Luận văn Thạc sĩ: Đánh giá hiệu quả đất trồng rau hữu cơ PGS tại Lương Sơn, Hòa Bình

Luận văn thạc sĩ đánh giá hiệu quả sử dụng đất trồng rau hữu cơ PGS tại Lương Sơn, Hòa Bình. Phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp phát triển.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

108
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Chương 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Khái quát về đất nông nghiệp và tình hình sử dụng đất nông nghiệp

1.1.1. Khái quát đất nông nghiệp

1.1.2. Khái quát sử dụng đất nông nghiệp

1.2. Cơ sở lý luận về hiệu quả sử dụng đất trồng rau hữu cơ theo tiêu chuẩn PGS

1.2.1. Khái quát hiệu quả sử dụng đất

1.2.2. Đặc điểm và chỉ tiêu đánh giá hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp

1.2.3. Các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả sử dụng đất

1.3. Khái niệm, vai trò và đặc điểm sản xuất rau hữu cơ

1.3.1. Vai trò và đặc điểm sản xuất rau hữu cơ

1.4. Khái quát chung về hệ thống đảm bảo có sự tham gia PGS trong sản xuất rau hữu cơ

1.4.1. Khái niệm và sự hình thành

1.4.2. Tiêu chuẩn sản xuất và hệ thống giám sát chất lượng PGS

1.5. Thực trạng sản nông nghiệp hữu cơ trên thế giới và ở Việt Nam

2. Chương 2: NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Mục tiêu nghiên cứu

2.3. Phạm vi nghiên cứu

2.4. Nội dung nghiên cứu

2.5. Phương pháp nghiên cứu

3. Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Thực trạng sử dụng đất trồng rau hữu cơ theo PGS tại Lương Sơn

3.1.1. Tình hình sử dụng đất trồng rau của huyện

3.1.2. Thực trạng sử dụng đất trồng rau hữu cơ theo PGS tại huyện

3.1.3. Thực trạng về tổ chức sản xuất và phát triển đất trồng rau hữu cơ theo PGS

3.1.4. Công tác đào tạo, bồi dưỡng và các hình thức tổ chức sản xuất

3.2. Hiệu quả sử dụng đất trồng rau hữu cơ theo tiêu chuẩn PGS tại huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình

3.2.1. Chất lượng rau hữu cơ của huyện Lương Sơn

3.2.2. Hiệu quả về kinh tế

3.2.3. Hiệu quả xã hội

3.2.4. Hiệu quả môi trường

3.3. Thuận lợi và khó khăn trong quá trình sử dụng đất trồng rau hữu cơ theo tiêu chuẩn

3.4. Giải pháp khắc phục và nâng cao hiệu quả sử dụng đất trồng rau hữu cơ theo tiêu chuẩn PGS

3.4.1. Cần phải quy hoạch vùng sản xuất rau hữu cơ chuyên môn hóa sản xuất

3.4.2. Tăng cường đầu tư cơ sở hạ tầng cho sản xuất rau hữu cơ

3.4.3. Lựa chọn các giống rau phù hợp, năng suất cao

3.4.4. Liên kết giữa nhà sản xuất và nhà chuyên môn để ứng dụng tiến bộ kỹ thuật trong sản xuất rau hữu cơ bằng các hình thức tập huấn, huấn luyện và công tác khuyến nông

3.4.5. Hoàn thiện các loại hình tổ chức sản xuất rau hữu cơ trên địa bàn huyện Lương Sơn

3.4.6. Hoàn thiện hệ thống tiêu thụ rau hữu cơ

3.4.7. Đẩy mạnh quản lý, giám sát chất lượng rau hữu cơ

3.4.8. Tăng cường đầu tư hỗ trợ vốn cho người sản xuất

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Khám phá mô hình đất trồng rau hữu cơ PGS tại Lương Sơn

Mô hình đất trồng rau hữu cơ PGS tại Lương Sơn là một hướng đi đột phá, thể hiện sự chuyển dịch mạnh mẽ trong tư duy sản xuất nông nghiệp tại tỉnh Hòa Bình. Luận văn của Trần Thị Bích Thùy (2020) đã cung cấp một cái nhìn toàn diện về hiệu quả của mô hình này. PGS, viết tắt của Participatory Guarantee System, là hệ thống đảm bảo cùng tham gia. Hệ thống này không chỉ là một bộ tiêu chuẩn, mà là một cơ chế giám sát chất lượng dựa trên sự tin cậy và minh bạch, với sự tham gia của cả người sản xuất, người tiêu dùng và các bên liên quan. Tại Lương Sơn, chương trình được triển khai từ năm 2008 với sự hỗ trợ của tổ chức ADDA (Đan Mạch), đặt nền móng cho việc phát triển nông nghiệp Hòa Bình theo hướng bền vững. Mục tiêu chính là tạo ra chất lượng nông sản hữu cơ vượt trội, đồng thời bảo vệ sức khỏe người dân và môi trường. Các tiêu chuẩn của PGS yêu cầu nghiêm ngặt về việc không sử dụng phân bón hóa học, thuốc trừ sâu tổng hợp và các sản phẩm biến đổi gen. Thay vào đó, mô hình tập trung vào việc cải tạo đất nông nghiệp, tận dụng phân bón hữu cơ tự ủ và áp dụng các biện pháp sinh học để quản lý dịch hại. Điều này giúp duy trì và nâng cao độ phì nhiêu của đất, tạo ra một hệ sinh thái đất cân bằng. Sự thành công của nông nghiệp hữu cơ Lương Sơn đã chứng minh rằng canh tác bền vững không chỉ là lý thuyết mà còn mang lại hiệu quả thực tiễn, mở ra tương lai cho các mô hình trồng rau sạch trên cả nước.

1.1. Giới thiệu hệ thống đảm bảo cùng tham gia PGS

PGS (Participatory Guarantee System) là một hệ thống đảm bảo cùng tham gia, được xem là một giải pháp chứng nhận chất lượng phù hợp cho các nông hộ sản xuất quy mô nhỏ. Khác với chứng nhận của bên thứ ba, PGS xây dựng lòng tin dựa trên sự tham gia tích cực của các bên liên quan, bao gồm nông dân, nhà phân phối, và người tiêu dùng. Nguyên tắc cốt lõi của PGS là tính minh bạch, học hỏi và chia sẻ trách nhiệm. Theo IFOAM (2008), PGS là một sáng kiến đảm bảo chất lượng nội bộ, giúp giảm chi phí chứng nhận và tạo ra một thị trường địa phương vững mạnh. Tại Lương Sơn, Ban điều phối PGS đóng vai trò trung tâm, hướng dẫn kỹ thuật, tổ chức các buổi thanh tra chéo giữa các nhóm nông dân, đảm bảo mọi thành viên tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn hữu cơ đã đề ra. Quá trình này không chỉ cấp chứng nhận hữu cơ PGS mà còn nâng cao kiến thức và sự gắn kết cộng đồng.

1.2. Bối cảnh phát triển nông nghiệp hữu cơ Lương Sơn

Nông nghiệp hữu cơ Lương Sơn bắt đầu hình thành từ năm 2008, trong bối cảnh người tiêu dùng ngày càng lo ngại về vấn đề vệ sinh an toàn thực phẩm. Dự án do tổ chức ADDA hỗ trợ đã đặt nền móng cho việc áp dụng PGS trên cây rau. Ban đầu, mô hình đối mặt với nhiều hoài nghi. Tuy nhiên, qua thời gian, những lợi ích về kinh tế và môi trường đã được chứng minh. Các xã như Thành Lập, Cư Yên, Hợp Hòa trở thành những điểm sáng, với hàng chục hecta đất được chuyển đổi thành công. Việc chuyển đổi này không chỉ đơn thuần là thay đổi phương thức canh tác mà còn là sự thay đổi trong tư duy, hướng tới canh tác hữu cơ bền vững. Sự phát triển này góp phần quan trọng vào định hướng chung của tỉnh, hướng tới xây dựng một nền nông nghiệp sạch, an toàn và có giá trị gia tăng cao.

II. Thách thức lớn khi cải tạo đất nông nghiệp theo PGS

Việc chuyển đổi từ canh tác truyền thống sang hữu cơ đặt ra nhiều thách thức, đặc biệt là trong giai đoạn đầu. Thách thức lớn nhất là vấn đề cải tạo đất nông nghiệp. Đất canh tác lâu năm thường bị suy thoái, chai cứng, mất cân bằng dinh dưỡng và tồn dư hóa chất từ phân bón, thuốc bảo vệ thực vật. Để đạt tiêu chuẩn PGS, đất phải trải qua một giai đoạn chuyển đổi kéo dài từ 6-12 tháng. Trong thời gian này, nông dân phải áp dụng các biện pháp phục hồi độ phì nhiêu của đất một cách tự nhiên, như trồng cây phân xanh, bón phân bón hữu cơ ủ hoai mục, và tuyệt đối không dùng hóa chất. Quá trình này đòi hỏi sự kiên nhẫn và đầu tư lớn về công sức. Bên cạnh đó, việc kiểm soát sâu bệnh bằng thuốc trừ sâu sinh học hoặc các biện pháp thủ công cũng là một khó khăn. Năng suất trong những vụ đầu tiên thường thấp hơn so với canh tác thông thường, gây áp lực kinh tế lên các hộ nông dân. Luận văn của Trần Thị Bích Thùy (2020) chỉ ra rằng, việc thiếu kiến thức kỹ thuật và sức ép từ thói quen canh tác cũ cũng là rào cản đáng kể. Vượt qua những thách thức này là yếu tố quyết định sự thành công của mô hình trồng rau sạch theo tiêu chuẩn PGS.

2.1. Hiện trạng suy thoái và ô nhiễm dinh dưỡng đất

Đất nông nghiệp tại nhiều khu vực, bao gồm Lương Sơn, đã trải qua nhiều năm thâm canh sử dụng phân bón hóa học. Điều này dẫn đến tình trạng suy giảm hàm lượng chất hữu cơ, đất trở nên chai cứng, khả năng giữ nước và không khí kém. Hệ vi sinh vật đất có lợi bị tiêu diệt, làm gián đoạn các chu trình dinh dưỡng đất tự nhiên. Tồn dư nitrat và kim loại nặng không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng nông sản mà còn gây ô nhiễm nguồn nước ngầm. Việc phục hồi hệ sinh thái đất là nhiệm vụ cấp bách và là bước đầu tiên trong quy trình sản xuất hữu cơ. Đây là một quá trình lâu dài, yêu cầu các biện pháp can thiệp tổng hợp và bền b vững để trả lại sức sống cho đất.

2.2. Rào cản về chi phí đầu tư và kỹ thuật canh tác

Chi phí đầu tư ban đầu cho sản xuất hữu cơ có thể cao hơn canh tác thông thường. Nông dân cần đầu tư xây dựng khu ủ phân, nhà lưới để hạn chế sâu bệnh, và chi trả cho việc kiểm nghiệm mẫu đất, nước. Đặc biệt, chi phí nhân công cho các công việc thủ công như làm cỏ, bắt sâu cũng tăng lên đáng kể. Về mặt kỹ thuật, việc tự sản xuất phân bón hữu cơthuốc trừ sâu sinh học từ thảo mộc (gừng, tỏi, ớt) đòi hỏi kiến thức và kinh nghiệm. Nếu không thực hiện đúng cách, hiệu quả phòng trừ sâu bệnh sẽ không cao, ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất. Việc tìm kiếm nguồn giống hữu cơ không biến đổi gen cũng là một khó khăn không nhỏ đối với nhiều nông hộ trong giai đoạn đầu chuyển đổi.

III. Phương pháp cải tạo đất tăng độ phì nhiêu theo PGS

Để giải quyết các thách thức về đất, tiêu chuẩn PGS đưa ra một bộ quy trình kỹ thuật chặt chẽ nhằm cải tạo đất nông nghiệp và nâng cao độ phì nhiêu của đất một cách bền vững. Trọng tâm của phương pháp này là nuôi dưỡng đất thay vì chỉ cung cấp dinh dưỡng cho cây trồng. Nền tảng của quy trình là việc sử dụng phân bón hữu cơ. Phân được ủ nóng từ các nguyên liệu địa phương như phân chuồng, rơm rạ, thân cây họ đậu để tiêu diệt mầm bệnh và hạt cỏ dại, đồng thời thúc đẩy sự phát triển của vi sinh vật đất có lợi. Việc luân canh, xen canh các loại cây trồng khác nhau, đặc biệt là cây họ đậu, cũng là một biện pháp quan trọng. Điều này không chỉ giúp cố định đạm tự nhiên cho đất mà còn phá vỡ vòng đời của sâu bệnh, giảm sự phụ thuộc vào các biện pháp can thiệp bên ngoài. Luận văn (2020) nhấn mạnh, các hộ nông dân tại Lương Sơn đã áp dụng thành công các kỹ thuật này. Họ không đốt rơm rạ sau thu hoạch mà sử dụng để che phủ đất, giúp giữ ẩm, chống xói mòn và bổ sung chất hữu cơ. Nhờ đó, cấu trúc đất được cải thiện rõ rệt, đất trở nên tơi xốp hơn, tạo điều kiện cho bộ rễ phát triển khỏe mạnh và hình thành một hệ sinh thái đất đa dạng, ổn định.

3.1. Kỹ thuật sử dụng phân bón hữu cơ và thuốc trừ sâu sinh học

Trong canh tác hữu cơ bền vững, phân bón hữu cơ là yếu tố không thể thiếu. Nông dân Lương Sơn được hướng dẫn kỹ thuật ủ phân nóng (compost) để đảm bảo phân hoai mục hoàn toàn, giàu dinh dưỡng và an toàn. Các loại phân xanh như cây họ đậu được trồng luân canh để trả lại nitơ cho đất. Đối với sâu bệnh, PGS nghiêm cấm hóa chất tổng hợp. Thay vào đó, nông dân sử dụng thuốc trừ sâu sinh học tự chế từ gừng, tỏi, ớt, rượu... Các biện pháp phòng ngừa được ưu tiên hàng đầu, như trồng các loại cây dẫn dụ hoặc xua đuổi côn trùng (hoa cúc, hương thảo), sử dụng bẫy bả sinh học và bắt sâu bằng tay. Cách tiếp cận này giúp bảo vệ các loài thiên địch có ích, duy trì sự cân bằng sinh thái tự nhiên trên đồng ruộng.

3.2. Tầm quan trọng của luân canh và đa dạng sinh học

Đa dạng sinh học là chìa khóa của một nền nông nghiệp khỏe mạnh. Thay vì độc canh một loại cây, mô hình PGS khuyến khích trồng xen canh, luân canh nhiều loại rau màu khác nhau trên cùng một mảnh đất. Ví dụ, trồng xen rau mùi với bắp cải để xua đuổi sâu tơ. Luân canh giữa cây ăn lá, cây ăn củ và cây họ đậu giúp cân bằng việc khai thác và bổ sung dinh dưỡng đất. Theo nghiên cứu, việc tăng cường đa dạng sinh học giúp giảm áp lực sâu bệnh, cải thiện cấu trúc đất, và tăng khả năng chống chịu của cây trồng trước những biến đổi của thời tiết. Đây là một nguyên tắc nền tảng giúp mô hình trồng rau sạch Lương Sơn phát triển ổn định mà không cần đến các yếu tố đầu vào từ bên ngoài.

IV. Đánh giá hiệu quả kinh tế nông nghiệp từ rau hữu cơ PGS

Một trong những kết quả nổi bật nhất của luận văn là minh chứng rõ ràng về hiệu quả kinh tế nông nghiệp mà mô hình đất trồng rau hữu cơ PGS mang lại. Mặc dù chi phí đầu tư ban đầu và chi phí nhân công có thể cao hơn, nhưng lợi nhuận cuối cùng lại vượt trội so với canh tác truyền thống. Nguyên nhân chính đến từ hai yếu tố: giảm chi phí đầu vào và giá bán sản phẩm cao hơn. Nông dân sản xuất hữu cơ không phải tốn tiền mua phân bón hóa học và thuốc trừ sâu. Thay vào đó, họ tận dụng các nguồn tài nguyên sẵn có tại địa phương. Quan trọng hơn, chất lượng nông sản hữu cơ được đảm bảo bởi chứng nhận hữu cơ PGS giúp xây dựng niềm tin với người tiêu dùng, từ đó sản phẩm được bán với giá cao hơn từ 1.5 đến 2 lần. Theo bảng 3.17 trong luận văn của Trần Thị Bích Thùy, so sánh hiệu quả kinh tế trên cây bắp cải cho thấy lợi nhuận từ mô hình PGS cao hơn 15-20% so với canh tác thông thường. Sự ổn định về giá cả cũng là một lợi thế lớn. Trong khi giá rau thông thường biến động theo thị trường, giá rau hữu cơ PGS được các công ty phân phối ký hợp đồng bao tiêu, giúp người nông dân yên tâm sản xuất và có thu nhập ổn định.

4.1. So sánh chi phí và lợi nhuận với canh tác thông thường

Một phân tích chi tiết về chi phí cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Bảng 3.16 của luận văn chỉ ra, chi phí cho 1 vụ bắp cải hữu cơ PGS là khoảng 2.5 triệu đồng/sào, trong khi bắp cải thông thường là 2.2 triệu đồng. Chi phí hữu cơ cao hơn chủ yếu do công lao động. Tuy nhiên, doanh thu từ bắp cải PGS đạt gần 6.5 triệu đồng/sào, trong khi bắp cải thường chỉ đạt 4.8 triệu đồng. Sau khi trừ chi phí, lợi nhuận thuần của mô hình PGS cao hơn hẳn. Điều này cho thấy việc đầu tư vào canh tác hữu cơ bền vững mang lại hiệu quả kinh tế nông nghiệp vượt trội trong dài hạn. Đây là một động lực quan trọng để nông dân quyết định chuyển đổi và gắn bó với mô hình.

4.2. Phân tích chất lượng nông sản hữu cơ và giá trị thị trường

Chất lượng nông sản hữu cơ là yếu tố quyết định giá trị thương mại. Kết quả phân tích tại bảng 3.12 cho thấy rau hữu cơ Lương Sơn có hàm lượng Vitamin C, chất khô cao hơn và hoàn toàn không phát hiện tồn dư kim loại nặng hay vi khuẩn E.coli, so với rau thông thường. Chính chất lượng vượt trội này đã tạo ra lợi thế cạnh tranh trên thị trường. Người tiêu dùng, đặc biệt là ở các thành phố lớn, sẵn sàng chi trả cao hơn để có được sản phẩm an toàn cho sức khỏe. Nhãn chứng nhận hữu cơ PGS đóng vai trò như một sự bảo chứng, giúp người mua dễ dàng truy xuất nguồn gốc và tin tưởng vào sản phẩm, từ đó tạo ra một thị trường tiêu thụ ổn định và bền vững.

V. Phân tích hiệu quả xã hội và môi trường của mô hình PGS

Hiệu quả của mô hình đất trồng rau hữu cơ PGS tại Lương Sơn không chỉ dừng lại ở kinh tế mà còn lan tỏa mạnh mẽ đến các khía cạnh xã hội và môi trường. Về mặt xã hội, mô hình đã tạo ra nhiều việc làm tại chỗ, đặc biệt là cho lao động nữ. Việc sản xuất đòi hỏi nhiều công lao động thủ công đã giúp tăng thu nhập và nâng cao vai trò của phụ nữ trong gia đình và cộng đồng. Hơn nữa, quá trình tham gia vào các nhóm PGS, tham gia tập huấn, thanh tra chéo đã nâng cao kiến thức, kỹ năng và sự tự tin cho người nông dân. Mối liên kết cộng đồng trở nên bền chặt hơn, tạo ra một môi trường làm việc tích cực. Về môi trường, lợi ích là không thể phủ nhận. Việc ngưng sử dụng hóa chất độc hại đã trực tiếp bảo vệ sức khỏe người sản xuất và người tiêu dùng. Quan trọng hơn, nó giúp phục hồi hệ sinh thái đất, cải thiện chất lượng nguồn nước và không khí. Canh tác hữu cơ bền vững giúp tăng cường đa dạng sinh học, bảo vệ các loài côn trùng có ích. Các chỉ tiêu về đất và nước được phân tích trong luận văn (bảng 3.24 và 3.25) đều cho thấy sự cải thiện rõ rệt tại các vùng trồng rau hữu cơ so với khu vực canh tác thông thường.

5.1. Tác động tích cực đến việc làm và thu nhập nông hộ

Mô hình PGS tạo ra nhiều công việc hơn so với canh tác truyền thống, từ khâu làm đất, ủ phân, chăm sóc, làm cỏ đến thu hoạch và sơ chế. Điều này đặc biệt có ý nghĩa ở khu vực nông thôn, nơi cơ hội việc làm còn hạn chế. Thu nhập của các hộ tham gia PGS tăng ổn định, trung bình từ 4-6 triệu đồng/sào/tháng, cao hơn đáng kể so với các mô hình khác. Sự ổn định này giúp các hộ dân cải thiện chất lượng cuộc sống, đầu tư cho giáo dục con cái và tái đầu tư vào sản xuất. Mô hình đã góp phần giảm nghèo bền vững và xây dựng nông thôn mới tại địa phương.

5.2. Cải thiện hệ sinh thái đất và bảo vệ chất lượng nguồn nước

Đây là lợi ích lâu dài và quan trọng nhất của nông nghiệp hữu cơ. Bằng cách bổ sung liên tục chất hữu cơ, hệ sinh thái đất dần được phục hồi. Đất trở nên màu mỡ, tơi xốp, giàu vi sinh vật đất hơn. Khả năng giữ nước và chống xói mòn của đất tăng lên, giúp ứng phó tốt hơn với hạn hán và mưa lớn. Việc không sử dụng phân bón hóa học giúp ngăn chặn tình trạng ô nhiễm nitrat trong nguồn nước ngầm. Kết quả phân tích mẫu nước tại các ruộng PGS cho thấy các chỉ tiêu đều nằm trong ngưỡng an toàn, góp phần bảo vệ nguồn tài nguyên nước quý giá cho cả cộng đồng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

05/10/2025
Luận văn thạc sĩ đánh giá hiệu quả sử dụng đất trồng rau hữu cơ theo tiêu chuẩn pgs tại huyện lương sơn tỉnh hòa bìn

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Khái quát về đất nông nghiệp và tình hình sử dụng đất nông nghiệp 1. Khái quát đất nông nghiệp 1. Đất nông nghiệp Đất nông nghiệp đôi khi còn gọi là đất canh tác hay đất trồng trọt là những vùng đất, khu vực thích hợp cho sản xuất, canh tác nông nghiệp, bao gồm cả trồng trọt và chăn nuôi.

Đây là một trong những nguồn lực chính trong nông nghiệp. Đất nông nghiệp là đất sử dụng vào mục đích sản xuất, nghiên cứu, thí nghiệm về nông nghiệp, lâm nghiệp, nuôi trồng thủy sản, làm muối và mục đích bảo vệ, phát triển rừng bao gồm: đất sản xuất nông nghiệp, đất lâm nghiệp, đất nuôi trồng thủy sản, đất làm muối và đất sản xuất nông nghiệp khác (Bộ Tài nguyên và Môi trường, 2004) Theo khoản 1 điều 10 Luật Đất Đai 2013 thì nhóm đất nông nghiệp bao gồm các loại đất sau đây: - Đất trồng cây hàng năm gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác; - Đất trồng cây lâu năm; - Đất rừng sản xuất; - Đất rừng phòng hộ; - Đất rừng đặc dụng; - Đất nuôi trồng thủy sản; - Đất làm muối; - Đất nông nghiệp khác gồm đất sử dụng để xây dựng nhà kính và các loại nhà khác phục vụ mục đích trồng trọt, kể cả các hình thức trồng trọt không trực tiếp trên đất; xây dựng chuồng trại chăn nuôi gia súc, gia cầm và 4 các loại động vật khác được pháp luật cho phép; đất trồng trọt, chăn nuôi, nuôi trồng thủy sản cho mục đích học tập, nghiên cứu thí nghiệm; đất ươm tạo cây giống, con giống và đất trồng hoa, cây cảnh; 1. Vai trò và ý nghĩa của đất đai trong sản xuất nông nghiệp Đất đai là khoảng không gian lãnh thổ cần thiết đối với mọi quá trình sản xuất trong các ngành kinh tế quốc dân và hoạt động của con người. Nói về tầm quan trọng của đất C.

Mac viết: Đất là một phòng thí nghiệm vĩ đại, kho tang cung cấp các tư liệu lao động, vật chất, là vị trí để định cư, là nền tảng của tập thể” (C. Đối với nông nghiệp, đất đai là yếu tố tích cực của quá trình sản xuất là điều kiện vật chất đồng thời là đối tượng lao động (luôn chịu sự tác động trong quá trình sản xuất như: cày, bừa, xới, xáo…) và cung cấp lao động hay phương tiện lao động. Quá trình sản xuất luôn có mối quan hệ chặt chẽ với độ phì và quá trình sinh học tự nhiên của đất. Thực tế cho thấy trong quá trình phát triển xã hội loài người, sự hình thành và phát triển của mọi nền văn minh, các thành tựu khoa học công nghệ đều được xây dựng trên nền tảng cơ bản- sử dụng đất.

Trong nông nghiệp ngoài vai trò là cơ sở không gian đất còn có chức năng đặc biệt quan trọng đó là: - Là đối tượng chịu sự tác động trực tiếp của con người trong quá trình sản xuất - Đất tham gia trực tiếp vào quá trình sản xuất, cung cấp cho cây trồng nước, muối khoáng và các chất dinh dưỡng khác cần thiết cho sự sinh trưởng và phát triển của cây trồng. Như vậy đất trở thành công cụ sản xuất. Năng suất và chất lượng sản phẩm phụ thuộc vào độ phì nhiêu của đất. Trong đó tất cả các loại tư liệu sản 5 xuất dung trong nông nghiệp chỉ có đất mới có chức năng này (Lương Văn Hinh và CS, 2003).

Chính vì vậy có thể nói đất là tư liệu sản xuất chủ yếu và đặc biệt quan trọng trong sản xuất nông nghiệp. Khái quát sử dụng đất nông nghiệp 1. Khái niệm sử dụng đất Sử dụng đất là một hệ thống các biện pháp nhằm điều hòa mối quan hệ người-đất trong tổ hợp với nguồn tài nguyên thiên nhiên khác và môi trường Căn cứ vào quy luật phát triển kinh tế xã hội cùng với yêu cầu không ngừng ổn định và bền vững về mặt sinh thái quyết định phương hướng chung và mục tiêu sử dụng hợp lý nhất là nguồn tài nguyên đất đai, phát huy tối đa công dụng của đất nhằm đạt tới hiệu ích sinh thái, kinh tế, xã hội cao nhất. Trong mỗi phương thức sản xuất nhất định, việc sử dụng đất theo yêu cầu của sản xuất và đời sống cần căn cứ vào thuộc tính tự nhiên của đất đai.

“Với vai trò là nhân tố của sức sản xuất, các nhiệm vụ và nội dung sử dụng đất được thể hiện ở các khía cạnh sau: - Sử dụng đất hợp lí về không gian, hình thành hiệu quả kinh tế không gian sử dụng đất - Phân phối hợp lí cơ cấu đất đai trên diện tích đất đai được sử dụng, hình thành cơ cấu kinh tế sử dụng đất - Quy mô sử dụng đất cần có sự tập trung thích hợp, hình thành quy mô kinh tế sử dụng đất - Giữ mật độ sử dụng đất thích hợp, hình thành việc sử dụng đất đai một cách kinh tế, tập trung, thâm canh (Lương Văn Hinh và cs, 2003). Những nhân tố ảnh hưởng đến việc sử dụng đất Phạm vi, cơ cấu và phương thức sử dụng đất…vừa bị chi phối bởi các điều kiện và quy luật về sinh thái tự nhiên, vừa bị kiềm chế bời các điều kiện, quy luật kinh tế, xã hội và các yêu cầu kĩ thuật. Vì vậy những nhân tố và điều kiện ảnh hưởng đến việc sử dụng đất là: 6 a) Yếu tố điều kiện tự nhiên: Điều kiện tự nhiên có rất nhiều yếu tố như: nhiệt độ, ánh sáng, không khí, thủy văn, lượng mưa…trong các yếu tố đó thì khí hậu là nhân tố hàng đầu của việc sử dụng đất đai, sau đó là là điều kiện đất đai chủ yếu là địa hình, thổ nhưỡng và các nhân tố khác - Điều kiện khí hậu: đây là nhóm yếu tố ảnh hưởng rất lớn, trực tiếp đến sản xuất nông nghiệp và điều kiện sinh hoạt của con người. Thuộc tính ôn nhiều hay ít, nhiệt độ cao hay thấp, sự sai khác vê nhiệt độ, về thời gian và không gian, biên độ tối cao hay tối thấp giữa ngày và đêm… trực tiếp ảnh hưởng đến sự phân bố, sinh trưởng và phát triển cây trồng.

Lượng mưa nhiều hay ít, bốc hơi mạnh hay yếu có ý nghĩa quan trọng trong việc giữ nhiệt độ và độ ẩm của đất cũng như khả năng đảm bảo cung cấp nước cho các cây, con sinh trưởng, phát triển (Lương Văn Hinh và cs, 2003). - Điều kiện đất đai: sự khác nhau giữa địa hình, địa mạo, độ cao so với mực nước biển, độ dốc, hướng dốc… thường dẫn đến đất đai, khí hậu khác nhau, từ đó ảnh hưởng đến sản xuất và phân bố các ngành nông nghiệp, lâm nghiệp. Địa hình và độ dốc ảnh hưởng đến phương thức sử dụng đất nông nghiệp, là căn cứ cho việc lựa chọn cơ cấu cây trồng, xây dựng đồng ruộng, thủy lợi canh tác và cơ giới hóa. Mỗi vùng địa lý khác nhau thì đều có sự khác nhau vè điều kiện ánh sang, nhiệt độ, nguồn nước và các điều kiện tự nhiên khác.

Các yếu tố này ảnh hưởng rất lớn đến khả năng, công dụng và hiệu quả sử dụng đất. Vì vậy cần tuân theo các quy luật của tự nhiên, tận dụng các lợi thế đó nhằm đạt được hiệu quả cao nhất về kinh tế, xã hội, môi trường. b) Yếu tố kinh tế-xã hội Bao gồm các yếu tố như: chế độ xã hội, dân số và lao động, thông tin và quản lí, sức sản xuất phát triển của kinh tế hang hóa, cơ cấu kinh tế và phân bố sản xuất, các điều kiện về nông nghiệp, công nghiệp, giao thông, vận 7 tải, sự phát triển của khoa học kĩ thuật công nghệ, trình độ quản lí sử dụng lao động… “Yếu tố kinh tế xã- hội thường có ý nghĩa quyết định, chủ đạo đối với việc sử dụng đất đai”( Lương Văn Hinh và cs,2003).Thực vậy, phương hướng sử dụng đất được quyết định bởi yêu cầu xã hội và mục tiêu kinh tế trong từng thời kì nhất định. Điều kiện tự nhiên của đất đai cho phép xác định khả năng thích ứng về phương thức sử dụng đất.

Ảnh hưởng của điều kiện tự nhiên đến việc sử dụng đất được đánh giá bằng hiệu quả sử dụng đất. Thực trạng sử dụng đất liên quan đến lợi ích kinh tế của người sở hữu, sử dụng và kinh doanh đất. Tuy nhiên nếu có chính sách ưu đãi sẽ tạo điện kiện cải tạo và hạn chế sử dụng đất theo kiểu bóc lột đất đai. Mặt khác sự quan tâm quá mức đến lợi nhuận tối đa cũng dẫn đến tình trạng đất đai không những bị sử dụng không hợp lí mà còn bị hủy hoại.

Như vậy các nhân tố điều kiện tự nhiên và điều kiện kinh tế- xã hội tạo ra nhiều tổ hợp ảnh hưởng đến việc sử dụng đất đai. Tuy nhiên mỗi yếu tố giữ vị trí và có tác động khác nhau. Vì vậy, cần dựa vào yếu tố tự nhiên và kinh tế - xã hội trong lĩnh vực sử dụng đất đai để từ đó tìm ra những nhân tố thuận lợi và khó khăn để sử dụng đất đai đạt hiệu quả cao.2 Cơ sở lý luận về hiệu quả sử dụng đất trồng rau hữu cơ theo tiêu chuẩn PGS 1.1 Khái quát hiệu quả sử dụng đất Có nhiều quan điểm khác nhau về hiệu quả. Trước đây, người ta thường quan niệm kết quả chính là hiệu quả.

Sau này, người ta nhận thấy rõ sự khác nhau giữa hiệu quả và kết quả. Nói một cách chung nhất thì hiệu quả chính là kết quả như yêu cầu của công việc mang lại. Như vậy, hiệu quả sử dụng đất là kết quả của cả một hệ thống các biện pháp tổ chức sản xuất, khoa học, kỹ thuật, quản lý kinh tế và phát huy các lợi thế, khắc phục các khó khăn khách quan của điều kiện tự nhiên, trong những hoàn cảnh cụ thể còn gắn sản xuất nông nghiệp với các ngành khác của nền 8 kinh tế quốc dân, gắn sản xuất trong nước với thị trường quốc tế. Sử dụng đất nông nghiệp có hiệu quả cao thông qua việc bố trí cơ cấu cây trồng vật nuôi là một trong những vấn đề bức xúc hiện nay của hầu hết các nước trên thế giới.

Nó không chỉ thu hút sự quan tâm của các nhà khoa học, các nhà hoạch định chính sách, các nhà kinh doanh nông nghiệp mà còn là mong muốn của nông dân - những người trực tiếp tham gia sản xuất nông nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ