Luận văn: Chiến lược Marketing thuốc giảm đau NSAIDs tại Hà Nội (2008-2010)

Nghiên cứu marketing thuốc giảm đau NSAIDs tại thị trường Hà Nội. Phân tích chiến lược tiếp thị, tiềm năng và thách thức của dược phẩm.

Chuyên ngành

Marketing Dược

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2011

110
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn marketing thuốc NSAIDs tại Hà Nội 2024

Luận văn marketing thuốc giảm đau NSAIDs tại Hà Nội cung cấp một cái nhìn sâu sắc và toàn diện về thị trường dược phẩm đầy cạnh tranh. Trong bối cảnh nhu cầu về các sản phẩm giảm đau, hạ sốt, chống viêm không ngừng gia tăng, việc xây dựng một chiến lược marketing dược phẩm hiệu quả là yếu tố sống còn đối với các doanh nghiệp. Nghiên cứu này tập trung phân tích các hoạt động marketing của nhóm thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs) – một trong những nhóm thuốc được tiêu thụ nhiều nhất tại Việt Nam. Nội dung chính đi sâu vào việc nhận diện đặc thù sản phẩm, khách hàng, và thị trường mục tiêu tại Hà Nội. Từ đó, luận văn phân tích cách các công ty dược phẩm trong và ngoài nước vận dụng marketing mix 4P cho thuốc để chiếm lĩnh thị phần. Các thương hiệu nổi bật như Mobic, Voltaren, Celebrex được xem xét như những ví dụ điển hình, làm rõ sự khác biệt trong chiến lược giữa thuốc gốc và thuốc generic, cũng như giữa thuốc kê đơn (ETC)thuốc không kê đơn (OTC). Đây là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản lý, marketer trong ngành dược, cung cấp nền tảng để hoạch định các chiến lược tiếp thị thành công trong tương lai.

1.1. Tổng quan về thuốc kháng viêm không steroid NSAIDs

Nhóm thuốc kháng viêm không steroid, hay NSAIDs, bao gồm các hoạt chất có tác dụng giảm đau, hạ sốt và chống viêm. Cơ chế chính của chúng là ức chế enzyme cyclooxygenase (COX), từ đó làm giảm quá trình tổng hợp prostaglandin – chất trung gian gây viêm, đau và sốt. Nhóm thuốc này rất đa dạng, được phân loại theo cấu trúc hóa học thành các phân nhóm như dẫn chất acid salicylic (Aspirin), dẫn chất p-aminophenol (Paracetamol), và các hoạt chất thế hệ mới hơn như Diclofenac, Ibuprofen, và Meloxicam. Một đặc điểm quan trọng là sự phân chia quy chế: một số NSAIDs như Aspirin và Paracetamol thuộc danh mục thuốc không kê đơn (OTC), cho phép người tiêu dùng tự mua tại nhà thuốc. Ngược lại, phần lớn các NSAIDs khác, đặc biệt là các thuốc ức chế chọn lọc COX-2 như Celecoxib, là thuốc kê đơn (ETC), đòi hỏi sự chỉ định và theo dõi của bác sĩ.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu luận văn marketing ngành dược

Luận văn đặt ra ba mục tiêu nghiên cứu cốt lõi. Thứ nhất, phân tích sâu sắc các đặc thù về sản phẩm, khách hàng và thị trường của nhóm thuốc NSAIDs tại địa bàn Hà Nội. Điều này bao gồm việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định kê đơn của bác sĩ và lựa chọn của người tiêu dùng. Thứ hai, phân tích và đánh giá các hoạt động marketing mà một số công ty dược phẩm tiêu biểu đã triển khai trong giai đoạn 2008-2010. Trọng tâm là xem xét sự vận dụng các chính sách sản phẩm, giá, phân phối, và xúc tiến hỗ trợ kinh doanh. Cuối cùng, dựa trên kết quả phân tích, luận văn đề xuất các giải pháp và kiến nghị cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động tiếp thị ngành dược, góp phần vào việc quản lý và phát triển bền vững thị trường thuốc giảm đau NSAIDs tại Việt Nam.

II. Thách thức trong tiếp thị ngành dược NSAIDs tại Hà Nội

Thị trường dược phẩm Hà Nội, đặc biệt là phân khúc thuốc giảm đau NSAIDs, phải đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Mức độ cạnh tranh cực kỳ gay gắt giữa các công ty đa quốc gia và các nhà sản xuất trong nước tạo ra một áp lực lớn về giá cả và chiến lược tiếp thị. Một trong những rào cản lớn nhất là hệ thống quy định quảng cáo thuốc nghiêm ngặt của Việt Nam, giới hạn đáng kể khả năng tiếp cận trực tiếp người tiêu dùng của các sản phẩm thuốc kê đơn. Bên cạnh đó, việc phân tích đối thủ cạnh tranh ngành dược cho thấy sự bão hòa của thị trường, nơi nhiều sản phẩm có cùng hoạt chất nhưng được định vị và quảng bá khác nhau, gây khó khăn trong việc tạo sự khác biệt. Sự trung thành của bác sĩ với các biệt dược gốc lâu năm cũng là một thách thức cho các sản phẩm generic mới. Ngoài ra, việc cân bằng giữa mục tiêu lợi nhuận và trách nhiệm cung cấp thông tin y khoa chính xác, đảm bảo an toàn cho người bệnh luôn là một bài toán khó đòi hỏi sự khéo léo và tuân thủ đạo đức trong mọi hoạt động tiếp thị ngành dược.

2.1. Phân tích đối thủ cạnh tranh ngành dược tại Hà Nội

Việc phân tích đối thủ cạnh tranh ngành dược tại Hà Nội cho thấy một bức tranh đa dạng. Thị trường bị chi phối bởi các tập đoàn lớn như Novartis (với Voltaren, Cataflam), Boehringer-Ingelheim (Mobic), và Pfizer (Celebrex, Felden). Những công ty này có lợi thế về thương hiệu lâu đời, ngân sách marketing lớn và các hoạt động nghiên cứu phát triển mạnh mẽ. Đối trọng với họ là các công ty dược phẩm nội địa uy tín như DHG Pharma (Hapacol, Mebilax) và Domesco (Dolarac). Các doanh nghiệp trong nước thường cạnh tranh bằng chiến lược giá hợp lý, danh mục sản phẩm rộng và mạng lưới phân phối sâu rộng. Sự cạnh tranh không chỉ diễn ra giữa các công ty mà còn giữa các hoạt chất, ví dụ như cuộc đua giữa Meloxicam (ưu thế an toàn tiêu hóa) và Diclofenac (hiệu quả giảm đau nhanh).

2.2. Các quy định quảng cáo thuốc và rào cản pháp lý

Rào cản pháp lý là một trong những thách thức lớn nhất. Quy định quảng cáo thuốc tại Việt Nam phân định rõ ràng giữa thuốc ETC và OTC. Đối với thuốc kê đơn (ETC), mọi hình thức quảng cáo đại chúng đều bị cấm. Hoạt động marketing phải tập trung vào giới chuyên môn y tế thông qua trình dược viên, hội thảo khoa học, và các tài liệu chuyên ngành. Ngược lại, thuốc không kê đơn (OTC) được phép quảng cáo nhưng phải tuân thủ nội dung nghiêm ngặt do Cục Quản lý Dược phê duyệt, đảm bảo thông tin không gây hiểu lầm. Những quy định này buộc các marketer phải sáng tạo trong giới hạn, tập trung vào việc xây dựng niềm tin với bác sĩ và dược sĩ, những người đóng vai trò then chốt trong việc tư vấn và quyết định sử dụng thuốc của bệnh nhân.

III. Bí quyết xây dựng chiến lược marketing dược phẩm hiệu quả

Để xây dựng một chiến lược marketing dược phẩm thành công cho nhóm thuốc NSAIDs, luận văn đã áp dụng các phương pháp phân tích quản trị học kinh điển. Nền tảng của một chiến lược hiệu quả là sự thấu hiểu sâu sắc về môi trường kinh doanh, bao gồm cả yếu tố nội tại của doanh nghiệp và các tác động từ bên ngoài. Thay vì các hoạt động đơn lẻ, một chiến lược tổng thể cần kết hợp nhuần nhuyễn nhiều công cụ khác nhau để tạo ra sức mạnh cộng hưởng. Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phân tích dữ liệu thị trường để xác định cơ hội và thách thức. Việc sử dụng các mô hình như phân tích SWOT ngành dược và 3C (Company, Customer, Competitor) giúp doanh nghiệp có cái nhìn 360 độ, từ đó đưa ra các quyết định chiến lược sáng suốt. Hơn nữa, việc xây dựng một kế hoạch truyền thông marketing tích hợp (IMC) đóng vai trò then chốt trong việc truyền tải thông điệp nhất quán và thuyết phục đến các nhóm khách hàng mục tiêu khác nhau, từ bác sĩ, dược sĩ đến người tiêu dùng cuối cùng.

3.1. Vận dụng mô hình phân tích SWOT ngành dược

Mô hình phân tích SWOT ngành dược được sử dụng để đánh giá toàn diện vị thế của một sản phẩm hoặc công ty. Ví dụ, với một biệt dược gốc như Voltaren, Điểm mạnh (Strengths) là thương hiệu uy tín và hiệu quả đã được chứng minh. Điểm yếu (Weaknesses) có thể là tác dụng phụ trên đường tiêu hóa và giá thành cao. Cơ hội (Opportunities) đến từ dân số già hóa và nhu cầu điều trị các bệnh xương khớp gia tăng. Thách thức (Threats) là sự cạnh tranh từ thuốc generic giá rẻ và sự ra đời của các hoạt chất mới an toàn hơn. Dựa trên phân tích này, công ty có thể xây dựng các chiến lược như tận dụng thế mạnh thương hiệu để vượt qua thách thức cạnh tranh (chiến lược S-T) hoặc cải tiến sản phẩm để giảm điểm yếu và nắm bắt cơ hội (chiến lược W-O).

3.2. Xây dựng chiến lược truyền thông marketing tích hợp IMC

Một chiến lược truyền thông marketing tích hợp (IMC) hiệu quả cho NSAIDs đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các công cụ. Với nhóm thuốc ETC, IMC tập trung vào chiến lược "đẩy" (push strategy) thông qua đội ngũ trình dược viên chuyên nghiệp (bán hàng cá nhân), tổ chức hội thảo khoa học (quan hệ công chúng - PR), và cung cấp tài liệu nghiên cứu cho các bác sĩ tại bệnh viện tại Hà Nội. Đối với nhóm thuốc OTC, chiến lược "kéo" (pull strategy) được ưu tiên, sử dụng quảng cáo trên các phương tiện truyền thông đại chúng, các chương trình khuyến mãi tại điểm bán như nhà thuốc Long Châu, nhà thuốc Pharmacity, và các hoạt động PR nhằm nâng cao nhận thức của người tiêu dùng. Sự nhất quán về thông điệp thương hiệu trên tất cả các kênh là yếu tố quyết định thành công.

IV. Cách vận dụng marketing mix 4P cho thuốc giảm đau NSAIDs

Việc vận dụng hiệu quả marketing mix 4P cho thuốc (Product, Price, Place, Promotion) là chìa khóa để thành công trên thị trường NSAIDs. Luận văn đã phân tích chi tiết cách các công ty dược phẩm tại Hà Nội tùy chỉnh từng yếu tố trong 4P để phù hợp với đặc thù sản phẩm và phân khúc thị trường mục tiêu. Về Sản phẩm (Product), các công ty không ngừng đa dạng hóa danh mục, từ việc phát triển các dạng bào chế mới tiện dụng hơn đến việc mở rộng dòng sản phẩm với nhiều hoạt chất khác nhau. Về Giá (Price), chiến lược được áp dụng linh hoạt, từ định giá hớt váng cho sản phẩm mới độc quyền đến định giá thâm nhập cho các sản phẩm generic. Về Phân phối (Place), việc xây dựng kênh phân phối thuốc tại Hà Nội hiệu quả, bao phủ cả kênh bệnh viện (ETC) và kênh nhà thuốc (OTC), là ưu tiên hàng đầu. Cuối cùng, về Xúc tiến (Promotion), các hoạt động được thiết kế riêng biệt cho hai đối tượng chính: giới chuyên môn y tế và người tiêu dùng cuối cùng, tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của ngành.

4.1. Chính sách sản phẩm Đa dạng hóa Diclofenac Meloxicam

Chiến lược sản phẩm được thể hiện rõ qua việc phát triển danh mục theo cả chiều rộng, chiều dài và chiều sâu. Về chiều rộng, các công ty như DHG Pharma và Domesco sản xuất nhiều sản phẩm thuộc các phân nhóm NSAIDs khác nhau. Về chiều sâu, Novartis là một ví dụ điển hình với sản phẩm Voltaren (hoạt chất Diclofenac). Họ đã phát triển nhiều dạng bào chế như viên nén bao tan trong ruột (giảm kích ứng dạ dày), viên phóng thích chậm (tiện lợi cho bệnh mạn tính), dạng tiêm (cho cơn đau cấp), và dạng gel bôi ngoài da (tác dụng tại chỗ). Tương tự, các sản phẩm chứa Meloxicam như Mobic cũng có nhiều hàm lượng (7.5mg, 15mg) và dạng dùng để đáp ứng các nhu cầu điều trị khác nhau.

4.2. Chính sách giá và kênh phân phối thuốc tại Hà Nội

Chính sách giá của các sản phẩm NSAIDs rất đa dạng. Sản phẩm mới, độc quyền như Celebrex của Pfizer ban đầu áp dụng chiến lược giá "hớt váng" (skimming) để tối đa hóa lợi nhuận. Ngược lại, các công ty sản xuất thuốc generic thường dùng chiến lược giá "xâm nhập" (penetration) với mức giá thấp để nhanh chóng chiếm thị phần. Về phân phối, kênh phân phối thuốc tại Hà Nội được chia thành hai luồng chính. Kênh ETC tập trung vào các bệnh viện tại Hà Nội và phòng khám, nơi quyết định mua hàng thuộc về bác sĩ. Kênh OTC bao phủ mạng lưới nhà thuốc bán lẻ rộng khắp, tiếp cận trực tiếp người tiêu dùng. Các công ty lớn thường sử dụng cả hai phương thức phân phối trực tiếp và gián tiếp qua các nhà phân phối chuyên nghiệp để tối ưu hóa độ bao phủ.

4.3. Chính sách xúc tiến cho thuốc kê đơn ETC và thuốc không kê đơn OTC

Hoạt động xúc tiến được cá biệt hóa rõ rệt. Đối với thuốc kê đơn (ETC), trọng tâm là các hoạt động B2B hướng tới bác sĩ và dược sĩ. Các công cụ chính bao gồm: đội ngũ trình dược viên trình bày thông tin sản phẩm, tổ chức hội nghị khoa học, tài trợ cho các nghiên cứu, và cung cấp các vật phẩm quảng cáo (gimmicks) như bút, sổ có in tên thuốc. Đối với thuốc không kê đơn (OTC), các công ty sử dụng các công cụ B2C như quảng cáo trên truyền hình, báo chí, các chương trình khuyến mãi (mua hàng tặng quà, giảm giá), và trưng bày sản phẩm bắt mắt tại các chuỗi nhà thuốc lớn. Mục tiêu là tạo ra nhận diện thương hiệu mạnh mẽ và thúc đẩy hành vi người tiêu dùng dược phẩm tại điểm bán.

V. Phân tích thị trường thuốc NSAIDs và hành vi người tiêu dùng

Kết quả phân tích thị trường thuốc NSAIDs tại Hà Nội cho thấy đây là một thị trường tiềm năng nhưng cũng đầy tính cạnh tranh. Quy mô thị trường lớn, được thúc đẩy bởi tỷ lệ mắc các bệnh về cơ xương khớp ngày càng tăng và nhu cầu sử dụng thuốc giảm đau thông thường. Thị trường có sự phân hóa rõ rệt với sự thống trị của một vài biệt dược gốc nổi tiếng, bên cạnh đó là sự phát triển mạnh mẽ của các thuốc generic nội địa. Một yếu tố quan trọng quyết định thành công chính là việc nắm bắt hành vi người tiêu dùng dược phẩm. Đối với kênh ETC, "người tiêu dùng" chính là các bác sĩ, và hành vi của họ bị ảnh hưởng bởi hiệu quả và độ an toàn của thuốc, kinh nghiệm điều trị, cũng như các hoạt động marketing từ công ty dược. Đối với kênh OTC, người tiêu dùng cuối cùng chịu tác động bởi quảng cáo, lời khuyên của dược sĩ và yếu tố giá cả. Việc khảo sát thị trường dược phẩm Hà Nội một cách thường xuyên là cần thiết để cập nhật những thay đổi này.

5.1. Khảo sát thị trường dược phẩm Hà Nội Thị phần Mobic Voltaren

Dữ liệu từ khảo sát thị trường dược phẩm Hà Nội (nguồn IMS năm 2010 được trích dẫn trong luận văn) cho thấy sự dẫn đầu của hai thương hiệu lớn. Mobic (meloxicam) chiếm vị trí số một với 35% thị phần, theo sau là Voltaren (diclofenac) với 28%. Sự thành công của Mobic đến từ việc định vị là sản phẩm NSAID thế hệ mới, an toàn hơn trên đường tiêu hóa và hệ tim mạch, cùng với chiến lược marketing hiệu quả tại kênh bệnh viện (chiếm 34,8% doanh số). Voltaren, dù là một NSAID cổ điển, vẫn giữ vững vị thế nhờ uy tín lâu năm và hiệu quả giảm đau nhanh, mạnh. Sự thống trị của hai thương hiệu này cho thấy tầm quan trọng của việc xây dựng một định vị thương hiệu thuốc giảm đau rõ ràng và nhất quán.

5.2. Đặc thù hành vi người tiêu dùng dược phẩm tại thủ đô

Đặc thù trong hành vi người tiêu dùng dược phẩm tại Hà Nội có sự khác biệt giữa các kênh. Tại bệnh viện, bệnh nhân gần như hoàn toàn tin tưởng vào chỉ định của bác sĩ. Do đó, các hoạt động marketing phải tập trung thuyết phục giới chuyên môn. Ngược lại, tại nhà thuốc, người tiêu dùng có xu hướng tự ý mua thuốc cho các triệu chứng đau nhẹ. Quyết định của họ bị ảnh hưởng bởi ba yếu tố chính: nhận diện thương hiệu qua quảng cáo (ví dụ Panadol, Efferalgan), sự tư vấn của dược sĩ tại quầy, và mức giá của sản phẩm. Người tiêu dùng ngày càng quan tâm hơn đến các sản phẩm có dạng bào chế tiện dụng (viên sủi, gói bột) và có nguồn gốc, xuất xứ rõ ràng. Điều này tạo cơ hội cho các thương hiệu biết cách truyền thông về chất lượng và sự tiện lợi.

13/10/2025
Luận văn thạc sỹ phân tích sự vận dụng các chiến lược trong hoạt động marketing nhóm thuốc giảm đau non steroids của một số công ty dược phẩm trên thị trường hà nội năm 2008 2010

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Đau là một phản ứng tự vệ của cơ thể chống lại các kích thích có hại hoặc cảnh báo trước một bệnh nào đó. Theo Hiệp hội nghiên cứu đau quốc tế (IASP), đau vừa có tính thực thể, vừa là một cảm giác mang tính chủ quan tâm lý. Do đó, việc nhận thức đau hết sức phức tạp. Nhưng đau lại là một biểu hiện thường gặp nhất của bệnh.

Phương thức điều trị lý tưởng cho mọi loại đau là loại bỏ nguyên nhân đau. Tuy nhiên, trong những trường hợp đau quá nhiều, hoặc đau chưa tìm ra nguyên nhân thì việc dùng thuốc giảm đau là lựa chọn đầu tiên của tất cả các thầy thuốc [18]. Việt Nam là một nước đang phát triển, với dân số đông và những đặc thù riêng, mức độ tiêu thụ thuốc trong những năm qua không ngừng tăng trưởng. Việt Nam trở thành thị trường tiềm năng của các công ty dược phẩm đa quốc gia.

Bên cạnh đó, với sự đầu tư về mọi mặt, ngành dược trong nước ngày càng cố gắng để cung ứng đầy đủ thuốc điều trị. Điều này tạo nên một thị trường dược phẩm trong nước thực sự năng động. Với một nhu cầu điều trị rộng lớn ở mọi chuyên khoa, thuốc điều trị đau thực sự là đích đến của các công ty dược phẩm. Điều này làm cho thị trường thuốc giảm đau trở nên sôi động giữa các công ty dược phẩm nước ngoài và công ty dược phẩm trong nước.

Các hoạt động Marketing cũng vì thế trở nên đa dạng và tinh tế hơn. Với một nhóm hàng có số đăng ký lưu hành sản phẩm lớn trên thị trường Việt nam chúng ta cần có cái nhìn tổng quát về hoạt động Marketting của nhóm hàng này. Chính vì thế chúng tôi tiến hành đề tài: “ Phân tích sự vận dụng các chiến lược trong hoạt động Marketing nhóm thuốc giảm đau Non-Steroids của một số công ty dược phẩm trên thị trường Hà nội, năm 2008-2010” với các mục tiêu sau: 1. Phân tích đặc thù về sản phẩm, khách hàng và thị trường của nhóm thuốc giảm đau, chống viêm non- steroids.

Phân tích hoạt động Marketing nhóm thuốc giảm đau non- steroids của một số công ty dược phẩm trong và ngoài nước trên địa bàn Hà nội, năm 2008- 2010. Từ đó đề xuất một số giải pháp và kiến nghị nhằm góp phần quản lý và nâng cao hoạt động Marketing nhóm thuốc giảm đau NSAIDs tại thị trường dược phẩm nước ta. 1 PHẦN I TỔNG QUAN 1. TỔNG QUAN VỀ MARKETING VÀ MARKETING DƯỢC 1.

Đại cương về marketing 1. Định nghĩa về marketing Theo hiệp hội Marketing Mỹ: “ Marketing là quá trình kế hoạch hóa và thực hiện các kế hoạch, định giá, khuyến mãi và phân phối hàng hóa và dịch vụ để tạo ra sự trao đổi, từ đó thỏa mãn mục tiêu của các cá nhân và tổ chức”. Theo Viện Marketing của Anh: “ Marketing là quá trình tổ chức và quản lý toàn bộ các hoạt động sản xuất – kinh doanh. Từ việc phát hiện ra và biến sức mua của người tiêu dùng thành nhu cầu thực sự về một mặt hàng cụ thể, đến việc sản xuất và đưa các hàng hóa đến người tiêu dùng cuối cùng, nhằm đảm bảo cho công ty thu được lợi nhuận dự kiến”.

Theo Giáo sư Phillip Kotler: “Marketing là một dạng hoạt động của con người nhằm thỏa mãn những nhu cầu và mong muốn của họ thông qua trao đổi”. Tóm lại Marketing là tổng thể các hoạt động của doanh nghiệp hướng tới thỏa mãn, gợi mở những nhu cầu của người tiêu dùng trên thị trường để đạt được mục tiêu lợi nhuận [6], [16], [20]. Mục tiêu, vai trò và chức năng của marketing a) Mục tiêu của Marketing  Lợi nhuận Bất kỳ doanh nghiệp nào muốn tồn tại trên thị trường đều phải tìm cách tạo ra lợi nhuận. Chỉ tiêu lợi nhuận là thước đo hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp.

Các doanh nghiệp hoạt động theo nguyên tắc Marketing thì sẽ tạo ra lợi nhuận bằng con đường đảm bảo thỏa mãn nhu cầu của người tiêu dùng.  Lợi thế cạnh tranh Nhờ những kiến thức về Marketing, doanh nghiệp sẽ tìm được lợi thế cạnh tranh cho mình trên thương trường. Lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp được thể hiện ở chỉ tiêu thị phần của doanh nghiệp. 2  An toàn trong kinh doanh Dựa vào những hiểu biết về Marketing, doanh nghiệp phân tích, phán đoán những biến đổi của thị trường, nhận ra được các cơ hội, đưa ra các biện pháp nhằm đối phó với những bất trắc và hạn chế tới mức tối thiểu hậu quả của những rủi ro trong kinh doanh.

b) Vai trò của Marketing  Cấp vĩ mô (Marco Marketing) Kết nối giữa sản xuất và tiêu dùng, khuyến khích nền sản xuất phát triển, đảm bảo cung ứng cho xã hội một mức sống ngày càng cao và hợp lý.  Cấp vi mô (Micro Marketing) Là các hệ thống con , cấu thành nên marco Marketing, có vai trò tiếp cận trực tiếp với thị trường và nhu cầu của khách hàng, hướng dẫn, chỉ đạo, phối hợp các hoạt động sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp. Vì vậy, micro Marketing quyết định tới hiệu quả kinh doanh tổng hợp và vị thế của doanh nghiệp trên thị trường [6], [15]. c) Chức năng của Marketing  Làm thích ứng sản phẩm với nhu cầu của thị trường  Chức năng phân phối  Chức năng tiêu thụ hàng hóa  Chức năng yểm trợ 1.

Marketing hỗn hợp ( marketing- mix) Marketing - mix: là các chiến lược, giải pháp, chiến thuật tổng hợp từ sự nghiên cứu, tìm tòi áp dụng và kết hợp nhuần nhuyễn cả bốn chính sách của marketing trong hoàn cảnh thực tiễn, thời gian, không gian, mặt hàng, mục tiêu cụ thể để phát huy sức mạnh tổng hợp của bốn chính sách [6], [19], [20]. Bốn thành phần tạo nên marketing hỗn hợp là sản phẩm (product), giá cả (price), phân phối (place), xúc tiến và hỗ trợ kinh doanh (promotion) và được gọi là 4P của marketing. 3 Chính sách sản phẩm: Chiến lược Chính sách - CL sản marketing - mix xúc tiến và phẩm theo hỗ trợ kinh chu kỳ sống doanh - CL phát - Quảng cáo triển danh - Tuyên mục sản truyền phẩm - Kích thích - CL phát tiêu thụ triển các mặt - Bán hàng Thị trường mục tiêu cá nhân. Thời gian, Không gian Sản phẩm cụ thể Địa vị cạnh tranh Chính sách giá - CL một giá - CL giá linh hoạt Chính sách phân -CL hớt váng phối -CL giá xâm nhập - CL phân phối - CL ngự trị mạnh - CL định giá - CL phân phối khuyến mại chọn lọc -CL định giá ảo.

- CL phân phối độc quyền. Sơ đồ các chính sách của chiến lược marketing- mix [6] 1. Chính sách sản phẩm Theo Phillip Kotler: Sản phẩm là những gì có thể cung cấp được cho thị trường để tạo sự chú ý, mua sắm, sử dụng hay tiêu thụ nhằm thỏa mãn nhu cầu mong muốn của thị trường. Sản phẩm nói chung bao gồm sản phẩm hữu hình và sản phẩm vô hình [6], [18].

Chính sách sản phẩm là việc đưa ra những quyết định phù hợp về từng đơn vị hàng hoá mới, danh mục hàng, nhãn hiệu và bao bì sản phẩm mà doanh nghiệp kinh doanh cùng với việc phát triển, thiết kế sản phẩm mới, triển khai tiêu thụ, mục 4 đích là thoả mãn tối đa nhu cầu thị trường và thu được lợi nhuận cao nhất [6]. Một số chiến lược trong chính sách sản phẩm Chiến lược triển khai tiêu thụ sản phẩm theo chu kỳ sống của sản phẩm. Chu kỳ sống của sản phẩm là khoảng thời gian sản phẩm tồn tại trên thị trường được khách hàng chấp nhận. Mỗi mặt hàng khi đưa ra thị trường đều có chu kỳ sống thể hiện mức tiêu thụ của một sản phẩm.

Chu kỳ sống điển hình của 1 sản phẩm gồm 4 giai đoạn: Giới thiệu sản phẩm, tăng trưởng, chín muồi và suy thoái thường có dạng đường cong hình chữ S. Đồ thị chu kỳ sống điển hình của một sản phẩm [6] Chiến lược phát triển danh mục sản phẩm Danh mục sản phẩm là tập hợp tất cả các mặt hàng mà doanh nghiệp có khả năng cung cấp ra thị trường. Một danh mục sản phẩm có ba chiều: rộng, dài, sâu.1: Các chiến lược phát triển danh mục sản phẩm [8] Số lượng những nhóm hàng, những loại hàng mà doanh nghiệp đưa Chiều rộng ra thị trường. Kéo dài số lượng sản phẩm trong mỗi nhóm.

Tất cả những mặt Chiều dài hàng được sắp xếp theo thứ tự ưu tiên hợp lý. Số lượng những mẫu mã hàng hóa trong các mặt hàng, loại hàng Chiều sâu nói trên. Chiến lược phát triển danh mục sản phẩm giúp doanh nghiệp duy trì và ngày càng tăng các chỉ tiêu về doanh số, lợi nhuận, thị phần nhằm chiếm lĩnh thị trường. Nó giúp nhận dạng và lựa chọn danh mục sản phẩm tránh các sản phẩm cạnh tranh đồng thời chủ động có chiến lược linh hoạt ứng phó với biến động trên thị trường.

Chiến lược phát triển sản phẩm mới Mỗi doanh nghiệp không thể chỉ dựa vào những sản phẩm hiện có mà phải có chiến lược thiết kế sản phẩm hàng hoá của mình nhằm tạo ra các sản phẩm mới. Bao gồm: - Sản phẩm hoàn toàn mới (lần đầu tiên xuất hiện trên thị trường). - Sản phẩm cải tiến. - Sản phẩm bắt chước.

Chính sách giá Giá là một công cụ có thể kiểm soát và cần sử dụng khoa học để thực hiện mục tiêu kinh doanh như: phát triển doanh nghiệp, khả năng bán hàng và tăng lợi nhuận. Chính sách giá đối với mỗi sản phẩm là việc quy định mức giá trong các tình huống cụ thể theo loại khách hàng, theo từng thời điểm trong năm…định giá là khâu vô cùng quan trọng trong quá trình xây dựng kế hoạch marketing [6], [20]. Mục tiêu của chính sách giá: Giá là công cụ trực tiếp trong marketing đem lại doanh số và lợi nhuận cho doanh nghiệp, chính sách giá của doanh nghiệp thường xoay quanh các mục tiêu: 6 - Tối đa hóa lợi nhuận. - Giúp cho sản phẩm có điều kiện thuận lợi nhất khi thâm nhập và mở rộng vùng thị trường qua giá thấp.

- Bảo vệ khu vực thị trường đã chiếm lĩnh bằng chiến lược giá phân biệt. Phương pháp định giá sản phẩm: Phương pháp định giá sản phẩm Định giá theo khả năng Định giá theo Định giá theo thỏa mãn nhu cầu chi phí thị trường Theo Cộng mục Theo Theo lãi Theo tiêu giá trị đối Giá vào người Đấu lợi sử thủ đấu chi mua giá nhuậ dụng cạnh thầu phí n tranh Hình 1. Sơ đồ các phương pháp định giá sản phẩm [6] Một số chiến lược của chính sách giá Chiến lược một giá Trong cùng điều kiện cơ bản và cùng một khối lượng hàng, mức giá là như nhau đối với tất cả các khách hàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ