Luận văn Thạc sĩ: Đánh giá hiệu quả kinh doanh của Công ty Sen Vòi Viglacera

Luận văn thạc sĩ: Phân tích hiệu quả kinh doanh của công ty sen vòi Viglacera. Nghiên cứu chuyên sâu về hoạt động và tiềm năng phát triển.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

68
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan hiệu quả kinh doanh sen vòi Viglacera 2013 2015

Phân tích hiệu quả kinh doanh của Công ty Sen vòi Viglacera trong giai đoạn 2013-2015 là một nhiệm vụ quan trọng, giúp cung cấp cái nhìn sâu sắc về sức khỏe tài chính và vị thế cạnh tranh của doanh nghiệp. Được thành lập từ năm 2000, Công ty Sen vòi Viglacera, hay Viglacera Sanfi, là một đơn vị tiên phong trong lĩnh vực sản xuất thiết bị vệ sinh Viglacera cao cấp tại Việt Nam. Với việc đầu tư dây chuyền công nghệ hiện đại từ Italia, công ty đặt mục tiêu cung cấp các sản phẩm chất lượng châu Âu ra thị trường vật liệu xây dựng nội địa và quốc tế. Tuy nhiên, giai đoạn 2013-2015 là một thời kỳ đầy thách thức. Bối cảnh kinh tế vĩ mô sau khủng hoảng còn nhiều bất ổn, cùng với sự cạnh tranh khốc liệt đã tác động trực tiếp đến kết quả hoạt động của công ty. Việc đánh giá các chỉ số tài chính như doanh thu và lợi nhuận, hiệu quả sử dụng vốn (ROA, ROE) và các yếu tố ảnh hưởng sẽ làm rõ những điểm mạnh, điểm yếu và cơ hội cải thiện. Luận văn "Hiệu quả kinh doanh của Công ty sen vòi Viglacera" của tác giả Nguyễn Thu Hường (2016) cung cấp một nguồn dữ liệu quý giá để mổ xẻ thực trạng này, từ đó đề xuất các giải pháp chiến lược nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững trong tương lai.

1.1. Vị thế thương hiệu và lịch sử hình thành Viglacera Sanfi

Công ty Sen vòi Viglacera (Viglacera Sanfi) ra đời theo quyết định của Bộ Xây dựng vào ngày 04/04/2000, tiền thân là Ban quản lý dự án phụ kiện sứ vệ sinh. Đây là dự án nhà máy sản xuất sen vòi cao cấp đầu tiên tại Việt Nam, được đầu tư bằng nguồn vốn tín dụng ưu đãi của Nhà nước nhằm sản xuất hàng tiêu dùng thay thế hàng nhập khẩu. Ngay từ đầu, công ty đã được trang bị toàn bộ dây chuyền công nghệ tiên tiến của Italia, với công suất thiết kế 500.000 bộ sản phẩm mỗi năm. Các sản phẩm mang nhãn hiệu VIGLACERA nhanh chóng có chỗ đứng trên thị trường nhờ chất lượng đạt tiêu chuẩn châu Âu (EN200, EN248) và thiết kế đa dạng. Định vị thương hiệu của Viglacera là sản phẩm chất lượng cao, bền bỉ, với giá thành hợp lý cho người tiêu dùng Việt, cạnh tranh trực tiếp với các thương hiệu ngoại nhập. Sự hậu thuẫn từ Tổng công ty Viglacera cũng là một lợi thế lớn, giúp công ty xây dựng uy tín và mạng lưới phân phối ban đầu.

1.2. Tầm quan trọng của việc phân tích hiệu quả kinh doanh

Trong một môi trường kinh doanh biến động, việc phân tích hiệu quả hoạt động là điều kiện tiên quyết để doanh nghiệp tồn tại và phát triển. Đối với Sen vòi Viglacera, việc này càng trở nên cấp thiết khi phải đối mặt với áp lực từ các đối thủ cạnh tranh Inax, Toto và hàng loạt thương hiệu khác. Phân tích hiệu quả kinh doanh không chỉ dừng lại ở việc xem xét doanh thu và lợi nhuận. Nó còn là quá trình đánh giá sâu sắc mức độ hiệu quả trong việc sử dụng các nguồn lực như vốn, tài sản, và lao động. Thông qua các chỉ số tài chính, ban lãnh đạo có thể xác định các vấn đề tồn tại trong chuỗi cung ứng, quản lý chi phí, hay chiến lược marketing. Kết quả phân tích là cơ sở khoa học để đưa ra các quyết định điều chỉnh kịp thời, từ việc tối ưu hóa quy trình sản xuất đến việc tái cấu trúc kênh phân phối, nhằm đạt được mục tiêu tăng trưởng và lợi nhuận bền vững.

II. Thách thức và đối thủ cạnh tranh của sen vòi Viglacera

Giai đoạn 2013-2015 chứng kiến nhiều thách thức lớn đối với hiệu quả kinh doanh của Sen vòi Viglacera. Các yếu tố này đến từ cả môi trường bên ngoài lẫn những hạn chế nội tại của doanh nghiệp. Về mặt khách quan, nền kinh tế phục hồi chậm sau khủng hoảng tài chính toàn cầu khiến sức mua trên thị trường vật liệu xây dựng sụt giảm. Người tiêu dùng có xu hướng thắt chặt chi tiêu, ảnh hưởng đến doanh số các sản phẩm không thiết yếu. Thách thức lớn nhất đến từ môi trường ngành, nơi cường độ cạnh tranh cực kỳ gay gắt. Thị phần thiết bị vệ sinh bị phân mảnh bởi sự thống trị của các thương hiệu Nhật Bản, sự trỗi dậy của các thương hiệu Thái Lan, và sự xâm nhập ồ ạt của các sản phẩm giá rẻ không rõ nguồn gốc. Về mặt chủ quan, luận văn chỉ ra công ty còn những điểm yếu trong khâu quản lý. Chiến lược marketing chưa đủ mạnh để tạo ra sự khác biệt rõ rệt trong tâm trí khách hàng. Hệ thống kênh phân phối dù rộng khắp nhưng hoạt động chưa thực sự hiệu quả. Những khó khăn này đã phản ánh trực tiếp vào báo cáo tài chính Viglacera với kết quả lợi nhuận âm trong suốt giai đoạn, đòi hỏi một sự thay đổi chiến lược toàn diện.

2.1. Phân tích áp lực từ đối thủ cạnh tranh Inax Toto

Áp lực cạnh tranh là yếu tố ảnh hưởng mạnh mẽ nhất đến Sen vòi Viglacera. Trên thị trường, các đối thủ cạnh tranh Inax, Toto đến từ Nhật Bản đã xây dựng được một vị thế vững chắc trong phân khúc cao cấp. Họ có lợi thế về thương hiệu lâu đời, công nghệ vượt trội và các chiến lược marketing bài bản, ngân sách lớn. Bên cạnh đó, các thương hiệu khác như Cotto (Thái Lan) hay Caesar (Đài Loan) cũng chiếm lĩnh một thị phần thiết bị vệ sinh đáng kể ở phân khúc trung cấp. Sự cạnh tranh không chỉ đến từ các sản phẩm chính hãng mà còn từ hàng giả, hàng nhái kém chất lượng có xuất xứ từ Trung Quốc, gây nhiễu loạn thị trường và ảnh hưởng đến uy tín của các doanh nghiệp làm ăn chân chính. Áp lực này buộc Viglacera phải liên tục cải tiến sản phẩm và tối ưu hóa chính sách giá để duy trì và mở rộng thị phần.

2.2. Yếu tố nội tại ảnh hưởng đến doanh thu và lợi nhuận

Bên cạnh các yếu tố bên ngoài, những hạn chế nội tại cũng tác động tiêu cực đến hiệu quả kinh doanh. Theo tài liệu nghiên cứu, kinh nghiệm của ban lãnh đạo trong lĩnh vực phân phối và bán lẻ còn hạn chế. Các hoạt động xúc tiến thương mại và quảng bá sản phẩm chưa được đầu tư đúng mức, khiến độ nhận diện thương hiệu chưa cao so với tiềm năng. Chuỗi cung ứng còn phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu, dẫn đến rủi ro về giá và sự ổn định. Báo cáo cũng cho thấy số lượng nhân sự sụt giảm trong giai đoạn 2013-2015, đặc biệt là lao động có trình độ, gây ảnh hưởng không nhỏ đến hoạt động sản xuất và kinh doanh. Những yếu kém này trong quản trị nội bộ đã trực tiếp kìm hãm sự tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận của công ty.

III. Cách phân tích hiệu quả kinh doanh Viglacera qua tài chính

Để đánh giá chính xác hiệu quả kinh doanh của Sen vòi Viglacera, việc phân tích các chỉ số tài chính là phương pháp cốt lõi. Dựa trên báo cáo tài chính Viglacera từ năm 2013 đến 2015, có thể thấy một bức tranh vừa có điểm sáng vừa tồn tại nhiều thách thức. Tổng tài sản của công ty có xu hướng tăng trưởng, cho thấy sự mở rộng về quy mô. Tuy nhiên, chỉ tiêu quan trọng nhất là lợi nhuận lại cho thấy kết quả kinh doanh dưới kỳ vọng. Cụ thể, công ty ghi nhận lỗ trong cả ba năm, dù mức lỗ đã giảm dần qua từng năm. Điều này cho thấy các nỗ lực cắt giảm chi phí và cải thiện vận hành đã bắt đầu phát huy tác dụng. Các chỉ số về khả năng sinh lời như Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA) và Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) đều âm, phản ánh hiệu quả sử dụng vốn và tài sản chưa cao. Phân tích sâu hơn vào cơ cấu chi phí cho thấy chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp đã được kiểm soát tốt hơn. Đây là một tín hiệu tích cực, tạo tiền đề cho sự phục hồi trong các giai đoạn tiếp theo.

3.1. Đánh giá biến động doanh thu và lợi nhuận 2013 2015

Dữ liệu từ bảng kết quả kinh doanh cho thấy doanh thu bán hàng của công ty có xu hướng tăng trưởng, từ 298.265 triệu VNĐ năm 2013 lên 349.265 triệu VNĐ vào năm 2015. Đây là một nỗ lực đáng ghi nhận trong bối cảnh thị trường khó khăn. Tuy nhiên, giá vốn hàng bán cũng tăng theo, khiến lợi nhuận gộp không cải thiện nhiều. Đáng chú ý, lợi nhuận sau thuế của công ty âm trong cả ba năm, nhưng có sự cải thiện rõ rệt: từ -2.625 triệu VNĐ (2013) giảm xuống còn -1.625 triệu VNĐ (2015). Sự cải thiện này chủ yếu đến từ việc công ty đã quyết liệt cắt giảm chi phí quản lý doanh nghiệp (giảm 34,22% năm 2014) và chi phí bán hàng (giảm 26,4% năm 2014). Điều này chứng tỏ ban lãnh đạo đã nhận diện được vấn đề và thực hiện các biện pháp thắt chặt chi tiêu hiệu quả.

3.2. Chỉ số ROA ROE phản ánh hiệu quả sử dụng vốn ra sao

Các chỉ số ROA (Lợi nhuận sau thuế/Tổng tài sản) và ROE (Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu) là thước đo quan trọng về hiệu quả sử dụng tài sản và vốn của cổ đông. Trong giai đoạn 2013-2015, cả hai chỉ số này của Sen vòi Viglacera đều âm do công ty kinh doanh thua lỗ. Cụ thể, ROA tăng từ -0,47% (2013) lên -0,3% (2015), và ROE tăng từ -0,59% (2013) lên -0,38% (2015). Mặc dù các con số vẫn ở mức âm, xu hướng tăng lên cho thấy mỗi đồng vốn và tài sản được sử dụng đã tạo ra kết quả tốt hơn theo thời gian. Hiệu quả sử dụng vốn đang dần được cải thiện, phản ánh tác động tích cực từ các biện pháp tái cấu trúc và quản lý chi phí. Tuy nhiên, để các chỉ số này trở về mức dương, công ty cần tập trung mạnh mẽ hơn vào các giải pháp tăng doanh thu và tối ưu hóa biên lợi nhuận.

IV. Bí quyết cải thiện năng lực cạnh tranh cho sen vòi Viglacera

Để vượt qua thách thức và nâng cao hiệu quả kinh doanh, Sen vòi Viglacera cần triển khai một hệ thống giải pháp đồng bộ, tập trung vào việc nâng cao năng lực cạnh tranh. Dựa trên phân tích thực trạng, các giải pháp cần xoay quanh ba trụ cột chính: marketing, phân phối và vận hành. Đầu tiên, công ty phải xây dựng một chiến lược marketing khác biệt, nhấn mạnh vào các lợi thế cốt lõi như công nghệ Italia, độ bền vượt trội và tiêu chuẩn chất lượng châu Âu. Việc định vị thương hiệu rõ ràng sẽ giúp sản phẩm nổi bật so với các đối thủ. Thứ hai, hệ thống kênh phân phối cần được tái cấu trúc để hoạt động hiệu quả hơn. Điều này bao gồm việc rà soát lại các đại lý, tăng cường hỗ trợ bán hàng và phát triển các kênh bán lẻ hiện đại. Cuối cùng, việc tối ưu hóa chuỗi cung ứng và quy trình sản xuất là yếu tố sống còn để giảm giá thành và cải thiện biên lợi nhuận. Việc chủ động hơn về nguồn nguyên liệu và áp dụng các phương pháp quản lý tinh gọn sẽ giúp công ty kiểm soát chi phí tốt hơn, tạo ra nền tảng tài chính vững chắc để cạnh tranh lâu dài.

4.1. Tối ưu hóa kênh phân phối và hệ thống điểm bán hàng

Hệ thống kênh phân phối là cầu nối trực tiếp giữa Viglacera và người tiêu dùng cuối. Luận văn cho thấy công ty có khoảng 25 đại lý trên toàn quốc, nhưng hiệu quả hoạt động chưa đồng đều. Để cải thiện, công ty cần xây dựng chính sách rõ ràng hơn cho nhà phân phối, bao gồm chiết khấu, hỗ trợ marketing tại điểm bán và đào tạo nhân viên bán hàng. Mở rộng mạng lưới đến các khu vực tiềm năng, đồng thời đóng cửa các đại lý hoạt động kém hiệu quả là cần thiết. Bên cạnh đó, việc đầu tư vào các showroom trưng bày sản phẩm một cách chuyên nghiệp sẽ giúp nâng cao trải nghiệm khách hàng và củng cố hình ảnh thương hiệu cao cấp. Trong dài hạn, phát triển kênh bán hàng trực tuyến (E-commerce) cũng là một hướng đi chiến lược để tiếp cận tệp khách hàng trẻ và năng động.

4.2. Xây dựng chiến lược marketing hiệu quả để định vị thương hiệu

Một chiến lược marketing hiệu quả là chìa khóa để Sen vòi Viglacera tạo ra sự khác biệt. Công ty cần truyền thông mạnh mẽ hơn về câu chuyện thương hiệu và các giá trị cốt lõi: sản phẩm "Made in Vietnam" với công nghệ Italia. Các hoạt động xúc tiến thương mại như tham gia hội chợ triển lãm ngành xây dựng, tổ chức sự kiện cho kiến trúc sư và nhà thầu sẽ giúp tăng cường nhận diện thương hiệu. Đầu tư vào marketing kỹ thuật số, bao gồm quảng cáo trên mạng xã hội và tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) cho website, sẽ giúp tiếp cận khách hàng mục tiêu một cách chính xác với chi phí hợp lý. Việc nghiên cứu sâu hơn về hành vi người tiêu dùng để hiểu rõ nhu cầu và mong muốn của họ sẽ là cơ sở để tạo ra các chiến dịch truyền thông có sức ảnh hưởng lớn.

V. Hướng đi tương lai cho hiệu quả kinh doanh sen vòi Viglacera

Dựa trên những phân tích từ giai đoạn 2013-2015 và định hướng phát triển đến năm 2020 được đề cập trong luận văn, hướng đi tương lai cho Sen vòi Viglacera là một sự kết hợp hài hòa giữa việc củng cố nền tảng sản xuất và đổi mới mạnh mẽ trong hoạt động thương mại. Mục tiêu cuối cùng là chuyển từ trạng thái phòng thủ, cắt giảm chi phí sang chủ động tấn công để chiếm lĩnh thị phần thiết bị vệ sinh. Công ty cần tiếp tục duy trì thế mạnh về chất lượng sản phẩm, đồng thời phải trở nên nhạy bén hơn với thị trường. Việc nắm bắt xu hướng thiết kế mới, phát triển các dòng sản phẩm thông minh, tiết kiệm nước sẽ giúp đáp ứng nhu-cầu ngày càng cao của người tiêu dùng. Đặc biệt, chuyển đổi số trong quản trị doanh nghiệp và hoạt động marketing là yêu cầu bắt buộc. Việc ứng dụng công nghệ để quản lý kênh phân phối, chăm sóc khách hàng và phân tích dữ liệu thị trường sẽ tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững, giúp Viglacera không chỉ cải thiện doanh thu và lợi nhuận mà còn khẳng định vị thế dẫn đầu trên thị trường vật liệu xây dựng Việt Nam.

5.1. Định hướng chiến lược nhằm tăng doanh thu và lợi nhuận

Định hướng phát triển của công ty giai đoạn 2016-2020 tập trung vào hai mục tiêu chính: tăng doanh thu và giảm chi phí. Để tăng doanh thu, các giải pháp bao gồm đa dạng hóa sản phẩm, phát triển các mẫu mã mới phù hợp với thị hiếu, và đẩy mạnh các hoạt động xúc tiến thương mại. Mở rộng thị trường xuất khẩu sang các nước trong khu vực như Lào, Cuba, Thái Lan cũng là một hướng đi tiềm năng. Về phía giảm chi phí, công ty cần tiếp tục tối ưu hóa quy trình sản xuất, quản lý tồn kho hiệu quả và tìm kiếm các nhà cung cấp nguyên vật liệu trong nước để giảm phụ thuộc vào nhập khẩu. Việc thiết lập các chỉ tiêu kế hoạch kinh doanh cụ thể, như mục tiêu cho năm 2020 được đề cập trong luận văn, sẽ là kim chỉ nam để toàn bộ máy hoạt động một cách đồng bộ và hiệu quả, hướng tới mục tiêu cuối cùng là đạt được doanh thu và lợi nhuận dương.

5.2. Tầm quan trọng của việc nắm bắt hành vi người tiêu dùng

Trong bối cảnh thị trường hiện đại, hành vi người tiêu dùng đã thay đổi đáng kể. Khách hàng ngày nay không chỉ quan tâm đến chất lượng mà còn chú trọng đến thiết kế, tính năng và trải nghiệm thương hiệu. Họ chủ động tìm kiếm thông tin trên internet trước khi ra quyết định mua hàng. Do đó, Viglacera phải đầu tư vào việc nghiên cứu thị trường để thấu hiểu sâu sắc khách hàng mục tiêu của mình. Họ là ai? Họ cần gì ở một sản phẩm sen vòi? Yếu tố nào ảnh hưởng đến quyết định mua của họ? Trả lời những câu hỏi này sẽ giúp công ty điều chỉnh chiến lược marketing, thiết kế sản phẩm và cải thiện dịch vụ khách hàng. Việc lắng nghe và thấu hiểu khách hàng sẽ giúp nâng cao sự hài lòng của khách hàng, tạo ra lợi thế cạnh tranh mà các đối thủ khó lòng sao chép.

5.3. Kết luận Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh bền vững

Tóm lại, để nâng cao hiệu quả kinh doanh và năng lực cạnh tranh một cách bền vững, Công ty Sen vòi Viglacera cần một chiến lược toàn diện. Đó là sự kết hợp giữa việc phát huy thế mạnh nội tại (công nghệ, chất lượng sản phẩm) và khắc phục các điểm yếu trong hoạt động thương mại (marketing, phân phối). Công ty cần mạnh dạn đầu tư vào thương hiệu, công nghệ và con người. Việc xây dựng một đội ngũ nhân sự chuyên nghiệp, một hệ thống quản trị hiện đại và một văn hóa doanh nghiệp lấy khách hàng làm trung tâm sẽ là nền tảng vững chắc nhất. Con đường phía trước vẫn còn nhiều thách thức, nhưng với một chiến lược đúng đắn và sự quyết tâm thực thi, Viglacera hoàn toàn có thể cạnh tranh sòng phẳng với các đối thủ cạnh tranh Inax, Toto và trở thành thương hiệu thiết bị vệ sinh Viglacera hàng đầu trong khu vực.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ hiệu quả kinh doanh của công ty sen vòi viglacera

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 : Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý luận về hiệu quả kinh doanh đối của doanh nghiệp. Chương 2 : Phương pháp nghiên cứu và thiết kế luận văn. Chương 3 : Phân tích thực trạng hiệu quả kinh doanh của Công ty sen vòi Viglacera. Chương 4 : Giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh của công ty sen vòi Viglacera.

3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HIỆU QUẢ KINH DOANH CỦA DOANH NGHIỆP 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu Qua tìm hiểu trên các phương tiện thông tin đại chúng và thư viện có một số công trình nghiên cứu tiêu biểu liên quan đến lĩnh vực hiệu quả kinh doanh và các công trình nghiên cứu khác có liên quan: 1. “Nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh tại xí nghiệp may xuất khẩu Thanh Trì” của Nguyễn Văn Thanh – Trường đại học Thương mại, 2010. “Giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh của NHCT Hà Nam” của Ngô Thanh Trà – Trường đại học Bách Khoa, 2011.

“Xây dựng một số biện pháp nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh cho công ty bia NADA” của Ngô Thị Kim Xuân – Trường đại học Kinh tế quốc dân, 2012. Các công trình khoa học ở trên, tác giả đã nghiên cứu về kinh doanh, các chỉ tiêu trong kinh doanh và cách đánh giá hiệu quả kinh doanh thông qua các chỉ tiêu. Trong quá trình nghiên cứu đề tài, tác giả đã có kế thừa và chọn lọc những ý tưởng liên quan đến đề tài nhằm phục vụ cho việc phân tích những vấn đề lý luận cơ bản và giúp cho quá trình tìm tòi và đưa ra giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh tại công ty sen vòi Viglacera cho đến năm 2020. Cơ sở lý luận về hiệu quả kinh doanh 1.

Hiệu quả của kinh doanh Có nhiều cách hiểu khác nhau về khái niệm hiệu quả kinh doanh. Có quan điểm cho rằng: "Hiệu quả sản xuất diễn ra khi xã hội không thể tăng sản lượng của một lượng hàng hoá mà không cắt giảm sản lượng của một loại hàng hoá khác. Một nền kinh tế có hiệu quả nằm trong giới hạn khả năng sản 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com xuất của nó". Thực chất quan điểm này đã đề cập tới khía cạnh phân bổ có hiệu quả các nguồn lực của nền sản xuất xã hội.

Trên góc độ này rõ ràng phân bổ các nguồn lực kinh tế sao cho đạt được việc sử dụng mọi nguồn lực trên đường giới hạn khả năng sản xuất làm cho nền kinh tế có hiệu quả và rõ ràng xét trên phương diện lý thuyết thì đây là mức hiệu quả cao nhất mà mỗi nền kinh tế có thể đạt được trên giới hạn năng lực sản xuất của doanh nghiệp. Một số nhà quản trị học lại quan niệm hiệu quả kinh doanh được xác định bởi tỷ số giữa kết quả đạt được và chi phí phải bỏ ra để đạt được kết quả đó. Manfred Kuhn cho rằng: Tính hiệu quả được xác định bằng cách lấy kết quả tính theo đơn vị giá trị chia cho chi phí kinh doanh. Quan điểm khác lại cho rằng: Hiệu quả là một phạm trù kinh tế, nó xuất hiện và tồn tại từ xã hội chiếm hữu nô lệ đến xã hội xã hội chủ nghĩa.

Hiệu quả kinh doanh thể hiện trình độ sử dụng các yếu tố cần thiết tham gia vào hoạt động sản xuất kinh doanh theo mục đích nhất định. Trong những hình thái xã hội có quan hệ sản xuất khác nhau thì bản chất của phạm trù hiệu quả và những yếu tố hợp thành phạm trù hiệu quả vận động theo những khuynh hướng khác nhau. Trong xã hội tư bản, giai cấp tư sản nắm quyền sở hữu về tư liệu sản xuất và do vậy quyền lợi về kinh tế, chính trị. đều dành cho nhà tư bản.

Chính vì thế việc phấn đấu tăng hiệu quả kinh doanh thực chất là đem lại lợi nhuận nhiều hơn nữa cho nhà tư bản nhằm nâng cao thu nhập cho họ, trong khi thu nhập của người lao động có thể thấp hơn nữa. Do vậy, việc tăng chất lượng sản phẩm không phải là để phục vụ trực tiếp người tiêu dùng mà để thu hút khách hàng nhằm bán được ngày càng nhiều hơn và qua đó thu được lợi nhuận lớn hơn. Trong xã hội xã hội chủ nghĩa, phạm trù hiệu quả vốn tồn tại vì sản phẩm sản xuất xã hội sản xuất ra vẫn là hàng hoá. Do các tài sản đều thuộc quyền sở 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com hữu của Nhà nước, toàn dân và tập thể, hơn nữa mục đích của nền sản xuất xã hội chủ nghĩa cũng khác mục đích của nền sản xuất tư bản chủ nghĩa.

Mục đích của nền sản xuất xã hội chủ nghĩa là đáp ứng đủ nhu cầu ngày càng tăng của mọi thành viên trong xã hội nên bản chất của phạm trù hiệu quả cũng khác với tư bản chủ nghĩa. Xét trên bình diện các quan điểm kinh tế học khác nhau cũng có nhiều ý kiến khác nhau về hiểu như thế nào về hiệu quả kinh doanh. - Nhà kinh tế học Adam Smith cho rằng: "Hiệu quả là kết quả đạt được trong hoạt động kinh tế, là doanh thu tiêu thụ hàng hoá". Như vậy, hiệu quả được đồng nghĩa với chỉ tiêu phản ánh kết quả hoạt động kinh doanh, có thể do tăng chi phí mở rộng sử dụng nguồn lực sản xuất.

Nếu cùng một kết quả có hai mức chi phí khác nhau thì theo quan điểm này doanh nghiệp cũng đạt hiệu quả. - Quan điểm nữa cho rằng: "Hiệu quả kinh doanh là tỷ lệ so sánh tương đối giữa kết quả và chi phí để đạt được kết quả đó. Ưu điểm của quan điểm này là phản ánh được mối quan hệ bản chất của hiệu quả kinh tế. Tuy nhiên chưa biểu hiện được tương quan về lượng và chất giữa kết quả và chưa phản ánh được hết mức độ chặt chẽ của mối liên hệ này.

- Quan điểm khác nữa lại cho rằng: "Hiệu quả kinh doanh là mức độ thoả mãn yêu cầu của quy luật kinh tế cơ bản của chủ nghĩa xã hội cho rằng quỹ tiêu dùng với ý nghĩa là chỉ tiêu đại diện cho mức sống của mọi người trong các doanh nghiệp là chỉ tiêu phản ánh hiệu quả kinh doanh". Quan điểm này có ưu điểm là đã bám sát mục tiêu của nền sản xuất xã hội chủ nghĩa là không ngừng nâng cao đời sống vật chất và tinh thần cho người dân. Nhưng khó khăn ở đây là phương tiện để đo lường thể hiện tư tưởng định hướng đó. Từ các quan điểm trên có thể hiểu một cách khái quát hiệu quả kinh doanh là phạm trù phản ánh trình độ lợi dụng các nguồn lực (nhân tài, vật lực, tiền vốn.) để đạt được mục tiêu xác định.

Trình độ lợi dụng các nguồn lực chỉ có 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com thể được đánh gia trong mối quan hệ với kết quả tạo ra để xem xét xem với mỗi sự hao phí nguồn lực xác định có thể tạo ra ở mức độ nào. Vì vậy, có thể mô tả hiệu quả kinh doanh bằng các công thức chung nhất sau đây: H=K/C Trong đó: H: Hiệu quả kinh doanh K: Kết quả đạt được C: Hao phí nguồn lực cần thiết gắn với kết quả đó. Hiệu quả kinh doanh theo khái niệm rộng là một phạm trù kinh tế phản ánh những lợi ích đạt được từ các hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp. Như vậy cần phân định sự khác nhau và mối liên hệ giữa "kết quả" và "hiệu quả".

Bất kỳ hành động nào của con người nói chung và trong kinh doanh nói riêng đều mong muốn đạt được những kết quả hữu ích cụ thể nào đó, kết quả đạt được trong kinh doanh mà cụ thể là trong lĩnh vực sản xuất, phân phối lưu thông mới chỉ đáp ứng được phần nào tiêu dùng của cá nhân và xã hội. Tuy nhiên, kết quả đó được tạo ra ở mức độ nào, với giá nào là vấn đề cần xem xét vì nó phản ánh chất lượng của hoạt động tạo ra kết quả. Mặt khác nhu cầu tiêu dùng của con người bao giờ cũng có xu hướng lớn hơn khả năng tạo ra sản phẩm được nhiều nhất. Vì vậy nên khi đánh giá hoạt động kinh doanh tức là đánh giá chất lượng của hoạt động kinh doanh tạo ra kết quả mà nó có được.

Như vậy, hiệu quả kinh doanh là một đại lượng so sánh: So sánh giữa đầu vào và đầu ra, so sánh giữa chi phí kinh doanh bỏ ra và kết quả kinh doanh thu được. Đứng trên góc độ xã hội, chi phí xem xét phải là chi phí xã hội, do có sự kết hợp của các yếu tố lao động, tư liệu lao động và đối tượng lao động theo một tương quan cả về lượng và chất trong quá trình kinh doanh để tạo ra sản phẩm đủ tiêu chuẩn cho tiêu dùng. 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Tóm lại, hiệu quả kinh doanh phản ánh mặt chất lượng các hoạt động kinh doanh, trình độ nguồn lực sản xuất trong quá trình kinh doanh của doanh nghiệp trong sự vận động không ngừng của các quá trình sản xuất kinh doanh, không phụ thuộc vào tốc độ biến động của từng nhân tố. Đặc điểm của hiệu quả kinh kinh doanh 1.

Hiệu quả kinh doanh cá biệt và hiệu quả kinh tế - xã hội của nền kinh tế quốc dân. Hiệu quả kinh doanh cá biệt là hiệu quả kinh doanh thu được từ các hoạt động thương mại của từng doanh nghiệp kinh doanh. Biểu hiện chung của hiệu quả kinh doanh cá biệt là lợi nhuận mà mỗi doanh nghiệp đạt được. Hiệu quả kinh tế - xã hội mà hoạt động kinh doanh đem lại cho nền kinh tế quốc dân là sự đóng góp của nó vào việc phát triển sản xuất, đổi mới cơ cấu kinh tế, tăng năng suất lao động xã hội, tích luỹ ngoại tệ, tăng thu cho ngân sách, giải quyết việc làm, cải thiện đời sống nhân dân.

Giữa hiệu quả kinh doanh cá biệt và hiệu quả kinh tế xã hội có quan hệ nhân quả và tác động qua lại với nhau. Hiệu quả kinh tế quốc dân chỉ có thể đạt được trên cơ sở hoạt động có hiệu quả của các doanh nghiêp. Mỗi doanh nghiệp như một tế bào của nền kinh tế, doanh nghiệp hoạt động có hiệu quả sẽ đóng góp vào hiệu quả chung của nền kinh tế. Ngược lại, tính hiệu quả của bộ máy kinh tế sẽ là tiền đề tích cực, là khung cơ sở cho hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp đạt kết quả cao.

Đó chính là mối quan hệ giữa cái chung và cái riêng, giữa lợi ích bộ phận với lợi ích tổng thể.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ