơ sở dữ liệu chung về du lịch của tỉnh, bao gồm thông tin về khách du lịch, cơ sở lưu trú, doanh nghiệp lữ hành, để phục vụ công tác dự báo và hoạch định chính sách. Đặc biệt, cần tăng cường công tác quản lý môi trường, đảm bảo các bãi biển và khu du lịch luôn sạch đẹp, tạo nền tảng cho chính sách phát triển du lịch bền vững.

04/10/2025
Tài liệu luận văn nâng cao năng lực cạnh tranh cụm ngành du lịch tỉnh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Chương 2: Tổng quan cơ sở lý thuyết và thực nghiệm Chương 3: Phân tích năng lực cạnh tranh và kết quả nghiên cứu cụm ngành du lịch tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Chương 4: Kết luận và phương hướng giải quyết chính sách 5 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ THỰC NGHIỆM 2. Các khái niệm liên quan 2. Khái niệm về du lịch + Theo WTO: Du lịch là tất cả những hoạt động của con người ngoài nơi cư trú thường xuyên của họ không quá 12 tháng với mục đích nghỉ ngơi, giải trí, công vụ và nhiều mục đích khác. + Theo định nghĩa của Tổ chức Du lịch Thế giới: Du lịch được hiểu là tổng hợp các mối quan hệ, hiện tượng và các hoạt động kinh tế bắt nguồn từ các cuộc hành trình và lưu trú của cá nhân hay tập thể ở bên ngoài nơi cư trú thường xuyên của họ với mục đích hòa bình.

Nơi họ đến không phải là nơi làm việc của họ. Tại Việt Nam, các nhà nghiên cứu của Việt Nam cũng đưa ra các khái niệm xét trên nhiều góc độ nghiên cứu khác nhau. + Theo từ điển Bách khoa toàn thư Việt Nam, du lịch được hiểu trên hai khía cạnh: Thứ nhất, du lịch là một dạng nghỉ dưỡng sức, tham quan tích cực của con người ngoài nơi cư trú với mục đích: nghỉ ngơi, giải trí, xem danh lam thắng cảnh, di tích lịch sử, công trình văn hóa nghệ thuật. Theo nghĩa này, du lịch được xem xét ở góc độ cầu, góc độ người đi du lịch.

Thứ hai, du lịch là một ngành kinh doanh tổng hợp có hiệu quả cao về nhiều mặt: nâng cao hiểu biết về thiên nhiên, truyền thống lịch sử và văn hóa dân tộc, từ đó góp phần làm tăng thêm tình yêu đất nước; đối với người nước ngoài là tình hữu nghị với dân tộc mình; về mặt kinh tế du lịch là lĩnh vực kinh doanh mang lại hiệu quả rất lớn; có thể coi là hình thức xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ tại chỗ. Theo nghĩa này, du lịch được xem xét ở góc độ một ngành kinh tế. + Theo Luật Du lịch 2017 (được Quốc hội ban hành ngày 19/6/2017, có hiệu lực từ ngày 01/01/2018) đã nêu khái niệm về du lịch như sau: 6 Du lịch là các hoạt động có liên quan đến chuyến đi của con người ngoài nơi cư trú thường xuyên của mình nhằm đáp ứng nhu cầu tham quan, tìm hiểu, giải trí, nghỉ dưỡng trong một khoảng thời gian nhất định. Bản chất của du lịch: Nhìn từ góc độ nhu cầu của du khách: Bản chất của du lịch là tham quan, du ngoạn, tận hưởng một tinh thần thoải mái, thụ hưởng những tinh hoa mang giá trị tinh thần, vật chất và mang đậm nét văn hóa, bản sắc dân tộc mỗi vùng miền.

Nhìn từ góc độ quốc sách phát triển du lịch: Dựa trên nền tảng thiên nhiên ban tặng, các tài nguyên du lịch, để đưa ra lộ trình, hoạch định chiến lược phát triển du lịch, hướng đến du lịch là mũi nhọn để phát triển kinh tế của địa phương, chọn lọc những tinh hoa, các vẻ đẹp sản phẩm độc đáo, đặc trưng và lạ mắt, hoạch định phương hướng xây dựng cơ sở vật chất kỹ thuật, hạ tầng giao thông và hơn hết là nâng cao chất lượng dịch vụ du lịch. Nhìn từ góc độ sản phẩm du lịch: Sản phẩm của du lịch nó bao gồm: các chương trình du lịch; các di tích lịch sử; văn hóa; cảnh quan thiên nhiên có nội dung chủ yếu là sự liên kết những di tích lịch sử, văn hóa và cảnh quan, các sản phẩm lưu niệm kết hợp hài hòa với cơ sở vật chất kỹ thuật như cơ sở lưu trú, ăn uống, vận chuyển. Nhìn từ góc độ thị trường du lịch: Mục đích chủ yếu của các nhà tiếp thị du lịch là tìm kiếm thị trường du lịch, tìm kiếm nhu cầu của du khách để “mua chương trình du lịch” và tạo doanh thu phát triển kinh tế- xã hội. Môi trường du lịch: “Môi trường du lịch là môi trường tự nhiên và môi trường xã hội nhân văn nơi diễn ra các hoạt động du lịch”.

Trong đó, môi trường tự nhiên gồm: các yếu tố địa chất, địa hình, khí hậu, thủy văn, hệ sinh thái và cảnh quan thiên nhiên. Môi trường xã hội nhân văn gồm: các thể chế chính sách; tình trạng, mức độ bảo tồn phát triển các giá trị truyền thống; mức độ thân thiện và chất lượng cuộc sống của cộng đồng; cuối cùng là môi trường kinh doanh và tình trạng của đội ngũ nhân lực du lịch. Khái niệm về năng lực cạnh tranh. - Theo Porter (2008), năng lực cạnh tranh là khái niệm có ý nghĩa duy nhất về năng lực cạnh tranh đó chính là năng suất – nhân tố quyết định quan trọng nhất của mức sống dài hạn và là nguyên nhân sâu xa của thu nhập bình quân đầu người.

Và để tăng trưởng năng suất bền vững đòi hỏi nền kinh tế phải liên tục tự nâng cấp mình. - Cũng theo Porter (2008) có 3 yếu tố quan trọng tác động đến năng suất và khả năng cạnh tranh của một quốc gia, bao gồm các yếu tố lợi thế tự nhiên của quốc gia, NLCT vĩ mô, NLCT vi mô. - NLCT địa phương, theo Porter và Ketels (2010) đã được điều chỉnh bởi TS. Vũ Thành Tự Anh (2011) được xác định bởi các yếu tố cơ bản như năng suất.

Năng suất là tập hợp yếu tố được tạo thành bởi sự tác động của các tác nhân tham gia trong nền kinh tế. Các nhân tố này tạo ra một môi trường tổng thể, và vị thế tương đối của một nền kinh tế được xác định so với các nền kinh tế khác: - Các lợi thế tự nhiên là nhân tố tạo nên sự khác biệt thịnh vượng của địa phương - NLCT cấp độ địa phương gồm các yếu tố được xác định của môi trường hay bối cảnh chung, chính sách kinh tế địa phương, hạ tầng xã hội và thể chế chính trị tạo điều kiện thúc đẩy với mục đích tăng năng suất. - Nhóm nhân tố khác được nhóm vào NLCT cấp độ DN, bao gồm những yếu tố bên ngoài ảnh hưởng trực tiếp và làm thay đổi cách thức hoạt động của DN cũng như tác động trực tiếp lên kết quả hoạt động của DN. Tuy vậy NLCT ở cấp độ địa phương mà năng suất cuối cùng sẽ phụ thuộc vào độ nhạy bén trong cạnh tranh trong nước cũng như năng lực vi mô của nền kinh tế, còn năng lực cạnh tranh ở cấp độ địa phương sẽ góp phần tạo ra tiềm năng để đạt được mức năng suất cao.

Dưới đây là mô hình về Năng lực cạnh tranh địa phương theo Porter và Ketels (2010), đã được điều chỉnh bởi TS. Vũ Thành Tự Anh (2011). 8 Năng lực cạnh tranh ở cấp độ doanh nghiệp Môi trường kinh Trình độ Hoạt động và doanh phát triển chiến lược của cụm ngành doanh nghiệp Năng lực cạnh tranh ở cấp độ địa phƣơng Hạ tầng Cơ sở hạ tầng kỹ thuật Chính sách tài văn hóa, xã khóa, tín dụng, hội y tế, và cơ cấu giáo dục kinh tế Các yếu tố lợi thế có sẵn của địa phƣơng Tài nguyên Vị trí địa lý Quy mô địa thiên nhiên phương Hình 2.1 Các nhân tố nền tảng quyết định NLCT địa phương Nguồn: Porter và Ketels (2010), đã được điều chỉnh bởi TS. Vũ Thành Tự Anh (2011) 2.

Khái niệm về cụm ngành: Có nhiều cách hiểu khác nhau về khái niệm cụm ngành, tuy nhiên Michael Porter là học giả đã phát triển và đưa ra khung phân tích phù hợp liên quan đến năng lực cạnh tranh bao gồm các góc độ phân tích: công ty, ngành công nghiệp, địa phương, vùng và quốc gia. Theo Porter (1990, 1998, 2008) thì khái niệm cụm ngành được hiểu là “sự tập trung về mặt địa lý của các doanh nghiệp, các nhà cung ứng và các doanh nghiệp có tính liên kết cũng như của các công ty trong các ngành có liên quan và các thể chế hỗ trợ (ví dụ như các trường đại học, cục tiêu chuẩn, hiệp hội thương mại.) trong một số lĩnh vực đặc thù vừa cạnh tranh vừa hợp tác với nhau”. Khái niệm này được xây dựng dựa vào hai trụ cột. Một là vai trò của sự tập trung về mặt địa lý của hoạt động kinh tế, việc nhấn mạnh về vai trò của sự tập trung này trong lý thuyết cụm ngành đem lại nhiều hiểu biết sâu sắc mới về vai trò của vị trí đối với lợi thế so sánh.

9 Hai là tính liên kết và liên quan, cụm ngành không phải một tập hợp rời rạc của một nhóm công ty bất kỳ mà nó được gắn kết bởi sự tương hỗ và được cộng hưởng bởi tác động lan tỏa tích cực. Porter đưa ra mô hình kim cương về cụm ngành như sau: Môi trường chính sách giúp phát huy chiến lược kinh doanh và cạnh tranh  Các chủ trương của tỉnh  Môi trường nội địa khuyến Những điều kiện Những điều kiện khích các dạng đầu tư và nâng nhân tố cấp bền vững cầu (Đầu vào)  Cạnh tranh quyết liệt giữa các đối thủ tại địa phương Số lượng và chi phí của nhân Các ngành công  Những khách hàng nội địa tố (đầu vào) nghiệp hỗ trợ sành sỏi và đòi hỏi khắt  Tài nguyên thiên nhiên khe và có liên quan  Tài nguyên con người  Nhu cầu của khách hàng (nội địa) dự báo nhu cầu ở những  Tài nguyên vốn - Sự hiện hữu của các nhà cung cấp nội địa có năng lực nơi khác  Cơ sở hạ tầng vật chất - Sự hiện hữu của ngành công  Nhu cầu nội địa bất thường ở  Cơ sở hạ tầng quản lý nghiệp cạnh tranh có liên những phân khúc chuyên  Cơ sở hạ tầng thông tin biệt hóa có thể được đáp  Cơ sở hạ tầng khoa học quan ứng trên toàn cầu.  Nhân tố số lượng  Nhân tố chuyên môn hóa Hình 2.2 Mô hình kim cương của Porter 2. Tổng quan các nghiên cứu trước Năm 2012, tác giả Nguyễn Vũ Hà Giang đã thực hiện đề tài nghiên cứu về “Nâng cao năng lực cạnh tranh cụm ngành du lịch tỉnh Bình Thuận” – một trong các tỉnh lân cận và có nhiều điểm tương đồng với BR-VT về đặc thù du lịch.

Đề tài đã chỉ ra bên cạnh những lợi thế và đóng góp tích cực của ngành du lịch đối với nền kinh tế tỉnh Bình Thuận, vẫn còn nhiều hạn chế mà ngành du lịch tỉnh này cần khắc phục, 10 như: chưa tương xứng với tiềm năng, phát triển dựa trên lợi thế so sánh một cách thiếu bền vững, sức cạnh tranh trong nước kém.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ