Nâng cao chất lượng tín dụng tại Vietcombank - Chi nhánh Sở Giao dịch

Luận văn thạc sĩ Nâng cao chất lượng tín dụng tại Vietcombank - Chi nhánh Sở Giao dịch. Phân tích thực trạng, hạn chế và đề xuất giải pháp hiệu quả.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ kinh tế

2018

89
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC SƠ ĐỒ, BẢNG BIỂU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1. KHÁI NIỆM VÀ CHỨC NĂNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1.1. Khái niệm ngân hàng thương mại

1.1.2. Chức năng của ngân hàng thương mại

1.2. HOẠT ĐỘNG TÍN DỤNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.2.1. Khái niệm tín dụng

1.2.2. Đặc điểm của tín dụng ngân hàng

1.2.3. Phân loại tín dụng ngân hàng thương mại

1.3. CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.3.1. Các chỉ tiêu phản ánh chất lượng tín dụng của Ngân hàng thương mại

1.3.2. Sự cần thiết phải nâng cao chất lượng tín dụng tại Ngân hàng thương mại

1.4. CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.4.1. Các yếu tố chủ quan

1.4.2. Các yếu tố khách quan

1.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN NGOẠI THƯƠNG VIỆT NAM CHI NHÁNH SỞ GIAO DỊCH

2.1. KHÁI QUÁT VỀ NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN NGOẠI THƯƠNG VIỆT NAM - CHI NHÁNH SỞ GIAO DỊCH

2.1.1. Lịch sử hình thành và phát triển

2.1.2. Cơ cấu tổ chức

2.1.3. Kết quả hoạt động kinh doanh những năm gần đây

2.2. THỰC TRẠNG CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN NGOẠI THƯƠNG VIỆT NAM - CHI NHÁNH SGD GIAI ĐOẠN 2015-2017

2.2.1. Phân tích các chỉ tiêu định tính

2.2.2. Phân tích các chỉ tiêu định lượng

2.3. ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG CHẤT TƯỢNG TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN NGOẠI THƯƠNG VIỆT NAM - CHI NHÁNH SỞ GIAO DỊCH

2.3.1. Những thành tựu đạt được

2.3.2. Những hạn chế còn tồn tại

2.3.3. Nguyên nhân của những hạn chế

2.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN NGOẠI THƯƠNG VIỆT NAM- CHI NHÁNH SỞ GIAO DỊCH

3.1. ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN NGOẠI THƯƠNG VIỆT NAM - CHI NHÁNH SGD TRONG THỜI GIAN TỚI

3.2. MỘT SỐ GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN NGOẠI THƯƠNG VIỆT NAM - CHI NHÁNH SGD TRONG THỜI GIAN TỚI

3.2.1. Nâng cao chất lượng cán bộ chuyên môn thực hiện nghiệp vụ tín dụng

3.2.2. Cung cấp dịch vụ tư vấn kinh doanh cho doanh nghiệp

3.2.3. Tăng cường công tác kiểm tra, kiểm soát nội bộ đối với hoạt động tín dụng

3.2.4. Tăng cường giám sát sử dụng vốn vay và các dòng tiền thanh toán của khách hàng

3.2.5. Chấp hành đúng và đầy đủ các nguyên tắc, chế độ và quy trình tín dụng

3.2.6. Giải pháp hỗ trợ

3.2.6.1. Về phía Chính phủ
3.2.6.2. Về phía Ngân hàng Nhà nước
3.2.6.3. Về phía Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam

3.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện về nâng cao chất lượng tín dụng Vietcombank

Chất lượng tín dụng là yếu tố sống còn, quyết định sự ổn định và phát triển bền vững của bất kỳ ngân hàng thương mại nào. Đối với một định chế tài chính hàng đầu như Vietcombank, việc nâng cao chất lượng tín dụng không chỉ là mục tiêu kinh doanh mà còn là nền tảng để củng cố uy tín và năng lực cạnh tranh. Hoạt động tín dụng mang lại nguồn thu nhập chính, nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro tín dụng lớn nhất. Do đó, một luận văn chuyên sâu về chủ đề này phải hệ thống hóa được cơ sở lý luận, từ khái niệm, các chỉ tiêu đánh giá đến những nhân tố ảnh hưởng. Chất lượng tín dụng được xem xét trên nhiều góc độ: đối với ngân hàng, đó là sự an toàn tín dụng, khả năng thu hồi vốn và sinh lời; đối với khách hàng, đó là sự đáp ứng kịp thời nhu cầu vốn với thủ tục hợp lý. Theo nghiên cứu của Thái Nhật Linh (2018), sự cần thiết phải nâng cao chất lượng tín dụng thể hiện qua ba khía cạnh chính. Thứ nhất, nó giúp bảo toàn và phát triển nguồn vốn của ngân hàng và của người gửi tiền. Thứ hai, chất lượng tín dụng tốt trực tiếp nâng cao hiệu quả hoạt động tín dụng và lợi nhuận thông qua việc giảm chi phí trích lập dự phòng. Cuối cùng, nó đảm bảo vai trò trung gian vốn của ngân hàng, góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Một hệ thống chỉ tiêu khoa học là công cụ không thể thiếu để đo lường và giám sát. Việc đánh giá không chỉ dừng lại ở các con số, mà còn phải xem xét các yếu tố định tính như quy trình, chính sách và năng lực nhân sự. Đây chính là kim chỉ nam cho mọi chiến lược và giải pháp nhằm cải thiện hoạt động cho vay khách hàng cá nhântín dụng doanh nghiệp SME.

1.1. Tầm quan trọng của chất lượng tín dụng với sự phát triển

Chất lượng tín dụng đóng vai trò then chốt, quyết định sự tồn tại và phát triển của một ngân hàng thương mại. Một danh mục cho vay chất lượng cao đảm bảo khả năng thanh khoản, tăng cường lợi nhuận và tạo dựng uy tín vững chắc trên thị trường. Khi chất lượng tín dụng được đảm bảo, ngân hàng sẽ giảm thiểu được rủi ro tín dụng, giảm áp lực trích lập dự phòng, từ đó tối ưu hóa lợi nhuận. Hơn nữa, việc duy trì an toàn tín dụng còn giúp ngân hàng củng cố niềm tin của khách hàng gửi tiền, tạo nguồn vốn ổn định cho hoạt động kinh doanh. Ngược lại, chất lượng tín dụng yếu kém sẽ dẫn đến tình trạng nợ xấu ngân hàng gia tăng, gây tổn thất vốn, ảnh hưởng tiêu cực đến kết quả kinh doanh và có thể gây ra rủi ro hệ thống. Do đó, việc không ngừng nâng cao chất lượng tín dụng là nhiệm vụ chiến lược, đảm bảo ngân hàng hoạt động lành mạnh và hiệu quả.

1.2. Các chỉ tiêu chính phản ánh hiệu quả hoạt động tín dụng

Để đánh giá chất lượng tín dụng một cách toàn diện, cần kết hợp cả chỉ tiêu định tính và định lượng. Về định tính, các yếu tố như sự chặt chẽ của quy trình, việc tuân thủ chính sách tín dụng, và năng lực của cán bộ là thước đo quan trọng. Một quy trình tín dụng khoa học và được tuân thủ nghiêm ngặt sẽ giúp phòng ngừa rủi ro ngay từ khâu đầu tiên. Về định lượng, các chỉ tiêu cốt lõi bao gồm: Tỷ lệ nợ quá hạn, tỷ lệ nợ xấu Vietcombank, và tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro. Theo Quyết định 493/2005/QĐ-NHNN, nợ xấu là các khoản nợ thuộc nhóm 3, 4, 5. Tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ là chỉ số cảnh báo sớm về sức khỏe của danh mục cho vay. Bên cạnh đó, các chỉ tiêu tài chính Vietcombank khác như tỷ lệ dự phòng rủi ro trên dư nợ và hệ số an toàn vốn CAR cũng phản ánh khả năng chống chịu của ngân hàng trước những tổn thất tiềm tàng.

II. Phân tích thách thức trong chất lượng tín dụng tại Vietcombank

Mặc dù Vietcombank luôn được đánh giá là một trong những ngân hàng có chất lượng tài sản tốt nhất hệ thống, nhưng việc nâng cao chất lượng tín dụng vẫn đối mặt với nhiều thách thức cố hữu. Phân tích thực trạng tại Chi nhánh Sở Giao dịch giai đoạn 2015-2017 cho thấy những vấn đề cần được giải quyết triệt để. Luận văn của Thái Nhật Linh (2018) chỉ ra rằng, dù tổng thể hệ thống có tỷ lệ nợ xấu Vietcombank ở mức thấp, một số chi nhánh vẫn tồn tại những hạn chế nhất định. Các thách thức này xuất phát từ cả yếu tố chủ quan và khách quan. Về chủ quan, đó là những sai sót trong quy trình thẩm định tín dụng, công tác giám sát sau cho vay chưa thực sự quyết liệt, và năng lực của một bộ phận cán bộ tín dụng còn hạn chế. Báo cáo kiểm tra nội bộ đã chỉ ra các trường hợp thẩm định thiếu giấy phép kinh doanh, xác định vốn tự có chưa chính xác, dẫn đến rủi ro tiềm ẩn. Về khách quan, sự biến động của môi trường kinh tế, khó khăn của doanh nghiệp và sự cạnh tranh gay gắt từ các ngân hàng khác cũng tạo áp lực không nhỏ. Việc nhận diện chính xác những hạn chế và nguyên nhân là bước đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng các giải pháp quản lý rủi ro tín dụng Vietcombank một cách hiệu quả, hướng tới sự phát triển bền vững và an toàn.

2.1. Thực trạng tỷ lệ nợ xấu Vietcombank và những rủi ro tiềm ẩn

Phân tích số liệu tại Chi nhánh Sở Giao dịch giai đoạn 2015-2017 cho thấy, mặc dù tổng dư nợ tăng trưởng nhưng chất lượng một số khoản vay chưa được đảm bảo tuyệt đối. Nghiên cứu chỉ ra tỷ lệ hồ sơ sai sót trong quá trình kiểm tra nội bộ có xu hướng tăng, từ 7,1% năm 2015 lên 10,61% năm 2017. Những sai sót này, dù nhỏ, đều là mầm mống tiềm ẩn gây ra nợ xấu ngân hàng. Các khoản nợ xấu không chỉ gây tổn thất trực tiếp về tài chính mà còn làm giảm hiệu quả hoạt động tín dụng do ngân hàng phải tăng chi phí dự phòng và chi phí xử lý nợ. Đây là thách thức lớn, đòi hỏi phải có các biện pháp quyết liệt trong việc kiểm soát chất lượng ngay từ khâu thẩm định ban đầu để đảm bảo an toàn tín dụng.

2.2. Hạn chế trong quy trình thẩm định tín dụng và giám sát

Quy trình tín dụng dù được xây dựng chặt chẽ nhưng việc tuân thủ trên thực tế vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế. Theo tài liệu nghiên cứu, công tác kiểm tra đã phát hiện nhiều sai sót cụ thể như: Thẩm định điều kiện vay vốn chưa đầy đủ (thiếu giấy phép kinh doanh có điều kiện); xác định vốn tự có chưa chính xác; cấp tín dụng không đủ tài sản đảm bảo. Đặc biệt, công tác giám sát sau cho vay đôi khi còn mang tính hình thức, chủ yếu dựa trên chứng từ do khách hàng cung cấp mà chưa kiểm tra thực tế một cách sâu sát. Điều này làm giảm khả năng phát hiện sớm các dấu hiệu rủi ro, chẳng hạn như khách hàng sử dụng vốn sai mục đích hoặc tình hình kinh doanh xấu đi. Việc siết chặt kỷ luật và tăng cường kiểm tra, kiểm soát nội bộ là yêu cầu cấp thiết để khắc phục những hạn chế này.

III. Top giải pháp tối ưu quy trình thẩm định tín dụng Vietcombank

Để giải quyết các thách thức hiện hữu và nâng cao chất lượng tín dụng, việc cải tiến và tối ưu hóa quy trình là giải pháp trọng tâm. Một quy trình hiệu quả phải đảm bảo tính chặt chẽ, khoa học nhưng vẫn linh hoạt để đáp ứng nhu cầu của khách hàng. Luận văn đã đề xuất một nhóm giải pháp tập trung vào việc hoàn thiện nghiệp vụ tín dụng. Trước hết, cần nâng cao chất lượng thẩm định tín dụng bằng cách xây dựng các tiêu chí đánh giá khách hàng rõ ràng hơn, đặc biệt đối với tín dụng doanh nghiệp SME. Cần chú trọng phân tích báo cáo tài chính Vietcombank của khách hàng một cách sâu sắc, kết hợp kiểm tra thực tế để xác minh thông tin. Tiếp theo, việc tăng cường công tác giám sát sau cho vay là cực kỳ quan trọng. Cán bộ tín dụng cần theo dõi sát sao dòng tiền, tình hình hoạt động kinh doanh của khách hàng và việc thực hiện các cam kết trong hợp đồng. Khi phát hiện dấu hiệu rủi ro, cần có biện pháp can thiệp kịp thời. Cuối cùng, cần chú trọng đến công tác thu hồi nợ, xây dựng các kịch bản xử lý nợ linh hoạt, ưu tiên các biện pháp đàm phán, cơ cấu lại nợ trước khi tiến hành các thủ tục pháp lý phức tạp. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp này sẽ giúp giảm thiểu rủi ro tín dụng và cải thiện đáng kể chất lượng danh mục cho vay.

3.1. Hoàn thiện chính sách tín dụng và mô hình xếp hạng nội bộ

Một chính sách tín dụng rõ ràng, nhất quán và phù hợp với từng giai đoạn phát triển kinh tế là nền tảng của hoạt động tín dụng an toàn. Vietcombank cần thường xuyên rà soát, cập nhật chính sách tín dụng, đặc biệt là các quy định về ngành nghề ưu tiên, hạn chế và các tiêu chuẩn cấp tín dụng. Song song đó, việc phát triển và hoàn thiện mô hình xếp hạng tín dụng nội bộ là vô cùng cần thiết. Một mô hình hiệu quả sẽ giúp lượng hóa rủi ro của từng khách hàng một cách khách quan, cung cấp cơ sở vững chắc cho quyết định cho vay và định giá khoản vay. Mô hình này cần được xây dựng dựa trên dữ liệu lịch sử và thường xuyên được kiểm định lại để đảm bảo tính chính xác và phù hợp với thực tiễn.

3.2. Tăng cường giám sát sau cho vay và công tác thu hồi nợ

Chất lượng tín dụng không chỉ được quyết định ở khâu thẩm định mà còn phụ thuộc rất lớn vào công tác hậu giải ngân. Do đó, cần tăng cường hoạt động giám sát sau cho vay một cách thực chất. Cán bộ tín dụng phải có kế hoạch kiểm tra định kỳ và đột xuất tình hình sử dụng vốn, tài sản đảm bảo và hoạt động kinh doanh của khách hàng. Khi phát sinh nợ quá hạn, công tác thu hồi nợ cần được triển khai quyết liệt và bài bản. Cần phân loại nợ để có biện pháp xử lý phù hợp, từ nhắc nhở, đôn đốc đến các biện pháp mạnh hơn như khởi kiện. Việc xây dựng một đội ngũ chuyên trách về xử lý nợ cũng là một giải pháp hiệu quả để nâng cao tỷ lệ thu hồi các khoản nợ xấu ngân hàng.

IV. Bí quyết quản lý rủi ro tín dụng Vietcombank hiệu quả nhất

Quản lý rủi ro là nghệ thuật và khoa học nhằm đảm bảo an toàn tín dụng và sự phát triển bền vững. Để nâng cao chất lượng tín dụng, Vietcombank cần áp dụng một hệ thống quản lý rủi ro tín dụng Vietcombank toàn diện, từ chính sách, công cụ đến con người. Yếu tố con người là quan trọng nhất. Luận văn của Thái Nhật Linh (2018) nhấn mạnh giải pháp "Nâng cao chất lượng cán bộ chuyên môn thực hiện nghiệp vụ tín dụng". Việc đào tạo thường xuyên, cập nhật kiến thức về thị trường, pháp luật và kỹ năng phân tích, thẩm định là yêu cầu bắt buộc. Bên cạnh đó, cần xây dựng một văn hóa rủi ro lành mạnh, nơi mọi cán bộ đều nhận thức được trách nhiệm của mình trong việc phòng ngừa rủi ro. Về công cụ, việc ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý tín dụng, từ hệ thống chấm điểm, cảnh báo sớm đến quản lý danh mục, sẽ giúp nâng cao hiệu quả và tính chính xác. Các tiêu chuẩn quốc tế như Basel II và chất lượng tín dụng cũng cần được nghiên cứu và áp dụng phù hợp để nâng cao năng lực quản trị, đặc biệt là việc duy trì hệ số an toàn vốn CAR ở mức hợp lý. Cuối cùng, công tác kiểm tra, kiểm soát nội bộ phải được tăng cường để đảm bảo mọi quy trình, chính sách được tuân thủ nghiêm ngặt.

4.1. Nâng cao vai trò của kiểm soát nội bộ trong an toàn tín dụng

Kiểm soát nội bộ là tuyến phòng thủ quan trọng giúp ngăn ngừa và phát hiện sớm các sai sót, gian lận trong hoạt động tín dụng. Để nâng cao vai trò này, cần đảm bảo tính độc lập và khách quan của bộ phận kiểm tra, kiểm soát. Hoạt động kiểm tra cần được thực hiện thường xuyên, bao quát tất cả các khâu của quy trình tín dụng. Theo báo cáo tại Chi nhánh Sở Giao dịch, số lượng cán bộ chuyên trách kiểm soát còn mỏng (03 người). Việc tăng cường nhân sự và nâng cao năng lực cho bộ phận này là cần thiết. Kết quả kiểm tra phải được báo cáo trực tiếp cho cấp lãnh đạo cao nhất và các sai phạm phải được xử lý nghiêm minh, kịp thời để tạo tính răn đe, góp phần củng cố kỷ luật và đảm bảo an toàn tín dụng cho toàn hệ thống.

4.2. Ứng dụng Basel II vào quản trị rủi ro và hệ số an toàn vốn

Việc áp dụng các chuẩn mực của Basel II và chất lượng tín dụng là một bước tiến quan trọng trong việc nâng cao năng lực quản trị rủi ro theo thông lệ quốc tế. Basel II yêu cầu các ngân hàng phải có phương pháp đo lường rủi ro tín dụng tinh vi hơn, không chỉ dựa vào tài sản đảm bảo mà còn dựa trên xếp hạng tín nhiệm của khách hàng. Điều này thúc đẩy ngân hàng phải hoàn thiện mô hình xếp hạng tín dụng nội bộ. Đồng thời, việc tuân thủ các quy định về hệ số an toàn vốn CAR theo Basel II giúp đảm bảo ngân hàng có đủ vốn để chống chịu trước những cú sốc bất ngờ, qua đó bảo vệ người gửi tiền và duy trì sự ổn định của hệ thống tài chính.

V. Đánh giá kết quả và định hướng nâng cao chất lượng tín dụng

Việc triển khai đồng bộ các nhóm giải pháp sẽ mang lại những tác động tích cực và toàn diện, giúp nâng cao chất lượng tín dụng tại Vietcombank một cách bền vững. Kết quả kỳ vọng trước hết là sự sụt giảm của tỷ lệ nợ xấu Vietcombank, giúp ngân hàng giảm chi phí dự phòng và tối ưu hóa lợi nhuận. Khi quy trình thẩm định tín dụnggiám sát sau cho vay được siết chặt, rủi ro phát sinh các khoản nợ có vấn đề sẽ giảm đi đáng kể. Về lâu dài, một danh mục cho vay lành mạnh sẽ củng cố nền tảng tài chính, nâng cao uy tín và năng lực cạnh tranh của Vietcombank. Định hướng trong tương lai là tiếp tục hoàn thiện hệ thống quản lý rủi ro tín dụng Vietcombank theo các chuẩn mực quốc tế, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số vào quy trình tín dụng để tăng tốc độ xử lý và nâng cao trải nghiệm khách hàng nhưng vẫn đảm bảo an toàn tín dụng. Đặc biệt, cần chú trọng phát triển tín dụng doanh nghiệp SME và cho vay bán lẻ, bởi đây là những phân khúc tiềm năng nhưng cũng đòi hỏi mô hình quản trị rủi ro linh hoạt và hiệu quả. Việc liên tục cải tiến sẽ giúp Vietcombank giữ vững vị thế là ngân hàng hàng đầu tại Việt Nam.

5.1. Tác động của giải pháp đến các chỉ tiêu tài chính Vietcombank

Việc nâng cao chất lượng tín dụng sẽ có tác động trực tiếp và tích cực đến các chỉ tiêu tài chính Vietcombank. Khi tỷ lệ nợ xấu giảm, chi phí trích lập dự phòng rủi ro sẽ giảm theo, từ đó làm tăng lợi nhuận trước thuế. Hiệu quả hoạt động tín dụng được cải thiện sẽ giúp tăng thu nhập lãi thuần. Đồng thời, một danh mục tín dụng an toàn sẽ giúp ngân hàng duy trì hệ số an toàn vốn CAR ở mức cao, tạo điều kiện thuận lợi cho việc mở rộng quy mô kinh doanh trong tương lai. Uy tín được nâng cao cũng giúp Vietcombank huy động vốn với chi phí thấp hơn, cải thiện biên độ lãi ròng (NIM). Nhìn chung, đầu tư vào chất lượng tín dụng chính là đầu tư cho sự tăng trưởng bền vững về tài chính.

5.2. Xu hướng phát triển hoạt động cho vay khách hàng cá nhân

Phân khúc hoạt động cho vay khách hàng cá nhân đang là xu hướng phát triển mạnh mẽ của các ngân hàng thương mại, trong đó có Vietcombank. Cho vay cá nhân giúp đa dạng hóa danh mục, phân tán rủi ro và mang lại biên lợi nhuận hấp dẫn. Để nâng cao chất lượng tín dụng trong lĩnh vực này, các ngân hàng cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ như Big Data và AI để xây dựng hệ thống chấm điểm tín dụng (credit scoring) tự động và chính xác. Việc đơn giản hóa thủ tục, rút ngắn thời gian phê duyệt nhưng vẫn đảm bảo kiểm soát rủi ro là yếu tố cạnh tranh cốt lõi. Các sản phẩm cho vay mua nhà, mua xe, tiêu dùng cần được thiết kế linh hoạt để đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng, đồng thời tăng cường các biện pháp giám sát sau cho vay thông qua các kênh kỹ thuật số.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

01/10/2025
1158 nâng cao chất lượng tín dụng tại nh tmcp ngoại thương vn chi nhánh sở giao dịch luận văn thạc sỹ file word

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. KHÁI NIỆM VÀ CHỨC NĂNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Khái niệm ngân hàng thương mại Ngân hàng thương mại là một tổ chức trung gian tài chính có vị trí quan trọng trong nền kinh tế quốc dân và hoạt động theo định chế trung gian mang tính chất tổng hợp. Các nhà nghiên cứu ghi nhận rằng, ngân hàng thương mại hình thành trên cơ sở của sự phát triển sản xuất và trao đổi hàng hoá.

Khi sản xuất phát triển thì nhu cầu trao đổi mở rộng sản xuất giữa các vùng lãnh thổ, giữa các quốc gia tăng lên, để khác phục sự khác biệt về tiền tệ giữa các khu vực thì xuất hiện các thương gia làm nghề đổi tiền. Khi trao đổi hàng hoá phát triển quay trở lại kích thích sản xuất hàng hóa. Cùng với sự phát triển đó, các nghiệp vụ được phát triển dần như giữ tiền hộ, chi trả hộ. trên cơ sở đó thực hiện hoạt động tín dụng.

(Nguyễn Minh Kiều, 2008) Theo luật các Tổ chức tín dụng năm 2010: "Ngân hàng thương mại là loại hình ngân hàng được thực hiện tất cả các hoạt động ngân hàng và các hoạt động kinh doanh khác theo quy định của Luật này nhằm mục tiêu lợi nhuận" NHTM là một trong những định chế tài chính trung gian có số lượng lớn, phổ biến và quan trọng nhất trong nền kinh tế thị trường. NHTM vừa giữ vai trò người đi vay, vừa giữ vai trò người cho vay, hưởng lợi nhuận dựa trên phần chênh lệch lãi suất để duy trì các hoạt động của mình và làm các dịch vụ Tài chính khác. Nhờ có NHTM mà các nguồn tiền nhàn rỗi nằm rải rác trong xã hội được huy động tập trung lại đồng thời được sử dụng để cấp tín dụng cho các tổ chức kinh tế cá nhân để phát triển xã hội ( Nguyễn Văn Tiến, 2013). 6 Với vai trò quan trọng của mình, ngân hàng thương mại cung cấp rất nhiều các dịch vụ ngân hàng, bao gồm các hoạt đông chủ yếu sau: hoạt động huy động vốn, hoạt động sử dụng vốn và hoạt động cung cấp các dịch vụ, trung gian tài chính.

Trong đó, tín dụng là một hoạt động truyền thống của Ngân hàng thương mại và là hoạt động đem lại nguồn thu nhập chính cho Ngân hàng, vì vậy tín dụng luôn được chú trọng ưu tiên phát triển. Chức năng của ngân hàng thương mại Ngân hàng thương mại có các chức năng như sau : - Chức năng trung gian tín dụng: Khi thực hiện chức năng trung gian tín dụng, NHTM đóng vai trò là "cầu nối" giữa người dư thừa vốn và người có nhu cầu về vốn. Thông qua việc huy động các khoản vốn tiền tệ tạm thời nhàn rỗi trong nền kinh tế, NHTM hình thành nên quỹ cho vay để cung cấp tín dụng cho nền kinh tế. Với chức năng này, NHTM vừa đóng vai trò là người đi vay vừa đóng vai trò là người cho vay.

Với chức năng trung gian tín dụng, NHTM đã góp phần tạo lợi ích cho tất cả các bên tham gia: người gửi tiền, ngân hàng và người đi vay, đồng thời thúc đẩy sự phát triển của nền kinh tế. Chức năng này có vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế vì nó đáp ứng nhu cầu vốn để đảm bảo quá trình tái sản xuất được thực hiện liên tục và để mở rộng quy mô sản xuất. Với chức năng này, NHTM đã biến vốn nhàn rỗi không hoạt động thành vốn hoạt động, kích thích quá trình luân chuyển vốn, thúc đẩy sản xuất kinh doanh phát triển. Chức năng trung gian tín dụng được xem là chức năng quan trọng nhất của NHTM vì nó phản ánh bản chất của NHTM là đi vay để cho vay, nó quyết định sự tồn tại và phát triển của ngân hàng.

Đồng thời nó cũng là cơ sở để thực hiện các chức năng khác.(Nguyễn Thị Xuân, 2010) - Chức năng trung gian thanh toán: NHTM làm trung gian thanh toán khi nó thực hiện thanh toán theo yêu cầu của khách hàng như trích tiền từ tài khoản tiền gửi của họ để thanh toán tiền hàng hoá, dịch vụ hoặc nhập vào tài 7 khoản tiền gửi của khách hàng tiền thu bán hàng và các khoản thu khác theo lệnh của họ. Ở đây NHTM đóng vai trò là nguời "thủ quỹ" cho các doanh nghiệp và cá nhân bởi ngân hàng là nguời giữ tài khoản của họ. Với chức năng này, các NHTM cung cấp cho khách hàng nhiều phuơng tiện thanh toán thuận lợi. Nhờ đó, các chủ thể kinh tế sẽ tiết kiệm đuợc rất nhiều chi phí, thời gian đi tới gặp chủ nợ, nguời phải thanh toán và lại đảm bảo đuợc việc thanh toán an toàn.

Qua đó, chức năng này thúc đẩy luu thông hàng hoá, đẩy nhanh tốc độ thanh toán, tốc độ luu chuyển vốn, từ đó góp phần phát triển kinh tế. Đồng thời, việc thanh toán không dùng tiền mặt qua ngân hàng đã giảm đuợc luợng tiền mặt trong luu thông, dẫn đến tiết kiệm chi phí luu thông tiền mặt nhu chi phí in ấn, đếm nhận, bảo quản tiền. Chức năng này cũng chính là cơ sở hình thành chức năng tạo tiền của NHTM. (Nguyễn Thị Xuân, 2010) - Chức năng tạo tiền: Với chức năng trung gian tín dụng và trung gian thanh toán, NHTM có khả năng tạo ra tiền tín dụng (hay tiền ghi sổ) thể hiện trên tài khoản tiền gửi thanh toán của khách hàng tại NHTM.

Đây chính là một bộ phận của luợng tiền đuợc sử dụng trong các giao dịch. Với chức năng "tạo tiền", hệ thống NHTM đã làm tăng phuơng tiện thanh toán trong nền kinh tế, đáp ứng nhu cầu thanh toán, chi trả của xã hội.(Nguyễn Thị Xuân, 2010) Các chức năng của NHTM có mối quan hệ chặt chẽ, bổ sung, hỗ trợ cho nhau, trong đó chức năng trung gian tín dụng là chức năng cơ bản nhất, tạo cơ sở cho việc thực hiện các chức năng sau. Đồng thời khi ngân hàng thực hiện tốt chức năng trung gian thanh toán và chức năng tạo tiền lại góp phần làm tăng nguồn vốn tín dụng, mở rộng hoạt động tín dụng (Sử Đình Thành, 2012) 1. HOẠT ĐỘNG TÍN DỤNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1.

Khái niệm tín dụng Tín dụng là một giao dịch về tài sản (tiền hoặc hàng hoá) giữa bên cho vay (Ngân hàng và các định chế tài chính khác) và bên đi vay (cá nhân doanh 8 nghiệp và các chủ thể khác), trong đó bên cho vay chuyển giao tài sản cho bên đi vay sử dụng trong một thời hạn nhất định theo thoả thuận. Bên đi vay có trách nhiệm hoàn trả vô điều kiện vốn và lãi cho bên cho vay khi đến thời hạn thanh toán (Lê Văn Tư, 2012). Về bản chất, tín dụng là một quan hệ vay mượn dựa trên sự tin cậy. Nguyên thủy, thuật ngữ tín dụng có nguồn gốc từ tiếng Latinh cổ là Credium, có nghĩa là sự tin tưởng, sự tín nhiệm.Mác: “Tín dụng là một quá trình chuyển nhượng tạm thời một lượng giá trị từ người sở hữu sang người sử dụng, sau một thời gian nhất định thu hồi được một lượng giá trị lớn hơn lượng giá trị ban đầu”.

Đem tiền cho vay với tư cách là một việc với đặc điểm là sẽ quay trở về điểm xuất phát của nó, mà vẫn giữ được nguyên vẹn giá trị của nó và đồng thời lại lớn lên thêm trong quá trình vận động” (C. Các nhà kinh tế học hiện đại, đã nghiên cứu và đưa ra rất nhiều định nghĩa khác nhau về tín dụng. Nhà kinh tế học A.Ararit và Ksuk định nghĩa tín dụng như sau: “Tín dụng phát sinh giữa một bên (người cho vay) trao cho bên khác (người đi vay) quyền sử dụng một số tiền nhất định, trong đó người đi vay có nhiệm vụ phải trả lại số tiền vay đó đúng hạn quy định. Để có quyền sử dụng tư bản đó, bên đi vay phải trả một khoản bồi thường, tức là lợi tức”.

Theo Opst và Khimt Nher, đặc trưng của quan hệ tín dụng là “người cho vay thực hiện ngay nghĩa vụ của mình nhưng chỉ nhận được quyền lợi trong tương lai xa hơn. Những rủi ro đặc biệt của hình động tín dụng chủ yếu xuất phát từ đó”. Theo hai cách định nghĩa này, tín dụng được hiểu là quan hệ nhường quyền sử dụng tiền trong hiện tại để đổi lấy quyền hưởng lợi tức trong tương lai. Ở đây tính chất sinh lời và rủi ro của hoạt động tín dụng được nhấn mạnh.

Theo Luật các tổ chức tín dụng 2010: “Cấp tín dụng là việc thỏa thuận để tổ chức, cá nhân sử dụng một khoản tiền hoặc cam kết cho phép sử dụng 9 một khoản tiền theo nguyên tắc có hoàn trả bằng nghiệp vụ cho vay, chiết khấu, cho thuê tài chính, bao thanh toán, bảo lãnh ngân hàng và các nghiệp vụ cấp tín dụng khác ”. Như vậy, tín dụng phản ánh quan hệ kinh tế giữa chủ thể sở hữu và các chủ thể sử dụng nguồn vốn nhàn rỗi trong nền kinh tế trên nguyên tắc hoàn trả có kỳ hạn cả vốn gốc lẫn lợi tức. Đặc điểm của tín dụng ngân hàng Việc cho vay, nói một cách chung nhất thì bao gồm các yếu tố cơ bản: Thứ nhất, về chủ thể bao giờ cũng có hai bên tham gia: Bên cho vay - là người có tài sản chưa dùng đến, muốn cho người khác sử dụng để thỏ a mãn một số lợi ích của mình và Bên vay - là người đang cần sử dụng tài sản đó để thỏ a mãn nhu cầu của mình (về kinh doanh hoặc vốn). Thứ hai, hình thức pháp lý của việc cho vay được thể hiện dưới dạng hợp đồng tín dụng tài sản.

Thứ ba, sự kiện cho vay phát sinh bởi hai hành vi căn bản là hành vi ứng trước và hành vi hoàn trả một số tiền (hay tài sản) nhất định là các vật cùng loại. Thứ tư, việc cho vay bao giờ cũng dựa trên sự tín nhiệm giữa người cho vay đối với người đi vay về khả năng hoàn trả tiền vay. Bên cạnh những yếu tố cơ bản trên thì trong khái niệm cho vay của tổ chức tín dụng còn thể hiện những dấu hiệu mang tính chất đặc thù như là: Một là việc cho vay của các tổ chức tín dụng là hoạt động nghề nghiệp kinh doanh mang tính chức năng. Đây là quy định mang tính chất đặc thù, mang tính chất nghề nghiệp kinh doanh được pháp luật quy định cho nó những quyền năng cụ thể.

Hai là hoạt động cho vay của ngân hàng thương mại không chỉ là một nghề kinh doanh mà hơn nữa còn là một nghề nghiệp kinh doanh có điều 10 kiện.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ