Nâng cao chất lượng đào tạo tại Trường Cao đẳng Kinh tế Công nghiệp Hà Nội

Luận văn thạc sĩ phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng đào tạo kinh tế nông nghiệp tại Trường Cao đẳng Kinh tế Công nghiệp Hà Nội.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2017

103
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh chất lượng đào tạo tại CĐ KTCN Hà Nội hiện nay

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu, nhu cầu về nguồn nhân lực chất lượng cao trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Đối với các cơ sở giáo dục, đặc biệt là các trường cao đẳng, nâng cao chất lượng đào tạo không chỉ là mục tiêu mà còn là yếu tố sống còn, quyết định sự tồn tại và năng lực cạnh tranh. Trường Cao đẳng Kinh tế Công nghiệp Hà Nội, với lịch sử hơn 50 năm, đang đứng trước những thách thức và cơ hội lớn để khẳng định vị thế. Chất lượng đào tạo, theo định nghĩa của TCVN-ISO 8402, là “tập hợp các đặc tính của một thực thể tạo cho thực thể đó khả năng làm thỏa mãn nhu cầu đã xác định hoặc tiềm ẩn”. Trong lĩnh vực giáo dục, điều này được hiểu là mức độ đáp ứng mục tiêu giáo dục, phù hợp với yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội. Luận văn của tác giả Phạm Quốc Cường (2017) đã đi sâu vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn, phản ánh và đánh giá toàn diện chất lượng đào tạo của trường. Việc phân tích này không chỉ dừng lại ở các yếu tố đầu vào như chất lượng tuyển sinh hay cơ sở vật chất, mà còn tập trung vào kết quả đầu ra – năng lực thực tế của sinh viên khi tham gia thị trường lao động. Một sản phẩm đào tạo chất lượng phải là người lao động có đủ kiến thức, kỹ năng nghề nghiệp và khả năng thích ứng cao. Đây là thước đo chính xác nhất cho hiệu quả của một chương trình giáo dục, cũng là kim chỉ nam cho mọi nỗ lực cải tiến tại CĐ KTCN Hà Nội trong giai đoạn tới.

1.1. Vai trò sống còn của việc nâng cao chất lượng đào tạo

Việc nâng cao chất lượng đào tạo đóng vai trò quyết định đến sự tồn tại và phát triển của mỗi cơ sở giáo dục trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt. Chất lượng đào tạo trực tiếp ảnh hưởng đến uy tín, thương hiệu và khả năng thu hút sinh viên của nhà trường. Một chương trình đào tạo chất lượng sẽ cung cấp cho xã hội nguồn nhân lực có trình độ chuyên môn, kỹ năng làm việc tốt, đáp ứng được yêu cầu ngày càng khắt khe của doanh nghiệp. Điều này không chỉ giúp sinh viên sau khi tốt nghiệp có việc làm ổn định với thu nhập cao mà còn góp phần nâng cao năng suất lao động và thúc đẩy kinh tế quốc gia tăng trưởng. Theo đánh giá của Ngân hàng Thế giới, chất lượng nguồn nhân lực Việt Nam vẫn còn hạn chế, một phần nguyên nhân đến từ chất lượng giáo dục đại học, cao đẳng. Do đó, cải tiến liên tục để nâng cao hiệu quả đào tạo là nhiệm vụ chiến lược, mang tính cấp thiết đối với Trường Cao đẳng Kinh tế Công nghiệp Hà Nội.

1.2. Khái niệm cốt lõi về chất lượng đào tạo bậc cao đẳng

Chất lượng đào tạo là một khái niệm đa chiều, có thể được tiếp cận từ nhiều góc độ khác nhau như: chất lượng đầu vào, chất lượng đầu ra, giá trị gia tăng, hay văn hóa tổ chức. Tuy nhiên, quan điểm toàn diện nhất cho rằng chất lượng đào tạo là sự phù hợp giữa kết quả đầu ra (năng lực của người học) với mục tiêu đã đề ra và nhu cầu của xã hội. Cụ thể, sản phẩm của quá trình đào tạo phải đáp ứng được hai khía cạnh: “chất lượng bên trong” - tức là đạt được các tiêu chuẩn, mục tiêu do nhà trường xây dựng; và “chất lượng bên ngoài” - là sự thỏa mãn yêu cầu của người sử dụng lao động. Đối với bậc cao đẳng, chất lượng đào tạo còn nhấn mạnh đến năng lực hành nghề, kỹ năng thực hành và khả năng thích ứng nhanh với môi trường làm việc thực tế. Đây chính là yếu tố tạo nên sự khác biệt và lợi thế cạnh tranh cho sinh viên CĐ KTCN Hà Nội.

II. Phân tích thách thức trong đào tạo tại CĐ KTCN Hà Nội

Mặc dù có bề dày truyền thống, Trường Cao đẳng Kinh tế Công nghiệp Hà Nội vẫn đối mặt với không ít khó khăn trong việc đảm bảo và nâng cao chất lượng đào tạo. Luận văn của Phạm Quốc Cường (2017) đã chỉ ra những thách thức cốt lõi thông qua việc phân tích số liệu và khảo sát thực tế. Một trong những vấn đề nổi cộm là sự sụt giảm về quy mô đào tạo trong những năm gần đây, phản ánh khó khăn chung trong công tác tuyển sinh của hệ cao đẳng. Từ năm học 2011/2012 đến 2015/2016, tổng số sinh viên của trường đã giảm đáng kể. Bên cạnh đó, kết quả khảo sát từ các doanh nghiệp sử dụng lao động cho thấy một khoảng cách rõ rệt giữa chương trình đào tạo và yêu cầu thực tiễn. Sinh viên tốt nghiệp được đánh giá cao về ý thức kỷ luật và đạo đức, nhưng lại bộc lộ nhiều hạn chế về kỹ năng mềm, trình độ ngoại ngữ và tin học. Cụ thể, có tới 25% doanh nghiệp đánh giá trình độ ngoại ngữ của sinh viên ở mức yếu. Các kỹ năng quan trọng như kỹ năng quản lý và kỹ năng sáng tạo trong công việc cũng chưa được đánh giá cao. Những thực trạng đào tạo này đặt ra yêu cầu cấp bách phải có sự đổi mới toàn diện, từ chương trình, phương pháp giảng dạy đến các điều kiện đảm bảo chất lượng khác.

2.1. Thực trạng suy giảm quy mô và kết quả đào tạo

Số liệu thống kê từ năm học 2011/2012 đến 2015/2016 cho thấy một xu hướng đáng lo ngại về quy mô đào tạo tại trường. Cụ thể, tổng số học sinh, sinh viên đã giảm từ 9.263 xuống còn 6.531, tương đương mức giảm 29,52%. Sự sụt giảm này không chỉ ảnh hưởng đến nguồn thu mà còn tác động tiêu cực đến môi trường học thuật chung. Nguyên nhân chính được xác định là do sự thay đổi trong cơ chế, chính sách tuyển sinh của Bộ Giáo dục & Đào tạo và sự cạnh tranh gay gắt từ các trường đại học, cao đẳng khác. Về kết quả học tập, tỷ lệ sinh viên đạt loại xuất sắc/giỏi còn khiêm tốn, trong khi tỷ lệ yếu/kém vẫn tồn tại. Đây là dấu hiệu cho thấy chất lượng đào tạo cần được cải thiện mạnh mẽ hơn nữa để thu hút người học và đảm bảo chuẩn đầu ra.

2.2. Kỹ năng sinh viên chưa đáp ứng yêu cầu doanh nghiệp

Kết quả khảo sát 30 doanh nghiệp trên địa bàn Hà Nội đã phác họa một bức tranh chân thực về năng lực của sinh viên sau khi ra trường. Mặc dù được đánh giá cao về thái độ và ý thức kỷ luật (95% đánh giá tốt), kỹ năng sinh viên vẫn là một điểm yếu lớn. Kiến thức chuyên môn chỉ được 25% doanh nghiệp đánh giá ở mức tốt, còn lại phần lớn ở mức trung bình. Đáng báo động hơn, trình độ ngoại ngữ và kỹ năng quản lý bị đánh giá thấp, với tỷ lệ đánh giá yếu lần lượt là 25%. Các kỹ năng quan trọng khác như kỹ năng tư duy, kỹ năng truyền thông và sáng tạo cũng chỉ dừng ở mức trung bình. Sự thiếu hụt các kỹ năng mềm này là rào cản lớn khiến sinh viên khó thích ứng và phát triển trong môi trường làm việc chuyên nghiệp, đòi hỏi nhà trường phải có giải pháp cấp bách để cải thiện.

III. Top 2 giải pháp cốt lõi nâng cao chất lượng giảng dạy

Để giải quyết các thách thức hiện hữu, việc tập trung vào các giải pháp mang tính nền tảng là yêu cầu bắt buộc. Luận văn đã đề xuất một lộ trình cải tiến toàn diện, trong đó hai yếu tố cốt lõi quyết định đến chất lượng đào tạo là chương trình giảng dạy và đội ngũ giảng viên. Một chương trình đào tạo được thiết kế khoa học, bám sát thực tiễn và liên tục cập nhật sẽ là khung xương vững chắc cho toàn bộ hoạt động dạy và học. Chương trình này cần đảm bảo sự cân đối giữa lý thuyết và thực hành, trang bị cho sinh viên không chỉ kiến thức nền tảng mà còn cả những kỹ năng ứng dụng cần thiết. Song song đó, đội ngũ giảng viên chính là người truyền lửa, là nhân tố quyết định trực tiếp đến hiệu quả tiếp thu của người học. Việc xây dựng một đội ngũ vừa đủ về số lượng, vừa mạnh về chuyên môn, tâm huyết với nghề và không ngừng đổi mới phương pháp giảng dạy là ưu tiên hàng đầu. Đầu tư vào con người và nội dung là chiến lược đầu tư thông minh và bền vững nhất để nâng cao chất lượng đào tạo tại Trường Cao đẳng Kinh tế Công nghiệp Hà Nội, tạo ra sự khác biệt và nâng cao năng lực cạnh tranh một cách thực chất.

3.1. Đổi mới chương trình đào tạo bám sát thực tiễn

Giải pháp hàng đầu là tiếp tục xây dựng và đổi mới nội dung chương trình đào tạo. Cần rà soát lại toàn bộ chương trình hiện có để điều chỉnh, bổ sung các học phần mới phù hợp với xu hướng phát triển của ngành và nhu cầu của thị trường lao động. Đặc biệt, cần tăng cường thời lượng thực hành, thực tập tại doanh nghiệp để sinh viên có cơ hội cọ xát với môi trường làm việc thực tế. Việc thiết kế chương trình phải đảm bảo tính logic, hệ thống và cân đối giữa kiến thức lý thuyết và kỹ năng thực hành. Khảo sát từ các nhà tuyển dụng cho thấy kỹ năng thực hành là yếu tố được quan tâm hàng đầu (100% đánh giá là quan trọng). Do đó, việc tích hợp các giờ thảo luận, tham quan thực tế, và các dự án ứng dụng vào chương trình học là vô cùng cần thiết để nâng cao năng lực cho sinh viên.

3.2. Phát triển đội ngũ giảng viên đạt chuẩn chuyên môn

Đội ngũ giảng viên là tài sản quý giá nhất của nhà trường. Để nâng cao chất lượng đào tạo, cần có kế hoạch cụ thể trong việc tuyển dụng, đào tạo và bồi dưỡng giảng viên. Cần khuyến khích và tạo điều kiện cho giảng viên học tập nâng cao trình độ thạc sĩ, tiến sĩ, tham gia các khóa tập huấn về phương pháp giảng dạy hiện đại và cập nhật kiến thức chuyên ngành. Nhà trường cần xây dựng các chính sách đãi ngộ thỏa đáng để thu hút và giữ chân những giảng viên giỏi. Đồng thời, cần tăng cường công tác dự giờ, đánh giá giảng dạy một cách thường xuyên để đảm bảo chất lượng mỗi bài giảng. Một đội ngũ giảng viên mạnh về chuyên môn, vững về nghiệp vụ sư phạm và nhiệt huyết với nghề sẽ là động lực chính để tạo ra những sản phẩm đào tạo ưu tú.

IV. Bí quyết cải thiện môi trường học tập và liên kết đào tạo

Bên cạnh việc đổi mới chương trình và đội ngũ giảng viên, hai yếu tố khác có tác động mạnh mẽ đến việc nâng cao chất lượng đào tạocơ sở vật chất và mối quan hệ với doanh nghiệp. Một môi trường học tập hiện đại, đầy đủ tiện nghi không chỉ tạo cảm hứng cho người dạy và người học mà còn là điều kiện tiên quyết để triển khai các phương pháp giảng dạy tích cực. Hệ thống phòng học, thư viện, phòng thực hành, và các trang thiết bị cần được đầu tư nâng cấp một cách đồng bộ. Đặc biệt, chiến lược liên kết doanh nghiệp được xem là chìa khóa để thu hẹp khoảng cách giữa lý thuyết và thực tiễn. Mối quan hệ hợp tác này không chỉ dừng lại ở việc gửi sinh viên đi thực tập, mà cần được nâng lên một tầm cao mới: doanh nghiệp tham gia vào quá trình xây dựng chương trình đào tạo, giảng viên doanh nghiệp tham gia giảng dạy, và nhà trường thực hiện các dự án nghiên cứu ứng dụng cho doanh nghiệp. Sự kết hợp chặt chẽ này sẽ tạo ra một hệ sinh thái đào tạo năng động, đảm bảo chuẩn đầu ra của sinh viên thực sự phù hợp với những gì thị trường cần, từ đó nâng cao uy tín cho CĐ KTCN Hà Nội.

4.1. Tăng cường đầu tư cơ sở vật chất và trang thiết bị

Học phải đi đôi với hành. Để đảm bảo sinh viên có điều kiện thực hành tốt nhất, nhà trường cần tăng cường đầu tư vào cơ sở vật chất và trang thiết bị. Cần nâng cấp hệ thống phòng học lý thuyết, trang bị máy chiếu và các phương tiện dạy học hiện đại. Đặc biệt, phải chú trọng đầu tư cho các phòng thực hành chuyên ngành với đủ số lượng máy móc, thiết bị tiên tiến, mô phỏng gần nhất với môi trường làm việc tại các doanh nghiệp. Thư viện cần được bổ sung liên tục các giáo trình, tài liệu tham khảo mới, đồng thời phát triển hệ thống thư viện điện tử để sinh viên dễ dàng truy cập nguồn tri thức. Một môi trường học tập khang trang, hiện đại sẽ góp phần quan trọng vào việc cải thiện chất lượng đào tạo.

4.2. Xây dựng mối quan hệ chiến lược với doanh nghiệp

Tăng cường liên kết doanh nghiệp là giải pháp mang tính đột phá. Nhà trường cần chủ động xây dựng mối quan hệ hợp tác chiến lược, lâu dài với các công ty, xí nghiệp trong và ngoài ngành. Mô hình hợp tác cần đa dạng: mời chuyên gia từ doanh nghiệp đến giảng dạy, tổ chức các buổi hội thảo hướng nghiệp, phối hợp xây dựng chương trình đào tạo theo đơn đặt hàng. Quan trọng hơn, cần biến các doanh nghiệp thành “giảng đường thứ hai”, nơi sinh viên có thể thực tập và làm việc trong các dự án thực tế. Mối liên kết chặt chẽ này không chỉ giúp sinh viên nâng cao kỹ năng thực hành mà còn mở ra cơ hội việc làm ngay sau khi tốt nghiệp, đồng thời giúp nhà trường nắm bắt kịp thời nhu cầu nhân lực của xã hội để điều chỉnh hoạt động đào tạo cho phù hợp.

V. Hướng đi tương lai cho đào tạo tại CĐ KTCN Hà Nội

Trên cơ sở phân tích sâu sắc về thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng, luận văn đã vạch ra một hướng đi rõ ràng cho tương lai của hoạt động đào tạo tại Trường Cao đẳng Kinh tế Công nghiệp Hà Nội. Tầm nhìn chiến lược là xây dựng nhà trường trở thành một cơ sở đào tạo uy tín, có năng lực cạnh tranh cao, cung cấp nguồn nhân lực chất lượng cho ngành Công Thương và xã hội. Để hiện thực hóa tầm nhìn này, cần một sự cam kết mạnh mẽ từ ban lãnh đạo cùng sự đồng lòng của toàn thể cán bộ, giảng viên và sinh viên. Các giải pháp đề xuất không phải là những hành động riêng lẻ mà cần được triển khai một cách đồng bộ, có hệ thống trong một chiến lược tổng thể. Trọng tâm của chiến lược này là lấy người học làm trung tâm, lấy nhu cầu của thị trường lao động làm định hướng, và lấy chất lượng làm thước đo cho mọi hoạt động. Việc liên tục cải tiến, không ngừng đổi mới và tăng cường hợp tác sẽ là chìa khóa để nâng cao chất lượng đào tạo một cách bền vững, giúp nhà trường vượt qua thách thức, nắm bắt cơ hội và phát triển vững mạnh trong giai đoạn mới.

5.1. Tổng kết các giải pháp và kiến nghị có tính khả thi

Luận văn đã hệ thống hóa 5 nhóm giải pháp chính: (1) Đẩy mạnh đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ giảng viên; (2) Tiếp tục đổi mới chương trình đào tạo; (3) Thay đổi phương pháp học tập của sinh viên theo hướng chủ động, sáng tạo; (4) Tăng cường đầu tư cơ sở vật chất; (5) Xây dựng mối liên kết doanh nghiệp một cách thực chất. Các giải pháp này có tính logic, khả thi và bám sát vào những vấn đề cốt lõi mà nhà trường đang đối mặt. Để triển khai hiệu quả, cần có sự phân công trách nhiệm rõ ràng, lộ trình cụ thể và cơ chế giám sát, đánh giá thường xuyên. Đây là nền tảng để tạo ra sự chuyển biến thực sự trong chất lượng đào tạo.

5.2. Tầm nhìn phát triển bền vững và năng lực cạnh tranh

Hướng đi tương lai của CĐ KTCN Hà Nội là phát triển bền vững dựa trên nền tảng chất lượng. Mục tiêu không chỉ là đào tạo ra những người lao động có tay nghề, mà còn là những công dân có phẩm chất đạo đức tốt, có tư duy sáng tạo và khả năng học tập suốt đời. Việc nâng cao chất lượng đào tạo phải gắn liền với việc xây dựng văn hóa chất lượng trong toàn trường, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường giáo dục. Khi chất lượng được khẳng định, uy tín và thương hiệu của nhà trường sẽ được nâng cao, thu hút được nhiều sinh viên giỏi và nhận được sự tin tưởng từ xã hội cũng như các doanh nghiệp.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

15/10/2025
Nâng cao chất lượng đào tạo tại trường cao đẳng kinh tế công nghiệp hà nội luận văn thạc sĩ kinh tế nông nghiệp

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM PHẠM QUỐC CƯỜNG NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG ĐÀO TẠO TẠI TRƯỜNG CAO ĐẲNG KINH TẾ CÔNG NGHIỆP HÀ NỘI Chuyên ngành: Quản trị kinh doanh Mã số: 60 34 01 02 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Kim Thị Dung NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan, các số liệu và kết quả nghiên cứu trình bày trong luận văn là trung thực và chưa hề được sử dụng để bảo vệ bất kỳ một học vị nào. Tôi xin cam đoan, mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận văn này đã được cảm ơn và các thông tin trích dẫn trong luận văn đã được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Tác giả luận văn Phạm Quốc Cường i LỜI CẢM ƠN Trong quá trình học tập, nghiên cứu thực hiện đề tài và hoàn thành Luận văn này, tôi đã nhận được sự quan tâm, hướng dẫn và tạo mọi điều kiện giúp đỡ của các thầy cô giáo trong Khoa Kế toán và Quản trị kinh doanh, cùng các thầy cô giáo Trường Học viện Nông nghiệp Việt Nam.

Trước hết tôi xin chân thành cảm ơn toàn thể các thầy cô giáo Khoa Kế toán và Quản trị kinh doanh, Trường Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã truyền đạt cho tôi những kiến thức quý báu trong quá trình học tập tại trường, đặc biệt tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới cô giáo PGS.TS Kim Thị Dung đã tận tình giúp đỡ tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thiện luận văn. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn tới Ban lãnh đạo trường Cao đẳng Kinh tế Công nghiệp Hà Nội và toàn thể CBCC trường Cao đẳng Kinh tế Công nghiệp Hà Nội đã tận tình cung cấp tài liệu, giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu luận văn. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới gia đình, những người thân, bạn bè đã giúp đỡ và động viên, khích lệ tôi trong suốt quá trình học tập và rèn luyện. Do thời gian có hạn, nên luận văn có thể không tránh khỏi những thiếu sót.

Kính mong được sự đóng góp của các thầy cô giáo cũng như toàn thể bạn đọc. Xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Tác giả luận văn Phạm Quốc Cường ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT.

v DANH MỤC BẢNG. vi TRÍCH YẾU LUẬN VĂN. viii THESIS ABSTRACT. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI.

MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU. Mục tiêu chung. Mục tiêu nghiên cứu cụ thể. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU.

Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu của đề tài. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI. Một số khái niệm cơ bản về chất lượng và chất lượng đào tạo.

Vai trò của nâng cao chất lượng đào tạo. Nội dung chủ yếu phản ánh chất lượng đào tạo tại trường cao đẳng. Đặc điểm đào tạo của trường cao đẳng. Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng đào tạo.

CƠ SỞ THỰC TIỄN ĐÀO TẠO HỆ CAO ĐẲNG TẠI TRUNG QUỐC VÀ VIỆT NAM. Kinh nghiệm nâng cao chất lượng đào tạo ở một số trường cao đẳng trên thế giới và ở Việt Nam. Một số công trình nghiên cứu liên quan. ĐẶC ĐIỂM ĐỊA BÀN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

TỔNG QUAN VỀ TRƯỜNG CAO ĐẲNG KINH TẾ CÔNG NGHIỆP HÀ NỘI. Quá trình hình thành và phát triển Nhà trường. Chức năng và nhiệm vụ của Nhà trường. Tổ chức hoạt động đào tạo.

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phương pháp thu thập dữ liệu. Phương pháp phân tích. Hệ thống các chỉ tiêu nghiên cứu.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. THỰC TRẠNG CHẤT LƯỢNG ĐÀO TẠO TẠI TRƯỜNG CAO ĐẲNG KINH TẾ CÔNG NGHIỆP HÀ NỘI. Quy mô và kết quả đào tạo những năm gần đây. Chất lượng việc làm và thu nhập của HSSV.

CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN CHẤT LƯỢNG ĐÀO TẠO CỦA TRƯỜNG CAO ĐẲNG KINH TẾ CÔNG NGHIỆP HÀ NỘI. Xây dựng về chương trình đào tạo. Hoạt động đào tạo của nhà trường. Đội ngũ cán bộ quản lý và giảng viên.

Cơ sở vật chất và trang thiết bị phục vụ học tập. Yếu tố phương pháp học của sinh viên và công tác quản lý, giáo dục sinh viên. MỘT SỐ GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG ĐÀO TẠO CHO TRƯỜNG CAO ĐẲNG KINH TẾ CÔNG NGHIỆP HÀ NỘI. Phương hướng nâng cao chất lượng đào tạo của nhà trường.

Giải pháp nâng cao chất lượng đào tạo tại Trường Cao đẳng kinh tế Công nghiệp Hà Nội. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 80 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 83 iv DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt Clđt Chất lượng đào tạo Clđt Chất lượng đào tạo Dn Doanh nghiệp Hs/sv Học sinh / sinh viên Iso Tổ chức tiêu chuẩn hóa quốc tế Jis Tiêu chuẩn công nghiệp nhật bản Tqc Kiểm soát chất lượng toàn diện v DANH MỤC BẢNG Bảng 4.

Quy mô đào tạo của nhà trường qua các năm học. Quy mô đào tạo theo ngành học. Kết quả đào tạo của Nhà trường qua các năm học. Nhận xét của Đơn vị sử dụng sinh viên tốt nghiệp của trường.

Mức độ quan tâm của DN theo các tiêu chí khi tuyển dụng lao động. Tổng hợp phiếu điều tra đánh giá các kỹ năng của người lao động từ phía người sử dụng. Việc làm, thu nhập của HSSV tốt nghiệp trường cao đẳng Kinh tế - Công Nghiệp Hà Nội từ năm 2015 - 2016. Tính phù hợp của mục tiêu đào tạo.

Đánh giá tính phù hợp của chương trình với mục tiêu đào tạo. Đánh giá tính cân đối giữa lý thuyết và thực hành. Kết quả tổng hợp về đánh giá những kỹ năng cơ bản nhận được. Kết quả tổng hợp về đánh giá của người sử dụng lao động.

Kế hoạch tuyển sinh. Đánh giá hiệu quả các phương pháp dạy học. Đánh giá mức độ sử dụng phương tiện dạy học của giảng viên. Kết quả tốt nghiệp của sinh viên.

Đánh giá công tác thi, kiểm tra. Đánh giá về sự phù hợp của nội dung và hình thức kiểm tra. Đánh giá về sự phù hợp về thời lượng và thời điểm kiểm tra. Quy mô đội ngũ giảng viên theo trình độ đào tạo của Nhà trường.

Đánh giá chất lượng giáo trình, tài liệu môn học. Đánh giá số lượng giáo trình, tài liệu môn học. Đánh giá về đầu tư cho cơ sở vật chất. Đánh giá về chất lượng phòng học lý thuyết.

Đánh giá về thiết bị phòng thực hành. Đánh giá về chất lượng phòng thư viện. Đánh giá công tác xét điểm rèn luyện của sinh viên. Đánh giá công tác quản lý sinh viên.

68 vi DANH MỤC ĐỒ THỊ, SƠ ĐỒ Hình 2. Sơ đồ quan niệm về chất lượng đào tạo. Tổ chức bộ máy quản lý của Nhà trường. Tỷ lệ kết quả đào tạo của các ngành năm học 2013/2014.

Tỷ lệ đánh giá mức độ công bằng kiểm tra của sinh viên. 60 vii TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Phạm Quốc Cường Tên luận văn: “Nâng cao chất lượng đào tạo tại trường Cao Đẳng Kinh Tế Công Nghiệp Hà Nội”. Ngành: Quản Trị Kinh Doanh Mã số: 60 34 01 02 Tên cơ sở đào tạo: Học viện Nông Nghiệp Việt Nam Mục đích nghiên cứu - Góp phần hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về chất lượng đào tạo. - Phản ánh và đánh giá chất lượng đào tạo của trường Cao đẳng kinh tế công nghiệp Hà Nội.

- Đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao chất lượng của trường có tính đột phá, thực tiễn và có tính khả thi cao nhằm nâng cao chất lượng đào tạo và tính cạnh tranh của Nhà trường. Phương pháp nghiên cứu - Phương pháp điều tra số liệu thứ cấp - Phương pháp điều tra số liệu sơ cấp - Phương pháp duy vật biện chứng và duy vật lịch sử. - Phương pháp điều tra, quan sát. - Phương pháp nghiên cứu văn bản - Phương pháp thống kê, so sánh - Phương pháp logic - Phương pháp phân tích và tổng hợp Kết quả chính và kết luận Luận văn đưa ra một số giải pháp cụ thể: - Đẩy mạnh công tác đào tạo và bồi dưỡng nâng cao chất lượng đội ngũ giảng viên.

- Tiếp tục xây dựng và đổi mới nội dung chương trình đào tạo. - Thay đổi phương pháp học của sinh viên. - Tăng cường đầu tư cơ sở vật chất và các phương tiện phục vụ giảng dạy và học tập. - Tăng cường xây dựng mối quan hệ giữa nhà trường với doanh nghiệp.

viii THESIS ABSTRACT Master candidate: Pham Quoc Cuong Thesis title: “ Improve the quality of training at Hanoi College of Economics” Major: Business administration Code: 60 34 01 02 Educational organization: Vietnam National University of Agriculture (VNUA) Research Objectives - Contribute to the systematization of theoretical and practical basis of training quality. - Reflects and evaluates the training quality of Hanoi Industrial Economics College. - Proposing solutions to improve the quality of the school is groundbreaking, practical and highly feasible to improve the quality of training and competitiveness of the school. Materials and Methods - Method of secondary data investigation.

- Method of primary data investigation. - Method of dialectical materialism and historical materialism. - Method of investigation, observation. - Methods of text research.

- Statistical methods, comparison. - Methods of analysis and synthesis. Main findings and conclusions - Thesis gives a number of specific solutions: - Promote the training and fostering of the quality of teaching staff. - Continue to develop and renovate the content of the training program.

- Change the methodology of students. - Increased investment in facilities and facilities for teaching and learning. - Strengthen the relationship between the school and business. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI Việt Nam đã hội nhập sâu rộng với nền kinh tế thế giới, nhu cầu về nhân lực chất lượng cao rất lớn và cấp bách.

Chính vì vậy, để đáp ứng được nhu cầu nguồn nhân lực có chất lượng để phát triển đất nước thì hoạt động đào tạo phải không ngừng nâng cao chất lượng. Bên cạnh đó, Nhà nước quy định các trường Đại học, Cao đẳng trong hệ thống giáo dục Việt Nam phải thực hiện việc kiểm định chất lượng đào tạo một cách thường xuyên và nghiêm túc. Đối với mỗi cơ sở đào tạo, việc nâng cao chất lượng đào tạo là vấn đề mang tính sống còn, quyết định đến sự tồn tại của đơn vị đó. Trong giai đoạn hiện nay, sự cạnh tranh trong nội bộ ngành giáo dục ngày càng gay gắt, đặc biệt là sự đấu tranh để tồn tại của các trường Cao đẳng và trung cấp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ