Luận văn: Giải pháp nâng cao quy trình giao nhận hàng xuất khẩu tại Cty Mỹ Á

Tải luận văn phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp tối ưu quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu đường biển, giúp nâng cao hiệu quả hoạt động.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2017

64
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG SỬ DỤNG

DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ, HÌNH ẢNH

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ GIAO NHẬN HÀNG HÓA XUẤT NHẬP KHẨU

1.1. Tổng quan về dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu

1.1.1. Khái quát về dịch vụ giao nhận và người giao nhận

1.1.2. Phạm vi các dịch vụ trong giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu

1.2. Các nhân tố ảnh hưởng đến dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu

1.2.1. Nhân tố bên trong

1.2.2. Nhân tố bên ngoài

1.3. Cơ sở pháp lý và nguyên tắc giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu

1.4. Khái quát chung về giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển

1.4.1. Khái niệm giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển

1.4.2. Các chứng từ liên quan đến nghiệp vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu

1.5. Quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển

1.5.1. Ký kết hợp đồng dịch vụ

1.5.2. Liên hệ đặt chỗ và đóng hàng

1.5.3. Chuẩn bị bộ hồ sơ các chứng từ

1.5.4. Làm thủ tục hải quan

1.5.5. Giao hàng cho người chuyên chở

1.5.5.1. Nếu hàng xuất khẩu phải lưu kho bãi tại cảng
1.5.5.2. Nếu hàng xuất khẩu không lưu kho bãi tại cảng
1.5.5.3. Nếu hàng xuất khẩu đóng trong container

1.5.6. Lập bộ chứng từ thanh toán và quyết toán với khách hàng

1.6. TÓM TẮT CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG QUY TRÌNH GIAO NHẬN HÀNG HÓA XUẤT KHẨU BẰNG ĐƯỜNG BIỂN TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI MỸ Á

2.1. Giới thiệu khái quát về công ty Cổ phần Giao nhận vận tải Mỹ Á

2.1.1. Quá trình hình thành và phát triển của công ty

2.1.2. Cơ cấu tổ chức của công ty

2.1.3. Chức năng của các phòng ban

2.1.4. Lĩnh vực hoạt động

2.1.5. Chức năng hoạt động

2.2. Tình hình hoạt động kinh doanh chung của công ty

2.3. Tổng quan về dịch vụ vận chuyển đường biển tại công ty

2.4. Quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển tại công ty

2.4.1. Tiếp nhận yêu cầu và ký kết hợp đồng dịch vụ

2.4.2. Liên hệ với hãng tàu đặt chỗ

2.4.3. Kéo cont rỗng và đóng hàng

2.4.4. Làm thủ tục Hải quan

2.4.4.1. Khai hải quan qua phần mềm điện tử
2.4.4.2. Đăng ký tờ khai hải quan tại cảng
2.4.4.3. Thanh lý tờ khai, vào sổ tàu

2.4.5. Giao hàng cho hãng tàu và nhận vận đơn đường biển (B/L)

2.4.6. Xin giấy chứng nhận xuất xứ (C/O)

2.4.7. Lưu và chuyển hồ sơ

2.5. Đánh giá quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển tại công ty

2.5.1. Ưu điểm và thuận lợi

2.5.2. Nhược điểm và hạn chế

2.6. TÓM TẮT CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP NHẰM KHẮC PHỤC CÁC HẠN CHẾ CỦA QUY TRÌNH GIAO NHẬN HÀNG HÓA XUẤT KHẨU BẰNG ĐƯỜNG BIỂN TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI MỸ Á

3.1. Định hướng phát triển

3.1.1. Định hướng phát triển công ty

3.1.2. Định hướng phát triển quy trình giao nhận

3.2. Giải pháp nâng cao quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển

3.2.1. Giải pháp 1: Ổn định cơ cấu nhân sự, nâng cao trình độ chuyên môn cho nhân viên

3.2.2. Giải pháp 2: Nâng cấp cơ sở vật chất, đầu tư trang thiết bị

3.2.3. Giải pháp 3: Mở rộng mối quan hệ với các hãng tàu

3.2.4. Giải pháp 4: Nâng cao hiệu quả quá trình lấy cont rỗng và đóng hàng

3.2.5. Giải pháp 5: Nâng cao quy trình làm thủ tục Hải quan có hiệu quả

3.3. Kiến nghị với Nhà nước

3.4. Kiến nghị với các cơ quan ban ngành

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan về quy trình giao nhận hàng biển và tầm quan trọng

Giao nhận hàng hóa đường biển là một mắt xích không thể thiếu trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Hoạt động này bao gồm nhiều nghiệp vụ phức tạp, từ vận chuyển, gom hàng, lưu kho, bốc xếp, đến làm thủ tục giấy tờ. Theo định nghĩa của Hiệp hội Giao nhận Vận tải Quốc tế (FIATA), dịch vụ giao nhận là bất kỳ dịch vụ nào liên quan đến quá trình chuyên chở hàng hóa, kể cả các vấn đề về hải quan, tài chính và bảo hiểm. Người giao nhận, hay các doanh nghiệp logistics, đóng vai trò trung gian, tổ chức và điều phối toàn bộ quá trình để đưa hàng hóa từ người bán đến người mua một cách an toàn và hiệu quả. Việc nâng cao hiệu quả quy trình giao nhận hàng biển không chỉ giúp cắt giảm chi phí mà còn tăng cường năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu. Một quy trình được tối ưu hóa sẽ giảm thiểu thời gian chờ đợi tại cảng, hạn chế sai sót trong chứng từ xuất khẩu, và đảm bảo lịch trình giao hàng đúng hẹn. Trong bối cảnh thương mại quốc tế ngày càng phát triển, sự chuyên nghiệp và hiệu quả của quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu trở thành yếu tố quyết định sự thành công của một hợp đồng ngoại thương. Các nhân tố ảnh hưởng đến dịch vụ này rất đa dạng, bao gồm nguồn nhân lực, cơ sở vật chất, yếu tố pháp lý và sự phát triển của công nghệ. Do đó, việc nghiên cứu và áp dụng các giải pháp cải tiến là nhiệm vụ cấp thiết đối với các công ty trong ngành.

1.1. Khái niệm và các bên liên quan trong giao nhận đường biển

Giao nhận hàng hóa bằng đường biển là phương thức vận chuyển hàng hóa thông qua mạng lưới đường biển quốc tế. Hoạt động này có sự tham gia của nhiều bên, mỗi bên có vai trò và trách nhiệm riêng. Người xuất khẩu (Shipper) là bên bán, có nhu cầu gửi hàng. Người nhập khẩu (Consignee) là bên mua, nhận hàng. Người giao nhận (Forwarder) là đơn vị được ủy thác để tổ chức vận chuyển, ví dụ như Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Mỹ Á (ASL). Bên cạnh đó là hãng tàu (Shipping Line), đơn vị sở hữu và vận hành tàu chuyên chở. Cuối cùng là các cơ quan chức năng như Hải quan, cảng vụ, đơn vị kiểm dịch, có vai trò giám sát và quản lý hàng hóa xuất nhập khẩu. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa các bên là chìa khóa để đảm bảo lô hàng được thông quan và vận chuyển suôn sẻ.

1.2. Vai trò của việc tối ưu hóa quy trình logistics hiện nay

Tối ưu hóa quy trình logistics mang lại lợi ích kép: giảm chi phí và tăng chất lượng dịch vụ. Một quy trình hiệu quả giúp rút ngắn thời gian xử lý thủ tục hải quan, giảm thiểu chi phí lưu kho, lưu bãi. Đồng thời, nó giúp hạn chế rủi ro phát sinh như thất lạc hàng hóa, hư hỏng, hoặc giao hàng trễ hẹn. Trong môi trường cạnh tranh gay gắt, doanh nghiệp nào có quy trình giao nhận tốt hơn sẽ tạo được lợi thế, giữ chân khách hàng cũ và thu hút khách hàng mới. Việc áp dụng công nghệ, cải tiến quy trình làm việc và đào tạo nhân sự là những yếu tố cốt lõi để đạt được mục tiêu này. Điều này không chỉ nâng cao uy tín của doanh nghiệp giao nhận mà còn góp phần thúc đẩy sự phát triển của hoạt động thương mại quốc tế.

II. Những thách thức trong quy trình giao nhận hàng hóa đường biển

Quy trình giao nhận hàng hóa đường biển, dù đã được chuẩn hóa, vẫn tiềm ẩn nhiều thách thức và rủi ro. Một trong những vấn đề lớn nhất là sự phức tạp của hệ thống chứng từ xuất khẩu và các yêu cầu về thủ tục hải quan. Theo nghiên cứu thực tế tại Công ty ASL, sai sót trong việc chuẩn bị hóa đơn thương mại, phiếu đóng gói hoặc khai báo sai mã HS có thể dẫn đến việc tờ khai bị trả lại, gây chậm trễ và phát sinh chi phí không đáng có. Bên cạnh đó, yếu tố con người cũng là một hạn chế lớn. Nguồn nhân lực trẻ, thiếu kinh nghiệm thực tế thường lúng túng khi xử lý các vấn đề phát sinh, đặc biệt là trong khâu làm Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) hoặc giải quyết các sự cố tại cảng. Sự phối hợp thiếu chặt chẽ giữa các bộ phận, như giữa nhân viên chứng từ và nhân viên hiện trường, là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến việc trễ giờ cắt máng (CUT OFF), làm hàng bị rớt lại và ảnh hưởng nghiêm trọng đến uy tín của công ty. Ngoài ra, các vấn đề liên quan đến cơ sở vật chất như tình trạng container rỗng không đạt chuẩn, phương tiện vận tải lạc hậu, hay hệ thống phần mềm quản lý chưa đồng bộ cũng góp phần làm giảm hiệu quả quy trình giao nhận hàng biển. Những thách thức này đòi hỏi các doanh nghiệp phải có một chiến lược cải tiến toàn diện và liên tục để tồn tại và phát triển.

2.1. Sai sót chứng từ và sự phức tạp của thủ tục hải quan

Hồ sơ hải quan yêu cầu sự chính xác tuyệt đối. Các chứng từ như Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice), Phiếu đóng gói (Packing List)Vận đơn đường biển (B/L) phải thống nhất về thông tin. Một lỗi nhỏ, ví dụ như sai lệch về trọng lượng hay số lượng hàng hóa giữa các chứng từ, có thể khiến lô hàng bị phân vào luồng đỏ để kiểm tra thực tế. Quá trình này không chỉ kéo dài thời gian thông quan mà còn làm tăng chi phí logistics. Hơn nữa, các quy định và chính sách hải quan thường xuyên thay đổi, đòi hỏi nhân viên giao nhận phải cập nhật liên tục để tránh vi phạm không mong muốn.

2.2. Hạn chế về nhân sự và sự phối hợp giữa các bộ phận

Nghiên cứu tại Công ty ASL chỉ ra rằng "nhân viên mới chủ yếu là sinh viên mới ra trường, chưa biết cách tiếp cận khách hàng hoặc chưa nắm rõ được ưu nhược điểm của từng nhà vận tải". Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tư vấn và chất lượng dịch vụ. Thêm vào đó, "quy trình thiếu sự phối hợp chặt chẽ giữa nhân viên chứng từ và nhân viên hiện trường" là một điểm yếu chí mạng. Khi thông tin không được trao đổi kịp thời, nhân viên hiện trường có thể không nắm được lịch trình hạ container hoặc các yêu cầu đặc biệt, dẫn đến việc bỏ lỡ CUT OFF và gây thiệt hại cho khách hàng.

2.3. Rủi ro trong khâu vận chuyển và điều phối container

Việc điều phối container cũng là một khâu tiềm ẩn nhiều rủi ro. Có những trường hợp tài xế lấy phải container rỗng không đạt tiêu chuẩn (bị bẩn, rỉ sét), buộc phải đổi lại, gây mất thời gian và phát sinh chi phí. Lịch trình xe kéo container đến kho đóng hàng đôi khi không đúng kế hoạch, ảnh hưởng đến toàn bộ chuỗi cung ứng phía sau. Việc không giám sát chặt chẽ quá trình đóng hàng cũng có thể dẫn đến tình trạng hàng hóa bị thất thoát, sai lệch trọng lượng so với chứng từ, gây khó khăn cho khâu khai báo hải quan và giao nhận tại cảng đích.

III. Phương pháp tối ưu nguồn nhân lực và cơ sở vật chất hiệu quả

Để nâng cao hiệu quả quy trình giao nhận hàng biển, giải pháp cốt lõi bắt đầu từ con người và công cụ. Đầu tư vào nguồn nhân lực là ưu tiên hàng đầu. Các doanh nghiệp logistics cần xây dựng các chương trình đào tạo chuyên sâu, cập nhật kiến thức về nghiệp vụ ngoại thương, luật hải quan và các quy định quốc tế mới. Việc ổn định cơ cấu nhân sự, đặc biệt ở phòng kinh doanh và phòng giao nhận, giúp duy trì mối quan hệ tốt với khách hàng và các đối tác như hãng tàu. Song song đó, việc nâng cấp cơ sở vật chất đóng vai trò then chốt. Trang bị hệ thống máy tính, máy in hiện đại giúp đẩy nhanh quá trình làm chứng từ xuất khẩu. Đầu tư vào đội xe kéo container với hệ thống định vị GPS, như cách Công ty ASL đã làm, cho phép theo dõi lịch trình vận chuyển, kiểm soát rủi ro và chủ động trong việc điều phối. Áp dụng các phần mềm quản lý chuyên dụng như FAST (Freight Assistance System Technology) giúp kiểm soát công nợ, quản lý chi phí từng lô hàng một cách minh bạch và khoa học. Sự kết hợp đồng bộ giữa nhân lực chất lượng cao và cơ sở vật chất hiện đại sẽ tạo ra một nền tảng vững chắc để tối ưu hóa toàn bộ quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu.

3.1. Nâng cao trình độ chuyên môn cho đội ngũ nhân viên

Đào tạo nghiệp vụ không chỉ dừng lại ở việc hướng dẫn các bước thực hiện. Doanh nghiệp cần tổ chức các buổi huấn luyện về kỹ năng giải quyết vấn đề, kỹ năng đàm phán với hãng tàu và cách xử lý các tình huống phát sinh tại cảng. Nhân viên cần được trang bị kiến thức để tư vấn cho khách hàng về các điều kiện Incoterms, các loại hình C/O phù hợp để hưởng ưu đãi thuế, và các rủi ro tiềm ẩn. Một đội ngũ chuyên nghiệp sẽ giảm thiểu sai sót, nâng cao sự hài lòng của khách hàng và xây dựng uy tín cho công ty.

3.2. Hiện đại hóa trang thiết bị và ứng dụng phần mềm quản lý

Công nghệ là đòn bẩy cho sự phát triển. Thay vì quản lý thủ công, việc sử dụng phần mềm quản lý cho phép tự động hóa nhiều công đoạn, từ việc tạo báo giá, theo dõi lô hàng, đến quản lý công nợ. Hệ thống phần mềm như FAST tại ASL Corp giúp các phòng ban phối hợp nhịp nhàng hơn, dữ liệu được chia sẻ tức thời, giảm thiểu sai sót do nhập liệu thủ công. Tương tự, việc trang bị các thiết bị văn phòng hiện đại sẽ đảm bảo công việc chuẩn bị hồ sơ, chứng từ diễn ra nhanh chóng, đáp ứng được khối lượng công việc ngày càng lớn.

IV. Bí quyết cải thiện hiệu quả thủ tục hải quan và điều phối

Thủ tục hải quan và công tác điều phối là hai khâu quyết định tốc độ của toàn bộ quy trình giao nhận hàng biển. Để cải thiện, việc ứng dụng triệt để hệ thống khai báo hải quan điện tử là bắt buộc. Sử dụng thành thạo phần mềm ECUS5 – VNACCS không chỉ giúp rút ngắn thời gian khai báo mà còn giảm thiểu sai sót nhờ các tính năng kiểm tra và đối chiếu tự động. Doanh nghiệp cần xây dựng một quy trình phối hợp nội bộ chặt chẽ. Nhân viên chứng từ phải cập nhật thông tin liên tục cho nhân viên hiện trường về tình trạng tờ khai, lịch hạ bãi và đặc biệt là giờ CUT OFF. Một cơ chế giao tiếp rõ ràng, ví dụ qua các nhóm làm việc chung hoặc phần mềm quản lý, sẽ đảm bảo không có thông tin nào bị bỏ sót. Bên cạnh đó, việc mở rộng và củng cố mối quan hệ với các hãng tàu lớn là một chiến lược dài hạn. Theo phân tích tại Công ty ASL, việc phải đặt chỗ qua một bên trung gian khác làm tăng chi phí và mất thời gian. Xây dựng quan hệ trực tiếp giúp doanh nghiệp có được giá cước tốt hơn, được ưu tiên giữ chỗ trong mùa cao điểm và nhận được sự hỗ trợ tốt hơn khi có sự cố. Đây là những bí quyết quan trọng để nâng cao hiệu quả giao nhận đường biển.

4.1. Tự động hóa quy trình khai báo hải quan điện tử VNACCS

Việc khai báo qua hệ thống VNACCS/VCIS cho phép doanh nghiệp truyền tờ khai trực tuyến, nhận kết quả phân luồng gần như ngay lập tức đối với các lô hàng luồng xanh. Để tối ưu hóa khâu này, nhân viên cần được đào tạo để khai báo chính xác ngay từ lần đầu tiên. Việc chuẩn bị sẵn các bộ dữ liệu mẫu cho các khách hàng thường xuyên, sử dụng chức năng nhập dữ liệu từ file Excel, và kiểm tra kỹ thông tin trước khi truyền tờ khai là những thao tác cần thiết. Điều này giúp lô hàng được thông quan nhanh chóng, sẵn sàng cho các bước tiếp theo.

4.2. Tăng cường phối hợp giữa các khâu để tránh trễ CUT OFF

Trễ giờ CUT OFF là một trong những rủi ro nghiêm trọng nhất. Để phòng tránh, cần có một kế hoạch chi tiết cho từng lô hàng, xác định rõ các mốc thời gian quan trọng: thời gian đóng hàng, thời gian xe phải có mặt tại cảng, và thời hạn cuối cùng để vào sổ tàu. Nhân viên chứng từ và nhân viên hiện trường phải thường xuyên liên lạc, cập nhật tiến độ cho nhau. Khi có dấu hiệu chậm trễ ở bất kỳ khâu nào, phải ngay lập tức thông báo cho các bên liên quan để tìm phương án xử lý kịp thời, tránh tình trạng hàng bị rớt lại.

4.3. Mở rộng quan hệ với các hãng tàu để có giá cước cạnh tranh

Một mối quan hệ tốt với hãng tàu mang lại nhiều lợi ích. Doanh nghiệp có thể đàm phán để có được hợp đồng dịch vụ (Service Contract) với mức giá ưu đãi và các điều khoản linh hoạt. Khi cần đặt chỗ gấp hoặc xử lý các vấn đề liên quan đến vận đơn đường biển (B/L), sự hỗ trợ từ hãng tàu sẽ nhanh chóng và hiệu quả hơn. Để làm được điều này, công ty giao nhận cần đảm bảo sản lượng hàng ổn định, thanh toán đúng hạn và xây dựng uy tín dựa trên sự chuyên nghiệp.

V. Nghiên cứu từ thực tiễn tại Công ty Giao nhận Vận tải Mỹ Á

Phân tích thực trạng tại Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Mỹ Á (ASL) cung cấp một cái nhìn sâu sắc về việc áp dụng lý thuyết vào thực tiễn. Quy trình giao nhận hàng xuất khẩu nguyên container (FCL) tại ASL được xây dựng bài bản, tuân thủ hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2008. Các bước từ tiếp nhận yêu cầu, đặt chỗ, kéo container, làm thủ tục hải quan, đến giao hàng cho hãng tàu đều có sự phân công rõ ràng. Một trong những ưu điểm nổi bật của công ty là việc đầu tư mạnh vào hệ thống xe kéo container riêng, trang bị định vị GPS. Điều này giúp ASL chủ động trong vận chuyển và kiểm soát rủi ro hiệu quả. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra các hạn chế cần khắc phục. Vấn đề nhân sự trẻ, thiếu kinh nghiệm và sự phối hợp chưa đồng bộ giữa các bộ phận là những thách thức chính. Bên cạnh đó, việc chưa có mối quan hệ sâu rộng với các hãng tàu lớn khiến công ty gặp bất lợi về giá cước và thời gian đặt chỗ. Bài học kinh nghiệm từ ASL cho thấy, để nâng cao hiệu quả quy trình giao nhận hàng biển, doanh nghiệp cần phải cải tiến đồng bộ trên nhiều phương diện: con người, công nghệ, quy trình và mối quan hệ đối tác. Đây là cơ sở thực tiễn quý giá cho các doanh nghiệp logistics khác tham khảo và học hỏi.

5.1. Phân tích quy trình giao nhận hàng xuất khẩu FCL thực tế

Quy trình tại ASL bắt đầu khi nhân viên kinh doanh ký hợp đồng dịch vụ. Sau đó, thông tin được chuyển đến bộ phận chứng từ để tiến hành đặt chỗ với hãng tàu và khai báo hải quan qua phần mềm ECUS5 – VNACCS. Phòng vận tải sẽ điều xe đến kho của khách hàng để đóng hàng và vận chuyển container ra cảng hạ bãi. Nhân viên hiện trường chịu trách nhiệm hoàn tất các thủ tục tại cảng, bao gồm thanh lý tờ khai và vào sổ tàu trước giờ CUT OFF. Quy trình này cho thấy sự chuyên môn hóa cao, nhưng cũng đòi hỏi sự kết nối thông tin liên tục giữa các bộ phận để đảm bảo tiến độ.

5.2. Kết quả đạt được và bài học kinh nghiệm từ ASL Corp

Kết quả kinh doanh của ASL tăng trưởng ổn định qua các năm, cho thấy các chiến lược hiện tại đã phát huy hiệu quả nhất định. Việc chủ động được phương tiện vận tải là một lợi thế cạnh tranh lớn. Tuy nhiên, các hạn chế về nhân sự và quan hệ đối tác chỉ ra rằng công ty cần tập trung hơn nữa vào đào tạo và phát triển mạng lưới. Bài học rút ra là: một quy trình tốt trên giấy tờ là chưa đủ. Hiệu quả thực sự đến từ năng lực thực thi của đội ngũ nhân viên và sức mạnh của các mối quan hệ trong ngành logistics. Việc liên tục đánh giá và cải tiến quy trình dựa trên thực tế là chìa khóa thành công.

03/10/2025
Luận văn thạc sĩ giải pháp nâng cao hiệu quả quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển tại công ty cổ phần giao nhận vận tải mỹ á

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ GIAO NHẬN HÀNG HÓA XUẤT NHẬP KHẨU 1. Tổng quan về dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu 1. Khái quát về dịch vụ giao nhận và người giao nhận  Dịch vụ giao nhận Giao nhận là một hoạt động gắn liền với hoạt động thương mại quốc tế, là một khâu trong thực hiện hợp đồng mua bán ngoại thương. Theo Hiệp hội Giao nhận Vận tải Quốc tế (FIATA) thì “Dịch vụ giao nhận là bất kỳ loại dịch vụ nào liên quan đến vận chuyển, gom hàng, lưu kho, bốc xếp, đóng gói hay phân phối hàng hóa cũng như các dịch vụ tư vấn có liên quan đến các dịch vụ trên, kể cả các vấn đề về hải quan, tài chính, mua bảo hiểm, thanh toán, thu thập chứng từ liên quan đến hàng hóa”.

(Bùi Thị Thanh Tuyết, 2011) Theo điều 233 của Luật Thương mại Việt Nam năm 2005 định nghĩa “Dịch vụ logistics là hoạt động thương mại, theo đó thương nhân tổ chức thực hiện một hoặc nhiều công việc bao gồm nhận hàng, vận chuyển, lưu kho, lưu bãi, làm thủ tục hải quan, các thủ tục giấy tờ khác, tư vấn khách hàng, đóng gói bao bì, ghi ký mã hiệu, giao hàng hoặc các dịch vụ khác có liên quan đến hàng hóa theo thỏa thuận với khách hàng để hưởng thù lao.” Tóm lại có thể hiểu khái niệm dịch vụ giao nhận là dịch vụ về vận tải bao gồm tất cả các nghiệp vụ liên quan đến quá trình chuyên chở hàng hóa nhằm mục đích đưa hàng hóa từ nơi xuất khẩu đến nơi nhập khẩu.  Người giao nhận Khi nói đến “Người giao nhận” thì mọi người thường hiểu những người làm dịch vụ giao nhận gọi là người giao nhận. Theo FIATA nhận định: “Người giao nhận là người lo toan để hàng hóa được chuyên chở theo hợp đồng ủy thác và hành động vì lợi ích của người ủy thác. Người giao nhận cũng đảm nhận thực hiện mọi công việc liên quan đến hợp đồng giao nhận như bảo quản, lưu kho, trung chuyển, làm thủ tục hải quan, kiểm hóa” (Nguyễn Ngọc Phụng, 2012) download by : skknchat@gmail.com 4 Theo Điều 3 của Nghị định số 140/2007/NĐ-CP giải thích: “Thương nhân kinh doanh dịch vụ logistics là thương nhân tổ chức thực hiện dịch vụ logistics cho khách hàng bằng cách tự mình thực hiện hoặc thuê lại thương nhận khác thực hiện một hoặc nhiều công đoạn của dịch vụ đó”.

Như vậy, người giao nhận là những doanh nghiệp kinh doanh các dịch vụ giao nhận, thực hiện các công việc liên quan đến vận chuyển hàng hóa theo yêu cầu của khách hàng ủy thác và nhận thù lao theo thỏa thuận. Phạm vi các dịch vụ trong giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu Với dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu, ngoại trừ những trường hợp người xuất khẩu hoặc người nhập khẩu muốn tự đảm nhận một khâu thủ tục nào đó, thông thường thì người giao nhận thay mặt họ tổ chức việc thực hiện quá trình vận chuyển hàng hóa qua các công đoạn. Phạm vi các dịch vụ được thể hiện qua những công việc cụ thể mà người giao nhận sẽ thực hiện theo những thỏa thuận với khách hàng (người xuất khẩu hoặc người nhập khẩu) như sau:  Thay mặt người xuất khẩu: – Chọn người chuyên chở, phương thức vận tải và tuyến đường phù hợp nhất với lô hàng. Lưu cước, lưu khoang với người chuyên chở đã chọn lọc.

– Kiểm tra những luật lệ của chính phủ áp dụng cho việc giao hàng ở nước xuất khẩu, nước nhập khẩu cũng như bất kỳ nước quá cảnh nào. – Chuẩn bị những chứng từ cần thiết và làm các thủ tục giao nhận hàng hóa như thủ tục hải quan, kiểm dịch, hun trùng… – Đóng gói hàng hóa phù hợp để tạo thuận lợi cho việc vận chuyển hàng đến nước nhập khẩu (trừ khi người xuất khẩu đã làm trước khi giao hàng cho người giao nhận). – Sắp xếp việc lưu kho và bảo quản hàng hóa nếu được yêu cầu. – Vận chuyển hàng hóa đến địa điểm xếp hàng.

– Thanh toán các loại chi phí, bao gồm cả cước phí – Giám sát việc vận chuyển hàng hóa cho đến khi hàng hóa được dỡ xuống tại đích đến thông qua các mối liên hệ với người chuyên chở và đại lý của người giao nhận ở nước ngoài. – Ghi nhận những tổn thất hàng hóa và giúp người xuất khẩu khiếu nại người chuyên chở khi hàng hóa bị tổn thất (nếu có).  Thay mặt người nhập khẩu: download by : skknchat@gmail.com 5 – Kiểm tra các chứng từ liên quan đến việc vận chuyển hàng hóa. – Nhận hàng từ người chuyên chở và trả các cước phí (nếu có).

– Thực hiện khai báo hải quan và các thủ tục khác. – Sắp xếp việc lưu kho nếu được yêu cầu và giao hàng cho người nhập khẩu. – Giúp người nhập khẩu tiến hành các khiếu nại (nếu có). Ngoài ra, người giao nhận còn thực hiện các dịch vụ khác như gom hàng lẻ của nhiều chủ hàng, chia hàng lẻ, vận chuyển hàng từ kho của người gửi đến kho của người nhận… 1.

Các nhân tố ảnh hưởng đến dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu 1. Nhân tố bên trong  Nguồn nhân lực Nguồn nhân lực là nhân tố chủ yếu dẫn đến sự thành công hay thất bại của mỗi doanh nghiệp. Một cơ cấu nhân sự hiệu quả không chỉ có trình độ, kinh nghiệm của từng thành viên mà giữa các nhân viên với nhau cần có mối quan hệ thân thiết và các mối quan hệ với khách hàng, đối tác kinh doanh. Đặc biệt, những nhân viên có trình độ chuyên môn cao và ban điều hành có khả năng quản lý chặt chẽ rất cần thiết đối với những công ty giao nhận, vì nếu có sai sót xảy ra sẽ ảnh hưởng đến toàn bộ quy trình.

 Cơ sở vật chất Cơ sở hạ tầng, trang thiết bị cần thiết để phục vụ cho quá trình giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bao gồm: bãi xe, nhà kho, phương tiện vận tải, thiết bị bốc dỡ hàng hóa… phục vụ cho việc gom hàng, chuẩn bị hàng hóa… Việc đầu tư nguồn cơ sở vật chất hiện đại, quy mô lớn sẽ giúp rút ngắn thời gian giao nhận hàng, giảm các chi phí thuê phương tiện ngoài, từ đó giá cả dịch vụ sẽ giảm, thu hút nhiều khách hàng hơn.  Nguồn tài chính Để có thể đứng vững và phát triển lâu dài, các doanh nghiệp cần có nguồn tài chính lớn mạnh, vì công ty cần nguồn vốn lớn để đầu tư cơ sở hạ tầng, mua sắm thiết bị, phương tiện vận tải để hỗ trợ cho các nghiệp vụ giao nhận, nâng cao năng lực cạnh tranh của công ty. Tuy nhiên, dù có nguồn tài chính tốt nhưng không biết cách sử dụng hiệu quả thì cũng sẽ thất bại trên thị trường giao nhận cạnh tranh như hiện nay. Nhân tố bên ngoài  Yếu tố tự nhiên download by : skknchat@gmail.com 6 Các yếu tố tự nhiên như: khí hậu, thời tiết, thiên tai… là những nhân tố tác động trực tiếp đến quá trình vận chuyển và giao nhận hàng hóa, có ảnh hưởng không nhỏ đến hiệu quả của dịch vụ.

Cụ thể gây cản trở việc đóng hàng tại cảng, gây khó khăn cho các phương tiện vận chuyển (tàu, thuyền…), khiến hàng hóa bị hư hại hay trễ hạn giao hàng, xảy ra tranh chấp, thậm chí có thể dẫn đến thiệt hại về người. Do đó, người giao nhận cần lựa chọn phương tiện và tuyến đường phù hợp để giảm rủi ro.  Yếu tố chính trị - xã hội - pháp luật Một quốc gia có tình hình chính trị - xã hội ổn định sẽ tạo điều kiện thuận lợi để quốc gia đó mở rộng ngoại giao và phát triển thị trường giao thương với nước ngoài. Ngược lại, nếu một quốc gia hay xảy ra các sự kiện gây bất ổn chính trị - xã hội sẽ gây khó khăn cho hoạt động giao nhận hàng hóa qua biên giới như không thể tiến hành nhận và giao hàng.

Mặt khác, các chính sách pháp luật cũng góp phần thúc đẩy hoặc gây cản trở hoạt động giao nhận diễn ra. Ví dụ các chính sách yêu cầu về thủ tục hành chính rườm rà sẽ làm thời gian giao nhận kéo dài gây ảnh hưởng đến hoạt động nghiệp vụ liên quan. Phạm vi của hoạt động giao nhận hàng hóa liên quan đến nhiều quốc gia khác nhau. Vì vậy, để nâng cao hiệu quả dịch vụ, các doanh nghiệp cần tìm hiểu rõ luật pháp, chính trị, văn hóa của các nước gửi hàng, nhận hàng, các nước hàng hóa đi qua và luật pháp quốc tế.

 Yếu tố kinh tế Thực trạng nền kinh tế trong và ngoài nước sẽ ảnh hưởng đến kinh doanh dịch vụ giao nhận hàng hóa. Hoạt động giao nhận hàng hóa diễn ra nhằm phục vụ cho lĩnh vực mua bán hàng hóa quốc tế, do đó biến động của thương mại quốc tế sẽ tác động trực tiếp đến dịch vụ giao nhận hàng hóa. Ngoài ra, nền kinh tế có sự thay đổi bởi lãi suất tăng, tỷ giá hối đoái tăng, tỷ lệ lạm phát hay giá nhiên liệu tăng cao sẽ làm tăng giá cước vận tải của dịch vụ từ đó sẽ ảnh hưởng đến sự lựa chọn của khách hàng với doanh nghiệp giao nhận.  Đặc điểm hàng hóa Bất kỳ mặt hàng nào cũng đều có tính chất, đặc điểm riêng biệt.

Chính vì vậy, mỗi loại hàng hóa sẽ yêu cầu về quy cách đóng gói, xếp dỡ, phương tiện vận tải… khác nhau nhằm đảm bảo chất lượng của hàng hóa trong quá trình chuyên chở. Ví dụ như hàng nông sản phải được đóng thành từng bao, cần được hun trùng trước khi đóng hàng để download by : skknchat@gmail.com 7 chống ẩm mốc và vi khuẩn gây hại. Còn hàng máy móc thường có khối lượng lớn, cồng kềnh nên cần có thiết bị, vận tải chuyên dụng… Bên cạnh đó, mỗi loại hàng hóa khác nhau cần phải có những loại chứng từ đi kèm khác nhau để chứng nhận về phẩm chất, chất lượng như chứng nhận hun trùng, kiểm dịch động thực vật, giấy phép xuất nhập khẩu hàng đặc biệt…  Khoa học công nghệ Sự đổi mới về mặt công nghệ trong vận tải không ngừng nâng cao chất lượng dịch vụ, giảm chi phí khai thác, tác động đến năng suất của các hãng tàu trên thế giới. Ngoài ra, thương mại điện tử phát triển nhanh chóng giúp việc tiếp cận khách hàng, giới thiệu dịch vụ trở nên dế dàng hơn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ