Luận văn thạc sĩ: Hát Hầu Vua trong Lễ Cấp Sắc của người Dao Lô Gang ở Thái Nguyên

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu hát Hầu Vua trong lễ Cấp Sắc của người Dao Lô Gang ở Thái Nguyên, phân tích giá trị văn hóa và nghi lễ truyền thống.

Chuyên ngành

Văn học Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

131
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỞ ĐẦU

0.1. Lý do chọn đề tài

0.2. Lịch sử nghiên cứu vấn đề

0.3. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu

0.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

0.5. Phương pháp nghiên cứu

0.6. Những đóng góp của luận văn

0.7. Bố cục của luận văn

1. Chương 1: KHÁI QUÁT VỀ LỊCH SỬ, XÃ HỘI, VĂN HÓA CỦA NGƯỜI DAO Ở HỢP TIẾN, ĐỒNG HỶ, THÁI NGUYÊN VÀ MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÍ LUẬN

1.1. Vài nét về cộng đồng người Dao

1.2. Cộng đồng người Dao Thái Nguyên

1.3. Cộng đồng người Dao ở Hợp Tiến, Đồng Hỷ, Thái Nguyên

1.4. Một số vấn đề lí luận

1.5. Dân ca và dân ca Dao

1.6. Khái quát về các bài hát trong lễ cấp sắc của người Dao Lô Gang ở Hợp Tiến, Đồng Hỷ, Thái Nguyên

1.7. Nguồn gốc các bài hát và hát Hầu Vua

1.8. Các bài hát trong lễ cấp sắc gắn liền với phong tục, tín ngưỡng

1.9. Nghi lễ cấp sắc và phương thức diễn xướng các bài hát Hầu Vua

2. Chương 2: NỘI DUNG CÁC BÀI HÁT HẦU VUA TRONG LỄ CẤP SẮC CỦA NGƯỜI DAO LÔ GANG Ở HỢP TIẾN, ĐỒNG HỶ, THÁI NGUYÊN

2.1. Thể hiện tấm lòng thành kính trước tổ tiên và thần linh

2.2. Phác họa bức tranh thiên nhiên tươi đẹp, thơ mộng

2.3. Gửi gắm nỗi lòng, tình cảm lứa đôi

3. Chương 3: NGHỆ THUẬT CÁC BÀI HÁT HẦU VUA TRONG LỄ CẤP SẮC CỦA NGƯỜI DAO LÔ GANG Ở HỢP TIẾN, ĐỒNG HỶ, THÁI NGUYÊN

3.1. Thể thơ thất ngôn

3.2. Thể thơ tự do

3.3. Nhân vật trữ tình

3.4. Thời gian và không gian nghệ thuật

3.5. Ngôn ngữ chắt lọc từ lời ăn tiếng nói hàng ngày

3.6. Ngôn ngữ mang bản sắc văn hóa dân tộc Dao

3.7. Một số biện pháp tu từ nghệ thuật

3.7.1. Điệp từ ngữ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám phá Hát Hầu Vua trong Lễ Cấp Sắc của người Dao

Trong kho tàng văn hóa dân gian Việt Nam, dân tộc Dao nổi bật với các nghi lễ truyền thống giàu bản sắc. Lễ Cấp Sắc là một nghi lễ đặc trưng, đánh dấu sự trưởng thành của người đàn ông Dao, và đến nay vẫn được duy trì ở nhiều địa phương. Trọng tâm của nghi lễ này chính là các bài Hát Hầu Vua, một hình thức diễn xướng dân gian thuộc hệ thống Páo dung tín ngưỡng. Các bài hát này không chỉ là những giai điệu linh thiêng mà còn là nơi lưu giữ lịch sử, quan niệm vũ trụ, triết lý nhân sinh và chiều sâu tâm hồn của người Dao. Nghiên cứu về Hát Hầu Vua trong Lễ Cấp Sắc của người Dao không chỉ góp phần giải mã một di sản văn hóa độc đáo mà còn khẳng định giá trị to lớn của bộ phận dân ca nghi lễ này. Đây là mảnh ghép quan trọng giúp hình thành bức tranh toàn cảnh về đời sống tinh thần của cộng đồng Dao Lô Gang ở Hợp Tiến, Đồng Hỷ, Thái Nguyên. Việc tìm hiểu sâu về Hát Hầu Vua là một nhiệm vụ cấp thiết để bảo tồn và phát huy vốn văn hóa dân gian đặc sắc, đặc biệt trong bối cảnh các giá trị truyền thống đang đối mặt với nguy cơ mai một. Luận văn này tập trung phân tích nội dung và nghệ thuật của các bài hát, qua đó làm rõ vai trò của chúng trong việc củng cố bản sắc và kết nối cộng đồng. Thông qua các làn điệu này, người Dao thể hiện lòng thành kính với tổ tiên, với Bàn Vương, và các vị thần linh, đồng thời truyền dạy cho thế hệ sau những bài học đạo đức quý báu. Chính vì vậy, Hát Hầu Vua không chỉ là một hoạt động nghệ thuật mà còn là một sinh hoạt tín ngưỡng mang tính giáo dục sâu sắc, là sợi dây vô hình gắn kết quá khứ với hiện tại của dân tộc Dao.

1.1. Tổng quan về nghi lễ Cấp Sắc của người Dao Lô Gang

Nghi lễ Cấp Sắc, theo cách gọi của người Dao Lô Gang là “tẩu trải”, là một nghi thức bắt buộc đối với mọi người đàn ông Dao để được cộng đồng công nhận là người trưởng thành. Đồng bào Dao quan niệm, người chưa trải qua lễ này thì khi chết không được về với tổ tiên. Lễ Cấp Sắc là một đại lễ phức tạp, hội tụ nhiều yếu tố văn hóa truyền thống, từ giáo dục đạo đức đến nghệ thuật diễn xướng. Lễ thường được tổ chức vào lúc nông nhàn, kéo dài nhiều ngày đêm với sự tham gia của các thầy cúng và cả cộng đồng. Nghi lễ có nhiều cấp bậc, phổ biến nhất là cấp bảy đèn với bảy mươi hai âm binh, cần mời bảy thầy cúng tham gia. Quá trình chuẩn bị cho buổi lễ rất công phu, đòi hỏi gia đình phải chuẩn bị vật chất trong nhiều năm. Ý nghĩa của Lễ Cấp Sắc không chỉ dừng lại ở việc công nhận sự trưởng thành mà còn là dịp để người thụ lễ được thánh thần công nhận, được cấp âm binh và có quyền thờ cúng tổ tiên, trở thành một thành viên chính thức trong cõi tâm linh của cộng đồng.

1.2. Vị trí của Hát Hầu Vua trong đời sống văn hóa tâm linh

Hát Hầu Vua là một loại hình Páo dung tín ngưỡng, có vai trò là hạt nhân của Lễ Cấp Sắc. Tên gọi này có nghĩa là ca hát cho vua (Bàn Vương) và thần linh nghe. Đây là một hình thức nghệ thuật tổng hợp, kết hợp giữa lời hát, âm nhạc (chuông đồng, kèn, trống) và các điệu múa nghi lễ. Chức năng chính của Hát Hầu Vua là cầu nối giao tiếp giữa thế giới con người và thế giới thần linh. Lời hát là những áng văn vần có nội dung cố định, được các thầy cúng và người hát trình bày theo một trình tự nghiêm ngặt. Nội dung các bài hát kể lại nguồn gốc dân tộc, cuộc thiên di lịch sử, ca ngợi công đức của tổ tiên và các vị thần, đồng thời răn dạy đạo lý làm người. Trong không gian linh thiêng của buổi lễ, những làn điệu Hát Hầu Vua vang lên không chỉ để phục vụ thần linh mà còn tạo ra một không khí trang trọng, gắn kết các thành viên trong cộng đồng, nhắc nhở họ về cội nguồn và trách nhiệm gìn giữ bản sắc dân tộc.

II. Phân tích thách thức trong việc bảo tồn di sản Hát Hầu Vua

Di sản Hát Hầu Vua trong Lễ Cấp Sắc của người Dao đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng trong bối cảnh xã hội hiện đại. Một trong những lý do cấp bách nhất cho việc nghiên cứu chủ đề này là nguy cơ mai một các giá trị văn hóa truyền thống. Luận văn gốc chỉ ra rằng, xu thế tiếp thu văn hóa ngoại lai đang dần làm phai nhạt đi bản sắc độc đáo của các dân tộc thiểu số, trong đó có Hát Hầu Vua. Thế hệ trẻ ngày càng ít tiếp xúc và am hiểu về các nghi lễ cổ truyền của dân tộc mình. Sự đứt gãy trong việc truyền dạy giữa các thế hệ là một vấn đề lớn. Các nghệ nhân, thầy cúng am hiểu sâu sắc về Hát Hầu Vua và chữ Nôm Dao ngày một già đi, trong khi lớp kế cận còn mỏng và thiếu kinh nghiệm. Việc sưu tầm, ghi chép và hệ thống hóa các bài hát cũng gặp nhiều khó khăn. Các tư liệu cổ, sách cúng được lưu truyền trong dân gian thường bị thất lạc do tập quán du canh du cư trước đây hoặc không được bảo quản đúng cách. Thêm vào đó, việc tổ chức một Lễ Cấp Sắc hoàn chỉnh đòi hỏi chi phí tốn kém và thời gian chuẩn bị dài, khiến nhiều gia đình không đủ điều kiện thực hiện, dẫn đến tần suất diễn xướng Hát Hầu Vua giảm sút. Những thách thức này đòi hỏi phải có những giải pháp đồng bộ và kịp thời để bảo tồn và phát huy giá trị của văn hóa dân gian người Dao, tránh để một di sản quý giá chỉ còn lại trong ký ức.

2.1. Nguy cơ đứt gãy thế hệ kế thừa và truyền dạy Páo dung

Thách thức lớn nhất đối với việc bảo tồn Hát Hầu Vua là sự thiếu hụt thế hệ kế cận. Các thầy cúng và nghệ nhân lớn tuổi là những “báu vật sống” lưu giữ tri thức về nghi lễ và các làn điệu Páo dung, nhưng số lượng họ ngày càng ít. Việc truyền dạy chủ yếu vẫn theo phương thức truyền miệng, đòi hỏi người học phải có năng khiếu, sự kiên trì và đam mê. Tuy nhiên, giới trẻ người Dao hiện nay có nhiều lựa chọn hơn về sinh kế và giải trí, khiến họ ít quan tâm đến việc học các nghi lễ phức tạp. Hơn nữa, việc học chữ Nôm Dao để đọc hiểu các sách cúng cổ là một rào cản không nhỏ. Nếu không có những chính sách khuyến khích và hỗ trợ kịp thời, nguy cơ đứt gãy trong việc truyền dạy là rất cao, dẫn đến việc di sản Hát Hầu Vua có thể biến mất cùng với thế hệ nghệ nhân cuối cùng.

2.2. Khó khăn trong công tác sưu tầm phiên dịch và lưu trữ

Công tác sưu tầm và hệ thống hóa các bài Hát Hầu Vua còn nhiều hạn chế. Tài liệu gốc cho thấy nhiều cá nhân đã nỗ lực sưu tầm, nhưng số lượng còn ít và chưa có một công trình nghiên cứu quy mô, hệ thống nào được công bố rộng rãi. Các bài hát được ghi chép trong sách cúng bằng chữ Nôm Dao, một loại chữ cổ không còn nhiều người đọc được. Quá trình phiên âm và dịch nghĩa sang tiếng phổ thông đòi hỏi kiến thức sâu rộng về cả ngôn ngữ và văn hóa, nếu không sẽ dễ làm sai lệch ý nghĩa nguyên bản. Như tác giả luận văn thừa nhận, "ngôn ngữ các bài hát trong bản dịch còn thô nhám, lời lẽ chưa được trau chuốt". Việc lưu trữ các bản ghi âm, ghi hình các buổi diễn xướng dân gian cũng chưa được thực hiện một cách chuyên nghiệp và có hệ thống, gây khó khăn cho công tác nghiên cứu và phục dựng sau này.

III. Giải mã nội dung cốt lõi trong các bài Hát Hầu Vua

Nội dung các bài Hát Hầu Vua trong Lễ Cấp Sắc của người Dao là một pho sử thi bằng lời, phản ánh toàn diện thế giới quan và đời sống tinh thần của cộng đồng. Trọng tâm của các bài hát là thể hiện lòng thành kính tuyệt đối với tổ tiên và thế giới thần linh. Lời ca kể lại công lao của các vị thần khai thiên lập địa như Bàn Cổ, người đã "chế lập thiên địa, sông núi", và vị thủy tổ của dân tộc là Bàn Vương. Thông qua việc tái hiện lại các huyền thoại, Hát Hầu Vua không chỉ là một hành vi tín ngưỡng mà còn là một phương thức giáo dục lịch sử, giúp con cháu nhớ về cội nguồn. Bên cạnh đó, các bài hát còn là một biên niên sử về cuộc sống, ghi lại hành trình thiên di đầy gian truân của người Dao từ Trung Hoa sang Việt Nam, cũng như những khó khăn trong lao động sản xuất và đấu tranh với thiên nhiên. Các bài hát miêu tả chi tiết về nạn hạn hán kinh hoàng vào hai năm Dần, Mão, một ký ức lịch sử sâu sắc của cộng đồng. Ngoài ra, Hát Hầu Vua còn là nơi gửi gắm những tình cảm đời thường, từ tình yêu đôi lứa mộc mạc, trong sáng đến những triết lý về cách đối nhân xử thế trong gia đình và xã hội. Những lời răn dạy về đạo đức, lòng hiếu thảo, tinh thần đoàn kết được lồng ghép một cách khéo léo, tạo nên giá trị nhân văn sâu sắc cho loại hình văn hóa dân gian người Dao này.

3.1. Thể hiện lòng thành kính với tổ tiên Bàn Vương và thần linh

Lòng thành kính với thế giới tâm linh là chủ đề xuyên suốt trong các bài Hát Hầu Vua. Lời hát ca ngợi công đức của Bàn Cổ và đặc biệt là Bàn Vương, người được xem là thủy tổ của mười hai họ Dao. Một trích đoạn trong bài hát ghi lại: "Sinh ra sáu nam sáu nữ thành sáu họ, sinh thành mấy vạn người. Tồn tại đến bây giờ sinh sống khắp nơi, mấy vạn nghìn năm vẫn đoàn kết". Người Dao tin rằng mọi khía cạnh của cuộc sống đều do các vị thần cai quản, từ thần Lúa (Luầng Tru), thần trồng cây (Liu) đến thần tạo ra con người (Lù Pan). Do đó, trong Lễ Cấp Sắc, mọi nghi thức, từ việc dâng lễ vật như rượu, bánh, hoa quả đến hành động bái lạy, đều được thực hiện một cách trang trọng để thể hiện sự biết ơn và mong được thần linh chứng giám, phù hộ. Lời ca chính là phương tiện để con cháu tấu trình lên tổ tiên, khẳng định sự tiếp nối truyền thống và lòng biết ơn nguồn cội.

3.2. Tái hiện lịch sử thiên di và đời sống lao động của người Dao

Hát Hầu Vua có thể được xem như một cuốn sử thi truyền miệng, ghi lại những trang sử bi tráng của dân tộc Dao. Nhiều bài hát kể về nguyên nhân và quá trình di cư từ Trung Quốc sang Việt Nam do thiên tai, đói kém và loạn lạc. Đặc biệt, sự kiện đại hạn vào hai năm Dần và Mão được nhắc đến như một ký ức không thể phai mờ: "Dần Mão hai năm trời đại hạn... Đi đất An Nam, bỏ cố hương". Lời hát cũng miêu tả cảnh người Dao lênh đênh trên biển, đối mặt với bão tố và phải thành tâm cầu khấn Bàn Vương giúp đỡ để vào bờ an toàn. Bên cạnh đó, các bài hát còn phản ánh chân thực đời sống lao động sản xuất, từ việc trồng lúa, làm nương đến các nghề thủ công như đan lát, rèn nông cụ. Những kinh nghiệm về thời tiết, mùa vụ cũng được đúc kết và truyền lại qua các làn điệu Páo dung, cho thấy sự gắn bó mật thiết giữa con người và thiên nhiên.

IV. Bí quyết nghệ thuật độc đáo của Hát Hầu Vua người Dao

Nghệ thuật của Hát Hầu Vua trong Lễ Cấp Sắc của người Dao là sự kết tinh độc đáo giữa văn học, âm nhạc và nghệ thuật trình diễn. Về mặt thi ca, các bài hát chủ yếu được sáng tác theo thể thơ thất ngôn và thơ tự do, cho phép người hát linh hoạt trong việc diễn đạt. Ngôn ngữ được sử dụng trong các bài hát rất giàu hình ảnh, chắt lọc từ lời ăn tiếng nói hàng ngày nhưng vẫn mang đậm bản sắc văn hóa của dân tộc Dao Lô Gang. Hệ thống các biện pháp tu từ như so sánh, ẩn dụ, và đặc biệt là điệp từ, điệp ngữ được vận dụng một cách tài tình, tạo nên nhịp điệu và sức biểu cảm mạnh mẽ cho lời ca. Về mặt trình diễn, Hát Hầu Vua là một hình thức diễn xướng dân gian tổng hợp. Phương thức diễn xướng đa dạng, bao gồm hát đơn, hát đối đáp giao duyên giữa nam và nữ, và hát kể chuyện. Không gian nghi lễ được bố trí trang nghiêm với bàn thờ, tranh cúng các vị thần, tạo nên một bối cảnh linh thiêng. Âm nhạc đóng vai trò quan trọng, với các nhạc cụ như chuông đồng, trống, thanh la, kèn pí lè đệm theo, tạo nên những hòa âm vừa hùng tráng vừa huyền bí. Các điệu múa nghi lễ do thầy cúng thực hiện cũng góp phần làm tăng thêm sự trang trọng và tính biểu tượng cho buổi lễ. Tất cả những yếu tố này hòa quyện vào nhau, tạo nên một sức hấp dẫn đặc biệt cho Hát Hầu Vua, biến nó thành một trải nghiệm văn hóa tâm linh sâu sắc.

4.1. Đặc trưng ngôn ngữ và các biện pháp tu từ nghệ thuật

Ngôn ngữ trong Hát Hầu Vua vừa mộc mạc, gần gũi với đời sống, vừa mang tính ước lệ, trang trọng của văn học nghi lễ. Lời ca sử dụng nhiều từ ngữ cổ, phản ánh quan niệm và thế giới quan của người Dao xưa. Một đặc điểm nổi bật là việc sử dụng dày đặc các biện pháp tu từ. Biện pháp điệp từ, điệp ngữ, điệp cấu trúc câu được lặp đi lặp lại nhằm nhấn mạnh ý nghĩa, tạo nhịp điệu và giúp người nghe dễ ghi nhớ. Ví dụ, sự lặp lại của các cụm từ như "mấy vạn nghìn năm", "sinh ra..." tạo cảm giác về sự trường tồn của thời gian và sự tiếp nối bất tận của các thế hệ. Các hình ảnh so sánh, ẩn dụ được lấy từ chính thiên nhiên núi rừng quen thuộc, như so sánh sức mạnh của thần linh với sông núi, biển cả, làm cho thế giới thần linh trở nên gần gũi và sống động hơn.

4.2. Phương thức diễn xướng dân gian và không gian nghi lễ

Phương thức diễn xướng của Hát Hầu Vua rất đa dạng và mang tính cộng đồng cao. Hình thức hát đối đáp nam nữ không chỉ để giao duyên mà còn được xem là một cách "giao duyên cho vua và thần linh nghe". Trong không gian thiêng của Lễ Cấp Sắc, người hát (thường là thầy cúng và các nghệ nhân) không chỉ trình bày lời ca mà còn kết hợp với các động tác, điệu bộ và sử dụng nhạc cụ. Tiếng chuông đồng do người hát rung lên theo nhịp được cho là phương tiện để giao tiếp với thần linh. Bên cạnh đó, các điệu múa như múa rồng, múa kiếm, múa chuông... được các thầy cúng thực hiện tượng trưng cho quá trình lên trời, xuống âm phủ để đón rước tổ tiên và thần linh. Không gian buổi lễ với các bộ tranh thờ Tam Thanh, Bàn Vương... được treo trang trọng càng làm tăng thêm tính chất huyền bí và linh thiêng cho hoạt động diễn xướng dân gian này.

V. Hướng đi tương lai để bảo tồn và phát huy Hát Hầu Vua

Để di sản Hát Hầu Vua trong Lễ Cấp Sắc của người Dao không bị mai một, cần có những chiến lược bảo tồn và phát huy một cách bài bản và bền vững. Hướng đi tương lai đòi hỏi sự chung tay của cả cộng đồng, các nhà nghiên cứu và cơ quan quản lý văn hóa. Trước hết, cần ưu tiên công tác tư liệu hóa và số hóa di sản. Việc ghi âm, ghi hình các buổi lễ, phiên dịch và xuất bản các sách cúng, các bài hát Páo dung là nhiệm vụ cấp thiết. Điều này không chỉ tạo ra một kho lưu trữ quý giá cho các thế hệ tương lai mà còn cung cấp nguồn tư liệu đáng tin cậy cho công tác nghiên cứu và quảng bá. Thứ hai, cần xây dựng các chính sách cụ thể để hỗ trợ và tôn vinh các nghệ nhân, thầy cúng. Họ là những người nắm giữ "linh hồn" của di sản. Việc mở các lớp truyền dạy Hát Hầu Vua và chữ Nôm Dao cho thế hệ trẻ, có sự hỗ trợ về kinh phí và vật chất, sẽ tạo động lực để duy trì và phát triển loại hình nghệ thuật này. Thứ ba, cần lồng ghép việc giáo dục văn hóa dân gian người Dao vào chương trình học tại các địa phương có đông đồng bào sinh sống. Việc đưa Hát Hầu Vua vào các hoạt động ngoại khóa, lễ hội tại trường học sẽ giúp các em học sinh hiểu và yêu mến văn hóa truyền thống của dân tộc mình. Cuối cùng, cần phát huy giá trị của Lễ Cấp SắcHát Hầu Vua trong phát triển du lịch văn hóa cộng đồng, tạo sinh kế cho người dân nhưng phải đảm bảo không làm thương mại hóa hay sai lệch bản chất linh thiêng của nghi lễ.

5.1. Giải pháp số hóa và lưu trữ di sản văn hóa phi vật thể

Công nghệ số mở ra những cơ hội to lớn cho việc bảo tồn di sản. Cần xây dựng một dự án toàn diện để số hóa Hát Hầu Vua. Dự án này bao gồm việc quay phim chất lượng cao toàn bộ diễn trình của một Lễ Cấp Sắc; ghi âm các bài hát do nhiều nghệ nhân khác nhau trình bày để có cơ sở so sánh, đối chiếu; chụp ảnh các bộ tranh thờ, sách cúng cổ; và xây dựng một cơ sở dữ liệu trực tuyến. Cơ sở dữ liệu này nên được trình bày song ngữ (tiếng Dao và tiếng Việt) để vừa phục vụ cộng đồng, vừa tiếp cận được với các nhà nghiên cứu trong và ngoài nước. Việc số hóa không chỉ giúp lưu trữ di sản một cách an toàn trước sự tàn phá của thời gian mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho việc phổ biến và truyền dạy trong bối cảnh hiện đại.

5.2. Đề xuất chính sách khuyến khích nghệ nhân và cộng đồng

Vai trò của cộng đồng và các nghệ nhân là yếu tố quyết định sự sống còn của di sản. Nhà nước cần có những chính sách công nhận và đãi ngộ xứng đáng cho các thầy cúng, nghệ nhân Páo dung như phong tặng danh hiệu, hỗ trợ tài chính định kỳ để họ có thể yên tâm thực hành và truyền dạy nghề. Cần khuyến khích thành lập các câu lạc bộ, đội văn nghệ Hát Hầu Vua tại các thôn bản, tạo không gian sinh hoạt văn hóa thường xuyên cho cộng đồng. Ngoài ra, cần hỗ trợ kinh phí cho các gia đình tổ chức Lễ Cấp Sắc theo đúng nghi thức truyền thống, giảm bớt gánh nặng kinh tế để nghi lễ có thể được duy trì. Việc trao quyền cho cộng đồng tự quản lý và phát huy di sản của mình sẽ tạo ra sức sống bền vững và lâu dài cho Hát Hầu Vua.

03/10/2025
Luận văn thạc sĩ hát hầu vua trong lễ cấp sắc của người dao lô gang ở hợp tiến đồng hỷ thái nguyên

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Khái quát về lịch sử, xã hội, văn hóa của người Dao ở Hợp Tiến, Đồng Hỷ, Thái Nguyên và một số vấn đề lí luận Chương 2: Nội dung các bài hát Hầu Vua trong lễ cấp sắc của người Dao Lô Gang ở Hợp Tiến, Đồng Hỷ, Thái Nguyên Chương 3: Nghệ thuật các bài hát Hầu Vua trong lễ cấp sắc của người Dao Lô Gang ở Hợp Tiến, Đồng Hỷ, Thái Nguyên 9 download by : skknchat@gmail.com NỘI DUNG Chƣơng 1. KHÁI QUÁT VỀ LỊCH SỬ, XÃ HỘI, VĂN HÓA CỦA NGƢỜI DAO Ở HỢP TIẾN, ĐỒNG HỶ, THÁI NGUYÊN VÀ MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÍ LUẬN 1.Vài nét về cộng đồng ngƣời Dao 1. Cộng đồng ngƣời Dao Thái Nguyên Thái Nguyên là vùng đất có lịch sử hình thành lâu đời với nhiều danh lam thắng cảnh và là điểm giao thoa văn hóa của nhiều dân tộc như: Kinh, Tày, Nùng, Dao, Sán Dìu. Trên địa bàn tỉnh Thái nguyên đồng bào Dao cư trú tập trung và rải rác ở một số huyện và chủ yếu là các nhóm: Dao Đỏ, Dao Quần Chẹt và Dao Lô Gang.

Theo Tổng điều tra dân số và nhà ở năm 1999, có 21.818 người Dao cư trú trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên (chiếm 2,08% dân số toàn tỉnh). Trong số các dân tộc đang sinh sống trên địa phận tỉnh Thái Nguyên, dân tộc Dao đứng ở vị trí thứ 6 và phân bố rải rác khắp nơi trong tỉnh. Trong đó, huyện Đại Từ là nơi sinh sống chủ yếu của nhóm Dao Quần Chẹt, huyện Phú Lương và Đồng Hỷ là nơi tập trung sinh sống của nhóm Dao Đỏ và huyện Võ Nhai là nơi cư trú chủ yếu của nhóm Dao Lô Gang. Trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên có hai là xã Tân Thành thuộc huyện Đại Từ và xã Hợp Tiến thuộc huyện Đồng Hỷ tập trung trên 60% đồng bào dân tộc Dao sinh sống.

Bên cạnh đó, người Dao còn cư trú ở một số huyện như: Phổ Yên, Định Hóa… Tuy nhiên, các nhóm Dao không có nhiều điểm khác biệt lớn trong văn hóa cổ truyền của dân tộc Dao nói chung, các điểm khác biệt tùy vào đặc trưng của từng địa phương nhưng đại thể không nhiều. Họ chủ yếu sống xen kẽ với nhiều dân tộc như: Hmông, Tày, Nùng, Mường… Người Dao còn có nhiều các tên gọi khác là: Mán, Đông, Dìu Miền, Kiềm Miền, Lù Gang, Làn Tẻn, Đại Bản, Tiểu Bản, Cốc Ngáng, Cốc Mùn, Sơn Đầu. nhưng Dao là tên gọi chính thức và được sử dụng phổ biến. Tuy nhiên, tên Mán vẫn được nhiều dân tộc sử dụng dùng để chỉ người Dao“Tên “Mán” bắt nguồn từ âm Man (âm Hán Việt), là tên gọi phiếm xưng có ý nghĩa miệt thị dân tộc vì phong kiến Trung Quốc xưa kia dùng để chỉ các dân tộc người “nhỏ bé”, sinh sống ngoài địa bàn cư trú của người Hán.

Tên gọi Kiềm Miền (Kiềm nghĩa là rừng, Miền nghĩa là người)… Tên gọi nữa của đồng bào Dao là Dìu Miền, âm Hán Việt: Dìu là Dao, 10 download by : skknchat@gmail.com Miền là người; có nghĩa là “người Dao”. Tên gọi Dao được nhắc nhiều trong truyện truyền miệng, truyện cổ, các tài liệu cổ như “Quá sơn bảng văn” của người Dao…” [6, tr. Ngoài tên gọi “Dao” thì những tên gọi khác chỉ sử dụng trong một số địa phương nhất định và có tính “kì thị dân tộc”. Từ xưa đến nay, trong cộng đồng vẫn lưu truyền lại truyền thuyết liên quan đến nguồn gốc của người Dao “ Bàn Hồ là con long khuyển cao lớn, lông đen vằn vàng, từ trên trời giáng xuống trần, được Bình Hoàng yêu quý nuôi trong cung.

Lúc bấy giờ vua nước láng giềng là Cao Vương âm mưu mang quân xâm lấn. Bình Hoàng liền họp bá quan văn võ để bàn mưu kháng cự. Trong khi không ai tìm được kế gì thì con long khuyển xung phong xin đi đánh Cao Vương. Nhà vua hẹn nếu Bàn Hồ chiến thắng trở về sẽ gả cung nữ cho.

Bàn Hồ bơi qua biển 7 ngày, 7 đêm thì tới cung điện của Cao Vương. Cao Vương thấy con long khuyển đẹp cho đó là điềm lành bèn sai đem vào cung nuôi. Nhân một hôm Cao Vương ngủ say, Bàn Hồ cắn chết Cao Vương rồi vượt biển trở về báo công với Bình Hoàng. Bàn Hồ được phong là Bàn Vương và lấy được cung nữ đem vào núi Cối Kê (Chiết Giang) ở và sau đó sinh 6 con trai và 6 con gái.

Bình Hoàng ban sắc cho con cháu Bàn Vương thành 12 họ, người con cả lấy họ Bàn, các con thứ mỗi người lấy một họ: Lan, Mãn, Uyển, Đặng, Trần, Lương, Tống, Phượng, Đối, Lưu, Triệu. Đời này qua đời khác, on cháu Bàn Vương phát triển ngày một đông. Đến khi không còn đất sinh sống, nhà vua phải sắc cấp “Quá sơn bảng” để phân tán con cháu Bàn Vương đi các nơi kiếm ăn” [6, tr. Căn cứ vào truyền thuyết thì Bàn Hồ chính là ông Tổ của người Dao được thờ cúng trong cộng đồng người Dao.

Bên cạnh đó cho thấy, sự xuất hiện các nhóm Dao ở Việt Nam chủ yếu theo con đường di cư từ Trung Quốc sang. Cộng đồng ngƣời Dao ở Hợp Tiến, Đồng Hỷ, Thái Nguyên 1. Điều kiện về mặt tự nhiên Tổng diện tích của xã Hợp Tiến là 48 km2 với tổng số dân là 5.665 người (mật độ 118 người/ km2), theo Niên giám thống kê tỉnh Thái Nguyên 1999- 2003. Đây là một xã miền núi, nằm tận cùng phía đông và nam huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên, cách trung tâm huyện 30 km, phân chia thành 10 xóm đó là: Đèo Hanh, Cao Phong, Mỏ Sắt, Bãi Bông, Suối Khách, Hữu Nghị, Đồng Trinh, Đoàn Kết, Đèo Bụt, Bãi Vàng.

Trên địa phận xã Hợp Tiến có tuyến đường sắt Kép - Lưu Xá đi qua 11 download by : skknchat@gmail.com địa bàn của xã và 2,7 km đường nhựa đi sang xã Tân Thành thuộc huyện Phú Bình. Ngoài ra, còn có tuyến đường tỉnh lộ 259 chạy thông sang tỉnh bắc Giang. Theo quyết định của Thủ tướng Chính phủ, năm 1957 xã Mỏ Sắt thuộc huyện Yên Thế, tỉnh Bắc Giang sáp nhập về huyện Đồng Hỷ, sau đó đổi tên thành xã Hợp Tiến. Phía bắc xã Hợp Tiến giáp với xã Liên Minh nằm trong địa phận của huyện Võ Nhai, phía đông giáp với hai xã Xuân Lương và Tam Tiến nằm trên địa phận của huyện Yên Thế thuộc tỉnh Bắc Giang, phía nam giáp với hai xã Tân Thành và Tân Kim của huyện Phú Bình, về phía tây giáp với xã Tân Lợi và một phần xã Cây Thị cùng huyện Đồng Hỷ.

Hợp Tiến là xã tiếp giáp với huyện Võ Nhai, huyện Phú Bình, tỉnh Bắc Giang đây là điều kiện thuận lợi để lưu thông và trao đổi hàng hóa đồng thời tạo điều kiện cho nhân dân phát triển kinh tế xã hội, văn hóa, dịch vụ và du lịch. Hợp Tiến là một xã có địa hình phức tạp, nhiều đồi núi và suối xen kẽ, cho nên giao thông di chuyển tương đối khó khăn. Đây là một xã tập trung đông đồng bào dân tộc thiểu số và dân tộc cư trú chủ yếu là đồng bào dân tộc Dao. Vì là một xã miền núi còn nhiều khó khăn cho nên Đảng và Nhà nước đã có những chính sách hỗ trợ và ưu tiên cụ thể và thiết thực như đầu tư hệ thống nước sạch cho nhân dân trong xã, hỗ trợ những gia đình có hoàn cảnh khó khăn thông qua chương trình 134, 135 của Chính phủ, khích lệ và động viên, tạo điều kiện cho con em dân tộc được học tập trong môi trường chuyên nghiệp.

Khí hậu nơi đây mang đặc trưng của khí hậu vùng miền núi phía Bắc đó là khí hậu nhiệt đới gió mùa thuận lợi cho phát triển nông nghiệp và lâm nghiệp trong toàn xã. Đất đai xã Hợp Tiến chia ra làm hai loại chính là đất đồi núi chủ yếu trồng chè, cây lâm nghiệp, cây ăn quả, còn đất ruộng, đất màu chủ yếu để trồng cây hoa màu và cây lương thực. Các hồ chứa nước và hệ thống kênh mương đã được kiên cố hóa phục vụ cho việc tươi tiêu. Diện tích rừng của xã Hợp Tiến là 3747 ha (Theo số liệu thống kê 2010).

Trong những năm gần đây, Hợp Tiến đã có những bước phát triển vượt bậc, nhưng nhìn chung do đặc thù của một xã miền núi cho nên người dân ở đây vẫn còn gặp nhiều khó khăn. Hợp Tiến là một xã miền núi vùng sâu, nơi đây có bảy dân tộc anh em cùng chung sống, trong đó dân tộc Dao chiếm 70%. Năm 2006 xã Hợp Tiến đã có đường nhựa về đến xã. Đó là một trong những niềm vui lớn của nhân dân trong xã.

Tuy nhiên, do đời sống nhân dân còn thấp, đường xã đi lại khó khăn cho 12 download by : skknchat@gmail.com nên hầu hết các con đường vào thôn bản vẫn đều là đường đất, đường mòn, men theo đồi, men theo núi. Con đường đất vào xóm Đèo Bụt và xóm Mỏ Sắt của xã Hợp Tiến vào những ngày mưa lũ bùn đất lầy lội, khiến cho việc đi lại của nhân dân gặp không ít những khó khăn và vất vả. Hiện nay, nhờ có sự đầu tư của Nhà nước và phong trào làm đường dân sinh, hệ thống đường bản đã được cải thiện và nâng cấp rõ rệt. Nhân dân trong xã chủ yếu quan tâm đến phát triển đồi rừng, cây ăn quả, trồng cây công nghiệp ngắn ngày và chăn nuôi gia cầm, gia súc.

Đặc điểm xã hội, văn hóa * Xã hội Thái Nguyên là một tỉnh tập trung nhiều đồng bào dân tộc sinh sống. Hiện nay, trên địa bàn xã Hợp Tiến, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên có đại bộ phận là đồng bào dân tộc Dao cư trú, chủ yếu là nhóm Dao Lô Gang. Người Dao Lô Gang còn chủ yếu tập trung ở một số xã trên địa bàn huyện Võ Nhai thuộc tỉnh Thái Nguyên. Một số người dân địa phương cho biết cái tên “Lô Gang” hay “Lù Gang” trong ngôn ngữ Dao mang ý nghĩa là “sang sau”, điều này nhằm nói đến thời gian di cư đặt chân đến Việt Nam của ngành Dao này.

Theo một số tư liệu ghi nhận được “Mới chừng 100 năm trước, người Dao Lô Gang từ Trung Quốc di cư sang Việt Nam theo ngả Lạng Sơn, Quảng Ninh, sau đó có nhóm đi sâu vào Thái Nguyên. Họ còn giữ khá nguyên vẹn văn hóa của tổ tiên mình. Hiện nay, người Dao Lô Gang ở Thái Nguyên vẫn duy trì bốn cái tết quan trọng trong năm là Tết năm mới, Tết thanh minh, Tết rằm tháng Bảy, Tết Niên niên vào dịp cuối năm. Các dòng họ còn cúng Tết vào mùa dịp tháng Tư” [25].

Nhìn chung, người Dao ở Thái Nguyên đa phần vẫn cư trú ở những vùng sâu, vùng xa, hẻo lánh, đời sống vật chất còn nghèo nàn, đi lại còn gặp nhiều khó khăn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ