Luận văn: Hoàn thiện kiểm soát chi NSNN tại KBNN Ba Đồn, Quảng Bình

Luận văn phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp hoàn thiện kiểm soát chi thường xuyên ngân sách nhà nước tại Kho bạc Nhà nước Ba Đồn, Quảng Bình.

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Tác giả

Hoàng Minh Thắng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

112
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh kiểm soát chi thường xuyên NSNN tại KBNN Ba Đồn

Kiểm soát chi thường xuyên Ngân sách Nhà nước (NSNN) là một nghiệp vụ trọng yếu, đảm bảo nguồn lực công được sử dụng đúng mục đích, hiệu quả và minh bạch. Trong bối cảnh cải cách tài chính công, vai trò của Kho bạc Nhà nước (KBNN) ngày càng được khẳng định là công cụ quản lý vĩ mô sắc bén. Công tác kiểm soát chi ngân sách nhà nước tại KBNN Ba Đồn không chỉ là việc tuân thủ các quy định pháp luật mà còn là nền tảng để thúc đẩy kinh tế - xã hội địa phương, thực hành tiết kiệm, chống lãng phí. Chi thường xuyên, chiếm tỷ trọng lớn trong tổng chi NSNN, bao gồm các khoản chi cho hoạt động của bộ máy nhà nước, sự nghiệp giáo dục, y tế, an ninh quốc phòng. Do đó, việc hoàn thiện công tác kiểm soát chi thường xuyên NSNN tại KBNN Ba Đồn có ý nghĩa quan trọng trong việc ổn định và làm lành mạnh nền tài chính công. Luận văn của tác giả Hoàng Minh Thắng (2018) chỉ ra rằng, quá trình này đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt Luật Ngân sách Nhà nước, đồng thời phải liên tục cải tiến để phù hợp với thực tiễn. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo mọi khoản chi đều có trong dự toán, đúng chế độ, tiêu chuẩn, và định mức, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý, điều hành ngân sách tại địa phương.

1.1. Vai trò của Kho bạc Nhà nước trong quản lý tài chính công

Kho bạc Nhà nước đóng vai trò là "người gác cổng" cuối cùng của quỹ NSNN. Chức năng chính không chỉ dừng lại ở việc cấp phát, thanh toán mà còn bao gồm việc kiểm tra, giám sát chặt chẽ mọi khoản chi. Vai trò của Kho bạc Nhà nước được thể hiện qua việc đảm bảo các khoản chi tiêu phải tuân thủ nghiêm ngặt dự toán được duyệt và các quy định của Luật Ngân sách Nhà nước. Thông qua hoạt động này, KBNN góp phần ngăn chặn các hành vi tham nhũng, lãng phí, sai phạm trong chi tiêu công. Đồng thời, KBNN cung cấp thông tin chính xác, kịp thời về tình hình thu chi ngân sách, phục vụ hiệu quả cho công tác điều hành của Chính phủ và chính quyền các cấp. Tại Ba Đồn, hoạt động Kho bạc Nhà nước Ba Đồn đã trở thành một mắt xích không thể thiếu trong chu trình quản lý ngân sách địa phương.

1.2. Quy trình kiểm soát chi NSNN và các nguyên tắc cốt lõi

Một quy trình kiểm soát chi NSNN hiệu quả phải dựa trên các nguyên tắc cơ bản và rõ ràng. Nguyên tắc đầu tiên là tất cả các khoản chi phải được kiểm tra, kiểm soát trước, trong và sau quá trình cấp phát. Thứ hai, các khoản chi phải có trong dự toán đã được cấp có thẩm quyền phê duyệt. Thứ ba, nội dung chi phải đúng chế độ, tiêu chuẩn và định mức hiện hành. Cuối cùng, mọi khoản chi phải được hạch toán bằng Đồng Việt Nam, tuân thủ đúng mục lục NSNN. Luận văn nhấn mạnh, KBNN Ba Đồn áp dụng quy trình này thông qua việc kiểm tra hồ sơ, chứng từ do đơn vị sử dụng ngân sách cung cấp. Nếu hồ sơ không hợp lệ hoặc nội dung chi không phù hợp, KBNN có quyền từ chối thanh toán. Nguyên tắc này đảm bảo tính kỷ luật, kỷ cương tài chính và nâng cao hiệu quả kiểm soát chi.

II. Thực trạng kiểm soát chi thường xuyên tại KBNN Ba Đồn

Phân tích thực trạng kiểm soát chi thường xuyên tại KBNN Ba Đồn trong giai đoạn 2014-2016 cho thấy những kết quả đáng ghi nhận song song với các tồn tại cần khắc phục. Về mặt tích cực, đơn vị đã bám sát các chỉ đạo của ngành và quy định của pháp luật, góp phần quan trọng vào việc thực hiện các mục tiêu kinh tế - xã hội của thị xã. Công tác kiểm soát chi ngân sách nhà nước đã đi vào nề nếp, từ chối nhiều khoản chi sai quy định, tiết kiệm cho ngân sách. Việc triển khai các cải cách hành chính như mô hình “một cửa” đã tạo thuận lợi hơn cho các đơn vị giao dịch. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra những hạn chế cố hữu. Quá trình kiểm soát đôi khi còn mang tính hình thức, chưa đi sâu vào tính hiệu quả của khoản chi. Năng lực của một bộ phận cán bộ còn hạn chế, chưa cập nhật kịp thời các văn bản mới. Hạ tầng công nghệ thông tin tuy đã được đầu tư nhưng chưa phát huy hết tiềm năng. Việc phối hợp giữa KBNN với các đơn vị sử dụng ngân sách và cơ quan tài chính đôi lúc chưa đồng bộ. Những yếu kém này là thách thức lớn đối với mục tiêu hoàn thiện công tác quản lý chi thường xuyên tại KBNN Ba Đồn.

2.1. Kết quả đạt được trong hoạt động Kho bạc Nhà nước Ba Đồn

Trong giai đoạn 2014-2016, hoạt động Kho bạc Nhà nước Ba Đồn đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng. Đơn vị đã đảm bảo quản lý quỹ NSNN an toàn, đáp ứng kịp thời các nhu cầu chi của địa phương cho đầu tư phát triển và an sinh xã hội. Công tác kiểm soát chi đã phát hiện và từ chối thanh toán các khoản chi sai chế độ, tiêu chuẩn, định mức, góp phần thực hành tiết kiệm, chống lãng phí. Theo số liệu trong luận văn, KBNN Ba Đồn đã thực hiện tốt việc kiểm soát các cam kết chi, đảm bảo chi trong phạm vi dự toán được giao. Việc áp dụng quy trình giao dịch “một cửa” đã rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ, được các đơn vị sử dụng ngân sách đánh giá cao về thái độ phục vụ và năng lực công chức.

2.2. Các hạn chế và yếu kém trong quản lý chi thường xuyên

Bên cạnh kết quả đạt được, thực trạng kiểm soát chi thường xuyên tại KBNN Ba Đồn vẫn còn nhiều hạn chế. Một số quy trình nghiệp vụ kiểm soát chi chưa đáp ứng yêu cầu cải cách tài chính công. Vẫn còn tình trạng đơn vị sử dụng ngân sách lúng túng trong việc lập hồ sơ, chứng từ, dẫn đến phải bổ sung, sửa đổi nhiều lần. Việc kiểm soát chủ yếu dừng lại ở tính hợp pháp, hợp lệ của chứng từ, chưa thực sự đánh giá được hiệu quả cuối cùng của khoản chi. Năng lực của đội ngũ cán bộ chưa đồng đều, đặc biệt trong bối cảnh các chính sách, chế độ thay đổi liên tục. Hệ thống công nghệ thông tin chưa liên thông hoàn toàn, gây khó khăn trong việc đối chiếu, tổng hợp dữ liệu, ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý chi thường xuyên.

III. Phương pháp hiện đại hóa quy trình kiểm soát chi NSNN hiệu quả

Để khắc phục các hạn chế, việc hiện đại hóa quy trình kiểm soát chi NSNN là yêu cầu cấp thiết. Đây không chỉ là việc áp dụng công nghệ mà còn là cải tiến tư duy và phương pháp làm việc. Trọng tâm của giải pháp này là tối ưu hóa các thủ tục hành chính, giảm thiểu các bước không cần thiết và tăng cường tính minh bạch. Việc chuẩn hóa hồ sơ, chứng từ và công khai quy trình trên các nền tảng số giúp các đơn vị sử dụng ngân sách chủ động hơn. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống kiểm soát chi thường xuyên NSNN tại KBNN Ba Đồn vừa chặt chẽ về mặt pháp lý, vừa linh hoạt và hiệu quả trong vận hành. Ứng dụng công nghệ thông tin đóng vai trò xương sống, giúp tự động hóa các khâu kiểm tra cơ bản, cung cấp dữ liệu phân tích chuyên sâu và hỗ trợ ra quyết định. Một quy trình hiện đại sẽ giúp nâng cao hiệu quả kiểm soát chi, giảm thời gian chờ đợi cho khách hàng và giải phóng nguồn nhân lực khỏi các công việc thủ công, lặp đi lặp lại. Đây là bước đi quan trọng hướng tới một Kho bạc số, hoạt động chuyên nghiệp và hiệu quả.

3.1. Cải tiến quy trình giao dịch một cửa tại KBNN Ba Đồn

Quy trình giao dịch “một cửa” là một cải cách quan trọng, tuy nhiên cần được tiếp tục cải tiến để phát huy tối đa hiệu quả. Luận văn đề xuất cần phân công rõ ràng trách nhiệm của từng cán bộ trong quy trình, từ khâu tiếp nhận hồ sơ đến trả kết quả. Cần có cơ chế luân chuyển hồ sơ điện tử giữa các bộ phận để giảm thời gian xử lý. Việc niêm yết công khai, chi tiết các thủ tục, hồ sơ và thời hạn giải quyết là bắt buộc. Hoạt động Kho bạc Nhà nước Ba Đồn cần xây dựng bộ phận chuyên trách hướng dẫn, giải đáp thắc mắc cho khách hàng ngay tại quầy giao dịch, tránh tình trạng đơn vị phải đi lại nhiều lần. Tối ưu hóa quy trình này không chỉ tạo thuận lợi cho khách hàng mà còn là một giải pháp kiểm soát chi NSNN hiệu quả hơn.

3.2. Ứng dụng CNTT vào hoạt động kiểm soát và thanh toán

Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin là giải pháp đột phá. Hệ thống TABMIS (Hệ thống thông tin quản lý Ngân sách và Kho bạc) cần được khai thác triệt để hơn nữa. Việc kết nối dữ liệu giữa KBNN, cơ quan tài chính và đơn vị sử dụng ngân sách cần được đồng bộ. Điều này giúp kiểm tra, đối chiếu dự toán và cam kết chi một cách tự động, giảm thiểu sai sót do con người. Luận văn cũng đề xuất xây dựng các phần mềm hỗ trợ kiểm tra tính hợp lệ của chứng từ, cảnh báo các khoản chi bất thường. Hiện đại hóa công nghệ thanh toán, khuyến khích thanh toán không dùng tiền mặt sẽ giúp quản lý dòng tiền tốt hơn và tăng cường minh bạch trong tài chính công.

IV. Bí quyết xây dựng đội ngũ và nâng cao năng lực kiểm soát chi

Con người là yếu tố quyết định đến sự thành công của mọi cải cách. Để nâng cao hiệu quả kiểm soát chi, việc xây dựng một đội ngũ cán bộ “vừa hồng, vừa chuyên” là nhiệm vụ hàng đầu. Một cán bộ kiểm soát chi giỏi không chỉ nắm vững nghiệp vụ, am hiểu Luật Ngân sách Nhà nước và các văn bản liên quan, mà còn phải có phẩm chất đạo đức tốt, liêm chính và tinh thần phục vụ cao. Giải pháp kiểm soát chi NSNN hiệu quả nhất bắt nguồn từ chính những con người thực thi nó. Do đó, công tác đào tạo, bồi dưỡng cần được thực hiện thường xuyên và có hệ thống. Nội dung đào tạo phải bám sát thực tiễn, cập nhật các thay đổi về cơ chế chính sách, đồng thời trang bị các kỹ năng mềm như giao tiếp, xử lý tình huống. Bên cạnh đó, việc tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra tài chính nội bộ và có cơ chế khen thưởng, kỷ luật rõ ràng sẽ tạo động lực để mỗi cán bộ không ngừng nỗ lực, hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ được giao, góp phần xây dựng hình ảnh chuyên nghiệp cho hoạt động Kho bạc Nhà nước Ba Đồn.

4.1. Nâng cao trình độ năng lực cho cán bộ công chức KBNN

Giải pháp cốt lõi là thường xuyên tổ chức các lớp tập huấn, bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ cho đội ngũ cán bộ. Nội dung cần tập trung vào các quy định mới về quản lý chi thường xuyên, các kỹ năng sử dụng phần mềm nghiệp vụ, và quy trình xử lý các tình huống phức tạp. Cần khuyến khích cán bộ tự học, tự nghiên cứu để nâng cao trình độ. Việc bố trí, luân chuyển cán bộ giữa các vị trí công tác cũng là một cách hiệu quả để đào tạo toàn diện, giúp họ có cái nhìn tổng thể về quy trình kiểm soát chi NSNN. Xây dựng đội ngũ chuyên gia giỏi tại chỗ là mục tiêu chiến lược để đảm bảo chất lượng công việc.

4.2. Tăng cường công tác thanh tra kiểm tra tài chính nội bộ

Công tác tự kiểm tra và thanh tra, kiểm tra tài chính nội bộ phải được thực hiện định kỳ và đột xuất. Hoạt động này giúp phát hiện sớm các sai sót, rủi ro trong quá trình tác nghiệp để có biện pháp chấn chỉnh kịp thời. Việc kiểm tra không chỉ tập trung vào hồ sơ, chứng từ mà còn phải giám sát việc tuân thủ quy trình nghiệp vụ, thái độ phục vụ của cán bộ. Kết quả kiểm tra phải được công khai và làm cơ sở để đánh giá, xếp loại công chức hàng năm. Điều này giúp nâng cao ý thức trách nhiệm của mỗi cá nhân, đảm bảo tính nghiêm minh trong quản lý và kiểm soát chi ngân sách nhà nước.

V. Hướng dẫn tăng cường phối hợp trong quản lý ngân sách địa phương

Hiệu quả của công tác kiểm soát chi thường xuyên NSNN tại KBNN Ba Đồn không chỉ phụ thuộc vào nỗ lực nội tại của đơn vị mà còn cần sự phối hợp chặt chẽ từ các bên liên quan. Quản lý ngân sách địa phương là một chu trình khép kín, trong đó KBNN, cơ quan tài chính và các đơn vị sử dụng ngân sách là những mắt xích quan trọng. Sự thiếu đồng bộ, phối hợp không nhịp nhàng sẽ gây ra ách tắc, chậm trễ và giảm hiệu quả quản lý. Do đó, việc xây dựng một cơ chế phối hợp hiệu quả là giải pháp mang tính nền tảng. Cần tổ chức các cuộc họp giao ban định kỳ để trao đổi thông tin, tháo gỡ các vướng mắc phát sinh. Việc tuyên truyền, phổ biến các chính sách, chế độ mới cần được thực hiện chung để đảm bảo tất cả các bên đều hiểu và thực hiện thống nhất. Đặc biệt, trong bối cảnh đẩy mạnh cơ chế tự chủ tài chính, vai trò tư vấn, hướng dẫn của KBNN đối với các đơn vị càng trở nên quan trọng, giúp họ sử dụng ngân sách một cách tự chủ, trách nhiệm và hiệu quả nhất.

5.1. Phối hợp với đơn vị sử dụng ngân sách và cơ quan tài chính

KBNN Ba Đồn cần chủ động xây dựng quy chế phối hợp công tác với cơ quan tài chính đồng cấp và các đơn vị sử dụng ngân sách lớn trên địa bàn. Nội dung quy chế cần quy định rõ trách nhiệm của mỗi bên trong việc cung cấp thông tin, xử lý chứng từ và giải quyết các vấn đề phát sinh. Việc tổ chức các hội nghị đối thoại hàng năm là cần thiết để lắng nghe ý kiến phản hồi từ các đơn vị, từ đó cải tiến quy trình và nâng cao chất lượng phục vụ. Sự phối hợp nhịp nhàng sẽ giúp quy trình kiểm soát chi NSNN diễn ra suôn sẻ, nhanh chóng và chính xác.

5.2. Nâng cao trách nhiệm của đơn vị theo cơ chế tự chủ tài chính

Khi thực hiện cơ chế tự chủ tài chính, các đơn vị sử dụng ngân sách được trao quyền chủ động lớn hơn trong việc sử dụng kinh phí. Tuy nhiên, đi kèm với đó là trách nhiệm giải trình cao hơn. KBNN cần tăng cường tuyên truyền, hướng dẫn các đơn vị xây dựng quy chế chi tiêu nội bộ phù hợp với quy định của pháp luật nhưng vẫn đảm bảo tính linh hoạt. Công tác kiểm soát của KBNN sẽ chuyển dần từ kiểm soát từng khoản chi cụ thể sang kiểm soát theo kết quả đầu ra và tính hiệu quả. Điều này đòi hỏi các đơn vị phải nâng cao ý thức trách nhiệm, quản lý và sử dụng ngân sách một cách tiết kiệm và hiệu quả nhất.

VI. Tương lai kiểm soát chi NSNN Định hướng và các kiến nghị

Hoàn thiện công tác kiểm soát chi thường xuyên NSNN là một quá trình liên tục, đòi hỏi tầm nhìn chiến lược và các hành động cụ thể. Định hướng phát triển hệ thống KBNN trong tương lai là xây dựng một Kho bạc điện tử, hoạt động theo các chuẩn mực quốc tế, phục vụ người dân và doanh nghiệp ngày một tốt hơn. Trọng tâm là tiếp tục đẩy mạnh cải cách hành chính, đơn giản hóa thủ tục và ứng dụng mạnh mẽ công nghệ số vào mọi hoạt động nghiệp vụ. Tương lai của kiểm soát chi NSNN sẽ không chỉ là kiểm tra tính hợp pháp của chứng từ, mà còn là phân tích dữ liệu lớn để cảnh báo rủi ro, đánh giá hiệu quả chi tiêu và cung cấp thông tin cho việc hoạch định chính sách tài chính công. Để hiện thực hóa tầm nhìn này, luận văn đã đưa ra các kiến nghị cụ thể. Các kiến nghị này không chỉ nhắm đến hoạt động Kho bạc Nhà nước Ba Đồn mà còn hướng tới các cấp cao hơn, nhằm tạo ra một khung khổ pháp lý và hạ tầng đồng bộ, thúc đẩy toàn bộ hệ thống phát triển bền vững.

6.1. Mục tiêu chiến lược phát triển hệ thống KBNN trong tương lai

Chiến lược phát triển hệ thống KBNN đến năm 2030 đặt mục tiêu hình thành Kho bạc số. Theo đó, mọi giao dịch sẽ được thực hiện trên môi trường điện tử, kết nối và chia sẻ dữ liệu trong toàn ngành tài chính. Công tác kiểm soát chi ngân sách nhà nước sẽ được thực hiện tự động dựa trên các quy tắc được thiết lập sẵn, giảm thiểu sự can thiệp của con người. Mục tiêu là cung cấp dịch vụ công chất lượng cao, minh bạch hóa toàn bộ hoạt động thu chi ngân sách, và nâng cao hiệu quả kiểm soát chi ở một tầm cao mới, phù hợp với thông lệ quốc tế.

6.2. Các kiến nghị với Bộ Tài chính và HĐND UBND tỉnh

Luận văn đề xuất một số kiến nghị quan trọng. Đối với Bộ Tài chính và KBNN Trung ương, cần tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý về quản lý chi thường xuyên, ban hành các định mức kinh tế - kỹ thuật làm cơ sở cho việc kiểm soát. Cần đầu tư đồng bộ hạ tầng công nghệ thông tin cho toàn hệ thống. Đối với HĐND và UBND tỉnh Quảng Bình, cần chỉ đạo sát sao hơn nữa công tác quản lý ngân sách địa phương, ban hành kịp thời các văn bản hướng dẫn chi tiêu phù hợp với đặc thù của địa phương. Sự vào cuộc của các cấp chính quyền sẽ tạo ra môi trường thuận lợi để KBNN Ba Đồn thực hiện tốt các giải pháp kiểm soát chi NSNN đã đề ra.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

12/10/2025
Luận văn thạc sĩ hoàn thiện kiểm soát chi thường xuyên ngân sách nhà nước tại kho bạc nhà nước ba đồn tỉnh quảng bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ KIỂM SOÁT CHI THƯỜNG XUYÊN NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC TẠI KHO BẠC NHÀ NƯỚC 1. TỔNG QUAN VỀ KIỂM SOÁT CHI THƯỜNG XUYÊN NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC 1.1 Khái niệm kiểm soát trong quản lý Kiểm soát là một chức năng của quản lý, “ở đâu có quản lý thì ở đó có kiểm tra, kiểm soát”. Kiểm soát chi ngân sách nhà nước cũng vậy, đó là chức năng quản lý nhà nước trong lĩnh vực chi NSNN. Trong khuôn khổ của đề tài này tác giả đề cập đến việc kiểm soát của Kho bạc Nhà nước đối với các khoản chi thường xuyên NSNN.

Do vậy, để hiểu được khái niệm về KSC NSNN chúng ta cần nghiên cứu từ chức năng quản lý nói chung và quản lý nhà nước nói riêng. Quản lý là một quá trình định hướng và tổ chức thực hiện các mục tiêu đã định trên cơ sở những nguồn lực xác định nhằm đạt hiệu quả cao nhất. Đặc điểm của quản lý là tác động có hướng đích, có mục tiêu xác định; thể hiện mối quan hệ giữa hai bộ phận là chủ thể quản lý và đối tượng quản lý. Hoạt động quản lý bao gồm các chức năng cơ bản: dự báo, hoạch định, tổ chức, điều hành, kiểm tra và đánh giá.

Trong đó, kiểm tra là chức năng quan trọng, nó được thực hiện ở tất cả các giai đoạn của quá trình quản lý. Kiểm tra là việc xem xét để đánh giá, phân loại, đo lường các sai lệch nảy sinh trong quá trình hoạt động so với mục tiêu, kế hoạch đã định để điều chỉnh các mục tiêu hay định hướng cho các hoạt động. Nếu nội dung kiểm tra cần thời gian dài, mức độ chi tiết, phạm vi rộng, tính chất phức tạp và thường gắn liền với xử lý thì được gọi là thanh tra. Như vậy giữa kiểm tra và thanh tra không có một ranh giới rõ ràng.

Kiểm soát là công việc nhằm soát xét lại những quy định, những quá trình thực thi các quyết định quản lý được thể hiện trên các nghiệp vụ để nắm bắt, điều hành và quản lý. Nói một cách chung nhất, kiểm soát được hiểu là tổng hợp những phương sách để nắm 5 bắt và điều hành đối tượng quản lý. Như vậy có thể hiểu cấp trên kiểm soát cấp dưới thông qua chính sách hoặc biện pháp cụ thể; nội bộ đơn vị tự kiểm soát; cơ quan quản lý nhà nước kiểm soát việc tuân thủ pháp luật đối với đối tượng quản lý theo quy định. Quá trình quản lý, kiểm soát phải tuân thủ theo ba bước cơ bản: Thứ nhất, là xây dựng hệ thống tiêu chuẩn dựa trên cơ sở của những mục tiêu quản lý.

Thứ hai, là đo lường việc thực hiện theo những tiêu chuẩn đã xây dựng, ở bước này người quản lý sẽ nhận được những thông tin về đối tượng quản lý. Thứ ba, là dựa trên những thông tin thu thập được ở bước hai, người quản lý đánh giá, điều chỉnh các sai lệch trong thực hiện. Trong nền kinh tế thị trường, Nhà nước có chức năng tạo lập và bảo đảm môi trường kinh doanh ổn định, hướng dẫn và tạo điều kiện cho mọi thành phần kinh tế phát triển theo cơ chế thị trường xã hội chủ nghĩa, tổ chức sắp xếp lại các đơn vị kinh tế và hệ thống quản lý, định hướng phát triển kinh tế thông qua điều tiết vĩ mô. Với những chức năng đó, đối tượng quản lý rất rộng: từ các doanh nghiệp đến các ngành, lĩnh vực khác nhau và trên nguyên tắc tất cả các hoạt động kinh tế, văn hoá, xã hội,.

đều thuộc đối tượng quản lý nhà nước. Với cương vị quản lý vĩ mô, nhà nước cũng thực hiện chức năng kiểm tra, thanh tra của mình nhằm kiểm soát toàn bộ hoạt động KT-XH, ngăn ngừa, phát hiện và xử lý các hiện tượng vi phạm pháp luật, thiết lập các trật tự kỷ cương, bảo đảm thực hiện các chương trình, mục tiêu đề ra. Tóm lại, kiểm soát là nhằm rà soát các vấn đề hiện tại và quá khứ để hướng tới một tương lai tốt đẹp hơn. Kiểm soát chi ngân sách nhà nước 1.

Ngân sách nhà nước * Khái niệm NSNN ra đời cùng với sự xuất hiện của Nhà nước, Nhà nước bằng quyền lực chính trị và xuất phát từ nhu cầu về tài chính để đảm bảo thực hiện chức năng, nhiệm vụ của mình đặt ra những khoản thu, chi của NSNN. Điều này cho thấy chính sự tồn tại của Nhà nước, vai trò của Nhà nước đối với đời sống KT-XH là những yếu tố cơ 6 bản quyết định sự tồn tại và tính chất hoạt động của NSNN. Cho đến nay, thuật ngữ NSNN được phổ biến rộng rãi ở mọi quốc gia tuy nhiên chưa có một khái niệm thống nhất cho NSNN. Hiện nay có 2 quan niệm phổ biến về NSNN là: “NSNN là bản dự toán thu – chi tài chính của Nhà nước trong một khoảng thời gian xác định, thường là một năm”.

“NSNN là quỹ tiền tệ của Nhà nước” Ở Việt Nam, theo Luật NSNN được Quốc hội khóa IX thông qua ngày 16/12/2002 sửa đổi định nghĩa: “NSNN là toàn bộ các khoản thu, chi của Nhà nước được cơ quan có thẩm quyền quyết định và được thực hiện trong một năm nhằm thực hiện chức năng của Nhà nước” [5]. Về bản chất NSNN là hệ thống các mối quan hệ kinh tế giữa Nhà nước và xã hội phát sinh trong quá trình Nhà nước huy động và sử dụng các nguồn Tài chính nhằm đảm bảo yêu cầu thực hiện các chức năng quản lý và điều hành nền KT-XH của mình. * Phân cấp ngân sách nhà nước Hệ thống NSNN ở nước ta được tổ chức gắn liền với cơ cấu tổ chức bộ máy Nhà nước. Theo quy định của pháp luật, mỗi cấp chính quyền có ngân sách riêng.

Do đó, gắn với bốn cấp chính quyền, ngân sách cũng được tổ chức thành bốn cấp tương ứng, bao gồm: ngân sách trung ương, ngân sách tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương; ngân sách huyện, quận, thị xã; ngân sách xã, phường, thị trấn. NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC NGÂN SÁCH TRUNG ƯƠNG NGÂN SÁCH ĐỊA PHƯƠNG NGÂN SÁCH CẤP TỈNH NGÂN SÁCH CẤP HUYỆN NGÂN SÁCH CẤP XÃ Sơ đồ 1.1: Hệ thống NSNN trên địa bàn Thị xã Ba Đồn 7 Ngân sách Trung ương quản lý thu, chi theo ngành kinh tế, nó luôn giữ vai trò chủ đạo trong hệ thống NSNN. Ngân sách Trung ương cấp phát kinh phí cho yêu cầu thực hiện các chức năng, nhiệm vụ của Nhà nước Trung ương. Trên thực tế ngân sách Trung ương là ngân sách của cả nước, tập trung đại bộ phận nguồn thu và đảm bảo các nhu cầu chi tiêu mang tính quốc gia.

Ngân sách địa phương quản lý thu NSNN trên địa bàn và chi NSNN địa phương. Hội đồng nhân dân (HĐND) Tỉnh, Thành phố trực thuộc Trung ương (gọi chung là NSNN cấp tỉnh) quyết định việc phân cấp nguồn thu, nhiệm vụ chi giữa các cấp chính quyền địa phương phù hợp với phân cấp quản lý KT-XH, quốc phòng, an ninh và trình độ quản lý của mỗi cấp trên địa bàn. Quan hệ giữa các cấp ngân sách trong hệ thống NSNN được thực hiện theo các nguyên tắc sau: Ngân sách Trung ương và ngân sách mỗi cấp chính quyền địa phương được phân định nguồn thu và nhiệm vụ chi cụ thể; Thực hiện việc bổ sung từ ngân sách của chính quyền Nhà nước cấp trên cho ngân sách của chính quyền Nhà nước cấp dưới nhằm đảm bảo sự công bằng, phát triển cân đối giữa các vùng lãnh thổ, các địa phương. Số bổ sung này là khoản thu của ngân sách cấp dưới; Trường hợp cơ quan quản lý Nhà nước cấp trên uỷ quyền cho cơ quan quản lý Nhà nước cấp dưới thực hiện nhiệm vụ chi thuộc chức năng của mình thì phải chuyển kinh phí từ ngân sách cấp trên cho ngân sách cấp dưới để thực hiện nhiệm vụ chi đó.

Không được dùng ngân sách của cấp này chi cho nhiệm vụ của ngân sách cấp khác, trừ trường hợp đặc biệt theo quy định của Chính phủ. * Chu trình ngân sách Nhà nước Chu trình NSNN được hiểu là một vòng tròn khép kín lặp đi lặp lại, liên quan đến nhiều chủ thể và khách thể quản lý từ khi lập dự toán, chấp hành cho đến khi quyết toán NSNN. 8 - Lập dự toán ngân sách Nhà nước Lập dự toán là việc các cơ quan, đơn vị có trách nhiệm thu - chi ngân sách phải tổ chức lập dự toán thu, chi ngân sách trong nhiệm vụ được giao và gửi cơ quan Tài chính cùng cấp, cơ quan Tài chính xem xét tổng hợp, lập dự toán trình Ủy ban nhân dân (UBND) cùng cấp, UBND có trách nhiệm kiểm tra, xem xét dự toán ngân sách của cấp mình trình HĐND cùng cấp quyết định và báo cáo cơ quan Tài chính cấp trên trực tiếp. Dự toán NSNN sau khi được Quốc hội phê chuẩn trở thành các chỉ tiêu pháp lệnh, các cơ quan Nhà nước, các đơn vị dự toán ngân sách các cấp khi nhận được số phân bổ về ngân sách có trách nhiệm giao nhiệm vụ cho các đơn vị dự toán trực thuộc bảo đảm đúng với dự toán ngân sách được phê duyệt, không một tổ chức, cá nhân nào được thay đổi nhiệm vụ ngân sách đã được phân bổ khi chưa có sự đồng ý của cơ quan có thẩm quyền.

Lập dự toán là công việc ban đầu rất quan trọng, đặt cơ sở nền tảng và có ý nghĩa quyết định đến chất lượng, hiệu quả của toàn bộ các khâu trong chu trình NSNN. Một dự toán NSNN đúng đắn, có cơ sở khoa học và cơ sở thực tiễn sẽ có tác dụng quan trọng đối với việc phát triển KT-XH, đối với việc đảm bảo cân đối về tài chính, ngân sách; đồng thời cũng tạo điều kiện thuận lợi rất lớn cho các khâu tiếp theo, đặc biệt là khâu chấp hành NSNN. - Chấp hành ngân sách Nhà nước Sau khi được giao kế hoạch ngân sách, các cơ quan Nhà nước ở Trung ương và địa phương có trách nhiệm phân bổ dự toán ngân sách được giao cho các đơn vị sử dụng ngân sách đúng với dự toán được giao kể cả về tổng mức chi và chi tiết, đồng thời thông báo cho cơ quan Tài chính cùng cấp và KBNN nơi giao dịch để theo dõi, cấp phát và quản lý. Đơn vị dự toán các cấp lập dự toán chi ngân sách gửi cơ quan cấp trên, cơ quan quản lý tổng hợp gửi cơ quan Tài chính.

Căn cứ vào dự toán ngân sách quý, tháng KBNN xem xét kế hoạch chi và khả năng ngân sách để bố trí mức chi.Chủ tài khoản căn cứ vào dự toán chi được duyệt ra lệnh chuẩn chi kèm theo hồ sơ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ