Luận văn: Nâng cao chất lượng dịch vụ cho vay cá nhân tại ACB Tây Ninh

Luận văn nâng cao chất lượng dịch vụ cho vay khách hàng cá nhân. Phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp cải thiện sự hài lòng của khách hàng.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

136
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai trò của nâng cao chất lượng dịch vụ cho vay hiện nay

Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt của ngành ngân hàng, việc nâng cao chất lượng dịch vụ cho vay không còn là lựa chọn mà đã trở thành yếu tố sống còn để tồn tại và phát triển. Chất lượng dịch vụ không chỉ quyết định đến sự hài lòng của khách hàng vay vốn mà còn trực tiếp ảnh hưởng đến uy tín thương hiệu và nâng cao năng lực cạnh tranh của tổ chức tín dụng. Một dịch vụ cho vay chất lượng cao phải đáp ứng được kỳ vọng của khách hàng về tốc độ, sự minh bạch và thái độ phục vụ chuyên nghiệp. Các ngân hàng hiện nay không chỉ cạnh tranh về chính sách lãi suất, mà còn cạnh tranh về trải nghiệm khách hàng vay. Khách hàng có xu hướng lựa chọn những ngân hàng mang lại quy trình đơn giản, thời gian giải ngân nhanh và sự hỗ trợ tận tâm từ năng lực nhân viên tín dụng. Theo nghiên cứu của Hoàng Văn Thành (2019) tại Ngân hàng Á Châu, việc tập trung vào cải thiện các yếu tố cấu thành chất lượng dịch vụ là nền tảng để xây dựng lòng trung thành của khách hàng và phát triển bền vững. Do đó, việc đầu tư vào hệ thống, con người và quy trình để mang đến dịch vụ vượt trội là một chiến lược đầu tư dài hạn, giúp ngân hàng thu hút khách hàng mới, giữ chân khách hàng hiện hữu và giảm thiểu nợ xấu.

1.1. Khái niệm cốt lõi về chất lượng dịch vụ tín dụng ngân hàng

Chất lượng dịch vụ tín dụng là mức độ mà một dịch vụ đáp ứng hoặc vượt qua sự mong đợi của khách hàng. Theo Parasuraman và cộng sự (1985), chất lượng dịch vụ là khoảng cách giữa kỳ vọng của khách hàng và nhận thức của họ sau khi trải nghiệm. Trong lĩnh vực cho vay, điều này thể hiện qua nhiều khía cạnh: từ sự rõ ràng của thông tin, sự đơn giản của thủ tục vay vốn, thái độ chuyên nghiệp của nhân viên, cho đến tốc độ xử lý hồ sơ. Một dịch vụ được xem là chất lượng khi nó không chỉ đáp ứng nhu cầu vay vốn mà còn tạo ra cảm giác an tâm, tin cậy và hài lòng cho người vay. Đây là tổng hòa của chất lượng kỹ thuật (sản phẩm vay có tốt không, lãi suất có hợp lý không) và chất lượng chức năng (quá trình cung cấp dịch vụ diễn ra như thế nào).

1.2. Mối liên hệ giữa sự hài lòng khách hàng và lợi thế cạnh tranh

Sự hài lòng của khách hàng vay vốn là thước đo trực tiếp nhất về chất lượng dịch vụ. Khi khách hàng hài lòng, họ có xu hướng tiếp tục sử dụng dịch vụ, giới thiệu cho người khác và ít nhạy cảm hơn về giá (lãi suất). Điều này tạo ra một lợi thế cạnh tranh bền vững mà các đối thủ khó có thể sao chép. Ngược lại, chất lượng dịch vụ kém sẽ dẫn đến những đánh giá của khách hàng về dịch vụ tiêu cực, làm suy giảm uy tín và khiến ngân hàng mất dần thị phần. Việc liên tục cải thiện và nâng cao chất lượng dịch vụ cho vay giúp ngân hàng tạo ra sự khác biệt, thu hút phân khúc khách hàng mục tiêu và xây dựng một thương hiệu vững mạnh trên thị trường tài chính.

II. Thách thức chính khi nâng cao chất lượng dịch vụ cho vay

Việc nâng cao chất lượng dịch vụ cho vay đối mặt với nhiều rào cản cố hữu và thách thức mới phát sinh. Một trong những khó khăn lớn nhất là sự phức tạp của quy trình cho vay. Các quy định về quản lý rủi ro tín dụng đòi hỏi nhiều bước thẩm định hồ sơ vay nghiêm ngặt, dẫn đến thủ tục kéo dài và gây phiền hà cho khách hàng. Thêm vào đó, sự không đồng đều về năng lực nhân viên tín dụng giữa các chi nhánh cũng là một vấn đề. Nhân viên thiếu kỹ năng, kiến thức hoặc thái độ phục vụ chưa chuyên nghiệp sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm khách hàng vay. Sự phát triển của công nghệ trong hoạt động cho vay cũng đặt ra thách thức về việc đầu tư và tích hợp hệ thống. Các ngân hàng cần cân bằng giữa tự động hóa để tăng tốc độ và vai trò tư vấn trực tiếp của con người. Nghiên cứu của Hoàng Văn Thành (2019) chỉ ra rằng ngay cả những yếu tố cơ bản như cơ sở vật chất hay hệ thống máy móc thiết bị cũ kỹ cũng có thể làm giảm nhận thức của khách hàng về chất lượng. Việc giải quyết đồng bộ những thách thức này đòi hỏi một chiến lược toàn diện và sự cam kết từ cấp lãnh đạo cao nhất.

2.1. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng chất lượng dịch vụ cho vay

Các yếu tố ảnh hưởng chất lượng dịch vụ rất đa dạng, bao gồm cả yếu tố hữu hình và vô hình. Yếu tố hữu hình là cơ sở vật chất, trang thiết bị, hình thức của nhân viên. Yếu tố vô hình bao gồm độ tin cậy (thực hiện đúng cam kết), khả năng đáp ứng (sẵn sàng giúp đỡ), năng lực phục vụ (kiến thức và sự chuyên nghiệp) và sự đồng cảm (quan tâm đến từng khách hàng). Bất kỳ sự yếu kém nào trong các yếu tố này đều có thể phá vỡ toàn bộ trải nghiệm của khách hàng, dù cho sản phẩm vay có tốt đến đâu.

2.2. Vấn đề từ thủ tục vay vốn và quy trình tín dụng phức tạp

Thủ tục vay vốn rườm rà là một trong những phàn nàn phổ biến nhất của khách hàng. Yêu cầu nhiều loại giấy tờ, thời gian chờ đợi phê duyệt lâu, các bước trong quy trình cho vay không rõ ràng là những điểm trừ lớn. Việc hoàn thiện quy trình tín dụng bằng cách đơn giản hóa thủ tục, ứng dụng công nghệ để số hóa giấy tờ và minh bạch hóa các bước xử lý là yêu cầu cấp thiết để cải thiện chất lượng dịch vụ. Mục tiêu là làm sao để khách hàng cảm thấy quá trình vay vốn thuận tiện và nhanh chóng nhất có thể, nhưng vẫn đảm bảo các nguyên tắc về quản lý rủi ro tín dụng.

III. Hướng dẫn đo lường chất lượng dịch vụ cho vay với SERVQUAL

Để nâng cao chất lượng dịch vụ cho vay một cách có hệ thống, trước hết cần phải đo lường được thực trạng. Mô hình SERVQUAL trong ngân hàng (Parasuraman, 1988) là một công cụ học thuật kinh điển và hiệu quả để thực hiện nhiệm vụ này. Mô hình này giúp đo lường chất lượng dịch vụ tín dụng dựa trên 5 thành phần chính: Sự tin cậy (Reliability), Năng lực phục vụ (Assurance), Sự hữu hình (Tangibles), Sự đồng cảm (Empathy), và Khả năng đáp ứng (Responsiveness). Bằng cách khảo sát và so sánh giữa kỳ vọng của khách hàng và cảm nhận thực tế của họ về dịch vụ, ngân hàng có thể xác định chính xác những "khoảng trống" chất lượng đang tồn tại. Ví dụ, khách hàng kỳ vọng giải ngân nhanh trong 3 ngày nhưng thực tế mất 7 ngày, đây chính là một khoảng trống cần được khắc phục. Luận văn của Hoàng Văn Thành (2019) đã áp dụng một biến thể của mô hình này là SERVPERF (chỉ đo lường cảm nhận) để đánh giá chất lượng dịch vụ tại ACB Tây Ninh. Kết quả cho thấy các yếu tố như "Thực hiện dịch vụ chính xác" và "Ngân hàng đáng tin cậy" có điểm số thấp, cho thấy đây là những lĩnh vực cần ưu tiên cải thiện. Việc áp dụng các mô hình này cung cấp dữ liệu khách quan, làm cơ sở để xây dựng các giải pháp cải tiến đúng trọng tâm và hiệu quả.

3.1. Giới thiệu 5 thành phần của mô hình SERVQUAL trong ngân hàng

Mô hình SERVQUAL đánh giá chất lượng dịch vụ qua 5 khía cạnh. (1) Sự hữu hình: Cơ sở vật chất, trang thiết bị, ngoại hình nhân viên. (2) Sự tin cậy: Khả năng thực hiện dịch vụ đúng như đã hứa. (3) Khả năng đáp ứng: Sự sẵn lòng giúp đỡ khách hàng và cung cấp dịch vụ mau lẹ. (4) Năng lực phục vụ: Kiến thức, sự lịch thiệp của nhân viên và khả năng tạo dựng niềm tin. (5) Sự đồng cảm: Việc quan tâm, chăm sóc đến từng cá nhân khách hàng. Mỗi thành phần này đều đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành nhận thức tổng thể của khách hàng về dịch vụ.

3.2. Quy trình triển khai đo lường sự hài lòng của khách hàng vay

Để triển khai đo lường chất lượng dịch vụ tín dụng, ngân hàng cần thực hiện các bước: (1) Thiết kế bảng câu hỏi khảo sát dựa trên 5 thành phần của SERVQUAL, điều chỉnh cho phù hợp với đặc thù tín dụng cá nhân hoặc tín dụng doanh nghiệp. (2) Lựa chọn mẫu khách hàng đại diện. (3) Tiến hành khảo sát qua các kênh như trực tiếp, email, hoặc ứng dụng di động. (4) Phân tích dữ liệu thu thập được để xác định điểm số trung bình cho từng yếu tố và tìm ra những điểm yếu cần cải thiện. Quá trình này nên được thực hiện định kỳ để theo dõi sự tiến bộ.

IV. Giải pháp hoàn thiện quy trình tín dụng để nâng cao chất lượng

Việc hoàn thiện quy trình tín dụng là giải pháp trọng tâm để nâng cao chất lượng dịch vụ cho vay. Một quy trình tối ưu phải cân bằng giữa ba yếu tố: tốc độ, sự chính xác và an toàn. Để đạt được điều này, các ngân hàng cần tập trung vào việc cải tiến hoạt động thẩm định hồ sơ vay. Áp dụng công nghệ trong hoạt động cho vay như AI và Big Data có thể giúp tự động hóa việc chấm điểm tín dụng sơ bộ, rút ngắn đáng kể thời gian xử lý. Đồng thời, việc chuẩn hóa và đơn giản hóa bộ hồ sơ, cung cấp danh mục giấy tờ rõ ràng ngay từ đầu sẽ giúp khách hàng chuẩn bị đầy đủ, tránh việc đi lại nhiều lần. Bên cạnh công nghệ, yếu tố con người vẫn vô cùng quan trọng. Nâng cao năng lực nhân viên tín dụng thông qua các chương trình đào tạo về sản phẩm, kỹ năng giao tiếp và xử lý tình huống sẽ đảm bảo mọi tương tác với khách hàng đều chuyên nghiệp và hiệu quả. Cuối cùng, cần xây dựng một cơ chế phối hợp nhịp nhàng giữa các bộ phận (thẩm định, phê duyệt, giải ngân) để luồng công việc được thông suốt, hướng tới mục tiêu cuối cùng là giải ngân nhanh và mang lại sự hài lòng của khách hàng vay vốn.

4.1. Tối ưu hóa thẩm định hồ sơ vay và giải ngân nhanh chóng

Tối ưu hóa thẩm định hồ sơ vay bắt đầu bằng việc phân luồng hồ sơ. Các khoản vay có độ rủi ro thấp, hồ sơ chuẩn có thể được áp dụng quy trình nhanh. Việc xây dựng các mẫu tờ trình, hợp đồng chuẩn hóa cũng giúp giảm thiểu sai sót và đẩy nhanh tiến độ. Mục tiêu giải ngân nhanh có thể đạt được bằng cách số hóa quy trình ký duyệt và chuyển tiền, giảm bớt sự phụ thuộc vào các thủ tục giấy tờ truyền thống.

4.2. Vai trò của công nghệ trong hoạt động cho vay hiện đại

Công nghệ trong hoạt động cho vay đang thay đổi cuộc chơi. Các nền tảng cho vay kỹ thuật số (Digital Lending) cho phép khách hàng nộp hồ sơ và theo dõi tiến trình trực tuyến. Hệ thống CRM (Quản lý quan hệ khách hàng) giúp nhân viên tín dụng nắm bắt toàn bộ lịch sử giao dịch và nhu cầu của khách hàng, từ đó đưa ra tư vấn phù hợp. Việc đầu tư vào công nghệ không chỉ giúp tăng hiệu quả hoạt động mà còn cải thiện đáng kể trải nghiệm khách hàng vay.

4.3. Tầm quan trọng của năng lực nhân viên tín dụng chuyên nghiệp

Dù công nghệ có hiện đại đến đâu, năng lực nhân viên tín dụng vẫn là yếu tố quyết định. Một nhân viên giỏi không chỉ am hiểu nghiệp vụ mà còn phải có kỹ năng lắng nghe, thấu hiểu và tư vấn giải pháp tài chính tối ưu cho khách hàng. Họ là bộ mặt của ngân hàng, người trực tiếp xây dựng niềm tin và mối quan hệ lâu dài với khách hàng. Do đó, đào tạo và phát triển đội ngũ nhân viên là một khoản đầu tư không thể thiếu.

V. Case study Nâng cao chất lượng dịch vụ cho vay tại ACB

Luận văn của Hoàng Văn Thành (2019) cung cấp một cái nhìn thực tiễn về việc phân tích và đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ cho vay tại Ngân hàng Á Châu (ACB) chi nhánh Tây Ninh. Nghiên cứu này đã khảo sát 200 khách hàng cá nhân đang vay vốn và sử dụng mô hình SERVPERF để đánh giá 5 yếu tố cấu thành chất lượng dịch vụ. Kết quả cho thấy, khách hàng đánh giá cao nhất yếu tố "Sự hữu hình" (điểm trung bình 6.56/7), đặc biệt là hình ảnh chuyên nghiệp của nhân viên. Tuy nhiên, yếu tố "Sự tin cậy" lại có điểm số thấp nhất (6.11/7), trong đó tiêu chí "Ngân hàng thực hiện dịch vụ chính xác, không để xảy ra sai sót" chỉ đạt 5.98/7. Đánh giá của khách hàng về dịch vụ này cho thấy đây là điểm yếu cốt lõi cần khắc phục. Dựa trên phân tích, luận văn đã đề xuất 9 giải pháp cụ thể, tập trung vào việc cải thiện cơ sở vật chất, chuẩn hóa quy trình để giảm sai sót, nâng cao năng lực thẩm định và tăng cường các hoạt động chăm sóc khách hàng sau vay. Nghiên cứu này là một minh chứng rõ ràng cho việc áp dụng lý thuyết học thuật vào thực tiễn kinh doanh để tìm ra vấn đề và xây dựng giải pháp khả thi, góp phần giảm thiểu nợ xấunâng cao năng lực cạnh tranh.

5.1. Kết quả đánh giá của khách hàng về dịch vụ tín dụng cá nhân

Theo nghiên cứu, đánh giá của khách hàng về dịch vụ tín dụng cá nhân tại ACB Tây Ninh có sự phân hóa rõ rệt. Trong khi các yếu tố về hình thức, thái độ được đánh giá tốt, các yếu tố liên quan đến độ tin cậy và sự chính xác trong nghiệp vụ lại chưa đáp ứng được kỳ vọng. Cụ thể, khách hàng chưa thực sự hài lòng với việc ngân hàng thực hiện đúng cam kết về thời gian và không có sai sót trong quá trình xử lý. Điều này cho thấy cần tập trung cải thiện lõi nghiệp vụ thay vì chỉ các yếu tố bề ngoài.

5.2. Các giải pháp cụ thể được đề xuất nhằm cải thiện dịch vụ

Từ những vấn đề được phát hiện, các giải pháp được đề xuất bao gồm: (1) Đầu tư nâng cấp, bảo trì thường xuyên hệ thống trang thiết bị, máy tính. (2) Xây dựng cơ chế giám sát và ghi nhận lỗi trong quá trình cấp tín dụng để quy trách nhiệm và khắc phục. (3) Phân công nhân sự thẩm định tài sản theo khu vực để tăng tính chính xác và hiệu quả. (4) Tăng cường đào tạo nghiệp vụ cho nhân viên. Những giải pháp này trực tiếp giải quyết các vấn đề đã được chỉ ra từ khảo sát, có tính khả thi cao.

VI. Bí quyết quản lý rủi ro và chăm sóc khách hàng sau vay

Việc nâng cao chất lượng dịch vụ cho vay không dừng lại ở thời điểm giải ngân. Giai đoạn sau giải ngân với hai hoạt động cốt lõi là quản lý rủi ro tín dụngchăm sóc khách hàng sau vay đóng vai trò quyết định đến sự thành công của một khoản vay và mối quan hệ dài hạn với khách hàng. Một chiến lược quản lý rủi ro tín dụng hiệu quả không chỉ giúp giảm thiểu nợ xấu mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp của ngân hàng. Điều này bao gồm việc theo dõi tình hình sử dụng vốn, nhắc nợ định kỳ một cách lịch sự và có cơ chế hỗ trợ khách hàng khi họ gặp khó khăn tài chính tạm thời. Song song đó, các hoạt động chăm sóc khách hàng sau vay cần được đẩy mạnh. Thay vì chỉ liên lạc khi đến hạn trả nợ, ngân hàng có thể gửi lời chúc vào các dịp đặc biệt, cập nhật các chính sách lãi suất ưu đãi mới, hoặc giới thiệu các sản phẩm dịch vụ khác phù hợp. Cách tiếp cận này biến mối quan hệ giao dịch thành mối quan hệ đối tác, giúp tăng cường lòng trung thành và tạo cơ hội bán chéo sản phẩm, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngân hàng.

6.1. Xây dựng chính sách lãi suất và quản lý rủi ro tín dụng

Một chính sách lãi suất minh bạch, cạnh tranh và linh hoạt là một phần của dịch vụ chất lượng. Ngân hàng cần công bố rõ ràng cách tính lãi, các loại phí liên quan và điều kiện thay đổi lãi suất. Về quản lý rủi ro tín dụng, việc xây dựng hệ thống cảnh báo sớm, phân loại nợ chính xác và có quy trình xử lý nợ linh hoạt sẽ giúp ngân hàng chủ động trong mọi tình huống, giảm thiểu tổn thất và bảo vệ quyền lợi cho cả hai bên.

6.2. Chiến lược chăm sóc khách hàng sau vay để gia tăng lòng trung thành

Chiến lược chăm sóc khách hàng sau vay hiệu quả cần được cá nhân hóa. Dựa trên dữ liệu khách hàng, ngân hàng có thể xây dựng các chương trình chăm sóc riêng cho từng nhóm khách hàng (ví dụ: khách hàng VIP, khách hàng vay kinh doanh, khách hàng vay tiêu dùng). Các hoạt động có thể bao gồm tặng quà sinh nhật, ưu đãi lãi suất cho các khoản vay tiếp theo, hoặc tổ chức các buổi hội thảo cung cấp kiến thức tài chính. Những hành động nhỏ này thể hiện sự quan tâm chân thành và tạo ra giá trị gia tăng vượt trội so với đối thủ.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Tài liệu luận văn nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng trong hoạt động cho vay

Trích đoạn nội dung tài liệu

PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tây Ninh là tỉnh biên giới thuộc miền ông Nam ộ. Phía Bắc giáp với Campuchia, phía ông giáp tỉnh ình ƣơng và ình Phƣớc, phía Nam giáp thành phố Hồ Chí Minh và tỉnh Long An. Tây Ninh có 2 của khẩu quốc tế Mộc ài và a Mát, là cầu nối vận chuyển hàng hóa, xuất nhập khẩu gi a thành phố Hồ Chí Minh và các tỉnh với Campuchia.

Gi vị trí trung gian, Tây Ninh thuận lợi trong phát triển kinh tế, thƣơng mại theo hình thức cá nhân, hộ gia đình, và cả hình thức doanh nghiệp xuất nhập khẩu. Về nông nghiệp, Tây Ninh thuận lợi trong việc trồng trọt các loại cây nhƣ: cao su, sắn mì, mía, l a, hồ tiêu, một số hoa màu ngắn ngày khác. Trong 3 năm trở lại đây, hoạt động tín dụng ngành Ngân hàng trên địa bàn tỉnh Tây Ninh phát triển ở mức khá. Cụ thể trong năm 2016, theo baotayninh.vn thì t ng dƣ nợ cho vay ngành Ngân hàng trên địa bàn tỉnh Tây Ninh đạt khoảng 34.217 t đồng tăng 21,7 so với năm 2015.

Theo báo cáo số 421/BC-TNI của Ngân hàng Nhà nƣớc Việt Nam - Chi nhánh tỉnh Tây Ninh về hoạt động ngân hàng Tây Ninh 6 tháng đầu năm 2018 thì t ng dƣ nợ cho vay năm 2017 đạt khoảng 41.660 t đồng, tăng 21,8 so với năm 2016. Trong 6 tháng đầu năm 2018, t ng dƣ nợ cho vay đạt 45.203 t đồng, tăng 8,5 so với năm 2017, trong đó dƣ nợ vay cá nhân 31. Năm 2018, các ngân hàng ở trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt và nhu cầu về chất lƣợng dịch vụ t khách hàng liên tục thay đ i, ngân hàng thƣơng mại c phần Á Châu (AC xác định s không ng ng hoàn thiện và đề ra hàng loạt chiến lƣợc đột phá nhằm nâng cao vị thế trong ngành. Việc tiếp tục đẩy mạnh, phát triển toàn diện mảng ngân hàng bán l là một trong nh ng kế hoạch hành động cụ thể của AC.

C ng với kế hoạch chung của toàn hệ thống, AC khu vực tỉnh Tây Ninh tập trung phát triển các sản phẩm dịch vụ liên quan đến mảng khách hàng cá nhân (nông dân, tiểu thƣơng, chủ hộ kinh doanh cá thể, công nhân viên chức có nguồn thu nhập n định t lƣơng , doanh nghiệp có quy mô v a và nhỏ. 2 Chất lƣợng dịch vụ trong hoạt động kinh doanh đƣợc các doanh nghiệp quan tâm và đ t mục tiêu để thỏa mãn cao nhất nhu cầu của khách hàng nhằm tạo lợi thế cạnh trạnh so với đối thủ. Việc cạnh tranh về lãi suất đã không còn là một hƣớng đi đƣợc ƣa chuộng khi mà các ngân hàng có cơ chế về lãi suất khá tƣơng đồng. Các ngân hàng hƣớng đến việc tăng trải nghiệm khách hàng để hƣớng tới là ngân hàng phục vụ khách hàng tốt nhất nhằm nâng cao chất lƣợng phục vụ.

Tại Việt Nam có nhiều công trình nghiên cứu về nâng cao chất lƣợng dịch vụ khách hàng trong các hoạt động của ngân hàng nhƣ: “Nâng cao chất lƣợng dịch vụ ngân hàng bán l tại các chi nhánh ngân hàng TMCP ầu Tƣ và Phát Triển Việt Nam trên địa bàn TP.HCM của tác giả Nguy n Trung Trí (2014 , hay đề tài “Nâng cao chất lƣợng dịch vụ tại ngân hàng Á Châu của tác giả Nguy n Thị Kim Liên (2012. Phần lớn các nghiên cứu liên quan đến chất lƣợng dịch vụ ngân hàng đƣợc thực hiện trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh ho c các tỉnh thành lớn và các nghiên cứu thực hiện một cách t ng quát cho các hoạt động của ngân hàng (bao gồm cả hoạt động dịch vụ huy động vốn, dịch vụ tín dụng, dịch vụ th , dịch vụ thanh toán, dịch vụ ngân hàng điện tử. Tuy nhiên, mỗi địa phƣơng có đ c điểm khác nhau về đời sống kinh tế xã hội, văn hóa, tập quán kinh doanh nên để nâng cao CLDV tại một địa phƣơng, cho một dịch vụ cụ thể c ng cần một nghiên cứu chi tiết thì tính ứng dụng s cao hơn, nh ng nghiên cứu liên quan chỉ nên tham khảo và kế th a. Với áp lực cạnh tranh gay gắt gi a các ngân hàng, khách hàng có nhiều sự lựa chọn gi a các t chức tín dụng.

Hoạt động cho vay trên địa bàn Tây Ninh đang di n ra sôi động đ c biệt là cho vay khách hàng cá nhân. Tuy nhiên, qua đánh giá nội bộ ngân hàng ACB và nhận xét sơ bộ của khách hàng thì vấn đề CLDV trong hoạt động cho vay KHCN tại ACB cụm Tây Ninh chƣa thực sự tốt. Tại Tây Ninh, nghiên cứu về vấn đề CLDV trong hoạt động cho vay KHCN chƣa đƣợc quan tâm nên đến nay chƣa có bất kỳ nghiên cứu nào về đề tài này. ể AC phát triển cho vay một cách bền v ng trên địa bàn tỉnh Tây Ninh, có thể cạnh tranh đƣợc so với các đối thủ trong ngành, AC cụm Tây Ninh cần đánh giá lại hiện trạng về chất lƣợng dịch vụ tín dụng tại ngân hàng mình, cần tìm ra nh ng hạn chế t đó có giải 3 pháp gi p nâng cao chất lƣợng dịch vụ khách hàng tiền vay tại đơn vị mình.

uất phát t nh ng l do trên tôi lựa chon đề tài: N ng c o chất ng ch v hách hàng trong ho t động cho v hách hàng cá nh n t i ng n hàng TMCP Ch u trên đ àn T nh T Ninh để gi p cho AC cụm Tây Ninh nâng cao CLDV và tạo lợi thế cạnh tranh so với đối thủ trên địa bàn Tây Ninh. M c tiêu nghiên cứu. 1) ác định nh ng yếu tố cấu thành CLDV khách hàng trong hoạt động cho vay KHCN tại AC trên địa bàn tỉnh Tây Ninh. 2) ánh giá các yếu tố cấu thành CLDV dành cho KHCN vay vốn tại AC trên địa bàn tỉnh Tây Ninh dựa kết quả khảo sát KHCN giao dịch với AC trong năm 2018 và dựa trên số liệu thứ cấp t AC nhƣ nh ng báo cáo kết quả hoạt động, báo cáo chấm điểm chất lƣợng, các quy định về chuẩn mực dịch vụ của nhân viên dành cho khách hàng, thủ tục phối hợp tác nghiệp tín dụng khách hàng cá nhân.

3) ề xuất giải pháp nâng cao CLDV khách hàng trong hoạt động cho vay KHCN tại ACB trên địa bàn tỉnh Tây Ninh. Đối t ng và ph vi nghiên cứu. ối tƣợng nghiên cứu:  ối tƣợng thu thập d liệu (đơn vị thu thập d liệu : KHCN đang vay vốn tại AC trên địa bàn Tây Ninh  ối tƣợng phân tích (đơn vị phân tích : CLDV trong hoạt động cho vay KHCN tại AC trên địa bàn tỉnh Tây Ninh. Phạm vi nghiên cứu: 200 KHCN đang vay vốn tại AC trên địa bàn Tây Ninh.

Nghiên cứu nh ng d liệu thứ cấp trong quá khứ t khoảng thời gian năm 2017 đến đầu năm 2019 và hiện trạng ACB cụm Tây Ninh cuối năm 2018 và đầu năm 2019. Ph ng pháp nghiên cứu. Dữ i u nghiên cứu. liệu sơ cấp t việc khảo sát 200 KHCN giao dịch vay vốn tại ACB trong năm 2018 và 17 cán bộ quản lý tại ACB cụm Tây Ninh.

4 liệu thứ cấp t nh ng nghiên cứu trƣớc đây và t AC nhƣ nh ng báo cáo kết quả hoạt động, báo cáo chấm điểm chất lƣợng, các quy định về chuẩn mực dịch vụ của nhân viên dành cho khách hàng, thủ tục phối hợp tác nghiệp tín dụng khách hàng cá nhân. Ph ng pháp nghiên cứu. Luận văn sử dụng phƣơng pháp nghiên cứu định lƣợng và phƣơng pháp nghiên cứu định tính để thực hiện ngiên cứu Phƣơng pháp nghiên cứu định lƣợng đƣợc thực hiện trên 200 khách hàng cá nhân vay vốn tại ACB cụm Tây Ninh theo phƣơng pháp chọn mẫu phi xác xuất (phƣơng pháp định mức). Quy trình nghiên cứu định lƣợng gồm các bƣớc sau: nhận diện vấn đề nghiên cứu  xây dựng cơ sở l thuyết liên quan đến vấn đề nghiên cứu, xây dựng mô hình nghiên cứu  thực hiện nghiên cứu định lƣợng (xây dựng bảng câu hỏi, chọn mẫu, khảo sát, phân tích d liệu  Kết quả nghiên cứu định lƣợng.

Các phƣơng pháp phân tích đƣợc sử dụng nhƣ thống kê mô tả, kiểm định Cronbach’s Anpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA). Phƣơng pháp nghiên cứu định tính đƣợc thực hiện thông qua k thuật phỏng vấn 17 cán bộ cấp quản l đang công tác tại ACB cụm Tây Ninh về các hạn chế, nguyên nhân của nh ng hạn chế, đề xuất nh ng giải pháp và đánh giá tính khả thi của t ng giải pháp mà tác giả đề xuất. Dựa trên kết quả nghiên cứu định lƣợng và kết quả nghiên cứu định tính, tác giả sử dụng phƣơng pháp phân tích định tính để đánh giá hiện trạng, suy luận và đề ra giải pháp dựa trên kết quả nghiên cứu định lƣợng, kết quả phân tích các yếu tố cấu thành nên CLDV khách hàng trong hoạt động cho vay KHCN tại AC trên địa bàn tỉnh Tây Ninh. ngh thực ti n c đề tài.

Luận văn đánh giá đƣợc hiện trạng về CLDV khách hàng trong hoạt động cho vay KHCN trên địa bàn tỉnh Tây Ninh và đƣa ra giải pháp nhằm nâng cao CLDV khách hàng trong hoạt động cho vay KHCN trên địa bàn tỉnh Tây Ninh. Các giải pháp đƣa ra nhằm hỗ trợ AC trong việc xây dựng chính sách tín dụng, chính sách 5 chăm sóc khách hàng cá nhân vay vốn tại ngân hàng trên địa bàn Tây Ninh, hay chuẩn mực dịch vụ của nhân viên tín dụng. Nghiên cứu đóng góp vào hệ thống nghiên cứu liên quan đến nâng cao chất lƣợng dịch vụ khách hàng. ề tài có thể ứng dụng và tham khảo cho nh ng khu vực tƣơng đồng về đời sống kinh tế xã hội, văn hóa, tập quán kinh doanh ho c d ng để tham khảo cho các nghiên cứu mở rộng liên quan đến nâng cao CLDV trong hoạt động cụ thể khác của ngân hàng, nhƣ là chất lƣợng dịch vụ trong hoạt động huy động vốn, phát hành th , thanh toán, ngân hàng điện tử.

Luận văn gồm ba chƣơng:  Chƣơng 1: CƠ SỞ L THU T VỀ CHẤT LƢỢNG DỊCH VỤ  Chƣơng 2: K T QUẢ PHÂN TÍCH CÁC Y U TỐ CẤU THÀNH CLDV TRONG HOẠT ỘNG CHO VAY KHCN TẠI AC TRÊN ỊA BÀN TỈNH TÂY NINH.  Chƣơng 3: MỘT SỐ GIẢI PHÁP NÂNG CAO CLDV DÀNH CHO KHCN VAY VỐN TẠI AC TRÊN ỊA BÀN TỈNH TÂY NINH 6 Ch ng 1 C SỞ L THU ẾT VỀ CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ 1. Tổng qu n về cho v. Một số hái ni iên đ n vi c cho v .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ