Nâng cao chất lượng dịch vụ ngân hàng bán lẻ Vietinbank Bến Lức - Nguyễn Thị Thu Hằng

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu nâng cao chất lượng dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại Vietinbank Bến Lức. Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp phát triển.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2018

119
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn Nâng cao CLDV Ngân hàng Vietinbank Bến Lức

Trong bối cảnh cạnh tranh khốc liệt của ngành tài chính, việc nâng cao chất lượng dịch vụ ngân hàng bán lẻ không còn là lựa chọn mà là yếu tố sống còn để củng cố năng lực cạnh tranh. Đề tài luận văn “Nâng cao chất lượng dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam – Chi nhánh Bến Lức” tập trung phân tích sâu sắc các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến sự hài lòng của khách hàng, từ đó đề xuất các giải pháp chiến lược. Nghiên cứu này có ý nghĩa thực tiễn cao, không chỉ giúp Vietinbank Bến Lức cải thiện hiệu quả hoạt động mà còn là tài liệu tham khảo giá trị cho các khóa luận tốt nghiệp và nghiên cứu cùng lĩnh vực. Việc áp dụng các mô hình lý thuyết uy tín kết hợp với khảo sát thực tế giúp xác định chính xác những điểm mạnh cần phát huy và những hạn chế cần khắc phục. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một lộ trình rõ ràng để Vietinbank Bến Lức không chỉ giữ chân khách hàng hiện hữu mà còn thu hút thêm khách hàng mới, khẳng định vị thế dẫn đầu trong khu vực. Luận văn sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp, bao gồm định tính và định lượng, để có cái nhìn toàn diện và khách quan nhất về thực trạng.

1.1. Tầm quan trọng của chất lượng dịch vụ khách hàng cá nhân

Trong lĩnh vực ngân hàng bán lẻ, dịch vụ khách hàng cá nhân đóng vai trò then chốt. Không giống như các sản phẩm hữu hình, dịch vụ ngân hàng mang tính vô hình và không đồng nhất, chất lượng của nó được cảm nhận trực tiếp qua mỗi lần tương tác. Theo Parasuraman và cộng sự (1985), chất lượng dịch vụ là khoảng cách giữa kỳ vọng của khách hàng và những gì họ thực sự nhận được. Một trải nghiệm khách hàng tích cực sẽ tạo ra lòng trung thành, thúc đẩy họ sử dụng thêm nhiều sản phẩm khác như cho vay tiêu dùng hay tiền gửi tiết kiệm. Ngược lại, chất lượng dịch vụ kém có thể khiến ngân hàng mất đi khách hàng và uy tín. Tại thị trường Long An, với sự hiện diện của 32 ngân hàng, cuộc chiến giành thị phần ngày càng gay gắt. Do đó, việc đầu tư vào nâng cao chất lượng dịch vụ chính là đầu tư vào lợi thế cạnh tranh bền vững, giúp ngân hàng tạo ra sự khác biệt và xây dựng thương hiệu vững mạnh.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu và phương pháp luận áp dụng

Luận văn đặt ra ba mục tiêu chính: (1) Hệ thống hóa cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ ngân hàng bán lẻ; (2) Phân tích thực trạng chất lượng dịch vụ tại Vietinbank Bến Lức giai đoạn 2013-2017, chỉ ra thành công và hạn chế; (3) Đề xuất giải pháp khả thi nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ. Để đạt được mục tiêu này, nghiên cứu áp dụng phương pháp hỗn hợp. Phương pháp định tính được sử dụng để phỏng vấn sâu các chuyên gia và thảo luận nhóm với khách hàng. Phương pháp định lượng được thực hiện thông qua khảo sát 200 khách hàng bán lẻ bằng bảng câu hỏi dựa trên thang đo SERVQUAL. Dữ liệu thu thập được xử lý bằng phần mềm SPSS 20 để phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng. Cách tiếp cận này đảm bảo kết quả nghiên cứu vừa có chiều sâu về mặt lý luận, vừa có tính xác thực và ứng dụng cao trong thực tiễn tại chi nhánh.

II. Phân tích thực trạng CLDV tại Vietinbank Bến Lức 2013 2017

Giai đoạn 2013-2017 ghi nhận sự tăng trưởng của Vietinbank Bến Lức về nhiều mặt, tuy nhiên cũng bộc lộ những thách thức trong việc nâng cao chất lượng dịch vụ ngân hàng bán lẻ. Dù các chỉ số kinh doanh như huy động vốn và dư nợ cho vay tăng trưởng, tỷ lệ khách hàng rời bỏ ngân hàng cũng có dấu hiệu gia tăng. Theo báo cáo nội bộ năm 2017, điểm chất lượng dịch vụ của chi nhánh chỉ đạt 85%, một con số ở mức "đạt" nhưng chưa thể hiện sự vượt trội. Một cuộc phỏng vấn nhanh cho thấy các nguyên nhân chính bao gồm: thời gian chờ đợi tại quầy kéo dài, địa điểm giao dịch còn hạn chế và thiếu các chương trình chăm sóc khách hàng cá nhân hóa. Những hạn chế này ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm khách hàng và làm giảm năng lực cạnh tranh của chi nhánh so với các đối thủ trên địa bàn. Việc phân tích thực trạng một cách chi tiết là bước đi cần thiết để xác định gốc rễ của vấn đề, từ đó xây dựng các giải pháp cải thiện hiệu quả, hướng tới mục tiêu nâng cao chỉ số hài lòng khách hàng (CSI).

2.1. Đánh giá qua các chỉ tiêu tài chính và tốc độ tăng trưởng

Trong giai đoạn 2013-2017, kết quả kinh doanh của Vietinbank Bến Lức cho thấy sự tăng trưởng ổn định. Nguồn vốn huy động tăng từ 1.097 tỷ đồng (2013) lên 3.277 tỷ đồng (2017). Tương tự, dư nợ bán lẻ cũng tăng từ 1.589 tỷ đồng lên 4.081 tỷ đồng trong cùng kỳ. Doanh số từ dịch vụ thẻ Vietinbank và các dịch vụ ngân hàng điện tử cũng ghi nhận mức tăng trưởng ấn tượng. Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng này vẫn thấp hơn mức trung bình của các tổ chức tín dụng trên địa bàn tỉnh Long An. Cụ thể, Báo cáo của NHNN Long An năm 2017 cho thấy nguồn vốn huy động toàn địa bàn tăng 20.53%, trong khi mức tăng của Vietinbank Bến Lức chưa đạt tới con số này. Điều này cho thấy chi nhánh còn nhiều tiềm năng chưa được khai thác và cần đẩy mạnh hơn nữa chất lượng dịch vụ để thu hút thêm nguồn vốn và khách hàng.

2.2. Hạn chế còn tồn tại và nguyên nhân ảnh hưởng trải nghiệm khách hàng

Mặc dù có những kết quả kinh doanh khả quan, chất lượng dịch vụ tại Vietinbank Bến Lức vẫn còn một số hạn chế. Kết quả khảo sát khách hàng cho thấy ba vấn đề chính: (1) Quy trình giao dịch tại quầy còn chậm, thời gian chờ đợi lâu, đặc biệt vào giờ cao điểm; (2) Cơ sở vật chất chi nhánh chưa thực sự tạo được sự thuận tiện tối đa cho khách hàng; (3) Các hoạt động marketing và chăm sóc khách hàng chưa được cá nhân hóa. Nguyên nhân của những hạn chế này đến từ cả yếu tố khách quan và chủ quan. Về khách quan, áp lực cạnh tranh ngày càng lớn. Về chủ quan, đội ngũ giao dịch viên đôi khi còn thiếu kỹ năng xử lý tình huống linh hoạt, và hệ thống công nghệ chưa được tận dụng tối đa để tối ưu hóa quy trình. Những điều này trực tiếp tác động tiêu cực đến sự hài lòng của khách hàng và là rào cản trong nỗ lực giữ chân khách hàng.

III. Cách tối ưu cơ sở vật chất và công nghệ ngân hàng điện tử

Để giải quyết các hạn chế về phương tiện hữu hình và tính tiện lợi, luận văn đề xuất giải pháp tập trung vào hai mảng chính: hiện đại hóa không gian giao dịch và đẩy mạnh kênh số. Việc nâng cấp cơ sở vật chất chi nhánh không chỉ bao gồm việc mở rộng không gian, trang bị nội thất hiện đại, mà còn cần bố trí lại quầy giao dịch một cách khoa học để tối ưu luồng di chuyển của khách hàng. Đồng thời, việc tăng cường số lượng máy ATM và POS tại các vị trí chiến lược sẽ giúp giảm tải cho giao dịch tại quầy. Song song đó, việc phát triển mạnh mẽ các dịch vụ ngân hàng điện tử là xu thế tất yếu. Cần khuyến khích và hướng dẫn khách hàng sử dụng Internet Banking Vietinbank và Mobile Banking cho các giao dịch đơn giản như chuyển khoản, thanh toán hóa đơn. Điều này không chỉ nâng cao trải nghiệm khách hàng mà còn giúp ngân hàng giảm chi phí vận hành, đồng thời giải phóng nguồn lực nhân sự để tập trung vào các nghiệp vụ tư vấn phức tạp hơn, từ đó nâng cao toàn diện chất lượng dịch vụ ngân hàng.

3.1. Hiện đại hóa cơ sở vật chất chi nhánh để tăng tính hữu hình

Yếu tố "Hữu hình" trong mô hình SERVQUAL là ấn tượng đầu tiên mà khách hàng cảm nhận. Một không gian giao dịch sạch sẽ, hiện đại và chuyên nghiệp sẽ tạo ra sự tin tưởng. Giải pháp cụ thể bao gồm: đầu tư vào thiết kế nội thất đồng bộ theo chuẩn nhận diện thương hiệu của Vietinbank, trang bị hệ thống lấy số tự động thông minh để giảm cảm giác chờ đợi, bố trí khu vực chờ thoải mái với wifi miễn phí và nước uống. Ngoài ra, đồng phục của nhân viên cũng cần được đảm bảo luôn gọn gàng, chuyên nghiệp. Việc nâng cấp cơ sở vật chất chi nhánh không chỉ tạo sự thoải mái mà còn thể hiện sự tôn trọng đối với khách hàng, góp phần quan trọng vào việc xây dựng một hình ảnh ngân hàng uy tín và đẳng cấp.

3.2. Đẩy mạnh dịch vụ Internet Banking Vietinbank và Mobile Banking

Chuyển đổi số là chìa khóa để nâng cao năng lực cạnh tranh. Vietinbank Bến Lức cần có chiến lược rõ ràng để thúc đẩy tỷ lệ khách hàng sử dụng ngân hàng điện tử. Các chương trình ưu đãi phí giao dịch, hoàn tiền, hoặc tặng quà cho khách hàng đăng ký và sử dụng thường xuyên Internet banking Vietinbank là cần thiết. Bên cạnh đó, cần tổ chức các buổi hướng dẫn trực tiếp tại quầy hoặc tạo các video clip ngắn gọn, dễ hiểu để giúp khách hàng, đặc biệt là nhóm khách hàng lớn tuổi, làm quen với công nghệ. Giao diện của ứng dụng cần được tối ưu hóa để thân thiện với người dùng. Việc phát triển kênh số không chỉ mang lại sự tiện lợi 24/7 cho khách hàng mà còn là một công cụ hiệu quả để giảm áp lực cho quy trình giao dịch tại quầy.

IV. Phương pháp nâng cao năng lực phục vụ và giữ chân khách hàng

Con người là yếu tố cốt lõi quyết định đến chất lượng dịch vụ ngân hàng. Một đội ngũ giao dịch viên chuyên nghiệp, tận tâm và thấu hiểu sẽ là tài sản quý giá nhất của chi nhánh. Do đó, giải pháp trọng tâm là đầu tư vào đào tạo và phát triển nguồn nhân lực. Các chương trình đào tạo cần bao quát cả về chuyên môn nghiệp vụ lẫn kỹ năng mềm như giao tiếp, xử lý khiếu nại và bán hàng. Song song với đào tạo, cần cải tiến quy trình giao dịch tại quầy theo hướng tinh gọn, giảm bớt các thủ tục giấy tờ không cần thiết để rút ngắn thời gian xử lý. Việc trao quyền nhiều hơn cho giao dịch viên trong việc giải quyết các vấn đề đơn giản của khách hàng cũng sẽ tăng tính đáp ứng. Yếu tố "Đồng cảm" cũng cần được chú trọng. Một lời hỏi thăm chân thành hay một sự hỗ trợ ngoài mong đợi sẽ tạo ra ấn tượng sâu sắc và là chìa khóa để giữ chân khách hàng, biến họ từ khách hàng thông thường thành những người ủng hộ trung thành cho thương hiệu.

4.1. Đào tạo chuyên môn cho đội ngũ giao dịch viên chuyên nghiệp

Năng lực phục vụ của đội ngũ giao dịch viên ảnh hưởng trực tiếp đến sự tin cậy và sự hài lòng của khách hàng. Cần xây dựng một lộ trình đào tạo bài bản và thường xuyên. Nội dung đào tạo không chỉ dừng lại ở kiến thức sản phẩm dịch vụ như cho vay tiêu dùng, tiền gửi tiết kiệm, mà còn phải tập trung vào kỹ năng bán hàng tư vấn, kỹ năng lắng nghe và thấu hiểu nhu cầu của khách hàng. Tổ chức các buổi diễn tập tình huống thực tế để nhân viên có thể thực hành và rút kinh nghiệm. Áp dụng cơ chế đánh giá hiệu suất làm việc dựa trên phản hồi của khách hàng (thông qua khảo sát nhanh sau giao dịch) sẽ tạo động lực cho nhân viên không ngừng cải thiện. Một đội ngũ chuyên nghiệp sẽ đảm bảo mọi giao dịch được thực hiện chính xác, nhanh chóng và an toàn.

4.2. Cải thiện quy trình giao dịch tại quầy và sự thấu cảm

Sự đáp ứng và thấu cảm là hai yếu tố tạo nên sự khác biệt trong trải nghiệm khách hàng. Cần rà soát lại toàn bộ quy trình giao dịch tại quầy để loại bỏ các bước thừa, đơn giản hóa biểu mẫu và ứng dụng công nghệ để tự động hóa một số công đoạn. Ví dụ, sử dụng chữ ký số hoặc nhận diện sinh trắc học có thể giảm thời gian ký giấy tờ. Về sự thấu cảm, cần khuyến khích nhân viên chủ động quan tâm đến khách hàng. Ví dụ, nhận thấy một khách hàng cao tuổi gặp khó khăn, nhân viên có thể ưu tiên hỗ trợ. Xây dựng một cơ sở dữ liệu khách hàng (CRM) để ghi nhận lịch sử giao dịch và sở thích của khách hàng thân thiết, từ đó có những lời tư vấn hoặc chương trình chăm sóc phù hợp. Những hành động nhỏ này thể hiện sự quan tâm chân thành và giúp xây dựng mối quan hệ bền chặt với khách hàng.

V. Bí quyết ứng dụng mô hình SERVQUAL tăng sự hài lòng khách hàng

Để đo lường và cải thiện chất lượng dịch vụ ngân hàng một cách có hệ thống, việc ứng dụng mô hình SERVQUAL là một phương pháp hiệu quả đã được kiểm chứng. Mô hình này, do Parasuraman, Zeithaml và Berry phát triển, đánh giá chất lượng dịch vụ dựa trên 5 thành phần chính: Sự tin cậy (Reliability), Sự đáp ứng (Responsiveness), Năng lực phục vụ (Assurance), Sự đồng cảm (Empathy), và Phương tiện hữu hình (Tangibles). Bằng cách tiến hành khảo sát định kỳ để đo lường khoảng cách giữa kỳ vọng và cảm nhận của khách hàng ở cả 5 khía cạnh này, Vietinbank Bến Lức có thể xác định chính xác các lĩnh vực cần ưu tiên cải thiện. Kết quả từ mô hình này sẽ là cơ sở dữ liệu quan trọng để điều chỉnh chiến lược kinh doanh, chính sách nhân sự và kế hoạch đầu tư, nhằm mục tiêu cuối cùng là nâng cao chỉ số hài lòng khách hàng (CSI) một cách bền vững. Việc áp dụng một khung lý thuyết khoa học sẽ giúp các nỗ lực cải tiến trở nên bài bản, đo lường được và mang lại hiệu quả cao hơn.

5.1. Các thành phần chính của mô hình SERVQUAL trong ngành ngân hàng

Mô hình SERVQUAL cung cấp một lăng kính toàn diện để nhìn nhận chất lượng dịch vụ. Tại Vietinbank Bến Lức, 5 thành phần này có thể được cụ thể hóa như sau: (1) Phương tiện hữu hình: Bao gồm không gian giao dịch, trang thiết bị, máy ATM, và ngoại hình của nhân viên. (2) Sự tin cậy: Khả năng thực hiện giao dịch chính xác, đúng hẹn và giữ lời hứa. (3) Sự đáp ứng: Sự sẵn sàng giúp đỡ khách hàng và cung cấp dịch vụ nhanh chóng. (4) Năng lực phục vụ: Kiến thức, sự chuyên nghiệp và thái độ lịch sự của đội ngũ giao dịch viên, tạo ra niềm tin cho khách hàng. (5) Sự đồng cảm: Sự quan tâm, chăm sóc và thấu hiểu nhu cầu cá nhân của từng khách hàng. Việc hiểu rõ và đo lường từng thành phần sẽ giúp ngân hàng có những hành động cải tiến đúng trọng tâm.

5.2. Đo lường chỉ số hài lòng khách hàng CSI và độ tin cậy

Việc đo lường chỉ số hài lòng khách hàng (CSI) không nên là một hoạt động một lần mà cần được thực hiện định kỳ (hàng quý hoặc 6 tháng/lần). Sử dụng bảng câu hỏi khảo sát ngắn gọn, tập trung vào các tiêu chí của mô hình SERVQUAL, ngân hàng có thể thu thập phản hồi của khách hàng sau giao dịch. Kết quả khảo sát cần được phân tích để xác định điểm số cho từng thành phần và điểm CSI tổng thể. Đặc biệt, cần chú trọng đến yếu tố "Sự tin cậy" (Reliability), vì đây thường là yếu tố quan trọng nhất đối với khách hàng trong lĩnh vực tài chính. Một giao dịch chính xác, một hệ thống Internet banking Vietinbank hoạt động ổn định, và thông tin tài khoản được bảo mật tuyệt đối là nền tảng để xây dựng lòng tin. Theo dõi sự biến động của chỉ số CSI theo thời gian sẽ giúp ban lãnh đạo đánh giá hiệu quả của các giải pháp đã triển khai.

VI. Hướng đi tương lai Củng cố năng lực cạnh tranh Vietinbank

Việc nâng cao chất lượng dịch vụ ngân hàng bán lẻ là một hành trình liên tục thay vì một đích đến. Để đảm bảo sự phát triển bền vững và củng cố năng lực cạnh tranh trong dài hạn, Vietinbank Bến Lức cần xây dựng một văn hóa lấy khách hàng làm trung tâm. Mọi quyết định, từ phát triển sản phẩm mới đến cải tiến quy trình, đều phải xuất phát từ nhu cầu và mong muốn của khách hàng. Luận văn đã đưa ra các kiến nghị cụ thể không chỉ cho chi nhánh mà còn cho cả Ngân hàng Vietinbank Hội sở. Việc đồng bộ hóa các tiêu chuẩn dịch vụ trên toàn hệ thống, đầu tư mạnh mẽ hơn vào công nghệ và trao quyền nhiều hơn cho các chi nhánh sẽ tạo ra một sức mạnh tổng hợp. Tương lai của ngành ngân hàng bán lẻ thuộc về những đơn vị có khả năng mang lại trải nghiệm khách hàng vượt trội và xây dựng được mối quan hệ tin cậy. Vietinbank Bến Lức hoàn toàn có thể đạt được vị thế dẫn đầu nếu kiên trì thực hiện các giải pháp đã đề ra.

6.1. Kiến nghị với Ngân hàng Vietinbank Hội sở chính

Để hỗ trợ chi nhánh Bến Lức và các chi nhánh khác nâng cao chất lượng dịch vụ, Hội sở chính Vietinbank cần đóng vai trò định hướng và tạo điều kiện. Một số kiến nghị chính bao gồm: (1) Thường xuyên cập nhật và đơn giản hóa các quy trình, quy định chung để tăng tính linh hoạt cho chi nhánh. (2) Đầu tư đồng bộ vào nền tảng công nghệ, đặc biệt là hệ thống CRM (Quản lý quan hệ khách hàng) và phân tích dữ liệu lớn để hiểu sâu hơn về hành vi khách hàng. (3) Xây dựng các chương trình đào tạo kỹ năng mềm cấp cao cho quản lý và nhân viên trên toàn hệ thống. (4) Tăng cường các chiến dịch marketing và truyền thông thương hiệu mang tầm quốc gia để nâng cao nhận diện và uy tín chung, tạo thuận lợi cho hoạt động bán lẻ tại các địa phương.

6.2. Triển vọng phát triển bền vững dịch vụ khách hàng cá nhân

Thị trường dịch vụ khách hàng cá nhân tại Bến Lức, Long An vẫn còn rất nhiều tiềm năng để khai thác. Với định hướng đúng đắn và sự đầu tư bài bản, Vietinbank Bến Lức có thể phát triển bền vững. Triển vọng trong tương lai bao gồm việc mở rộng danh mục sản phẩm tài chính cá nhân, đặc biệt là các sản phẩm số hóa như cho vay online, mở tài khoản trực tuyến (eKYC). Bên cạnh đó, việc xây dựng các gói sản phẩm tích hợp (ví dụ: gói tài khoản thanh toán + thẻ tín dụng + bảo hiểm) sẽ giúp gia tăng giá trị cho khách hàng và giữ chân khách hàng hiệu quả hơn. Chìa khóa của sự phát triển bền vững nằm ở việc không ngừng lắng nghe, không ngừng cải tiến và luôn đặt sự hài lòng của khách hàng làm ưu tiên hàng đầu trong mọi hoạt động.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

13/10/2025
Luận văn thạc sĩ nâng cao chất lượng dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại ngân hàng thương mại cổ phần công thương việt nam chi nhánh bến lức

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu và phần kết luận, đề tài nghiên cứu đƣợc chia thành ba chƣơng với nội dung cụ thể nhƣ sau: Chƣơng 1: Cơ sở lý luận về chất lƣợng dịch vụ ngân hàng bán lẻ Chƣơng 2: Thực trạng chất lƣợng dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại ngân hàng thƣơng mại cổ phần công thƣơng Việt Nam – chi nhánh Bến Lức Chƣơng 3: Giải pháp nâng cao chất lƣợng dịch vụ ngân hàng bán lẻ ngân hàng thƣơng mại cổ phần công thƣơng Việt Nam – chi nhánh Bến Lức 11 CHƢƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHẤT LƢỢNG DỊCH VỤ NGÂN HÀNG BÁN LẺ 1.1 Các khái niệm cơ bản 1.1 Dịch vụ Các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực kinh doanh và marketing đã đƣa ra rất nhiều khái niệm dịch vụ. Theo Philip Kotler và Amstrong (1991): “Dịch vụ là mọi hành động và kết quả mà một bên có thể cung cấp cho bên kia và chủ yếu là vô hình và không dẫn đến quyền sở hữu một cái gì đó. Sản phẩm của nó có thể có hay không gắn liền với một sản phẩm vật chất”. Khái niệm dịch vụ trong lĩnh vực quản lý chất lƣợng theo TCVN ISO 8402:1999: “Dịch vụ là kết quả tạo ra do các hoạt động khi giao tiếp giữa ngƣời cung ứng với khách hàng và do các hoạt động nội bộ của ngƣời cung ứng để đáp ứng nhu cầu của khách hàng”.

Theo hai nhà nghiên cứu Valarie A.Zeithaml và Mary J.Bitner (2000): “Dịch vụ là những hành vi, quá trình và cách thức thực hiện một công việc nào đó nhằm tạo ra giá trị sử dụng cho KH, làm thỏa mãn nhu cầu và mong đợi của khách hàng”. Dịch vụ có những đặc tính khác với các sản phẩm hàng hóa: Tính vô hình (intangible): Một dịch vụ thuần túy không thể đƣợc đánh giá bằng cách sử dụng bất kỳ giác quan cơ thể nào trƣớc khi nó đƣợc mua. Vì vậy, để giảm sự không chắc chắn, ngƣời mua sẽ tìm kiếm các bằng chứng của chất lƣợng dịch vụ từ những đối tƣợng họ tiếp xúc, trang thiết bị mà họ thấy đƣợc. Tính không đồng nhất (heterogeneous): Chất lƣợng dịch vụ thƣờng không đồng nhất vì các sản phẩm dịch vụ phụ thuộc vào ngƣời cung cấp, hoàn cảnh tạo ra dịch vụ.

Dịch vụ đƣợc cung cấp khác nhau ở từng thời điểm, tùy thuộc vào cách thức phục vụ, nhà cung cấp dịch vụ, nhân viên phục vụ, đối tƣợng và địa điểm phục vụ. Vì vậy, việc đánh giá chất lƣợng hoàn hảo hay yếu kém khó có thể xác định dựa vào một thƣớc đo chuẩn mà phải xét nhiều nhân tố liên quan khác trong trƣờng hợp cụ thể. 12 Tính không thể tách rời (inseparable): Dịch vụ không thể phân chia giữa giai đoạn sản xuất và tiêu thụ. Một dịch vụ đƣợc tiêu dùng khi nó đang đƣợc tạo ra và khi ngừng quá trình cung ứng cũng đồng nghĩa với việc tiêu dùng dịch vụ ấy dừng lại.

Sản xuất và tiêu dùng dịch vụ xảy ra đồng thời, không thể tách rời, thiếu mặt này thì sẽ không có mặt kia. Sự cung cấp và sử dụng dịch vụ diễn ra đồng thời cùng lúc với nhau. Cũng vì quá trình tiêu dùng sản phẩm dịch vụ đồng thời với việc cung ứng dịch vụ, do vậy không thể dấu đƣợc các sai lỗi của dịch vụ. Tính không thể cất trữ (unstored): Dịch vụ đƣợc sử dụng khi tạo thành và kết thúc ngay sau đó.

Do vậy, dịch vụ nói chung là không thể lƣu trữ đƣợc nhƣ các sản phẩm hàng hóa, nghĩa là sản phẩm dịch vụ không thể sản xuất sẵn rồi lƣu vào kho chờ tiêu thụ, cũng không thể mua đi bán lại hoặc tái sử dụng.2 Chất lƣợng dịch vụ Những đặc trƣng của dịch vụ đã tạo ra rất nhiều khác biệt trong việc định nghĩa chất lƣợng sản phẩm và chất lƣợng dịch vụ. Trong khi ngƣời tiêu dùng có thể đánh giá chất lƣợng của sản phẩm hữu hình một cách dễ dàng thông qua hình thức, kiểu dáng sản phẩm, bao bì đóng gói, giá cả, uy tín, thƣơng hiệu… thông qua việc chạm, nắm, ngửi, nhìn trực tiếp sản phẩm để đánh giá thì điều này lại không thể thực hiện đƣợc với sản phẩm dịch vụ vô hình vì chúng không đồng nhất với nhau. Nhiều học giả đã đƣa ra các khái niệm chất lƣợng dịch vụ nhƣ sau: Chất lƣợng dịch vụ là mức độ mà một dịch vụ đáp ứng đƣợc nhu cầu và sự mong đợi của khách hàng (Lewis và Mitchell, 1990; Asubonteng và ctg, 1996; Wisniewski và Donnelly, 1996). Theo Parasuraman và cộng sự (1985, 1988) thì chất lƣợng dịch vụ là khoảng cách giữa sự mong đợi về dịch vụ của KH và nhận thức của họ khi đã sử dụng qua dịch vụ.

13 Zeithaml (1987) cho rằng chất lƣợng dịch vụ là những đánh giá của khách hàng về những điểm nổi trội của thực thể, nó là một dạng của thái độ và là kết quả từ việc so sánh sự mong đợi và nhận thức về sự thực hiện mà họ nhận đƣợc. Theo TCVN ISO 9000:2000, chất lƣợng dịch vụ là mức độ của một tập hợp các đặc tính vốn có của DV thỏa mãn các nhu cầu, mong đợi của KH và các bên có liên quan. Nhƣ vậy, chất lƣợng dịch vụ là một dạng thái độ, một sự cảm nhận mang tính so sánh của khách hàng giữa mong đợi của họ về dịch vụ và nhận thức của chính họ với những gì mà họ nhận đƣợc từ nhà cung cấp dịch vụ. Đồng thời, khi đề cập đến một dịch vụ có chất lƣợng, không nên nghĩ đó là một dịch vụ tuyệt vời mà phải nghĩ đó là một dịch vụ đƣợc cung cấp hoàn chỉnh, đúng nhƣ cam kết của ngân hàng với khách hàng của mình.

Chất lƣợng còn đƣợc thể hiện ở sự ổn định, sự đều đặn của các dịch vụ cung cấp cho khách hàng, từ KH này sang KH khác, từ thời điểm này sang thời điểm khác.3 Chất lƣợng dịch vụ ngân hàng bán lẻ  Khái niệm chất lƣợng dịch vụ ngân hàng bán lẻ: Theo luật các tổ chức tín dụng số 47/2010/QH12 nhắc đến các hoạt động của NHTM đó là: nhận tiền gửi không kỳ hạn, tiền gửi có kỳ hạn, tiền gửi tiết kiệm và các loại tiền gửi khác; phát hành chứng chỉ tiền gửi, kỳ phiếu, tín phiếu, trái phiếu để huy động vốn trong nƣớc và ngoài nƣớc; cấp tín dụng dƣới các hình thức; mở tài khoản thanh toán cho KH; cung ứng các phƣơng tiện thanh toán; cung ứng các dịch vụ thanh toán. Trong phạm vi nghiên cứu của đề tài này, dịch vụ ngân hàng bán lẻ đƣợc hiểu là tất cả những hoạt động của ngân hàng, cung cấp sản phẩm ngân hàng nhằm thỏa mãn các nhu cầu của khách hàng giao dịch và tìm kiếm lợi nhuận từ những hoạt động nói trên. Những dịch vụ ngân hàng cung cấp dành cho đối tƣợng khách hàng cá nhân, doanh nghiệp siêu vi mô bao gồm dịch vụ tín dụng cá nhân, bảo lãnh thanh toán, huy động cá nhân, dịch vụ tiền gửi, dịch vụ thẻ và các dịch vụ khác… 14 Nhƣ vậy, chất lƣợng dịch vụ NH bán lẻ đƣợc xác định bao gồm các yếu tố: Thứ nhất là sản phẩm dịch vụ đƣợc thiết kế phù hợp để thỏa mãn tối đa nhu cầu của đối tƣợng khách hàng bán lẻ. Thứ hai là đội ngũ nhân viên thực hiện dịch vụ, có trình độ chuyên môn nghiệp vụ tốt, kỹ năng giao tiếp, kỹ năng phục vụ chuyên nghiệp, tác phong nhanh nhẹn, thái độ phục vụ chu đáo, nhiệt tình… Thứ ba là quy trình, thủ tục cung ứng dịch vụ rõ ràng, đơn giản, đƣợc thực hiện nhanh chóng, chính xác, đƣợc hỗ trợ bởi các trang thiết bị hiện đại.

Thứ tƣ là mạng lƣới kênh phân phối thuận tiện, dễ tiếp cận hay truy cập, hƣớng đến phục vụ khách hàng tốt nhất.  Đặc điểm của dịch vụ ngân hàng bán lẻ Đặc điểm khách hàng bán lẻ  Số lƣợng khách hàng lớn và thƣờng phân tán về mặt địa lý.  Thói quen thích mua gần.  Nhu cầu nhỏ, độ đàn hồi cao.

 Không có những mối quan hệ qua lại, ràng buộc với các ngân hàng.  Thông thƣờng việc sử dụng dịch vụ ngân hàng là để thỏa mãn nhu cầu cá nhân, phục vụ cho đời sống và sinh hoạt gia đình.  Thời gian có liên quan đến quyết định thƣờng ngắn hơn và không mang tính chất hình thức nhƣ khách hàng tổ chức.  Việc mua dịch vụ chịu nhiều nhân tố ảnh hƣởng: tâm lý, xã hội và các nhân tố thuộc về bản thân họ., 2005) Đặc điểm của dịch vụ ngân hàng bán lẻ Đối tƣợng khách hàng của dịch vụ ngân hàng bán lẻ vô cùng lớn nhƣng giá trị từng khoản giao dịch không cao.

Yếu tố tâm lý là một đặc trƣng quan trọng của đối tƣợng khách hàng này (Mushtaq A. Họ rất nhạy cảm với các thay đổi lãi suất, chất lƣợng dịch vụ, cách thức phân phối, chính sách chăm sóc của các dịch vụ ngân hàng. Bên cạnh đó, đối tƣợng khách hàng này ở các nƣớc đang phát triển có tâm lý ngại vay mƣợn ngân hàng và có thói quen sử dụng tiền mặt. Nhƣ vậy, các 15 ngân hàng thƣơng mại cần phải tìm cách để thay đổi thói quen, tâm lý e sợ của khách hàng, khuyến khích họ sử dụng dịch vụ của ngân hàng.

Khách hàng của dịch vụ ngân hàng bán lẻ hầu hết là cá nhân, hộ gia đình, doanh nghiệp siêu vi mô nên giá trị mỗi lần cung cấp dịch vụ thƣờng không lớn. Vì vậy, ngân hàng cần xây dựng hệ thống dịch vụ cung ứng cho nhóm đối tƣợng này có tính tích hợp, kết hợp cung ứng nhiều dịch vụ đối với một khách hàng. Mục tiêu của dịch vụ ngân hàng bán lẻ là khách hàng cá nhân nên các dịch vụ thƣờng đơn giản, dễ thực hiện. Một trong những yếu tố thành công của dịch vụ ngân hàng bán lẻ là kênh phân phối sản phẩm (Bahia và Nantel, 2000).

Các thành tựu của công nghệ hiện đại giúp ngân hàng thƣơng mại cung cấp dịch vụ thông qua hệ thống phân phối trực tuyến, giúp khách hàng sử dụng dịch vụ nhiều hơn và hài lòng hơn.  Vai trò của dịch vụ ngân hàng bán lẻ Đối với nền kinh tế Dịch vụ NHBL trực tiếp làm biến đổi từ nền kinh tế tiền mặt sang nền kinh tế không dùng tiền mặt, nâng cao hiệu quả quản lý của nhà nƣớc, giảm chi phí xã hội của việc thanh toán và lƣu thông tiền mặt. Bên cạnh đó, thông qua dịch vụ ngân hàng bán lẻ, quá trình chu chuyển tiền tệ đƣợc tăng cƣờng và có hiệu quả hơn, tận dụng và khai thác các tiềm năng về vốn để góp phần thúc đẩy sản xuất kinh doanh và tiêu dùng, nâng cao đời sống của ngƣời dân.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ