Luận văn: Áp dụng pháp luật về hợp đồng dịch vụ viễn thông tại VNPT Bến Tre

Luận văn phân tích thực tiễn pháp luật về hợp đồng dịch vụ viễn thông tại VNPT Bến Tre, nghiên cứu các vướng mắc và đề xuất giải pháp hoàn thiện.

Chuyên ngành

Luật Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ Luật Học

2021

52
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Phân tích toàn cảnh Hợp đồng dịch vụ viễn thông VNPT Bến Tre

Hợp đồng cung cấp và sử dụng dịch vụ viễn thông là nền tảng pháp lý quan trọng, xác lập quyền và nghĩa vụ giữa nhà cung cấp và người sử dụng. Tại Việt Nam, lĩnh vực này được điều chỉnh bởi nhiều văn bản pháp luật như Bộ luật Dân sự 2015, Luật Viễn thông 2009, và Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng 2010. Luận văn thạc sĩ của Phan Văn Điền tập trung phân tích thực tiễn áp dụng các quy định này tại Trung tâm Kinh doanh VNPT Bến Tre, một đơn vị chủ lực của Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam (VNPT) tại địa phương. Nghiên cứu cho thấy, hợp đồng dịch vụ viễn thông tại đây chủ yếu được thực hiện dưới dạng hợp đồng theo mẫu, điều kiện giao dịch chung. Hình thức này giúp chuẩn hóa và đẩy nhanh quá trình giao kết, tiết kiệm chi phí cho cả hai bên. Tuy nhiên, nó cũng bộc lộ những hạn chế nhất định liên quan đến tính minh bạch và sự cân bằng về quyền lợi. Việc hiểu rõ bản chất, đặc điểm và vai trò của loại hợp đồng này là bước đầu tiên để nhận diện các thách thức và đề xuất giải pháp hoàn thiện, nhằm đảm bảo môi trường kinh doanh viễn thông lành mạnh, bảo vệ quyền lợi chính đáng của khách hàng và nâng cao uy tín của doanh nghiệp như VNPT Bến Tre.

1.1. Khái niệm và đặc điểm của hợp đồng dịch vụ viễn thông

Theo quy định, hợp đồng dịch vụ viễn thông là sự thỏa thuận giữa doanh nghiệp viễn thông và người sử dụng. Bên cung cấp có nghĩa vụ cung cấp dịch vụ, còn bên sử dụng có nghĩa vụ thanh toán cước phí. Đặc điểm nổi bật của loại hợp đồng này là tính đại chúng và thường được soạn sẵn dưới dạng hợp đồng theo mẫu. Chủ thể cung cấp dịch vụ, như VNPT Bến Tre, phải là doanh nghiệp được cấp phép kinh doanh dịch vụ viễn thông, một ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối tượng của hợp đồng là các dịch vụ vô hình, đòi hỏi sự mô tả chi tiết về chất lượng dịch vụ và các tiêu chuẩn kỹ thuật đi kèm. Hình thức hợp đồng đa dạng, có thể bằng văn bản, lời nói hoặc hành vi cụ thể, tạo sự linh hoạt trong giao dịch.

1.2. Vai trò pháp lý của hợp đồng trong giao dịch tại VNPT

Hợp đồng đóng vai trò là cơ sở pháp lý cao nhất, ghi nhận sự tự do ý chí và cam kết của các bên. Đối với VNPT Bến Tre, hợp đồng là công cụ để quản lý thuê bao, cung cấp dịch vụ và thu cước. Nó giúp cụ thể hóa một dịch vụ vô hình thành các điều khoản rõ ràng về quyền và nghĩa vụ. Đây cũng là căn cứ pháp lý không thể thiếu để giải quyết các khiếu nại, tranh chấp phát sinh. Một hợp đồng chặt chẽ giúp hạn chế rủi ro, bảo vệ lợi ích của cả doanh nghiệp và quyền lợi người tiêu dùng, góp phần xây dựng mối quan hệ bền vững dựa trên sự tin tưởng và minh bạch.

II. Top 03 thách thức trong hợp đồng dịch vụ viễn thông tại VNPT

Thực tiễn áp dụng pháp luật về hợp đồng dịch vụ viễn thông tại VNPT Bến Tre cho thấy nhiều ưu điểm như quy trình nhanh gọn, tạo sự bình đẳng giữa các khách hàng. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra những bất cập và thách thức không nhỏ, chủ yếu xuất phát từ việc sử dụng hợp đồng theo mẫu. Thách thức lớn nhất là sự mất cân bằng về thông tin và vị thế đàm phán giữa nhà cung cấp và khách hàng. Người tiêu dùng thường bị đặt vào thế bị động, phải chấp nhận các điều khoản soạn sẵn mà không có nhiều cơ hội thương lượng. Điều này có thể dẫn đến các điều khoản bất lợi, không rõ ràng, gây khó khăn khi có sự cố xảy ra. Bên cạnh đó, vấn đề minh bạch trong việc cung cấp thông tin về chất lượng dịch vụ và cách tính giá cước, đặc biệt là các dịch vụ giá trị gia tăng (GTGT), cũng là một thách thức lớn. Những tranh chấp về cước phí phát sinh ngoài ý muốn không chỉ gây thiệt hại cho khách hàng mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến uy tín của VNPT Bến Tre.

2.1. Rủi ro từ hợp đồng theo mẫu và điều kiện giao dịch chung

Luận văn chỉ rõ, hợp đồng theo mẫu của VNPT Bến Tre đôi khi thiếu các nội dung giải thích chi tiết, các điều khoản quy định chung chung. Ví dụ, điều khoản về giải quyết tranh chấp và bồi thường thiệt hại thường chỉ dẫn chiếu đến “quy định của pháp luật” mà không có chế tài cụ thể. Điều này khiến người tiêu dùng gặp khó khăn trong việc yêu cầu bồi thường khi chất lượng dịch vụ không đạt như cam kết. Khách hàng không có cơ hội tham gia soạn thảo, do đó các điều khoản thường được xây dựng theo hướng có lợi hơn cho nhà cung cấp.

2.2. Vấn đề về minh bạch thông tin chất lượng và giá cước dịch vụ

Một thách thức khác là việc cung cấp thông tin chưa đầy đủ. Khách hàng có thể không nắm rõ các chi tiết về gói cước, chính sách hậu mãi, hoặc cách hủy các dịch vụ GTGT. Thực tế tại VNPT Bến Tre đã ghi nhận các trường hợp khiếu nại về việc bị trừ tiền cho các dịch vụ mà khách hàng không chủ động đăng ký. Nguyên nhân có thể do các dịch vụ này được tích hợp sẵn hoặc khách hàng vô tình kích hoạt qua các tin nhắn quảng cáo. Sự thiếu minh bạch trong cách tính cước và thông báo cước có thể dẫn đến hiểu lầm và tranh chấp không đáng có.

III. Phương pháp giao kết hợp đồng dịch vụ viễn thông đúng luật

Để hạn chế các rủi ro và tranh chấp, quá trình giao kết hợp đồng dịch vụ viễn thông cần tuân thủ chặt chẽ các quy định của pháp luật. Việc giao kết không chỉ là một thủ tục hành chính mà là một quá trình đàm phán, thỏa thuận dựa trên nguyên tắc tự nguyện, bình đẳng và thiện chí. Cả VNPT Bến Tre và khách hàng đều có quyền và nghĩa vụ cung cấp thông tin chính xác. Theo Bộ luật Dân sự 2015, nếu một bên có thông tin ảnh hưởng đến việc chấp nhận giao kết của bên kia thì phải thông báo. Do đó, VNPT Bến Tre cần đảm bảo nhân viên tư vấn giải thích rõ ràng, đầy đủ mọi điều khoản trong hợp đồng, đặc biệt là các điều khoản liên quan đến giá cước, chất lượng dịch vụ, và các điều kiện ràng buộc. Về phía khách hàng, việc cung cấp thông tin cá nhân, địa chỉ lắp đặt chính xác là nghĩa vụ bắt buộc để đảm bảo quá trình thực hiện hợp đồng diễn ra thuận lợi.

3.1. Quy định về chủ thể và hình thức giao kết hợp đồng viễn thông

Pháp luật quy định rõ, chủ thể cung cấp dịch vụ phải là doanh nghiệp viễn thông có giấy phép. Chủ thể sử dụng dịch vụ có thể là cá nhân hoặc tổ chức có đủ năng lực hành vi dân sự. Hình thức hợp đồng rất linh hoạt, có thể bằng văn bản, lời nói hoặc hành vi cụ thể. Tuy nhiên, đối với các dịch vụ thiết yếu, việc giao kết bằng văn bản hoặc hình thức có giá trị tương đương là cần thiết để làm bằng chứng pháp lý, bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và doanh nghiệp khi có tranh chấp.

3.2. Nghĩa vụ cung cấp thông tin trong quá trình ký kết hợp đồng

Nghĩa vụ cung cấp thông tin là yêu cầu hai chiều. VNPT Bến Tre phải công khai, minh bạch các thông tin về dịch vụ, gói cước, tiêu chuẩn chất lượng, các chương trình khuyến mãi và điều kiện áp dụng. Ngược lại, khách hàng phải cung cấp chính xác thông tin nhận dạng theo quy định của pháp luật, đặc biệt đối với dịch vụ di động trả sau. Việc thực hiện tốt nghĩa vụ này ngay từ đầu sẽ giúp ngăn ngừa các vấn đề phát sinh sau này, từ việc xuất hóa đơn sai đến việc không thể liên lạc khi có sự cố.

IV. Cách tối ưu thực hiện hợp đồng dịch vụ viễn thông tại VNPT

Sau khi giao kết, việc thực hiện hợp đồng là giai đoạn quyết định sự hài lòng của khách hàng và hiệu quả kinh doanh của VNPT Bến Tre. Quá trình này bao gồm việc lắp đặt, duy trì, đảm bảo chất lượng dịch vụ và xử lý các vấn đề phát sinh. Theo pháp luật viễn thông, doanh nghiệp phải cung cấp dịch vụ đúng với chất lượng đã công bố. Điều này đòi hỏi VNPT Bến Tre phải có hệ thống giám sát, bảo trì mạng lưới hiệu quả. Khi có sự cố, như đứt cáp quang, thời gian khắc phục phải được thông báo rõ ràng và cần có chính sách đền bù hợp lý cho khách hàng bị ảnh hưởng. Bên cạnh đó, việc quản lý giá cước và thanh toán phải minh bạch. Hệ thống tính cước cần chính xác tuyệt đối, hóa đơn cước phải chi tiết, dễ hiểu, đặc biệt là các khoản phí phát sinh từ dịch vụ GTGT. Việc giải quyết khiếu nại nhanh chóng, thỏa đáng cũng là một phần quan trọng của quá trình thực hiện hợp đồng, giúp duy trì lòng tin và sự trung thành của khách hàng.

4.1. Trách nhiệm đảm bảo chất lượng dịch vụ viễn thông cam kết

Chất lượng dịch vụ là yếu tố cốt lõi. Luật Viễn thông 2009 và các thông tư hướng dẫn yêu cầu doanh nghiệp phải công bố chất lượng dịch vụ trên website và chịu trách nhiệm về các chỉ số đã công bố. Thực tế cho thấy, các sự cố gián đoạn dịch vụ vẫn xảy ra. Luận văn đề cập đến trường hợp mạng chập chờn, không đạt tốc độ cam kết nhưng khách hàng vẫn phải đóng đủ cước phí. Điều này cho thấy sự cần thiết phải có những quy định chế tài rõ ràng hơn trong hợp đồng về việc bồi thường khi chất lượng không đảm bảo, thay vì chỉ là những lời xin lỗi chung chung.

4.2. Quản lý giá cước và các dịch vụ giá trị gia tăng GTGT

Việc quản lý giá cước dịch vụ GTGT là một điểm nóng. Nhiều khách hàng khiếu nại về việc bị tính phí cho các dịch vụ họ không biết hoặc không có nhu cầu sử dụng. Để giải quyết vấn đề này, cần có cơ chế đăng ký và xác nhận rõ ràng hơn. Thay vì tự động gia hạn các dịch vụ dùng thử, nhà mạng nên gửi thông báo và yêu cầu xác nhận từ khách hàng. Việc này không chỉ bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng mà còn giúp VNPT Bến Tre xây dựng hình ảnh một nhà cung cấp dịch vụ minh bạch và đáng tin cậy.

V. Giải pháp hoàn thiện pháp luật về hợp đồng dịch vụ viễn thông

Từ những phân tích thực tiễn tại VNPT Bến Tre, luận văn đã đề xuất nhiều giải pháp quan trọng nhằm hoàn thiện hành lang pháp lý cho hợp đồng dịch vụ viễn thông. Mục tiêu chính là tạo ra sự cân bằng, minh bạch và bảo vệ tốt hơn quyền lợi người tiêu dùng, đồng thời tạo điều kiện cho các doanh nghiệp như VNPT Bến Tre phát triển bền vững. Các đề xuất tập trung vào việc sửa đổi, bổ sung các quy định pháp luật liên quan đến hợp đồng theo mẫu, trách nhiệm bồi thường khi vi phạm chất lượng dịch vụ, và cơ chế quản lý các dịch vụ GTGT. Việc áp dụng các giải pháp này đòi hỏi sự vào cuộc của các cơ quan quản lý nhà nước như Bộ Thông tin và Truyền thông, cũng như sự chủ động thay đổi từ chính các doanh nghiệp viễn thông. Hoàn thiện pháp luật không chỉ là trách nhiệm của nhà nước mà còn là yếu tố sống còn để nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh thị trường viễn thông ngày càng sôi động.

5.1. Đề xuất bổ sung chế tài vào hợp đồng mẫu khi vi phạm chất lượng

Một trong những đề xuất cốt lõi là yêu cầu các doanh nghiệp viễn thông phải đưa điều khoản chế tài cụ thể vào hợp đồng theo mẫu. Thay vì quy định chung chung, hợp đồng cần nêu rõ mức phạt hoặc hình thức bồi thường (ví dụ: giảm trừ cước phí) khi nhà cung cấp không đảm bảo chất lượng dịch vụ như đã công bố hoặc chậm trễ trong việc khắc phục sự cố. Chẳng hạn, có thể áp dụng công thức tính tiền phạt dựa trên cước phí hàng tháng và số giờ gián đoạn dịch vụ. Điều này sẽ nâng cao trách nhiệm của VNPT Bến Tre và đảm bảo quyền lợi thiết thực cho khách hàng.

5.2. Kiến nghị cơ chế xác thực hai lần cho dịch vụ giá trị gia tăng

Để giải quyết dứt điểm các tranh chấp về cước dịch vụ GTGT, luận văn kiến nghị cơ quan quản lý ban hành quy định bắt buộc áp dụng cơ chế xác thực hai lần (two-factor authentication). Theo đó, khi khách hàng lựa chọn một dịch vụ, hệ thống phải gửi một tin nhắn hoặc mã xác nhận yêu cầu khách hàng thực hiện thêm một bước nữa để hoàn tất đăng ký. Cơ chế này đảm bảo người dùng thực sự có nhu cầu và nhận thức rõ về dịch vụ mình đăng ký, tránh các trường hợp đăng ký do nhầm lẫn hoặc vô tình, qua đó giảm thiểu đáng kể các khiếu nại liên quan đến giá cước.

04/10/2025
Thực tiễn áp dụng pháp luật về hợp đồng cung cấp và sử dụng dịch vụ viễn thông tại trung tâm kinh doanh vnpt bến tre luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 GIAO KẾT HỢP ĐỒNG CUNG CẤP VÀ SỬ DỤNG DỊCH VỤ VIỄN THÔNG 1. Khái niệm hợp đồng cung cấp và sử dụng dịch vụ viễn thông Hợp đồng cung cấp dịch vụ viễn thông là thỏa thuận, theo đó một bên (bên cung cấp dịch vụ) có nghĩa vụ thực hiện cung cấp dịch vụ cho một bên khác và nhận thanh toán; bên sử dụng dịch vụ (được gọi là khách hàng) có nghĩa vụ thanh toán cho bên cung cấp dịch vụ theo thỏa thuận. Theo khoản 4 Điều 1 Nghị định số 81/2016/NĐ-CP ngày 01 tháng 07 năm 2016 của Chính phủ “Hợp đồng điều kiện giao dịch chung về cung cấp và sử dụng dịch vụ viễn thông được giao kết bằng lời nói, văn bản hoặc bằng hành vi cụ thể” (Nghị định 81/2016/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 25/2011/NĐ-CP ngày 06 tháng 04 năm 2011 của Chính phủ quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Viễn thông). Như vậy, ta có thể nhận thấy rằng trong hợp đồng cung cấp dịch vụ viễn thông có những đặc điểm của hợp đồng dân sự, nên khi giao kết các bên cũng thể hiện rõ ý chí của mình và được thể hiện dưới các hình thức khác nhau.

Hợp đồng cung cấp và sử dụng dịch vụ viễn thông được thực hiện bằng văn bản thì doanh nghiệp viễn thông phải xây dựng, đăng ký hợp đồng theo mẫu, điều kiện giao dịch chung; căn cứ theo danh mục dịch vụ thiết yếu thuộc danh mục dịch vụ do Thủ tướng chính phủ và Bộ Thông tin và Truyền thông quy định. Bộ Công Thương chấp thuận đăng ký hợp đồng theo mẫu, điều kiện giao dịch chung của doanh nghiệp viễn thông sau khi đã thống nhất với Bộ Thông tin và Truyền thông, và cơ quan quản lý chuyên ngành về viễn thông. Bộ Thông tin và Truyền thông quy định chi tiết về nội dung chuyên ngành tối thiểu, quy trình thủ tục đăng ký hợp đồng theo mẫu, điều kiện giao dịch chung đối với các doanh nghiệp viễn thông để đảm bảo quyền lợi của người sử dụng dịch vụ. Tuy nhiên, không phải trong mọi trường hợp nào đều có thể giao kết hợp đồng theo mẫu được, mà còn phụ thuộc vào sự phức tạp và giá trị hợp đồng, do đó pháp luật cho phép 5 các bên thỏa thuận với nhau về các nội dung khác trong hợp đồng, tuy nhiên các thỏa thuận này không được vi phạm pháp luật, ảnh hưởng đến quyền và lợi ích hợp pháp của các tổ chức cá nhân khác.

Như vậy, hợp đồng dịch vụ viễn thông các hình thức đưa ra phù hợp với thực tiễn cuộc sống nói chung cũng như hoạt động thương mại nói riêng, thể hiện nguyên tắc pháp luật tôn trọng và bảo vệ quyền tự do, quyền tự định đoạt. Việc thực hiện hợp đồng theo mẫu sẽ giúp giảm thời gian đàm phán, thống nhất và định hình hóa nội dung hợp đồng, tạo điều kiện tối đa tới quyền lợi của khách hàng. Tuy nhiên, việc sử dụng hợp đồng mẫu cũng có những hạn chế nhất định, đó là gây bất lợi cho người tiêu dùng trong việc giao kết hợp đồng; người tiêu dùng khó có thể nhận thức được đầy đủ về hợp đồng mẫu bởi thiếu nội dung giải thích và đôi khi không rõ ràng. Đặc điểm và vai trò của hợp đồng cung cấp và sử dụng dịch vụ viễn thông 1.

Đặc điểm của hợp đồng cung cấp và sử dụng dịch vụ viễn thông Thứ nhất, chủ thể của hợp đồng + Chủ thể cung cấp dịch vụ viễn thông : Chủ thể cung cấp dịch vụ viễn thông là các doanh nghiệp viễn thông, được thành lập theo quy định của pháp luật và được cấp giấy phép kinh doanh dịch vụ viễn thông. Khác với các dịch vụ thông thường, kinh doanh dịch vụ viễn thông là một ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, đòi hỏi chủ thể đầu tư kinh doanh đáp ứng những điều kiện kinh doanh cần thiết. Doanh nghiệp được cấp Giấy phép cung cấp dịch vụ viễn thông, phải có đủ các điều kiện về chứng chỉ chứng nhận đăng ký kinh doanh hoặc chứng chỉ chứng nhận đầu tư kinh doanh dịch vụ viễn thông; phải có đủ khả năng về tài chính, nhân lực phù hợp với quy mô của các dự án; phải có phương án kỹ thuật, phương án kinh doanh khả thi phù hợp với chiến lược, quy hoạch phát triển viễn thông quốc gia, các quy định về tài nguyên viễn thông, kết nối, giá cước, tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật, chất lượng mạng và dịch vụ viễn thông; chuẩn bị đầy đủ các biện pháp nhằm bảo đảm an toàn đối với hạ 6 tầng viễn thông và thông tin. + Chủ thể sử dụng dịch vụ viễn thông : Không chỉ đối với chủ thể cung cấp dịch vụ, chủ thể sử dụng dịch vụ (khách hàng) trong một số trường hợp cũng cần áp dụng và tuân theo một số điều kiện cụ thể và chỉ được cung cấp đến một số đối tượng khách hàng đáp ứng các điều kiện cụ thể theo quy định của pháp luật.

Thứ hai, đối tượng của hợp đồng Đối tượng của hợp đồng chính là loại hình dịch vụ viễn thông. Với các hợp đồng dịch vụ thông thường, đối tượng của hợp đồng là dịch vụ, hàng hóa vô hình. Dịch vụ hay sản phẩm vô hình không tồn tại dưới dạng vật chất. Vì vậy, khi ký kết hợp đồng dịch vụ, các bên không cần quan tâm đến nơi chứa dịch vụ, không quan tâm tới việc lưu trữ dịch vụ.

Vấn đề quan trọng nhất là các bên mua bán dịch vụ phải mô tả kỹ về dịch vụ, đặt ra những yêu cầu cụ thể mà theo đó khách hàng (người mua dịch vụ) sẽ hài lòng về dịch vụ mà mình muốn có, còn người bán (người cung cấp dịch vụ) thì không chỉ phải cố gắng đáp ứng và làm cho khách hàng hài lòng về dịch vụ do mình cung cấp mà còn phải bảo đảm có các điều kiện cần thiết liên quan đến việc cung cấp dịch vụ. Nói cách khác, khi hàng hóa vô hình được đem ra mua và bán thì yếu tố sự hài lòng của khách hàng là tiêu chí quan trọng để xem xét về chất lượng của dịch vụ. Điều này đòi hỏi các bên phải có sự am hiểu về tính chất của dịch vụ đó. Thứ ba, hình thức của hợp đồng Hình thức của hợp đồng có thể bằng lời nói, bằng văn bản hoặc được xác lập bằng hành vi cụ thể.

Đối với các loại hợp đồng mà pháp luật quy định phải được thiết lập bằng văn bản thì phải tuân theo các quy định đó (Điều 74, LTM 2005). Sự thoả thuận giao kết hợp đồng giữa các bên phải được thực hiện dưới hình thức bằng văn bản hoặc giấy tờ giao dịch mang tính văn bản có chữ ký xác nhận của các bên xác nhận nội dung trao đổi như: công văn, phiếu yêu cầu, fax. Ký kết hợp đồng bằng văn bản là một quy định bắt buộc các chủ thể trong hợp đồng kinh tế phải tuân theo. Hợp đồng là cơ sở pháp lý trong việc xác định quyền và nghĩa vụ của các bên, 7 đồng thời là căn cứ pháp lý giải quyết tranh chấp khi có tranh chấp xảy ra.

Thứ tư, mục đích của hợp đồng Tùy theo mục đích sử dụng dịch vụ của khách hàng mà việc ký kết các hợp đồng dịch vụ viễn thông sẽ có các mục tiêu khác nhau. Tuy nhiên có 02 mục đích chính: -Mục đích kinh doanh: khách hàng sử dụng dịch vụ cho hoạt động sản xuất và kinh doanh hướng tới các lợi ích dịch vụ mang lại nhằm mục đích sinh lợi, và vì thế chủ thể thực hiện hợp đồng với mục đích này là các thương nhân. -Mục đích tiêu dùng: khách hàng sử dụng dịch vụ viễn thông hướng tới các lợi ích tiêu dùng hoặc nâng cao trải nghiệm dịch vụ, đa phần là các dịch vụ giá trị tăng. Vai trò của hợp đồng cung cấp và sử dụng dịch vụ viễn thông Thứ nhất, hợp đồng cung cấp và sử dụng dịch vụ viễn thông là cơ sở pháp lý để doanh nghiệp cung cấp dịch vụ viễn thông thực hiện việc cung cấp dịch vụ cho khách hàng.

Thứ hai, hợp đồng cung cấp và sử dụng dịch vụ viễn thông sẽ bao gồm cả một quá trình đàm phán liên quan đến rất nhiều điều khoản mà các bên phải tính đến. Trên cơ sở những thỏa thuận đã đạt được, doanh nghiệp cung cấp dịch vụ viễn thông sẽ xác định cụ thể về sản phẩm dịch vụ mình cung cấp như thế nào, từ một sản phẩm vô hình như dịch vụ, thông qua hợp đồng dịch vụ sẽ được cụ thể hóa, mô tả hóa giúp cho các bên mường tượng được sản phẩm đó như thế nào. Sự thỏa thuận đó phải đảm bảo bình đẳng thực sự của các bên, thể hiện ý chí nguyện vọng của họ và góp phần hạn chế rủi ro trong hoạt động kinh doanh. Thứ ba, hợp đồng cung cấp dịch vụ viễn thông là cơ sở để doanh nghiệp cung cấp dịch vụ viễn thông xác định quyền và nghĩa vụ của mình.

Ở một chừng mực nào đó, hợp đồng cho phép các doanh nghiệp tạo ra một luật lệ riêng thông qua những điều khoản của thỏa thuận mà các bên đã giao kết, điều chỉnh mối quan hệ giữa doanh nghiệp và đối tác. Bên cạnh những quyền và nghĩa vụ cơ bản mà pháp luật quy định về hợp đồng thì các bên sẽ quy định cụ thể về quyền và nghĩa vụ như cung cấp dịch vụ trong bao lâu, mức độ hài lòng được đánh giá như thế nào, tiến độ thanh toán, trách 8 nhiệm của các bên nếu không thực hiện cam kết của mình. Dịch vụ viễn thông là ngành dịch vụ công nghệ cao, có cơ sở hạ tầng phục vụ theo kiểu hệ thống lớn, toàn trình, toàn mạng, liên hoàn trong cả nước, góp phần cho sự phát triển nền kinh tế ngày nay. Sự phát triển của ngành viễn thông ảnh hưởng tới sự phát triển của xã hội và phản ánh mức độ phát triển của nền kinh tế.

Ngược lại, chính sự phát triển của nền kinh tế đất nước cũng có tác dụng thúc đẩy và quyết định đến sự phát triển của ngành viễn thông. Như vậy giữa sự phát triển của nền kinh tế và sự phát triển của ngành viễn thông có mối quan hệ tác động qua lại chặt chẽ với nhau. Trong lĩnh vực nhà nước, ngành viễn thông cung cấp các dịch vụ viễn thông theo yêu cầu của nhà nước để thực hiện chức năng phát triển kinh tế xã hội và đảm bảo an ninh, quốc phòng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ