Hoàn thiện quản trị Marketing Mix cho sản phẩm may mặc của TCT May 10

Tìm hiểu chiến lược Marketing Mix hiệu quả cho sản phẩm may mặc của May 10. Phân tích sâu sắc các yếu tố 4P trong ngành thời trang.

Trường đại học

Trường Đại học Thương mại

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2015

156
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện về Marketing Mix cho sản phẩm May 10

Luận văn về Marketing Mix cho sản phẩm may mặc của May 10 là một tài liệu nghiên cứu chuyên sâu, phân tích cách thức Tổng Công ty May 10 (Garco 10) áp dụng các công cụ tiếp thị hỗn hợp để chinh phục thị trường nội địa. Trong bối cảnh ngành dệt may Việt Nam đang đối mặt với nhiều cơ hội và thách thức, việc hoàn thiện chiến lược marketing là yếu tố sống còn. Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị marketing-mix mà còn đi sâu vào thực tiễn, phân tích cụ thể các hoạt động của Garco 10 đối với hai dòng sản phẩm chủ lực: sản phẩm sơ mi May 10veston May 10. Mục tiêu chính là đề xuất các giải pháp khả thi nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh, củng cố vị thế và đưa thương hiệu đến gần hơn với người tiêu dùng Việt Nam. Tài liệu gốc nhấn mạnh, "các doanh nghiệp kinh doanh trong thị trường nội địa muốn cạnh tranh được thì phải tập trung nỗ lực làm tốt công tác quản trị marketing nhằm tạo sự thỏa mãn tối đa cho khách hàng". Điều này cho thấy tầm quan trọng của một chiến lược marketing-mix được xây dựng bài bản và thực thi hiệu quả. Bài viết này sẽ phân tích các yếu tố từ chiến lược 4P đến chiến lược 7P, đánh giá thực trạng và đưa ra định hướng phát triển bền vững cho May 10 trong giai đoạn hội nhập kinh tế sâu rộng. Việc vận dụng sáng tạo các công cụ marketing sẽ là chìa khóa giúp May 10 không chỉ giữ vững thị phần mà còn mở rộng tầm ảnh hưởng, đặc biệt trong phân khúc thời trang công sở.

1.1. Tầm quan trọng của tiếp thị hỗn hợp trong ngành dệt may

Tiếp thị hỗn hợp (Marketing Mix) là nền tảng cốt lõi giúp các doanh nghiệp dệt may định vị sản phẩm và xây dựng thương hiệu một cách bền vững. Đối với ngành dệt may Việt Nam, một ngành có tính cạnh tranh cao và chịu ảnh hưởng lớn từ xu hướng toàn cầu, việc áp dụng hiệu quả chiến lược 4P (Product, Price, Place, Promotion) và mở rộng ra chiến lược 7P là cực kỳ quan trọng. Nó không chỉ giúp doanh nghiệp đáp ứng nhu cầu thị trường mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh khác biệt. Một chiến lược sản phẩm thông minh giúp tạo ra các mặt hàng hợp thời trang, chất lượng cao. Chiến lược giá hợp lý thu hút và giữ chân khách hàng. Hệ thống phân phối hiệu quả đảm bảo sản phẩm đến tay người tiêu dùng một cách nhanh chóng và thuận tiện. Cuối cùng, các hoạt động chiêu thị sáng tạo giúp xây dựng hình ảnh thương hiệu và thúc đẩy doanh số. Trong bối cảnh hội nhập, việc bỏ qua bất kỳ yếu tố nào trong marketing-mix đều có thể khiến doanh nghiệp tụt hậu so với các đối thủ.

1.2. Giới thiệu Tổng Công ty May 10 và vị thế thương hiệu

Tổng Công ty May 10 – CTCP, hay Garco 10, là một trong những doanh nghiệp hàng đầu của ngành dệt may Việt Nam với lịch sử gần 70 năm xây dựng và phát triển. Theo tài liệu nghiên cứu, May 10 được biết đến là "Top 10 doanh nghiệp tiêu biểu toàn diện ngành may" với các thương hiệu thời trang nổi tiếng như sơ mi và veston. Vị thế của May 10 được xây dựng dựa trên nền tảng chất lượng sản phẩm vượt trội, công nghệ sản xuất hiện đại và uy tín lâu năm. Công ty không chỉ thành công ở thị trường xuất khẩu sang Mỹ, EU, Nhật Bản mà còn tập trung phát triển thị trường nội địa đầy tiềm năng. Việc định vị thương hiệu May 10 gắn liền với hình ảnh sản phẩm thời trang công sở lịch lãm, chất lượng cao đã giúp công ty tạo được chỗ đứng vững chắc trong tâm trí người tiêu dùng. Tuy nhiên, để duy trì và phát triển vị thế này, việc liên tục hoàn thiện công tác quản trị marketing-mix là một yêu cầu cấp thiết.

II. Phân tích thách thức Marketing Mix của May 10 tại Việt Nam

Thực trạng hoạt động Marketing Mix cho sản phẩm may mặc của May 10 tại thị trường Việt Nam đối mặt với không ít thách thức. Dù là một thương hiệu mạnh, Garco 10 vẫn phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt và sự thay đổi không ngừng của thị trường. Thách thức lớn nhất đến từ các đối thủ cạnh tranh của May 10, bao gồm cả các thương hiệu nội địa lâu năm như Việt Tiến, An Phước và sự xâm nhập của các thương hiệu thời trang nhanh quốc tế. Các đối thủ này không chỉ mạnh về sản phẩm mà còn rất năng động trong các hoạt động chiêu thị và ứng dụng thương mại điện tử cho thời trang. Bên cạnh đó, hành vi người tiêu dùng thời trang Việt Nam đang có sự chuyển dịch rõ rệt. Theo các khảo sát trong tài liệu gốc, người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến mẫu mã, xu hướng và trải nghiệm mua sắm hơn là chỉ tập trung vào độ bền. Họ nhạy cảm hơn với giá cả, dễ bị ảnh hưởng bởi các chương trình khuyến mãi và có xu hướng tìm kiếm thông tin, mua sắm qua các kênh trực tuyến. Điều này đòi hỏi Tổng Công ty May 10 phải linh hoạt điều chỉnh chiến lược sản phẩm, giá cả và đặc biệt là kênh phân phối và truyền thông để không bị tụt hậu. Việc chậm trễ trong việc nắm bắt xu hướng thị trường có thể làm suy giảm năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.

2.1. Áp lực từ các đối thủ cạnh tranh của May 10

Áp lực cạnh tranh là một trong những thách thức lớn nhất. Các đối thủ cạnh tranh của May 10 không chỉ là những tên tuổi lớn trong nước mà còn là các thương hiệu quốc tế. Bảng phân tích trong luận văn cho thấy các đối thủ như Việt Tiến, Nhà Bè có hệ thống phân phối rộng khắp và chiến lược giá linh hoạt. Họ cũng đầu tư mạnh vào marketing và xây dựng hình ảnh thương hiệu trẻ trung, năng động. Trong khi đó, các thương hiệu thời trang nhanh như Zara, H&M khi vào Việt Nam đã tạo ra một cuộc cách mạng về mẫu mã và tốc độ ra mắt sản phẩm mới, ảnh hưởng trực tiếp đến thói quen mua sắm của giới trẻ và dân công sở. Sự cạnh tranh này buộc May 10 phải xem xét lại chiến lược định vị thương hiệu May 10, không chỉ dựa vào chất lượng mà còn phải cải tiến liên tục về thiết kế và các chiến dịch truyền thông để giữ chân khách hàng.

2.2. Sự thay đổi trong hành vi người tiêu dùng thời trang

Hành vi người tiêu dùng thời trang đã thay đổi đáng kể. Thế hệ khách hàng trẻ, đặc biệt là Millennial và Gen Z, có yêu cầu cao hơn về tính thẩm mỹ, sự độc đáo và trải nghiệm mua sắm. Họ ưu tiên các kênh mua sắm tiện lợi như thương mại điện tử cho thời trang và chịu ảnh hưởng lớn từ mạng xã hội. Theo kết quả khảo sát được đề cập trong tài liệu, tỷ lệ khách hàng biết đến May 10 qua các kênh truyền thông truyền thống vẫn cao, nhưng vai trò của các kênh kỹ thuật số đang tăng lên. Điều này đặt ra yêu cầu cho May 10 phải đa dạng hóa các điểm tiếp xúc với khách hàng, đầu tư vào marketing kỹ thuật số và xây dựng một trải nghiệm mua sắm omni-channel (đa kênh) liền mạch, từ cửa hàng thực tế đến website và các sàn thương mại điện tử.

III. Bí quyết tối ưu chiến lược 4P cho sản phẩm may mặc May 10

Để hoàn thiện Marketing Mix cho sản phẩm may mặc của May 10, việc tối ưu hóa chiến lược 4P (Product, Price, Place, Promotion) là giải pháp trọng tâm. Đây là bốn yếu tố nền tảng quyết định sự thành công của một chiến dịch marketing. Đối với Tổng Công ty May 10, chiến lược sản phẩm (Product) cần tiếp tục phát huy thế mạnh ở các dòng cốt lõi như sản phẩm sơ mi May 10veston May 10, đồng thời không ngừng cải tiến mẫu mã để bắt kịp xu hướng thời trang công sở hiện đại. Việc đa dạng hóa sản phẩm, phát triển các dòng sản phẩm cho nữ giới và giới trẻ sẽ giúp mở rộng tệp khách hàng. Về giá cả (Price), cần xây dựng một chính sách giá linh hoạt, tương xứng với chất lượng và giá trị thương hiệu, nhưng vẫn đảm bảo tính cạnh tranh. Luận văn chỉ ra rằng, "giá cả mà doanh nghiệp đưa ra thị trường phải tương xứng với giá trị nhận được của khách hàng và có khả năng cạnh tranh". Do đó, việc nghiên cứu giá của đối thủ cạnh tranh của May 10 và phân khúc khách hàng mục tiêu là rất cần thiết. Yếu tố phân phối (Place) và chiêu thị (Promotion) sẽ được phân tích sâu hơn ở phần sau, nhưng chúng đều phải được phối hợp nhịp nhàng với sản phẩm và giá để tạo nên một chiến lược tiếp thị hỗn hợp toàn diện, giúp nâng cao năng lực cạnh tranh cho thương hiệu trên thị trường.

3.1. Chiến lược sản phẩm Tập trung vào sơ mi và veston May 10

Chiến lược sản phẩm của Garco 10 cần duy trì và phát triển hai dòng sản phẩm chủ lực là sản phẩm sơ mi May 10veston May 10. Đây là những sản phẩm đã làm nên tên tuổi và định vị thương hiệu May 10 trong tâm trí người tiêu dùng. Cần tập trung vào việc nâng cao chất lượng vải, cải tiến form dáng cho phù hợp hơn với vóc dáng người Việt hiện đại và đa dạng hóa màu sắc, họa tiết. Bên cạnh đó, việc phát triển các bộ sưu tập theo mùa, theo chủ đề sẽ tạo sự mới mẻ và thu hút khách hàng. Nghiên cứu và phát triển (R&D) cần được đẩy mạnh để ứng dụng các công nghệ dệt may mới, tạo ra các sản phẩm có tính năng ưu việt như chống nhăn, thoáng mát, kháng khuẩn, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của phân khúc thời trang công sở.

3.2. Chiến lược giá cạnh tranh cho thời trang công sở

Chiến lược giá của May 10 cần được xây dựng dựa trên sự cân bằng giữa giá trị thương hiệu và khả năng chi trả của khách hàng mục tiêu. Đối với dòng sản phẩm cao cấp như veston may đo, mức giá có thể định vị ở phân khúc cao, nhấn mạnh vào chất lượng và sự độc quyền. Đối với các sản phẩm phổ thông hơn như sơ mi, quần âu, cần có các mức giá khác nhau, từ tầm trung đến cao cấp, để tiếp cận được nhiều đối tượng khách hàng. Việc áp dụng các chương trình chiết khấu, giảm giá vào các dịp đặc biệt hoặc cho khách hàng thân thiết là một công cụ hiệu quả để kích thích mua sắm. Phân tích "khảo sát về mức độ chi trả cho một sản phẩm Veston" trong tài liệu gốc cho thấy khách hàng sẵn sàng trả giá cao cho chất lượng, nhưng May 10 vẫn cần đảm bảo mức giá không quá xa rời so với mặt bằng chung của thị trường.

IV. Phương pháp mở rộng kênh phân phối và hoạt động chiêu thị

Một chiến lược Marketing Mix cho sản phẩm may mặc của May 10 sẽ không hoàn chỉnh nếu thiếu đi hai chữ P quan trọng: Phân phối (Place) và Chiêu thị (Promotion). Việc xây dựng một kênh phân phối hàng may mặc hiệu quả và triển khai các hoạt động chiêu thị hấp dẫn là yếu tố quyết định khả năng tiếp cận khách hàng và xây dựng hình ảnh thương hiệu. Đối với Tổng Công ty May 10, hệ thống phân phối hiện tại chủ yếu dựa vào các cửa hàng, đại lý truyền thống. Sơ đồ trong tài liệu gốc cho thấy một hệ thống có cấu trúc rõ ràng nhưng cần được mở rộng và hiện đại hóa. Tương lai của ngành bán lẻ thời trang nằm ở mô hình đa kênh (omni-channel), kết hợp giữa cửa hàng vật lý và thương mại điện tử cho thời trang. May 10 cần đầu tư mạnh mẽ hơn vào website bán hàng trực tuyến, hợp tác với các sàn thương mại điện tử lớn và sử dụng mạng xã hội như một kênh bán hàng hiệu quả. Về chiêu thị, các hoạt động quảng cáo, quan hệ công chúng (PR) và khuyến mãi cần được triển khai một cách đồng bộ và sáng tạo. Việc tận dụng marketing kỹ thuật số để quảng bá sản phẩm sơ mi May 10veston May 10 sẽ giúp thương hiệu tiếp cận thế hệ khách hàng trẻ, năng động và am hiểu công nghệ.

4.1. Tối ưu hóa kênh phân phối hàng may mặc truyền thống

Hệ thống cửa hàng và đại lý vẫn là xương sống trong kênh phân phối hàng may mặc của Garco 10. Việc tối ưu hóa kênh này bao gồm việc nâng cấp hình ảnh cửa hàng theo một chuẩn nhận diện thương hiệu thống nhất, đào tạo đội ngũ nhân viên bán hàng chuyên nghiệp hơn và cải thiện trải nghiệm mua sắm tại điểm bán. Luận văn có đề cập đến "Kết quả mở rộng đại lý TCT may 10 tại các tỉnh thành", cho thấy nỗ lực của công ty trong việc phủ sóng thị trường. Tuy nhiên, cần chú trọng hơn vào việc lựa chọn vị trí chiến lược tại các trung tâm thương mại lớn, các tuyến phố sầm uất để nâng cao mức độ nhận diện và tiếp cận các khách hàng cao cấp.

4.2. Đẩy mạnh thương mại điện tử cho thời trang Garco 10

Trong kỷ nguyên số, thương mại điện tử cho thời trang không còn là một lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc để tồn tại và phát triển. Tổng Công ty May 10 cần xây dựng một trang web e-commerce chuyên nghiệp, thân thiện với người dùng, tích hợp các tính năng thanh toán an toàn và chính sách đổi trả linh hoạt. Hợp tác với các sàn thương mại điện tử uy tín như Shopee Mall, Lazada Mall, Tiki sẽ giúp May 10 tiếp cận một lượng khách hàng khổng lồ. Đồng thời, cần triển khai các chiến dịch quảng cáo trực tuyến (Google Ads, Facebook Ads), tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) và xây dựng nội dung hấp dẫn trên mạng xã hội để thu hút lưu lượng truy cập và chuyển đổi thành đơn hàng, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh trong môi trường số.

V. Case study May 10 Phân tích SWOT và marketing mix thực tế

Một case study May 10 chi tiết là cách tốt nhất để hiểu rõ hơn về việc áp dụng marketing-mix thực tế. Luận văn đã cung cấp một ma trận phân tích SWOT May 10 toàn diện, làm cơ sở để xây dựng các chiến lược phù hợp. Về điểm mạnh (Strengths), May 10 sở hữu thương hiệu uy tín lâu năm, chất lượng sản phẩm được khẳng định, và năng lực sản xuất lớn. Điểm yếu (Weaknesses) có thể kể đến là mẫu mã chưa thực sự đa dạng và bắt kịp xu hướng, hệ thống phân phối chưa phủ sóng mạnh ở một số khu vực và hoạt động marketing kỹ thuật số còn hạn chế. Cơ hội (Opportunities) đến từ thị trường nội địa với hơn 90 triệu dân, xu hướng "Người Việt ưu tiên dùng hàng Việt" và sự phát triển của thương mại điện tử. Thách thức (Threats) chính là sự cạnh tranh gay gắt từ các thương hiệu trong và ngoài nước, cũng như sự thay đổi nhanh chóng trong hành vi người tiêu dùng thời trang. Dựa trên phân tích này, việc định vị thương hiệu May 10 cần được củng cố theo hướng vừa giữ gìn giá trị cốt lõi (chất lượng, lịch lãm), vừa đổi mới để trở nên trẻ trung và hiện đại hơn. Đây là nền tảng để triển khai các hoạt động tiếp thị hỗn hợp một cách hiệu quả, biến thách thức thành cơ hội phát triển.

5.1. Phân tích SWOT May 10 Điểm mạnh yếu cơ hội thách thức

Ma trận phân tích SWOT May 10 trong tài liệu gốc là một công cụ quản trị chiến lược hữu ích. Điểm mạnh lớn nhất là uy tín thương hiệu và chất lượng sản phẩm, đặc biệt là sản phẩm sơ mi May 10veston May 10. Điểm yếu cần khắc phục là khả năng phản ứng với các xu hướng thời trang mới còn chậm và hệ thống marketing chưa khai thác hết tiềm năng của kênh online. Cơ hội từ thị trường nội địa và các hiệp định thương mại tự do (FTA) là rất lớn. Tuy nhiên, thách thức từ đối thủ cạnh tranh của May 10 và sự thay đổi của công nghệ đòi hỏi doanh nghiệp phải luôn trong tâm thế sẵn sàng đổi mới. Từ phân tích này, May 10 cần phát huy điểm mạnh, khắc phục điểm yếu, nắm bắt cơ hội và đối phó với các thách thức để phát triển bền vững.

5.2. Định vị thương hiệu May 10 trên thị trường nội địa

Định vị thương hiệu May 10 hiện đang gắn liền với sự lịch lãm, chuẩn mực và chất lượng cao, chủ yếu nhắm đến đối tượng khách hàng là giới công sở, doanh nhân. Đây là một định vị vững chắc. Tuy nhiên, để mở rộng thị trường, May 10 có thể xem xét chiến lược mở rộng định vị (brand stretching) hoặc phát triển các thương hiệu con (sub-brand) nhắm đến các đối tượng trẻ hơn. Việc tái định vị không có nghĩa là từ bỏ giá trị cốt lõi, mà là làm mới hình ảnh thương hiệu thông qua các thiết kế hiện đại, các chiến dịch truyền thông sáng tạo và việc hợp tác với những người có ảnh hưởng (influencers) trong lĩnh vực thời trang. Một định vị rõ ràng và hấp dẫn sẽ là kim chỉ nam cho mọi hoạt động trong marketing-mix thực tế.

VI. Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh cho May 10 qua 7P

Để hoàn thiện Marketing Mix cho sản phẩm may mặc của May 10, không chỉ dừng lại ở chiến lược 4P mà cần mở rộng sang chiến lược 7P. Ba yếu tố P mở rộng—Con người (People), Quy trình (Process), và Bằng chứng hữu hình (Physical Evidence)—đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra trải nghiệm khách hàng vượt trội và nâng cao năng lực cạnh tranh. Yếu tố Con người chính là đội ngũ nhân viên, từ nhà thiết kế, công nhân đến nhân viên bán hàng. Việc đào tạo họ chuyên nghiệp, am hiểu sản phẩm và có thái độ phục vụ tận tâm sẽ tạo ra sự khác biệt lớn. Quy trình bán hàng, chăm sóc khách hàng và xử lý khiếu nại cần được chuẩn hóa để đảm bảo tính nhất quán và hiệu quả trên toàn hệ thống. Cuối cùng, Bằng chứng hữu hình là tất cả những gì khách hàng có thể nhìn thấy, từ không gian cửa hàng, bao bì sản phẩm, đồng phục nhân viên cho đến website. Một hình ảnh chuyên nghiệp, đồng bộ sẽ củng cố niềm tin và nâng cao giá trị thương hiệu Garco 10. Bên cạnh đó, việc tối ưu hóa chuỗi cung ứng dệt may sẽ giúp giảm chi phí, tăng tốc độ ra mắt sản phẩm và đảm bảo nguồn cung ổn định, góp phần vào sự phát triển bền vững của toàn bộ hệ thống.

6.1. Hoàn thiện chiến lược 7P trong bối cảnh mới

Hoàn thiện chiến lược 7P là giải pháp toàn diện. Về Con người (People), May 10 cần xây dựng các chương trình đào tạo kỹ năng mềm và kiến thức thời trang cho nhân viên tư vấn. Về Quy trình (Process), cần áp dụng công nghệ để tự động hóa các khâu quản lý đơn hàng, quản lý kho và chăm sóc khách hàng, tạo ra một quy trình vận hành trơn tru từ online đến offline. Về Bằng chứng hữu hình (Physical Evidence), cần đầu tư thiết kế không gian cửa hàng sang trọng, hiện đại, tạo ra một môi trường mua sắm thoải mái và đẳng cấp. Việc kết hợp nhuần nhuyễn cả 7 yếu tố sẽ tạo ra một lợi thế cạnh tranh tổng thể mà các đối thủ khó lòng sao chép.

6.2. Tối ưu chuỗi cung ứng dệt may để phát triển bền vững

Một chuỗi cung ứng dệt may hiệu quả là nền tảng cho một chiến lược marketing thành công. Tổng Công ty May 10 cần tăng cường mối quan hệ hợp tác với các nhà cung ứng nguyên phụ liệu uy tín để đảm bảo chất lượng đầu vào và chủ động hơn trong sản xuất. Việc ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý chuỗi cung ứng sẽ giúp theo dõi và tối ưu hóa dòng chảy của nguyên vật liệu và thành phẩm, giảm thiểu tồn kho và tăng tốc độ phản ứng với các thay đổi của thị trường. Một chuỗi cung ứng tinh gọn và linh hoạt không chỉ giúp giảm giá thành mà còn là yếu tố quan trọng để May 10 có thể cạnh tranh sòng phẳng với các thương hiệu thời trang nhanh, góp phần vào mục tiêu phát triển bền vững trong dài hạn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

13/10/2025
Luận văn thạc sĩ hoàn thiện công tác quản trị marketing mix cho sản phẩm may mặc của tổng công ty may 10 công ty cổ phần tại thị trường việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ QUẢN TRỊ MARKETING – MIX TRONG DOANH NGHIỆP 1. Marketing và Marketing – mix trong doanh nghiệp 1. Khái niệm Marketing Quá trình hội nhập kinh tế Việt Nam với khu vực và thế giới đang tạo ra cho các doanh nghiệp những cơ hội và thách thức mới. Thị trường nhiều biến động, sự cạnh tranh ngày càng ngay gắt, buộc các doanh nghiệp phải thích ứng với thị trường, phải hiểu biết và vận dụng một cách có khoa học, sáng tạo Marketing vào thực tế hoạt động của Doanh nghiệp mình.

Vậy marketing là gì? Cho tới nay, về học thuật vẫn tồn tại nhiều định nghĩa marketing khác nhau tùy theo quan điểm nghiên cứu: Trong lĩnh vực kinh doanh: “Marketing là tập hợp các hoạt động của doanh nghiệp nhằm thỏa mãn nhu cầu của thị trường mục tiêu thông qua quá trình trao đổi, giúp doanh nghiệp đạt mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận”. “Marketing là quá trình ảnh hưởng đến các trao đổi tự nguyện giữa doanh nghiệp với khách hàng và các đối tác nhằm đạt các mục tiêu kinh doanh.” Philip Kotler – một giáo sư nổi tiếng ở Mỹ định nghĩa: “Marketing là hoạt động của con người hướng tới sự thỏa mãn nhu cầu và ước muốn thông qua các tiến trình trao đổi” Hiệp hội Marketing Mỹ định nghĩa: “Marketing là quá trình kế hoạch hóa và thực hiện các quyết định về sản phẩm, định giá, xúc tiến và phân phối cho các hàng hóa, dịch vụ và ý tưởng để tạo ra sự trao đổi nhằm thỏa mãn các mục tiêu của cá nhân và tổ chức” Theo định nghĩa của Viện Marketing Anh: “Marketing là quá trình tổ chức và quản lý toàn bộ hoạt động kinh doanh, từ việc phát hiện ra và biến sức mua của người tiêu dùng thành nhu cầu thực sự về một mặt hàng cụ thể, đến sản xuất và đưa hàng hóa đến người tiêu dùng cuối cùng nhằm đảm bảo cho Công ty thu được lợi nhuận như dự kiến” Theo quan điểm marketing hiện đại: “Marketing là quá trình làm việc với thị trường để thực hiện các cuộc trao đổi nhằm thỏa mãn những nhu cầu và mong muốn của con người. Cũng có thể hiểu, marketing là một dạng hoạt động của con người (bao gồm cả tổ chức) nhằm thỏa mãn nhu cầu và mong muốn thông qua trao đổi” [2] 9 Một cách tổng quát: “Marketing là quá trình xã hội nhờ đó các tổ chức hoặc cá nhân có thể thỏa mãn nhu cầu và mong muốn thông qua việc tạo ra và trao đổ những thứ có giá trị với những người khác” 1. Khái niệm Marketing – Mix Marketing mix là một trong những khái niệm chủ yếu của Marketing hiện đại, nó là tập hợp những công cụ Marketing mà công ty sử dụng để đạt được các mục tiêu trong một thị trường đã chọn.

Các công cụ này được pha trộn và kết hợp với nhau thành một thể thống nhất để ứng phó với những khác biệt và thay đổi trên thị trường. Có thể nói, Marketing mix như một giải pháp nhằm thỏa mãn nhu cầu của phân đoạn thị trường mục tiêu. Marketing mix là trung tâm của quá trình quản trị marketing. Nội dung cơ bản bao gồm 4P: P1 – Product (Sản phẩm); P2 – Price (Giá cả); P3 – Place (Phân phối) và P4 – Promotion (Xúc tiến hỗn hợp).

- P1 – Product (Sản phẩm): Là thành phần cơ bản nhất trong Marketing mix. Đó có thể là sản phẩm hữu hình của công ty khi đưa ra thị trường, bao gồm: Chất lượng sản phẩm, hình dáng thiết kế, đặc tính bao bì, nhãn hiệu. Bên cạnh đó, sản phẩm cũng bao gồm các yếu tố vô hình như các hình thức dịch vụ giao hàng, sửa chữa, huấn luyện, bảo hành… P2 – Price (Giá cả): Là biến số duy nhất trong Marketing mix tạo ra doanh thu cho doanh nghiệp, các quyết định về giá luôn gắn liền với kết quả tài chính của doanh nghiệp. Giá cả mà doanh nghiệp đưa ra thị trường phải tương xứng với giá trị nhận được của khách hàng và có khả năng cạnh tranh.

Giá cả bao gồm: Giá bán sỉ, giá bán lẻ, chiết khấu, giảm giá, tín dụng… P3 – Place (Phân phối): Là hoạt động làm cho sản phẩm có thể tiếp cận với khách hàng mụ tiêu. Chính vì vậy, doanh nghiệp phải hiểu rõ, tuyển chọn và liên kết những nhà trung gian để cung cấp sản phẩm đến thị trường mục tiêu một cách có hiệu quả nhất. Hiện tại doanh nghiệp có thể sử dụng 3 phương thức phân phối: phân phối rộng rãi, phân phối độc quyền và phân phối lựa chọn. P4 – Promotion (Xúc tiến): Gồm nhiều hoạt động để thông tin và thúc đẩy sản phẩm đến thị trường mục tiêu.

Doanh nghiệp phải thiết lập những chương trình như: Quảng cáo, khuyến mại, tuyên truyền, quan hệ công chúng, và marketing trực tiếp. Trên quan điểm của người bán: 4P là những công cụ Marketing tác động đến người mua; Còn trên quan điểm của người bán – mỗi công cụ marketing được thiết 10 kế để cung cấp lợi ích cho khách hàng. Robert Lauterborn cho rằng: 4P là để đáp ứng 4C cho Khách hàng theo mô hình dưới đây: Sơ đồ 1.1: Mối quan hệ giữa 4P và 4C Sơ đồ 1.1 đề cao vai trò của khách hàng, lấy khách hàng làm mục tiêu để doanh nghiệp thực hiện các mục tiêu chiến lược cho công ty. - Customer Slutions (giải pháp cho khách hàng), thể hiện doanh nghiệp không nên tập trung quá vào việc sản xuất sản phẩm gì mà nên tập trung vào việc sản phẩm đó giúp ích gì cho khách hàng.

Muốn làm được tốt chữ C này, doanh nghiệp cần phải nghiên cứu xem nhu cầu của khách hàng cần là gì để từ đó tìm ra giải pháp cho phù hợp. - Customer Cost (Chi phí đối với khách hàng), là giá mà khách hàng có thể bỏ bao nhiêu để mua sản phẩm của mình, việc bỏ chi phí này khách hàng có cảm thấy tương xứng với lợi ích mà sản phẩm mang lại không. Giá sản phẩm có thể cao nhưng nếu giá trị lợi ích mà mang sản phẩm mang lại cho khách hàng hài lòng, thỏa mãn thì họ vẫn sẵn sàng bỏ ra mà không cần đắn đo. - Convenience (Sự tiện lợi cho khách hàng), là sự thuận tiện cho khách hàng, khách hàng có thể mua sản phẩm của ta ở mọi lúc mọi nơi.

Doanh nghiệp ưu tiên sự tiện lợi cho khách hàng giúp khách hàng tiết kiệm thời gian, chi phí hơn - Communication (Truyền thông tới khách hàng), là sự giao tiếp hai chiều giữa khách hàng và doanh nghiệp. Doanh nghiệp lắng nghe tâm tư, nguyện vọng 11 khách hàng và giúp khách hàng giải quyết thông qua sản phẩm của mình. Một chiến lược truyền thông có hiệu quả phải có sự tương tác với khách hàng, phải có sự phản hồi từ phía khách hàng xem sự phản hồi ấy là tích cực hay không chứ không phải doanh nghiệp càng tung ra nhiều chương trình khuyến mãi là doanh nghiệp đó hoạt động tốt mà không cần xem sản phẩm mình được tiêu thụ đến đâu. Tuy nhiên, tùy theo loại sản phẩm, dịch vụ, thị trường cũng như môi trường marketing mà một hỗn hợp marketing có thể thêm nhiều nội dung khác ngoài 4P cơ bản như marketing hỗn hợp 7P có thêm 3P, đó là: P5 – People (Con người); P6 – Prosess (Quy trình); và P7 – Physical evidence (Bằng chứng vật chất).

7P thường áp dụng đối với sản phẩm dịch vụ bởi sản phẩm dịch vụ là vô hình, không đồng nhất, không thể tách rời được, khó kiểm soát chất lượng, do vậy cần thiết phải thêm 3P: P5 – People (Con người): Con người tạo ra sản phẩm, tạo ra dịch vụ và cũng chính con người ảnh hưởng tốt, xấu đến kết quả sự việc. Bởi đây là yếu tố mang tầm quyết định chủ chốt do đó việc tuyển chọn, đào tạo nhân sự luôn là mối quan tâm hàng đầu của tất cả doanh nghiệp. P6 – Process (Tiến trình): trước tiên cần phải đảm bảo chất lượng sản phẩm cung cấp phải đồng nhất và bảo đảm, đồng thời tiêu chuẩn dịch vụ cũng cần thực hiện theo quy trình đồng bộ ở tất cả các địa điểm, kênh phân phối thuộc thương hiệu doanh nghiệp. Thực hiện tốt quy trình này sẽ giảm thiểu được các sai sót, phối hợp hiệu quả cung ứng sẽ thu về phản ứng tốt từ phía khách hàng.

Đây là yếu tố được phản ánh rõ ràng nhất trong các yếu tố thuộc 7P trong marketing dịch vụ. P7 - Physical Evidence (Bằng chứng vật chất): là không gian sản xuất sản phẩm, là môi trường diễn ra cuộc tiếp xúc trao đổi giữa doanh nghiệp và khách hàng. Không gian xung quanh là ấn tượng đầu tiên ghi nhận từ cuộc gặp gỡ, đem lại đánh giá của khách hàng đối với thương hiệu, hỗ trợ rất lớn cho vị thế thương hiệu trong mắt người dùng và thị trường. Đặc điểm của dịch vụ là sự trừu tượng nên khách hàng thường phải tìm các yếu tố “hữu hình” khác để quy chuyển trong việc đánh giá (giấy chứng nhận, bằng khen, bằng cấp, bài báo …nhằm tạo niềm tin cho khách hàng và đối tác) 1.

Khái niệm quản trị Marketing Theo Philip Kotler:“Quản trị marketing là phân tích, lập kế hoạch, thực hiện và kiểm tra việc thi hành các biện pháp nhằm thiết lập, củng cố, duy trì và phát triển những cuộc trao đổi có lợi với những người mua đã được lựa chọn để đạt được những mục tiêu đã định của doanh nghiệp. Như vậy, quản trị marketing 12 có liên quan trực tiếp đến việc: Phát hiện và tìm hiểu cặn kẽ nhu cầu và ước muốn của khách hàng; gợi mở nhu cầu của khách hàng; phát hiện và giải thích nguyên nhân của những thay đổi tăng hoặc giảm mức cầu; phát hiện những cơ hội và thách thức từ môi trường marketing; Chủ động đề ra các chiếc lược và biện phát marketing để tác động lên mức độ thời gian và tính chất của nhu cầu sao cho doanh nghiệp có thể đạt được các mục tiêu đặt ra từ trước. Cho đến nay người ta đã tổng kết từ trong thực tiễn tồn tại 5 quan điểm quản trị marketing: 1. Quan điểm tập trung vào sản xuất Quan điểm định hướng vào sản xuất cho rằng: người tiêu dùng sẽ ưa thích nhiều sản phẩm được bán rộng rãi với giá hạ.Vì vậy, những nhà quản trị các doanh nghiệp cần phảo tập trung vào việc tăng quy mô sản xuất và mở rộng phạm vi tiêu thụ.

Mấu chốt nhất quyết định sự thành công của doanh nghiệp ở đây là số lượng sản phẩm sản xuất ra nhiều và mức giá bán thấp. Quan điểm tập trung vào hoàn thiện sản phẩm Theo quan điểm này người ta cho rằng: yếu tố quyết định sự thành công đối với một doanh nghiệp chính là vai trò dẫn đầu về chất lượng và đặc tính của sản phẩm hiện có.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ