Luận văn Thạc sĩ: Phát triển hoạt động môi giới chứng khoán tại CTCP Chứng khoán Bảo Việt

Tải luận văn thạc sĩ về hoạt động môi giới chứng khoán tại CTCK Bảo Việt. Phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp phát triển. File word.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Tài chính Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ kinh tế

2019

86
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu

2. Tổng quan nghiên cứu

3. Mục đích nghiên cứu

4. Phạm vi và đối tượng nghiên cứu

5. Phương pháp nghiên cứu

6. Kết cấu của luận văn

1. Chương 1: Lý luận chung về hoạt động môi giới chứng khoán tại Công ty Chứng khoán

1.1. Lý luận chung về nghiệp vụ môi giới chứng khoán tại Công ty Chứng khoán

1.1.1. Khái niệm và đặc trưng của hoạt động môi giới chứng khoán

1.1.2. Nội dung và nguyên tắc hoạt động môi giới chứng khoán

1.1.3. Chức năng và vai trò của nghiệp vụ môi giới chứng khoán

1.1.4. Những rủi ro của hoạt động môi giới chứng khoán

1.2. Phát triển hoạt động môi giới chứng khoán tại Công ty Chứng khoán

1.2.1. Quan niệm về phát triển hoạt động môi giới chứng khoán

1.2.2. Các tiêu chí đánh giá sự phát triển hoạt động môi giới chứng khoán

1.2.2.1. Mạng lưới hoạt động
1.2.2.2. Số lượng tài khoản được mở tại công ty chứng khoán
1.2.2.3. Giá trị giao dịch
1.2.2.4. Thị phần môi giới
1.2.2.5. Doanh thu hoạt động môi giới
1.2.2.6. Sự đa dạng của các sản phẩm, dịch vụ

1.3. Các nhân tố ảnh hưởng đến sự phát triển hoạt động môi giới chứng khoán tại Công ty chứng khoán

2. Chương 2: Thực trạng phát triển hoạt động môi giới chứng khoán tại Công ty Cổ phần Chứng khoán Bảo Việt

2.1. Tổng quan về Công ty Cổ phần Chứng khoán Bảo Việt

2.1.1. Quá trình hình thành và phát triển

2.1.2. Cơ cấu tổ chức của Công ty Cổ phần Chứng khoán Bảo Việt

2.1.3. Các sản phẩm dịch vụ của Công ty

2.1.4. Kết quả hoạt động kinh doanh của Công ty Cổ phần Chứng khoán Bảo Việt giai đoạn 2015-2018

2.2. Thực trạng phát triển hoạt động môi giới chứng khoán tại Công ty Cổ phần Chứng khoán Bảo Việt

2.2.1. Mạng lưới hoạt động

2.2.2. Phát triển số lượng tài khoản giao dịch

2.2.3. Giá trị giao dịch chứng khoán

2.2.4. Phát triển thị phần môi giới

2.2.5. Doanh thu hoạt động môi giới

2.2.6. Sự đa dạng của các sản phẩm, dịch vụ

2.2.7. Kiểm soát rủi ro trong hoạt động môi giới chứng khoán

2.3. Đánh giá kết quả hoạt động của Công ty Cổ phần Chứng khoán Bảo Việt trong giai đoạn 2015-2018

2.3.1. Những kết quả đã đạt được

2.3.2. Hạn chế và nguyên nhân

3. Chương 3: Giải pháp phát triển hoạt động môi giới chứng khoán tại Công ty Cổ phần Chứng khoán Bảo Việt

3.1. Định hướng và mục tiêu phát triển của Công ty Cổ phần Chứng khoán Bảo Việt trong thời gian tới

3.2. Giải pháp phát triển hoạt động môi giới chứng khoán tại Công ty Cổ phần Chứng khoán Bảo Việt

3.2.1. Nhóm giải pháp phát triển chất lượng sản phẩm, dịch vụ hỗ trợ hoạt động MGCK

3.2.2. Nhóm giải pháp phát triển hoạt động môi giới chứng khoán

3.2.2.1. Tiếp tục cơ chế khoán doanh thu và nâng cao năng lực tài chính cho Công ty
3.2.2.2. Mở rộng phạm vi hoạt động và củng cố hoạt động tại các chi nhánh mới thành lập
3.2.2.3. Hoàn thiện chính sách khách hàng và nâng cao chất lượng hoạt động phát triển khách hàng mới
3.2.2.4. Đa dạng hóa và nâng cao chất lượng các dịch vụ mà nhà môi giới cung cấp
3.2.2.5. Phát triển hệ thống kỹ thuật và công nghệ thông tin
3.2.2.6. Xây dựng, phát triển đội ngũ nhân viên môi giới chuyên nghiệp

KẾT LUẬN

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện luận văn môi giới chứng khoán Bảo Việt

Luận văn thạc sĩ 'Phát triển hoạt động môi giới chứng khoán tại Công ty Cổ phần Chứng khoán Bảo Việt' là một tài liệu nghiên cứu chuyên sâu, cung cấp cái nhìn tổng quan và hệ thống về một trong những nghiệp vụ cốt lõi của ngành chứng khoán. Nội dung luận văn không chỉ dừng lại ở việc hệ thống hóa cơ sở lý luận mà còn đi sâu vào phân tích thực tiễn tại một trong những công ty chứng khoán tiên phong của Việt Nam. Nghiên cứu này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh thị trường ngày càng cạnh tranh, nơi mà hoạt động môi giới chứng khoán không chỉ là nguồn doanh thu chính mà còn là yếu tố khẳng định vị thế của CTCK Bảo Việt (BVSC). Tài liệu nhấn mạnh tính cấp thiết của việc không ngừng cải tiến và phát triển nghiệp vụ môi giới để tồn tại và tăng trưởng. Các chương mục được cấu trúc logic, bắt đầu từ nền tảng lý thuyết, đi đến phân tích thực trạng và cuối cùng là đề xuất các giải pháp mang tính ứng dụng cao, giúp người đọc, đặc biệt là sinh viên và nhà nghiên cứu, có một nguồn tham khảo giá trị cho các khóa luận tốt nghiệp chứng khoán liên quan.

1.1. Cơ sở lý luận về nghiệp vụ môi giới chứng khoán

Chương 1 của luận văn tập trung làm rõ các khái niệm nền tảng. Theo đó, nghiệp vụ môi giới chứng khoán được định nghĩa là 'việc làm trung gian thực hiện mua, bán chứng khoán cho khách hàng'. Hoạt động này có những đặc trưng riêng biệt, nổi bật là khả năng xảy ra xung đột lợi ích giữa công ty, nhà môi giới và khách hàng. Do đó, nguyên tắc 'ưu tiên khách hàng' và tách biệt hoạt động tự doanh là bắt buộc. Một yếu tố quan trọng khác được nhấn mạnh là đạo đức nghề nghiệp môi giới. Người môi giới phải đảm bảo tính công bằng, trung thực, cẩn trọng và bảo mật thông tin tuyệt đối cho khách hàng. Nội dung của hoạt động này không chỉ giới hạn ở việc thực hiện lệnh giao dịch mà còn bao gồm tư vấn đầu tư và chăm sóc khách hàng. Luận văn khẳng định rằng việc hình thành và phát triển nghề môi giới là một tất yếu khi thị trường ngày càng phức tạp, đòi hỏi tính chuyên nghiệp cao.

1.2. Vai trò và chức năng của hoạt động môi giới chứng khoán

Hoạt động môi giới đóng vai trò là 'hạt nhân của thị trường chứng khoán', có chức năng và vai trò vô cùng quan trọng. Chức năng chính bao gồm: cung cấp thông tin và tư vấn đầu tư chứng khoán cho khách hàng, giúp họ đưa ra quyết định kịp thời; và thực hiện các giao dịch theo yêu cầu một cách chính xác. Về vai trò, hoạt động môi giới chứng khoán giúp giảm thiểu chi phí giao dịch cho nhà đầu tư, vì các công ty chứng khoán hưởng lợi thế kinh tế theo quy mô. Hoạt động này còn góp phần phát triển các sản phẩm, dịch vụ mới trên thị trường bằng cách nắm bắt nhu cầu của khách hàng. Đặc biệt, nó giúp cải thiện môi trường kinh doanh bằng cách 'hình thành nền văn hóa đầu tư', xây dựng thói quen sử dụng dịch vụ tài chính chuyên nghiệp và nâng cao hiểu biết pháp luật cho công chúng. Cuối cùng, nó tạo ra việc làm, làm phong phú môi trường đầu tư và nâng cao hiệu quả hoạt động chung của toàn thị trường.

1.3. Các tiêu chí đánh giá sự phát triển môi giới chứng khoán

Để đánh giá mức độ phát triển của hoạt động môi giới tại một công ty chứng khoán, luận văn đã đề xuất một hệ thống các tiêu chí định lượng và định tính rõ ràng. Các tiêu chí này bao gồm: Mạng lưới hoạt động (số lượng chi nhánh, phòng giao dịch); Số lượng tài khoản mở mới và đang hoạt động; Giá trị giao dịch thực hiện qua công ty; Thị phần môi giới BVSC trên các sàn giao dịch (đặc biệt là HOSE và HNX); Doanh thu từ hoạt động môi giới; và Sự đa dạng của các sản phẩm, dịch vụ hỗ trợ (giao dịch ký quỹ, ứng trước tiền bán). Những chỉ tiêu này không chỉ phản ánh quy mô mà còn cho thấy hiệu quả và sức cạnh tranh của công ty. Một chất lượng dịch vụ môi giới tốt sẽ trực tiếp tác động tích cực lên tất cả các chỉ tiêu này, từ đó khẳng định vị thế và uy tín của công ty trên thị trường tài chính đầy cạnh tranh.

II. Phân tích thực trạng môi giới chứng khoán tại BVSC 2015 18

Chương 2 của luận văn đi sâu vào phân tích thực trạng môi giới chứng khoán tại Công ty chứng khoán Bảo Việt trong giai đoạn 2015-2018. Đây là giai đoạn thị trường có nhiều biến động, đòi hỏi các công ty phải linh hoạt và không ngừng cải tiến. Phân tích dựa trên các số liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính, báo cáo thường niên và các nguồn công khai của BVSC. Mục tiêu của chương này là cung cấp một bức tranh toàn cảnh về những thành tựu, hạn chế và nguyên nhân sâu xa đằng sau kết quả hoạt động môi giới của công ty. Các số liệu về doanh thu, lợi nhuận, số lượng tài khoản, và đặc biệt là sự biến động của thị phần môi giới BVSC được mổ xẻ chi tiết. Qua đó, người đọc có thể thấy rõ những nỗ lực của BVSC trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh và những thách thức mà công ty phải đối mặt trong một môi trường ngày càng gay gắt. Đây là cơ sở thực tiễn vững chắc để đề xuất các giải pháp ở chương tiếp theo.

2.1. Kết quả kinh doanh và thị phần môi giới của BVSC

Trong giai đoạn 2015-2018, kết quả kinh doanh của BVSC có sự tăng trưởng đáng ghi nhận. Luận văn trích dẫn, tổng doanh thu năm 2017 đạt 483,7 tỷ đồng, tăng 47,8% so với cùng kỳ, và năm 2018 tiếp tục tăng lên 523,7 tỷ đồng. Trong cơ cấu doanh thu, hoạt động môi giới luôn là một trong những nghiệp vụ đóng góp tỷ trọng lớn. Về thị phần, nghiên cứu chỉ ra rằng 'BVSC luôn giữ vững vị trí trong TOP 10 CTCK có thị phần giao dịch lớn nhất trên 2 sàn HSX và HNX'. Đặc biệt, BVSC thường xuyên nằm trong TOP 3 công ty có thị phần môi giới trái phiếu lớn nhất thị trường. Sự tăng trưởng về số lượng tài khoản cũng rất ấn tượng, từ 50.771 tài khoản năm 2016 lên 60.525 tài khoản vào năm 2018. Những con số này minh chứng cho sự thành công của công ty trong việc thu hút và giữ chân khách hàng, là kết quả của việc cải tiến quy trình môi giới chứng khoán và các dịch vụ hỗ trợ.

2.2. Đánh giá hạn chế và nguyên nhân trong hoạt động môi giới

Bên cạnh những kết quả tích cực, luận văn cũng thẳng thắn chỉ ra các hạn chế trong hoạt động môi giới chứng khoán tại BVSC. Một trong những thách thức lớn nhất là áp lực cạnh tranh gay gắt từ các công ty chứng khoán có vốn đầu tư nước ngoài và các công ty trong nước đang vươn lên mạnh mẽ. Tác giả Phan Thị Hồng Hà (2016) trong một nghiên cứu tương tự cũng chỉ ra rằng 'chính sách cán bộ, thưởng hoa hồng cho nhân viên còn nhiều hạn chế' có thể ảnh hưởng đến động lực của đội ngũ môi giới. Luận văn cũng đề cập đến việc chính sách khách hàng chưa thực sự tối ưu, đặc biệt trong việc tiếp cận nhóm khách hàng tổ chức và nhà đầu tư nước ngoài. Nguyên nhân chủ quan được xác định bao gồm nguồn nhân lực tuy có kinh nghiệm nhưng cần được đào tạo chuyên sâu hơn về các sản phẩm mới, và hệ thống công nghệ tuy đã được đầu tư nhưng cần tiếp tục nâng cấp để gia tăng trải nghiệm người dùng. Đây là những điểm mà BVSC cần cải thiện để phát triển dịch vụ môi giới một cách bền vững.

III. Giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ môi giới tại Bảo Việt

Từ những phân tích về thực trạng, Chương 3 của luận văn tập trung đề xuất các nhóm giải pháp chiến lược nhằm phát triển dịch vụ môi giớinâng cao năng lực cạnh tranh cho CTCK Bảo Việt. Các giải pháp này được xây dựng dựa trên định hướng phát triển chung của công ty và bám sát vào những hạn chế đã được chỉ ra. Mục tiêu cuối cùng là hoàn thiện quy trình môi giới chứng khoán, đa dạng hóa sản phẩm, và tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng. Luận văn nhấn mạnh rằng trong bối cảnh công nghệ 4.0, việc chỉ cạnh tranh bằng phí giao dịch là không đủ. Thay vào đó, chất lượng dịch vụ môi giới và giá trị gia tăng mang lại cho nhà đầu tư mới là yếu tố quyết định. Các giải pháp được chia thành nhiều nhóm, tập trung vào hai khía cạnh chính: phát triển sản phẩm - công nghệ và phát triển nguồn nhân lực - chính sách khách hàng. Cách tiếp cận này đảm bảo tính toàn diện và khả thi khi áp dụng vào thực tiễn hoạt động kinh doanh của BVSC.

3.1. Đa dạng hóa sản phẩm và phát triển dịch vụ môi giới mới

Để thu hút và giữ chân khách hàng, việc liên tục đổi mới và đa dạng hóa sản phẩm là yêu cầu tất yếu. Luận văn đề xuất BVSC cần nghiên cứu và triển khai các sản phẩm tài chính cấu trúc phức tạp hơn, đáp ứng nhu cầu của nhóm khách hàng có giá trị tài sản ròng cao. Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh các dịch vụ hỗ trợ như quản lý tài sản và tư vấn đầu tư chứng khoán chuyên sâu. Việc tích hợp thêm các công cụ phân tích kỹ thuật, báo cáo ngành chi tiết và các buổi hội thảo trực tuyến với chuyên gia sẽ gia tăng giá trị cho khách hàng. Tác giả cũng gợi ý việc phát triển các gói dịch vụ riêng biệt cho từng phân khúc khách hàng (cá nhân, tổ chức, trong nước, nước ngoài), thay vì áp dụng một chính sách chung. Điều này giúp tối ưu hóa chất lượng dịch vụ môi giới, làm tăng sự hài lòng và lòng trung thành của nhà đầu tư đối với thương hiệu Công ty chứng khoán Bảo Việt.

3.2. Hiện đại hóa công nghệ thông tin trong quy trình môi giới

Công nghệ là xương sống của hoạt động môi giới chứng khoán hiện đại. Luận văn đề nghị BVSC tiếp tục đầu tư mạnh mẽ vào việc nâng cấp hệ thống công nghệ thông tin. Cụ thể, cần hoàn thiện và tối ưu hóa ứng dụng giao dịch trên di động (BVS@Mobile) với giao diện thân thiện, tốc độ xử lý nhanh và tích hợp đầy đủ tính năng. Việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và máy học (Machine Learning) để xây dựng các robo-advisor (tư vấn tự động) và hệ thống cảnh báo rủi ro cá nhân hóa cho từng tài khoản là một hướng đi tiềm năng. Ngoài ra, việc số hóa toàn bộ quy trình môi giới chứng khoán, từ mở tài khoản trực tuyến (eKYC) đến nộp/rút tiền và thực hiện quyền, sẽ giúp giảm thiểu thời gian chờ đợi và nâng cao trải nghiệm khách hàng. Một hệ thống công nghệ hiện đại không chỉ giúp công ty hoạt động hiệu quả hơn mà còn là một công cụ marketing mạnh mẽ để thu hút thế hệ nhà đầu tư mới.

IV. Bí quyết phát triển đội ngũ nhân viên môi giới chuyên nghiệp

Con người luôn là yếu tố cốt lõi quyết định sự thành bại của dịch vụ. Luận văn 'Phát triển hoạt động môi giới chứng khoán tại Công ty Cổ phần Chứng khoán Bảo Việt' dành một phần quan trọng để đề xuất các giải pháp phát triển nguồn nhân lực. Một đội ngũ nhân viên môi giới chứng khoán chuyên nghiệp không chỉ cần vững về chuyên môn mà còn phải có kỹ năng mềm và tuân thủ đạo đức nghề nghiệp môi giới nghiêm ngặt. Việc xây dựng một đội ngũ mạnh sẽ trực tiếp nâng cao chất lượng dịch vụ môi giới và tạo dựng niềm tin vững chắc nơi khách hàng. Các giải pháp tập trung vào việc hoàn thiện chính sách đãi ngộ, tăng cường đào tạo và xây dựng một văn hóa doanh nghiệp đặt khách hàng làm trung tâm. Theo tác giả, đầu tư vào con người chính là khoản đầu tư mang lại lợi ích bền vững nhất cho BVSC trong dài hạn.

4.1. Hoàn thiện chính sách đãi ngộ và đào tạo nhân sự

Để thu hút và giữ chân nhân tài, luận văn đề xuất BVSC cần xây dựng lại chính sách đãi ngộ theo hướng cạnh tranh và minh bạch hơn. Cơ chế khoán doanh thu và thưởng hoa hồng cần được thiết kế linh hoạt, ghi nhận xứng đáng những nỗ lực và kết quả của mỗi nhân viên môi giới chứng khoán. Bên cạnh đó, công tác đào tạo cần được thực hiện thường xuyên và bài bản. Nội dung đào tạo không chỉ bao gồm kiến thức về sản phẩm, thị trường mà còn phải cập nhật các quy định pháp lý mới, kỹ năng giao tiếp, xử lý khủng hoảng và đặc biệt là các khóa học về đạo đức nghề nghiệp môi giới. Việc tổ chức các kỳ thi sát hạch nội bộ định kỳ sẽ giúp đảm bảo chất lượng đồng đều cho toàn đội ngũ. Một lộ trình thăng tiến rõ ràng cũng sẽ tạo động lực để nhân viên cống hiến và gắn bó lâu dài với Công ty chứng khoán Bảo Việt.

4.2. Nâng cao chất lượng tư vấn và chính sách khách hàng

Chất lượng tư vấn đầu tư chứng khoán là điểm khác biệt cốt lõi giữa các công ty. Luận văn kiến nghị cần chuẩn hóa quy trình tư vấn, đảm bảo mọi khuyến nghị đưa ra đều dựa trên phân tích chuyên sâu và phù hợp với khẩu vị rủi ro của từng khách hàng. Đội ngũ phân tích cần cung cấp 'đạn dược' chất lượng cao cho môi giới thông qua các báo cáo kịp thời và sắc bén. Về chính sách khách hàng, cần xây dựng một hệ thống chăm sóc khách hàng đa kênh (điện thoại, email, chat trực tuyến, mạng xã hội) hoạt động hiệu quả. Việc phân loại khách hàng VIP và có chính sách chăm sóc đặc biệt là cần thiết. Tổ chức các buổi gặp gỡ, hội thảo định kỳ không chỉ giúp cung cấp thông tin mà còn là cơ hội để tăng cường mối quan hệ, lắng nghe phản hồi và thấu hiểu nhu cầu của nhà đầu tư, từ đó không ngừng cải thiện chất lượng dịch vụ môi giới.

V. Định hướng tương lai cho hoạt động môi giới chứng khoán BVSC

Phần cuối của luận văn vạch ra định hướng và các kiến nghị mang tính chiến lược cho hoạt động môi giới chứng khoán của BVSC trong tương lai. Để phát triển bền vững, công ty không thể chỉ tập trung vào các mục tiêu ngắn hạn như doanh thu hay thị phần, mà cần xây dựng một nền tảng vững chắc dựa trên quản trị rủi ro hiệu quả và không ngừng mở rộng quy mô. Bối cảnh thị trường luôn thay đổi với sự xuất hiện của các sản phẩm mới và quy định pháp lý chặt chẽ hơn đòi hỏi BVSC phải luôn trong tâm thế chủ động thích ứng. Các kiến nghị không chỉ hướng đến nội bộ công ty mà còn đề xuất với các cơ quan quản lý nhà nước nhằm tạo ra một môi trường kinh doanh thuận lợi hơn. Tầm nhìn dài hạn là đưa Công ty chứng khoán Bảo Việt trở thành một định chế tài chính hàng đầu, không chỉ mạnh về môi giới mà còn toàn diện ở mọi nghiệp vụ.

5.1. Tăng cường quản lý rủi ro trong hoạt động môi giới

Rủi ro là yếu tố cố hữu trong ngành tài chính. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng một hệ thống quản lý rủi ro trong môi giới chặt chẽ. Cần có các quy trình kiểm soát nội bộ nghiêm ngặt để giám sát hoạt động của nhân viên môi giới chứng khoán, phòng ngừa các hành vi gian lận hoặc vi phạm đạo đức nghề nghiệp môi giới. Hệ thống công nghệ cần có khả năng cảnh báo sớm các giao dịch bất thường hoặc các tài khoản có mức độ rủi ro cao (đòn bẩy lớn, tập trung vào một cổ phiếu). Hơn nữa, việc phổ biến kiến thức về rủi ro cho khách hàng cũng rất quan trọng, giúp họ hiểu rõ những biến động của thị trường và đưa ra quyết định đầu tư phù hợp. Một quy trình môi giới chứng khoán an toàn và minh bạch sẽ giúp BVSC xây dựng được uy tín vững chắc, là yếu tố then chốt để tồn tại và phát triển trong dài hạn.

5.2. Mở rộng mạng lưới và nâng cao năng lực cạnh tranh bền vững

Để gia tăng độ phủ và tiếp cận nhiều khách hàng tiềm năng hơn, luận văn đề xuất BVSC cần tiếp tục chiến lược mở rộng mạng lưới hoạt động một cách có chọn lọc tại các địa bàn kinh tế trọng điểm. Việc củng cố hoạt động tại các chi nhánh hiện hữu cũng quan trọng không kém. Song song đó, nâng cao năng lực cạnh tranh bền vững đòi hỏi công ty phải liên tục cải tiến. Điều này bao gồm việc đẩy mạnh marketing thương hiệu, xây dựng hình ảnh một công ty chứng khoán uy tín, chuyên nghiệp và hiện đại. Hợp tác với các định chế tài chính trong và ngoài nước để mở rộng kênh phân phối và học hỏi kinh nghiệm quốc tế cũng là một hướng đi chiến lược. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một lợi thế cạnh tranh không chỉ dựa vào giá hay sản phẩm, mà dựa trên tổng hòa các yếu tố: thương hiệu mạnh, dịch vụ xuất sắc, công nghệ vượt trội và con người chuyên nghiệp.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

01/10/2025
1248 phát triển hoạt động môi giới chứng khoán tại cty cp chứng khoản bảo việt luận văn thạc sỹ file word

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 LÝ LUẬN CHUNG VỀ HOẠT ĐỘNG MÔI GIỚI CHỨNGKHOÁNTẠI CÔNG TY CHỨNG KHOÁN 1.1Lý luận chung về hoạt động môi giới chứng khoán tại công ty chứng khoán 1.1 Khái niệm và đặc trưng của hoạt động môi giới chứng khoán 1.1 Khái niệm Khi TTCK phát triển đến một mức độ nhất định, các nhu cầu giao dịch chứng khoán của nhà đầu tư trở nên phức tạp, lượng người tham gia vào thị trường đông hơn. Tuy nhiên, sự hiểu biết về TTCK là khác nhau, có những người là chuyên gia, đồng thời lại cũng có những người sự hiểu biết tối thiểu để lựa chọn chứng khoán và thời cơ đầu tư đều không có. Điều này đặt ra một yêu cầu thiết yếu là phải có trung gian để nhằm bảo đảm sự công bằng và bình đẳng giữa mọi người tham gia trên thị trường này và bảo đảm lợi thế ngang bằng trong giao dịch. Cùng với các thế mạnh về chuyên mônnghiệp vụ, về cách thức tiếp cận những nguồn thông tinqua hoạt động môi giới, CTCK có thể cung cấp cho các nhà đầu tư những thông tin thiết yếu, những lời khuyên, những ý tưởng đầu tư và từ đó giúp cho nhà đầu tư thực hiện các giao dịch chứng khoán theo cách có lợi nhất.

Có thể nói, hoạt động MGCK là hạt nhân của TTCK. Hoạt động môi giới phát triển sẽ tạo đà góp phần thúc đẩy phát triển cho TTCK. Điều này khởi nguồn từ nguyên tắc chủ đạo với hoạt động của thị trường là chỉ dựa vào các hoạt động giao dịch được cấp phép giữa những người trung gian làm nghề MGCK. Theo văn bản số 62/2010-QH12 về việc “Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Chứng khoán” ban hành ngày 24/11/2010 sửa đổi Khoản 20, Điều 6 Luật Chứng khoán 2006 quy định:”MGCK là việc làm trung gian thực hiện mua, bán chứng khoán cho khách hàng ”.

Khái niệm MGCKcủa Hiệp hội những nhà kinh doanh chứng khoán (NASD) 7 gồm các ý sau: Là một cá nhân hay tổ chức tính phí hoặc hưởng hoa hồng cho việc thực hiện lệnh mua hoặc bán cho một cá nhân hay một tổ chức khác. Là hoạt động của công ty MGCK khi hoạt động như một đại lý cho khách hàng và hưởng hoa hồng cho dịch vụ thực hiện. Người tham gia vào việc thực hiện giao dịch chứng khoán vì lợi ích của những người khác, trừ ngân hàng. Với cách thức tiếp cận như vậy, hiểu theo nghĩa rộng, người MGCK là những người trung gian mua bán chứng khoán cho khách hàng để hưởng hoa hồng, mua bán trung gian chứng khoán bằng vốn của mình, và là người bảo lãnh phát hành cho các tổ chức phát hành chứng khoán.

Người MGCK có thể hoặc là tổ chức tài chính thuộc khu vực kinh tế tư nhân với hai hình thức công ty cổ phần hoặc công ty trách nhiệm hữu hạn hoặc là các tổ chức tài chính quốc doanh. Có thể nói việc hình thành và phát triển nghề MGCK là một tất yếu khi CTCK phát triển ở một trình độ cao và khi sản phẩm, dịch vụ ngày càng phong phú đa dạng về số lượng cũng như chủng loại. Khi đó, nhà đầu tư sẽ càng cần hơn những người môi giới có thể cung cấp đem lại cho họ những thông tin cần thiết, những lời khuyên mang tính chiến lược, những ý tưởng đầu tư mới mẻ và giúp cho họ đầu tư theo một hướng hiệu quả nhất. Từ yêu cầu thực tiễn đó, đòi hỏi hoạt động MGCK phải được phát triển ở trình độ cao, mang tính chuyên nghiệp, nói cách khác là trở thành nghề MGCK.

Như vậy, có thể hiểu nghề MGCK là hoạt động nghiệp vụ trong sự tương tác giữa công ty môi giới, nơi cung cấp phương tiện vật chất, pháp lý, tổ chức và nhân viên môi giới - người trực tiếp giao dịch với khách hàng. Một CTCKmuốn thực hiện nghiệp vụ MGCK cần phải đáp ứng hai điều kiện, đó là điều kiện về vốn và điều kiện về nhân lực. - Điều kiện về vốn: theo Điểm a, Khoản 1, Điều 71 Nghị định 58/2012NĐ-CP 8 quy định về vốn pháp định đối với nghiệp vụ chứng khoán là 25 tỷ đồng Việt Nam. - Điều kiện về nhân lực: Để thực hiện hoạt động MGCK CTCK cần có những nhân viên hành nghề MGCK.

Theo Khoản 1 Điều 4 Quyết định 15/2008/QĐ-BTC về việc ban hành “Quy chế hành nghề chứng khoán”, và Thông tư 147/2012/TT- BTC sửa đổi, bổ sung một số điều của “Quy chế hành nghề chứng khoán”để được hành nghề MGCK, cá nhân phải được Uỷ ban Chứng khoán Nhà nước cấp Chứng chỉ hành nghề MGCK.2 Đặc trưng của hoạt động môi giới chứng khoán MGCK là một trong những nghiệp vụ cơ bản đối với một CTCK. Hoạt động này có ý nghĩa rất quan trọng trong việc tạo dựng hình ảnh cho công ty và thu hút khách hàng. Khác với các hoạt động tài chính khác, môi giới có những đặc trưng riêng biệt của mình. Đó là: - Hoạt động môi giới dẫn đến xung đột lợi ích giữa CTCK, người môi giới và khách hàng.

Vai trò quan trọng của CTCK chính là làm trung gian giữa các nhà đầu tư mua và bán chứng khoán. Vì vậy, khi CTCK tham gia vào việc kinh doanh với mục tiêu cũng vì lợi nhuận thì sẽ xảy ra mâu thuẫn giữa công ty và nhà đầu tư. Do vậy, CTCK cần phải tuân thủ những quy định sau: + Ưu tiên khách hàng: CTCK phải đặt lợi ích của khách hàng lên trên hết. Đó là, công ty phải cung cấp thông tin cho khách hàng một cách chính xác, trung thực và kịp thời nhất,bảo đảm ưu tiên lệnh giao dịch của khách hàng trước lệnh giao dịch của công ty.

+ Tách biệt hoạt động tự doanh và hoạt động MGCK: CTCK cần phải tách biệt hai hoạt động này về quy trình nghiệp vụ, về nhân sự và quan trọng hơn cả là tách biệt về nguồn vốn của khách hàng đối với công ty. - Người MGCK phải luôn đặt đạo đức nghề nghiệp lên hàng đầu. Họ không chỉ là người trung gian giao dịch mua bán chứng khoán cho khách hàng mà họ còn là những người tư vấn, giải thích đúng đắn mọi tình hình, đặc điểm, khuynh hướng 9 biến động giá của từng loại chứng khoán và có những lời khuyên giá trị cho nhà đầu tư. Người MGCK cần phải tuân thủ đạo đức nghề nghiệp và các quy tắc ứng xửtrong môi giới: + Phải công bằng, trung thực trong hoạt động môi giới: phải ưu tiên lợi ích của khách hàng; tôn trọng tài sản và bảo vệ quyền lợi của khách hàng; phải cung cấp thông tin đầy đủ chính xác cho khách hàng.

+ Phải cẩn trọng khi hành nghề; phải hiểu rõ khách hàng về thông tin cá nhân cơ bản, về tình hình tài chính, mục tiêu đầu tư, trên cơ sở đó phải tư vấn phù hợp cho khách hàng. + Phải bảo mật: Bảo quản tài liệu, hồ sơ cho khách hàng; không sử dụng thông tin của khách hàng dưới mọi hình thức. + Hoạt động phải mang tính chuyên nghiệp: Nhân viên thực hiện theo đúng yêu cầu của khách hàng, tuân thủ theo quy định về nghiệp vụ và các quy định khác của công ty. Nhân viên môi giới phải không ngừng nâng cao trình độ chuyên môn nghiệp vụ để mang lại cho khách hàng những sản phẩm tốt nhất.

- Khi tham gia trên thị trường thì nhà đầu tư tự chịu trách nhiệm về kết quả đầu tư của mình. Hoạt động môi giới của CTCK chỉ đóng vai trò là cầu nối giữa các nhà đầu tư với nhau, giúp cho các nhà đầu tư thực hiện quyết định giao dịch của mình và không phải chịu trách nhiệm về kết quả đầu tư.2 Nội dung và nguyên tắc hoạt động môi giới chứng khoán 1.1 Nội dung Thực hiện nghiệp vụ môi giới chứng khoán, các CTCK không những đảm nhận vai trò trung gian giao dịch mua bán chứng khoán cho khách hàng, mà còn là nhà tư vấn hướng dẫn đầu tư, chăm sóc khách hàng bằng những dịch vụ đa dạng và tiện ích của mình. Nội dung hoạt động MGCK bao gồm các hoạt động chủ yếu sau: Tư vấn khách hàng + Một trong các yếu tố làm nên sự thành công trong quá trình đầu tư của nhà 10 đầu tư là khả năng nắm bắt, cập nhật, thẩm định và phân tích thông tin. Nhưng không phải nhà đầu tư nào cũng có thời gian, khả năng phân tích, thẩm định thông tin và hệ thống thông tin thị trường.

Dù thông tin có được công bố một cách minh bạch đến đâu thì nhà đầu tư, đặc biệt là nhà đầu tư cá nhân khó có thể nắm bắt một cách kịp thời và đầy đủ nhất. Nhờ lợi thế chuyên môn hóa của mình, các CTCK sở hữu nguồn thông tin phong phú và đáng tin cậy, đã được thẩm định và phân tích bởi những chuyên gia. Do vậy, họ có thể thực hiện tư vấn đầu tư, giúp cho nhà đầu tư đưa ra những quyết định đúng đắn. + Trong quá trình tiếp cận và tư vấn khách hàng, nhân viên môi giới vừa đưa ra những ý kiến tư vấn vừa cố gắng nắm bắt những thông tin về khách hàng như: thu nhập, tình hình tài chính, khả năng chịu đựng rủi ro.từ đó nhân viên môi giới sẽ đưa ra được những lời tư vấn hiệu quả, phù hợp với mỗi khách hàng.

Thực hiện lệnh giao dịch của khách hàng + Khi khách hàng quyết định đặt lệnh giao dịch, lệnh đó sẽ được chuyển tới bộ phận môi giới giao dịch. Khách hàng có thể đặt lệnh trực tiếp ở quầy giao dịch bằng cách ghi vào phiếu lệnh, hoặc đặt lệnh gián tiếp qua internet, fax,điện thoại,. Nhân viên môi giới sẽ có nhiệm vụ giải thích cho khách hàng về nguyên tắc khi đặt lệnh, nguyên tắc khớp lệnh để tránh những sai sót dẫn đến thiệt hại không đáng có cho khách hàng. + Khi nhận được lệnh, nhân viên môi giới phải kiểm tra tính chính xác của các thông số trên lệnh: giá, số lượng, mã số tài khoản, tên khách hàng,.và đặc biệt phải kiểm tra xem khách hàng có đủ số chứng khoán trong tài khoản (đối với lệnh bán) và có đủ số tiền ký quỹ (đối với lệnh mua).

+ Các thao tác kiểm tra, nhận lệnh, truyền lệnh phải được nhân viên môi giới thực hiện theo một trình tự quy định để bảo đảm lệnh của khách hàng được thực hiện chính xác, hạn chế tối đa những sai sót có thể diễn ra. Cuối cùng nhân viên môi giới sẽ thông báo kết quả tới khách hàng. 11 Chăm sóc khách hàng + Các CTCK luôn quan tâm đến việc duy trì một mối quan hệ thân thiết, lâu dài với khách hàng. Công ty không chỉ đơn thuần thực hiện lệnh của khách hàng mà còn giúp quản lý tài khoản, thực hiện quyền và lợi ích liên quan đến chứng khoán của khách hàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ