Mối quan hệ giữa kiêm nhiệm CEO, HĐQT và hiệu quả hoạt động công ty

Luận văn thạc sĩ phân tích mối quan hệ giữa kiêm nhiệm CEO, hội đồng quản trị và hiệu quả hoạt động công ty, được đo lường qua chỉ số ROA và ROE.

Chuyên ngành

Tài Chính-Ngân Hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

57
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

TRANG PHỤ BÌA

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

TÓM TẮT BÀI NGHIÊN CỨU

SUMMARY OF THE RESEARCH

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

1.3. Phương pháp nghiên cứu

1.3.1. Phương pháp thu thập số liệu

1.3.2. Phương pháp xử lý số liệu

1.4. Cấu trúc bài nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU TRƯỚC ĐÂY

2.1. Thuyết đại diện

2.2. Thuyết quản trị

2.3. Tổng quan các nghiên cứu trước đây

3. CHƯƠNG 3: DỮ LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Phương pháp nghiên cứu

3.2. Mô tả biến

3.3. Xây dựng giả thuyết

3.4. Phương pháp hồi quy

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Thống kê mô tả

4.2. Kết quả hồi quy

4.3. Các kiểm định liên quan

4.4. Kết quả nghiên cứu

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN

5.1. Khuyến nghị bài nghiên cứu

5.2. Hạn chế của bài nghiên cứu

5.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo

Tóm tắt

I. Kiêm nhiệm CEO và HĐQT Tổng quan về quản trị công ty

Vấn đề kiêm nhiệm chức danh Giám đốc điều hành (CEO) và Chủ tịch Hội đồng quản trị (HĐQT), hay còn gọi là CEO duality, là một trong những chủ đề trung tâm của quản trị công ty hiện đại. Cấu trúc lãnh đạo này đặt ra câu hỏi cơ bản: Liệu việc tập trung quyền lực vào một cá nhân có thực sự tối ưu hóa hiệu quả hoạt độnggiá trị doanh nghiệp hay không? Các cuộc tranh luận học thuật xoay quanh vấn đề này thường dựa trên hai hệ quy chiếu lý thuyết đối lập. Một mặt, lý thuyết đại diện (agency theory) cảnh báo về những xung đột lợi ích tiềm tàng khi quyền ra quyết định và quyền giám sát hợp nhất. Mặt khác, lý thuyết quản lý (stewardship theory) lại cho rằng sự hợp nhất này tạo ra một cấu trúc lãnh đạo thống nhất, quyết đoán, giúp doanh nghiệp phản ứng nhanh nhạy với thị trường. Nghiên cứu của Nguyễn Duy Lân (2019) trên mẫu 220 công ty niêm yết tại Việt Nam giai đoạn 2009-2017 đã cung cấp những bằng chứng thực nghiệm quan trọng, cho thấy mối quan hệ phức tạp giữa cấu trúc hội đồng quản trị, kiêm nhiệm CEO và các chỉ số hiệu quả tài chính như ROAROE. Việc phân tích sâu các yếu tố này không chỉ có ý nghĩa lý thuyết mà còn mang lại giá trị thực tiễn cho các doanh nghiệp Việt Nam trong quá trình hoàn thiện mô hình quản trị để phát triển bền vững.

1.1. Khái niệm CEO duality và vai trò trong doanh nghiệp

CEO duality là tình huống một cá nhân đồng thời giữ hai chức vụ cao nhất trong một công ty: Tổng giám đốc điều hành (CEO)Chủ tịch hội đồng quản trị. Về mặt lý thuyết, CEO chịu trách nhiệm điều hành hoạt động kinh doanh hàng ngày, trong khi Chủ tịch HĐQT dẫn dắt HĐQT trong vai trò giám sát và định hướng chiến lược. Khi hai vai trò này hợp nhất, cá nhân đó nắm giữ quyền lực điều hành và giám sát tối cao. Sự tập trung quyền lực này có thể giúp đơn giản hóa quy trình ra quyết định, tạo ra một tiếng nói lãnh đạo duy nhất và rõ ràng. Tuy nhiên, nó cũng làm mờ đi ranh giới giữa quản lý và giám sát, một yếu tố cốt lõi của hệ thống kiểm soát và cân bằng quyền lực trong quản trị công ty.

1.2. Hai lăng kính Lý thuyết đại diện và Lý thuyết quản lý

Cuộc tranh luận về CEO duality được định hình bởi hai lý thuyết chính. Lý thuyết đại diện (agency theory), do Jensen và Meckling (1976) khởi xướng, cho rằng nhà quản lý (người đại diện) có thể hành động vì lợi ích cá nhân thay vì lợi ích của cổ đông (người chủ). Do đó, việc tách bạch vai trò CEO và Chủ tịch HĐQT là cần thiết để HĐQT có thể giám sát CEO một cách độc lập, giảm thiểu chi phí đại diện. Ngược lại, lý thuyết quản lý (stewardship theory) của Donaldson và Davis (1991) lại cho rằng các nhà quản lý vốn có động lực nội tại để hành động vì lợi ích tốt nhất của tổ chức. Theo lý thuyết này, việc trao quyền tối đa cho một nhà lãnh đạo tài năng thông qua kiêm nhiệm sẽ giúp tối đa hóa giá trị doanh nghiệp.

II. Rủi ro khi CEO kiêm nhiệm Xung đột lợi ích tiềm tàng

Góc nhìn của lý thuyết đại diện (agency theory) nhấn mạnh những rủi ro cố hữu khi một cá nhân kiêm nhiệm cả hai vị trí CEO và Chủ tịch HĐQT. Vấn đề cốt lõi nằm ở sự suy yếu của cơ chế giám sát. HĐQT, với vai trò là cơ quan giám sát cao nhất, có nhiệm vụ đánh giá, khen thưởng, và thậm chí sa thải CEO. Khi CEO đồng thời là Chủ tịch HĐQT, người này có khả năng chi phối chương trình nghị sự của các cuộc họp, kiểm soát luồng thông tin đến các thành viên khác và gây ảnh hưởng đến quá trình đánh giá hiệu quả công việc của chính mình. Điều này tạo ra một xung đột lợi ích rõ ràng. Fama và Jensen (1983) lập luận rằng sự tách bạch giữa quyền quản lý và quyền kiểm soát là nền tảng để hạn chế quyền lực của người ra quyết định. Khi quyền lực tập trung, CEO có thể ưu tiên các mục tiêu ngắn hạn hoặc các dự án mang lại lợi ích cá nhân thay vì tối đa hóa giá trị doanh nghiệp dài hạn cho cổ đông. Sự thiếu giám sát hiệu quả cũng có thể dẫn đến việc các quyết định chiến lược sai lầm không được phát hiện và điều chỉnh kịp thời, gây tổn hại đến hiệu quả tài chính của công ty. Do đó, việc duy trì một HĐQT độc lập, đứng đầu là một chủ tịch không phải là CEO, được xem là một thông lệ quản trị tốt để bảo vệ lợi ích của các nhà đầu tư.

2.1. Phân tích xung đột lợi ích theo lý thuyết đại diện

Theo lý thuyết đại diện, xung đột lợi ích phát sinh khi mục tiêu của người đại diện (CEO) không đồng nhất với mục tiêu của người chủ (cổ đông). Một CEO kiêm nhiệm có thể tận dụng vị thế quyền lực để tự phê duyệt các gói lương thưởng hậu hĩnh, lựa chọn các dự án đầu tư ít rủi ro để bảo toàn vị trí thay vì các dự án đột phá có tiềm năng sinh lời cao, hoặc chống lại các thương vụ sáp nhập có lợi cho cổ đông nhưng đe dọa đến vị trí của mình. Sự thiếu vắng một cơ chế giám sát độc lập làm trầm trọng thêm vấn đề bất cân xứng thông tin, khiến các cổ đông khó có thể đánh giá chính xác liệu các quyết định của CEO có thực sự vì lợi ích chung hay không.

2.2. Tác động đến quyền lợi cổ đông và cơ cấu sở hữu

Việc tập trung quyền lực có thể làm suy giảm niềm tin của nhà đầu tư, đặc biệt là các cổ đông thiểu số. Khi cơ chế giám sát yếu đi, rủi ro các quyết định chỉ phục vụ cho lợi ích của CEO hoặc nhóm cổ đông lớn tăng lên. Điều này có thể ảnh hưởng tiêu cực đến giá cổ phiếu và giá trị doanh nghiệp. Hơn nữa, trong các công ty có cơ cấu sở hữu tập trung, chẳng hạn như công ty gia đình phổ biến ở Việt Nam, việc người sáng lập hoặc người thừa kế kiêm nhiệm hai chức danh có thể củng cố quyền kiểm soát tuyệt đối, gạt bỏ ý kiến của các thành viên HĐQT độc lập và các cổ đông bên ngoài, tiềm ẩn nguy cơ lạm dụng quyền lực.

III. Bí quyết tăng hiệu quả Lợi ích từ kiêm nhiệm CEO HĐQT

Trái ngược với những lo ngại từ lý thuyết đại diện, lý thuyết quản lý (stewardship theory) cung cấp một góc nhìn tích cực về CEO duality. Lý thuyết này cho rằng việc hợp nhất vai trò CEO và Chủ tịch HĐQT mang lại nhiều lợi ích chiến lược, đặc biệt là trong một môi trường kinh doanh biến động. Khi một cá nhân nắm giữ cả hai vai trò, quy trình ra quyết định trở nên nhanh chóng và thống nhất hơn. Không có sự phân chia hay mâu thuẫn tiềm tàng giữa người điều hành và người giám sát, giúp công ty phản ứng linh hoạt trước các cơ hội và thách thức thị trường. Một nhà lãnh đạo duy nhất, có tầm nhìn rõ ràng và quyền lực đầy đủ, có thể dẫn dắt tổ chức một cách quyết đoán. Donaldson và Davis (1991) lập luận rằng CEO, với tư cách là người hiểu rõ nhất về hoạt động nội bộ và môi trường cạnh tranh của công ty, sẽ có những quyết định chiến lược tốt nhất khi được trao toàn quyền. Nghiên cứu thực nghiệm tại các doanh nghiệp Việt Nam của Nguyễn Duy Lân (2019) dường như ủng hộ quan điểm này, khi kết quả cho thấy CEO duality có tương quan dương với hiệu quả hoạt động, đặc biệt khi đo bằng chỉ số ROE. Điều này hàm ý rằng, trong bối cảnh Việt Nam, lợi ích từ sự lãnh đạo tập trung và quyết đoán có thể vượt trội hơn so với những rủi ro về xung đột lợi ích.

3.1. Lý thuyết quản lý stewardship theory ủng hộ CEO duality

Lý thuyết quản lý xây dựng trên giả định rằng các nhà quản lý là những "người quản gia" (stewards) có trách nhiệm và được thúc đẩy bởi các yếu tố phi tài chính như thành tựu và danh tiếng. Họ mong muốn tổ chức thành công và sẽ hành động vì lợi ích của các cổ đông. Theo đó, việc tạo ra một cấu trúc kiểm soát chặt chẽ có thể phản tác dụng, làm giảm động lực và sự tin tưởng. Thay vào đó, trao quyền cho CEO thông qua việc kiêm nhiệm chức danh Chủ tịch HĐQT được xem là cách để phát huy tối đa năng lực và cam kết của họ, từ đó nâng cao hiệu quả tài chính.

3.2. Cải thiện tốc độ ra quyết định và tầm nhìn chiến lược

Trong một thị trường cạnh tranh, tốc độ là yếu tố sống còn. Một cấu trúc lãnh đạo kép (CEO và Chủ tịch là hai người riêng biệt) có thể dẫn đến sự chậm trễ do cần có sự đồng thuận hoặc do xung đột giữa hai nhà lãnh đạo. Ngược lại, CEO duality tạo ra một trung tâm quyền lực duy nhất, loại bỏ các quy trình rườm rà và cho phép công ty nắm bắt cơ hội nhanh hơn. CEO, với vai trò kép, có thể đảm bảo rằng tầm nhìn chiến lược được HĐQT thông qua sẽ được triển khai một cách nhất quán và hiệu quả trong toàn bộ tổ chức, tạo ra sự liên kết chặt chẽ giữa chiến lược và thực thi.

IV. Cách tối ưu cấu trúc HĐQT để nâng cao hiệu quả tài chính

Bên cạnh câu chuyện kiêm nhiệm, cấu trúc hội đồng quản trị tổng thể đóng vai trò quyết định đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Một HĐQT hiệu quả không chỉ phụ thuộc vào việc có hay không có CEO duality, mà còn bởi các yếu tố như quy mô, tính độc lập và sự đa dạng của các thành viên. Nghiên cứu của Nguyễn Duy Lân (2019) chỉ ra rằng cả quy mô HĐQT và tỷ lệ thành viên không điều hành đều có tương quan dương với hiệu quả tài chính (đo bằng ROE) tại các công ty niêm yết ở Việt Nam. Một HĐQT với quy mô lớn hơn có thể tập hợp được nhiều kiến thức và kinh nghiệm đa dạng, tăng cường khả năng tư vấn chiến lược và giám sát. Tương tự, sự hiện diện của các thành viên HĐQT độc lập là cơ chế kiểm soát và cân bằng quan trọng, giúp giảm thiểu rủi ro xung đột lợi ích, đặc biệt trong trường hợp CEO kiêm nhiệm. Tuy nhiên, việc tìm ra cấu trúc hội đồng quản trị tối ưu không có một công thức chung. Nó phụ thuộc vào các yếu tố đặc thù như quy mô công ty, ngành nghề kinh doanh và giai đoạn phát triển. Các doanh nghiệp cần thiết kế một mô hình HĐQT vừa đảm bảo khả năng giám sát chặt chẽ, vừa tạo điều kiện cho ban điều hành hoạt động linh hoạt và hiệu quả.

4.1. Tầm quan trọng của thành viên HĐQT độc lập trong giám sát

Thành viên HĐQT độc lập (hay thành viên không điều hành) là những người không tham gia vào ban điều hành hàng ngày và không có các mối quan hệ tài chính, kinh doanh hay gia đình quan trọng với công ty. Vai trò của họ là mang đến một góc nhìn khách quan, giám sát ban điều hành và bảo vệ lợi ích của tất cả cổ đông. Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ thành viên độc lập cao có tương quan tích cực với hiệu quả hoạt động, khẳng định tầm quan trọng của họ trong việc cải thiện chất lượng quản trị công ty.

4.2. Quy mô công ty ảnh hưởng đến cơ cấu hội đồng quản trị

Quy mô công ty là một biến kiểm soát quan trọng. Các công ty lớn và phức tạp hơn thường yêu cầu một HĐQT có quy mô lớn hơn để có đủ chuyên môn giám sát các lĩnh vực khác nhau. Ngược lại, một HĐQT quá lớn có thể trở nên cồng kềnh, thiếu linh hoạt và khó đi đến đồng thuận. Do đó, việc xác định quy mô HĐQT hợp lý, cân bằng giữa nhu cầu về chuyên môn và hiệu quả trong phối hợp, là một bài toán quản trị mà mỗi doanh nghiệp phải giải quyết dựa trên bối cảnh cụ thể của mình.

V. Nghiên cứu tại Việt Nam Kiêm nhiệm CEO và hiệu quả ROE

Nghiên cứu của Nguyễn Duy Lân (2019) cung cấp những bằng chứng thực nghiệm giá trị về mối quan hệ giữa CEO dualityhiệu quả hoạt động tại bối cảnh đặc thù của doanh nghiệp Việt Nam. Một trong những phát hiện nổi bật nhất là sự khác biệt khi sử dụng các thước đo hiệu quả khác nhau. Trong khi mối quan hệ với tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) không rõ ràng, thì với tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE), kết quả lại rất có ý nghĩa thống kê. Cụ thể, nghiên cứu cho thấy sự kiêm nhiệm của CEO có tương quan tích cực với ROE. Điều này cho thấy trong giai đoạn 2009-2017, các công ty niêm yết tại Việt Nam có cấu trúc lãnh đạo tập trung quyền lực dường như hoạt động hiệu quả hơn trong việc tạo ra lợi nhuận cho các cổ đông. Kết quả này ủng hộ mạnh mẽ cho lý thuyết quản lý (stewardship theory), cho rằng việc trao quyền cho một nhà lãnh đạo duy nhất có thể thúc đẩy hiệu suất. Ngoài ra, các yếu tố khác của cấu trúc hội đồng quản trị như quy mô HĐQT, tỷ lệ thành viên độc lập và thâm niên của CEO cũng cho thấy tương quan dương với hiệu quả tài chính, vẽ nên một bức tranh phức tạp nhưng nhất quán về mô hình quản trị hiệu quả tại Việt Nam.

5.1. Kết quả thực nghiệm tại các công ty niêm yết Việt Nam

Dựa trên mẫu 220 công ty phi tài chính niêm yết trên HNX và HSX, nghiên cứu sử dụng các mô hình hồi quy dữ liệu bảng (Panel Data) như OLS, FEM, REM và GLS. Kết quả cuối cùng sau khi khắc phục các khuyết tật của mô hình cho thấy, biến CEO duality (kiêm nhiệm) có hệ số dương và ý nghĩa thống kê khi biến phụ thuộc là ROE. Điều này hàm ý, việc một cá nhân giữ cả hai chức vụ CEO và Chủ tịch HĐQT đã góp phần làm tăng hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp trong mẫu nghiên cứu.

5.2. Đa dạng giới tính và những kết quả nghiên cứu trái chiều

Một phát hiện đáng chú ý và có phần trái ngược với nhiều nghiên cứu quốc tế là mối tương quan âm giữa tỷ lệ thành viên nữ trong HĐQT và ROE. Tác giả lý giải rằng điều này có thể xuất phát từ xu hướng kiểm soát chặt chẽ hơn trong các HĐQT có nhiều phụ nữ (theo Adams & Ferreira, 2009), hoặc do sự hiện diện của phụ nữ trong các công ty gia đình mang tính hình thức nhiều hơn là thực chất. Kết quả này cho thấy vấn đề đa dạng giới trong quản trị công ty tại Việt Nam cần được nghiên cứu sâu hơn để có kết luận chính xác.

VI. Kết luận và Hướng đi cho quản trị doanh nghiệp Việt Nam

Tổng hợp từ các phân tích lý thuyết và bằng chứng thực nghiệm trong luận văn của Nguyễn Duy Lân (2019), có thể thấy mô hình quản trị công ty tại Việt Nam đang cho thấy những đặc thù riêng. Việc kiêm nhiệm CEO và Chủ tịch HĐQT (CEO duality) dường như mang lại hiệu quả tích cực đối với hiệu quả hoạt động đo lường bằng ROE. Điều này cho thấy, trong bối cảnh thị trường đang phát triển, sự lãnh đạo tập trung, quyết đoán có thể là một lợi thế cạnh tranh. Bên cạnh đó, một cấu trúc hội đồng quản trị với quy mô đủ lớn và có sự tham gia của các thành viên HĐQT độc lập cũng là yếu tố quan trọng giúp tăng cường hiệu quả tài chính. Các doanh nghiệp Việt Nam có thể cân nhắc các kết quả này để xây dựng mô hình quản trị phù hợp. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng không có một mô hình nào là hoàn hảo cho mọi công ty. Việc áp dụng cần linh hoạt, tùy thuộc vào quy mô công ty, văn hóa doanh nghiệp và giai đoạn phát triển. Tương lai của quản trị công ty tại Việt Nam sẽ cần tiếp tục nghiên cứu các yếu tố như vai trò thực chất của phụ nữ trong HĐQT và ảnh hưởng của cơ cấu sở hữu để đưa ra những khuyến nghị toàn diện hơn.

6.1. Tóm tắt các phát hiện chính từ luận văn thạc sĩ

Nghiên cứu khẳng định tương quan dương giữa quy mô HĐQT, tỷ lệ thành viên không điều hành, CEO duality, và thâm niên CEO với chỉ số ROE. Ngược lại, tỷ lệ thành viên nữ trong HĐQT có tương quan âm. Các kết quả này cung cấp một cơ sở khoa học quan trọng cho các cuộc thảo luận về mô hình quản trị công ty hiệu quả tại các công ty niêm yết Việt Nam.

6.2. Khuyến nghị thực tiễn cho các công ty niêm yết tại Việt Nam

Dựa trên kết quả nghiên cứu, các công ty có thể cân nhắc việc duy trì một HĐQT với quy mô hợp lý và tăng cường vai trò của các thành viên độc lập để cải thiện giám sát. Về việc kiêm nhiệm, các công ty cần đánh giá dựa trên năng lực của nhà lãnh đạo và bối cảnh cụ thể, nhưng không nên xem đây là một cấu trúc mặc định tiêu cực. Thay vào đó, cần xây dựng các cơ chế kiểm soát và cân bằng quyền lực khác để bổ trợ. Cuối cùng, cần thúc đẩy sự tham gia thực chất của phụ nữ vào HĐQT thay vì chỉ đáp ứng các chỉ tiêu về số lượng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ mối quan hệ giữa kiêm nhiệm giám đốc điều hành số lượng thành viên hội đồng quản trị

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu: Ở chương này, tác giả trình bày lý do nghiên cứu, mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu và cấu trúc của đề tài. Chương 2: Cơ sở lý thuyết: Chương này tác giả trình bày cơ sở lý thuyết và tổng quan các nghiên cứu trước đây về tác động của cơ cấu hội đồng quản trị, sự kiêm nhiệm CEO, đa dạng giới tính lên hiệu quả hoạt động công ty. Chương 3: Phương pháp nghiên cứu và dữ liệu: Trong chương này, tác giả xây dựng mô hình và các giả thuyết, đồng thời trình bày các bước thực hiện mô hình. Chương 4: Nội dung và Kết quả nghiên cứu: Chương này tác giả trình bày kết quả nghiên cứu và phân tích số liệu có được từ mô hình.

Chương 5: Kết luận: Ở chương này, tác giả tóm gọn kết quả chính của bài nghiên cứu đồng thời đưa ra những khuyến nghị cho các công ty Việt Nam. 6 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU TRƯỚC ĐÂY 2.1 Khung lý thuyết Một công ty hoạt động hiệu quả hay không phụ thuộc vào sự nỗ lực của từng cá nhân trong công ty. Trong đó, giám đốc điều hành công ty chính là mấu chốt giúp cho công ty phát triển thịnh vượng, nhưng cũng có thể làm nó trở nên kiệt quệ và phá sản. Tuy nhiên, nếu tổng giám đốc có những quyết định sai lầm gây tổn hại và thất thoát cho công ty vì họ đang đặt lợi ích của cá nhân lên trên lợi ích tập thể thì công ty có phát triển bền vững được hay không? Để kiểm soát được hành vi của giám đốc điều hành, hội đồng quản trị phải tốn rất nhiều công sức và tiền bạc.

Những chi phí này được gọi là chi phí đại diện. Nhưng nếu tổng giám đốc cũng đồng thời là chủ tịch hội đồng quản trị thì ai sẽ là người kiểm soát, và ai sẽ đảm bảo cá nhân này có đặt lợi ích của tập thể lên hàng đầu? Sự kiêm nhiệm này đã gây ra một số tranh cãi của các nhà nghiên cứu trên thế giới. Vì thế, tồn tại những quan điểm khác nhau về vai trò của hội đồng quản trị và sự kiêm nhiệm của giám đốc điều hành thông qua hai lý thuyết: Thuyết đại diện (Agency Theory) và Thuyết quản trị (Stewardship Theory).1 Thuyết đại diện Thuyết đại diện ra đời vào những năm 1970, trong bối cảnh nền kinh tế thế giới đang từng bước phát triển mạnh mẽ, sự ra đời của nhiều loại hình công ty đòi hỏi phải có những lý thuyết nền tảng để nghiên cứu và phân tích mối quan hệ giữa người chủ - là cổ đông, và người đại diện – giám đốc điều hành. Jensen & Meckling (1976) cho rằng, mối quan hệ giữa người chủ và người đại diện thực chất được xem như một bản hợp đồng.

Tại đó người chủ cho phép người đại diện thay mặt mình để thực hiện những nghĩa vụ quản lý, điều hành, cũng như ra quyết định cho công ty. Nếu cả hai cùng muốn tối đa hóa lợi ích thì không có lý do gì đảm bảo người đại diện sẽ luôn luôn hành động vì lợi ích của người chủ. Để phòng ngừa trước những 7 tình huống xấu, cổ đông phải bỏ ra nhiều chi phí giám sát để hạn chế những hành động gây tổn hại của giám đốc điều hành. Vấn đề đại diện phát sinh khi (1) mục tiêu của cổ đông và giám đốc không giống nhau, (2) bất cân xứng thông tin khiến cổ đông gặp khó khăn trong việc điều tra, xác minh những hành động của giám đốc điều hành có vì mục tiêu chung hay không, Eisenhardt (1989).

Fama & Jensen (1983) cho rằng nên tách biệt quyền kiểm soát và quyền quản lý công ty. Điều này sẽ làm hạn chế quyền lực của người ra quyết định, khiến họ không thể làm tổn hại đến lợi ích của các cổ đông khác. Jensen & Meckling (1976) đưa ra giải pháp để hạn chế vấn đề đại diện, đó là cổ đông phải thiết lập một điều khoản để đảm bảo giám đốc điều hành sẽ bồi thường nếu có những hành động gây bất lợi cho lợi ích chung của các cổ đông. Đồng thời hợp đồng còn có những điều khoản khen thưởng, đãi ngộ lương bổng khi giám đốc điều hành làm tốt công việc của mình.

Để hạn chế được vấn đề đại diện, hội đồng quản trị phải thể hiện rõ vai trò của mình trong công ty. Fama & Jensen (1983) nói rằng hội đồng quản trị là một hệ thống thông tin mà các cổ đông sử dụng như một công cụ để theo dõi các hành vi trục lợi của giám đốc điều hành. Johnson (1996) nêu lên 3 vai trò của hội đồng quản trị: (1) kiểm soát hoạt động của ban điều hành, (2) Tham gia đóng góp ý kiến, xây dựng chiến lược kinh doanh với giám đốc điều hành, (3) Lựa chọn một nguồn nhân lực tốt để nâng cao giá trị công ty. Johnny Jermias (2008) cho rằng, mục đích lập ra hội đồng quản trị là để kiểm tra, giám sát và quản lý những quyết định của giám đốc điều hành nhằm bảo vệ lợi ích của các cổ đông.

Do đó, việc giám sát quản lý chặt chẽ sẽ giúp hội đồng giảm được chi phí đại diện, từ đó góp phần làm tăng hiệu quả hoạt động của công ty.2 Thuyết quản trị Được ra đời vào cuối thế kỷ 20 bởi Lex Donaldson & James H. Davis, thuyết quản trị là nền tảng vững chắc cho những nhà nghiên cứu ủng hộ sự kiêm nhiệm của giám đốc điều hành và chủ tịch hội đồng quản trị. Khác với thuyết đại diện, thuyết 8 quản trị cho rằng nhà quản lý – giám đốc điều hành được thúc đẩy để hành động vì lợi ích chung của các cổ đông. Thuyết quản trị đề cập rằng quyết định của người quản lý không những phụ thuộc vào các yếu tố tài chính mà còn bị ảnh hưởng bởi các động cơ phi tài chính.

Chẳng hạn như một số nhà quản lý thích đạt được những thành tích vẻ vang, sự công nhận của đồng nghiệp và sự hài lòng của bản thân trên đỉnh vinh quang. Bên cạnh đó, thuyết quản trị còn đưa ra quan điểm cho rằng hiệu suất làm việc của nhà quản lý bị ảnh hưởng bởi việc hội đồng quản trị có ủng hộ và tạo điều kiện cho họ làm việc hiệu quả hay không. Donaldson & Davis (1991) lập luận rằng, quyết định của CEO được tạo điều kiện một cách tốt nhất nếu quyền lực của CEO là cao nhất. Tình huống này sẽ dễ dàng hơn nếu CEO cũng đồng thời là chủ tịch hội đồng quản trị.

Đồng thời, tác giả cho rằng CEO sẽ dễ dàng tối đa hóa lợi ích của mình khi CEO tối đa hóa lợi ích của các cổ đông trước. Bên cạnh đó, một CEO đồng thời là chủ tịch hội đồng quản trị phải chịu trách nhiệm về số phận của công ty, có quyền xây dựng chiến lược kinh doanh và ra quyết định mà không sợ phản đối bởi bất kỳ thành viên nào của hội đồng quản trị. Do đó, các nhà nghiên cứu lấy thuyết quản trị làm nền tảng tập trung vào các khả năng tạo điều kiện và trao quyền hơn là khả năng theo dõi và kiểm soát của hội đồng quản trị. Đồng quan điểm, Argyris (1964) cho rằng sự kiểm soát sẽ có khả năng phản tác dụng, bởi vì nó làm suy yếu hành vi ủng hộ cổ đông của CEO, không tạo động lực tốt nhất để CEO làm tròn bổn phận của mình.

Vì thế, thuyết quản trị đề xuất người quản lý nên được trao quyền lực cao nhất để đưa ra quyết định tốt nhất dựa trên sự tin tưởng và ủng hộ của các cổ đông. Từ đó, góp phần làm giảm chi phí giám sát và nâng cao hiệu quả hoạt động của công ty.2 Tổng quan các nghiên cứu trước đây Mối quan hệ giữa thành viên hội đồng quản trị và hiệu quả hoạt động công ty có liên quan chặt chẽ đến việc ra quyết định nhóm trong lĩnh vực kinh tế và tâm lý – xã hội, Cheng (2008). Về khía cạnh kinh tế, Sah & Stiglitz (1991) cho rằng quyết định nhóm tạo ra nhiều ý kiến đa dạng, vì ý kiến chủ quan cá nhân có thể dẫn đến sai sót. Chính vì vậy, quyết định cuối cùng của nhóm chính là một sự thỏa hiệp 9 phản ánh các ý kiến khác nhau.

Do đó, các nhóm lớn hơn có khả năng từ chối các dự án rủi ro cao hơn vì một dự án phải được coi là tốt nếu đa số thành viên trong nhóm chấp nhận dự án đó. Sử dụng mẫu là 71 công ty niêm yết ở New Zealand, thông qua phương pháp hồi quy 2 giai đoạn, Reddy & cộng sự (2008) tìm ra bằng chứng cho thấy quy mô hội đồng quản trị có tác động tiêu cực đến hiệu quả hoạt động công ty. Quy mô hội đồng trung bình của các công ty niêm yết New Zealand là 6 thành viên. Ít hơn so với số lượng mà Jensen & Meckling (1976) khuyến nghị cho các công ty niêm yết ở Mỹ.

Theo nghiên cứu thực nghiệm của Coles & cộng sự (2008), với mẫu gồm 8165 quan sát của các công ty Execucomp giai đoạn 1992 đến 2001, nhóm tác giả lập luận rằng công ty nào có xu hướng hội đồng quản trị càng lớn thì càng có khả năng cải thiện mức độ hiệu quả tài chính. Tác giả cho rằng việc tăng số lượng thành viên tạo thành một nhóm chuyên môn đa dạng và do đó một hội đồng lớn tập hợp nhiều kiến thức và kỹ năng hơn một hội đồng nhỏ. Hơn thế nữa, hội đồng lớn hơn có thể làm giảm sự thống trị của CEO, Forbes & Milliken (1999). Trong một nghiên cứu gần đây, Ahmadi & cộng sự (2018) đã đưa ra bằng chứng cho thấy tương quan tích cực giữa hội đồng quản trị và hiệu quả hoạt động công ty với mẫu là các công ty Pháp được niêm yết trên CAC40 từ năm 2011 đến 2013.

Bên cạnh đó, Goshi & cộng sự (2002) cho rằng một hội đồng quản trị tốt nên bao gồm cả thành viên điều hành và thành viên không điều hành. Ertimura & cộng sự (2010) cũng đồng ý quan điểm trên, các công ty có thành viên không điều hành sẽ hoạt động hiệu quả hơn là các công ty không có thành viên không điều hành. Bằng phương pháp ước lượng bình phương nhỏ nhất trong phân tích hồi quy, với mẫu là 273 công ty được niêm yết sàn chứng khoán Hong Kong năm 2002. Khi nghiên cứu về hiệu quả hoạt động và sự độc lập của hội đồng quản trị, Chau & Gray (2010) đã kết luận rằng hiệu quả hoạt động công ty niêm yết Hong Kong có thành viên không điều hành tốt hơn so với các công ty không có thành viên không điều hành.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ