Luận văn: Hoạt động cho vay tại Agribank chi nhánh huyện Phù Mỹ, Bình Định

Tài liệu phân tích thực trạng hoạt động cho vay tại Agribank Phù Mỹ, Bình Định. Luận văn đi sâu vào kết quả, hạn chế và đề xuất giải pháp phát triển.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

93
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Phân tích toàn cảnh hoạt động cho vay tại Agribank Phù Mỹ

Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam – Chi nhánh huyện Phù Mỹ (Agribank Phù Mỹ) giữ vai trò huyết mạch trong việc cung cấp vốn cho nền kinh tế địa phương. Huyện Phù Mỹ, tỉnh Bình Định, là một huyện đồng bằng với thế mạnh về nông, lâm, ngư nghiệp. Do đó, hoạt động cho vay của Agribank tại đây có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, góp phần thực hiện chính sách “Tam nông” của Đảng và Nhà nước. Giai đoạn 2016-2020 chứng kiến sự tăng trưởng ổn định trong hoạt động kinh doanh của chi nhánh. Nguồn vốn huy động tăng từ 1.459 tỷ đồng (2016) lên 2.771 tỷ đồng (2020), cho thấy sự tin tưởng của người dân và tổ chức. Tương ứng, dư nợ cho vay cũng tăng trưởng mạnh mẽ, từ 502,9 tỷ đồng lên 887,1 tỷ đồng. Sự tăng trưởng này phản ánh nhu cầu vốn lớn cho sản xuất kinh doanh và đời sống tại địa phương. Agribank Phù Mỹ đã khẳng định vị thế là tổ chức tín dụng ngân hàng chủ lực, chiếm 34,12% tổng dư nợ trên địa bàn tính đến cuối năm 2020. Hoạt động của chi nhánh không chỉ hướng đến mục tiêu lợi nhuận mà còn thực hiện nhiệm vụ chính trị, góp phần xây dựng nông thôn mới và đẩy lùi vấn nạn “tín dụng đen”. Việc phân tích sâu vào thực trạng cho vay sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về những thành tựu và thách thức, từ đó đưa ra các giải pháp phù hợp.

1.1. Bối cảnh kinh tế và vai trò của Agribank tại huyện Phù Mỹ

Huyện Phù Mỹ có nền kinh tế đa dạng với các ngành chủ lực là nông nghiệp, ngư nghiệp và tiểu thủ công nghiệp. Dân số năm 2019 là 161.563 người, tạo ra nhu cầu vốn lớn cho sản xuất và tiêu dùng. Trong bối cảnh đó, Agribank Phù Mỹ đóng vai trò là kênh dẫn vốn quan trọng, đặc biệt là nguồn tín dụng ngân hàng phục vụ phát triển nông nghiệp, nông thôn. Chi nhánh không chỉ cung cấp vốn mà còn triển khai nhiều sản phẩm dịch vụ hiện đại như E-Mobile Banking, thẻ, bảo hiểm... đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng vay vốn. Sự hiện diện của Agribank giúp ổn định thị trường tài chính, tạo điều kiện cho người dân tiếp cận nguồn vốn chính thống với lãi suất hợp lý, góp phần nâng cao đời sống và thúc đẩy kinh tế địa phương phát triển bền vững.

1.2. Phân tích các chỉ số kinh doanh chính giai đoạn 2016 2020

Theo số liệu từ Bảng 2.1 của luận văn, các chỉ số kinh doanh của Agribank Phù Mỹ đều ghi nhận sự tăng trưởng ấn tượng. Tổng dư nợ cho vay tăng 76,4% trong 5 năm, từ 502,9 tỷ đồng lên 887,1 tỷ đồng. Doanh số cho vay và doanh số thu nợ cũng tăng tương ứng, cho thấy vòng quay vốn tín dụng hiệu quả. Đáng chú ý, lợi nhuận kinh doanh có sự biến động, đạt đỉnh vào năm 2019 (42,5 tỷ đồng) nhưng giảm xuống còn 23,3 tỷ đồng vào năm 2020. Nguyên nhân chủ yếu do ảnh hưởng của dịch Covid-19, chi nhánh đã thực hiện các chính sách tín dụng hỗ trợ khách hàng như giảm lãi suất, cơ cấu lại nợ, điều này tạm thời ảnh hưởng đến lợi nhuận nhưng thể hiện trách nhiệm xã hội và tạo nền tảng cho sự phát triển lâu dài.

II. Đánh giá hiệu quả hoạt động cho vay và các thách thức chính

Việc phân tích hoạt động tín dụng tại Agribank Phù Mỹ cho thấy những kết quả tích cực nhưng cũng bộc lộ không ít thách thức. Hiệu quả hoạt động cho vay được thể hiện rõ qua quy mô dư nợ liên tục mở rộng và tỷ lệ nợ xấu Agribank được kiểm soát ở mức rất thấp. Đặc biệt, năm 2020, tỷ lệ nợ xấu chỉ còn 0,06%, một con số ấn tượng cho thấy chất lượng quản lý tín dụng tốt. Tuy nhiên, thách thức lớn nhất nằm ở cơ cấu tín dụng còn phụ thuộc nhiều vào lĩnh vực nông nghiệp, vốn tiềm ẩn nhiều rủi ro tín dụng do phụ thuộc vào thời tiết, dịch bệnh và biến động thị trường. Một điểm đáng lưu ý là tỷ lệ nợ đã xử lý rủi ro tăng đột biến trong năm 2020, lên tới 3,74% tổng dư nợ. Nguyên nhân đến từ việc xử lý các khoản vay theo Nghị định 67/2014/NĐ-CP về phát triển thủy sản, khi các tàu cá hoạt động không hiệu quả. Điều này cho thấy rủi ro từ các chương trình cho vay chính sách là một vấn đề cần được quan tâm. Để duy trì sự phát triển bền vững, chi nhánh cần tiếp tục nâng cao chất lượng tín dụng và đa dạng hóa danh mục cho vay, đồng thời tăng cường các biện pháp phòng ngừa và xử lý rủi ro.

2.1. Phân tích cơ cấu dư nợ cho vay theo ngành và tài sản đảm bảo

Cơ cấu dư nợ cho vay tại Agribank Phù Mỹ có sự tập trung cao độ vào lĩnh vực nông nghiệp, nông thôn. Theo Bảng 2.3, dư nợ cho vay nông nghiệp luôn chiếm trên 90% tổng dư nợ trong giai đoạn 2016-2020, đạt 827,4 tỷ đồng vào cuối năm 2020. Trong đó, cho vay ngành nông, lâm, thủy sản chiếm tỷ trọng lớn nhất. Sự tập trung này phù hợp với định hướng của Agribank và đặc điểm kinh tế địa phương. Về tài sản đảm bảo, các khoản vay có tài sản thế chấp vẫn là chủ đạo, giúp giảm thiểu rủi ro cho ngân hàng. Tuy nhiên, việc đa dạng hóa các hình thức cho vay, bao gồm cả cho vay tín chấp thông qua các tổ, hội, là cần thiết để mở rộng khả năng tiếp cận vốn cho người dân.

2.2. Thực trạng nợ xấu và công tác xử lý rủi ro tín dụng

Công tác quản lý nợ xấu Agribank đã đạt được thành tựu đáng kể. Tỷ lệ nợ xấu giảm từ 0,21% (2016) xuống chỉ còn 0,06% (2020), thấp hơn nhiều so với quy định của Ngân hàng Nhà nước. Kết quả này đến từ nỗ lực trong khâu thẩm định, giám sát khoản vay và thu hồi nợ. Tuy nhiên, con số nợ đã xử lý rủi ro lại tăng mạnh, từ 10,2 tỷ đồng (2019) lên 33,2 tỷ đồng (2020). Điều này cho thấy mặc dù nợ xấu trên sổ sách giảm, nhưng các khoản nợ tiềm ẩn rủi ro tín dụng vẫn tồn tại và cần được xử lý dứt điểm. Bài học từ các khoản vay theo Nghị định 67 cho thấy cần có cơ chế quản lý rủi ro chặt chẽ hơn đối với các chương trình tín dụng chính sách.

III. Bí quyết tối ưu quy trình cho vay và thẩm định tín dụng

Để nâng cao hiệu quả hoạt động cho vay, việc hoàn thiện quy trình cho vay và công tác thẩm định tín dụng là yếu tố then chốt. Một quy trình chuyên nghiệp không chỉ đảm bảo an toàn vốn cho ngân hàng mà còn rút ngắn thời gian xử lý, tạo sự thuận tiện cho khách hàng vay vốn. Quy trình này bao gồm các bước từ tiếp thị, hướng dẫn khách hàng, tiếp nhận hồ sơ, phân tích, thẩm định, ra quyết định, giải ngân và giám sát sau vay. Tại Agribank Phù Mỹ, việc tuân thủ nghiêm ngặt quy trình đã góp phần kiểm soát tốt chất lượng tín dụng. Tuy nhiên, để tối ưu hóa, chi nhánh cần tiếp tục đơn giản hóa các thủ tục không cần thiết, ứng dụng công nghệ để số hóa hồ sơ, giảm thời gian chờ đợi cho khách hàng. Công tác thẩm định cần được chú trọng đặc biệt, không chỉ đánh giá năng lực tài chính mà còn xem xét tính khả thi của phương án kinh doanh, uy tín của khách hàng và giá trị pháp lý của tài sản đảm bảo. Nâng cao năng lực của đội ngũ cán bộ tín dụng trong việc phân tích và nhận diện rủi ro tín dụng là giải pháp nền tảng để có những quyết định cho vay chính xác.

3.1. Hoàn thiện các bước trong quy trình cho vay tiêu chuẩn

Một quy trình cho vay hiệu quả phải đảm bảo tính chặt chẽ và minh bạch. Bắt đầu từ khâu tiếp nhận hồ sơ, cán bộ tín dụng cần hướng dẫn khách hàng rõ ràng, kiểm tra tính đầy đủ và hợp lệ của giấy tờ. Giai đoạn phân tích và thẩm định là quan trọng nhất, đòi hỏi sự đánh giá toàn diện về khách hàng và phương án vay vốn. Sau khi có quyết định tín dụng, khâu giải ngân cần được thực hiện nhanh chóng, đúng mục đích. Cuối cùng, việc giám sát sau cho vay giúp ngân hàng nắm bắt kịp thời tình hình sử dụng vốn và khả năng trả nợ của khách hàng, từ đó có biện pháp can thiệp sớm nếu có dấu hiệu rủi ro. Việc chuẩn hóa và liên tục cải tiến quy trình này sẽ giúp Agribank Phù Mỹ nâng cao năng lực cạnh tranh.

3.2. Nâng cao năng lực thẩm định tín dụng và quản lý tài sản đảm bảo

Chất lượng thẩm định tín dụng quyết định trực tiếp đến chất lượng tín dụng của toàn bộ danh mục cho vay. Cán bộ thẩm định cần được đào tạo chuyên sâu, có khả năng phân tích báo cáo tài chính, đánh giá thị trường và dự báo dòng tiền. Bên cạnh đó, việc quản lý tài sản đảm bảo cần được thực hiện nghiêm túc, từ khâu định giá, công chứng, đăng ký giao dịch đảm bảo cho đến xử lý tài sản khi phát sinh nợ xấu. Áp dụng các mô hình chấm điểm tín dụng tự động có thể hỗ trợ cán bộ đưa ra quyết định khách quan và nhanh chóng hơn, đặc biệt đối với các khoản cho vay cá nhân quy mô nhỏ.

IV. Cách tiếp cận khách hàng và đa dạng hóa sản phẩm cho vay

Trong môi trường cạnh tranh, việc chủ động tiếp cận khách hàng vay vốn và cung cấp các sản phẩm đa dạng là chiến lược sống còn. Agribank Phù Mỹ cần xây dựng một chính sách tín dụng linh hoạt, phù hợp với từng phân khúc khách hàng. Thay vì chờ khách hàng đến giao dịch, chi nhánh nên đẩy mạnh các hoạt động marketing, phối hợp với chính quyền địa phương và các tổ chức hội như Hội Nông dân, Hội Phụ nữ để tuyên truyền chính sách và tiếp cận khách hàng tiềm năng. Việc phát triển các sản phẩm mới bên cạnh cho vay nông nghiệp truyền thống là rất cần thiết. Các sản phẩm như cho vay tiêu dùng, cho vay kinh doanh nhỏ lẻ, cho vay du học hay thẻ tín dụng thấu chi sẽ giúp đa dạng hóa nguồn thu và phân tán rủi ro. Xây dựng lãi suất cho vay Agribank cạnh tranh, cùng với việc xác định hạn mức tín dụng hợp lý, sẽ là yếu tố thu hút và giữ chân khách hàng. Hơn nữa, việc cải thiện trải nghiệm khách hàng thông qua thái độ phục vụ chuyên nghiệp và thủ tục nhanh gọn sẽ tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững cho chi nhánh.

4.1. Phát triển sản phẩm cho vay cá nhân và cho vay doanh nghiệp

Bên cạnh thế mạnh là cho vay nông nghiệp, Agribank Phù Mỹ cần tập trung phát triển mảng cho vay cá nhâncho vay doanh nghiệp. Đối với khách hàng cá nhân, các sản phẩm cho vay mua nhà, sửa chữa nhà, mua ô tô, tiêu dùng tín chấp... có tiềm năng rất lớn khi đời sống người dân ngày càng được cải thiện. Đối với doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp nhỏ và vừa, làng nghề trên địa bàn, chi nhánh có thể thiết kế các gói vay vốn lưu động, vay đầu tư máy móc thiết bị với thủ tục và lãi suất ưu đãi. Đa dạng hóa sản phẩm giúp ngân hàng đáp ứng tốt hơn nhu cầu của thị trường và giảm sự phụ thuộc vào một lĩnh vực duy nhất.

4.2. Chính sách marketing và chăm sóc khách hàng vay vốn hiệu quả

Để mở rộng hoạt động cho vay, chính sách marketing và chăm sóc khách hàng vay vốn cần được chú trọng. Chi nhánh nên tăng cường quảng bá sản phẩm trên các kênh truyền thông địa phương, tổ chức các buổi tư vấn tài chính tại các xã, thị trấn. Việc xây dựng mối quan hệ bền chặt với khách hàng truyền thống thông qua các chính sách ưu đãi về lãi suất, phí dịch vụ sẽ giúp giữ chân họ và thu hút khách hàng mới qua giới thiệu. Đồng thời, việc thu thập phản hồi của khách hàng để cải tiến sản phẩm và dịch vụ là hoạt động cần được thực hiện thường xuyên, thể hiện sự chuyên nghiệp và tận tâm của ngân hàng.

V. Tương lai hoạt động cho vay Định hướng và kiến nghị

Để phát triển bền vững, Agribank Phù Mỹ cần xác định rõ định hướng chiến lược cho hoạt động cho vay trong giai đoạn tới. Trọng tâm vẫn là phục vụ khu vực nông nghiệp, nông thôn nhưng phải đi đôi với việc nâng cao chất lượng tín dụng. Định hướng phát triển bao gồm việc tăng trưởng tín dụng an toàn, bền vững, kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ nợ xấu và tập trung vào các giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng. Một trong những giải pháp quan trọng là đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin vào mọi khâu của quy trình cho vay, từ thẩm định, quản lý khoản vay đến thu hồi nợ. Việc số hóa giúp tăng năng suất lao động, giảm thiểu sai sót và cung cấp dữ liệu chính xác cho việc ra quyết định. Bên cạnh đó, ngân hàng cần liên tục đào tạo, nâng cao trình độ chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ cán bộ. Cuối cùng, các kiến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước và Chính phủ về việc hoàn thiện hành lang pháp lý, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho tín dụng ngân hàng trong nông nghiệp sẽ là yếu tố hỗ trợ quan trọng, giúp Agribank Phù Mỹ hoàn thành tốt sứ mệnh của mình.

5.1. Các giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng trong tương lai

Các giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng cần được triển khai đồng bộ. Thứ nhất, hoàn thiện hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ để đánh giá khách hàng một cách chính xác hơn. Thứ hai, tăng cường công tác kiểm tra, giám sát sau cho vay, đảm bảo vốn được sử dụng đúng mục đích và phát hiện sớm các dấu hiệu rủi ro. Thứ ba, đa dạng hóa danh mục cho vay để phân tán rủi ro, tránh tập trung quá mức vào một ngành hoặc một nhóm khách hàng. Thứ tư, nâng cao năng lực xử lý nợ, thu hồi các khoản nợ xấu một cách dứt điểm. Những giải pháp này sẽ giúp Agribank Phù Mỹ đảm bảo hiệu quả hoạt động cho vay và tăng trưởng bền vững.

5.2. Ứng dụng công nghệ và đổi mới trong quản lý tín dụng ngân hàng

Cuộc cách mạng công nghệ 4.0 mở ra nhiều cơ hội để đổi mới hoạt động tín dụng ngân hàng. Agribank Phù Mỹ cần chủ động ứng dụng các công nghệ mới như Big Data để phân tích hành vi khách hàng, trí tuệ nhân tạo (AI) trong việc chấm điểm tín dụng, và ứng dụng di động để đơn giản hóa quá trình nộp hồ sơ vay vốn. Việc chuyển đổi số không chỉ giúp tối ưu hóa quy trình cho vay mà còn nâng cao trải nghiệm khách hàng, tạo ra lợi thế cạnh tranh trong bối cảnh mới. Đây là một hướng đi tất yếu để ngân hàng phát triển mạnh mẽ trong tương lai.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

18/12/2025
Hoạt động cho vay tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn việt nam chi nhánh huyện phù mỹ bình định

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ CHO VAY TRONG HOẠT ĐỘNG NGÂN HÀNG 1. Tổng quan về Ngân hàng 1. Khái niệm về Ngân hàng Ngân hàng trước tiên là một tổ chức trung gian tài chính. Trung gian tài chính là một tổ chức, doanh nghiệp hoặc cá nhân thực hiện các chức năng trung gian giữa hai hay nhiều bên trong một hoạt động tài chính nhất định.

Cũng có thể hiểu, trung gian tài chính là một tổ chức hỗ trợ các kênh luân chuyển vốn giữa người cho vay và người đi vay theo phương thức gián tiếp. Những tổ chức trung gian tài chính mà ta thường nghe đến đó là: Ngân hàng, Tổ chức công cộng/hiệp hội, Tổ chức tín dụng nghiệp đoàn, Đơn vị tư vấn/cố vấn tài chính và môi giới, Các hình thức công ty bảo hiểm, Quỹ tương hỗ, Quỹ hưu trí. Theo đó, Ngân hàng có thể định nghĩa đơn giản là tổ chức hoạt động kinh doanh, cung cấp các dịch vụ ngân hàng để tìm kiếm lợi nhuận (Berger, 2010). Theo Wikipedia, Ngân hàng là một tổ chức tài chính và trung gian tài chính chấp nhận tiền gửi và định kênh những tiền gửi đó vào các hoạt động cho vay trực tiếp hoặc gián tiếp thông qua các thị trường vốn.

Ngân hàng là kết nối giữa khách hàng có thâm hụt vốn và khách hàng có thặng dư vốn. Tại Việt Nam, theo Luật Tổ chức tín dụng (2017) có quy định rõ, Ngân hàng là loại hình tổ chức tín dụng có thể được thực hiện tất cả các hoạt động ngân hàng theo quy định của Luật TCTD. Theo tính chất và mục tiêu hoạt động, các loại hình ngân hàng bao gồm ngân hàng thương mại, ngân hàng chính sách, ngân hàng hợp tác xã. Ngân hàng thương mại là loại hình ngân hàng được thực hiện tất cả các hoạt động ngân hàng và các hoạt động kinh doanh khác theo quy định của Luật TCTD nhằm mục tiêu lợi nhuận.

Ngân hàng chính sách được Chính phủ thành lập hoạt động không vì mục tiêu lợi nhuận, nhằm thực hiện các chính sách kinh tế - xã hội của Nhà nước. Ngân hàng hợp tác xã là ngân hàng của tất cả các quỹ tín dụng nhân dân do các quỹ tín dụng nhân dân và một số pháp nhân góp vốn thành lập theo quy định của Luật TCTD nhằm mục tiêu chủ yếu là liên kết hệ thống, hỗ trợ tài chính, điều hòa vốn trong hệ thống các quỹ tín dụng nhân dân. Chức năng của Ngân hàng Theo Nguyễn Minh Kiều (2013), Ngân hàng có các chức năng cụ thể như sau: Chức năng trung gian tín dụng Chức năng trung gian tín dụng được xem là chức năng quan trọng nhất của ngân hàng thương mại. Khi thực hiện chức năng trung gian tín dụng, ngân hàng thương mại đóng vai trò như là cầu nối giữa đơn vị thặng dư và đơn vị thâm hụt trong nền kinh tế.

Với chức năng này, ngân hàng thương mại vừa đóng vai trò nhận tiền gửi, vừa đóng vai trò là người cho vay và hưởng lợi nhuận là khoản chênh lệch giữa lãi suất nhận gửi và lãi suất cho vay và góp phần tạo lợi ích cho tất cả các bên tham gia: người gửi tiền và người đi vay. Nhận tiền gửi và cho vay luôn là hoạt động quan trọng nhất của ngân hàng thương mại, nó mang đến lợi nhuận lớn nhất cho ngân hàng thương mại. Chức năng trung gian thanh toán Ở đây ngân hàng thương mại đóng vai trò là thủ quỹ cho các doanh nghiệp và cá nhân, thực hiện các thanh toán theo yêu cầu của khách hàng như trích tiền từ tài khoản tiền gửi của họ để thanh toán tiền hàng hóa, dịch vụ hoặc nhập vào tài khoản tiền gửi của họ tiền thu bán hàng và các khoản thu khác theo lệnh của khách hàng. Các ngân hàng thương mại cung cấp cho khách hàng nhiều phương tiện thanh toán tiện lợi cả ở trong nước hay ở nước ngoài như séc, ủy nhiệm chi, ủy nhiệm thu, thẻ rút tiền, thẻ thanh toán, thẻ tín dụng… Tùy theo nhu cầu, khách hàng có thể chọn cho mình phương thức thanh toán phù hợp.

Nhờ đó mà các chủ thể kinh tế không phải giữ tiền trong túi, mang theo tiền để gặp chủ nợ, gặp người phải thanh toán dù ở gần hay xa mà họ có thể sử dụng một phương thức nào đó để thực hiện các khoản thanh toán. Do vậy các chủ thể kinh tế sẽ tiết kiệm được rất nhiều chi phí, thời gian, lại đảm bảo thanh toán an toàn. Chức năng này vô hình trung đã thúc đẩy lưu thông hàng hóa, đẩy nhanh tốc độ thanh toán, tốc độ lưu chuyển vốn, từ đó góp phần phát triển kinh tế. Chức năng tạo tiền Tạo tiền là một chức năng quan trọng, phản ánh rõ bản chất của ngân hàng thương mại.

Với mục tiêu là tìm kiếm lợi nhuận như là một nhiệm vụ chính cho sự tồn tại và phát 9 triển của mình, các ngân hàng thương mại với nghiệp vụ kinh doanh mang tính đặc thù của mình đã vô hình trung thực hiện chức năng tạo tiền cho nền kinh tế. Chức năng tạo tiền được thực thi trên cơ sở hai chức năng khác của ngân hàng thương mại là chức năng tín dụng và chức năng thanh toán. Thông qua chức năng trung gian tín dụng, ngân hàng sử dụng số vốn huy động được để cho vay, số tiền cho vay ra lại được khách hàng sử dụng để mua hàng hóa, thanh toán dịch vụ hay kinh doanh trong khi số dư trên tài khoản tiền gửi thanh toán của khách hàng vẫn được coi là một bộ phận của tiền giao dịch, được họ sử dụng để mua hàng hóa, thanh toán dịch vụ… Với chức năng này, hệ thống ngân hàng thương mại đã làm tăng tổng phương tiện thanh toán trong nền kinh tế, đáp ứng nhu cầu thanh toán, chi trả của xã hội. Ngân hàng thương mại tạo tiền phụ thuộc vào tỉ lệ dự trữ bắt buộc của ngân hàng trung ương đã áp dụng đối với ngân hàng thương mại.

Do vậy ngân hàng trung ương có thể tăng tỉ lệ này khi lượng cung tiền vào nền kinh tế lớn. Các sản phẩm, dịch vụ của Ngân hàng Theo Luật tổ chức tín dụng (2017), hoạt động ngân hàng là việc kinh doanh, cung ứng thường xuyên một hoặc một số các nghiệp vụ sau đây: Nhận tiền gửi; Cấp tín dụng và Cung ứng dịch vụ thanh toán qua tài khoản. Nhận tiền gửi là hoạt động nhận tiền của tổ chức, cá nhân dưới hình thức tiền gửi không kỳ hạn, tiền gửi có kỳ hạn, tiền gửi tiết kiệm, phát hành chứng chỉ tiền gửi, kỳ phiếu, tín phiếu và các hình thức nhận tiền gửi khác theo nguyên tắc có hoàn trả đầy đủ tiền gốc, lãi cho người gửi tiền theo thỏa thuận. Cấp tín dụng là việc thỏa thuận để tổ chức, cá nhân sử dụng một khoản tiền hoặc cam kết cho phép sử dụng một khoản tiền theo nguyên tắc có hoàn trả bằng nghiệp vụ cho vay, chiết khấu, cho thuê tài chính, bao thanh toán, bảo lãnh ngân hàng và các nghiệp vụ cấp tín dụng khác.

Cho vay là hình thức cấp tín dụng, theo đó bên cho vay giao hoặc cam kết giao cho khách hàng một khoản tiền để sử dụng vào mục đích xác định trong một thời gian nhất định theo thỏa thuận với nguyên tắc có hoàn trả cả gốc và lãi. 10 Bao thanh toán là hình thức cấp tín dụng cho bên bán hàng hoặc bên mua hàng thông qua việc mua lại có bảo lưu quyền truy đòi các khoản phải thu hoặc các khoản phải trả phát sinh từ việc mua, bán hàng hoá, cung ứng dịch vụ theo hợp đồng mua, bán hàng hoá, cung ứng dịch vụ. Bảo lãnh ngân hàng là hình thức cấp tín dụng, theo đó tổ chức tín dụng cam kết với bên nhận bảo lãnh về việc tổ chức tín dụng sẽ thực hiện nghĩa vụ tài chính thay cho khách hàng khi khách hàng không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ nghĩa vụ đã cam kết; khách hàng phải nhận nợ và hoàn trả cho tổ chức tín dụng theo thỏa thuận. Chiết khấu là việc mua có kỳ hạn hoặc mua có bảo lưu quyền truy đòi các công cụ chuyển nhượng, giấy tờ có giá khác của người thụ hưởng trước khi đến hạn thanh toán.

Tái chiết khấu là việc chiết khấu các công cụ chuyển nhượng, giấy tờ có giá khác đã được chiết khấu trước khi đến hạn thanh toán. Môi giới tiền tệ là việc làm trung gian có thu phí môi giới để thu xếp thực hiện các hoạt động ngân hàng và các hoạt động kinh doanh khác giữa các tổ chức tín dụng, tổ chức tài chính khác. Sản phẩm phái sinh là công cụ tài chính được định giá theo biến động dự kiến về giá trị của một tài sản tài chính gốc như tỷ giá, lãi suất, ngoại hối, tiền tệ hoặc tài sản tài chính khác. Góp vốn, mua cổ phần của tổ chức tín dụng là việc tổ chức tín dụng góp vốn cấu thành vốn điều lệ, mua cổ phần của các doanh nghiệp, tổ chức tín dụng khác, bao gồm cả việc cấp vốn, góp vốn vào công ty con, công ty liên kết của tổ chức tín dụng; góp vốn vào quỹ đầu tư và ủy thác vốn cho các tổ chức khác góp vốn, mua cổ phần theo các hình thức nêu trên.

Khoản đầu tư dưới hình thức góp vốn, mua cổ phần nhằm nắm quyền kiểm soát doanh nghiệp bao gồm khoản đầu tư chiếm trên 50% vốn điều lệ hoặc vốn cổ phần có quyền biểu quyết của một doanh nghiệp hoặc khoản đầu tư khác đủ để chi phối quyết định của Đại hội đồng cổ đông hoặc Hội đồng thành viên. Cung ứng dịch vụ thanh toán qua tài khoản là việc cung ứng phương tiện thanh toán; thực hiện dịch vụ thanh toán séc, lệnh chi, ủy nhiệm chi, nhờ thu, ủy nhiệm thu, thẻ ngân 11 hàng, thư tín dụng và các dịch vụ thanh toán khác cho khách hàng thông qua tài khoản của khách hàng. Theo đó, tài khoản thanh toán là tài khoản tiền gửi không kỳ hạn của khách hàng mở tại ngân hàng để sử dụng các dịch vụ thanh toán do ngân hàng cung ứng. Hoạt động cho vay tại Ngân hàng thương mại 1.

Khái niệm về hoạt động cho vay Cho vay là một hình thức cấp tín dụng, theo đó ngân hàng giao cho khách hàng một khoản tiền để sử dụng vào mục đích và thời hạn nhất định theo thỏa thuận với nguyên tắc có hoàn trả cả gốc và lãi (Nguyễn Đăng Dờn, 2014). Cho vay là hoạt động sinh lời lớn nhất song rủi ro cao nhất của ngân hàng thương mại. Để ngân hàng tồn tại và phát triển vững chắc, hoạt động cho vay phải an toàn và hiệu quả (Nguyễn Minh Kiều, 2013).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ