Tác động của hành vi công dân tổ chức đến kết quả làm việc của công chức

Luận văn phân tích tác động của hành vi công dân tổ chức (OCB) đến kết quả làm việc, cung cấp mô hình nghiên cứu và dữ liệu thực tiễn cho nhà quản trị.

Chuyên ngành

Quản lý công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

100
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện về Hành vi công dân tổ chức OCB

Trong bối cảnh cạnh tranh hiện nay, nguồn nhân lực là yếu tố cốt lõi quyết định sự thành công của một tổ chức. Ngoài việc hoàn thành các nhiệm vụ chính thức, những đóng góp tự nguyện của nhân viên, hay còn gọi là Hành vi công dân tổ chức (OCB), ngày càng được xem là tài sản vô giá. OCB, viết tắt của Organizational Citizenship Behavior, là những hành vi tự nguyện, không được quy định trong bản mô tả công việc và không được hệ thống khen thưởng chính thức công nhận trực tiếp, nhưng lại góp phần quan trọng vào việc nâng cao hiệu quả hoạt động chung. Theo định nghĩa của Organ (1988), đây là những hành vi "bôi trơn bộ máy xã hội của tổ chức". Các hành động này bao gồm việc sẵn lòng giúp đỡ đồng nghiệp, tuân thủ quy định một cách tự giác, hay đưa ra những sáng kiến cải tiến. Tầm quan trọng của OCB đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu, cho thấy nó giúp tăng năng suất, cải thiện sự hài lòng của khách hàng, và giảm tỷ lệ nghỉ việc (Podsakoff và cộng sự, 2009). Việc thúc đẩy các hành vi tự nguyện trong công việc không chỉ tạo ra một môi trường làm việc tích cực mà còn trực tiếp nâng cao kết quả làm việc của cá nhân và tập thể. Nghiên cứu của Phạm Thị Hảo (2018) tại các cơ quan nhà nước tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu đã khẳng định mối quan hệ thuận chiều giữa các thành tố của OCB và thành tích công việc của công chức, cho thấy việc nuôi dưỡng OCB là một chiến lược quản trị nhân sự hiệu quả, ngay cả trong khu vực công.

1.1. Định nghĩa OCB Organizational Citizenship Behavior

Khái niệm OCB (Organizational Citizenship Behavior) được Organ (1988) định nghĩa là "hành vi tùy ý, không trực tiếp hoặc không rõ ràng được công nhận bởi hệ thống khen thưởng chính thức và nó thúc đẩy hoạt động hiệu quả của tổ chức". Điều này có nghĩa là các hành vi này vượt ra ngoài yêu cầu công việc chính thức. Nhân viên thực hiện chúng dựa trên tinh thần tự nguyện, không bị ép buộc, và nếu không thực hiện cũng không bị phạt. Các nghiên cứu trước đó của Barnard (1938) về "sự sẵn sàng hợp tác" hay Katz và Kahn (1966) về "hành vi sáng tạo và tự phát" đã đặt nền móng cho khái niệm này. Williams và Anderson (1991) đã phân loại OCB thành hai hướng: hướng vào cá nhân (OCBI) như giúp đỡ đồng nghiệp và hướng vào tổ chức (OCBO) như bảo vệ tài sản, quảng bá hình ảnh công ty. Việc hiểu rõ bản chất của hành vi ngoài vai trò này giúp nhà quản lý nhận diện và khuyến khích những đóng góp thầm lặng nhưng có giá trị lớn.

1.2. Mối liên hệ mật thiết giữa OCB và hiệu quả làm việc

Mối quan hệ giữa Hành vi công dân tổ chứchiệu quả làm việc là một chủ đề được nhiều nhà nghiên cứu quan tâm. Các hành vi OCB giúp tạo ra một môi trường làm việc hợp tác, hỗ trợ lẫn nhau, từ đó giảm thiểu xung đột và tăng cường hiệu quả phối hợp. Khi nhân viên sẵn lòng giúp đỡ nhau, chia sẻ kiến thức, các nguồn lực của tổ chức được sử dụng một cách tối ưu hơn cho các mục tiêu sản xuất (Podsakoff và cộng sự, 2000). Hơn nữa, những nhân viên thể hiện OCB thường được cấp trên đánh giá cao hơn, dẫn đến mức độ hoàn thành công việc tốt hơn và có nhiều cơ hội thăng tiến (Mackenzie và cộng sự, 1999). Điều này tạo ra một vòng lặp tích cực: nhân viên cống hiến nhiều hơn, nhận được đánh giá tốt, và càng có động lực để duy trì các hành vi tích cực, qua đó nâng cao hiệu suất công việc chung của toàn tổ chức.

II. Thách thức khi nhận diện và đo lường Hành vi công dân tổ chức

Mặc dù Hành vi công dân tổ chức mang lại nhiều lợi ích, việc nhận diện và đo lường chúng là một thách thức không nhỏ đối với các nhà quản lý. Bản chất của OCB là các hành vi ngoài vai trò, không được ghi trong hợp đồng hay mô tả công việc. Điều này gây khó khăn trong việc xây dựng một hệ thống đánh giá chính thức và công bằng. Nếu đưa OCB vào tiêu chí đánh giá hiệu suất, nó có thể mất đi tính tự nguyện vốn có, và nhân viên có thể thực hiện chỉ để "ghi điểm" thay vì xuất phát từ động lực nội tại. Một thách thức khác là sự thiên vị trong quan sát. Nhà quản lý có thể dễ dàng nhận thấy những hành vi nổi bật như giúp đỡ đồng nghiệp, nhưng lại bỏ qua những đóng góp thầm lặng hơn như sự tận tâm trong việc tuân thủ quy định hay tinh thần thể thao khi đối mặt với thay đổi. Điều này đòi hỏi phải có một thang đo hành vi công dân tổ chức chuẩn hóa và khách quan. Nghiên cứu của Phạm Thị Hảo (2018) đã áp dụng và điều chỉnh thang đo của Organ (1988) cho phù hợp với bối cảnh công chức Việt Nam, cho thấy sự cần thiết phải bản địa hóa các công cụ đo lường để đảm bảo tính chính xác và phù hợp với văn hóa tổ chức.

2.1. Khó khăn trong việc nhận diện hành vi ngoài vai trò

Khó khăn chính trong việc nhận diện hành vi ngoài vai trò là tính không chính thức của chúng. Các hành vi này thường diễn ra một cách tự nhiên trong quá trình làm việc hàng ngày và không phải lúc nào cũng được ghi nhận. Ví dụ, một nhân viên dành thêm thời gian để hướng dẫn người mới, hay một người khác luôn giữ cho khu vực làm việc chung sạch sẽ. Đây đều là những đóng góp giá trị nhưng lại dễ bị bỏ qua trong các kỳ đánh giá thành tích công việc truyền thống. Việc thiếu một khung tham chiếu rõ ràng khiến cho sự ghi nhận phụ thuộc nhiều vào khả năng quan sát và sự nhạy bén của từng nhà quản lý, dẫn đến tình trạng đánh giá thiếu nhất quán và không toàn diện.

2.2. Vấn đề công bằng khi đánh giá hành vi tự nguyện

Việc tích hợp hành vi tự nguyện trong công việc vào hệ thống đánh giá hiệu suất đặt ra một câu hỏi lớn về công bằng tổ chức. Khi một hành vi tự nguyện trở thành một tiêu chí được chấm điểm, nó có nguy cơ trở thành một "nhiệm vụ ẩn". Những nhân viên có tính cách hướng nội hoặc có khối lượng công việc lớn có thể không có nhiều cơ hội thể hiện OCB một cách rõ ràng như những người khác, dù họ vẫn có cam kết với tổ chức rất cao. Điều này có thể dẫn đến cảm giác bất công và làm giảm động lực chung. Do đó, thay vì biến OCB thành một tiêu chí đánh giá cứng nhắc, các tổ chức nên tập trung vào việc tạo ra môi trường và văn hóa tổ chức khuyến khích những hành vi này một cách tự nhiên.

III. Top 5 thành tố cốt lõi của Hành vi công dân tổ chức OCB

Để hiểu sâu hơn về Hành vi công dân tổ chức, cần phân tích các thành tố cấu thành nên nó. Dựa trên mô hình của Organ (1988) được kế thừa trong nhiều nghiên cứu, bao gồm cả luận văn của Phạm Thị Hảo (2018), OCB bao gồm 5 khía cạnh chính. Thứ nhất là Lòng vị tha (Altruism), thể hiện qua việc tự nguyện giúp đỡ đồng nghiệp giải quyết các vấn đề liên quan đến công việc. Thứ hai là Sự tận tâm (Conscientiousness), là việc thực hiện công việc vượt trên cả những yêu cầu tối thiểu, chẳng hạn như đi làm đúng giờ, không lãng phí thời gian và tuân thủ nghiêm ngặt các quy định. Thứ ba là Tinh thần thể thao (Sportsmanship), tức là khả năng duy trì thái độ tích cực, không phàn nàn về những bất tiện nhỏ và sẵn sàng chấp nhận những thay đổi vì lợi ích chung. Thứ tư là Lịch thiệp (Courtesy), bao gồm các hành động ngăn ngừa các vấn đề có thể xảy ra trong tương tác công việc, như thông báo trước cho đồng nghiệp về các quyết định có thể ảnh hưởng đến họ. Cuối cùng là Đức tính công dân (Civic Virtue), thể hiện sự tham gia có trách nhiệm vào đời sống của tổ chức, như tham gia các cuộc họp, đóng góp ý kiến xây dựng. Việc nhận diện và nuôi dưỡng cả 5 thành tố này sẽ giúp tổ chức xây dựng một đội ngũ vững mạnh và gắn kết.

3.1. Lòng vị tha và Sự tận tâm Nền tảng của sự giúp đỡ

Lòng vị tha (Altruism) là hành vi giúp đỡ trực tiếp và cụ thể hướng đến một cá nhân khác. Ví dụ bao gồm việc hướng dẫn nhân viên mới, hỗ trợ đồng nghiệp khi họ quá tải công việc, hoặc chia sẻ kinh nghiệm chuyên môn. Trong khi đó, Sự tận tâm (Conscientiousness) là những hành vi vượt trên yêu cầu tối thiểu, thể hiện ý thức trách nhiệm cao với công việc và tổ chức. Nhân viên có sự tận tâm cao sẽ tự giác tuân thủ các quy tắc, làm việc chăm chỉ ngay cả khi không có ai giám sát. Cả hai yếu tố này đều góp phần tạo ra một môi trường làm việc đáng tin cậy và hỗ trợ, trực tiếp cải thiện hiệu suất công việc của cả cá nhân và nhóm.

3.2. Lịch thiệp và Tinh thần thể thao Chất keo xã hội

Lịch thiệp (Courtesy) có vai trò phòng ngừa xung đột. Đó là việc suy nghĩ đến tác động của hành động của mình lên người khác và chủ động thực hiện các bước để giảm thiểu ảnh hưởng tiêu cực. Ví dụ, thông báo cho đồng nghiệp về lịch nghỉ phép của mình từ sớm để họ sắp xếp công việc. Tinh thần thể thao (Sportsmanship) là khả năng chấp nhận những điều không hoàn hảo trong công việc mà không phàn nàn. Một nhân viên có tinh thần thể thao sẽ tập trung vào giải pháp thay vì chỉ trích, giúp duy trì một bầu không khí tích cực. Hai yếu tố này đóng vai trò như chất keo gắn kết các mối quan hệ xã hội, giúp tổ chức vận hành trơn tru hơn.

3.3. Đức tính công dân Thể hiện sự cam kết với tổ chức

Đức tính công dân (Civic Virtue) phản ánh mức độ tham gia và quan tâm của một cá nhân đối với các vấn đề chung của tổ chức. Nó không chỉ dừng lại ở việc hoàn thành nhiệm vụ cá nhân mà còn bao gồm việc tham gia tích cực vào các cuộc họp, theo dõi thông tin về tổ chức, và đưa ra những đề xuất mang tính xây dựng. Hành vi này cho thấy sự gắn kết của nhân viên và mong muốn đóng góp vào sự phát triển lâu dài của tổ chức. Một tập thể có nhiều cá nhân mang đức tính công dân cao sẽ có khả năng thích ứng và đổi mới tốt hơn.

IV. Phương pháp nghiên cứu OCB và kết quả làm việc tối ưu

Để kiểm định mối quan hệ giữa Hành vi công dân tổ chứckết quả làm việc, các nghiên cứu học thuật thường sử dụng phương pháp hỗn hợp. Luận văn của Phạm Thị Hảo (2018) là một ví dụ điển hình khi kết hợp cả nghiên cứu định tính và định lượng. Giai đoạn đầu, nghiên cứu định tính được thực hiện thông qua thảo luận nhóm với các công chức và nhà quản lý. Mục đích là để hiệu chỉnh thang đo hành vi công dân tổ chức của Organ (1988) và thang đo kết quả làm việc của William (1988) cho phù hợp với ngôn ngữ và bối cảnh khu vực công tại Việt Nam. Giai đoạn tiếp theo, nghiên cứu định lượng được triển khai bằng cách khảo sát trên diện rộng (209 phiếu hợp lệ). Dữ liệu thu thập được xử lý bằng phần mềm SPSS, sử dụng các kỹ thuật phân tích tiên tiến. Các phương pháp này bao gồm kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha), phân tích nhân tố khám phá (EFA) để xác định cấu trúc các yếu tố, và phân tích hồi quy tuyến tính để kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ tác động. Việc áp dụng một quy trình nghiên cứu chặt chẽ như vậy giúp đảm bảo kết quả có độ tin cậy và giá trị khoa học cao, cung cấp cơ sở vững chắc cho các đề xuất quản trị.

4.1. Xây dựng mô hình nghiên cứu OCB và thang đo phù hợp

Bước đầu tiên và quan trọng nhất là xây dựng mô hình nghiên cứu OCB. Dựa trên cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu trước, tác giả Phạm Thị Hảo đã đề xuất mô hình gồm 5 yếu tố OCB (Tận tình, Lương tâm, Lịch thiệp, Đạo đức nhân viên, Cao thượng) tác động đến biến phụ thuộc là Kết quả làm việc của công chức. Sau đó, các thang đo hành vi công dân tổ chức và kết quả làm việc được kế thừa từ các tác giả uy tín và điều chỉnh thông qua thảo luận nhóm để đảm bảo các biến quan sát dễ hiểu và phù hợp với thực tiễn. Quá trình này giúp đảm bảo tính hợp lệ về nội dung của công cụ đo lường trước khi tiến hành khảo sát chính thức.

4.2. Phân tích định lượng Cronbach s Alpha và EFA

Sau khi thu thập dữ liệu, bước tiếp theo là đánh giá chất lượng của thang đo. Hệ số Cronbach's Alpha được sử dụng để kiểm tra độ tin cậy (độ nhất quán nội tại) của các nhóm biến quan sát. Các thang đo có hệ số Cronbach's Alpha từ 0.6 trở lên được xem là đạt yêu cầu. Tiếp theo, Phân tích nhân tố khám phá (EFA) được thực hiện để kiểm tra tính hội tụ và phân biệt của các biến, gom chúng thành các nhân tố có ý nghĩa. Kết quả EFA trong nghiên cứu của Phạm Thị Hảo đã trích ra được 5 nhân tố OCB rõ ràng, khẳng định cấu trúc lý thuyết của mô hình là phù hợp với dữ liệu thực tế.

4.3. Kiểm định giả thuyết bằng phân tích hồi quy tuyến tính

Cuối cùng, phân tích hồi quy tuyến tính được sử dụng để xác định mức độ tác động của từng yếu tố Hành vi công dân tổ chức đến kết quả làm việc. Mô hình hồi quy cho biết liệu có mối quan hệ ý nghĩa thống kê giữa các biến độc lập (5 yếu tố OCB) và biến phụ thuộc hay không, đồng thời xác định hệ số hồi quy (Beta) để biết yếu tố nào có tác động mạnh nhất. Kết quả phân tích này là cơ sở để chấp nhận hay bác bỏ các giả thuyết nghiên cứu đã đặt ra ban đầu, cung cấp những bằng chứng thực nghiệm quan trọng về vai trò của OCB.

V. Kết quả OCB tác động đến hiệu suất công việc ra sao

Nghiên cứu thực nghiệm về “Tác động của hành vi công dân tổ chức đến kết quả làm việc của công chức” tại Bà Rịa – Vũng Tàu của tác giả Phạm Thị Hảo (2018) đã mang lại những kết quả đáng chú ý. Phân tích hồi quy tuyến tính cho thấy cả 5 thành tố của OCB đều có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến kết quả làm việc của công chức. Mô hình nghiên cứu giải thích được 56% sự biến thiên của kết quả làm việc, một con số có ý nghĩa trong các nghiên cứu xã hội. Điều này khẳng định rằng, việc khuyến khích và phát triển các hành vi OCB là một giải pháp hữu hiệu để nâng cao hiệu suất công việc trong các cơ quan nhà nước. Đáng chú ý, mức độ tác động của từng yếu tố có sự khác biệt. Yếu tố Lịch thiệp (Courtesy) được xác định là có ảnh hưởng mạnh nhất đến kết quả làm việc. Điều này cho thấy trong môi trường công sở, việc ngăn ngừa xung đột, tôn trọng và tạo điều kiện thuận lợi cho đồng nghiệp có vai trò cực kỳ quan trọng. Ngược lại, yếu tố Lương tâm (Conscientiousness) có tác động yếu nhất, mặc dù vẫn là tác động tích cực. Kết quả này cung cấp một góc nhìn sâu sắc cho các nhà quản trị trong việc xác định các hành vi cần ưu tiên bồi dưỡng để tối ưu hóa thành tích công việc.

5.1. Xác nhận mối quan hệ tích cực giữa OCB và hiệu suất

Kết quả phân tích hồi quy từ dữ liệu khảo sát 209 công chức đã chứng minh một cách rõ ràng rằng Hành vi công dân tổ chức là một yếu tố dự báo quan trọng cho hiệu suất công việc. Tất cả các giả thuyết từ H1 đến H5 (tương ứng với 5 yếu tố OCB) đều được chấp nhận, với mức ý nghĩa thống kê cao (Sig. < 0.05). Phát hiện này củng cố các lý thuyết và nghiên cứu trước đây trên thế giới, đồng thời khẳng định tầm quan trọng của các hành vi tự nguyện, vượt ngoài vai trò trong việc góp phần vào thành công chung của tổ chức, áp dụng cho cả bối cảnh khu vực công tại Việt Nam.

5.2. Mức độ tác động của từng yếu tố OCB lên công việc

Điểm nổi bật của nghiên cứu là đã chỉ ra sự khác biệt trong mức độ ảnh hưởng của từng thành tố OCB. Theo kết quả phân tích hồi quy, thứ tự tác động từ mạnh nhất đến yếu nhất lên kết quả làm việc như sau: Lịch thiệp (β = 0.244), Cao thượng (β = 0.222), Tận tình (β = 0.198), Đạo đức nhân viên (β = 0.176), và cuối cùng là Lương tâm (β = 0.141). Yếu tố Lịch thiệp có tác động mạnh nhất cho thấy việc duy trì một môi trường làm việc hài hòa, tôn trọng lẫn nhau là chìa khóa để nâng cao mức độ hoàn thành công việc. Trong khi đó, Lương tâm tuy quan trọng nhưng có thể đã được xem là một yêu cầu cơ bản, do đó tác động cộng thêm của nó không nổi bật bằng các hành vi tương tác xã hội khác.

VI. Bí quyết thúc đẩy OCB nhằm nâng cao kết quả làm việc

Từ những kết quả nghiên cứu thực tiễn, có thể rút ra các hàm ý quản trị quan trọng để thúc đẩy Hành vi công dân tổ chức và qua đó nâng cao kết quả làm việc. Thay vì chỉ tập trung vào các chỉ số KPI cứng nhắc, các nhà lãnh đạo cần chú trọng xây dựng một văn hóa tổ chức dựa trên sự tin tưởng, hợp tác và hỗ trợ lẫn nhau. Phong cách lãnh đạo chuyển đổi, với khả năng truyền cảm hứng, quan tâm đến sự phát triển của từng cá nhân và khuyến khích tư duy sáng tạo, được xem là một chất xúc tác mạnh mẽ cho OCB. Khi nhân viên cảm thấy được lãnh đạo lắng nghe và tôn trọng, họ sẽ có xu hướng gia tăng sự gắn kết và sẵn sàng cống hiến vượt ngoài mong đợi. Bên cạnh đó, việc đảm bảo công bằng tổ chức trong phân công công việc, đánh giá và đãi ngộ cũng là yếu tố nền tảng. Khi nhân viên nhận thấy sự công bằng, họ sẽ có niềm tin vào tổ chức và có động lực để thực hiện các hành vi tự nguyện. Cuối cùng, cần ghi nhận và biểu dương kịp thời những hành vi OCB, không nhất thiết phải bằng vật chất mà có thể thông qua sự công nhận của lãnh đạo và đồng nghiệp. Điều này sẽ củng cố các hành vi tích cực và lan tỏa tinh thần thể thaolòng vị tha trong toàn tổ chức.

6.1. Vai trò của lãnh đạo chuyển đổi và văn hóa tổ chức

Lãnh đạo đóng vai trò quyết định trong việc định hình hành vi của nhân viên. Một người lãnh đạo chuyển đổi sẽ không chỉ ra lệnh mà còn là người truyền cảm hứng, làm gương và tạo ra một môi trường an toàn để nhân viên dám thử và đóng góp. Họ cần xây dựng một văn hóa tổ chức mở, nơi các ý kiến đóng góp được trân trọng và sự hợp tác được đề cao. Các hoạt động xây dựng đội nhóm, các buổi chia sẻ kiến thức và việc khuyến khích giao tiếp cởi mở sẽ giúp hình thành nên các chuẩn mực hành vi tích cực, tạo điều kiện cho OCB nảy nở một cách tự nhiên.

6.2. Tăng cường sự hài lòng và sự gắn kết của nhân viên

Sự hài lòng của nhân viênsự gắn kết của nhân viên là hai tiền đề quan trọng của OCB. Một nhân viên hài lòng với công việc, với đồng nghiệp và lãnh đạo sẽ có nhiều khả năng thể hiện các hành vi tích cực. Do đó, các nhà quản lý cần thường xuyên khảo sát, lắng nghe tâm tư nguyện vọng của nhân viên, giải quyết kịp thời các vướng mắc và tạo điều kiện làm việc tốt nhất có thể. Khi cam kết với tổ chức được củng cố, nhân viên sẽ xem thành công của tổ chức như thành công của chính mình và sẵn sàng thực hiện các hành vi tự nguyện trong công việc để đóng góp vào mục tiêu chung.

04/10/2025
Tài liệu luận văn tác động của hành vi công dân tổ chức đến kết quả làm việc

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan về nghiên cứu – trình bày lý do hành thành đề tài, đối tượng, phạm vi nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu và ý nghĩa của đề tài nghiên cứu Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu – Trình bày cơ sở lý thuyết liên quan đến các khái niệm nghiên cứu như: Hành vi công dân tổ chức, kết quả làm việc của nhân viên và mối quan hệ giữa các yếu tố này. Trên cơ sở đó, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu và đặt ra các giải thuyết nghiên cứu. Chương 3: Phương pháp nghiên cứu – Trình bày quy trình nghiên cứu, xây dựng và kiểm định các thang đo nhằm đo lường các khái niệm nghiên cứu. Chương 4: Kết quả nghiên cứu – Trình bày thông tin về mẫu khảo sát, kiểm định mô hình đo lường các khái niệm nghiên cứu, phân tích các kết quả đạt được.

5 Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị - Trình bày tóm tắt nội dung và kết quả nghiên cứu, đề xuất các hàm ý cho nhà quản trị liên quan đến các yếu tố của hành vi công dân tổ chức nhằm nâng cao kết quả làm việc của công chức. Đồng thời nêu lên những hạn chế đề tài và đề nghị hướng nghiên cứu tiếp theo. 6 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU Chương 2 sẽ giới thiệu cơ sở lý thuyết của nghiên cứu này thông qua việc rà soát và tổng hợp các nghiên cứu khác nhau về hành vi công dân tổ chức, trên cơ sở đó phát triển “Mô hình lý thuyết” cho nghiên cứu của Đề tài. Các nội dung cụ thể của Chương này sẽ phân tích và trình bày các vấn đề: - Khái niệm, phân loại, các cấu thành, và cách đo lường hành vi công dân tổ chức; - Tổng hợp các nghiên cứu khác nhau liên quan đến “những ảnh hưởng” hay tác động của hành vi công nhân tổ chức đến kết quả làm việc của nhân viên; - Phát triển mô hình lý thuyết bao gồm các giả thiết nghiên cứu để làm căn cứ kiểm nghiệm thực tiễn trong bối cảnh các cơ quan nhà nước Tỉnh Bà Rịa - Vũng tàu.1 Hành vi công dân tổ chức (Organisation Citizentship behavor- OCB) 2.1 Khái niệm Trong thế kỷ qua các tác giả đã nghiên cứu về hành vi công dân tổ chức của nhân viên để hy vọng giải thích lý do cho các hành vi cụ thể và mối quan hệ của chúng với hiệu suất của tổ chức.

Năm 1983, Bateman và Organ đưa ra thuật ngữ “công dân” là những hành vi làm bôi trơn các máy móc xã hội của tổ chức. Số lượng nghiên cứu liên quan đến OCB được tăng lên đáng kể trong thời gian từ năm 1983 đến năm 1998 (Podsakoff và cộng sự, 2000). Tuy nhiên, khái niệm về OCB không phải là mới, nó đã được bắt nguồn từ những nghiên cứu của Barnard (1938), ông tuyên bố rằng nhân viên nên sẵn sàng đóng góp những nỗ lực của mình để đạt được các mục tiêu của tổ chức. Trong năm 1966, Katz và Kahn nhận thấy có sự khác biệt giữa các nhân viên có sự nỗ lực nhiều hơn so với những người khác trong công việc.

Nỗ lực này được định nghĩa là "giúp đỡ các đồng nghiệp làm việc, bảo vệ lợi ích của tổ chức, tư vấn, quảng bá hình ảnh tổ chức. Từ nghiên cứu này, một chủ đề đã được đề cập đến trong nghiên cứu hiện nay được gọi là hành vi công dân tổ chức. Khái niệm hành vi công dân tổ chức có nguồn gốc từ khái niệm của Chester Bernard về “sẵn sàng hợp 7 tác” và Daniel Katz phân biệt giữa hiệu suất vai trò đáng tin cậy và “Hành vi sáng tạo và tự phát”. Sự kết hợp của hai khái niệm này lại trở thành hành vi công dân của người lao động.

Thuật ngữ OCB được đặt ra bởi Organ (1988), Ông chính là người đưa hai khái niệm này lại với nhau và định nghĩa khái niệm này là hành vi công dân tổ chức. Ông đã định nghĩa OCB là hành vi tùy ý, không trực tiếp hoặc không rõ ràng được công nhận bởi hệ thống khen thưởng chính thức và nó thúc đẩy hoạt động hiệu quả của tổ chức. Tức là hành vi đó không phải là yêu cầu bắt buộc trong bản mô tả công việc đối với nhân viên, không có điều khoản xác định rõ ràng trong hợp đồng lao động của nhân viên với tổ chức; Hành vi đó là do sự tự nguyện của từng cá nhân, do đó nếu không thực hiện nó thì nhân viên cũng không phải chịu bất kỳ hình phạt nào. Bên cạnh đó, Niehoff và Moorman (1993) đã định nghĩa OCB là các hành vi không được quy định trong bản mô tả công việc của nhân viên.

Van Dyne và cộng sự (1994) đề xuất khái niệm OCB là “một khái niệm tổng thể bao gồm tất cả các hành vi tích cực có liên quan đến tổ chức và các thành viên trong tổ chức” (Van Dyne và cộng sự, 1994, trang 766). Khái niệm OCB dựa trên nghiên cứu của Organ và các đồng nghiệp đã được chấp nhận rộng rãi. Nhiều tài liệu xuất bản liên quan đến OCB thường dựa trên các nghiên cứu của Organ và các đồng nghiệp, như Becker và Randall (1994), Dalton và Cozie (1988), Love và Forret (2008), Pare và Tremblay (2007). Mặc dù một số nhà nghiên cứu đã cố gắng đề xuất các định nghĩa OCB của mình, nhưng những định nghĩa này có xu hướng cho thấy sự tương đồng rất lớn với các nghiên cứu của Organ và các đồng nghiệp.

Do đó, trong nghiên cứu này, tác giả tiếp cận khái niệm về OCB của Organ và cộng sự (1988) để thiết lập mô hình nghiên cứu.2 Phân loại hành vi công dân tổ chức Theo Williams và Anderson (1991), hai tác giả đã dựa vào mục đích của hành vi công dân tổ chức, mà chia hành vi công dân tổ chức thành hai khía cạnh, đó là: 8 hành vi công dân hướng vào tổ chức (organization - directed citizenship behaviors, ký hiệu - OCBO) và hành vi công dân hướng vào cá nhân (individual - directed citizenship behaviors, ký hiệu - OCBI). Theo 02 tác giả thì việc phân biệt OCBO và OCBI là rất quan trọng. Hành vi công dân hướng vào cá nhân (Individual - directed citizenship behaviors) đề cập đến những hành vi mang lại lợi ích trực tiếp cho một cá nhân cụ thể nào đó trong tổ chức, nhưng bằng cách này, nó lại gián tiếp góp phần mang lại lợi ích cho tổ chức (Williams và Anderson, 1991). Podsakoff và cộng sự (2000) đã định nghĩa khía cạnh này như một hành vi giúp đỡ những thành viên khác trong tổ chức, giải quyết những khó khăn trong công việc với tinh thần hoàn toàn tự nguyện.

Chẳng hạn như, việc nhiệt tình giúp đỡ, sẵn sàng trao đổi thông tin với đồng nghiệp hay việc giúp những nhân viên mới để họ có thể hòa nhập nhanh hơn với công việc, với tổ chức. Hay một nhân viên chủ động chia sẻ những ý tưởng, những phương pháp giúp giải quyết vấn đề mà đồng nghiệp của họ đang gặp phải. Hành vi công dân hướng vào tổ chức (Organization - directed citizenship behaviors) đề cập đến những hành vi có lợi cho tổ chức nói chung, chẳng hạn như việc tuân thủ quy định của tổ chức ngay cả khi không có người giám sát, tham gia những hoạt động giúp nâng cao hình ảnh hay đưa ra những ý tưởng giúp phát triển tổ chức (Williams và Anderson, 1991). Mỗi cá nhân là một tế bào trong tổ chức, do đó để có một tổ chức phát triển thì cần phải có những cá nhân xuất sắc.

Chính vì vậy, nghiên cứu này chủ yếu nghiên cứu về hành vi công dân tổ chức hướng vào cá nhân.3 Đo lường hành vi công dân tổ chức Mỗi một học giả có một quan điểm khác nhau về OCB. Các nhà nghiên cứu đã phát triển một loạt các phương pháp phân loại các hành vi công dân tổ chức (Bateman và Organ, 1983; Van Dyne và cộng sự, 1994; Williams và Anderson, 1991). Năm 1983, Smith, Organ và Near tiến hành phân tích nhân tố đo lường 16 mục của OCB, tìm ra 02 yếu tố là tận tình và lương tâm. Sau đó Organ đã phát triển 9 một khái niệm OCB bao gồm 5 yếu tố thành phần là: tận tình, lịch thiệp, lương tâm, cao thượng và đạo đức nhân viên.

Còn Organ và các cộng sự (2006) từ các nghiên cứu phân tích thực chứng đã xác định OCB gồm 7 thành phần như sau: Hành vi tận tình (Altruism);Hành vi lương tâm (Conscientiousness);Hành vi cao thượng (Sportmanship); Đạo đức nhân viên (Civic virtue); Lịch thiệp (Courtesy);Trung thành (loyalty);Phát triển bản thân (self- development). Như đã trình bày ở trên, nghiên cứu của Organ và cộng sự (1988) được các nhà nghiên cứu khác kế thừa rộng rãi. Do đó, trong nghiên cứu này, tác giả tiếp cận khái niệm về OCB của Organ và cộng sự (1988) để thiết lập mô hình nghiên cứu.2 Tầm quan trọng của OCB Nhiều học giả và nhà nghiên cứu về OCB đã nhất trí về tầm quan trọng của OCB đối với tổ chức và cá nhân là như nhau. Tầm quan trọng của OCB bắt nguồn từ thực tế là nó đóng góp vào việc cải thiện hiệu suất tổng thể của tổ chức thông qua việc tạo mối quan hệ trao đổi dựa trên những nhân viên trong các phòng, ban khác nhau.

OCB cũng góp phần giảm nhu cầu phân bổ các nguồn lực để bảo trì, duy trì sự gắn kết và thống nhất của tổ chức. Nó cải thiện khả năng thực hiện nhiệm vụ của các nhà quản lý và đồng nghiệp thông qua việc có thêm nhiều thời gian để lập kế hoạch hiệu quả và giải quyết các vấn đề (Netemeyer, 1997; Motowidlo và cộng sự, (1991)). Trong nghiên cứu của Ueda (2011) đã tìm thấy yếu tố kết quả công việc có tác động trực tiếp đến cả lương tâm và hành vi tận tình, trong khi yếu tố cam kết công việc có ảnh hưởng lớn đến cả hành vi tận tình và lòng cao thượng. Nghiên cứu thấy rằng, yếu tố thu thập ảnh hưởng bởi cả hai khía cạnh của phẩm hạnh nhân viên và hành vi tận tình.

Một nghiên cứu khác cho thấy rằng có một mối quan hệ đáng kể và tích cực giữa OCB và chất lượng và số lượng công việc đã đạt được. Giải thích về kết quả này chỉ ra rằng đã có một số lý do như: - OCB giúp chỉ đạo các nguồn lực ở quy mô lớn hơn để đạt được mục tiêu sản xuất. 10 - OCB tăng cường năng suất của các nhà quản lý và nhân viên. - OCB góp phần điều phối các hoạt động giữa các nhóm làm việc tốt hơn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ