Luận văn Thạc sĩ: Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh Khách sạn Phương Nam

Luận văn phân tích, đề xuất giải pháp chiến lược nâng cao năng lực cạnh tranh cho Khách sạn Phương Nam, góp phần phát triển bền vững.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2014

103
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

Lời cam đoan

Lời cám ơn

Tóm tắt

Abstract

Danh mục các từ viết tắt

Danh mục các bảng biểu và sơ đồ

Danh mục các hình

Mở đầu

Mục tiêu nội dung nghiên cứu

Đối tượng nghiên cứu

Phạm vi nghiên cứu

Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu

Bố cục đề tài

1. CHƯƠNG 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn của đề tài

1.1. Năng lực cạnh tranh

1.1.1. Khái niệm về cạnh tranh

1.1.2. Năng lực cạnh tranh trong doanh nghiệp

1.1.3. Các công cụ sử dụng để đánh giá và đề ra giải pháp

1.2. Tổng quan về du lịch và ngành kinh doanh khách sạn

1.2.1. Khái niệm về du lịch

1.2.2. Sản phẩm du lịch

1.2.3. Những đặc trưng cơ bản của sản phẫm du lịch

1.2.4. Khái niệm về kinh doanh khách sạn

1.2.5. Đặc điểm của kinh doanh khách sạn

1.3. Tóm tắt chương 1

2. CHƯƠNG 2: Thực trạng năng lực cạnh tranh của khách sạn Phương Nam

2.1. Tổng quan về khách sạn

2.1.1. Lịch sử hình thành và qui mô

2.1.2. Sứ mạng và định hướng phát triển

2.1.3. Cơ cấu tổ chức và nhân sự

2.1.4. Chức năng nhiệm vụ các phòng ban

2.1.5. Tình hình hoạt động kinh doanh chung của khách sạn

2.1.6. Tình hình hoạt động kinh doanh các bộ phận

2.2. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh tại khách sạn

2.2.1. Các yếu tố bên ngoài

2.2.2. Phân tích các yếu tố vi mô theo mô hình 5 áp lực cạnh tranh

2.2.3. Các yếu tố bên trong

2.3. Thực trạng năng lực cạnh tranh tại khách sạn

2.3.1. Thực trạng phát triển của khách sạn hiện nay

2.3.2. Phân tích và đánh giá năng lực cạnh tranh của khách sạn

2.4. Tóm tắt chương 2

3. CHƯƠNG 3: Một số giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh tại khách sạn Phương Nam đến năm 2020

3.1. Phương hướng và mục tiêu của khách sạn đến năm 2020

3.2. Một số giải pháp giúp nâng cao năng lực cạnh tranh tại khách sạn

3.2.1. Hình thành các giải pháp từ ma trận SWOT

3.2.2. Lựa chọn các giải pháp qua các ma trận định lượng QSPM

3.2.3. Triển khai các giải pháp đã lựa chọn để nâng cao năng lực cạnh tranh của khách sạn Phương Nam từ năm 2013 đến năm 2020

3.3. Một số kiến nghị với Sở du lịch Việt Nam

3.4. Tóm tắt chương 3

Kết luận

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Hướng dẫn phân tích năng lực cạnh tranh Khách sạn Phương Nam

Bài viết này phân tích sâu luận văn thạc sĩ 'Nâng cao năng lực cạnh tranh của Khách sạn Phương Nam đến năm 2020' của tác giả Nguyễn Hoàng Tú. Mục tiêu là hệ thống hóa cơ sở lý luận, đánh giá thực trạng và đề xuất các giải pháp chiến lược. Trong bối cảnh ngành du lịch và kinh doanh khách sạn ngày càng trở nên gay gắt, việc xác định và phát huy lợi thế cạnh tranh là yếu tố sống còn. Nghiên cứu này không chỉ là một tài liệu học thuật mà còn là kim chỉ nam thực tiễn cho các nhà quản trị khách sạn. Luận văn sử dụng các công cụ phân tích hiện đại như phân tích SWOT khách sạnmô hình 5 áp lực cạnh tranh của Porter để đưa ra những nhận định khách quan. Từ đó, các giải pháp được xây dựng nhằm cải thiện chất lượng dịch vụ khách sạn, tối ưu hóa hoạt động và gia tăng hiệu quả kinh doanh. Nội dung sẽ đi từ việc làm rõ các khái niệm cốt lõi về năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp đến việc phân tích các yếu tố vi mô và vĩ mô ảnh hưởng trực tiếp đến Khách sạn Phương Nam. Qua đó, người đọc sẽ có cái nhìn toàn diện về những thách thức và cơ hội mà khách sạn phải đối mặt, làm tiền đề cho các chương giải pháp cụ thể.

1.1. Bối cảnh và tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu

Sự phát triển nhanh chóng của ngành du lịch Việt Nam đã tạo ra một môi trường cạnh tranh khốc liệt. Tài liệu gốc chỉ rõ: 'Sự xuất hiện ngày càng nhiều và đa dạng các loại hình kinh doanh nhất là loại hình kinh doanh lưu trú khiến cho hoạt động kinh doanh khách sạn ngày nay vấp phải sự cạnh tranh gay gắt'. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết cho các doanh nghiệp, đặc biệt là các khách sạn quy mô vừa như Phương Nam, phải liên tục đổi mới để tồn tại và phát triển. Việc nghiên cứu để nâng cao năng lực cạnh tranh không chỉ giúp khách sạn tự đánh giá lại mình mà còn là cơ sở để xây dựng một chiến lược cạnh tranh dài hạn, bền vững. Đề tài tập trung vào việc xác định các yếu tố nội tại và ngoại cảnh, từ đó tìm ra con đường phù hợp nhất để khẳng định vị thế trên thị trường.

1.2. Mục tiêu và phương pháp luận cốt lõi trong luận văn

Luận văn đặt ra mục tiêu rõ ràng: 'đề xuất các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của khách sạn Phương Nam đến năm 2020'. Để đạt được điều này, nghiên cứu đã áp dụng một hệ thống phương pháp luận chặt chẽ. Cụ thể, phương pháp thu thập thông tin được tiến hành qua tài liệu sơ cấp (số liệu kinh doanh từ 2010-2012) và thứ cấp (tổng quan ngành). Các công cụ phân tích chiến lược như ma trận EFE (yếu tố bên ngoài), IFE (yếu tố bên trong), ma trận hình ảnh cạnh tranh, và đặc biệt là ma trận SWOT đã được sử dụng để hệ thống hóa các điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức. Cuối cùng, ma trận QSPM (Hoạch định chiến lược có thể định lượng) được dùng để lựa chọn ra các giải pháp khả thi và hiệu quả nhất, đảm bảo tính khoa học và thực tiễn cho các đề xuất.

II. Cách nhận diện thách thức trong kinh doanh Khách sạn Phương Nam

Thực trạng hoạt động của Khách sạn Phương Nam giai đoạn 2010-2012 cho thấy những thách thức lớn trong việc duy trì và nâng cao năng lực cạnh tranh. Dữ liệu từ luận văn cho thấy doanh thu có xu hướng giảm, một phần do suy thoái kinh tế toàn cầu và phần lớn do các yếu tố nội tại. Một trong những khó khăn lớn nhất là cơ cấu khách hàng đặc thù, với 80% là khách nội bộ ngành và chỉ 20% là khách kinh doanh từ bên ngoài. Điều này tạo ra sự phụ thuộc lớn và hạn chế khả năng mở rộng thị trường. Việc phân tích đối thủ cạnh tranh cho thấy khu vực xung quanh có rất nhiều khách sạn 2-3 sao với mức giá linh hoạt hơn. Ngoài ra, các dịch vụ bổ sung còn hạn chế, chưa đáp ứng được nhu cầu đa dạng của khách hàng, đặc biệt là khách công vụ. Những vấn đề này đòi hỏi một sự nhìn nhận thẳng thắn về các điểm yếu trong quản trị khách sạn và vận hành, từ đó mới có thể tìm ra hướng đi đúng đắn để cải thiện hiệu quả kinh doanh và tăng cường sự hài lòng của khách hàng.

2.1. Phân tích đối thủ và áp lực từ sản phẩm thay thế

Áp lực cạnh tranh trong nội bộ ngành là rất lớn. Khách sạn Phương Nam phải đối mặt với nhiều đối thủ trực tiếp trên các tuyến đường lân cận như Bùi Thị Xuân và Nguyễn Trãi. Các khách sạn này có tiêu chuẩn tương đương (2-3 sao) nhưng lại có lợi thế về sự linh hoạt trong chính sách giá trong khách sạn. Bên cạnh đó, áp lực từ các sản phẩm thay thế như căn hộ dịch vụ, homestay cao cấp cũng ngày càng gia tăng, thu hút một phần không nhỏ phân khúc khách du lịch và khách công vụ dài ngày. Theo mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Porter, những yếu tố này làm giảm sức mạnh thương lượng của khách sạn và đòi hỏi phải có sự khác biệt hóa rõ rệt để giữ chân khách hàng.

2.2. Những điểm yếu nội tại ảnh hưởng hiệu quả kinh doanh

Luận văn đã chỉ ra các điểm yếu cốt lõi của Khách sạn Phương Nam. Thứ nhất, sự phụ thuộc vào nguồn khách nội bộ khiến khách sạn bị động và khó tối ưu hóa công suất phòng cho khách thương mại. Thứ hai, cơ sở vật chất kỹ thuật khách sạn dù được đầu tư nhưng chưa có sự đột phá để tạo ra trải nghiệm khác biệt. Thứ ba, các dịch vụ bổ sung còn nghèo nàn, chưa khai thác hết tiềm năng để gia tăng doanh thu. Cuối cùng, dù nguồn nhân lực khách sạn được đánh giá là trẻ và năng động, quy trình phối hợp giữa các bộ phận đôi khi còn chưa nhịp nhàng, ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ khách sạn tổng thể. Đây là những rào cản chính cần được giải quyết để tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững.

III. Bí quyết nâng cao chất lượng dịch vụ và marketing khách sạn

Để vượt qua thách thức và nâng cao năng lực cạnh tranh, giải pháp trọng tâm được luận văn đề xuất là tập trung vào việc cải thiện chất lượng dịch vụ và đẩy mạnh hoạt động marketing. Thay vì cạnh tranh thuần túy về giá, Khách sạn Phương Nam cần xây dựng một chiến lược cạnh tranh dựa trên sự khác biệt. Điều này bắt đầu từ việc thấu hiểu sâu sắc nhu cầu của khách hàng mục tiêu để cá nhân hóa trải nghiệm. Việc nâng cao chất lượng dịch vụ khách sạn không chỉ dừng lại ở thái độ phục vụ mà còn thể hiện qua sự tiện nghi, sạch sẽ và các giá trị gia tăng. Đồng thời, một chiến lược marketing khách sạn bài bản sẽ giúp định vị thương hiệu khách sạn một cách rõ ràng trong tâm trí khách hàng. Cần tận dụng các công cụ marketing kỹ thuật số để tiếp cận thị trường rộng lớn hơn, thoát khỏi sự phụ thuộc vào nguồn khách truyền thống. Việc kết hợp giữa sản phẩm tốt và truyền thông hiệu quả sẽ tạo ra một vòng tròn tích cực, thu hút khách hàng mới và giữ chân khách hàng cũ, từ đó cải thiện hiệu quả kinh doanh.

3.1. Chiến lược khác biệt hóa sản phẩm và định vị thương hiệu

Giải pháp đầu tiên là tạo ra sự khác biệt cho sản phẩm. Khách sạn có thể tập trung vào phân khúc khách công vụ bằng cách cung cấp các dịch vụ đặc thù như không gian làm việc chung, phòng họp nhỏ linh hoạt, dịch vụ thư ký. Về định vị thương hiệu khách sạn, cần xây dựng hình ảnh một nơi lưu trú an toàn, chuyên nghiệp và tiện lợi ngay tại trung tâm thành phố. Các chiến dịch truyền thông cần nhấn mạnh vào những điểm độc đáo này. Việc tạo ra một thương hiệu mạnh không chỉ giúp thu hút khách mà còn tạo ra sự trung thành, một yếu tố quan trọng để có được lợi thế cạnh tranh lâu dài.

3.2. Tối ưu hóa chính sách giá và các kênh phân phối sản phẩm

Một chính sách giá trong khách sạn linh hoạt là rất cần thiết. Thay vì giá cố định, khách sạn nên áp dụng chiến lược giá động (dynamic pricing) dựa trên công suất phòng, thời điểm và đối tượng khách. Đồng thời, cần đa dạng hóa kênh phân phối sản phẩm du lịch. Ngoài các kênh truyền thống, việc hợp tác với các đại lý du lịch trực tuyến (OTA) như Agoda, Booking.com là bắt buộc để tiếp cận khách quốc tế và khách lẻ. Xây dựng một website chuyên nghiệp với hệ thống đặt phòng trực tiếp cũng giúp giảm chi phí hoa hồng và tăng cường mối quan hệ với khách hàng, góp phần quan trọng vào việc nâng cao năng lực cạnh tranh.

IV. Phương pháp phát triển nguồn nhân lực và quản trị khách sạn

Con người là yếu tố cốt lõi quyết định chất lượng dịch vụ khách sạn. Do đó, việc đầu tư vào nguồn nhân lực khách sạn là một giải pháp chiến lược để nâng cao năng lực cạnh tranh. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng một đội ngũ chuyên nghiệp, tận tâm và có kỹ năng giao tiếp tốt. Điều này đòi hỏi một kế hoạch đào tạo và phát triển nhân viên bài bản, không chỉ về nghiệp vụ mà còn về kỹ năng mềm và ngoại ngữ. Bên cạnh đó, việc cải tiến hệ thống quản trị khách sạn cũng đóng vai trò then chốt. Cần có những quy trình làm việc rõ ràng, cơ chế phối hợp hiệu quả giữa các bộ phận như lễ tân, buồng phòng, nhà hàng để tạo ra một trải nghiệm liền mạch cho khách hàng. Việc nâng cấp cơ sở vật chất kỹ thuật khách sạn cũng cần được thực hiện song song để hỗ trợ nhân viên làm việc hiệu quả hơn và mang lại sự tiện nghi tối đa cho khách. Một bộ máy vận hành trơn tru và một đội ngũ nhân sự chất lượng cao chính là nền tảng vững chắc cho mọi chiến lược cạnh tranh.

4.1. Kế hoạch đào tạo và phát triển nhân viên chuyên nghiệp

Luận văn đề xuất cần xây dựng các chương trình đào tạo và phát triển nhân viên định kỳ. Nội dung đào tạo cần bao gồm: tiêu chuẩn phục vụ 3 sao, kỹ năng xử lý tình huống, giao tiếp với khách hàng đa văn hóa, và nâng cao trình độ ngoại ngữ. Bên cạnh đó, cần có chính sách đãi ngộ và lộ trình thăng tiến rõ ràng để giữ chân nhân tài. Một đội ngũ nhân viên gắn bó, được trao quyền và có động lực sẽ là tài sản quý giá nhất, trực tiếp tạo ra sự hài lòng của khách hàng và củng cố năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.

4.2. Cải thiện cơ sở vật chất và tối ưu hóa quy trình vận hành

Việc nâng cấp, bảo trì định kỳ cơ sở vật chất kỹ thuật khách sạn là yêu cầu bắt buộc để duy trì tiêu chuẩn dịch vụ. Cần chú trọng vào các khu vực tiếp xúc trực tiếp với khách hàng như sảnh, phòng ở, nhà hàng. Ngoài ra, việc ứng dụng công nghệ vào quản lý (phần mềm quản lý khách sạn - PMS) sẽ giúp tối ưu hóa quy trình đặt phòng, check-in, check-out, và quản lý thông tin khách hàng. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa các bộ phận, được hỗ trợ bởi công nghệ và quy trình chuẩn, sẽ giảm thiểu sai sót và nâng cao hiệu quả kinh doanh.

V. Ứng dụng ma trận SWOT để nâng cao năng lực cạnh tranh thực tiễn

Công cụ trung tâm trong việc hình thành giải pháp của luận văn là phân tích SWOT khách sạn. Đây là phương pháp khoa học giúp tổng hợp các yếu tố nội và ngoại cảnh, từ đó xây dựng các chiến lược phù hợp. Phân tích này chỉ ra điểm mạnh (S) của Khách sạn Phương Nam là vị trí trung tâm, quy mô lớn và đội ngũ nhân viên trẻ. Điểm yếu (W) là sự phụ thuộc vào khách nội bộ và dịch vụ bổ sung hạn chế. Cơ hội (O) đến từ sự phát triển của ngành du lịch và nhu cầu hội nghị gia tăng. Thách thức (T) là sự cạnh tranh gay gắt và sự thay đổi nhanh chóng của thị hiếu khách hàng. Dựa trên ma trận này, các nhóm chiến lược được hình thành: S-O (phát huy điểm mạnh để nắm bắt cơ hội), W-O (khắc phục điểm yếu để tận dụng cơ hội), S-T (dùng điểm mạnh để đối phó thách thức) và W-T (chiến lược phòng thủ). Việc áp dụng mô hình này giúp các nhà quản trị khách sạn có một cái nhìn hệ thống để ra quyết định, đảm bảo các giải pháp không chỉ giải quyết vấn đề trước mắt mà còn mang tính chiến lược dài hạn, hướng tới việc nâng cao năng lực cạnh tranh một cách toàn diện.

5.1. Xây dựng nhóm chiến lược S O và W O từ ma trận SWOT

Từ việc kết hợp điểm mạnh và cơ hội (S-O), chiến lược được đề xuất là tận dụng vị trí đắc địa và cơ sở vật chất để đẩy mạnh mảng kinh doanh hội nghị, hội thảo cho các doanh nghiệp bên ngoài. Đồng thời, kết hợp điểm yếu và cơ hội (W-O), khách sạn cần xây dựng các gói sản phẩm, dịch vụ bổ sung hấp dẫn (tour tham quan, dịch vụ đưa đón sân bay) để thu hút khách du lịch và tăng doanh thu trên mỗi khách hàng. Đây là những bước đi chiến lược nhằm mở rộng thị trường và giảm sự phụ thuộc, trực tiếp cải thiện hiệu quả kinh doanh.

5.2. Lựa chọn giải pháp tối ưu thông qua ma trận định lượng QSPM

Sau khi hình thành các nhóm chiến lược từ SWOT, luận văn sử dụng ma trận QSPM để lựa chọn phương án ưu tiên. Bằng cách cho điểm mức độ hấp dẫn của từng chiến lược dựa trên các yếu tố thành công then chốt (đã xác định trong ma trận IFE và EFE), QSPM giúp định lượng và lựa chọn một cách khách quan. Kết quả từ phân tích này giúp ban lãnh đạo xác định được đâu là giải pháp cần tập trung nguồn lực để triển khai trước, ví dụ như 'Đầu tư mạnh vào marketing khách sạn và đa dạng hóa kênh phân phối sản phẩm du lịch' có thể nhận được điểm số hấp dẫn cao nhất, cho thấy đây là hướng đi cấp thiết để nâng cao năng lực cạnh tranh.

05/10/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh nâng cao năng lực cạnh tranh của khách sạn phương nam tp hcm đến năm 2020

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu và kết thúc bởi sản phẩm. Sản phẩm là cầu nối giữa doanh nghiệp và người tiêu dùng, giữa cung và cầu trên thị trường do đó khi tiếp cận thị trường thì sản phẩm là một công cụ có tác động mạnh mẽ nhất.  Cạnh tranh về phân phối bán hàng Phân phối, bán hàng là một trong những công cụ Marketing và là một trong những công cụ cạnh tranh hữu hiệu của doanh nghiệp khách sạn. Cạnh tranh về phân phối bán hàng được thể hiện qua các nội dung chủ yếu sau: Khả năng đa dạng hóa các kênh và lựa chọn các kênh chủ lực.

Điều này có được là do mối quan hệ của khách sạn với các nhà cung cấp khách và uy tín của khách sạn đối với các công ty lữ hành. Khách sạn có một hệ thống các danh mục kinh doanh và mỗi danh mục này lại có hệ thống dịch vụ của mình. Do đó bất cứ doanh nghiệp khách sạn nào cũng có một chuỗi sản phẩm trên thị trường. Việc quyết định kênh phân phối không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến doanh thu của khách sạn mà còn giúp khách sạn tối thiểu hóa chi phí.

Chính các nhà cung cấp và khách hàng là những người Marketing đáng tin cậy và một khách hàng trung thành  Cạnh tranh về thương hiệu Tạo lập thương hiệu là phương thức cạnh tranh hiệu quả nhất đối với bất cứ một doanh nghiệp nào. Một khách sạn có thương hiệu tức là khách sạn đã tạo ra sự nhận biết và mong muốn cho khách hàng của mình về sản phẩm dịch vụ khách sạn. 8 Có thể nói thương hiệu là tài sản quý giá nhất của khách sạn. Đây là một tài sản vô hình nhưng có giá trị vô cùng to lớn nhất là đối với doanh nghiệp khách sạn.

Khách của khách sạn là những người từ nơi khác đến, họ chưa tiêu dùng sản phẩm dịch vụ của khách sạn do đó thương hiệu khách sạn là tiêu chí đầu tiên để họ lựa chọn. Tuy nhiên không phải bất cứ khách sạn nào cũng có thương hiệu. Tất cả các khách sạn đều có nhãn hiệu nhưng để nhãn hiệu trở thành thương hiệu nó phải trải qua một quá trình dài, được khách hàng công nhận và khẳng định được vị trí của mình trên thị trường. Một khách sạn có thương hiệu mạnh sẽ là một khách sạn có năng lực cạnh tranh lớn, có lợi thế cạnh tranh tuyệt đối so với đối thủ cạnh tranh.Porter, NLCT phụ thuộc vào khả năng khai thác các năng lực độc đáo của mình để tạo sản phẩm có giá phí thấp và sự dị biệt của sản phẩm.

Muốn nâng cao năng lực cạnh tranh, doanh nghiệp cần phải xác định lợi thế của mình để đạt thắng lợi trong cạnh tranh. Có hai nhóm lợi thế cạnh tranh: - Lợi thế về chi phí: Tạo ra sản phẩm có chi phí thấp hơn đối thủ cạnh tranh. Các nhân tố sản xuất như đất đai, vốn, lao động thường được xem là nguồn lực để tạo lợi thế cạnh tranh. - Lợi thế về sự khác biệt: Dựa vào sự khác biệt của sản phẩm làm tăng giá trị cho khách hàng, giảm chi phí sử dụng sản phẩm hoặc nâng cao tính hoàn thiện khi sử dụng sản phẩm.

Lợi thế này cho phép thị trường chấp nhận mức giá thậm chí cao hơn đối thủ. Thông thường việc xác định khả năng cạnh tranh của sản phẩm dựa vào 4 tiêu chí-Tính cạnh tranh về chất lượng và mức độ đa dạng hóa sản phẩm, tính cạnh tranh về giá cả, khả năng thâm nhập thị trường mới, khả năng khuyến mại, lôi kéo khách hàng và phương thức kinh doanh ngày càng phong phú hơn. Cạnh tranh về thương hiệu còn tạo ra sự trung thành từ phía khách hàng. Khách hàng sẽ dễ dàng chọn mua một sản phẩm nổi tiếng.

Do đó thương hiệu không chỉ là công cụ để khách sạn giữ chân khách hàng truyền thống mà còn thu hút khách hàng mới cho khách sạn. Trong môi trường cạnh tranh, để giữ gìn thương hiệu và nâng cao khả năng thu hút khách thì vấn đề quan trọng nhất là nâng cao chất 9 lượng dịch vụ. Thương hiệu là một công cụ hữu hiệu do đó khách sạn cần phải duy trì thương hiệu và sử dụng nó như một công cụ cạnh tranh hữu hiệu.3 Khái niệm về lợi thế cạnh tranh Lợi thế cạnh tranh của một doanh nghiệp là sở hữu các giá trị đặc thù, được sử dụng để tận dụng cơ hội, để kinh doanh có lời. Khi nói tới lợi thế cạnh tranh, ta có thể hiểu là lợi thế mà một doanh nghiệp đang có so với các đối thủ cạnh tranh của mình.

Theo Michael E Porter: lợi thế cạnh tranh xuất phát chủ yếu từ giá trị doanh nghiệp có thể tạo ra cho khách hàng (trong khi lợi ích cho người mua là tương đương) hoặc việc cung cấp những lợi ích vượt trội so với đối thủ như về chất lượng, độ tin cậy, đặc điểm kỹ thuật, dịch vụ… kiến người mua chấp nhận thanh toán một mức giá cao hơn hoặc việc tập trung vào một phân khúc thị trường hay nhiều thị trường để phát triển. Năng lực cạnh tranh trong các doanh nghiệp 1.1 Khái niệm năng lực cạnh tranh Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp là sự thể hiện thực lực và lợi thế của doanh nghiệp so với đối thủ cạnh tranh trong việc thoả mãn tốt nhất các đòi hỏi của khách hàng để thu lợi nhuận ngày càng cao, bằng việc khai thác, sử dụng thực lực và lợi thế bên trong, bên ngoài nhằm tạo ra những sản phẩm, dịch vụ hấp dẫn người tiêu dùng để tồn tại và phát triển, thu được lợi nhuận ngày càng cao và cải tiến vị trí so với các đối thủ cạnh tranh trên thị trường. Năng lực canh tranh của doanh nghiệp được tạo ra từ thực lực của doanh nghiệp và là các yếu tố nội hàm của mỗi doanh nghiệp. Năng lực cạnh tranh không chỉ được tính bằng các tiêu chí về công nghệ, tài chính, nhân lực, tổ chức quản trị doanh nghiệp… mà năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp gắn liền với ưu thế của sản phẩm mà doanh nghiệp đưa ra thị trường.

Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp gắn với với thị phần mà nó nắm giữ, cũng có quan điểm đồng nhất của doanh nghiệp với hiệu quả sản xuất kinh doanh… 10 Năng lực cạnh tranh còn có thể được hiểu là khả năng tồn tại trong kinh doanh và đạt được một số kết quả mong muốn dưới dạng lợi nhuận, giá cả, lợi tức hoặc chất lượng các sản phẩm cũng như năng lực của nó để khai thác các cơ hội thị trường hiện tại và làm nảy sinh thị trường mới.2 Vị thế cạnh tranh Vị thế cạnh tranh là sở hữu của những giá trị đặc thù, có thể sử dụng được để “nắm bắt cơ hội”, để kinh doanh có lãi. Khi nói đến lợi thế cạnh tranh, là nói đến lợi thế mà một doanh nghiệp, một quốc gia đang có và có thể có, so với các đối thủ cạnh tranh của họ. Lợi thế cạnh tranh là một khái niệm vừa có tính vi mô (cho doanh nghiệp), vừa có tính vĩ mô (ở cấp quốc gia). Ngoài ra còn xuất hiện thuật ngữ lợi thế cạnh tranh bền vững có nghĩa là doanh nghiệp phải liên tục cung cấp cho thị trường một giá trị đặc biệt mà không có đối thủ cạnh tranh nào có thể cung cấp được.

Sự cạnh tranh buộc người sản xuất phải năng động, nhạy bén, nắm bắt tốt hơn nhu cầu của người tiêu dùng, tích cực nâng cao tay nghề, thường xuyên cải tiến kỹ thuật, áp dụng những tiến bộ, các nghiên cứu thành công mới nhất vào trong sản xuất, hoàn thiện cách thức tổ chức trong sản xuất, trong quản lý sản xuất để nâng cao năng xuất, chất lượng và hiệu quả kinh tế. Ở đâu thiếu cạnh tranh hoặc có biểu hiện độc quyền thì thường trì trệ và kém phát triển. Cạnh tranh mang lại nhiều lợi ích, đặc biệt cho người tiêu dùng. Người sản xuất phải tìm mọi cách để làm ra sản phẩm có chất lượng hơn, đẹp hơn, có chi phí sản xuất rẻ hơn, có tỷ lệ tri thức khoa học, công nghệ trong đó cao hơn.

để đáp ứng với thị hiếu của người tiêu dùng. Ngoài mặt tích cực, cạnh tranh cũng đem lại những hệ quả không mong muốn về mặt xã hội. Nó làm thay đổi cấu trúc xã hội trên phương diện sở hữu của cải, phân hóa mạnh mẽ giàu nghèo, có những tác động tiêu cực khi cạnh tranh không lành mạnh, dùng các thủ đoạn vi phạm pháp luật hay bất chấp pháp luật. Vì lý do trên cạnh tranh kinh tế bao giờ cũng phải được điều chỉnh bởi các định chế xã hội, sự can thiệp của nhà nước.

11 Cạnh tranh cũng có những tác động tiêu cực thể hiện ở cạnh tranh không lành mạnh như những hành động vi phạm đạo đức hay vi phạm pháp luật (buôn lậu, trốn thuế, tung tin phá hoại.) hoặc những hành vi cạnh tranh làm phân hóa giàu nghèo, tổn hại môi trường sinh thái. Trong xã hội, mỗi con người, xét về tổng thể, vừa là người sản xuất đồng thời cũng là người tiêu dùng, do vậy cạnh tranh thường mang lại nhiều lợi ích hơn cho mọi người và cho cộng đồng, xã hội. Những yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh Con người luôn là yếu tố quan trọng và quyết định nhất đối với hoạt động của mọi doanh nghiệp. Yếu tố con người bao trùm lên toàn bộ mọi hoạt động của doanh nghiệp thể hiện qua khả năng, trình độ, ý thức của đội ngũ quản lý và người lao động.

Đội ngũ lao động tác động tới năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp thông qua các yếu tố như: năng suất lao động, thái độ phục vụ khách hàng, sự sáng tạo…Các nhân tố này ảnh hưởng trực tiếp tới việc nâng cao chất lượng sản phẩm, chi phí sản xuất ra sản phẩm hàng hóa. Đội ngũ lao động của doanh nghiệp khách sạn có trình độ cao, biết các tiêu chuẩn dịch vụ, các sản phẩm sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng dịch vụ. Nó sẽ tác động tới giá của dịch vụ và thông qua đó khách sạn sẽ có nhiều lựa chọn khi định giá dịch vụ tạo lợi thế về cạnh tranh cho doanh nghiệp. Ta xem xét tác động môi trường cạnh tranh ngành đến doanh nghiệp thông qua mô hình 5 áp lực cạnh tranh đến doanh nghiệp của M.1 Mô Hình 5 Áp Lực Cạnh Tranh Của M.

 Áp lực cạnh tranh từ phía khách hàng. Khách hàng của doanh nghiệp là những người có cầu về sản phẩm dịch vụ do doanh nghiệp cung cấp. Đối với mọi doanh nghiệp, khách hàng không chỉ là các khách hàng hiện tại mà phải tính đến cả những khách hàng tiềm ẩn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ