Luận văn: Giải pháp nâng cao chất lượng cho vay khách hàng lớn tại MB Trần Duy Hưng

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng cho vay khách hàng lớn tại MB Bank chi nhánh Trần Duy Hưng.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ Kinh tế

2015

94
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ CHẤT LƯỢNG CHO VAY ĐỐI VỚI KHÁCH HÀNG LỚN CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1. HOẠT ĐỘNG CHO VAY ĐỐI VỚI KHÁCH HÀNG LỚN CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1.1. Những vấn đề chung về khách hàng lớn

1.1.2. Hoạt động cho vay của Ngân hàng thương mại đối với khách hàng lớn

1.2. CHẤT LƯỢNG CHO VAY CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI ĐỐI VỚI KHÁCH HÀNG LỚN

1.2.1. Khái niệm chất lượng cho vay

1.2.2. Sự cần thiết phải nâng cao chất lượng cho vay

1.2.3. Các chỉ tiêu đánh giá chất lượng cho vay đối với khách hàng lớn

1.3. CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN CHẤT LƯỢNG CHO VAY ĐỐI VỚI KHÁCH HÀNG LỚN

1.3.1. Nhân tố thuộc về Ngân hàng

1.3.2. Các nhân tố thuộc về khách hàng

1.3.3. Các nhân tố khác

1.4. KINH NGHIỆM NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG CHO VAY ĐỐI VỚI KHÁCH HÀNG LỚN CỦA MỘT SỐ NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.4.1. Kinh nghiệm của các Ngân hàng thương mại nước ngoài

1.4.2. Bài học kinh nghiệm của các Ngân hàng trong nước

1.4.3. Bài học kinh nghiệm đối với Ngân hàng Thương mại cổ phần Quân Đội - Chi nhánh Trần Duy Hưng

1.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CHẤT LƯỢNG CHO VAY ĐỐI VỚI KHÁCH HÀNG LỚN TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN QUÂN ĐỘI - CHI NHÁNH TRẦN DUY HƯNG

2.1. KHÁI QUÁT VỀ NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN QUÂN ĐỘI - CHI NHÁNH TRẦN DUY HƯNG

2.1.1. Quá trình hình thành và phát triển

2.1.2. Cơ cấu tổ chức bộ máy hoạt động của Ngân hàng Thương mại cổ phần Quân Đội - Chi nhánh Trần Duy Hưng

2.1.3. Tình hình hoạt động kinh doanh giai đoạn 2012-2014

2.2. THỰC TRẠNG CHẤT LƯỢNG CHO VAY ĐỐI VỚI KHÁCH HÀNG LỚN TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN QUÂN ĐỘI - CHI NHÁNH TRẦN DUY HƯNG

2.2.1. Thực trạng hoạt động cho vay khách hàng lớn tại Ngân hàng Thương mại cổ phần Quân Đội - Chi nhánh Trần Duy Hưng

2.2.2. Chất lượng cho vay khách hàng lớn

2.3. ĐÁNH GIÁ CHẤT LƯỢNG CHO VAY ĐỐI VỚI KHÁCH HÀNG LỚN TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN QUÂN ĐỘI - CHI NHÁNH TRẦN DUY HƯNG

2.3.1. Những mặt đạt được

2.3.2. Những mặt hạn chế

2.3.3. Nguyên nhân của các hạn chế

2.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG CHO VAY ĐỐI VỚI KHÁCH HÀNG LỚN TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN QUÂN ĐỘI - CHI NHÁNH TRẦN DUY HƯNG

3.1. ĐỊNH HƯỚNG NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG CHO VAY KHÁCH HÀNG LỚN CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN QUÂN ĐỘI - CHI NHÁNH TRẦN DUY HƯNG TRONG THỜI GIAN TỚI

3.1.1. Định hướng hoạt động cho vay khách hàng lớn

3.1.2. Định hướng nâng cao chất lượng cho vay khách hàng lớn

3.2. GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG CHO VAY KHÁCH HÀNG LỚN TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN QUÂN ĐỘI - CHI NHÁNH TRẦN DUY HƯNG

3.2.1. Đơn giản hóa thủ tục vay vốn

3.2.2. Giảm thiểu thời gian giải ngân cho khách hàng

3.2.3. Nâng cao chất lượng thẩm định

3.2.4. Tăng cường công tác thu hồi, giải quyết nợ quá hạn, nợ xấu

3.2.5. Tăng cường quản lý khách hàng

3.2.6. Phát triển nguồn nhân lực

3.3. MỘT SỐ KIẾN NGHỊ

3.3.1. Đối với Nhà nước

3.3.2. Đối với Ngân hàng Nhà nước

3.3.3. Đối với Ngân hàng Thương mại cổ phần Quân Đội

3.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

Tóm tắt

I. Lý luận cơ bản về nâng cao chất lượng cho vay khách hàng lớn MB

Nâng cao chất lượng cho vay khách hàng lớn là một nhiệm vụ chiến lược đối với Ngân hàng TMCP Quân Đội (MB). Khách hàng lớn (KHL) không chỉ đóng góp phần lớn vào dư nợ và lợi nhuận mà còn là yếu tố khẳng định vị thế của ngân hàng trên thị trường. Chất lượng cho vay được định nghĩa là sự đáp ứng tối ưu nhu cầu vốn của khách hàng, đồng thời đảm bảo an toàn và sinh lời cho ngân hàng. Một khoản vay chất lượng cao phải được hoàn trả đúng hạn cả gốc và lãi, góp phần thúc đẩy hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp và giảm thiểu rủi ro cho hệ thống. Nghiên cứu của Hoàng Hà (2015) nhấn mạnh rằng, trong bối cảnh cạnh tranh và biến động kinh tế, việc duy trì chất lượng tín dụng cao là điều kiện tiên quyết cho sự phát triển bền vững. Các KHL thường có nhu cầu vốn lớn, chu kỳ kinh doanh dài và hoạt động trong các ngành kinh tế trọng điểm. Do đó, hoạt động cho vay khách hàng tổ chức đòi hỏi một quy trình chặt chẽ và chuyên nghiệp. Việc nâng cao chất lượng cho vay không chỉ giúp MB hạn chế nợ xấu mà còn tăng cường uy tín, thu hút thêm khách hàng tiềm năng và đảm bảo an toàn hoạt động ngân hàng. Quá trình này bắt đầu từ việc xây dựng một chính sách tín dụng MB rõ ràng, xác định khẩu vị rủi ro và các tiêu chí đánh giá KHL một cách khoa học. Mọi khâu từ tiếp cận, thẩm định, phê duyệt đến giám sát sau giải ngân đều phải được chuẩn hóa để tối ưu hóa hiệu quả cho vay và quản trị rủi ro một cách toàn diện.

1.1. Khái niệm và các chỉ tiêu đánh giá chất lượng tín dụng

Chất lượng tín dụng là một khái niệm đa chiều, phản ánh mức độ an toàn và hiệu quả của một khoản vay. Đối với ngân hàng, nó thể hiện ở khả năng thu hồi đầy đủ và đúng hạn cả gốc lẫn lãi. Đối với khách hàng, nó là sự đáp ứng kịp thời về vốn với chi phí hợp lý. Đối với nền kinh tế, nó góp phần thúc đẩy tăng trưởng. Để đánh giá chất lượng cho vay, các ngân hàng thường sử dụng hệ thống chỉ tiêu định tính và định lượng. Các chỉ tiêu định lượng quan trọng nhất bao gồm tỷ lệ nợ xấu (NPL), tỷ lệ nợ quá hạn trên tổng dư nợ, và vòng quay vốn tín dụng. Theo quy định của Ngân hàng Nhà nước, một ngân hàng có tỷ lệ nợ xấu dưới 3% được xem là có hoạt động tín dụng tốt. Bên cạnh đó, các chỉ tiêu định tính như sự tuân thủ quy trình tín dụng, chất lượng của tài sản đảm bảo, và mức độ hài lòng của khách hàng cũng đóng vai trò không nhỏ trong việc phản ánh toàn diện chất lượng hoạt động cho vay.

1.2. Vai trò chiến lược của hoạt động cho vay khách hàng lớn

Khách hàng lớn là trụ cột trong danh mục tín dụng của các ngân hàng thương mại. Họ đóng góp phần lớn vào tăng trưởng dư nợ, tạo ra nguồn thu nhập lãi ổn định và quy mô lớn. Việc phục vụ tốt phân khúc này giúp ngân hàng khẳng định thương hiệu và năng lực trên thị trường tài chính. Hơn nữa, các doanh nghiệp lớn thường là đầu tàu của các ngành kinh tế, tạo ra hiệu ứng lan tỏa, hỗ trợ các doanh nghiệp vừa và nhỏ trong chuỗi cung ứng. Do đó, hoạt động cho vay khách hàng tổ chức không chỉ mang lại lợi ích trực tiếp cho ngân hàng mà còn góp phần vào sự ổn định và phát triển của nền kinh tế. Mối quan hệ tín dụng thành công với KHL còn mở ra cơ hội bán chéo các sản phẩm dịch vụ khác như quản lý dòng tiền, tài trợ thương mại, và dịch vụ ngân hàng đầu tư, tối đa hóa lợi nhuận trên một khách hàng.

II. Phân tích thách thức khi cho vay khách hàng lớn tại MB Bank

Thực trạng cho vay KHL tại MB, cụ thể là Chi nhánh Trần Duy Hưng giai đoạn 2012-2014, cho thấy nhiều thách thức đáng kể. Luận văn của Hoàng Hà (2015) chỉ ra rằng, mặc dù dư nợ cho vay KHL có xu hướng tăng, tỷ lệ nợ xấu và nợ quá hạn vẫn là một vấn đề nhức nhối. Nguyên nhân của các hạn chế này đến từ cả yếu tố khách quan và chủ quan. Về khách quan, sự bất ổn của kinh tế vĩ mô đã tác động tiêu cực đến năng lực tài chính doanh nghiệp, khiến nhiều KHL gặp khó khăn trong sản xuất kinh doanh và trả nợ. Sự đổ vỡ của các tập đoàn lớn như Vinashin là một bài học đắt giá về rủi ro hệ thống. Về chủ quan, công tác thẩm định khách hàng doanh nghiệp đôi khi còn chưa sâu sát, đặc biệt là trong việc phân tích báo cáo tài chính và đánh giá các rủi ro phi tài chính. Hơn nữa, công tác giám sát sau cho vay chưa được thực hiện quyết liệt, dẫn đến việc không phát hiện sớm các dấu hiệu cảnh báo rủi ro. Việc quá phụ thuộc vào tài sản đảm bảo mà xem nhẹ nguồn trả nợ chính từ dòng tiền hoạt động cũng là một hạn chế. Những thách thức này đòi hỏi MB phải có một chiến lược quản lý rủi ro tín dụng toàn diện và quyết liệt hơn để đảm bảo chất lượng tín dụng bền vững.

2.1. Thực trạng chất lượng tín dụng và tỷ lệ nợ xấu NPL

Số liệu từ luận văn cho thấy giai đoạn 2012-2014, MB Chi nhánh Trần Duy Hưng đối mặt với biến động về chất lượng cho vay KHL. Mặc dù doanh số và dư nợ có sự tăng trưởng trong năm 2014, tỷ lệ nợ xấu (NPL) vẫn ở mức cần quan tâm. Cụ thể, Bảng 2.14 của nghiên cứu cho thấy tỷ lệ nợ xấu đối với KHL có sự dao động, phản ánh những khó khăn mà các doanh nghiệp lớn gặp phải trong thời kỳ kinh tế suy giảm. Tình trạng này không chỉ làm giảm hiệu quả cho vay mà còn tạo áp lực lên chi phí trích lập dự phòng rủi ro của ngân hàng. Thực trạng này cho thấy sự cần thiết phải có những giải pháp mạnh mẽ để kiểm soát và hạn chế nợ xấu một cách chủ động.

2.2. Nguyên nhân chủ quan và khách quan ảnh hưởng chất lượng cho vay

Nguyên nhân dẫn đến những hạn chế về chất lượng cho vay KHL rất đa dạng. Về khách quan, môi trường kinh tế vĩ mô không ổn định, chính sách thay đổi liên tục và sức mua của thị trường suy giảm đã trực tiếp ảnh hưởng đến năng lực tài chính doanh nghiệp. Về chủ quan, một số nguyên nhân nội tại từ ngân hàng bao gồm: quy trình tín dụng còn có điểm chưa linh hoạt; năng lực của một bộ phận cán bộ tín dụng trong việc phân tích, phán đoán rủi ro còn hạn chế; hệ thống chấm điểm tín dụng nội bộ cần được cập nhật và hoàn thiện hơn. Đặc biệt, việc thiếu một hệ thống thông tin tín dụng đầy đủ và chính xác về khách hàng cũng là một rào cản lớn trong việc đưa ra quyết định cho vay đúng đắn. Việc nhận diện rõ các nguyên nhân này là bước đầu tiên để xây dựng giải pháp phù hợp.

III. Phương pháp tối ưu quy trình thẩm định cho vay khách hàng lớn

Để nâng cao chất lượng cho vay KHL, giải pháp trọng tâm là hoàn thiện và tối ưu hóa quy trình thẩm định. Đây là khâu then chốt quyết định đến 80% sự thành công của một khoản vay. Một quy trình tín dụng tối ưu cần đảm bảo sự cân bằng giữa tốc độ, sự thuận tiện cho khách hàng và tính chặt chẽ trong kiểm soát rủi ro. MB cần tập trung vào việc nâng cao chất lượng của công tác thẩm định khách hàng doanh nghiệp. Điều này không chỉ dừng lại ở việc phân tích báo cáo tài chính mà phải đi sâu vào phân tích mô hình kinh doanh, lợi thế cạnh tranh, năng lực quản trị điều hành và các yếu tố rủi ro ngành. Việc áp dụng các mô hình chấm điểm tín dụng nội bộ tiên tiến, kết hợp cả yếu tố định lượng và định tính, sẽ giúp lượng hóa rủi ro một cách khách quan hơn. Cán bộ thẩm định cần được đào tạo chuyên sâu, không chỉ về nghiệp vụ tài chính mà còn về kiến thức ngành cụ thể mà khách hàng đang hoạt động. Ngoài ra, việc xây dựng một bộ tiêu chí rõ ràng để đánh giá năng lực tài chính doanh nghiệp và tính khả thi của phương án kinh doanh sẽ là cơ sở vững chắc để ra quyết định tín dụng, từ đó nâng cao hiệu quả cho vay và giảm thiểu rủi ro tiềm ẩn.

3.1. Hoàn thiện chính sách và quy trình tín dụng tại MB Bank

Chính sách tín dụng MB cần được rà soát và cập nhật định kỳ để phù hợp với diễn biến thị trường và khẩu vị rủi ro của ngân hàng. Cần xây dựng các chính sách ưu đãi riêng cho từng nhóm KHL chiến lược, có tình hình tài chính lành mạnh và uy tín cao. Về quy trình, cần đơn giản hóa các thủ tục hành chính không cần thiết nhưng phải siết chặt các bước kiểm soát rủi ro cốt lõi. Việc phân định rõ ràng trách nhiệm giữa các bộ phận (quan hệ khách hàng, thẩm định, quản lý rủi ro) và áp dụng nguyên tắc 'bốn mắt' trong phê duyệt là rất quan trọng để đảm bảo tính khách quan và minh bạch.

3.2. Nâng cao chất lượng phân tích báo cáo tài chính và thẩm định

Chất lượng thẩm định phụ thuộc lớn vào khả năng phân tích của cán bộ tín dụng. Việc phân tích báo cáo tài chính không chỉ là đọc các con số mà phải hiểu được câu chuyện đằng sau chúng, phát hiện các dấu hiệu bất thường hoặc các kỹ thuật 'làm đẹp' báo cáo. Cán bộ thẩm định phải có khả năng phân tích dòng tiền, đánh giá các chỉ số tài chính trong mối tương quan với trung bình ngành và các đối thủ cạnh tranh. Bên cạnh đó, thẩm định phi tài chính như đánh giá uy tín ban lãnh đạo, văn hóa doanh nghiệp, và rủi ro hoạt động cũng là yếu tố không thể bỏ qua để có cái nhìn toàn diện về khách hàng.

IV. Bí quyết quản lý rủi ro tín dụng và hạn chế nợ xấu hiệu quả

Quản lý rủi ro tín dụng là một quá trình liên tục, không chỉ dừng lại sau khi giải ngân. Để hạn chế nợ xấu một cách hiệu quả, MB cần xây dựng một hệ thống cảnh báo sớm và tăng cường công tác giám sát sau cho vay. Hệ thống này phải có khả năng nhận diện các dấu hiệu suy giảm năng lực tài chính doanh nghiệp từ sớm, chẳng hạn như dòng tiền bất thường, hàng tồn kho tăng đột biến, hoặc các khoản phải thu kéo dài. Công tác giám sát sau cho vay phải được thực hiện định kỳ và đột xuất, bao gồm việc kiểm tra mục đích sử dụng vốn, tiến độ dự án và tình hình hoạt động kinh doanh của khách hàng. Khi phát hiện dấu hiệu rủi ro, ngân hàng cần có kịch bản xử lý linh hoạt, từ việc cơ cấu lại nợ, yêu cầu bổ sung tài sản đảm bảo, đến các biện pháp thu hồi nợ quyết liệt. Ngoài ra, việc đa dạng hóa danh mục cho vay theo ngành nghề, khu vực địa lý cũng là một chiến lược quan trọng trong quản lý rủi ro tín dụng. Việc phân tán rủi ro giúp ngân hàng tránh bị ảnh hưởng nặng nề khi một ngành hoặc một nhóm khách hàng cụ thể gặp khó khăn, qua đó đảm bảo an toàn hoạt động ngân hàng một cách tổng thể và bền vững.

4.1. Tăng cường công tác giám sát sau cho vay và cảnh báo sớm

Công tác giám sát sau cho vay là lá chắn quan trọng để ngăn ngừa nợ xấu phát sinh. Ngân hàng cần xây dựng một quy trình giám sát chặt chẽ, yêu cầu khách hàng cung cấp báo cáo tài chính và báo cáo hoạt động định kỳ. Cán bộ tín dụng phải thường xuyên thăm hỏi, nắm bắt tình hình kinh doanh thực tế của doanh nghiệp. Việc ứng dụng công nghệ để phân tích dữ liệu lớn và thiết lập các chỉ số cảnh báo sớm (Early Warning Indicators - EWI) sẽ giúp phát hiện rủi ro tiềm ẩn trước khi chúng trở thành nợ xấu, cho phép ngân hàng có hành động can thiệp kịp thời.

4.2. Chiến lược xử lý và thu hồi nợ xấu một cách chủ động

Khi nợ xấu đã phát sinh, việc xử lý cần nhanh chóng và quyết liệt. Ngân hàng cần có một bộ phận chuyên trách xử lý nợ với các kịch bản rõ ràng. Các giải pháp có thể bao gồm đàm phán cơ cấu lại thời hạn trả nợ, hỗ trợ khách hàng tìm kiếm đối tác, hoặc tiến hành các thủ tục pháp lý để xử lý tài sản đảm bảo. Kinh nghiệm từ các ngân hàng trong và ngoài nước cho thấy, việc chủ động và linh hoạt trong xử lý nợ thường mang lại hiệu quả cho vay cao hơn so với việc chờ đợi thụ động. Việc phối hợp với các công ty quản lý nợ và khai thác tài sản (AMC) cũng là một giải pháp hiệu quả để đẩy nhanh quá trình thu hồi vốn.

V. Case study Bài học từ thực tiễn cho vay khách hàng lớn MB

Nghiên cứu thực tiễn tại MB và các ngân hàng khác cung cấp những bài học quý giá. Kinh nghiệm từ cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu và các vụ việc trong nước như Vinashin cho thấy, việc quá nới lỏng các tiêu chuẩn an toàn tín dụng và thẩm định sơ sài sẽ dẫn đến hậu quả nghiêm trọng. Luận văn của Hoàng Hà (2015) đã rút ra bài học rằng, các ngân hàng Trung Quốc thường gặp rủi ro khi cho vay dựa vào danh tiếng và tài sản thế chấp thay vì nguồn trả nợ chính. Ngược lại, kinh nghiệm của Mỹ nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng và yêu cầu cán bộ cho vay phải chịu trách nhiệm với khoản vay của mình. Đối với MB, bài học quan trọng là phải luôn đặt công tác quản lý rủi ro tín dụng lên hàng đầu. Cần tiến hành sàng lọc, phân loại khách hàng một cách cẩn trọng ngay từ đầu. Đồng thời, việc đa dạng hóa danh mục cho vay, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao và xây dựng kênh thông tin khách hàng hiệu quả là những yếu tố nền tảng. Thực tiễn tại Chi nhánh Trần Duy Hưng cho thấy, việc tập trung vào các KHL có chất lượng cao dù số lượng ít hơn vẫn mang lại hiệu quả cho vay tốt hơn. Đây là định hướng đúng đắn cần được phát huy trong toàn hệ thống.

5.1. Kinh nghiệm từ các ngân hàng trong và ngoài nước

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy tầm quan trọng của một quy trình tín dụng chặt chẽ và văn hóa quản trị rủi ro mạnh mẽ. Các ngân hàng thành công không chỉ tập trung vào thẩm định khách hàng doanh nghiệp mà còn chú trọng giám sát sau cho vay. Trong nước, sự sụp đổ của Vinashin là lời cảnh tỉnh về rủi ro tập trung tín dụng vào một vài doanh nghiệp lớn và sự cần thiết phải đánh giá độc lập, khách quan năng lực tài chính doanh nghiệp, thay vì tin tưởng hoàn toàn vào sự bảo lãnh hoặc danh tiếng của họ. Bài học này nhấn mạnh sự cần thiết của việc hạn chế nợ xấu ngay từ khâu phê duyệt.

5.2. Các kiến nghị cụ thể nhằm nâng cao chất lượng cho vay tại MB

Dựa trên phân tích thực trạng và các bài học kinh nghiệm, một số kiến nghị cụ thể cho MB bao gồm: (1) Xây dựng hệ thống chấm điểm tín dụng nội bộ hiện đại, tích hợp cả dữ liệu tài chính và phi tài chính. (2) Tăng cường đào tạo chuyên sâu cho đội ngũ cán bộ tín dụng về kỹ năng phân tích rủi ro và kiến thức ngành. (3) Đầu tư vào công nghệ để tự động hóa quy trình, xây dựng hệ thống cảnh báo sớm và quản lý danh mục hiệu quả. (4) Hoàn thiện chính sách tín dụng MB, đặc biệt là các quy định về quản lý tài sản đảm bảo và xử lý nợ xấu, nhằm đảm bảo tính thực thi và hiệu quả cao.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

01/10/2025
352 giải pháp nâng cao chất lượng cho vay khách hàng lớn tại ngân hàng thương mại cổ phần quân đội chi nhánh trần duy hưng luận văn thạc sỹ kinh tế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 NHỮNG VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ CHẤT LƯỢNG CHO VAY ĐỐI VỚI KHÁCH HÀNG LỚN CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. HOẠT ĐỘNG CHO VAY ĐỐI VỚI KHÁCH HÀNG LỚN CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Những vấn đề chung về kh ách h à ng lớn 1. Những đặc trưng về khách hàng lởn của Ngân hàng thương mại Mỗi một quốc gia có sự khác nhau về điều kiện kinh tế, chính trị, xã hội cũng như pháp luật nên cách phân chia quy mô của doanh nghiệp vì thế cũng khác nhau.

Một doanh nghiệp đặt trong điều kiện kinh tế của nước này là doanh nghiệp nhỏ nhưng trong điều kiện kinh tế của nước khác lại là doanh nghiệp lớn. Vì vậy khi nói đến doanh nghiệp lớn thì ta nên xác định rõ doanh nghiệp đó đang ở trong môi trường kinh tế nào, ở thời điểm nào. Nói một cách khác, ta chỉ có thể xác định được đó là doanh nghiệp lớn khi đặt nó trong một quốc gia cụ thể, tại một thời điểm nhất định.Việc đưa ra một định nghĩa chính xác về doanh nghiệp lớn cho riêng mình có một ý nghĩa quan trọng trong chiến lược phát triển kinh tế của mỗi quốc gia. Thông thường, định nghĩa về doanh nghiệp lớn dựa trên một nhóm các chỉ tiêu định tính và định lượng trong đó các chỉ tiêu định lượng đóng vai trò quyết định phân biệt doanh nghiệp lớn với doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Có ba chỉ tiêu định lượng thường được dùng độc lập hoặc kết hợp với nhau để xác định tính chất lớn của doanh nghiệp: * Lượng vốn đầu tư vào máy móc dây chuyền sản xuất. * Lực lượng lao động. * Quy mô tổng tài sản hoặc doanh thu từ hoạt động sản xuất kinh doanh. Về mặt định tính, các chỉ tiêu thường được xem xét là cơ cấu của doanh ∖ Quy mô DN siêu DN nhỏ Doanh nghiệp vừa nhỏ 4 Khu vực ×χ Số lao Tổng Số lao Tổng Số lao động nguồn động nguồn động nghiệp, số người vốn quản lý, người ra quyết định, ngành nghề kinh doanh và vốn I.

Nông, lâm 10 20 tỷ đồng từ trên 10 từ trên 20 từ trên 200 rủi ro nghiệp và thủy trở xuống người đến tỷ người người có thể xảy ra. Đối với hầu hết các nước trên thế giới sự phân loại hình thức sản 200 người đồng trở doanh xuống nghiệp lớn không liên quan đến hình thức sở hữu cũng như tư cách II. Công nghiệp 10 20 tỷ đồng từ trên 10 từ trên 20 đếntrên 200 từ và xây dựng pháp trở xuống người đến tỷ người người nhân của doanh nghiệp, 200 tứcngười là khái đồng niệm sẽ được áp dụng chung cho doanh trở xuống III. Thư ng mại 10 nghiệp nhà 10nước, tỷ đồng từ trên doanh 10 tưtừnhân, nghiệp trên 10 đến công tytừ trêndanh, hợp 50 công ty liên và dịch vụ doanh.

trở xuống người đến tỷ người người 50 người đồng đến trởTại Việt Nam, chưa có một định nghĩa chính thức nào xác định doanh xuống 50 đến nghiệp lớn là gì tuy nhiên theo Nghị định số 56/2009/NĐ-CP ngày 30/6/2009 của Chính phủ về trợ giúp phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa đã ban hành định nghĩa về DNNVV. DNNVV là c ơ sở kinh doanh đã đăng ký kinh doanh theo quy định pháp luật, được chia thành ba cấp: siêu nhỏ, nhỏ, vừa theo quy mô tổng nguồn vốn (tổng nguồn Bảng vốn tươngchí 1. Tiêu đương phântổng loại tài sản được DNNVV củaxác Việtđịnh Namtrong bảng cân Doanh nghiệp lớn Tổng nguồn vốn Số lao 5 động I. Nông, lâm nghiệp và thủy sản ≥ 100 tỷ đồng ≥ 300 người II.

Công nghiệp và xây Nhưdựng ≥ 100 vậy có thể hiểu tỷ đồng doanh ≥ 300 người III. Thương mại và nghiệp dịch vụlớn là những≥ doanh 50 tỷ đồng ≥ 100 nghiệp sau: người Doanh thu ≥ 1.000 tỷ đồng Tổng Tài sản ≥ 500 tỷ đồng Mặc dù khái niệm doanh nghiệp lớn ở mỗi quốc gia là khác nhau, nhưng ta có thể kết luận rằng thuật ngữ doanh nghiệp lớn là bao hàm một tập hợp các thực thể kinh tế có quy mô lớn nếu xét trên phương diện vốn và lao động so với mặt bằng phát triển chung của nền kinh tế ở mỗi quốc gia nhất định. Tiêu chí phân loại khách hàng lớn tại Ngân hàng TMCP Quân Đội:. Đặc điêm của KHL * Hoạt động kinh doanh của KHL: Các KHL thường là các doanh nghiệp đã hoạt động lâu năm trên thị trường do đó hoạt động thường ổn định, tăng trưởng đều đặn và ít biến đổi.

Các doanh nghiệp lớn với quy mô củ a mình có thể đứng vững và hoạt động tốt trong điều kiện nền kinh tế cạnh tranh mạnh mẽ. Doanh nghiệp lớn thường có một dây chuyền sản xuất lớn nên khi nền kinh tế biến động thì bộ máy sản xuất cồng kềnh như vậy sẽ không dễ dàng thay đổi để thích nghi với thị trường. Do vậy khó khăn mà doanh nghiệp lớn gặp phải đó là: bộ máy quản lý nặng nề, thay đổi chậm đối với những thay đổi đột ngột của thị trường. * Ngành nghề mà các KHL đang khai thác.

Với ưu thế về quy mô và nguồn lực rất lớn của mình nên doanh nghiệp lớn có thể tham gia vào hầu hết các ngành nghề trong nền kinh tế mà chủ yếu là các ngành nghề quan trọng của quốc gia như: công nghiệp nặng, khai thác khoáng sản, luyện kim, ngân 6 hàng tài chính, bảo hiểm, may mặc. Các ngành nghề được nêu ở trên đều là các ngành nghề có số vốn đầu tư ban đầu rất lớn, công nghệ sử dụng cao và độ chính xác lớn, lao động sử dụng thường là lao động có tay nghề cao và lượng sử dụng lao động rất nhiều. Các doanh nghiệp lớn thường có một ngành nghề kinh doanh chính, bên cạnh đó còn mở rộng đầu tư vào các nghành liên quan, thậm chí có thể sản xuất đa ngành nghề không liên quan đến nhau. Việc mở rộng sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp lớn ảnh hưởng rất lớn đến sự phát triển của nền kinh tế do đó cần phải được cân nhắc theo nghành nghề trọng điểm và theo chiều sâu.

* Chu kỳ kinh doanh của các doanh nghiệp lớn: thường diễn ra đều đặn và độ ổn định cao mang tính chất dài hạn do các sản phẩm và dịch vụ cung cấp đều có chiến lược phát triển dài hạn như: các sản phẩm làm nguyên liệu đầu vào của quá trình sản xuất, các sản phẩm cung cấp năng lượng như than, gas, dầu khí, các sản phẩm tiêu dùng thiết yếu và các dịch vụ quan trọng huyết mạch của nền kinh tế quốc dân như NH, tài chính, bưu chính viễn thông. * Môi trường cạnh tranh của các doanh nghiệp lớn: Các doanh nghiệp lớn chiếm một số lượng rất nhỏ trong tổng số các DN đăng ký kinh doanh nhưng lại đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế quốc gia. Đa phần môi trường cạnh tranh ở đây là sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp lớn trong và ngoài nước do các doanh nghiệp vừa và nhỏ không đủ nguồn lực để canh tranh. Thị trường hàng hoá của các doanh nghiệp lớn rất rộng từ thành thị đến nông thôn; từ người giàu đến người nghèo.

vì các sản phẩm của doanh nghiệp thường là các sản ph m thiết yếu quan trọng trong cuộc sống. Vai trò của KHL Các doanh nghiệp quy mô lớn đã có vai trò chiến lược trong quá trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa của các nền kinh tế thành công ở khu vực 7 Đông Á như Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Singapore. Tại Việt Nam, phân tích về các doanh nghiệp lớn thường nhấn mạnh vào những yếu kém và phi hiệu quả của các tập đoàn kinh tế nhà nước, trong khi các vấn đề chính sách về quản lý, giám sát và khuyến khích phát triển các doanh nghiệp lớn, đặc biệt là các tập đoàn kinh tế tư nhân quy mô lớn, ít được đề cập và nghiên cứu. Cho dù tầm quan trọng của các doanh nghiệp nhỏ và vừa rất cần được ghi nhận và tôn vinh, nhưng không nên phủ nhận vai trò khó thay thế của các doanh nghiệp lớn trong quá trình phát triển kinh tế Việt Nam.

Vai trò của các doanh nghiệp lớn: Thứ nhất, doanh nghiệp lớn đóng góp phần quyết định vào việc định hướng thị trường và giúp Nhà nước điều tiết nền kinh tế: Ngành nghề tập trung chủ yếu là các doanh nghiệp khai thác kinh doanh tài nguyên khoáng sản như: dầu khí, than và các ngành kinh tế nhà nước nắm thế độc quyền như: hàng không, ngân hàng, tài chính, viễn thông, điện lực. đó là các ngành nghề mang tính chất quyết định vào sự bình ồn của thị trường. Các doanh nghiệp lớn hiện nay chủ yếu là các doanh nghiệp Nhà nước, chiếm 60 % doanh thu trong Top 500 doanh nghiệp lớn nhất Việt Nam (Báo cáo VNR500 năm 2014). Vì vậy, Nhà nước có thể tác động dễ dàng tới các doanh nghiệp lớn để điều khiển nền kinh tế theo ý muốn.

Thứ hai, sự ổn định của các doanh nghiệp lớn liên quan tới sự ổn định của thị trường: sự phá sản của một tập đoàn kinh tế lớn có thể dẫn tới sự bất ổn định của toàn nền kinh tế. Khi một doanh nghiệp có số vốn đăng kí lớn nắm giữ trong tay hàng triệu việc làm rơi vào phá sản nó có thể dẫn tới hàng triệu người lâm vào tình trạng phá sản theo, khiến nền kinh tế rơi vào bất ổn thậm chí phá sản. Ví dụ như vào năm 2001, sự phá sản của hệ thống ngân hàng là nguyên nhân làm nền kinh tế Argentina rơi vào suy thoái. Hay khủng 8 hoảng tài chính thế giới năm 2008 bắt nguồn từ việc phả sản của các tập đoàn tài chính lớn ở phố Wall.

Thứ ba, doanh nghiệp lớn đóng góp giải quyết phần lớn lao động trong nền kinh tế thị trường; chúng ta đã biết một trong những chỉ tiêu phản ánh quy mô của một doanh nghiệp là số lượng lao động trong doanh nghiệp đó. Doanh nghiệp lớn có số lượng ít nhưng số lượng việc làm cho doanh nghiệp đó là rất nhiều, thậm chí với những tập đoàn lớn trên thế giới số lượng việc làm mà một tập đoàn có thể đáp ứng lên tới hàng triệu người. Chính vì thế khi nền kinh tế bị suy thoái, một trong những mục tiêu quan trọng nhất để cứu nền kinh tế, tạo công ăn việc làm là cứu các tập đoàn tài chính, các tập đoàn sản xuất lớn. Ví dụ như ở Mỹ trong khủng hoảng kinh tế năm 2008 chính phủ đã chi hơn 700 tỷ USD để cứu các tập đoàn tài chính và hơn 15 tỷ USD để cứu ngành công nghiệp ô tô.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ