Luận văn: Giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn tại Công ty CP Sông Đà 4

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp thiết thực nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng vốn tại Công ty Cổ phần Sông Đà 4.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Tài chính - ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

100
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ VỐN VÀ HIỆU QUẢ SỬ DỤNG VỐN CỦA DOANH NGHIỆP

1.1. KHÁI QUÁT CHUNG VỀ VỐN

1.1.1. Khái niệm vốn

1.1.2. Đặc điểm vốn

1.1.3. Phân loại vốn

1.1.4. Nguyên tắc sử dụng vốn

1.2. HIỆU QUẢ SỬ DỤNG VỐN CỦA DOANH NGHIỆP

1.2.1. Hiệu quả sử dụng vốn của doanh nghiệp

1.2.2. Các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả sử dụng vốn của doanh nghiệp

1.2.3. Phân tích phương trình Dupont và đánh giá hiệu quảsử dụng đòn bẩy tài chính trong việc đánh giá vốn

1.2.4. Vai trò của việc nâng cao hiệu quả sử dụng vốn của doanh nghiệp

1.3. CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG TỚI HIỆU QUẢ SỬ DỤNG VỐN CỦA DOANH NGHIỆP

1.3.1. Nhóm nhân tố chủ quan

1.3.2. Nhóm nhân tố khách quan

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG HIỆU QUẢ SỬ DỤNG VỐN TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN SÔNG ĐÀ 4

2.1. GIỚI THIỆU TỔNG QUAN VỀ CÔNG TY CỔ PHẦN SÔNG ĐÀ 4

2.1.1. Quá trình hình thành, phát triển, cơ cấu tổ chức của Công ty cổ phần Sông Đà 4

2.1.2. Một số kết quả hoạt động của Công ty Cổ phần Sông Đà 4 trong thời gian gần đây

2.2. THỰC TRẠNG VỐN VÀ HIỆU QUẢ SỬ DỤNG VỐN TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN SÔNG ĐÀ 4

2.2.1. Cơ cấu vốn và nguồn hình thành vốn của Công ty Cổ phần Sông Đà 4

2.2.2. Phân tích phương trình Dupont và đòn bẩy tài chính đánh giá hiệu quả sử dụng vốn của Công ty CP Sông Đà 4

2.3. ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG HIỆU QUẢ SỬ DỤNG VỐN CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN SÔNG ĐÀ 4

2.3.1. Kết quả đạt được

2.3.2. Hạn chế và nguyên nhân

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ SỬ DỤNG VỐN TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN SÔNG ĐÀ 4

3.1. ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN CỦA CÔNG TY TRONG VIỆC NÂNG CAO HIỆU QUẢ SỬ DỤNG VỐN TRONG GIAI ĐOẠN 2016 - 2020

3.1.1. Định hướng phát triển của Công ty cổ phần Sông Đà 4 giai đoạn 2016-2020

3.1.2. Các nguyên tắc cần quán triệt trong việc xác định giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn của Công ty Cổ phần Sông Đà 4

3.2. CÁC GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ SỬ DỤNG VỐN CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN SÔNG ĐÀ GIAI ĐOẠN 2016- 2020

3.2.1. Giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn cốđịnh

3.2.2. Giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn lưuđộng

3.2.3. Giải pháp chung đối với công ty

3.2.4. Kiến nghị với cơ quan Nhà nước

3.2.5. Kiến nghị với các ngành có liên quan

DANH MỤC CÁC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan hiệu quả sử dụng vốn Sông Đà 4 vai trò then chốt

Vốn là yếu tố nền tảng, quyết định sự tồn tại và phát triển của mọi doanh nghiệp. Đối với một công ty hoạt động trong ngành xây dựng và lắp đặt như Công ty Cổ phần Sông Đà 4, việc quản lý và sử dụng vốn hiệu quả càng trở nên quan trọng. Hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh không chỉ là một thước đo tài chính đơn thuần, mà còn phản ánh năng lực quản trị, khả năng cạnh tranh và tiềm năng tăng trưởng bền vững. Một đồng vốn được sử dụng tối ưu sẽ tạo ra giá trị gia tăng lớn hơn, giúp doanh nghiệp tối đa hóa lợi nhuận, bảo toàn và phát triển nguồn lực. Luận văn "Giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn tại Công ty Cổ phần Sông Đà 4" của tác giả Đỗ Thị Bích Ngọc đã hệ thống hóa cơ sở lý luận, làm rõ các khái niệm về vốn, phân loại vốn và các nguyên tắc sử dụng vốn. Nghiên cứu nhấn mạnh rằng, hiệu quả sử dụng vốn là phạm trù kinh tế phản ánh trình độ khai thác nguồn lực tài chính để đạt mục tiêu sinh lời tối đa với chi phí thấp nhất. Việc không ngừng nâng cao chỉ số này là yêu cầu tất yếu khách quan, xuất phát từ mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận, yêu cầu bảo toàn vốn và áp lực cạnh tranh gay gắt của nền kinh tế thị trường. Bài viết này sẽ đi sâu vào việc phân tích các khía cạnh cốt lõi của luận văn, từ việc đánh giá thực trạng tại Sông Đà 4 đến đề xuất các giải pháp chiến lược, nhằm cung cấp một cái nhìn toàn diện và chuyên sâu về quản trị tài chính Sông Đà 4.

1.1. Cơ sở lý luận về vốn và tầm quan trọng trong doanh nghiệp

Vốn của doanh nghiệp là biểu hiện bằng tiền của toàn bộ giá trị tài sản được đưa vào hoạt động sản xuất kinh doanh nhằm mục đích sinh lời. Theo luận văn gốc, vốn có các đặc điểm cơ bản: phải được tích tụ đến một lượng nhất định, phải vận động liên tục để sinh lời, và gắn với một chủ sở hữu cụ thể. Việc phân loại vốn thành vốn lưu động và vốn cố định dựa trên đặc điểm luân chuyển là cách tiếp cận phổ biến nhất. Vốn cố định tham gia vào nhiều chu kỳ sản xuất, giá trị chuyển dịch dần dần vào sản phẩm dưới dạng khấu hao. Ngược lại, vốn lưu động luân chuyển toàn bộ giá trị ngay trong một chu kỳ. Hiểu rõ bản chất này là tiền đề để xây dựng các nguyên tắc quản lý phù hợp, đảm bảo bảo toàn và phát triển vốn cho doanh nghiệp.

1.2. Các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh

Để đo lường mức độ hiệu quả, luận văn đã hệ thống hóa một loạt các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả sử dụng vốn. Các chỉ tiêu này được chia thành ba nhóm chính. Nhóm chỉ tiêu đánh giá tổng vốn bao gồm Tỷ suất sinh lợi kinh tế của tài sản (ROA), Tỷ suất doanh lợi trên vốn chủ sở hữu (ROE), và Hiệu suất sử dụng vốn. Nhóm thứ hai tập trung vào vốn lưu động với các chỉ số như Vòng quay hàng tồn kho, Kỳ thu tiền trung bình, và Vòng quay vốn lưu động. Nhóm cuối cùng đánh giá hiệu quả sử dụng vốn cố định thông qua Hiệu suất và Hiệu quả sử dụng vốn cố định. Việc sử dụng kết hợp các chỉ tiêu này, đặc biệt là thông qua phân tích phương trình Dupont, cho phép nhà quản trị có cái nhìn đa chiều về sức khỏe tài chính và khả năng sinh lời của vốn.

II. Bóc tách thực trạng hiệu quả sử dụng vốn tại Sông Đà 4

Việc phân tích tài chính doanh nghiệp một cách toàn diện là bước quan trọng để xác định những điểm mạnh và điểm yếu. Luận văn đã tập trung phân tích sâu vào giai đoạn 2012-2015, một thời kỳ đầy biến động của nền kinh tế. Qua các báo cáo tài chính Công ty Sông Đà 4, có thể thấy bức tranh tổng thể về thực trạng sử dụng vốn tại công ty xây dựng này. Một trong những phát hiện nổi bật là sự sụt giảm đáng kể về lợi nhuận. Cụ thể, lợi nhuận trước thuế giảm từ 10,973 tỷ đồng năm 2012 xuống chỉ còn 4,367 tỷ đồng năm 2013. Nguyên nhân chính được chỉ ra là do tốc độ tăng của giá vốn hàng bán cao hơn tốc độ tăng của doanh thu. Về cơ cấu vốn, nợ phải trả chiếm tỷ trọng rất cao, lên tới 81.3% vào năm 2012 và duy trì ở mức tương tự trong các năm sau. Điều này cho thấy công ty phụ thuộc nhiều vào vốn vay, tiềm ẩn rủi ro tài chính và làm gia tăng chi phí sử dụng vốn (WACC). Sự phụ thuộc này một phần đến từ đặc thù ngành xây dựng các công trình thủy điện lớn, có chu kỳ sản xuất dài và nhu cầu vốn lớn. Tuy nhiên, nó cũng bộc lộ những hạn chế trong việc xây dựng một cấu trúc vốn tối ưu, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tự chủ và an toàn tài chính của Sông Đà 4 trong dài hạn.

2.1. Phân tích cơ cấu tài sản và nguồn vốn hình thành

Trong giai đoạn 2012-2015, cơ cấu tài sản của Sông Đà 4 có sự thay đổi rõ rệt. Tỷ trọng tài sản ngắn hạn có xu hướng tăng, chủ yếu do sự gia tăng của hàng tồn kho. Luận văn chỉ rõ: "Nguyên nhân hàng tồn kho tăng là do công ty đang xây dựng các công trình Thuỷ điện Nậm Na 3, Thuỷ điện Lai Châu... chưa hoàn thành". Bên cạnh đó, các khoản phải thu chiếm tỷ trọng lớn (49.94% năm 2012), cho thấy tình trạng bị chiếm dụng vốn cao. Về nguồn vốn, Nợ phải trả luôn chiếm trên 78%, trong đó nợ ngắn hạn là chủ yếu. Điều này cho thấy nguồn tài trợ cho hoạt động của công ty không bền vững, phụ thuộc lớn vào các khoản vay ngắn hạn, tạo áp lực thanh khoản và làm tăng đòn bẩy tài chính.

2.2. Những hạn chế trong quản lý dòng tiền và công nợ

Một trong những thách thức lớn nhất tại Sông Đà 4 là công tác quản lý dòng tiền và thu hồi công nợ. Báo cáo phân tích: "một số công trình (Thuỷ điện Xê Kaman 1, Nậm Na 3) do chủ đầu tư chưa thu xếp được nguồn vốn đảm bảo cho công tác giải ngân thanh toán theo hợp đồng". Tình trạng này khiến công ty gặp khó khăn trong việc thu hồi vốn, vòng quay vốn chậm lại và phát sinh nhiều chi phí liên quan đến quản lý nợ. Việc phải tăng dư nợ vay ngắn hạn để bù đắp thiếu hụt dòng tiền đã đẩy chi phí tài chính lên cao, trực tiếp "ăn mòn" lợi nhuận và làm giảm hiệu quả kinh doanh tổng thể. Đây là điểm nghẽn cốt lõi cần có giải pháp tài chính cho doanh nghiệp một cách triệt để.

III. Phương pháp tối ưu hiệu quả sử dụng vốn lưu động tại Sông Đà 4

Để giải quyết các vấn đề tồn đọng, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp tập trung vào việc nâng cao hiệu quả quản lý vốn lưu động. Vốn lưu động là huyết mạch của doanh nghiệp, việc tối ưu hóa nó sẽ cải thiện đáng kể khả năng thanh khoản và lợi nhuận. Giải pháp cốt lõi là phải quản lý chặt chẽ các khoản phải thu và hàng tồn kho, hai cấu phần chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tài sản ngắn hạn của Sông Đà 4. Công ty cần xây dựng chính sách tín dụng thương mại linh hoạt nhưng chặt chẽ, phân loại khách hàng để áp dụng các điều khoản thanh toán phù hợp, tránh tình trạng bị chiếm dụng vốn kéo dài. Đồng thời, cần đẩy nhanh tiến độ quyết toán các công trình đã hoàn thành để thu hồi vốn. Đối với hàng tồn kho, việc lập kế hoạch cung ứng vật tư chính xác theo tiến độ thi công là cực kỳ quan trọng. Việc ứng dụng công nghệ vào quản lý kho bãi, vật tư sẽ giúp giảm thiểu chi phí lưu kho, tránh thất thoát và lãng phí. Tăng tốc độ luân chuyển của vốn lưu động và vốn cố định nói chung sẽ giúp giải phóng nguồn vốn bị ứ đọng, giảm nhu cầu vay nợ và từ đó giảm áp lực chi phí lãi vay, trực tiếp cải thiện khả năng sinh lời của vốn.

3.1. Giải pháp quản lý các khoản phải thu và dòng tiền

Giải pháp ưu tiên hàng đầu là phải siết chặt quản lý công nợ. Công ty cần thành lập một bộ phận chuyên trách theo dõi và đôn đốc thu hồi nợ, đặc biệt với các chủ đầu tư lớn. Việc áp dụng các biện pháp như chiết khấu thanh toán cho khách hàng trả tiền sớm hoặc tính lãi phạt cho các khoản thanh toán chậm có thể được cân nhắc. Bên cạnh đó, việc chủ động đàm phán với các nhà cung cấp để kéo dài thời gian thanh toán các khoản phải trả cũng là một cách để cải thiện dòng tiền. Một kế hoạch dòng tiền chi tiết, dự báo các nguồn thu và các khoản chi định kỳ, sẽ giúp ban lãnh đạo chủ động hơn trong việc điều phối nguồn vốn, đảm bảo khả năng thanh toán và hạn chế vay ngắn hạn đột xuất.

3.2. Giải pháp kiểm soát hàng tồn kho và đẩy nhanh vòng quay

Đối với thực trạng sử dụng vốn tại công ty xây dựng, hàng tồn kho chủ yếu là chi phí sản xuất kinh doanh dở dang tại các công trình. Để kiểm soát mục này, Sông Đà 4 cần tăng cường phối hợp giữa bộ phận kỹ thuật, thi công và tài chính. Việc nghiệm thu và quyết toán theo từng giai đoạn của dự án cần được đẩy nhanh để chuyển hóa chi phí dở dang thành doanh thu và các khoản phải thu. Ngoài ra, việc quản lý vật tư, nguyên liệu cần được tối ưu hóa để tránh tồn kho quá mức cần thiết, gây ứ đọng vốn và tăng chi phí bảo quản. Tăng vòng quay tổng tài sản thông qua việc đẩy nhanh tiến độ thi công và bàn giao công trình sẽ trực tiếp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn.

IV. Bí quyết nâng cao hiệu quả sử dụng vốn cố định và tài sản

Bên cạnh vốn lưu động, hiệu quả sử dụng vốn cố định cũng là một nhân tố quyết định đến năng lực cạnh tranh dài hạn. Vốn cố định của Sông Đà 4 chủ yếu là máy móc, thiết bị thi công và các tài sản phục vụ xây lắp. Để nâng cao hiệu quả, giải pháp đầu tiên là phải rà soát, đánh giá lại toàn bộ hệ thống tài sản cố định. Những tài sản cũ, hiệu suất thấp, chi phí bảo trì cao cần được thanh lý để thu hồi vốn và giảm gánh nặng chi phí. Quyết định đầu tư mới cần được thẩm định kỹ lưỡng dựa trên phân tích chi phí - lợi ích, đảm bảo rằng tài sản mới sẽ được khai thác tối đa công suất. Luận văn đề xuất công ty nên xây dựng một kế hoạch bảo trì, bảo dưỡng định kỳ khoa học để kéo dài tuổi thọ và duy trì hiệu suất hoạt động của máy móc. Thay vì đầu tư dàn trải, Sông Đà 4 nên tập trung vào các thiết bị công nghệ cao, có khả năng tự động hóa, giúp tăng năng suất lao động và rút ngắn tiến độ thi công. Ngoài ra, trong những giai đoạn thấp điểm, công ty có thể xem xét phương án cho thuê các máy móc, thiết bị nhàn rỗi để tạo thêm nguồn thu, góp phần bù đắp chi phí khấu hao và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh một cách toàn diện.

4.1. Tái cấu trúc và đầu tư tài sản cố định một cách hợp lý

Quá trình tái cấu trúc tài sản cố định cần bắt đầu bằng việc kiểm kê và phân loại tài sản theo mức độ sử dụng và hiệu quả kinh tế. Các quyết định đầu tư mới cần dựa trên nhu cầu thực tế của các dự án trọng điểm và định hướng phát triển của công ty. Ưu tiên các loại máy móc đa năng, có thể phục vụ nhiều loại hình công trình khác nhau. Đồng thời, việc xây dựng và tuân thủ định mức sử dụng nhiên liệu, vật tư phụ cho từng loại máy móc sẽ giúp kiểm soát chặt chẽ chi phí vận hành, một yếu tố quan trọng trong phân tích tài chính doanh nghiệp.

4.2. Khai thác tối đa công suất và lập quỹ khấu hao hiệu quả

Việc lập kế hoạch thi công khoa học, bố trí xen kẽ các công trình sẽ giúp giảm thiểu thời gian máy móc chờ việc, từ đó khai thác tối đa công suất thiết bị. Quỹ khấu hao được trích lập hàng năm không chỉ là một khoản chi phí mà còn là nguồn vốn nội sinh quan trọng để tái đầu tư. Công ty cần quản lý và sử dụng nguồn vốn này một cách hiệu quả, ưu tiên cho việc đổi mới công nghệ và hiện đại hóa tài sản cố định. Một cấu trúc vốn tối ưu cần cân đối được giữa nguồn vốn từ khấu hao và các nguồn vốn bên ngoài để tài trợ cho các dự án đầu tư tài sản.

V. Ứng dụng mô hình Dupont đòn bẩy tài chính tại Sông Đà 4

Để có cái nhìn sâu sắc và đa chiều về các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả sinh lời, luận văn đã vận dụng phân tích phương trình Dupont. Mô hình này bóc tách chỉ số ROE thành ba thành phần chính: Biên lợi nhuận ròng (ROS), Vòng quay tổng tài sản (AT), và Đòn bẩy tài chính (FL). Phân tích cho thấy, mặc dù Sông Đà 4 sử dụng đòn bẩy tài chính ở mức cao, nhưng ROE lại không đạt như kỳ vọng. Nguyên nhân chính đến từ biên lợi nhuận ròng thấp và vòng quay tài sản còn chậm. Điều này chứng tỏ việc chỉ dựa vào vốn vay để khuếch đại lợi nhuận là một chiến lược rủi ro nếu hiệu quả hoạt động cốt lõi (khả năng sinh lời từ doanh thu và hiệu suất sử dụng tài sản) không được cải thiện. Mô hình Dupont đã chỉ ra chính xác các "điểm nghẽn" trong cỗ máy vận hành của Sông Đà 4. Để nâng cao ROE một cách bền vững, công ty không thể chỉ tăng nợ vay, mà phải tập trung vào các giải pháp giúp tăng doanh thu, kiểm soát chi phí để cải thiện ROS, đồng thời đẩy nhanh tiến độ dự án để tăng vòng quay tài sản. Đây là một bài học quan trọng trong quản trị tài chính Sông Đà 4, cho thấy sự cần thiết phải có một cách tiếp cận cân bằng và toàn diện.

5.1. Phân tích ROE qua mô hình Dupont để tìm ra điểm nghẽn

Công thức Dupont (ROE = ROS x AT x FL) cho phép lượng hóa tác động của từng nhân tố. Tại Sông Đà 4, chỉ số FL (Tổng tài sản / Vốn chủ sở hữu) luôn ở mức cao, cho thấy mức độ sử dụng nợ lớn. Tuy nhiên, chỉ số ROS (Lợi nhuận sau thuế / Doanh thu) lại thấp do chi phí giá vốn và chi phí tài chính cao. Tương tự, chỉ số AT (Doanh thu / Tổng tài sản) chưa cao do vốn bị ứ đọng trong các khoản phải thu và hàng tồn kho. Phân tích này khẳng định rằng, vấn đề của Sông Đà 4 không nằm ở việc thiếu vốn, mà ở hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh trong hoạt động sản xuất.

5.2. Đánh giá tác động của đòn bẩy tài chính đến lợi nhuận

Đòn bẩy tài chính là con dao hai lưỡi. Khi tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA) lớn hơn lãi suất vay, nó sẽ khuếch đại lợi nhuận cho chủ sở hữu. Ngược lại, nó sẽ làm gia tăng thua lỗ. Trong trường hợp của Sông Đà 4, việc lợi nhuận sụt giảm mạnh trong khi nợ vay vẫn cao cho thấy rủi ro của đòn bẩy tài chính đã hiện hữu. Điều này đòi hỏi công ty phải đánh giá lại chiến lược huy động vốn, hướng tới một cấu trúc vốn tối ưu hơn, giảm bớt sự phụ thuộc vào nợ vay ngắn hạn và tìm kiếm các nguồn vốn dài hạn với chi phí hợp lý hơn để giảm thiểu rủi ro tài chính.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

01/10/2025
603 giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn tại công ty cổ phần sông đà 4 luận văn thạc sỹ kinh tế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ VỐN VÀ HIỆU QUẢ SỬ DỤNG VỐN CỦA DOANH NGHIỆP 1.1 KHÁI QUÁT CHUNG VỀ VỐN 1.1 Khái niệm vốn Vốn là yếu tố cơ bản và là tiền đề không thể thiếu của quá trình sản xuất, kinh doanh. Muốn tiến hành bất kỳ một quá trình sản xuất kinh doanh nào cũng cần phải có vốn kinh doanh. Vốn được dùng để mua sắm các yếu tố đầu vào của quá trình sản xuất như: Sức lao động, đối tượng lao động và tư liệu lao động. Vốn thường xuyên vận động và tồn tại dưới nhiều hình thức khác nhau trong các khâu của hoạt động sản xuất kinh doanh.

Nó có thể là tiền, máy móc thiết bị, nhà xưởng, nguyên vật liệu, bán thành phẩm, thành phẩm. khi kết thúc một vòng luân chuyển thì vốn kinh doanh lại trở về hình thái tiền tệ. Như vậy, với số vốn ban đầu, nó không chỉ được bảo tồn mà còn được tăng lên do hoạt động sản xuất kinh doanh có lãi Vốn của doanh nghiệp là biểu hiện bằng tiền của toàn bộ giá trị tài sản được sử dụng vào hoạt động sản xuất kinh doanh nhằm mục đích sinh lời.2 Đặc điểm vốn Để sử dụng vốn có hiệu quả, doanh nghiệp cần phải hiểu thấu đáo các đặc điểm của vốn theo các đặc trưng cơ bản sau: - Vốn phải được biểu hiện bằng tiền bằng một lượng giá trị thực của những tài sản được sử dụng để sản xuất ra một lượng giá trị sản phẩm khác. - Vốn phải được tích tụ và tập trung đến một lượng nhất định mới có thể phát huy tác dụng để đầu tư vào sản xuất kinh doanh.

- Vốn được biểu hiện dưới hình thái tiền tệ, tuy nhiên tiền chỉ là dạng tiềm năng của vốn. Để tiền được gọi là vốn thì đồng tiền đó phải được vận động với mục đích sinh lời. 4 - Vốn là hàng hóa đặc biệt tách rời quyền sở hữu và quyền sử dụng. - Vốn không chỉ biểu hiện bằng tiền của những tài sản hữu hình mà còn biểu hiện bằng tiền của những tài sản vô hình.

- Vốn phải có giá trị về mặt thời gian. - Vốn phải gắn với chủ sở hữu nhất định và được quản lý chặt chẽ.3 Phân loại vốn 1.1 Căn cứ theo quy định pháp luật a, Vốn pháp định: Là số vốn tối thiểu cần thiết để đảm bảo năng lực kinh doanh đối với từng ngành nghề, từng loại hình doang nghiệp do Pháp luật quy định. Dưới mức vốn pháp định thì không thể đủ điều kiện để thành lập doanh nghiệp. Vốn pháp định sẽ khác nhau tùy theo lĩnh vực, ngành nghề kinh doanh.

b, Vốn điều lệ: Là số vốn do thành viên đóng góp và được ghi vào điều lệ của doanh nghiệp. Tùy theo ngành nghề và loại hình doanh nghiệp nhưng vốn điều lệ không được nhỏ hơn vốn pháp định.2 Căn cứ theo đặc điểm luân chuyển vốn a, Vốn cố định: Vốn cố định của doanh nghiệp là một bộ phận của vốn sản xuất kinh doanh, là khoản đầu tư ứng trước hình thành nên TSCĐ của doanh nghiệp. Quy mô của vốn cố định sẽ quyết định đến lượng TSCĐ được hình thành và ngược lại, đặc điểm hoạt động của TSCĐ sẽ chi phối đặc điểm luân chuyển của vốn cố định. Từ mối liên hệ này, ta có thể khái quát những đặc thù của vốn cố định như sau: - Vốn cố định tham gia vào nhiều chu kỳ sản xuất kinh doanh mà vẫn giữ nguyên hình thái hiện vật.

Có được đặc điểm này là do TSCĐ tham gia vào phát huy tác dụng trong nhiều chu kỳ sản xuất. Vì vậy vốn cố định là hình 5 thái biểu hiện bằng tiền của TSCĐ và cũng tham gia vào các chu kỳ sản xuất tương ứng. - Vốn cố định được luân chuyển giá trị dần dần, từng phần trong các chu kỳ sản xuất. Khi tham gia vào quá trình sản xuất, TSCĐ không bị thay đổi hình thái hiện vật ban đầu nhưng tính năng và công suất của nó bị giảm dần, tức là nó bị hao mòn và cùng với sự giảm dần về giá trị sử dụng, thì giá trị của nó cũng bị giảm đi, theo đó vốn cố định được tách thành hai bộ phận: + Bộ phận thứ nhất: tương ứng với phần giá trị hao mòn của TSCĐ được luân chuyển và cấu thành chi phí sản xuất sản phẩm dưới hình thức chi phí khấu hao và được tích luỹ lại thành quỹ khấu hao, sau khi sản phẩm hàng hoá được tiêu thụ, quỹ khấu hao này sẽ được sử dụng để tái sản xuất TSCĐ nhằm duy trì năng lực sản xuất của doanh nghiệp.

+ Bộ phận thứ hai: phần còn lại của vốn cố định vẫn được "cố định" trong đó, tức là giá trị còn lại của tài sản cố định. Hình thái hiện vật của vốn cố định là tài sản cố định. Sau mỗi chu kỳ sản xuất, phần vốn được luân chuyển vào giá trị sản phẩm và được thu hồi dần dần tăng lên, song phần vốn đầu tư ban đầu vào TSCĐ lại dần dần giảm xuống. Kết thúc quá trình vận động đó cũng là lúc TSCĐ hết thời gian sử dụng, giá trị của nó được chuyển dịch vào giá trị sản phẩm đã sản xuất và khi đó vốn cố định mới hoàn thành một vòng luân chuyển.

Vốn cố định thường có chu kỳ vận động dài, sau nhiều năm mới có thể thu hồi đủ số vốn đầu tư đã ứng ra ban đầu. Trong thời gian dài như vậy, đồng vốn luôn bị đe doạ bởi những rủi ro, những nguyên nhân chủ quan và khách quan làm thất thoát vốn như: +Do kinh doanh kém hiệu quả, sản phẩm làm ra không tiêu thụ được, do giá bán thấp hơn giá thành nên thu nhập không đủ bù đắp mức độ hao mòn TSCĐ. 6 +Do sự phát triển của tiến bộ khoa học kỹ thuật làm cho mức độ hao mòn vô hình của TSCĐ vượt qua mức dự kiến về mặt hiện vật cũng như về mặt giá trị. +Do yếu tố lạm phát trong nền kinh tế.

Khi lạm phát xảy ra, giá trị thực của đồng vốn bị thay đổi, do đó đòi hỏi doanh nghiệp phải đánh giá và điều chỉnh lại giá trị tài sản để tránh tình trạng mất vốn kinh doanh theo tốc độ lạm phát trên thị trường. Vốn cố định hoàn thành một vòng luân chuyển sau nhiều chu kỳ kinh doanh. Trong các doanh nghiệp, vốn cố định là một bộ phận quan trọng và chiếm tỷ trọng tương đối lớn trong toàn bộ vốn đầu tư nói riêng, vốn sản xuất kinh doanh nói chung. Quy mô của vốn cố định và trình độ quản lý sử dụng nó là nhân tố ảnh hưởng quyết định đến trình độ trang bị kỹ thuật của sản xuất kinh doanh.

Do ở một vị trí then chốt và đặc điểm luân chuyển của nó lại tuân theo tính quy luật riêng, nên việc quản lý vốn cố định có ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả sử dụng vốn sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. b) Vốn lưu động: Khác với tư liệu lao động, đối tượng lao động chỉ tham gia vào một chu kỳ sản xuất, đến chu kỳ sản xuất sau DN phải sử dụng các đối tượng lao động khác. Phần lớn các đối tượng lao động thông qua quá trình sản xuất hợp thành thực thể của sản phẩm. Lượng tiền ứng trước để thỏa mãn nhu cầu về các đối tượng lao động gọi là vốn lưu động của doanh nghiệp.

Tài sản lưu động sản xuất bao gồm ở khâu dự trữ sản xuất như: Nguyên liệu, vật liệu, công cụ, dụng cụ. Tài sản lưu động ở khâu sản xuất như sản phẩm đang chế tạo, bán thành phẩm. Các tài sản lưu động ở khâu lưu thông bao gồm các sản phẩm, thành phẩm chờ tiêu thụ, các loại vốn bằng tiền, các khoản vốn trong thanh toán, các khoản chi phí chờ kết chuyển, chi phí trả 7 trước. Trong quá trình sản xuất kinh doanh, các tài sản lưu động sản xuất và tài sản lưu động lưu thông luôn vận động thay thế và đổi chỗ cho nhau đảm bảo quá trình hoạt động sản xuất kinh doanh được tiến hành liên tục và thuận lợi.

Khác với tài sản cố định, trong quá trình sản xuất kinh doanh, tài sản lưu động của doanh nghiệp luôn luôn thay đổi hình thái biểu hiện để tạo ra sản phẩm, hàng hoá. Do đó, phù hợp với các đặc điểm của tài sản lưu động, vốn lưu động của doanh nghiệp cũng không ngừng vận động qua các giai đoạn của chu kỳ kinh doanh: Dự trữ sản xuất, sản xuất và lưu thông. Quá trình này được diễn ra liên tục và thường xuyên lặp lại theo chu kỳ và được gọi là quá trình tuần hoàn chu chuyển của vốn lưu động. Trong quá trình vận động, vốn lưu động luân chuyển toàn bộ giá trị ngay trong một lần, qua mỗi giai đoạn của chu kỳ kinh doanh, vốn lưu động lại thay đổi hình thái biểu hiện, từ hình thái vốn tiền tệ ban đầu chuyển sang hình thái vốn vật tư hàng hoá dự trữ.

Qua giai đoạn sản xuất, vật tư được đưa vào chế tạo thành các bán thành phẩm và thành phẩm, sau khi sản phẩm được tiêu thụ, vốn lưu động lại trở về hình thái tiền tệ như điểm xuất phát ban đầu của nó. Sau mỗi chu kỳ tái sản xuất, vốn lưu động mới hoàn thành một vòng chu chuyển. Trong các doanh nghiệp, quá trình sản xuất kinh doanh luôn diễn ra một cách thường xuyên, liên tục cho nên có thể thấy trong cùng một lúc, vốn lưu động của doanh nghiệp được phân bổ trên khắp các giai đoạn luân chuyển và tồn tại dưới nhiều hình thức khác nhau. Muốn cho quá trình sản xuất được liên tục, doanh nghiệp phải có đủ vốn lưu động đầu tư vào các hình thái khác nhau nó đảm bảo cho việc chuyển hoá hình thái của vốn trong quá trình luân chuyển được thuận lợi.

Từ những đặc điểm của vốn lưu động đã được xem xét ở trên đòi hỏi việc quản lý và tổ chức sử dụng vốn lưu động cần chú trọng giải quyết một số vấn đề sau: 8 - Xác định nhu cầu vốn lưu động thường xuyên, cần thiết tối thiểu cho hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp đảm bảo đủ vốn lưu động cho quá trình sản xuất kinh doanh. - Tổ chức khai thác nguồn vốn tài trợ vốn lưu động, đảm bảo đầy đủ, kịp thời vốn cho hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. Đồng thời phải có giải pháp thích ứng nhằm quản lý và tổ chức sử dụng vốn lưu động có hiệu quả, đẩy nhanh tốc độ chu chuyển vốn, rút ngắn chu kỳ sản xuất, tiết kiệm chi phí sử dụng vốn 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ