Luận văn: Phát triển Internet Banking cho khách hàng cá nhân tại NH TMCP Đông Nam Á

Luận văn thạc sỹ nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp phát triển dịch vụ Internet Banking cho khách hàng cá nhân tại SeABank. Tải file Word.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ kinh tế

2016

101
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG BIỂU, ĐỒ THỊ, SƠ ĐỒ

PHẦN MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: DỊCH VỤ INTERNET BANKING VÀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ INTERNET BANKING DÀNH CHO KHÁCH HÀNG CÁ NHÂN TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1. Dịch vụ Internet Banking dành cho khách hàng cá nhân

1.1.1. Khái quát dịch vụ Internet Banking

1.1.2. Dịch vụ Internet Banking dành cho khách hàng cá nhân

1.2. Phát triển dịch vụ Internet Banking dành cho khách hàng cá nhân

1.2.1. Khái niệm và ý nghĩa của sự phát triển dịch vụ Internet Banking dành cho khách hàng cá nhân

1.2.2. Tiêu chí đánh giá sự phát triển dịch vụ Internet Banking dành cho khách hàng cá nhân

1.3. Tình hình phát triển dịch vụ Internet Banking ở các nước trong khu vực và trên thế giới và ở Việt Nam

1.3.1. Tình hình phát triển dịch vụ Internet Banking ở các nước trong khu vực và trên thế giới

1.3.2. Sự phát triển của dịch vụ Internet Banking tại Việt Nam

1.4. Nhân tố tác động đến sự phát triển dịch vụ Internet Banking dành cho khách hàng cá nhân

1.5. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ INTERNET BANKING DÀNH CHO KHÁCH HÀNG CÁ NHÂN TẠI NGÂN HÀNG TMCP ĐÔNG NAM Á

2.1. Khái quát chung về dịch vụ Internet Banking dành cho khách hàng cá nhân tại ngân hàng TMCP Đông Nam Á

2.1.1. Tổng quan về Ngân hàng TMCP Đông Nam Á

2.1.2. Chức năng và nhiệm vụ của SeABank

2.1.3. Kết quả hoạt động kinh doanh của ngân hàng TMCP Đông Nam Á

2.1.4. Cơ cấu tổ chức phục vụ phát triển dịch vụ Internet Banking dành cho khách hàng cá nhân tại Ngân hàng TMCP Đông Nam Á

2.1.5. Cơ sở pháp lý cho sự phát triển dịch vụ Internet Banking dành cho khách hàng cá nhân tại Ngân hàng TMCP Đông Nam Á

2.2. Thực trạng phát triển dịch vụ Internet Banking dành cho khách hàng cá nhân tại ngân hàng TMCP Đông Nam Á

2.2.1. Sự phát triển sản phẩm và số lượng khách hàng của dịch vụ Internet Banking dành cho khách hàng cá nhân tại ngân hàng TMCP Đông Nam Á

2.2.2. Sự phát triển thị phần dịch vụ Internet Banking dành cho khách hàng cá nhân tại ngân hàng TMCP Đông Nam Á

2.2.3. Sự phát triển chất lượng dịch vụ Internet Banking dành cho khách hàng cá nhân tại ngân hàng TMCP Đông Nam Á

2.2.4. Độ hài lòng của khách hàng cá nhân khi sử dụng dịch vụ Internet Banking tại Ngân hàng TMCP Đông Nam Á

2.3. Đánh giá sự phát triển dịch vụ Internet Banking dành cho khách hàng cá nhân tại ngân hàng TMCP Đông Nam Á

2.4. Hạn chế và nguyên nhân

2.5. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ INTERNET BANKING DÀNH CHO KHÁCH HÀNG CÁ NHÂN TẠI NGÂN HÀNG TMCP ĐÔNG NAM Á

3.1. Tiềm lực bên ngoài và nội lực bên trong Ngân hàng TMCP Đông Nam Á trong phát triển dịch vụ Internet Banking dành cho khách hàng cá nhân

3.1.1. Tiềm lực bên ngoài Ngân hàng TMCP Đông Nam Á trong phát triển dịch vụ Internet Banking dành cho khách hàng cá nhân

3.1.2. Nội lực bên trong Ngân hàng TMCP Đông Nam Á trong phát triển dịch vụ Internet Banking dành cho khách hàng cá nhân

3.2. Giải pháp phát triển dịch vụ Internet Banking dành cho khách hàng cá nhân tại ngân hàng TMCP Đông Nam Á

3.2.1. Xây dựng định hướng, chiến lược phát triển lâu dài, và kế hoạch cụ thể cho từng giai đoạn

3.2.2. Hoàn thiện mô hình quản lý và quy trình thực hiện phù hợp

3.2.3. Đa dạng hóa, nâng cao chất lượng sản phẩm đồng thời tập trung một số sản phẩm có lợi thế so sánh

3.2.4. Đẩy mạnh hoạt động marketing

3.2.5. Nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng

3.2.6. Phát triển cơ sở hạ tầng và công nghệ

3.2.7. Phát triển nguồn nhân lực

3.2.8. Hoàn thiện giải pháp phòng ngừa rủi ro

3.3. Kiến nghị với ngân hàng Nhà nước

3.4. Kiến nghị với Chính Phủ

3.5. Kết luận chương 3

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Hướng dẫn cấu trúc luận văn Internet Banking SeABank

Việc thực hiện một luận văn Internet Banking tại SeABank (File Word) đòi hỏi một cấu trúc logic và nền tảng lý luận vững chắc. Chủ đề này không chỉ phản ánh xu hướng tất yếu của ngành ngân hàng trong kỷ nguyên số mà còn mở ra nhiều hướng nghiên cứu có giá trị thực tiễn. Sự phát triển của công nghệ thông tin đã tác động mạnh mẽ, làm thay đổi phương thức kinh doanh trong lĩnh vực ngân hàng, trong đó ngân hàng điện tử (E-banking) là một xu hướng khách quan. Theo một thống kê của We are social vào năm 2014, Việt Nam có mức tăng trưởng Internet đạt 39% và 34% dân số sử dụng Internet trên thiết bị di động. Đây là cơ hội lớn để các ngân hàng, bao gồm SeABank, đẩy mạnh các dịch vụ ngân hàng trực tuyến. Một khóa luận tốt nghiệp ngân hàng điện tử SeABank chất lượng cần bắt đầu bằng việc xác định rõ tính cấp thiết của đề tài, đặt ra các mục tiêu nghiên cứu cụ thể và khoanh vùng phạm vi nghiên cứu để đảm bảo tính khả thi. Luận văn thường tập trung vào khách hàng cá nhân, phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng và đề xuất các giải pháp phát triển dịch vụ. Việc sử dụng các phương pháp nghiên cứu khoa học như thu thập dữ liệu thứ cấp (báo cáo nội bộ, tài liệu ngành) và dữ liệu sơ cấp (khảo sát, phỏng vấn) là cực kỳ quan trọng để đảm bảo tính xác thực và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu. Tài liệu này sẽ cung cấp một cái nhìn tổng quan, làm nền tảng cho các sinh viên và nhà nghiên cứu khi tiếp cận đề tài này, giúp họ xây dựng một đề cương chi tiết và hiệu quả.

1.1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu về SeANet

Sự bùng nổ của Internet và thương mại điện tử đã tạo ra một thị trường tiềm năng cho các dịch vụ tài chính số. Theo Hiệp hội Ngân hàng Việt Nam, đến cuối năm 2013, số người sử dụng dịch vụ Internet Banking (IB) đã tăng 45% chỉ trong 3 năm. Điều này cho thấy nhu cầu giao dịch trực tuyến ngày càng cao. SeABank, với định hướng trở thành ngân hàng bán lẻ hàng đầu, không thể đứng ngoài cuộc đua này. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng sử dụng ngân hàng số SeABank, đặc biệt là dịch vụ SeANet và dịch vụ SeAMobile, để tìm ra các giải pháp cải tiến là vô cùng cần thiết. Một đề tài nghiên cứu về SeANet giúp nhận diện những điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức, từ đó đóng góp những kiến nghị khoa học, giúp SeABank nâng cao năng lực cạnh tranh.

1.2. Mục tiêu và phạm vi của chuyên đề tốt nghiệp SeABank

Mục tiêu tổng thể của một chuyên đề tốt nghiệp SeABank về Internet Banking là phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp phát triển dịch vụ cho khách hàng cá nhân. Các mục tiêu cụ thể bao gồm: hệ thống hóa cơ sở lý luận về IB, phân tích hoạt động dịch vụ IB tại SeABank, và xây dựng các giải pháp khả thi. Phạm vi nghiên cứu thường giới hạn trong một khoảng thời gian nhất định (ví dụ từ 2011-2015) và tập trung vào đối tượng khách hàng cá nhân tại SeABank. Dữ liệu được thu thập từ các báo cáo nội bộ của ngân hàng và khảo sát trực tiếp khách hàng để đảm bảo tính khách quan.

II. Phân tích thách thức trong luận văn E banking SeABank

Mặc dù tiềm năng phát triển lớn, việc triển khai và nghiên cứu dịch vụ Internet Banking tại SeABank đối mặt với không ít thách thức. Một luận văn Internet Banking tại SeABank (File Word) cần phải chỉ ra và phân tích sâu sắc các rào cản này. Thách thức lớn nhất đến từ môi trường cạnh tranh khốc liệt. Các ngân hàng lớn như Vietcombank hay Techcombank đã có vị thế vững chắc và chiếm thị phần lớn. Theo báo cáo, chỉ riêng Vietcombank và Vietinbank đã chiếm gần 50% lượng khách hàng sử dụng dịch vụ IB tại Việt Nam. SeABank, với thị phần chỉ khoảng 1.5%, phải đối mặt với áp lực cạnh tranh cực kỳ lớn. Bên cạnh đó, vấn đề bảo mật trong giao dịch ngân hàng điện tử là một trở ngại tâm lý lớn đối với người dùng. Tâm lý e ngại rủi ro như mất tiền, lộ thông tin cá nhân khiến nhiều khách hàng còn chần chừ khi sử dụng. Thói quen sử dụng tiền mặt của người dân Việt Nam cũng là một rào cản cố hữu. Hơn nữa, việc đầu tư vào hạ tầng công nghệ hiện đại đòi hỏi nguồn vốn lớn và dài hạn, trong khi việc thu hồi vốn lại mất nhiều thời gian. Một báo cáo thực tập SeABank về E-banking phải nhận diện rõ những khó khăn này, từ đó mới có thể đề xuất các giải pháp mang tính đột phá và phù hợp với nội lực của ngân hàng.

2.1. Vấn đề thị phần và áp lực từ các đối thủ lớn

Thị trường ngân hàng số Việt Nam chứng kiến sự thống trị của các 'ông lớn'. Việc một luận văn thạc sĩ SeABank phân tích sâu về bối cảnh cạnh tranh là rất quan trọng. Báo cáo của Ngân hàng Việt Nam cho thấy đến 31/12/2014, có 47 ngân hàng tham gia phát triển dịch vụ IB, nhưng thị phần tập trung chủ yếu vào nhóm ngân hàng quốc doanh và các ngân hàng TMCP hàng đầu. SeABank phải tìm ra lợi thế cạnh tranh riêng biệt, không chỉ về tính năng sản phẩm mà còn về trải nghiệm khách hàng và chính sách phí để thu hút và giữ chân người dùng.

2.2. Tâm lý khách hàng và rủi ro bảo mật hệ thống

Một trong những yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng SeANet chính là niềm tin của khách hàng. Luận văn trích dẫn: "đối với nhiều người, trở ngại lớn nhất để họ sử dụng dịch vụ Internet Banking là sự thiếu tin tưởng". Những lo ngại về việc hacker tấn công, mất mật khẩu, hay giao dịch không thành công nhưng vẫn bị trừ tiền là có thật. Do đó, SeABank không chỉ cần đầu tư vào công nghệ mã hóa (SSL 128 bit), xác thực hai yếu tố (OTP Token, SMS) mà còn phải truyền thông mạnh mẽ về các biện pháp an toàn này để xây dựng lòng tin nơi khách hàng.

III. Phương pháp phân tích dịch vụ ngân hàng trực tuyến SeABank

Để có được những đánh giá khách quan, một mẫu luận văn về dịch vụ ngân hàng cần áp dụng một phương pháp phân tích toàn diện. Trọng tâm của chương thực trạng là phân tích dịch vụ ngân hàng trực tuyến SeABank trên nhiều khía cạnh. Đầu tiên là phân tích sự phát triển của hệ sinh thái sản phẩm, bao gồm SeANet và SeAMobile. Luận văn gốc đã thống kê chi tiết các gói dịch vụ như Basic, Basic+, Super với các tiện ích khác nhau, từ truy vấn thông tin, chuyển khoản đến thanh toán hóa đơn. Việc này cho thấy nỗ lực đa dạng hóa sản phẩm của SeABank. Tiếp theo là phân tích dữ liệu về số lượng khách hàng. Dữ liệu từ 2010 đến 2014 cho thấy sự tăng trưởng, mặc dù còn khiêm tốn. Cụ thể, số lượng người dùng tăng từ 16.643 (năm 2011) lên 18.761 (năm 2014), một mức tăng nhẹ nhưng ổn định. Phân tích này không chỉ dừng lại ở các con số mà còn cần đi sâu vào nguyên nhân của sự tăng trưởng đó, liệu có phải do các chiến dịch marketing hay do sự cải tiến về tính năng. Việc so sánh các chỉ số này với các đối thủ cạnh tranh sẽ làm nổi bật vị thế của SeABank trên thị trường, cung cấp cơ sở vững chắc cho các đề xuất ở chương sau.

3.1. Phân tích các gói sản phẩm SeANet và SeAMobile

SeABank cung cấp các gói dịch vụ SeANet đa dạng, nhắm đến các phân khúc khách hàng khác nhau. Gói Basic tập trung vào các tiện ích thông tin cơ bản, trong khi gói Super cung cấp hạn mức chuyển tiền cao và bảo mật bằng Token. Việc phân tích sâu các tính năng này giúp hiểu rõ chiến lược sản phẩm của ngân hàng. Đồng thời, sự phát triển của ứng dụng dịch vụ SeAMobile cũng là một điểm nhấn, đáp ứng xu hướng sử dụng thiết bị di động ngày càng tăng của người dùng, giúp họ giao dịch mọi lúc mọi nơi một cách tiện lợi.

3.2. Đánh giá tăng trưởng người dùng và doanh số giao dịch

Số liệu là bằng chứng không thể thiếu. Luận văn đã chỉ ra, sau khi giảm nhẹ vào năm 2011 (-0.64%), số lượng khách hàng đã tăng trở lại 10.28% vào năm 2012 và tiếp tục tăng nhẹ trong các năm sau. Mặc dù con số tuyệt đối còn nhỏ, xu hướng tăng trưởng này cho thấy các nỗ lực của SeABank đã có kết quả ban đầu. Việc phân tích thêm về doanh số và lợi nhuận từ dịch vụ IB, như đồ thị trong tài liệu gốc, sẽ cung cấp một bức tranh tài chính đầy đủ hơn về hiệu quả của kênh phân phối này.

IV. Top giải pháp phát triển dịch vụ E banking tại SeABank

Từ những phân tích về thực trạng và thách thức, phần quan trọng nhất của luận văn Internet Banking tại SeABank (File Word) là đề xuất các giải pháp mang tính chiến lược và khả thi. Chương 3 của tài liệu gốc đã đưa ra một hệ thống các giải pháp phát triển dịch vụ E-banking tại SeABank một cách toàn diện, dựa trên cả tiềm lực bên ngoài và nội lực bên trong. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào sản phẩm mà còn bao quát các khía cạnh về quản lý, marketing, công nghệ và nhân sự. Một trong những giải pháp cốt lõi là đa dạng hóa và nâng cao chất lượng sản phẩm, tập trung vào những dịch vụ có lợi thế so sánh. Điều này có nghĩa là không chỉ thêm tính năng mới mà còn phải cải thiện giao diện người dùng (UI/UX) để thân thiện và dễ sử dụng hơn. Bên cạnh đó, việc đẩy mạnh hoạt động marketing và nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng là yếu tố sống còn. SeABank cần xây dựng các chiến dịch quảng bá hiệu quả để tăng nhận diện thương hiệu và có chính sách chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp, giải quyết khiếu nại nhanh chóng. Cuối cùng, không thể thiếu việc đầu tư phát triển cơ sở hạ tầng công nghệ và nguồn nhân lực chất lượng cao, đồng thời hoàn thiện các giải pháp phòng ngừa rủi ro để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho khách hàng.

4.1. Đa dạng hóa sản phẩm và cải thiện trải nghiệm người dùng

Giải pháp đầu tiên là tiếp tục mở rộng các tiện ích như liên kết ví điện tử, thanh toán hóa đơn cho nhiều nhà cung cấp hơn, và phát triển các sản phẩm tiết kiệm online với lãi suất hấp dẫn. Quan trọng hơn, giao diện của SeANet và SeAMobile cần được thiết kế lại để trực quan, đơn giản hóa các thao tác. Một trải nghiệm người dùng mượt mà chính là yếu tố giữ chân khách hàng hiệu quả nhất, giúp họ thực hiện giao dịch nhanh chóng và chính xác.

4.2. Đẩy mạnh marketing và nâng cao chất lượng hỗ trợ

SeABank cần triển khai các chương trình khuyến mãi, ưu đãi phí giao dịch để thu hút người dùng mới. Đồng thời, việc xây dựng các video, bài viết hướng dẫn sử dụng dịch vụ một cách chi tiết sẽ giúp khách hàng dễ dàng tiếp cận. Kênh hỗ trợ đa dạng (Call Center 24/7, chatbot, mạng xã hội) và đội ngũ nhân viên được đào tạo bài bản về dịch vụ ngân hàng trực tuyến SeABank sẽ giải quyết kịp thời mọi thắc mắc, tạo sự an tâm và hài lòng cho khách hàng.

4.3. Hoàn thiện giải pháp công nghệ và phòng ngừa rủi ro

An toàn là ưu tiên hàng đầu. SeABank cần liên tục cập nhật các công nghệ bảo mật tiên tiến nhất, áp dụng các phương thức xác thực đa lớp. Việc xây dựng một quy trình xử lý khủng hoảng khi có sự cố xảy ra là bắt buộc. Ngoài ra, việc đầu tư vào đào tạo đội ngũ nhân sự công nghệ thông tin và nghiệp vụ là nền tảng để vận hành hệ thống ổn định và phát triển các tính năng mới trong tương lai, đảm bảo sự phát triển bền vững cho mảng ngân hàng số.

V. Cách đánh giá sự hài lòng khách hàng về Internet Banking

Một luận văn hoàn chỉnh không thể thiếu phần đánh giá hiệu quả của các giải pháp đề xuất. Trọng tâm của việc đánh giá này là đo lường mức độ hài lòng của người dùng. Để đánh giá sự hài lòng của khách hàng về Internet Banking SeABank, nghiên cứu cần xây dựng một bộ tiêu chí rõ ràng, bám sát cả hai xu hướng phát triển theo chiều rộng và chiều sâu. Về chiều rộng, các chỉ tiêu bao gồm sự gia tăng về quy mô dịch vụ (số lượng tính năng), sự gia tăng về doanh số và thu nhập, và đặc biệt là sự gia tăng về số lượng khách hàng và thị phần. Các con số này phản ánh mức độ chấp nhận của thị trường đối với dịch vụ. Về chiều sâu, các tiêu chí tập trung vào chất lượng. Đó là sự phát triển của công nghệ áp dụng, đảm bảo hệ thống vận hành ổn định, nhanh chóng và bảo mật. Chất lượng dịch vụ được đo lường qua các yếu tố như thủ tục đăng ký đơn giản, giao diện thân thiện, độ chính xác của giao dịch và khả năng kiểm soát rủi ro hiệu quả. Việc sử dụng các bảng câu hỏi khảo sát với thang đo Likert để thu thập ý kiến trực tiếp từ khách hàng là phương pháp phổ biến và hiệu quả. Kết quả thu được sẽ là tài liệu tham khảo về Internet Banking quý giá, giúp ban lãnh đạo SeABank có cái nhìn khách quan và đưa ra những quyết định chiến lược chính xác.

5.1. Tiêu chí đánh giá phát triển dịch vụ theo chiều rộng

Các chỉ số định lượng là thước đo rõ ràng nhất. Một luận văn Internet Banking tại SeABank (File Word) cần trình bày các bảng biểu thống kê về: số lượng sản phẩm mới được triển khai mỗi năm, tốc độ tăng trưởng doanh số giao dịch qua kênh IB, và sự thay đổi về thị phần của SeABank so với các đối thủ. Những dữ liệu này cho thấy quy mô và tầm ảnh hưởng của dịch vụ trên thị trường.

5.2. Tiêu chí đánh giá chất lượng dịch vụ theo chiều sâu

Chất lượng là yếu tố quyết định lòng trung thành của khách hàng. Việc đánh giá cần tập trung vào các khía cạnh: (1) Độ tin cậy: hệ thống có hoạt động ổn định 24/7 không? (2) Tính đáp ứng: Tốc độ xử lý giao dịch có nhanh không? (3) Năng lực phục vụ: Nhân viên hỗ trợ có chuyên nghiệp và giải quyết vấn đề hiệu quả không? (4) Tính hữu hình: Giao diện ứng dụng có đẹp mắt và dễ sử dụng không? Kết quả từ việc đánh giá sự hài lòng của khách hàng sẽ chỉ ra chính xác những điểm cần cải thiện.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

01/10/2025
1224 phát triển dịch vụ internet banking dành cho khách hàng cá nhân tại nhtm cp đông nam á luận văn thạc sỹ file word

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 DỊCH VỤ INTERNET BANKING VÀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ INTERNET BANKING DÀNH CHO KHÁCH HÀNG CÁ NHÂN TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1.1 Dịch vụ Internet Banking dành cho khách hàng cá nhân 1.1 Khái quát dịch vụ Internet Banking 1.1 Khái niệm dịch vụ Internet Banking Thương mai điện tử là một hình thức thương mại đang được phát triển rầm rộ hiện nay. Mặc dù nền kinh tế toàn cầu đang trong giai đoạn khủng hoảng nhưng thương mại điện tử vẫn đạt được những thành tựu nhất định. Theo báo cáo thương mại điện tử Việt Nam năm 2014 của Cục Thương mai điện tử và Công nghệ thông tin, Bộ Công thương, theo đó 71% đối tượng được khảo sát đã mua hàng trực tuyến thông qua Website bán hàng hóa dịch vụ tăng 10% so với năm 2013. Số người sử dụng các diễn đàn mạng xã hội trực tuyến để mua sắm cũng tăng từ 45% trong năm 2013 lên 53% trong năm.Thương mại điện tử và những ứng dụng của nó ngày càng đem lại nhiều lợi ích cho xã hội nói chung và lĩnh vực tài chính ngân hàng nói riêng.

Việc ứng dụng thương mại điện tử vào cung cấp dịch vụ ngân hàng đã tạo ra một kênh phân phối sản phẩm mới, giúp ngân hàng ngày càng đa dạng hoá sản phẩm và mở rộng phạm vi hoạt động của mình Theo xu hướng điện tử hóa, các ngành và hệ thống ngân hàng cũng tận dụng triệt để sự phát triển của thương mại điện tử, mở ra hướng phát triển mới, góp phần tăng sức cạnh tranh trong thị trường tài chính. Đó là lý do cho sự phát triển không ngừng của các dịch vụ ngân hàng điện tử tại các hệ thống ngân hàng trên thế giới nói chung và Việt Nam nói riêng ngày nay. Có rất nhiều cách hiểu và định nghĩa khác nhau về dịch vụ IB, theo Ngân hàng Nhà nước thì: Dịch vụ Internet Banking(ngân hàng trên Internet): là các dịch vụ ngân hàng được cung cấp thông qua mạng Internet, bao gồm: 9 a) Thông tin về đơn vị cung cấp dịch vụ và các dịch vụ của đơn vị. b) Dịch vụ tra cứu thông tin như: tra cứu thông tin khách hàng, tài khoản, truy vấn số dư và các thông tin khác.

c) Thực hiện các giao dịch tài chính trực tuyến như: dịch vụ về tài khoản, chuyển khoản, cấp tín dụng, thanh toán qua tài khoản. d) Các dịch vụ khác theo quy định của Ngân hàng Nhà nước. Internet Banking là một phần của cuộc cách mạng điện tử cung cấp tự động hoá các dịch vụ tài chính trong ngân hàng. Đây là một kênh phân phối mới các dịch vụ tài chính của ngân hàng thông qua mạng Internet và các cơ sở hạ tầng World Wide Web.

Internet Banking là việc cung cấp dịch vụ ngân hàng qua mạng máy tính truy cập mở (tức là Internet) tại nhà của khách hàng. Nó cung cấp một số loại hình dịch vụ của ngân hàng bao gồm tất cả các dịch vụ truyền thống như thông tin về ngân hàng (lãi suất, tỷ giá, thông tin thị trường.) và các dịch vụ giao dịch (chuyển tiền, thanh toán hoá đơn, thẻ tín dụng thanh toán, cho vay.) thông qua một hệ thống mạng viễn thông. Vì vậy Internet Banking là một kênh phân phối các sản phẩm dịch vụ ngân hàng, mang sản phẩm dịch vụ của ngân hàng đến tận nhà hay văn phòng của từng khách hàng một.Với một máy tính kết nối Internet, khách hàng đã có thể thực hiện truy cập vào Internet Banking ở bất cứ nơi nào, bất cứ thời điểm nào. Khách hàng có tài khoản tại ngân hàng với mã truy cập (Username) và mật khẩu truy cập (Password) do ngân hàng cung cấp có thể theo dõi các giao dịch phát sinh trên tài khoản của mình.

Nếu dịch vụ Home Banking hoạt động trên mạng thông tin liên lạc cục bộ giữa ngân hàng và khách hàng, thì dịch vụ Internet Banking hoạt động qua mạng máy tính toàn cầu. Qua dịch vụ Internet Banking, khách hàng có thể thực hiện một số giao dịch như: xem thông tin về tài khoản, chuyển tiền, xem thông báo lãi suất, thông báo tỉ giá, biểu phí dịch vụ và những thông tin khác của ngân hàng, thanh toán các hóa đơn cho các hàng hóa, dịch vụ mà khách hàng đã sử dụng, chuyển các thông tin dữ liệu từ Internet Banking xuống các phần mềm ứng dụng của khách hàng .2 Sự ra đời dịch vụ Internet Banking Khởi đầu công nghệ trong hệ thống ngân hàng bắt đầu từ những năm 70, khi các ngân hàng bắt đầu xây dựng hệ thống xử lý dữ liệu tập trung. Khi đó, vai trò của trung tâm xử lý dữ liệu là thu thập các tài liệu viết tay từ các chi nhánh, hỗ trợ thực hiện một số giao dịch ngân hàng và khai thác báo cáo. Sang thập kỷ 80, các ngân hàng bắt đầu đầu tư vào công nghệ.Bước đầu tiên là các “offline branch”, ngân hàng sử dụng các thiết bị đầu cuối kết nối với máy tính chi nhánh tại các địa phương.

Bước thứ 2 là các “online branch”, các chi nhánh truyền “online” các giao dịch lên máy tính trung tâm để xử lý giao dịch. Nhờ công nghệ này, đến cuối những năm 80, công nghê mới trong ngân hàng đã bắt đầu phổ biến. Các ngân hàng đi đầu trong việc sử dụng dịch vụ Internet Banking phải kể đến bốn ngân hàng lớn tại New York: Citibank, Chase Manhatan, Chemical và Manufacturers Hanove, đến năm 1983 thì bắt đầu phát triển tại Anh Kể từ khi mới bắt đầu xuất hiện tại Việt Nam đến nay đã được trên 10 năm, dịch vụ ngân hàng trực tuyến đang ngày càng phổ biến, thu hút ngày càng nhiều người sử dụng. Theo ước tính, chỉ trong 3 năm, đến cuối năm 2013, số người sử dụng dịch vụ Internet Banking (IB) đã tăng 45%.

Hiệp hội Ngân hàng Việt Nam cho biết đến nay các ngân hàng đều công bố đã triển khai hệ thống IB ở các mức độ khác nhau. Mạnh mẽ nhất là IB của một số ngân hàng lớn như Vietcombank trong khối quốc doanh hay Techcombank đứng đầu khối NHCP. Phát triển hệ thống IB hiện đại với nhiều sản phẩm và dịch vụ tiên tiến, đáp ứng đa dạng nhu cầu của người dùng là mục tiêu không dễ thực hiện. Bởi điều kiện tiên quyết là đầu tư lớn ban đầu và liên tục vào công nghệ và cơ sở hạ tầng, đồng thời cần có những chuyên gia IB có trình độ cao.

Đầu tư ít, cơ sở hạ tầng mỏng và yếu sẽ không đảm bảo được chất lượng mạng, tốc độ đường truyền, lỗi kỹ thuật. Những ngân hàng không có tiềm lực mạnh hay không có chiến lược đầu tư phát triển IB khó tham gia lâu dài vào cuộc chơi. Dễ nhận thấy đa phần các ngân hàng tại Việt Nam mới chỉ dừng lại ở việc cung cấp các dịch vụ trực tuyến đơn giản như chuyển tiền, thanh toán online. Còn STT Hình thức giao dịch Phí bình quân 1 GD ($) 1 Qua nhân viên ngân hàng 107 2 Qua điện thoại 11 0Ã4 3 Giao dịch trên ATM 0.27 các dịch vụ ở mức cấp cao hơn như liên kết ví điện tử, chuyển tiền bằng số điện 4 Giao dịch qua Internet 0.

chỉ có ở những ngân hàng lớn và mạnh về công nghệ. Cạnh tranh khốc liệt đã buộc các ngân hàng phải cải tiến hoạt động của mình nhăm mang lại lợi nhuận cao với chi phí hiệu quả hơn.Khi đó công nghệ được sử dụng trong các dịch vụ Internet Banking được xem là giải pháp tốt nhất cho các ngân hàng. Tính đến nay, các công nghệ mới trong ngành công nghệ thông tin đều được các ngân hàng mạnh tay đầu tư nhằm tăng tốc độ xử lý, tăng tính an toàn bảo mật, tăng tính tiện ích sử dụng cho khách hàng và việc ngày càng có nhiều người biết đến và sử dụng các dịch vụ Internet Banking đã khiến thế giới nhìn nhận về các ngân hàng dưới góc nhìn mới.3 Đặc điểm dịch vụ Internet Banking Dịch vụ Internet Banking đã phát huy toàn bộ những ưu điểm của ngành thương mại điện tử nói chung. - Đối với ngân hàng: S Sự nhanh chóng và thuận tiện: Dịch vụ Internet Banking là một kênh giao dịch có thể giúp khách hàng liên lạc với ngân hàng một cách nhanh chóng, dễ dàng, tại bất cứ thời điểm nào (24 giờ, 7 ngày trong tuần) và ở bất cứ nơi đâu.

Điều này đặc biệt có ý nghĩa với những người có ít thời gian để đến ngân hàng giao dịch, các khách hàng vừa, nhỏ, khách hàng cá nhân có số tiền giao dịch không quá lớn hoặc phát sinh các giao dịch cần đáp ứng tức thời. S Tiết kiệm chi phí, tăng doanh thu: Chi phí cho kênh giao dịch dịch vụ Internet Banking được đánh giá là có mức rất thấp so với các kênh giao dịch truyền thống, từ đó góp phần tăng doanh thu hoạt động cho ngân hàng.1 So sánh chi phí giao dịch qua Internet Banking và ngân hàng truyền thống (Nguôn: Thông kê của Cục CNTT). 12 S Đa dạng hóa dịch vụ, sản phẩm: Ngày nay, dịch vụ ngân hàng đang vươn tới từng người dân, đó là dịch vụ ngân hàng tiêu dùng và bán lẻ, với sự trợ giúp của CNTT cho phép tiến hành các giao dịch bán lẻ với tốc độc cao trong đó nổi bật là dịch vụ Internet Banking, một thị trường rất rộng lớn đang mở ra trước mắt họ. Các ngân hàng đua nhau tung ra thị trường một loạt các sản phẩm cho dịch vụ IB làm cho dịch vụ ngân hàng trở nên phong phú và phổ biến rộng rãi.

S Mở rộng phạm vi hoạt động, tăng khả năng cạnh tranh: Internet Banking là một giải pháp của NHTM để nâng cao chất lượng dịch vụ và hiệu quả hoạt động, qua đó nâng cao khả năng cạnh tranh của NHTM. Internet Banking còn giúp NHTM thực hiện chiến lược “toàn cầu hóa” mà không cần mở thêm chi nhánh ở trong nước cũng như ở nước ngoài. Internet Banking cũng là công cụ quảng bá, khuyếch trương thương hiệu của NHTM một cách sinh động, hiệu quả. S Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn: Xét về mặt kinh doanh của ngân hàng, Internet Banking sẽ giúp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn.

Thông qua các dịch vụ của NHĐT, các lệnh về chi trả, nhờ thu của khách hàng được thực hiện nhanh chóng, tạo điều kiện cho vốn tiền tệ chu chuyển nhanh, thực hiện tốt quan hệ giao dịch, trao đổi tiền - hàng. Qua đó đẩy nhanh tốc độ lưu thông hàng hoá, tiền tệ, nâng cao hiệu quả sử dụng vốn. S Tăng khả năng chăm sóc và thu hút khách hàng: Chính sự tiện ích có được từ công nghệ ứng dụng, từ phần mềm, từ nhà cung cấp dịch vụ mạng, dịch vụ Internet đã thu hút và giữ khách hàng sử dụng, quan hệ giao dịch với ngân hàng, trở thành khách hàng truyền thống của ngân hàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ