Luận văn: Các nhân tố ảnh hưởng đến Kế toán Quản trị tại DN Thương mại

Luận văn phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến việc vận dụng kế toán quản trị trong doanh nghiệp. Tài liệu nghiên cứu chuyên sâu cho ngành kế toán.

Chuyên ngành

Kế toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

140
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Luận văn Kế toán quản trị Nền tảng cốt lõi

Luận văn Kế toán quản trị là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, tập trung vào việc xác định và phân tích các yếu tố then chốt ảnh hưởng đến việc áp dụng và hiệu quả của hệ thống kế toán quản trị (KTQT) trong doanh nghiệp. Trong bối cảnh kinh tế hiện đại, KTQT không còn đơn thuần là công cụ tính toán chi phí mà đã trở thành một hệ thống thông tin chiến lược. Nó cung cấp những dữ liệu quan trọng giúp nhà quản lý ra quyết định kinh doanh, hoạch định chiến lược và kiểm soát hoạt động. Các đề tài nghiên cứu khoa học KTQT thường xoay quanh việc làm rõ vai trò của thông tin kế toán quản trị trong việc cải thiện hiệu suất. Theo nghiên cứu của Phạm Thị Huyền (2019), nhiều doanh nghiệp Việt Nam vẫn chưa thực sự quan tâm đến KTQT, dẫn đến nguy cơ tụt hậu và giảm sức cạnh tranh. Điều này cho thấy tính cấp thiết của việc nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến việc vận dụng KTQT. Một khóa luận kế toán quản trị thành công cần phải xây dựng được một mô hình nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng vững chắc, dựa trên cả cơ sở lý thuyết và bằng chứng thực nghiệm. Các nội dung chính của KTQT, bao gồm kế toán chi phí, lập dự toán ngân sách, và đánh giá hiệu quả hoạt động, là những trụ cột không thể thiếu, giúp doanh nghiệp tối ưu hóa nguồn lực và đạt được mục tiêu chiến lược. Do đó, việc hiểu rõ các yếu tố tác động sẽ là chìa khóa để triển khai thành công và nâng cao giá trị mà KTQT mang lại.

1.1. Tổng quan về hệ thống kế toán quản trị hiện đại

Kế toán quản trị (KTQT) là quá trình nhận diện, đo lường, phân tích, và truyền đạt thông tin tài chính và phi tài chính cho nhà quản lý. Mục tiêu chính là để hỗ trợ quá trình hoạch định, kiểm soát và ra quyết định kinh doanh trong nội bộ tổ chức. Khác với kế toán tài chính vốn bị ràng buộc bởi các chuẩn mực và quy định, KTQT linh hoạt hơn, tập trung vào tương lai và đáp ứng nhu cầu thông tin cụ thể của từng cấp quản lý. Theo Liên Đoàn Kế Toán Quốc Tế (IFAC), KTQT giúp gia tăng giá trị cho khách hàng và cổ đông thông qua việc sử dụng hiệu quả nguồn lực. Một hệ thống kế toán quản trị toàn diện bao gồm nhiều công cụ như phân tích chi phí - khối lượng - lợi nhuận, lập dự toán ngân sách, và kế toán trách nhiệm. Đây là công cụ không thể thiếu đối với các nhà quản trị hiện đại.

1.2. Vai trò của thông tin kế toán quản trị trong doanh nghiệp

Thông tin kế toán quản trị đóng vai trò xương sống trong việc vận hành doanh nghiệp. Nó cung cấp cơ sở để xây dựng kế hoạch kinh doanh, từ dự toán ngân sách hàng năm đến các kế hoạch đầu tư dài hạn. Thông tin này còn giúp kiểm soát và đánh giá hiệu quả hoạt động của từng bộ phận, cá nhân thông qua hệ thống kế toán trách nhiệm. Quan trọng hơn, nó là nền tảng để các nhà quản lý đưa ra các quyết định chiến lược, chẳng hạn như định giá sản phẩm, lựa chọn dự án đầu tư, hay quyết định tiếp tục hoặc ngừng sản xuất một dòng sản phẩm. Sự thiếu hụt thông tin KTQT chất lượng, kịp thời có thể khiến doanh nghiệp mất phương hướng và không thể cạnh tranh hiệu quả trên thị trường.

II. Các thách thức khi vận dụng Kế toán quản trị thực tiễn

Mặc dù vai trò của Kế toán quản trị là không thể phủ nhận, việc vận dụng vào thực tế tại các doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ, phải đối mặt với nhiều rào cản. Thách thức lớn nhất thường đến từ nhận thức của ban lãnh đạo. Nhiều nhà quản lý chưa thấy được lợi ích chiến lược mà thông tin kế toán quản trị mang lại, dẫn đến việc thiếu đầu tư và sự quan tâm cần thiết. Chi phí để xây dựng và duy trì một hệ thống kế toán quản trị hiệu quả cũng là một vấn đề đáng kể. Nó bao gồm chi phí cho phần mềm, đào tạo nhân sự và thay đổi quy trình làm việc. Bên cạnh đó, chất lượng đội ngũ nhân sự kế toán cũng là một yếu tố quyết định. Việc thiếu kỹ năng phân tích, diễn giải số liệu và tư duy chiến lược ở nhân viên kế toán khiến việc tổ chức công tác kế toán quản trị trở nên kém hiệu quả. Nghiên cứu của Trần Thế Nữ (2011) chỉ ra rằng việc vận dụng KTQT chi phí vẫn còn manh mún, chưa khoa học. Những thách thức này tạo ra một khoảng cách lớn giữa lý thuyết và thực tiễn, đòi hỏi các đề tài nghiên cứu khoa học KTQT phải đi sâu vào việc tìm kiếm giải pháp khả thi để vượt qua.

2.1. Rào cản từ chi phí và nhận thức của nhà quản lý

Chi phí tổ chức hệ thống KTQT là một trong những yếu tố tác động đến KTQT rõ rệt nhất. Theo lý thuyết quan hệ lợi ích – chi phí (Cost-benefit theory), doanh nghiệp chỉ đầu tư khi lợi ích kỳ vọng vượt qua chi phí bỏ ra. Đối với nhiều doanh nghiệp nhỏ, chi phí ban đầu cho công nghệ và nhân sự có thể là một gánh nặng. Thêm vào đó, trình độ nhà quản lý và nhận thức của họ về KTQT có ảnh hưởng trực tiếp. Nếu nhà quản lý chỉ xem kế toán là công cụ báo cáo thuế, họ sẽ không có động lực để đầu tư vào một hệ thống phức tạp hơn. Việc nâng cao nhận thức về giá trị chiến lược của KTQT là bước đi tiên quyết.

2.2. Khó khăn trong việc tổ chức công tác kế toán quản trị

Việc tổ chức công tác kế toán quản trị đòi hỏi một cấu trúc doanh nghiệp phù hợp và một hệ thống kiểm soát nội bộ chặt chẽ. Việc phân chia các trung tâm trách nhiệm (chi phí, doanh thu, lợi nhuận, đầu tư) là nền tảng của kế toán trách nhiệm, nhưng không phải doanh nghiệp nào cũng có cơ cấu tổ chức rõ ràng để áp dụng. Hơn nữa, việc thu thập và xử lý dữ liệu phi tài chính, một phần quan trọng của KTQT hiện đại, cũng gặp nhiều khó khăn. Sự thiếu đồng bộ giữa các bộ phận và hạn chế về công nghệ là những trở ngại chính khiến việc triển khai hệ thống trở nên rời rạc và kém hiệu quả, làm giảm chất lượng thông tin cung cấp cho quản lý.

III. Top nhân tố bên trong ảnh hưởng hệ thống kế toán quản trị

Các nhân tố bên trong doanh nghiệp đóng vai trò quyết định đến mức độ và hiệu quả vận dụng KTQT. Đây là những yếu tố mà doanh nghiệp có khả năng kiểm soát và cải thiện trực tiếp. Nghiên cứu của Phạm Thị Huyền (2019) đã xác định rõ các nhân tố này thông qua phân tích nhân tố khám phá EFA. Đầu tiên, quy mô doanh nghiệp có tác động thuận chiều; các doanh nghiệp lớn hơn thường có nhu cầu thông tin phức tạp hơn và đủ nguồn lực để đầu tư vào một hệ thống KTQT bài bản. Thứ hai, trình độ nhân viên kế toán là yếu tố then chốt. Một đội ngũ có chuyên môn cao, kỹ năng phân tích tốt sẽ biến dữ liệu thành những thông tin hữu ích cho việc ra quyết định. Thứ ba, việc ứng dụng công nghệ thông tin hiện đại giúp tự động hóa quy trình, tăng tốc độ xử lý và nâng cao độ chính xác của thông tin. Cuối cùng, nhận thức và sự cam kết của nhà quản lý là động lực chính. Khi lãnh đạo hiểu rõ và yêu cầu thông tin KTQT, toàn bộ hệ thống sẽ được thúc đẩy để phát triển. Những yếu tố này tạo thành một hệ sinh thái nội bộ, quyết định sự thành bại của việc áp dụng KTQT.

3.1. Tác động của quy mô doanh nghiệp và trình độ nhân sự

Quy mô doanh nghiệp là một trong những yếu tố được nhiều nghiên cứu khẳng định có ảnh hưởng lớn. Doanh nghiệp càng lớn, cơ cấu tổ chức càng phức tạp, đòi hỏi một hệ thống kiểm soát và cung cấp thông tin tinh vi hơn để điều hành. Song song đó, trình độ nhân viên kế toán không chỉ dừng lại ở việc hạch toán. Họ cần có khả năng phân tích kế toán chi phí, xây dựng các mô hình dự báo, và tư vấn cho ban lãnh đạo. Nghiên cứu của Nguyễn Ngọc Vũ (2017) cũng nhấn mạnh vai trò của trình độ nhân viên, cho thấy đây là một trong các nhân tố có tác động mạnh mẽ đến việc áp dụng KTQT.

3.2. Ảnh hưởng từ ứng dụng công nghệ thông tin và chiến lược

Trong kỷ nguyên số, ứng dụng công nghệ thông tin không còn là một lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc. Các phần mềm ERP (Enterprise Resource Planning) giúp tích hợp dữ liệu từ nhiều bộ phận, cung cấp một bức tranh toàn cảnh về hoạt động của doanh nghiệp. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho việc phân tích và lập báo cáo quản trị. Bên cạnh đó, chiến lược kinh doanh của công ty cũng định hình nhu cầu về thông tin KTQT. Một doanh nghiệp theo đuổi chiến lược dẫn đầu về chi phí sẽ cần hệ thống kế toán chi phí cực kỳ chi tiết, trong khi doanh nghiệp tập trung vào sự khác biệt hóa sản phẩm sẽ cần thông tin về chi phí cho R&D và marketing.

IV. Phân tích nhân tố môi trường bên ngoài tác động đến KTQT

Bên cạnh các yếu tố nội tại, các nhân tố môi trường bên ngoài cũng tạo ra áp lực, buộc doanh nghiệp phải thay đổi và hoàn thiện hệ thống kế toán quản trị. Yếu tố quan trọng nhất chính là môi trường cạnh tranh. Khi thị trường ngày càng gay gắt, doanh nghiệp buộc phải hiểu rõ cấu trúc chi phí, tối ưu hóa hoạt động và đưa ra các quyết định về giá bán một cách nhanh chóng và chính xác. Nghiên cứu của Phạm Thị Huyền (2019) cho thấy “Mức độ cạnh tranh của thị trường” là nhân tố có ảnh hưởng mạnh nhất (β = 0.357) đến việc vận dụng KTQT. Lý thuyết Bất định (Contingency Theory) cũng ủng hộ luận điểm này, cho rằng cấu trúc của tổ chức, bao gồm cả hệ thống thông tin, phải phù hợp với môi trường hoạt động để đạt hiệu quả cao. Ngoài ra, sự phát triển của công nghệ, các quy định của nhà nước và sự thay đổi trong nhu cầu của khách hàng cũng là những yếu tố ngoại cảnh quan trọng. Một hệ thống kiểm soát nội bộ mạnh mẽ sẽ giúp doanh nghiệp nhận diện và phản ứng kịp thời với những thay đổi này, đảm bảo thông tin KTQT luôn phù hợp và hữu ích.

4.1. Mức độ của môi trường cạnh tranh và áp lực thị trường

Môi trường cạnh tranh là động lực mạnh mẽ nhất thúc đẩy doanh nghiệp vận dụng KTQT. Trong một thị trường ít cạnh tranh, doanh nghiệp có thể hoạt động tốt mà không cần đến thông tin quản trị chi tiết. Tuy nhiên, khi đối thủ xuất hiện ngày càng nhiều, cạnh tranh về giá và chất lượng trở nên khốc liệt, việc nắm bắt chính xác thông tin về chi phí sản phẩm, điểm hòa vốn, và hiệu quả của các kênh phân phối là yếu tố sống còn. Áp lực này buộc các nhà quản lý phải tìm đến các công cụ của KTQT để ra quyết định kinh doanh hiệu quả hơn, từ đó duy trì và nâng cao vị thế cạnh tranh.

4.2. Lý thuyết Bất định và sự phù hợp của hệ thống KTQT

Lý thuyết Bất định cho rằng không có một mô hình KTQT nào là tốt nhất cho mọi doanh nghiệp. Thay vào đó, một hệ thống kế toán quản trị hiệu quả phải tương thích với các yếu tố tình huống như công nghệ, cấu trúc tổ chức và đặc biệt là môi trường bên ngoài. Ví dụ, trong một môi trường kinh doanh ổn định, các công cụ KTQT truyền thống như lập dự toán ngân sách cố định có thể phát huy tác dụng. Ngược lại, trong một môi trường đầy biến động, doanh nghiệp cần đến các công cụ linh hoạt hơn như dự toán linh hoạt, thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard) để thích ứng kịp thời. Việc lựa chọn và thiết kế hệ thống KTQT phải xuất phát từ việc phân tích kỹ lưỡng các nhân tố môi trường bên ngoài.

V. Mô hình nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến vận dụng KTQT

Để lượng hóa tác động của các yếu tố, các luận văn kế toán quản trị thường xây dựng một mô hình nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng dựa trên phương pháp định lượng. Quy trình điển hình bắt đầu bằng việc tổng quan các nghiên cứu trước để xác định các biến tiềm năng. Sau đó, nghiên cứu định tính (phỏng vấn chuyên gia) được sử dụng để điều chỉnh và hoàn thiện thang đo. Dữ liệu được thu thập thông qua khảo sát và được xử lý bằng phần mềm thống kê như SPSS. Các kỹ thuật phân tích chính bao gồm kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA để nhóm các biến quan sát thành các nhân tố đại diện, và phân tích hồi quy bội để xác định mức độ tác động của từng nhân tố. Trong nghiên cứu của Phạm Thị Huyền (2019), mô hình hồi quy đã chỉ ra 6 nhân tố đều có ảnh hưởng tỷ lệ thuận đến việc vận dụng KTQT. Kết quả này không chỉ có ý nghĩa học thuật mà còn cung cấp bằng chứng thực tiễn, giúp doanh nghiệp nhận diện đâu là đòn bẩy quan trọng để cải thiện hệ thống kế toán quản trịđánh giá hiệu quả hoạt động.

5.1. Kết quả phân tích nhân tố khám phá EFA và hồi quy

Phân tích nhân tố khám phá EFA (Exploratory Factor Analysis) là một công cụ thống kê quan trọng, giúp rút gọn và nhóm các biến quan sát có tương quan với nhau thành các nhân tố có ý nghĩa hơn. Trong nghiên cứu về KTQT, EFA giúp xác thực các nhóm nhân tố như quy mô doanh nghiệp, trình độ nhà quản lý, môi trường cạnh tranh. Sau khi xác định các nhân tố, mô hình hồi quy tuyến tính bội được sử dụng để kiểm định giả thuyết và đo lường mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố (biến độc lập) lên việc vận dụng KTQT (biến phụ thuộc). Các hệ số beta chuẩn hóa cho biết tầm quan trọng tương đối của mỗi nhân tố.

5.2. Đánh giá hiệu quả hoạt động dựa trên thông tin KTQT

Kết quả cuối cùng của việc vận dụng KTQT là nâng cao khả năng đánh giá hiệu quả hoạt động. Một hệ thống KTQT hiệu quả cung cấp các chỉ số đo lường hiệu suất (KPIs) rõ ràng cho từng bộ phận. Nó giúp so sánh kết quả thực tế với kế hoạch đã lập dự toán ngân sách, từ đó xác định các chênh lệch và nguyên nhân. Dựa trên các báo cáo này, nhà quản lý có thể đưa ra các hành động điều chỉnh kịp thời, khen thưởng những bộ phận làm tốt và hỗ trợ những bộ phận còn yếu kém. Đây là một chu trình quản lý khép kín, giúp doanh nghiệp liên tục cải tiến và phát triển bền vững.

VI. Hướng phát triển đề tài nghiên cứu khoa học KTQT tương lai

Nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến Kế toán quản trị là một lĩnh vực không ngừng phát triển. Mặc dù các nghiên cứu hiện tại đã xác định được nhiều yếu tố quan trọng, vẫn còn những khoảng trống cần được lấp đầy. Các đề tài nghiên cứu khoa học KTQT trong tương lai có thể tập trung vào các lĩnh vực mới như tác động của chuyển đổi số và trí tuệ nhân tạo đến hệ thống KTQT. Việc phân tích sâu hơn theo từng ngành kinh tế cụ thể (sản xuất, dịch vụ, công nghệ cao) cũng là một hướng đi tiềm năng, vì mỗi ngành có những đặc thù riêng về cấu trúc chi phí và môi trường cạnh tranh. Hơn nữa, các khóa luận kế toán quản trị có thể khám phá mối quan hệ giữa văn hóa doanh nghiệp và việc chấp nhận các công cụ KTQT mới. Việc xây dựng và kiểm định các mô hình nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng phức tạp hơn, có tính đến các biến điều tiết và biến trung gian, sẽ mang lại cái nhìn sâu sắc và toàn diện hơn. Những hướng đi này không chỉ đóng góp vào kho tàng tri thức học thuật mà còn cung cấp những gợi ý chính sách thiết thực cho các doanh nghiệp đang tìm cách tối ưu hóa công tác quản trị.

6.1. Tổng kết các yếu tố tác động đến KTQT trong doanh nghiệp

Tổng hợp từ các nghiên cứu, các yếu tố tác động đến KTQT có thể được chia thành hai nhóm chính. Nhóm nhân tố bên trong bao gồm quy mô doanh nghiệp, chiến lược kinh doanh, ứng dụng công nghệ thông tin, trình độ chuyên môn của nhân viên kế toán và nhận thức của nhà quản lý. Nhóm nhân tố bên ngoài gồm môi trường cạnh tranh, sự bất định của thị trường và các yếu tố công nghệ. Sự tương tác phức tạp giữa các yếu tố này quyết định mức độ thành công khi một doanh nghiệp triển khai và vận dụng hệ thống KTQT. Hiểu rõ các yếu tố này giúp doanh nghiệp xây dựng một lộ trình phù hợp để nâng cao năng lực quản trị.

6.2. Gợi ý hướng nghiên cứu cho khóa luận kế toán quản trị

Sinh viên thực hiện khóa luận kế toán quản trị có thể lựa chọn nhiều hướng đi mới mẻ. Một số gợi ý bao gồm: (1) Nghiên cứu tác động của KTQT môi trường (Environmental Management Accounting) đến hiệu quả bền vững của doanh nghiệp. (2) Phân tích vai trò của Big Data và phân tích dữ liệu trong việc cung cấp thông tin kế toán quản trị thời gian thực. (3) Khảo sát mức độ áp dụng các công cụ KTQT chiến lược (Strategic Management Accounting) tại các công ty khởi nghiệp công nghệ. (4) So sánh các nhân tố ảnh hưởng đến KTQT giữa doanh nghiệp trong nước và doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài. Đây là những chủ đề mang tính thời sự và có ý nghĩa thực tiễn cao.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Tài liệu luận văn các nhân tố ảnh hưởng đến vận dụng kế toán quản trị

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC Phần này tác giả trình bày một số các nghiên cứu tiêu biểu trước đây, trong và ngoài nước có liên quan đến đề tài các nhân tố ảnh hưởng đến vận dụng kế toán quản trị, từ đó góp phần hệ thống tổng quan về tình hình nghiên cứu, qua đó xác định khe hổng nghiên cứu cho đề tài. Cụ thể như sau: 1.1 Các nghiên cứu nước ngoài Lobo, M. The Future of Management accounting: A South Australian Perspective.Journal of Management Accounting Research, 2: 55-70. Tạm dịch: Tương lai của kế toán quản trị: Một quan điểm Nam Úc.

Thông qua việc xem xét các tài liệu học thuật thực nghiệm được thực hiện bởi các cơ quan kế toán chuyên nghiệp ở Anh, Mỹ và Úc về bản chất của sự thay đổi trong mức độ vận dụng kế toán quản trị, các tác giả này nhận thấy rằng mức độ vận dụng kế toán quản trị ở các doanh nghiệp chịu sự tác động của hai nhóm yếu tố là: nhóm các yếu tố môi trường và nhóm các yếu tố tổ chức. Các yếu tố tác động đến mức độ vận dụng kế toán quản trị trong doanh nghiệp được tập hợp theo bảng sau: Bảng 1.1: Tổng hợp các nhân tố ảnh hưởng đến sự thay đổi trong mức độ vận dụng kế toán quản trị được báo cáo tại Úc, Anh và Mỹ NHÂN TỐ MÔI TRƯỜNG: • Toàn cầu hóa thị trường • Những tiến bộ trong công nghệ thông tin và sản xuất • Gia tăng cạnh tranh Mức độ vận dụng kế toán quản trị được CÁC NHÂN TỐ TỔ CHỨC: Nhấn mạnh hơn báo cáo tại về tổ chức: Úc, Anh và • Năng lực cốt lõi Mỹ. • Quan hệ khách hàng và nhà cung cấp • Thu hẹp, sự giảm biên chế • Gia công • Cấu trúc tổ chức phẳng hóa • Tinh thần hợp tác đồng đội Nguồn: Lobo, M., 2004) 6 Như vậy với việc sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính, khảo sát thông qua việc gửi thư đến các thành viên CPA Australia, những người đang làm việc hoặc các chuyên gia có mối quan tâm về kế toán quản trị, các tác giả xác định được 2 nhóm nhân tố môi trường và nhân tố tổ chứccó ảnh hưởng đến sự thay đổi trong mức độ vận dụng KTQT được báo cáo tại Úc, Anh và Mỹ., (2011) “SME Entrepreneurs in Northern Thailand: Their Perception of and Need for Management Accounting”. Journal of Business and Policy Research, 6: 143-155.

Tạm dịch: Doanh nghiệp nhỏ và vừa ở miền Bắc Thái Lan: Nhận thức và nhu cầu về kế toán quản trị. Mục tiêu nghiên cứu này xác định và đo lường mức độ nhận thức về tầm quan trọng của kế toán quản trị và nhu cầu vận dụng kế toán quản trị giữa các doanh nghiệp vừa và nhỏ ở vùng Thượng Bắc Thái Lan (miền bắc Thái Lan). Dữ liệu được thu thập được thông qua bảng câu hỏi khảo sát gửi đến cho các doanh nghiệp và kích thước mẫu chính thức cho nghiên cứu là 422 doanh nghiệp SME ở miền bắc Thái Lan, tiếp đó các tác giả sử dụng phương pháp thống kê mô tả bao gồm tần suất, tỷ lệ phần trăm, trung bình và độ lệch chuẩn, và hệ số tương quan được sử dụng để phân tích mối quan hệ và mức độ tác động của các nhân tố đến vận dụng kế toán quản trị. Kết quả của nghiên cứu này cho thấy rằng các doanh nghiệp SME chỉ nhận thức một cách vừa phải về vai trò của kế toán quản trị, liên quan đến lập kế hoạch, kiểm soát và ra quyết định.

Nghiên cứu cũng cho thấy có mối quan hệ cùng chiều của nhận thức về tầm quan trọng của kế toán quản trị của nhà quản lý và nhu cầu vận dụng kế toán quản trị, đồng thời các DN có quy mô vừa thì nhận thức (am hiểu) về tầm quan trọng và tính hữu ích của KTQT cũng như nhu cầu về vận dụng KTQT cao hơn các DN có quy mô nhỏ. Ahmad, Kamilah (2012) với nghiên cứu “The use of management accounting practices in Malaysian SMES”. Tạm dịch: Việc sử dụng các phương pháp kế toán quản trị trong các DNNVV ở Malaysia. Mục tiêu của nghiên cứu này là xác định các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ vận dụng kế toán quản trị trong các DNNVV và kiểm tra mối quan hệ giữa vận dụng kế toán quản trị và hiệu quả hoạt 7 động của các DNNVV.

Để thực hiện nghiên cứu, các tác giả đã gửi bảng câu hỏi khảo sát cho 1.000 doanh nghiệp nhỏ ở Malaysia trong lĩnh vực sản xuất, và thu về 160 bảng câu hỏi được trả lời hợp lệ và sử dụng chúng để tiếp tục nghiên cứu. Kết quả cho thấy hầu hết các doanh nghiệp đều tổ chức vận dụng kế toán quản trị, chỉ khác nhau là sẽ lựa chọn vận dụng kế toán quản trị truyền thống (gồm: nhận diện và xác lập định mức chi phí; dự toán ngân sách; phân tích, đánh giá chênh lệch chi phí giữa thực tế với định mức), hay vận dụng kế toán quản trị phức tạp (gồm: nhận diện và xác lập định mức chi phí; dự toán ngân sách; phân tích, đánh giá chênh lệch chi phí giữa thực tế với định mức; hỗ trợ ra quyết định; kế toán quản trị chiến lược) và thực tế thì các doanh nghiệp được khảo sát vận dụng MAP truyền thống nhiều hơn là vận dụng MAP phức tạp. Việc này được giải thích rằng các công ty có quy mô lớn hơn thì nhu cầu vận dụng kế toán quản trị cũng nhiều hơn. Kết quả của nghiên cứu này cũng cho thấy rằng MAP đóng vai trò rất quan trọng trong hiệu quả quản lý các SME của Malaysia.

Nghiên cứu kết luận rằng có bốn nhân tố ảnh hưởng đến vận dụng kế toán quản trị trong doanh nghiệp gồm: quy mô của công ty, mức độ cạnh tranh thị trường; sự tham gia của chủ sở hữu/ người quản lý trong việc phát triển MAP và công nghệ sản xuất tiên tiến. Nghiên cứu cũng tìm thấy mối quan hệ tích cực giữa việc vận dụng MAP và hiệu quả hoạt động của các DNNVV. Nghiên cứu góp phần hệ thống cơ sở lý luận về kế toán quản trị và thúc đẩy sự quan tâm của các nhà nghiên cứu ở Malaysia cũng như các nhà nghiên cứu trên thế giới về vận dụng kế toán quản trị. Alper Erserim (2012) “The Impacts of Organizational Culture, Firm's Characteristics and External Environment of Firms on Management Accounting Practices: An Empirical Research on Industrial Firms in Turkey”.

Tạm dịch: Tác động của văn hóa tổ chức, đặc điểm của công ty và môi trường bên ngoài của các doanh nghiệp về thực hành kế toán quản trị: Một nghiên cứu thực nghiệm ở các doanh nghiệp công nghiệp tại Thổ Nhĩ Kỳ. Nghiên cứu này thực hiện khảo sát với mẫu bao gồm 84 công ty thuộc lĩnh vực công nghiệp tại Thổ Nhĩ Kỳ. Tác giả lần lượt đưa ra và kiểm định các giả thuyết nghiên cứu như: Giả thuyết 1: Việc vận 8 dụng kế toán quản trị chịu tác động bởi văn hóa doanh nghiệp với (a) văn hóa tổ chức hỗ trợ, (b) văn hóa tổ chức sáng tạo, (c) văn hóa tổ chức dựa trên quy tắc và (d) văn hóa tổ chức dựa trên mục tiêu; Giả thuyết 2: Việc vận dụng kế toán quản trị chịu tác động bởi thiết kế tổ chức doanh nghiệp với (a) mức độ tập trung kinh doanh, (b) mức độ chính thức hóa kinh doanh, (c) mức độ cạnh tranh được nhận thức và (d) mức độ không chắc chắn về môi trường.Với phương pháp nghiên cứu định lượng, kết quả nghiên cứu cho thấy có mối quan hệ giữa văn hóa tổ chức hỗ trợ; quan hệ giữa văn hóa tổ chức dựa trên quy tắc, văn hóa tổ chức theo định hướng mục tiêu; quan hệ giữa chính thức hóa đến việc áp dụng KTQT. Kamilah Ahmad, Shafie Mohamed Zabri, (2015) “Factors explaining the use of management accounting practices in Malaysian medium-sized firms”.

Tạm dịch: Các yếu tố giải thích việc vận dụng kế toán quản trị ở các doanh nghiệp vừa của Malaysia. Mục đích của nghiên cứu này là để nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến áp dụng kế toán quản trị (MAP) trong các doanh nghiệp vừa của Malaysia trong lĩnh vực sản xuất. Nghiên cứu được thực hiện bằng phương pháp định lượng, theo đó tác giả đã gửi bảng câu hỏi khảo sát đến 500 doanh nghiệp vừa của Malaysia trong lĩnh vực sản xuất để điều tra ảnh hưởng của các nhân tố chính đến MAP, kết quả thu về 110 bảng khảo sát hợp lệ để sử dụng cho nghiên cứu. Kết quả nghiên cứu cho thấy quy mô công ty, mức độ cạnh tranh thị trường, cam kết của chủ sở hữu/người quản lý, công nghệ sản xuất tiên tiến có ảnh hưởng đáng kể đến MAP.

Tuy nhiên nghiên cứu này cũng có hạn chế là chỉ tập trung vào các doanh nghiệp vừa trong lĩnh vực sản xuất, đo đó, kết quả nghiên cứu thực nghiệm có thể thiếu tính tổng quát đối với tất cả các doanh nghiệp vừa của Malaysia. Nghiên cứu này lấp đầy khoảng trống nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến vận dụng kế toán quản trị, và cung cấp một sự hiểu biết sâu hơn về MAP trong các doanh nghiệp vừa. Kamisah Ismail, Che Ruhana Isa, Lokman Mia (2018). “Market Competition, Lean Manufacturing Practices and The Role of Management Accounting Systems (MAS) Information”.

Tạm dịch: Cạnh tranh thị trường, thực hành sản xuất tinh gọn và vai trò của các hệ thống kế toán quản trị (MAS). Theo các 9 tác giả này thì việc áp dụng các kỹ thuật sản xuất tiên tiến là một trong những chiến lược giúp các công ty sản xuất duy trì khả năng cạnh tranh và đạt được kết quả mong muốn. Nghiên cứu này lập luận rằng các hệ thống kế toán quản lý truyền thống (MAS) không còn có khả năng cung cấp thông tin cần thiết để hoạt động trong môi trường kinh doanh luôn thay đổi. Vì thế nghiên cứu này xem xét vai trò của thông tin MAS trong mối quan hệ giữa mức độ cạnh tranh thị trường, sản xuất tinh gọn và hiệu quả của tổ chức.

Dữ liệu được thu thập bằng cách sử dụng bảng câu hỏi khảo sát gửi đến các công ty sản xuất Malaysia (FMM). Kết quả cho thấy mối quan hệ cùng chiều giữa sản xuất tinh gọn và MAS, cũng như giữa MAS và hiệu quả của tổ chức. Kết quả của nghiên cứu được thể hiện dưới đây: Mức độ cạnh tranh thị trường 0.081 MAS Hiệu quả tổ chức 0.572 Sản xuất tinh gọn 0.1: Kết quả nghiên cứu của Kamisah Ismail (2018) (Nguồn: Kamisah Ismail (2018)) Kết quả nghiên cứu cho thấy mức độ cạnh tranh trên thị trường ảnh hưởng đến việc áp dụng sản xuất tinh gọn của công ty.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ