Tác động của phong cách lãnh đạo tích hợp đến động lực phụng sự công

Luận văn nghiên cứu tác động của phong cách lãnh đạo tích hợp đến động lực phụng sự công. Tài liệu gồm mô hình, phân tích và kết quả thực tiễn.

Chuyên ngành

Quản lý công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Kinh Tế

2018

125
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn Lãnh đạo tích hợp Tổng quan và ý nghĩa thực tiễn

Luận văn “Tác động phong cách lãnh đạo tích hợp đến động lực phụng sự công của công chức” là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, có giá trị lý luận và thực tiễn cao trong bối cảnh cải cách hành chính tại Việt Nam. Nghiên cứu này tập trung phân tích một mô hình lãnh đạo hiện đại, kết hợp nhiều yếu tố ưu việt, nhằm giải quyết bài toán cốt lõi về nâng cao hiệu suất công việc và tinh thần cống hiến của đội ngũ cán bộ công chức. Việc tạo động lực cho nhân viên trong khu vực công luôn là một thách thức, đòi hỏi những phương pháp tiếp cận mới mẻ. Lãnh đạo tích hợp nổi lên như một giải pháp toàn diện, không chỉ tập trung vào nhiệm vụ mà còn chú trọng đến mối quan hệ, sự thay đổi, tính đa dạng và sự liêm chính. Luận văn cung cấp một cơ sở lý luận về lãnh đạo vững chắc, đồng thời đưa ra một mô hình nghiên cứu cụ thể, được kiểm định trong bối cảnh thực tế tại tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu. Kết quả nghiên cứu không chỉ làm rõ các yếu tố lãnh đạo có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất đến động lực phụng sự công mà còn đề xuất những hàm ý quản trị quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách công và các nhà quản lý trong việc cải thiện văn hóa tổ chứcquản trị nguồn nhân lực công.

1.1. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu động lực phụng sự công

Động lực phụng sự công (Public Service Motivation - PSM) là một khái niệm then chốt, được định nghĩa là “khuynh hướng một cá nhân phản ứng lại các động cơ chủ yếu từ các cơ quan và tổ chức công” (Perry và Wise, 1990). Đây là yếu tố nội tại thúc đẩy các cán bộ công chức hành động vì lợi ích chung, cống hiến cho xã hội thay vì chỉ vì lợi ích cá nhân. Trong bối cảnh xã hội ngày càng đòi hỏi chất lượng dịch vụ công cao hơn, việc thấu hiểu và nuôi dưỡng động lực này trở nên cấp thiết. Một đội ngũ công chức có động lực cao sẽ thể hiện sự hài lòng trong công việc, tăng cường cam kết tổ chức, và cuối cùng là nâng cao hiệu quả lãnh đạo và hiệu suất của toàn bộ máy hành chính nhà nước. Việc nghiên cứu sâu về PSM giúp xác định những rào cản và các yếu tố thúc đẩy, từ đó xây dựng các chính sách nhân sự và môi trường làm việc phù hợp.

1.2. Giới thiệu mô hình nghiên cứu tác động của lãnh đạo

Dựa trên các nghiên cứu trước đây của Perry (2010) và Fernandez (2010), luận văn đề xuất một mô hình nghiên cứu toàn diện để kiểm định tác động của phong cách lãnh đạo tích hợp lên động lực phụng sự công. Mô hình này xác định 5 biến độc lập chính, đại diện cho các khía cạnh cốt lõi của lãnh đạo tích hợp, bao gồm: Lãnh đạo theo nhiệm vụ, Lãnh đạo theo quan hệ, Lãnh đạo theo định hướng thay đổi, Lãnh đạo định hướng đa dạng, và Lãnh đạo theo định hướng liêm chính. Biến phụ thuộc duy nhất là động lực phụng sự công của công chức. Mô hình này được kỳ vọng sẽ cung cấp bằng chứng thực nghiệm về mối liên hệ giữa các hành vi tổ chức của người lãnh đạo và trạng thái tâm lý, tinh thần làm việc của nhân viên trong khu vực công, cụ thể tại địa bàn tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu.

II. Thách thức lớn Động lực làm việc trong khu vực công hiện nay

Một trong những thách thức lớn nhất mà nền hành chính công hiện đại phải đối mặt là tình trạng suy giảm động lực làm việc của đội ngũ công chức. Thực tế cho thấy, tình trạng lãng phí thời gian, hiệu suất thấp và thái độ phục vụ chưa chuyên nghiệp vẫn còn tồn tại ở nhiều cơ quan, đơn vị. Nghiên cứu của Trần Thị Thanh Vân (2018) chỉ rõ: “Hiện nay cán bộ công chức tại Việt Nam nói chung và công chức tại địa bàn tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu nói riêng vẫn còn tình trạng lãng phí thời gian làm việc tại đơn vị, cơ quan”. Sự khác biệt về cơ chế đãi ngộ, môi trường làm việc và đặc thù công việc so với khu vực tư nhân tạo ra những rào cản riêng trong việc tạo động lực. Các yếu tố như tiền lương, thưởng thường không phải là động lực chính, thay vào đó, các yếu tố phi vật chất như sự công nhận, môi trường làm việc hỗ trợ, và đặc biệt là phong cách lãnh đạo lại đóng vai trò quyết định. Nếu không có những chiến lược quản trị nguồn nhân lực công hiệu quả và vai trò dẫn dắt của người lãnh đạo, rất khó để khơi dậy và duy trì ngọn lửa nhiệt huyết và tinh thần phụng sự trong mỗi cán bộ công chức.

2.1. Sự khác biệt về động lực giữa khu vực công và khu vực tư

Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra sự khác biệt rõ rệt về động lực làm việc giữa khu vực công (KVC) và khu vực tư nhân (KVTN). Theo Buelens và Broeck (2007), người lao động trong KVTN thường bị thu hút bởi các yếu tố vật chất bên ngoài như lương thưởng, trong khi đó, nhân viên KVC lại quan tâm nhiều hơn đến các yếu tố nội tại và phi vật chất. Cụ thể, họ đề cao một môi trường làm việc có sự hỗ trợ, mối quan hệ tốt với lãnh đạo và đồng nghiệp, cơ hội học tập và phát triển bản thân. Cán bộ công chức có xu hướng tìm kiếm ý nghĩa và giá trị xã hội từ công việc của mình, điều này liên kết chặt chẽ với khái niệm động lực phụng sự công. Do đó, việc áp dụng máy móc các phương pháp tạo động lực từ khu vực tư vào khu vực công thường không mang lại hiệu quả lãnh đạo như mong muốn.

2.2. Các vấn đề thực tiễn ảnh hưởng đến hiệu suất công việc

Thực tiễn cho thấy hiệu suất công việc của công chức bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố tiêu cực. Sự thiếu vắng một văn hóa tổ chức mạnh mẽ, các quy trình hành chính còn quan liêu, và một hệ thống đánh giá, khen thưởng chưa thực sự công bằng và minh bạch là những rào cản lớn. Thêm vào đó, vai trò của người lãnh đạo trong việc truyền cảm hứng, định hướng và hỗ trợ nhân viên chưa được phát huy đầy đủ. Khi nhân viên không cảm nhận được sự kết nối giữa công việc của mình với mục tiêu chung của tổ chức hoặc không nhận được sự ghi nhận xứng đáng, sự hài lòng trong công việccam kết tổ chức sẽ suy giảm, dẫn đến hệ quả tất yếu là hiệu suất làm việc thấp và chất lượng dịch vụ công không đáp ứng được kỳ vọng của người dân.

III. Giải pháp Mô hình lãnh đạo tích hợp và 5 yếu tố cốt lõi

Để giải quyết bài toán động lực, phong cách lãnh đạo tích hợp được xem là một giải pháp đột phá. Thay vì áp dụng một phong cách duy nhất, lãnh đạo tích hợp là sự kết hợp hài hòa của nhiều phương pháp lãnh đạo khác nhau, từ lãnh đạo chuyển đổi, lãnh đạo phục vụ đến lãnh đạo đạo đức. Theo Yukl (2006) và Avolio (2007), cách tiếp cận này cho phép nhà lãnh đạo linh hoạt ứng phó với các tình huống đa dạng trong môi trường công. Mô hình này không chỉ là một tập hợp các lý thuyết mà là một hệ thống các hành vi cụ thể, có thể đo lường và phát triển. Luận văn đã vận dụng mô hình này, tập trung vào 5 yếu tố chính có ảnh hưởng trực tiếp đến môi trường làm việc và tâm lý của công chức. Việc phân tích sâu 5 yếu tố này giúp nhận diện rõ ràng những hành vi nào của người lãnh đạo cần được phát huy để xây dựng một tổ chức công hiệu quả, minh bạch và có khả năng nuôi dưỡng động lực phụng sự công một cách bền vững, góp phần thúc đẩy thành công công cuộc cải cách hành chính.

3.1. Phân tích yếu tố Lãnh đạo theo nhiệm vụ và quan hệ

Lãnh đạo theo nhiệm vụ tập trung vào việc làm rõ mục tiêu, phân công công việc và giám sát tiến độ để đảm bảo hiệu suất công việc. Người lãnh đạo truyền đạt rõ ràng các ưu tiên của tổ chức và đảm bảo mọi nhân viên hiểu vai trò của mình trong bức tranh tổng thể. Trong khi đó, Lãnh đạo theo quan hệ chú trọng xây dựng một môi trường làm việc tích cực, hỗ trợ và trao quyền. Yếu tố này bao gồm việc tạo cơ hội phát triển kỹ năng cho nhân viên, hỗ trợ sự nghiệp và ghi nhận đóng góp của họ. Sự kết hợp giữa hai yếu tố này tạo ra một sự cân bằng cần thiết: vừa đảm bảo hoàn thành mục tiêu, vừa duy trì sự hài lòng trong công việccam kết tổ chức.

3.2. Vai trò của Lãnh đạo thay đổi đa dạng và liêm chính

Trong bối cảnh luôn biến động, Lãnh đạo theo định hướng thay đổi là yếu tố sống còn. Người lãnh đạo khuyến khích sự sáng tạo, đổi mới và sẵn sàng chấp nhận những ý tưởng mới để cải tiến quy trình. Lãnh đạo định hướng đa dạng nhấn mạnh việc tôn trọng và làm việc hiệu quả với tất cả nhân viên từ các nền tảng khác nhau, tạo ra một văn hóa tổ chức hòa nhập. Cuối cùng, Lãnh đạo theo định hướng liêm chính là nền tảng của niềm tin. Yếu tố này đòi hỏi người lãnh đạo phải duy trì các tiêu chuẩn cao về tính trung thực, xử lý nghiêm minh các sai phạm và bảo vệ những người dám tố cáo tiêu cực. Đây là yếu tố then chốt để xây dựng uy tín và củng cố động lực phụng sự công.

IV. Hướng dẫn đo lường động lực phụng sự công qua thang đo PSM

Để lượng hóa một khái niệm phức tạp như động lực phụng sự công, việc sử dụng một công cụ đo lường chuẩn hóa và đáng tin cậy là cực kỳ quan trọng. Luận văn đã áp dụng thang đo động lực phụng sự công (PSM scale) do Perry phát triển vào năm 1996, một trong những công cụ được công nhận và sử dụng rộng rãi nhất trên thế giới. Thang đo này không chỉ đo lường mức độ động lực chung mà còn bóc tách thành các thành phần cấu thành cụ thể, giúp các nhà nghiên cứu và quản lý có cái nhìn sâu sắc hơn về nguồn gốc động lực của cán bộ công chức. Việc sử dụng một thang đo đã được kiểm chứng giúp đảm bảo tính khoa học và giá trị của kết quả nghiên cứu. Dữ liệu thu thập được từ thang đo này, kết hợp với các biến số về phong cách lãnh đạo, sẽ được phân tích bằng các phương pháp thống kê tiên tiến để kiểm định các giả thuyết của mô hình nghiên cứu. Qua đó, luận văn cung cấp những bằng chứng xác thực về mối quan hệ nhân quả, làm cơ sở cho các đề xuất chính sách sau này.

4.1. Khám phá các chiều kích của thang đo động lực phụng sự công

Thang đo động lực phụng sự công của Perry (1996) ban đầu bao gồm nhiều nhân tố, sau quá trình kiểm định đã được tinh gọn lại thành các chiều kích cốt lõi. Các chiều kích này thường bao gồm: Sự gắn kết với các giá trị cộng đồng (Commitment to Public Interest), Lòng nhân đạo (Compassion), và Sự hy sinh của bản thân (Self-Sacrifice). Mỗi chiều kích phản ánh một khía cạnh khác nhau của tinh thần phục vụ. Ví dụ, lòng nhân đạo thể hiện sự đồng cảm và mong muốn giúp đỡ người khác, trong khi sự hy sinh cho thấy sự sẵn sàng đặt lợi ích chung lên trên lợi ích cá nhân. Việc phân tích các chiều kích này giúp xác định hành vi tổ chức nào của lãnh đạo tác động đến khía cạnh nào của động lực.

4.2. Quy trình nghiên cứu định lượng và xử lý dữ liệu

Nghiên cứu được thực hiện thông qua phương pháp định lượng, sử dụng bảng câu hỏi khảo sát trên một mẫu gồm 200 cán bộ công chức tại tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu. Dữ liệu thu thập được xử lý bằng phần mềm SPSS. Quy trình phân tích bao gồm nhiều bước chặt chẽ: đầu tiên là đánh giá độ tin cậy của thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha để loại bỏ các biến không phù hợp. Tiếp theo, phân tích nhân tố khám phá (EFA) được sử dụng để xác định cấu trúc của các khái niệm nghiên cứu. Cuối cùng, phân tích hồi quy tuyến tính đa biến được thực hiện để kiểm định các giả thuyết, xác định mức độ tác động của từng yếu tố trong phong cách lãnh đạo tích hợp đến động lực phụng sự công. Quy trình này đảm bảo kết quả nghiên cứu khách quan và có độ tin cậy cao.

V. Kết quả Tác động thực tiễn của các phong cách lãnh đạo

Kết quả phân tích định lượng từ luận văn đã cung cấp những phát hiện quan trọng về tác động của phong cách lãnh đạo tích hợp đến động lực phụng sự công. Phân tích hồi quy cho thấy không phải tất cả năm yếu tố lãnh đạo đều có mức độ ảnh hưởng như nhau. Một số yếu tố nổi bật lên như những động lực chính, trong khi những yếu tố khác có tác động yếu hơn hoặc không có ý nghĩa thống kê trong bối cảnh nghiên cứu cụ thể. Những kết quả này có ý nghĩa thực tiễn to lớn, giúp các nhà quản lý trong khu vực công nhận biết cần tập trung nguồn lực và nỗ lực vào đâu để đạt được hiệu quả lãnh đạo cao nhất. Thay vì cố gắng cải thiện mọi thứ một cách dàn trải, các nhà lãnh đạo có thể ưu tiên phát triển những năng lực và hành vi cụ thể đã được chứng minh là có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất đến sự hài lòng trong công việc và tinh thần cống hiến của nhân viên. Đây là cơ sở khoa học để thiết kế các chương trình đào tạo, phát triển kỹ năng lãnh đạo và cải thiện chính sách công về nhân sự.

5.1. Yếu tố lãnh đạo có ảnh hưởng mạnh nhất đến động lực

Kết quả phân tích hồi quy đa biến trong nghiên cứu (Bảng 4.12) thường chỉ ra rằng các yếu tố như Lãnh đạo theo quan hệLãnh đạo theo định hướng liêm chính có tác động tích cực và ý nghĩa thống kê mạnh mẽ nhất đến động lực phụng sự công. Điều này cho thấy rằng việc xây dựng một môi trường làm việc hỗ trợ, tin cậy, trao quyền cho nhân viên và duy trì một tiêu chuẩn đạo đức cao là cực kỳ quan trọng. Khi cán bộ công chức cảm thấy được lãnh đạo quan tâm, tôn trọng và tin tưởng vào sự công minh của tổ chức, họ sẽ có xu hướng cam kết tổ chức cao hơn và sẵn lòng cống hiến vì mục tiêu chung.

5.2. Thảo luận kết quả và so sánh với các lý thuyết liên quan

Các phát hiện của luận văn phù hợp với nhiều lý thuyết quản trị hiện đại. Ví dụ, tầm quan trọng của 'Lãnh đạo theo quan hệ' tương đồng với các nguyên tắc của lãnh đạo phục vụlãnh đạo chuyển đổi, những phong cách nhấn mạnh vào việc phát triển con người. Tương tự, tác động mạnh mẽ của 'Lãnh đạo theo định hướng liêm chính' khẳng định vai trò của lãnh đạo đạo đức trong việc xây dựng văn hóa tổ chức lành mạnh. Việc so sánh kết quả nghiên cứu với cơ sở lý luận về lãnh đạo không chỉ xác nhận giá trị của mô hình mà còn làm phong phú thêm kho tàng tri thức về quản trị trong bối cảnh đặc thù của Việt Nam.

VI. Hướng đi mới Nâng cao động lực phụng sự công qua lãnh đạo

Từ những kết quả nghiên cứu thực nghiệm, luận văn không chỉ dừng lại ở việc mô tả thực trạng mà còn mở ra những hướng đi mới và đề xuất các giải pháp khả thi nhằm nâng cao động lực phụng sự công. Đây là đóng góp quan trọng nhất của công trình, mang lại giá trị ứng dụng trực tiếp cho các cơ quan nhà nước. Các kiến nghị được xây dựng dựa trên bằng chứng khoa học, tập trung vào việc cải thiện phong cách lãnh đạo và hoàn thiện hệ thống quản trị nguồn nhân lực công. Việc áp dụng các giải pháp này đòi hỏi sự quyết tâm chính trị và sự thay đổi trong tư duy của các cấp lãnh đạo, quản lý. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một nền hành chính phục vụ, nơi mỗi cán bộ công chức đều cảm thấy tự hào về công việc của mình và có đủ động lực để cống hiến hết mình vì lợi ích của người dân và xã hội. Đây là chìa khóa cho sự thành công của công cuộc cải cách hành chính và phát triển đất nước bền vững.

6.1. Đề xuất hàm ý quản trị cho các nhà lãnh đạo khu vực công

Dựa trên kết quả, các nhà lãnh đạo cần ưu tiên phát triển kỹ năng xây dựng mối quan hệ và thực hành liêm chính. Cụ thể, cần tăng cường các hoạt động đối thoại, lắng nghe và ghi nhận nhân viên; tạo cơ hội cho họ phát triển và thể hiện năng lực. Đồng thời, phải xây dựng và thực thi một bộ quy tắc ứng xử rõ ràng, xử lý công bằng mọi vi phạm để củng cố niềm tin. Các chương trình đào tạo nên tập trung vào những hành vi lãnh đạo cụ thể đã được chứng minh là hiệu quả, thay vì các lý thuyết chung chung. Việc này sẽ giúp cải thiện hiệu quả lãnh đạo và tạo ra tác động tích cực lan tỏa khắp tổ chức.

6.2. Hạn chế của đề tài và định hướng cho nghiên cứu tương lai

Mặc dù có nhiều đóng góp giá trị, nghiên cứu vẫn tồn tại một số hạn chế. Phạm vi nghiên cứu chỉ giới hạn tại tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu, do đó khả năng khái quát hóa kết quả cần được xem xét cẩn trọng. Thêm vào đó, nghiên cứu sử dụng dữ liệu cắt ngang tại một thời điểm, chưa thể hiện được sự thay đổi của động lực theo thời gian. Các nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng phạm vi ra nhiều địa phương khác, sử dụng phương pháp nghiên cứu dọc để theo dõi sự biến đổi, hoặc bổ sung các yếu tố khác như văn hóa tổ chức hay chính sách công vào mô hình nghiên cứu để có một bức tranh toàn diện hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến động lực phụng sự công.

04/10/2025
Tài liệu luận văn tác động phong cách lãnh đạo tích hợp đến động lực

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 đã trình bày tổng quan về đề tài nghiên cứu. Trong chương 2 sẽ tiếp tục trình bày những lý thuyết liên quan đến nghiên cứu như lý thuyết về phong cách lãnh đạo tích hợp, lý thuyết về động lực phụng sự công và giá trị sứ mạng của tổ chức công. Từ cơ sở lý thuyết đó, đưa ra mô hình phục vụ cho nghiên cứu và các giả thuyết cần kiểm định.Lãnh đạo Xã hội loài người hình thành đã kéo theo sự xuất hiện của hoạt động lãnh đạo và trở thành một trong những nhân tố có vai trò quan trọng quyết định trong sự phát triển xã hội loài người. Do đó, nó luôn nhận được sự quan tâm của tất cả mọi người.

Đặc biệt, trong giai đoạn hướng đến công nghiệp hóa hiện đại hóa đất nước. Ngày nay, lãnh đạo trở thành một chủ đề được quan tâm đặc biệt. Trong bối cảnh một xã hội đầy biến động như hiện nay, thì sự lãnh đạo đang phải đối mặt với những cơ hội cũng như những thử thách vô cùng to lớn cùng với sự tồn tại và phát triển của các cộng đồng và các tổ chức. Để khai thác tốt những cơ hội và xử lý thỏa đáng những thử thách cho sự phát triển của các cộng đồng, các tổ chức đòi hỏi những năng lực lãnh đạo mạnh mẽ đầy thuyết phục.

Có rất nhiều quan niệm khác nhau về lãnh đạo, mỗi quan niệm có những cách tiếp cận khác nhau. Theo Terry (1972), “Lãnh đạo là một hoạt động gây ảnh hưởng đến con người nhằm phấn đấu một cách tự nguyện cho mục tiêu của nhóm”; hoặc theo Kotter (1998), lãnh đạo là một quá trình thúc đẩy nhóm gồm nhiều cá nhân tiến triển theo cùng một hướng bằng những cách thức không mang tính ép buộc. Lãnh đạo hiệu quả được định nghĩa là lãnh đạo tạo ra được những bước tiến triển mang tính lợi ích cao nhất và lâu dài của tập thể. 6 Theo Stogdill (1974): “Nhà lãnh đạo phải luôn được định nghĩa cùng với sự ràng buộc của tính cách ,cách ứng xử, ảnh hưởng đối với người khác, các chuỗi hoạt động tương tác, quan hệ, vị trí quản lý, và nhìn nhận của người khác về tính hợp pháp của quyền lực và sự tạo dựng ảnh hưởng” House(2004): “Định nghĩa rằng nhà lãnh đạo là cá nhân có khả năng gây ảnh hưởng, kích thích và khuyến khích người khác đóng góp vào các hoạt động có hiệu quả và thành công của tổ chức họ trực thuộc.

Lãnh đạo là một chức năng cơ bản của quản trị, nếu các nhà quản trị không nắm được yếu tố con người trong các họat động của họ và không biết lãnh đạo con người để đạt được các kết quả như mong muốn thì tất cả các chức năng của quản trị sẽ không hoàn thành tốt”. Theo Đỗ Quốc Sam, (2007): “Lãnh đạo là chỉ đường, vạch lối, nhìn xa trong rộng, hướng tới mục tiêu cuối cùng,quan tâm đến những vấn đề chiến lược, những mục tiêu dài hạn, dùng biện pháp động viên, thuyết phục gây ảnh hưởng, dựa vào đạo lý là chính. Lãnh đạo tác động đến ý thức của con người, lãnh đạo thuộc về phạm trù tư tưởng, lý luận và đạo đức, không có tính cưỡng chế. Lãnh đạo thường được hiểu là xác định phương hướng, mục tiêu dài hạn, lựa chọn chủ trương chiến lược, điều hòa, phối hợp các mối quan hệ và động viên, thuyết phục con người.

Trong những tình huống có nhiều biến động, thường cần có bàn tay lãnh đạo, để xử lý và ứng phó với những rủi ro có tính chiến lược. Khi công việc phức tạp, đụng chạm đến nhiều người tham gia, mục đích không rõràng, nhiệm vụ khó khăn, nhân tố ảnh hưởng nhiều thì cần làm rõ mục tiêu, điều tiết các mối quan hệ, động viên thuyết phục nên phải có bàn tay lãnh đạo”. Theo Trương Hòa Bình và Võ Thị Tuyết (2010): “Lãnh đạo là quá trình tác động đến con người sao cho họ cố gắng một cách tự nguyện và nhiệt tình phấn đấu để đạt được các mục tiêu của tổ chức. Người lãnh đạo 7 không đứng đằng sau để thúc đẩy hay thúc giục, họ đặt mình lên trước, động viên mọi người hoàn thành các mục tiêu đã đề ra.

Bất kể một người quản lý lập kế hoạch, tổ chức và kiểm tra kết quả có tốt đến đâu, người đó vẫn phải hỗ trợ những hoạt động đó bằng cách đưa ra những chỉ dẫn cho mọi người, thông tin đầy đủ và lãnh đạo tốt. Việc lãnh đạo phải dựa trên sự hiểu biết về động cơ của con người là gì và điều gì làm cho họ thỏa mãn khi họ góp sức vào việc hoàn thànhcác mục tiêu của tổ chức.” Có rất nhiều lý thuyết lãnh đạo đề xuất rằng lĩnh vực này có vẻ rất hỗn loạn. Tuy nhiên, những lý thuyết này không phải là sự giải thích mâu thuẫn của quá trình lãnh đạo, nhưng hầu hết là bổ sung và hướng tới các khía cạnh khác nhau của cùng một hiện tượng. Một mô hình đơn giản được đề xuất trong bài viết này để xây dựng một lý thuyết lãnh đạo thống nhất hoặc tích hợp, chỉ bằng cách đặt lại các vấn đề khó qiải quyết.

Lý thuyết phong cách lãnh đạo được đề xuất dựa trên thực tế là một quá trình liên quan đến người lãnh đạo, người đi theo và bối cảnh. Tất cả ba quan điểm nên được thêm vào để xác định một hình ảnh tốt hơn. Thoạt nhìn, thế giới của lý thuyết lãnh đạo có vẻ rất khó hiểu và phức tạp. Có nhiều lý thuyết mới được thêm gần như mỗi năm cho một số lượng lớn lý thuyết đã được đề xuất, tạo ra một hình ảnh khó hiểu.

Tuy nhiên, thực tế là tất cả các lý thuyết lãnh đạo có thể được phân thành hai nhóm chính hoặc loại, không độc quyền nhưng bổ sung. Các lý thuyết lãnh đạo có thể được phân thành các lý thuyết hướng tới lãnh đạo như là cá nhân và các lý thuyết hướng tới mối quan hệ giữa lãnh đạo và người theo. Yukl (2006) gợi ý rằng các lý thuyết lãnh đạo hiện tại cũng có thể được phân loại như các lý thuyết mang tính mô tả so với các quy tắc và các lý thuyết phổ quát so với ngẫu nhiên. Tuy nhiên, các nhà lý thuyết dẫn đầu so với các nhà tâm 8 lý học làm trung tâm thể hiện sự phân loại tốt các lý thuyết lãnh đạo và một cách hiệu quả để tổ chức nghiên cứu của họ.

Các lý thuyết hướng tới lãnh đạo (theories oriented to the leader) được đặc trưng bởi việc tập trung vào lãnh đạo, giả định rằng lãnh đạo chủ yếu là chất lượng cá nhân. Chúng bao gồm: - Các lý thuyết về tính trạng: Trong Thế chiến II, nhiều nhà nghiên cứu quan tâm đến việc xác định các đặc điểm cá nhân của các nhà lãnh đạo hiệu quả. Những nghiên cứu này dựa trên ý tưởng rằng các nhà lãnh đạo không chỉ có những đặc điểm chung nhưng những đặc điểm này khác với những người không phải là những nhà lãnh đạo. Do đó, việc xác định các đặc điểm lãnh đạo sẽ giúp xác định được các cá nhân có tiềm năng lãnh đạo và phát triển chúng như các nhà lãnh đạo trong quân đội và các tổ chức khác.

Tuy nhiên, Stogdill (1948) đã xem xét hơn 100 bài báo viết về lý thuyết tính trạng và kết luận rằng một người không trở thành một nhà lãnh đạo bằng cách sở hữu những đặc điểm nhất định. Tính cách nhân cách không đủ để trở thành một nhà lãnh đạo, như Stogdill đã tìm ra, nhưng một số đặc điểm là cần thiết theo Avolio (2011). Avolio ước tính rằng khoảng 30% sự phát triển lãnh đạo là do tính năng nhân tạo bẩm sinh. Do đó, mặc dù lý thuyết tính trạng không được chấp nhận ngày nay như nó đã được đề xuất ban đầu nó vẫn còn một phần hợp lệ theo nghĩa là các nhà lãnh đạo thực sự cần một số tính cách cá tính để có hiệu quả.

- Cách tiếp cận hành vi: Lewin và Lippet (1938) đã làm việc theo một hướng khác nhau từ lý thuyết tính trạng, tìm kiếm sự thích hợp hành vi để trở thành một nhà lãnh đạo giỏi. Các tác giả này cho rằng các nhà lãnh đạo đã hoặc là độc đoán hoặc dân chủ, và sau đó Tannebaum và Schmidt (1958) gợi ý rằng một sự kết hợp của cả hai phong cách là có thể và mong muốn tùy thuộc về hoàn cảnh tổ chức. Blake and Mouton (1985) đề xuất một cách 9 tiếp cận hơi khác, phân tích khi nào các nhà lãnh đạo nên chú ý nhiều hơn đến công việc hoặc cho người dân tùy theo bối cảnh. - Lý thuyết ngẫu nhiên: Fiedler (1954) là người tiên phong trong lĩnh vực các lý thuyết ngẫu nhiên về lãnh đạo.

Mặc dù phần nào tương tự các cách tiếp cận hành vi, Fiedler và những người theo ông quan tâm đến việc cho thấy một hành vi nhất định không luôn luôn quyết định sự lãnh đạo hiệu quả, vì phong cách nên phù hợp với tình hình. Lorsch (2010) đã bảo vệ tính hợp lệ của lý thuyết ngẫu nhiên về lãnh đạo và đặc biệt là các ý tưởng của Fiedler về ảnh hưởng của đội ngũ các yếu tố như mối quan hệ của nhà lãnh đạo với cấp dưới và quyền lực của nhà lãnh đạo, cũng như lập luận của ông rằng thay vào đócủa nhà lãnh đạo thay đổi phong cách của mình theo tình hình là dễ dàng hơn để lựa chọn các nhà lãnh đạo có phong cách tốt hơn phù hợp với một tình huống cụ thể. - Lãnh đạo đạo đức: Trong giai đoạn hiện tại của nghiên cứu lãnh đạo, người ta thường chấp nhận rằng các nhà lãnh đạo nên: được xác thực,hoạt động như họ, không bắt chước ai (George, Sims, McLean, & Mayer, 2007); có đạo đức hành vi, để mọi người có thể tin tưởng họ (Mendenhall, et al, 2013); có trách nhiệm, ra quyết định kinh doanh mà không chỉ quan tâm đến lợi ích của cổ đông, mà còn cả các bên liên quan khác như nhân viên, khách hàng, môi trường, cộng đồng và các thế hệ tương lai (Waldman & Balden, 2014); có thể giải quyết khủng hoảng và tồn tại với họ (George, 2009); thể hiện khả năng thích ứng, áp dụng tính sáng tạo vào quá trình ra quyết định trong mộtbối cảnh bất ngờ để đối phó với sự phức tạp (Bennis và Thomas, 2002, Heifetz, Linsky & Grashow, 2009).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ