Luận văn: Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của Agribank chi nhánh Long Biên

Luận văn phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp khả thi nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho Ngân hàng Agribank chi nhánh Long Biên.

Trường đại học

Học Viện Ngân Hàng

Chuyên ngành

Tài Chính - Ngân Hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2013

108
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG VÀ BIỂU ĐỒ

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: NHỮNG LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ CẠNH TRANH VÀ NANG LỰC CẠNH TRANH CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1. MỘT SỐ KHÁI NIỆM VỀ CẠNH TRANH, LỢI THẾ CẠNH TRANH VÀ NANG LỰC CẠNH TRANH

1.1.1. Khái niệm về cạnh tranh

1.1.2. Lợi thế cạnh tranh

1.1.3. Năng lực (sức) cạnh tranh

1.2. HỆ THỐNG CÁC CHỈ TIÊU ĐÁNH GIÁ NANG LỰC CẠNH TRANH CỦA NHTM

1.2.1. Năng lực tài chính

1.2.2. Tính đa dạng của sản phẩm dich vụ

1.2.3. Năng lực quản trị điều hành

1.2.4. Mạng lưới hoạt động

1.2.5. Công nghệ thông tin

1.2.6. Nguồn nhân lực

1.2.7. Uy tín thương hiệu

1.3. CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN NANG LỰC CẠNH TRANH CỦA NHTM

1.3.1. Các nhân tố quốc tế

1.3.2. Các nhân tố trong nước

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG NANG LỰC CẠNH TRANH CỦA NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN CHI NHÁNH LONG BIÊN

2.1. TỔNG QUAN VỀ NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN CHI NHÁNH LONG BIÊN

2.1.1. Tình hình kinh doanh chung

2.1.2. Hoạt động huy động vốn

2.1.3. Hoạt động tín dụng

2.1.4. Các hoạt động kinh doanh khác

2.2. THỰC TRẠNG NANG LỰC CẠNH TRANH CỦA NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN CHI NHÁNH LONG BIÊN

2.2.1. Năng lực tài chính

2.2.2. Tính đa dạng của sản phẩm dich vụ

2.2.3. Năng lực quản trị điều hành

2.2.4. Mạng lưới hoạt động

2.2.5. Công nghệ thông tin

2.2.6. Nguồn nhân lực

2.2.7. Uy tín thương hiệu

2.3. ĐÁNH GIÁ CÁC ĐIỂM MẠNH VÀ ĐIỂM YẾU CỦA NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN CHI NHÁNH LONG BIÊN

2.3.1. Điểm yếu và nguyên nhân

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP NÂNG CAO NANG LỰC CẠNH TRANH CỦA NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN CHI NHÁNH LONG BIÊN

3.1. ĐỊNH HƯỚNG NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN CHI NHÁNH LONG BIÊN

3.1.1. Những tác động do thay đổi trong môi trường kinh doanh đến hoạt động các Ngân hàng Thương mại Việt Nam giai đoạn 2010-2020

3.1.2. Định hướng phát triển hệ thống Ngân hàng Thương mại Việt Nam trong giai đoạn đầu hội nhập

3.1.3. Định hướng, mục tiêu phát triển của hệ thống Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam trong giai đoạn hội nhập kinh tế quốc tế

3.1.4. Định hướng nâng cao năng lực cạnh tranh của Ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn Chi nhánh Long Biên

3.2. MỘT SỐ GIẢI PHÁP NHẰM NÂNG CAO NANG LỰC CẠNH TRANH CỦA NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN CHI NHÁNH LONG BIÊN

3.2.1. Giải pháp nâng cao năng lự c tài chính

3.2.2. Giải pháp nâng cao tính cạnh tranh của sản phẩm dịch vụ

3.2.3. Giải pháp nâng cao năng lực quản trị điều hành

3.2.4. Giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động của mạng lướ i kinh doanh

3.2.5. Giải pháp nâng cao chất lượng công nghệ thông tin

3.2.6. Giải pháp nâng cao chất lượng của nguồn nhân lực

3.2.7. Giải pháp phát triển củng cố uy tín, thương hiệu

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn Nâng cao năng lực cạnh tranh Agribank

Luận văn này cung cấp một cái nhìn tổng quan và hệ thống hóa về các khái niệm cốt lõi liên quan đến cạnh tranh trong lĩnh vực ngân hàng. Nội dung đi sâu vào việc xác định các yếu tố cấu thành năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại (NHTM), từ đó xây dựng một khung lý thuyết vững chắc. Đây là nền tảng để phân tích và đánh giá chính xác thực trạng năng lực cạnh tranh Agribank. Việc nghiên cứu các lý luận cơ bản giúp làm rõ các khái niệm như lợi thế cạnh tranh, các chỉ tiêu đánh giá và các nhân tố ảnh hưởng. Các chỉ tiêu này không chỉ giới hạn ở năng lực tài chính mà còn bao gồm các yếu tố phi tài chính như chất lượng dịch vụ, mạng lưới hoạt động và uy tín thương hiệu. Mục tiêu của phần này là tạo ra một hệ quy chiếu khoa học, cho phép so sánh và đối chiếu hoạt động của Agribank Long Biên với các đối thủ cạnh tranh khác trên thị trường một cách khách quan và toàn diện. Nền tảng lý luận vững chắc là điều kiện tiên quyết để các giải pháp đề xuất ở phần sau có tính khả thi và hiệu quả cao.

1.1. Cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh của ngân hàng

Năng lực cạnh tranh của một ngân hàng thương mại được định nghĩa là khả năng duy trì và mở rộng thị phần, thu lợi nhuận trong môi trường cạnh tranh. Theo Michael Porter, lợi thế cạnh tranh phát sinh từ giá trị mà doanh nghiệp tạo ra cho người mua, vượt trội so với chi phí bỏ ra. Đối với ngành ngân hàng, điều này thể hiện qua việc cung cấp các sản phẩm dịch vụ tài chính chất lượng cao, tiện ích, với chi phí hợp lý. Các yếu tố cốt lõi bao gồm năng lực tài chính (vốn tự có, khả năng huy động vốn, thanh khoản), tính đa dạng của sản phẩm, năng lực quản trị điều hành, và chất lượng nguồn nhân lực. Đặc thù của ngành ngân hàng là kinh doanh dựa trên uy tín và niềm tin, do đó, thương hiệu và chất lượng dịch vụ Agribank trở thành những yếu tố cạnh tranh phi giá cả cực kỳ quan trọng. Việc hiểu rõ các khái niệm này là bước đầu tiên để xây dựng một chiến lược kinh doanh Agribank hiệu quả và bền vững.

1.2. Các chỉ tiêu đánh giá năng lực cạnh tranh NHTM

Để đánh giá năng lực cạnh tranh của một NHTM, cần sử dụng một hệ thống chỉ tiêu toàn diện. Các chỉ tiêu tài chính cơ bản bao gồm: Tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản (ROA), Tỷ suất sinh lợi trên vốn chủ sở hữu (ROE), và Hệ số an toàn vốn (CAR). Những chỉ số này phản ánh hiệu quả sử dụng vốn và khả năng chống chịu rủi ro. Bên cạnh đó, các chỉ tiêu phi tài chính đóng vai trò ngày càng quan trọng. Thị phần huy động vốn tại Agribank và thị phần tín dụng so với các đối thủ trên cùng địa bàn là thước đo trực tiếp sức mạnh thị trường. Công nghệ ngân hàng được đánh giá qua mức độ tự động hóa, sự đa dạng của các dịch vụ ngân hàng điện tử và khả năng bảo mật hệ thống. Chất lượng nguồn nhân lực được đo lường qua trình độ chuyên môn, kỹ năng giao tiếp và thái độ phục vụ của nhân viên. Cuối cùng, uy tín thương hiệu, được thể hiện qua sự nhận biết của công chúng và mức độ trung thành của khách hàng, là một tài sản vô hình nhưng có giá trị quyết định.

II. Đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh Agribank Long Biên

Phần này tập trung phân tích sâu vào thực trạng năng lực cạnh tranh Agribank chi nhánh Long Biên trong giai đoạn nghiên cứu (2010-2012). Dữ liệu thực tế được thu thập và tổng hợp để đưa ra những nhận định khách quan về các mặt mạnh, mặt yếu, cơ hội và thách thức. Một trong những công cụ chính được sử dụng là phân tích SWOT Agribank Long Biên, giúp nhận diện các yếu tố nội và ngoại vi ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động của chi nhánh. Việc so sánh các chỉ số tài chính và thị phần với các đối thủ cạnh tranh của Agribank như BIDV, Vietinbank, Vietcombank trên địa bàn quận Long Biên mang lại một bức tranh đối sánh rõ nét. Qua đó, các vấn đề tồn tại trong hoạt động tín dụng Agribank Long Biên, công tác huy động vốn và chất lượng dịch vụ được chỉ ra một cách cụ thể. Việc xác định đúng nguyên nhân của những điểm yếu là cơ sở quan trọng để xây dựng các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh phù hợp và hiệu quả trong chương tiếp theo.

2.1. Phân tích SWOT Agribank Long Biên chi tiết

Mô hình SWOT được áp dụng để đánh giá toàn diện. Điểm mạnh (Strengths): Agribank Long Biên sở hữu thương hiệu lâu đời, có uy tín với tệp khách hàng truyền thống, đặc biệt là các hộ gia đình và cá nhân. Mạng lưới phòng giao dịch tương đối rộng. Điểm yếu (Weaknesses): Công nghệ ngân hàng còn chậm đổi mới so với các NHTMCP. Sản phẩm dịch vụ chưa thực sự đa dạng và thiếu tính đột phá. Chất lượng nguồn nhân lực dù ổn định nhưng chưa có tính cạnh tranh cao về kỹ năng bán chéo và marketing. Cơ hội (Opportunities): Kinh tế quận Long Biên phát triển năng động, nhu cầu vốn và dịch vụ ngân hàng tăng cao. Chính sách nhà nước khuyến khích phát triển nông nghiệp công nghệ cao, phù hợp với thế mạnh truyền thống của Agribank. Thách thức (Threats): Sự cạnh tranh gay gắt từ các NHTM khác, đặc biệt là khối NHTMCP năng động như Techcombank, ACB. Áp lực về nợ xấu trong bối cảnh kinh tế biến động và yêu cầu tuân thủ các quy định chặt chẽ hơn về quản trị rủi ro Agribank.

2.2. So sánh năng lực tài chính với đối thủ cạnh tranh

Dựa trên dữ liệu từ tài liệu gốc, thị phần huy động vốn tại Agribank Long Biên ở mức khá ổn định nhưng có xu hướng bị thu hẹp trước sự linh hoạt của các NHTMCP. Ví dụ, theo Bảng 2.9, Vietinbank Bắc Hà Nội và BIDV Bắc Hà Nội có thị phần huy động vốn vượt trội. Về dư nợ, Agribank Long Biên cũng giữ vị trí trung bình (Bảng 2.10). Tuy nhiên, một điểm sáng là lợi nhuận ròng của chi nhánh có sự tăng trưởng ấn tượng, từ 14,9 tỷ đồng năm 2010 lên 48,9 tỷ đồng năm 2012, cho thấy hiệu quả quản lý chi phí tốt. So với các đối thủ cạnh tranh của Agribank, lợi nhuận của Agribank Long Biên năm 2012 đã vượt qua Vietinbank Bắc Hà Nội và chỉ đứng sau Vietcombank Chương Dương (Bảng 2.12). Điều này cho thấy năng lực tài chính của chi nhánh đang được cải thiện tích cực, tạo ra một lợi thế cạnh tranh của Agribank về mặt hiệu quả hoạt động.

2.3. Hạn chế trong hoạt động tín dụng và dịch vụ

Mặc dù có kết quả kinh doanh khả quan, hoạt động tín dụng Agribank Long Biên vẫn còn những hạn chế. Danh mục cho vay còn tập trung nhiều vào các khách hàng truyền thống, chưa đa dạng hóa sang các lĩnh vực kinh tế mới, tiềm năng trên địa bàn. Quy trình thẩm định đôi khi còn chậm, ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh về tốc độ giải ngân. Về dịch vụ, mặc dù số lượng thẻ phát hành tăng đều, các sản phẩm hiện đại như thẻ tín dụng quốc tế vẫn chiếm tỷ trọng thấp. Chất lượng dịch vụ Agribank tại quầy được đánh giá là ổn định nhưng thiếu các giá trị gia tăng như tư vấn tài chính chuyên sâu. Hoạt động marketing ngân hàng còn khá thụ động, chủ yếu dựa vào uy tín sẵn có thay vì triển khai các chiến dịch quảng bá sản phẩm mới một cách bài bản. Đây là những điểm yếu cần được khắc phục để thu hút tệp khách hàng trẻ và năng động hơn.

III. Giải pháp nội bộ nâng cao năng lực cạnh tranh Agribank

Để giải quyết các vấn đề đã được chỉ ra, chương này đề xuất một hệ thống các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh tập trung vào các yếu tố nội tại của Agribank Long Biên. Các giải pháp này được xây dựng dựa trên định hướng phát triển chung của hệ thống Agribank và tình hình thực tế tại địa bàn. Trọng tâm của các giải pháp này là củng cố nền tảng bên trong, tạo ra sức mạnh bền vững từ gốc rễ. Các nhóm giải pháp chính bao gồm việc nâng cao năng lực quản trị điều hành, phát triển chất lượng nguồn nhân lực, và đẩy mạnh ứng dụng công nghệ ngân hàng. Mỗi giải pháp đều được phân tích chi tiết, đi kèm với các bước triển khai cụ thể. Mục tiêu là biến những điểm yếu hiện tại thành lợi thế cạnh tranh trong tương lai, giúp Agribank Long Biên không chỉ đứng vững mà còn phát triển mạnh mẽ trong môi trường kinh doanh ngày càng khốc liệt.

3.1. Tối ưu hóa năng lực quản trị điều hành và rủi ro

Nâng cao năng lực quản trị điều hành là giải pháp nền tảng. Ban lãnh đạo chi nhánh cần xây dựng một chiến lược kinh doanh Agribank rõ ràng cho giai đoạn 3-5 năm, với các chỉ tiêu (KPIs) cụ thể cho từng phòng ban và cá nhân. Cần áp dụng các phương pháp quản trị hiện đại, tăng cường phân cấp, ủy quyền đi đôi với cơ chế kiểm tra, giám sát chặt chẽ. Đặc biệt, công tác quản trị rủi ro Agribank phải được đặt lên hàng đầu. Điều này bao gồm việc hoàn thiện quy trình thẩm định tín dụng, áp dụng hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ một cách hiệu quả hơn và tăng cường giám sát sau cho vay để phát hiện sớm các dấu hiệu rủi ro. Theo quyết định 636/QĐ-HĐQT-XLRR của Agribank, việc phân loại nợ và trích lập dự phòng cần được thực hiện nghiêm túc, đảm bảo tỷ lệ nợ xấu luôn ở mức an toàn.

3.2. Giải pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực ngân hàng

Con người là yếu tố quyết định. Cần xây dựng kế hoạch đào tạo và tái đào tạo đội ngũ cán bộ một cách bài bản. Các chương trình đào tạo không chỉ tập trung vào nghiệp vụ chuyên môn mà còn phải cập nhật các kỹ năng mềm như bán hàng, chăm sóc khách hàng, marketing ngân hàng và kỹ năng số. Cần có chính sách đãi ngộ, khen thưởng xứng đáng dựa trên hiệu quả công việc để tạo động lực và giữ chân nhân tài. Việc xây dựng một văn hóa doanh nghiệp chuyên nghiệp, năng động, lấy khách hàng làm trung tâm là mục tiêu dài hạn. Một đội ngũ nhân viên giỏi về chuyên môn, tận tâm với khách hàng chính là vũ khí cạnh tranh sắc bén nhất giúp nâng cao chất lượng dịch vụ Agribank và tạo sự khác biệt trên thị trường.

3.3. Hiện đại hóa công nghệ ngân hàng và quy trình nội bộ

Đầu tư vào công nghệ ngân hàng là yêu cầu cấp thiết. Chi nhánh cần đề xuất và phối hợp với Hội sở chính để nâng cấp hệ thống ngân hàng lõi (core banking), phát triển các ứng dụng ngân hàng số (digital banking) thân thiện và nhiều tiện ích hơn. Cần đẩy mạnh các dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt, mở rộng mạng lưới POS và liên kết với các đối tác ví điện tử. Song song đó, việc số hóa các quy trình nội bộ như quy trình tín dụng, quy trình mở tài khoản sẽ giúp giảm thiểu thời gian giao dịch, nâng cao năng suất lao động và cải thiện trải nghiệm khách hàng. Công nghệ không chỉ là công cụ hỗ trợ mà còn là yếu tố tạo ra các sản phẩm dịch vụ mới, giúp Agribank Long Biên bắt kịp xu hướng và cạnh tranh sòng phẳng với các ngân hàng hiện đại.

IV. Bí quyết cải thiện dịch vụ nâng cao năng lực cạnh tranh

Trong bối cảnh các sản phẩm ngân hàng ngày càng tương đồng, chất lượng dịch vụ Agribank và sự đa dạng hóa sản phẩm chính là chìa khóa để tạo ra sự khác biệt và giữ chân khách hàng. Phần này trình bày các nhóm giải pháp mang tính chiến lược nhằm nâng cao tính cạnh tranh của sản phẩm, dịch vụ. Nội dung không chỉ dừng lại ở việc cải tiến các sản phẩm truyền thống mà còn đề xuất phát triển các sản phẩm mới dựa trên việc nghiên cứu sâu sắc nhu cầu của khách hàng trên địa bàn Long Biên. Các giải pháp marketing ngân hàng và xây dựng thương hiệu cũng được chú trọng. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng hình ảnh một Agribank Long Biên không chỉ uy tín, an toàn mà còn hiện đại, năng động và thấu hiểu khách hàng, từ đó tạo ra một lợi thế cạnh tranh của Agribank một cách bền vững.

4.1. Đa dạng hóa sản phẩm và dịch vụ tài chính

Cần thoát khỏi tư duy chỉ tập trung vào các sản phẩm truyền thống. Chi nhánh nên chủ động nghiên cứu thị trường để phát triển các gói sản phẩm combo, tích hợp nhiều tiện ích (ví dụ: gói tài khoản thanh toán + thẻ tín dụng + bảo hiểm). Cần đẩy mạnh các sản phẩm cho vay tiêu dùng, cho vay mua ô tô, và các sản phẩm tín dụng linh hoạt cho doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) trên địa bàn. Trong lĩnh vực huy động vốn tại Agribank, cần có thêm các sản phẩm tiết kiệm linh hoạt, các chương trình khuyến mãi hấp dẫn, thay vì chỉ cạnh tranh về lãi suất. Việc phát triển các dịch vụ ngân hàng ưu tiên (Priority Banking) cho nhóm khách hàng có thu nhập cao cũng là một hướng đi tiềm năng để tăng nguồn vốn huy động ổn định và bán chéo các sản phẩm đầu tư, bảo hiểm.

4.2. Chiến lược marketing và củng cố uy tín thương hiệu

Hoạt động marketing ngân hàng cần được triển khai một cách chuyên nghiệp và chủ động hơn. Thay vì chờ khách hàng tìm đến, chi nhánh cần tổ chức các sự kiện hội thảo khách hàng, tham gia các hội chợ tại địa phương, và đẩy mạnh quảng bá trên các kênh truyền thông kỹ thuật số. Cần xây dựng các chương trình chăm sóc khách hàng thân thiết, gửi lời chúc mừng vào các dịp đặc biệt, tạo sự gắn kết tình cảm với khách hàng. Đồng thời, việc củng cố uy tín thương hiệu phải được thực hiện liên tục thông qua việc cam kết chất lượng dịch vụ, xử lý khiếu nại nhanh chóng và minh bạch trong mọi giao dịch. Một thương hiệu mạnh không chỉ giúp thu hút khách hàng mới mà còn là tấm lá chắn vững chắc trước các biến động của thị trường, là một trong những yếu tố ảnh hưởng năng lực cạnh tranh ngân hàng mạnh mẽ nhất.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

01/10/2025
637 giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn chi nhánh long biên luận văn thạc sĩ kinh tế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 NHỮNG LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ CẠNH TRANH VÀ NANG Lực CẠNH TRANH CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. MỘT SỐ KHÁI NIỆM VỀ CẠNH TRANH, LỢI THẾ CẠNH TRANH VÀ NĂNG LỰC CẠNH TRANH 1. Khái niệm về cạnh tranh Cạnh tranh là một hiện tượng kinh tế - xã hội phức tạp, do cách tiếp cận khác nhau nên phát sinh nhiều quan niệm khác nhau về cạnh tranh. Theo Đại từ điển Tiếng Việt: “Cạnh tranh là tranh đua giữa những cá nhân, tập thể có chức năng như nhau, nhằm giành phần hơn, phần thắng về mình”.

Trong Từ điển thuật ngữ kinh tế học, cạnh tranh được định nghĩa là: “Sự đấu tranh đối lập giữa những cá nhân, tập đoàn hay quốc gia. Cạnh tranh nảy sinh khi hai bên hay nhiều bên cố gắng giành lấy thứ mà không phải ai cũng có thể giành được”. Theo lý thuyết “lợi thế cạnh tranh” của Michael Porter, ông giải thích hiện tượng khi doanh nghiệp tham gia cạnh tranh thương mại quốc tế cần phải có “lợi thế cạnh tranh” và “lợi thế so sánh”. Michael Porter phân tích lợi thế cạnh tranh là sức mạnh nội sinh của doanh nghiệp, của quốc gia còn lợi thế so sánh là điều kiện tài nguyên, thiên nhiên, sức lao động, môi trường tạo cho doanh nghiệp, quốc gia được thuận lợi trong sản xuất cũng như trong thương mại.

Ông cho rằng, lợi thế cạnh tranh và lợi thế so sánh có quan hệ chặt chẽ với nhau, hỗ trợ nhau, phát huy lợi thế của nhau. Qua đó, ông kết luận rằng: Cạnh tranh không phải là sự triệt tiêu lẫn nhau của các chủ thể tham gia, mà cạnh tranh là động lực cho sự phát triển của doanh nghiệp, quốc gia. Theo cuốn Kinh tế học của P.Samuelson: “Cạnh tranh là sự kình địch giữa các doanh nghiệp với nhau để giành khách hàng, thị trường”. 5 Thuật ngữ cạnh tranh theo Đại từ điển kinh tế thị trường, thì “cạnh tranh hữu hiệu là một phương thức thích ứng với thị trường của xí nghiệp, mà mục đích là giành được hiệu quả trong hoạt động thị trường làm cho người ta tương đối thỏa mãn nhằm đạt được lợi nhuận bình quân vừa đủ để có lợi cho việc kinh doanh bình thường và thù lao cho những rủi ro trong việc đầu tư, đồng thời hoạt động của đơn vị sản xuất cũng đạt hiệu suất cao, không có hiện tượng quá dư thừa về khả năng sản xuất trong một thời gian dài, tính chất sản phẩm đạt trình độ hợp lí.” Với các tiếp cận trên khái niệm cạnh tranh có thể hiểu như sau: “Cạnh tranh là quan hệ kinh tế mà ở đó các chủ thể kinh tế ganh đua nhau tìm mọi biện pháp cả nghệ thuật lẫn thủ đoạn để đạt mục đích kinh tế của mình, thông thường là chiếm lĩnh thị trường, giành lấy khách hàng cũng như các điều kiện sản xuất thị trường có lợi nhất.

Mục đích cuối cùng là tối đa hóa lợi ích. Đối với người sản xuất kinh doanh là lợi nhuận, đối với khách hàng là lợi ích tiêu dùng và sự tiện lợi. Lợi thế cạnh tranh A.Smith cho rằng: “Lợi thế cạnh tranh dựa trên cơ sở lợi thế tuyệt đối về năng suất lao động, năng suất lao động cao nghĩa là chi phí sản xuất giảm, muốn tăng năng suất lao động thì phải phân công lao động và chuyên môn hóa sản xuất”. Theo David Ricardo, lợi thế cạnh tranh không chỉ phụ thuộc vào lợi thế tuyệt đối mà còn phục thuộc vào cả lợi thế tương đối, tức là lợi thế so sánh và nhân tố quyết định tạo nên lợi thế cạnh tranh vẫn là chi phí sản xuất nhưng mang tính tương đối.

Theo quan điểm của Heckscher - Ohlin - Samuel thì lợi thế cạnh tranh là do lợi thế tương đối về mức độ dồi dào của các yếu tố sản xuất: vốn, lao động. Nhân tố quyết định hình thành lợi thế cạnh tranh là chi phí về vốn và chi phí về lao động. 6 Tóm lại, về cơ bản, lợi thế cạnh tranh phát sinh từ các giá trị mà doanh nghiệp có thể tạo ra cho người mua, giá trị này phải lớn hơn các chi phí của doanh nghiệp đã phải bỏ ra. Giá trị này là mức mà người mua sẵn sàng thanh toán, và một giá trị cao hơn xuất hiện khi doanh nghiệp chào bán các tiện ích tương đương nhưng với mức giá thấp hơn các đối thủ cạnh tranh, hoặc cung cấp các tiện ích độc đáo và người mua vẫn hài lòng với mức giá cao hơn bình thường.

Có hai loại lợi thế cạnh tranh cơ bản: Chi phí tối ưu (cost leadership) Khác biệt hóa (differentiation) 1. Năng lực (sức) cạnh tranh • Khái niệm chung Đại từ điển Tiếng Việt định nghĩa: iiNang lực cạnh tranh là khả năng giành thắng lợi trong cuộc cạnh tranh của những hàng hóa cùng loại trên cùng một thị trường tiêu thụ ”. Định nghĩa về khả năng cạnh tranh của Michael Porter là: “Khả năng tạo những sản phẩm có qui trình công nghệ độc đáo tạo ra giá trị gia tăng cao phù hợp với nhu cầu khách hàng, chi phí thấp, năng suất cao, tối đa lợi nhuận”. Như vậy từ những khái niệm nêu trên có thể khái quát: Năng lực cạnh tranh là năng lực khai thác, huy động, quản lí và sử dụng các nguồn lực có giới hạn như nhân lực, vật lực, tài lực, v.và các điều kiện khách quan khác.

• Khái niệm về năng lực cạnh tranh trong lĩnh vực ngân hàng và những đặc điểm cạnh tranh trong lĩnh vực ngân hàng Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp: là khả năng duy trì và mở rộng thị phần, thu lợi nhuận của doanh nghiệp trong môi trường cạnh tranh trong và ngoài nước. Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp thể hiện qua hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp, lợi nhuận và thị phần mà doanh nghiệp đó có được. 7 Đối với NHTM, có thể định nghĩa: Năng lực cạnh tranh của NHTM là khả năng huy động, quản lý và sử dụng các nguồn lực có giới hạn nhằm mục đích đa dạng và nâng cao chất lượng, tiện ích các dịch vụ tài chính ngân hàng, từ đó đảm bảo cho việc duy trì lợi nhuận và thị phần của NHTM. NHTM cũng là một doanh nghiệp và là một doanh nghiệp đặc biệt, nên NHTM cũng tồn tại mục đích cuối cùng là lợi nhuận.

Vì thế, các NHTM cũng tìm đủ mọi biện pháp để cung cấp sản phẩm, dịch vụ có chất lượng cao với nhiều lợi ích cho khách hàng với mức giá và chi phí cạnh tranh nhất, bên cạnh đó là sự đảm bảo về tính chính xác, độ tin cậy cao nhằm thu hút khách hàng, mở rộng thị phần để tối đa hóa lợi nhuận cho ngân hàng. Do vậy, cạnh tranh giữa các NHTM là sự tranh đua, giành giật khách hàng dựa trên tất cả những khả năng mà ngân hàng có được để đáp ứng nhu cầu của khách hàng về việc cung cấp những sản phẩm dịch vụ có chất lượng cao, có sự đặc trưng riêng của mình so với các NHTM khác trên thị trường, tạo ra lợi thế cạnh tranh, làm tăng lợi nhuận, tạo được uy tín, thương hiệu trên thương trường. Các sản phẩm của ngân hàng mang tính đặc thù (kinh doanh loại hình hóa đặc biệt là tiền tệ) nên năng lực cạnh tranh cũng mang tính đặc thù. Với những đặc điểm chuyên biệt của mình, sự cạnh tranh trong lĩnh vực ngân hàng cũng có những đặc thù riêng.

Lĩnh vực kinh doanh của ngân hàng có liên quan trực tiếp đến tất cả các ngành, các mặt của đời sống kinh tế - xã hội. Vì vậy, chỉ cần một khó khăn nhỏ đối với NHTM cũng gây ra ảnh hưởng lớn đến các chủ thể có liên quan. Lĩnh vực kinh doanh của ngân hàng là dịch vụ, đặc biệt là liên quan đến tiền tệ, một lĩnh vực hết sức nhạy cảm. Vì vậy, yêu cầu đối với đội ngũ nhân viên ngân hàng là rất cao, đòi hỏi tính chính xác, linh hoạt, bảo mật, nhanh chóng.

Ngoài ra, yêu cầu về cơ sở vật chất, hệ thống, mạng lưới thông tin 8 ngân hàng cũng phải rất tốt, vì nó liên quan trực tiếp đến các thông tin của khách hàng. Muốn khách hàng có được sự tin tưởng, sử dụng sản phẩm dịch vụ của mình thì ngân hàng phải xây dựng được uy tín và gia tăng giá trị thương hiệu theo thời gian. Đe thực hiện kinh doanh tiền tệ, NHTM đóng vai trò tổ chức trung gian huy động vốn trong xã hội. Nguồn vốn để kinh doanh của ngân hàng chủ yếu là vốn huy động được và chỉ một phần nhỏ là vốn tự có của ngân hàng.

Do đó, yêu cầu ngân hàng phải có trình độ quản lý chuyên nghiệp, năng lực tài chính vững mạnh cũng như có khả năng kiểm soát và phòng ngừa rủi ro hiệu quả để đảm bảo kinh doanh an toàn hiệu quả. Cuối cùng, chất liệu kinh doanh của ngân hàng là tiền tệ, chất liệu được nhà nước quản lý chặt chẽ. Vì vậy, NHTM ngoài việc tuân thủ các quy định chung của pháp luật còn phải chịu sự chi phối bởi hệ thống luật pháp riêng cho NHTM và chính sách tiền tệ của Ngân hàng nhà nước (NHNN). HỆ THỐNG CÁC CHỈ TIÊU ĐÁNH GIÁ NANG Lực CẠNH TRANH CỦA NHTM Năng lực cạnh tranh của mỗi ngân hàng về cơ bản cũng giống như năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp khác trong nền kinh tế, cũng là một hàm số các nhân tố chính như : • Năng lực tài chính • Tính đa dạng của sản phẩm dich vụ • Năng lực quản trị điều hành • Mạng lưới hoạt động • Công nghệ thông tin • Nguồn nhân lực • Uy tín thương hiệu 9 Bên cạnh đó là các nhân tố khác như: thái độ của doanh nghiệp trước các đối thủ cạnh tranh; năng lực của doanh nghiệp để thích ứng với các tình huống thay đổi, năng lực của doanh nghiệp để tạo ra thị trường mới và môi trường định chế được cung cấp rộng rãi bởi Chính phủ.Tuy nhiên, do sản phẩm của ngân hàng là các sản phẩm dịch vụ mang đặc thù riêng, vì vậy các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của ngân hàng có sự khác biệt so với một doanh nghiệp sản xuất, kinh doanh thông thường.

Năng lực tài chính Năng lực tài chính của NHTM được thể hiện qua các yếu tố sau: • Vốn tự có: Ve mặt lý thuyết, vốn điều lệ và vốn tự có đóng vai trò rất quan trọng trong hoạt động ngân hàng. Vốn điều lệ cao sẽ giúp ngân hàng tạo được uy tín trên thị trường và tạo lòng tin nơi công chúng. Vốn tự có thấp đồng nghĩa với sức mạnh tài chính yếu và khả năng chống đỡ rủi ro của ngân hàng thấp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ