Ảnh hưởng của việc nắm giữ tiền đến hiệu quả và giá trị doanh nghiệp tại Việt Nam

Luận văn phân tích sâu ảnh hưởng của việc nắm giữ tiền đến hiệu quả hoạt động doanh nghiệp. Tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên kinh tế.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

101
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC HÌNH VẼ

DANH MỤC BẢNG BIỂU

1. CHƯƠNG 1: PHẦN MỞ ĐẦU

1.1. Lý do nghiên cứu

1.2. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu

1.5. Ý nghĩa thực tiễn của đề tài

1.6. Kết cấu của đề tài

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Khái niệm về nắm giữ tiền, hiệu quả hoạt động và giá trị DN

2.2. Các lý thuyết đề cập đến việc động cơ nắm giữ tiền

2.3. Các nghiên cứu thực nghiệm gần đây xem xét các yếu tố quyết định việc nắm giữ tiền của doanh nghiệp

2.4. Các kết quả nghiên cứu về ảnh hưởng của việc nắm giữ tiền đối với hiệu quả và giá trị doanh nghiệp

2.5. Các nghiên cứu về chủ đề nắm giữ tiền tại Việt Nam

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Mô hình nghiên cứu

3.2. Mô hình xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định nắm giữ tiền của doanh nghiệp

3.3. Các yếu tố tác động lên quyết định nắm giữ tiền mặt của doanh nghiệp

3.4. Phương trình thể hiện mối quan hệ giữa việc nắm giữ tiền và các yếu tố

3.5. Tổng kết các biến trong mô hình và kỳ vọng dấu

3.6. Xác định ảnh hưởng của việc nắm giữ tiền lên hiệu quả và giá trị doanh nghiệp

3.7. Dữ liệu nghiên cứu

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Xử lý dữ liệu

4.2. Thống kê mô tả các biến

4.3. Phân tích tương quan

4.4. Kiểm định giả định phương sai thay đổi

4.5. Kết quả hồi quy các mô hình

4.6. Các nhân tố ảnh hưởng đến việc nắm giữ tiền của doanh nghiệp

4.7. Tác động của việc nắm giữ tiền đến hiệu quả hoạt động của DN

4.8. Tác động của việc nắm giữ tiền đến giá trị doanh nghiệp

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ GỢI Ý CHÍNH SÁCH

5.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu và kết luận của đề tài

5.2. Một số đề xuất cho việc quản trị tiền tại doanh nghiệp

5.3. Hạn chế của chuyên đề nghiên cứu

5.4. Hướng nghiên cứu tiếp theo

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Hướng dẫn luận văn Nắm giữ tiền và hiệu quả hoạt động DN

Việc thực hiện một luận văn về chủ đề Nắm giữ tiền và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp đòi hỏi một nền tảng vững chắc về lý do, mục tiêu và phương pháp luận. Chủ đề này không chỉ mang tính học thuật cao mà còn có ý nghĩa thực tiễn sâu sắc, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế nhiều biến động. Việc các doanh nghiệp phá sản hay gặp khó khăn về tài chính thường có nguồn gốc từ việc quản trị tiền mặt không hiệu quả. Lượng tiền mặt nắm giữ được ví như “con dao hai lưỡi”, đòi hỏi sự cân bằng giữa lợi ích thanh khoản và chi phí cơ hội. Một luận văn chất lượng cần xác định rõ các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định nắm giữ tiền và đo lường chính xác tác động của nó lên hiệu quả tài chính. Nghiên cứu của Phan Thị Nguyễn Trúc (2015) là một tài liệu tham khảo điển hình, tập trung vào các doanh nghiệp niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE) giai đoạn 2006-2014. Mục tiêu của bài viết này là cung cấp một cấu trúc chuẩn SEO, dựa trên các phát hiện từ nghiên cứu gốc, giúp người đọc hệ thống hóa kiến thức và triển khai đề tài một cách khoa học và hiệu quả nhất.

1.1. Tầm quan trọng của việc quản trị tiền mặt trong doanh nghiệp

Trong môi trường kinh doanh hiện đại, quản trị tiền mặt là một trong những yếu tố sống còn quyết định sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp. Tiền mặt không chỉ đảm bảo khả năng thanh khoản cho các hoạt động hàng ngày mà còn là nguồn lực dự phòng để đối phó với các cú sốc thị trường và nắm bắt các cơ hội tăng trưởng bất ngờ. Tuy nhiên, việc dự trữ tiền mặt quá mức cũng gây ra chi phí cơ hội, khi lượng vốn đó không được đầu tư để tạo ra tỷ suất sinh lời cao hơn. Ngược lại, thiếu hụt tiền mặt có thể đẩy doanh nghiệp vào tình trạng mất khả năng thanh toán, bỏ lỡ cơ hội kinh doanh và thậm chí là phá sản. Nghiên cứu về Nắm giữ tiền và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp nhằm tìm ra điểm cân bằng, hay mức nắm giữ tiền mặt tối ưu, giúp các nhà quản trị đưa ra quyết định tài chính phù hợp, tối đa hóa giá trị cho cổ đông. Đây là lý do chính khiến chủ đề này trở thành một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng trong tài chính doanh nghiệp.

1.2. Xác định mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu về hiệu quả tài chính

Một luận văn thành công bắt đầu bằng việc xác định rõ mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu. Dựa trên tài liệu gốc, các mục tiêu chính bao gồm: (1) Nhận diện các yếu tố then chốt (như quy mô, dòng tiền, đòn bẩy) ảnh hưởng đến quyết định nắm giữ tiền của doanh nghiệp tại Việt Nam. (2) Đo lường và phân tích tác động của việc nắm giữ tiền lên hiệu quả hoạt động (đại diện bằng chỉ số ROA - Return on Assets) và giá trị doanh nghiệp. Từ đó, các câu hỏi nghiên cứu cụ thể được đặt ra: Các yếu tố như quy mô doanh nghiệp, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh, và đòn bẩy tài chính ảnh hưởng cùng chiều hay ngược chiều đến tỷ lệ nắm giữ tiền? Việc nắm giữ tiền có thực sự cải thiện kết quả kinh doanh không? Mối quan hệ này có khác biệt giữa các ngành và các giai đoạn kinh tế không? Việc trả lời những câu hỏi này sẽ cung cấp bằng chứng thực nghiệm giá trị, giúp đưa ra các hàm ý chính sách cho nhà quản trị và nhà đầu tư.

II. Cơ sở lý thuyết về nắm giữ tiền và kết quả kinh doanh

Để phân tích mối quan hệ giữa nắm giữ tiền và hiệu quả hoạt động, cần phải dựa trên các nền tảng lý thuyết kinh điển trong tài chính doanh nghiệp. Các lý thuyết này cung cấp lăng kính để giải thích tại sao doanh nghiệp lại có những quyết định khác nhau về việc dự trữ tiền mặt. Mỗi lý thuyết đưa ra một góc nhìn riêng về động cơ và các yếu tố chi phối. Lý thuyết đánh đổi (Trade-off theory) tập trung vào sự cân bằng giữa lợi ích và chi phí. Lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking order theory) nhấn mạnh đến sự bất cân xứng thông tin và ưu tiên nguồn vốn nội bộ. Trong khi đó, lý thuyết đại diện (Agency theory) lại cảnh báo về xung đột lợi ích giữa nhà quản lý và cổ đông. Việc nắm vững các lý thuyết này không chỉ giúp xây dựng mô hình nghiên cứu chặt chẽ mà còn cho phép diễn giải kết quả kinh doanh một cách sâu sắc hơn. Luận văn của Phan Thị Nguyễn Trúc (2015) đã tổng hợp và vận dụng các lý thuyết này để giải thích các biến động trong tỷ lệ nắm giữ tiền của các doanh nghiệp Việt Nam, tạo ra một khung phân tích toàn diện và đáng tin cậy.

2.1. Lý thuyết đánh đổi Trade off trong việc dự trữ tiền mặt

Theo lý thuyết đánh đổi, quyết định về mức nắm giữ tiền mặt tối ưu là một sự cân nhắc giữa lợi ích và chi phí. Lợi ích chính của việc dự trữ tiền mặt là giảm chi phí giao dịch và phòng ngừa rủi ro thiếu hụt thanh khoản, cho phép doanh nghiệp tài trợ cho các cơ hội đầu tư mà không cần huy động vốn từ bên ngoài với chi phí cao. Ngược lại, chi phí của việc nắm giữ tiền là chi phí cơ hội – khoản lợi nhuận bị mất đi do không đầu tư số tiền đó vào các tài sản sinh lời khác. Ngoài ra, còn có chi phí đại diện khi nhà quản lý có thể sử dụng lượng tiền mặt dư thừa vào các dự án không hiệu quả để phục vụ lợi ích cá nhân. Do đó, doanh nghiệp sẽ cố gắng duy trì một lượng tiền mặt tại điểm mà lợi ích biên bằng với chi phí biên. Lý thuyết này dự báo rằng các công ty có cơ hội tăng trưởng cao và dòng tiền biến động mạnh sẽ có xu hướng nắm giữ nhiều tiền hơn.

2.2. Lý thuyết trật tự phân hạng Pecking Order và cấu trúc vốn

Được phát triển bởi Myers và Majluf (1984), lý thuyết trật tự phân hạng cho rằng do sự bất cân xứng thông tin giữa doanh nghiệp và nhà đầu tư bên ngoài, việc huy động vốn có một trật tự ưu tiên. Doanh nghiệp sẽ ưu tiên sử dụng nguồn vốn nội bộ (lợi nhuận giữ lại) đầu tiên. Khi nguồn vốn nội bộ không đủ, họ sẽ chuyển sang vay nợ. Cuối cùng, khi không còn lựa chọn nào khác, họ mới phát hành cổ phiếu mới. Trong khuôn khổ này, tiền mặt đóng vai trò như một bộ đệm giữa lợi nhuận giữ lại và nhu cầu đầu tư. Khi dòng tiền từ hoạt động kinh doanh dồi dào, doanh nghiệp sẽ tích lũy tiền mặt. Khi có nhu cầu đầu tư, họ sẽ sử dụng lượng tiền mặt tích lũy này trước khi tìm đến các nguồn vốn bên ngoài. Lý thuyết này hàm ý rằng những doanh nghiệp có lợi nhuận cao sẽ có xu hướng tích lũy nhiều tiền mặt và có đòn bẩy tài chính thấp hơn.

III. Phương pháp nghiên cứu nắm giữ tiền và hiệu quả hoạt động

Để kiểm định giả thuyết về mối liên hệ giữa nắm giữ tiền và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp, việc lựa chọn phương pháp nghiên cứu phù hợp là cực kỳ quan trọng. Nghiên cứu thực nghiệm thường sử dụng dữ liệu tài chính từ các báo cáo của doanh nghiệp để xây dựng mô hình kinh tế lượng. Luận văn của Phan Thị Nguyễn Trúc (2015) đã áp dụng một phương pháp luận tiêu chuẩn và hiệu quả, đó là sử dụng mô hình hồi quy dữ liệu bảng (panel data regression). Phương pháp này cho phép phân tích một tập hợp lớn các doanh nghiệp niêm yết qua nhiều năm, giúp kiểm soát được các yếu tố không quan sát được và đặc thù của từng công ty. Việc xác định rõ các biến phụ thuộc (như ROA, Tobin's Q) và các biến độc lập (như tỷ lệ tiền mặt, quy mô, đòn bẩy) là bước đầu tiên để xây dựng phương trình hồi quy. Dữ liệu sau đó được thu thập, làm sạch và xử lý cẩn thận để đảm bảo tính chính xác và tin cậy của kết quả phân tích, từ đó rút ra những kết luận có giá trị về hiệu quả tài chính.

3.1. Xây dựng mô hình hồi quy dữ liệu bảng Panel Data

Việc sử dụng mô hình hồi quy dữ liệu bảng là một lựa chọn tối ưu cho đề tài này. Dữ liệu bảng kết hợp cả dữ liệu chéo (nhiều doanh nghiệp) và dữ liệu chuỗi thời gian (nhiều năm), mang lại nhiều lợi thế hơn so với các mô hình chỉ dùng một trong hai loại dữ liệu. Cụ thể, nó cho phép kiểm soát các đặc điểm riêng không đổi theo thời gian của từng doanh nghiệp (fixed effects) hoặc các yếu tố ngẫu nhiên (random effects), từ đó giảm thiểu sai lệch do bỏ sót biến. Trong nghiên cứu gốc, tác giả đã sử dụng dữ liệu của 142 công ty phi tài chính trên HOSE trong giai đoạn 2006-2014. Các mô hình như Pooled OLS, Fixed Effect (FEM) và Random Effect (REM) được thực hiện, sau đó các kiểm định như Hausman test được sử dụng để lựa chọn mô hình phù hợp nhất, đảm bảo các ước lượng là vững và không chệch.

3.2. Lựa chọn biến độc lập và biến phụ thuộc trong nghiên cứu

Trong mô hình phân tích, việc xác định biến là nền tảng. Biến phụ thuộc chính là các thước đo hiệu quả hoạt động và giá trị doanh nghiệp, phổ biến nhất là ROA (Return on Assets), ROE (Return on Equity)Tobin's Q. Các biến độc lập bao gồm biến chính cần xem xét là tỷ lệ nắm giữ tiền mặt (CASH), và các biến kiểm soát khác có thể ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động. Các biến kiểm soát này thường được lựa chọn dựa trên cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu trước, bao gồm: quy mô doanh nghiệp (SIZE), đòn bẩy tài chính (LEV), cơ hội tăng trưởng (đại diện bằng MTB - Market-to-book ratio), dòng tiền từ hoạt động kinh doanh (CF), và vốn lưu động (NWC). Việc lựa chọn chính xác các biến này giúp mô hình phản ánh đúng thực tế và cô lập được tác động thực sự của việc nắm giữ tiền mặt.

IV. Phân tích kết quả Nắm giữ tiền ảnh hưởng hiệu quả DN

Phân tích kết quả là chương quan trọng nhất của một luận văn, nơi các giả thuyết được kiểm định bằng bằng chứng thực nghiệm. Từ mô hình hồi quy dữ liệu bảng, nghiên cứu đã chỉ ra những phát hiện quan trọng về mối quan hệ giữa nắm giữ tiền và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp tại Việt Nam. Kết quả cho thấy một mối tương quan dương giữa việc nắm giữ tiền và hiệu quả hoạt động (đo bằng ROA). Điều này có nghĩa là các doanh nghiệp nắm giữ nhiều tiền mặt hơn có xu hướng hoạt động hiệu quả hơn. Bên cạnh đó, các yếu tố như quy mô doanh nghiệp (SIZE) và dòng tiền (CF) có tác động đồng biến đến tỷ lệ nắm giữ tiền, trong khi đòn bẩy tài chính (LEV) lại có tác động nghịch biến. Những kết quả này không chỉ xác nhận một phần các lý thuyết tài chính kinh điển mà còn cung cấp những góc nhìn đặc thù về thị trường Việt Nam. Chẳng hạn, biến cơ hội tăng trưởng (MTB) lại không có ý nghĩa thống kê, cho thấy thị trường chứng khoán có thể chưa phản ánh đầy đủ kỳ vọng tương lai của doanh nghiệp.

4.1. Tác động của quy mô dòng tiền đến việc dự trữ tiền mặt

Kết quả thực nghiệm từ luận văn của Phan Thị Nguyễn Trúc (2015) cho thấy quy mô doanh nghiệp (SIZE) có tác động thuận chiều và có ý nghĩa thống kê đến tỷ lệ nắm giữ tiền. Điều này phù hợp với lý thuyết trật tự phân hạng, cho rằng các công ty lớn hơn, đa dạng hóa hơn thường có khả năng tạo ra và tích lũy nhiều tiền mặt hơn. Tương tự, biến dòng tiền từ hoạt động kinh doanh (CF) cũng có mối quan hệ dương mạnh mẽ với việc dự trữ tiền mặt. Các doanh nghiệp tạo ra dòng tiền lớn có xu hướng giữ lại một phần để tài trợ cho các dự án tương lai, thay vì phụ thuộc vào nguồn vốn bên ngoài đắt đỏ. Đây là những bằng chứng cho thấy động cơ phòng ngừa và giao dịch vẫn đóng vai trò quan trọng trong quyết định quản trị tiền mặt của các doanh nghiệp Việt Nam.

4.2. Mối quan hệ giữa đòn bẩy tài chính và quản trị tiền mặt

Một trong những phát hiện đáng chú ý là mối quan hệ nghịch biến giữa đòn bẩy tài chính (LEV) và tỷ lệ nắm giữ tiền. Kết quả hồi quy cho thấy các doanh nghiệp sử dụng nhiều nợ hơn có xu hướng nắm giữ ít tiền mặt hơn. Điều này ủng hộ mạnh mẽ lý thuyết trật tự phân hạng: khi nhu cầu đầu tư vượt quá lợi nhuận giữ lại, doanh nghiệp sẽ vay nợ và do đó làm giảm lượng tiền mặt dự trữ. Nó cũng phù hợp với lập luận rằng các doanh nghiệp có khả năng tiếp cận thị trường vốn vay dễ dàng sẽ ít có nhu cầu dự trữ tiền mặt để phòng ngừa rủi ro. Kết quả này trái ngược với kỳ vọng của lý thuyết đánh đổi trong một số trường hợp, vốn cho rằng đòn bẩy cao hơn sẽ làm tăng rủi ro phá sản, buộc doanh nghiệp phải giữ nhiều tiền hơn. Điều này cho thấy đặc thù trong việc sử dụng nợ của các doanh nghiệp trong mẫu nghiên cứu.

V. Kết luận và hàm ý chính sách cho quản trị tiền mặt DN

Từ các phân tích thực nghiệm, luận văn về Nắm giữ tiền và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp đã rút ra những kết luận có giá trị và đề xuất các hàm ý chính sách quan trọng. Tóm lại, nghiên cứu xác nhận rằng quyết định nắm giữ tiền của các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam chịu ảnh hưởng đáng kể bởi các yếu tố như quy mô, dòng tiền và cấu trúc vốn. Quan trọng hơn, việc nắm giữ tiền có tương quan dương với hiệu quả hoạt động, cho thấy các nhà quản trị có xu hướng sử dụng tiền mặt một cách hiệu quả để gia tăng giá trị. Dựa trên những phát hiện này, các hàm ý chính sách được đưa ra không chỉ cho nhà quản trị doanh nghiệp trong việc xác định mức nắm giữ tiền mặt tối ưu, mà còn cho các nhà đầu tư và nhà hoạch định chính sách. Việc hiểu rõ các động lực đằng sau quyết định quản trị tiền mặt sẽ giúp cải thiện hiệu quả phân bổ vốn trong toàn bộ nền kinh tế và thúc đẩy sự phát triển bền vững của thị trường.

5.1. Tóm tắt các phát hiện chính về hiệu quả hoạt động

Nghiên cứu đã cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc về mối quan hệ tích cực giữa việc nắm giữ tiền và hiệu quả hoạt động (ROA) cũng như giá trị doanh nghiệp tại Việt Nam. Các doanh nghiệp có tỷ lệ tiền mặt cao hơn thường đạt được tỷ suất sinh lời trên tài sản tốt hơn. Điều này bác bỏ lo ngại từ lý thuyết đại diện rằng các nhà quản lý sẽ lạm dụng tiền mặt vào các dự án kém hiệu quả. Thay vào đó, nó cho thấy tiền mặt được xem là một công cụ chiến lược để nắm bắt cơ hội và duy trì hoạt động ổn định. Các yếu tố như quy mô doanh nghiệpdòng tiền là động lực chính cho việc tích lũy tiền, trong khi đòn bẩy tài chính cao lại làm giảm nhu cầu này. Những kết luận này cung cấp một bức tranh toàn diện về hành vi tài chính của các công ty Việt Nam trong giai đoạn nghiên cứu.

5.2. Đề xuất cho nhà quản lý về mức nắm giữ tiền mặt tối ưu

Dựa trên kết quả nghiên cứu, các nhà quản trị doanh nghiệp nên xem xét lại chính sách cổ tức và chính sách quản trị tiền mặt của mình. Không có một tỷ lệ tiền mặt duy nhất phù hợp cho tất cả. Thay vào đó, mức nắm giữ tiền mặt tối ưu phụ thuộc vào các đặc điểm riêng của công ty như quy mô, ngành nghề, và cơ hội tăng trưởng. Các doanh nghiệp có dòng tiền biến động mạnh hoặc hoạt động trong môi trường rủi ro cao có thể cần một mức dự trữ cao hơn. Nhà quản lý cần cân bằng giữa việc duy trì đủ thanh khoản để phòng ngừa rủi ro và tận dụng cơ hội, với việc tránh nắm giữ quá nhiều tiền mặt để không làm giảm tỷ suất sinh lời tổng thể. Việc phân tích định kỳ các yếu tố ảnh hưởng và theo dõi chặt chẽ hiệu quả tài chính sẽ giúp doanh nghiệp điều chỉnh chính sách nắm giữ tiền một cách linh hoạt và hiệu quả.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

05/10/2025
Tài liệu luận văn ảnh hưởng của việc nắm giữ tiền lên hiệu quả hoạt động

Trích đoạn nội dung tài liệu

Phần mở đầu Trong phần này, tác giả trình bày tổng quan các vấn đề của bài nghiên cứu như: lý do chọn đề tài, mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu, nội dung, phạm vi nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu. 5 Chương 2: Cơ sở lý thuyết Trong phần này, tác giả trình bày một cách tổng quan và xuyên suốt về quá trình phát triển của những nghiên cứu thực nghiệm liên quan đến việc nắm giữ tiền của doanh nghiệp, ảnh hưởng của việc của việc nắm giữ tiền lên hiệu quả hoạt động và giá trị của doanh nghiệp. Từ đó có một sự định hướng rõ ràng hơn trong việc xây dựng phương pháp nghiên cứu và lựa chọn các biến số cho mô hình trong trường hợp Việt Nam. Chương 3: Phương pháp nghiên cứu Trong phần này, tác giả trình bày mô hình nghiên cứu: bao gồm các biến trong mô hình và cách lấy dữ liệu Chương 4: Kết quả nghiên cứu Trong phần này, tác giả thực hiện các mô tả thống kê các biến, phân tích tương quan, thực hiện các kiểm định của mô hình hồi quy… Trình bày và thảo luận các kết quả hồi quy trong mô hình thực nghiệm tại Việt Nam.

Chương 5: Kết Luận và gợi ý chính sách Trong phần này, tác giả tóm tắt kết quả nghiên cứu cũng như nêu lên một số đề xuất cho việc nắm giữ tiền tại doanh nghiệp. Những hạn chế của đề tài và những hướng mở rộng nghiên cứu tiếp theo cũng được trình bày. 6 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT Nắm giữ tiền mặt là một chủ đề không phải quá mới trong các nghiên cứu về doanh nghiệp. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra các động cơ nắm giữ tiền trong doanh nghiệp, một số khác đi tìm xem các yếu tố nào tác động lên quyết định nắm giữ tiền, và mức nào là tối ưu.

Ngoài ra, nhiều tác giả còn chứng minh có một mối liên hệ giữa việc nắm giữ tiền đến hiệu quả hoạt động cũng như giá trị doanh nghiệp trong một giai đoạn nhất định nào đó. Trong phần này, tác giả sẽ đi tổng quan lại các kết quả của các nghiên cứu trước đây, từ đó có một cách nhìn khái quát nhất về việc nắm giữ tiền mặt trong doanh nghiệp, cũng như tác động của nó đến hiệu quả hoạt động và giá trị của doanh nghiệp. Cuối cùng có một sự định hướng rõ ràng hơn trong việc xây dựng phương pháp nghiên cứu và lựa chọn các biến số cho mô hình nghiên cứu thực nghiệm trong trường hợp Việt Nam. Khái niệm về nắm giữ tiền, hiệu quả hoạt động và giá trị doanh nghiệp Đầu tiên, tác giả muốn làm rõ các yếu tố được đề cập trong bài nghiên cứu bao gồm: việc nắm giữ tiền, hiệu quả hoạt động và giá trị doanh nghiệp, như sau:  Việc nắm giữ tiền (Cash holding) Đây là chỉ tiêu đo lường tỷ lệ của khoản tiền và tương đương tiền của doanh nghiệp so với tổng tài sản.

Cách đo lường biến CASH, hay việc nắm giữ tiền của doanh nghiệp như sau: CASH = (Tiền và tương đương tiền)/ (Giá trị số sách của Tài sản - Tiền và tương đương tiền) Trong đó, chỉ tiêu tiền và các khoản tương đương tiền phản ánh tổng hợp toàn bộ số tiền hiện có của doanh nghiệp tại một thời điểm báo cáo nhất định, gồm: tiền mặt, tiền gửi ngân hàng, tiền đang chuyển và các khoản tương đương tiền. Trong đó, các 7 khoản tương đương tiền sẽ bao gồm các khoản đầu tư ngắn hạn có thời hạn thu hồi hoặc đáo hạn không quá 3 tháng có khả năng chuyển đổi dễ dàng thành một lượng tiền xác định và không có nhiều rủi ro trong chuyển đổi thành tiền kể từ ngày mua khoản đầu tư đó tại thời điểm báo cáo. Các khoản đầu tư ngắn hạn bao gồm: kỳ phiếu ngân hàng, tín phiếu kho bạc…  Hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp Trong luận văn này, tác giả sử dụng chỉ tiêu tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản (ROA) để đo lường hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. ROA là chỉ số thể hiện tương quan giữa mức sinh lợi của một công ty so với tài sản của nó.

ROA sẽ cho ta biết hiệu quả của công ty trong việc sử dụng tài sản để kiếm lời. ROA được tính bằng cách chia thu nhập hàng năm cho tổng tài sản, thể hiện bằng con số phần trăm. Công thức tính như sau: ROA = Thu nhập ròng / Tổng tài sản Theo đó, ROA sẽ cung cấp các thông tin về các khoản lãi được tạo ra từ lượng vốn đầu tư (hay lượng tài sản).  Giá trị doanh nghiệp Giá trị doanh nghiệp chính là giá trị vốn hóa thị trường trên tổng tài sản (PTB - Price to book).

Giá trị thị trường hay giá thị trường phản ánh kỳ vọng của nhà đầu tư về dòng tiền và thu nhập trong tương lai của doanh nghiệp. Dòng tiền và thu nhập này có thể bị chi phối bởi tỷ lệ tiền nắm giữ của doanh nghiệp. Cách đo lường biến PTB như sau: PTB= (Giá trị thị trường vốn cổ phần)/(Giá trị sổ sách của tài sản) Trong đó, giá trị thị trường được thể hiện thông qua giá cổ phiếu đang được giao dịch trên thị trường tại một thời điểm nào đó của doanh nghiệp. Trong phần tiếp theo, tác giả sẽ đi xem xét các lý thuyết đề cập đến việc nắm giữ tiền, việc nắm giữ tiền có tác động đến hiệu quả hoạt động và giá trị của doanh nghiệp như thế nào thông qua các nghiên cứu đã tồn tại như sau.

Các lý thuyết đề cập đến việc động cơ nắm giữ tiền  Lý thuyết đánh đổi (Trade-off Model) Myers (1977) cho rằng, đứng trước các cơ hội đầu tư, công ty luôn quan tâm đến việc sẽ dùng nguồn tiền để tài trợ như thế nào. Để có một mức tiền mặt tối ưu doanh nghiệp phải cân đối giữa lợi ích biên và chi phí biên của việc nắm giữ tiền. Lợi ích quan trọng của nắm giữ tiền mặt là nó tạo ra một tầng đệm an toàn cho phép các công ty tránh được các chi phí của việc huy động vốn từ bên ngoài hoặc thanh lý tài sản ngắn hạn và cho phép các công ty tài trợ ngay cho các cơ hội tăng trưởng của họ. Ngược lại, lượng tiền mặt không đủ buộc các công ty phải từ bỏ các dự án đầu tư có có tiềm năng hoặc đi vay với chi phí cao để tài trợ cho dự án.

Ngoài ra, chi phí của việc nắm giữ tiền mặt còn liên quan đến mối quan hệ giữa nhà quản lý doanh nghiệp và các cổ đông. Nếu nhà quản lý muốn tối đa hóa giá trị doanh nghiệp hay giá trị cổ đông, hay quyết định của các nhà quản lý là phù hợp với lợi ích cổ đông, chi phí của việc nắm giữ tiền mặt trở nên thấp hơn. Nếu nhà quản lý không muốn tối đa hóa tài sản cho cổ đông thì họ sẽ tăng việc nắm giữ tiền mặt để tăng tài sản dưới quyền kiểm soát của họ và từ đó có thể tăng quyền quản lý của họ. Trong trường hợp này, chi phí nắm giữ tiền mặt sẽ tăng lên và bao gồm chi phí đại diện.

 Lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order Model) Myers và Majluf (1984) đưa ra lời giải thích về các yếu tố quyết định đến việc nắm giữ tiền mặt. Tiền mặt được xem như là một bộ đệm giữa lợi nhuận giữ lại và nhu cầu đầu tư. Theo lý thuyết này, mức tiền mặt này là kết quả của các quyết định tài trợ và đầu tư. Phát hành cổ phiếu mới là rất tốn kém cho công ty vì bất cân xứng thông tin.

Do đó, các công ty tài trợ cho các khoản đầu tư của họ chủ yếu bằng nguồn vốn nội bộ, sau đó là bằng nợ và cuối cùng là bằng cổ phiếu. Vì vậy, khi dòng tiền hoạt động cao, các công ty sử dụng chúng để tài trợ cho các dự án có lợi nhuận mới, để trả nợ, để trả cổ tức và cuối cùng là để tích lũy tiền mặt. Khi lợi nhuận giữ lại là không đủ để tài trợ cho các khoản đầu tư mới, các công ty sử dụng nắm giữ tiền mặt của họ, và sau đó phát hành nợ mới. 9  Lý thuyết dòng tiền tự do (The Free Cash Flow Theory) Jensen (1986) đã giải thích rằng các nhà quản lý có động cơ tích trữ tiền mặt để tăng số lượng tài sản thuộc quyền kiểm soát của họ để giành được quyền tự do trong quyết định đầu tư của công ty.

Với việc nắm giữ tiền mặt, họ không cần phải huy động vốn từ bên ngoài và có thể thực hiện các khoản đầu tư có tác động tiêu cực vào sự giàu có của cổ đông. Vì vậy, ban quản lý có thể nắm giữ tiền mặt dư thừa đơn giản chỉ vì không muốn mạo hiểm. Khả năng ban quản lý có thể sử dụng tiền mặt cho mục tiêu riêng của mình làm tăng chi phí của các nguồn vốn bên ngoài, bởi vì người ngoài không biết liệu rằng ban quản lý có huy động tiền mặt để gia tăng giá trị công ty hoặc theo đuổi mục tiêu riêng của mình hay không. Cuối cùng, ban quản lý có thể tích lũy tiền mặt bởi vì họ không muốn thực hiện thanh toán cho các cổ đông, và muốn giữ quỹ trong công ty.

Tuy nhiên, có tiền, ban quản lý phải tìm cách để chi tiêu nó, và vì thế họ phải lựa chọn các dự án kém khi các dự án tốt không có sẵn. Như vậy, các nghiên cứu khá nổi tiếng ở trên đã đưa ra các lập luận về động cơ nắm giữ tiền của doanh nghiệp. Các chi phí, cũng như lợi ích của việc nắm giữ tiền. Đồng thời đưa ra một số lý giải về các yếu tố có thể quyết định việc nắm giữ tiền mặt.

Phát triển các khía cạnh này, cùng với sự phát triển của kinh tế lượng, việc lưu trữ dữ liệu và sự phát triển của thị trường chứng khoán, ngày càng có nhiều nghiên cứu thực nghiệm đi tìm các yếu tố tác động đến quyết định nắm giữ tiền của doanh nghiệp và việc nắm giữ tiền sẽ tác động lên hiệu quả hoạt động và giá trị doanh nghiệp như thế nào. Các nghiên cứu thực nghiệm đáng chú ý trên thế giới, được tổng quan dưới đây. Các nghiên cứu thực nghiệm gần đây xem xét các yếu tố quyết định việc nắm giữ tiền của doanh nghiệp Các nghiên cứu được thể hiện tóm tắt trong bảng dưới đây: 10 Bảng 2.1: Tổng hợp các nghiên cứu thực nghiệm về việc nắm giữ tiền Tác giả Năm Quốc gia Phát hiện Yếu tố quyết định số dư tiền thực tế là Nadiri M. I 1969 Mỹ sản lượng, lãi suất và sự thay đổi trong mức giá chung.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ