Các nhân tố ảnh hưởng sự hài lòng của hành khách tại sân bay Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của hành khách về chất lượng dịch vụ tại nhà ga quốc tế Cảng hàng không Đà Nẵng.

Trường đại học

Đà Nẵng

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

93
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

0.1. Tính cấp thiết của đề tài

0.2. Mục tiêu nghiên cứu

0.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

0.4. Phương pháp nghiên cứu

0.5. Kết cấu của luận văn

0.6. Tổng quan tài liệu nghiên cứu

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ CÁC MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN

1.1. Khái niệm dịch vụ

1.2. Đặc điểm dịch vụ

1.3. CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ

1.3.1. Khái niệm chất lượng dịch vụ

1.3.2. Vai trò chất lượng dịch vụ trong kinh doanh

1.3.3. Quan hệ giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng

1.3.4. Sự khác biệt giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng

1.4. MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ HÀNG KHÔNG

1.4.1. Ngành hàng không và các loại hình dịch vụ

1.4.2. Đặc điểm của dịch vụ cơ bản tại nhà ga

1.4.3. Chính sách sản phẩm dịch vụ hàng không hiện nay

1.5. ĐO LƯỜNG CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ VỚI HAI THANG ĐO SERVQUAL, SERVPERF VÀ ỨNG DỤNG TRONG NGÀNH HÀNG KHÔNG

1.5.1. Ứng dụng trong ngành hàng không: Thang đo Skytrax

1.6. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN SỰ HÀI LÒNG CỦA HÀNH KHÁCH

2.1. KHÁI QUÁT VỀ CẢNG HÀNG KHÔNG QUỐC TẾ ĐÀ NẴNG

2.1.1. Lịch sử hình thành và phát triển

2.1.2. Giới thiệu về nhà ga hành khách

2.1.3. Kết quả hoạt động kinh doanh của Cảng hàng không quốc tế Đà Nẵng giai đoạn 2015-2018

2.1.4. Tầm nhìn và sứ mệnh

2.2. THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU

2.2.1. Nghiên cứu định tính

2.2.2. Nghiên cứu định lượng

2.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN SỰ HÀI LÒNG VỀ CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ CỦA HÀNH KHÁCH TẠI NHÀ GA

3.1. MÔ TẢ MẪU NGHIÊN CỨU

3.2. KẾT QUẢ KIỂM ĐỊNH THANG ĐO CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ NHÀ GA HÀNH KHÁCH QUỐC TẾ

3.2.1. Kiểm định độ tin cậy của thang đo

3.2.2. Phân tích nhân tố khám phá EFA

3.3. KIỂM ĐỊNH MÔ HÌNH HỒI QUY BỘI

3.3.1. Kiểm định hệ số tương quan

3.3.2. Mô hình hồi quy

3.3.3. Kiểm định độ phù hợp của mô hình

3.4. KIỂM ĐỊNH SỰ KHÁC BIỆT CỦA CÁC ĐẶC ĐIỂM CÁ NHÂN TÁC ĐỘNG ĐẾN SỰ HÀI LÒNG CỦA KHÁCH HÀNG ĐỐI VỚI CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ TẠI NHÀ GA HÀNH KHÁCH QUỐC TẾ

3.4.1. Kiểm định sự khác biệt về mức độ hài lòng theo giới tính

3.4.2. Kiểm định sự khác biệt về mức độ hài lòng theo độ tuổi

3.5. KẾT QUẢ THỐNG KÊ VỀ MỨC ĐỘ HÀI LÒNG CHUNG VÀ HÀI LÒNG THEO TỪNG NHÓM YẾU TỐ

3.5.1. Mức độ hài lòng chung

3.5.2. Mức độ hài lòng theo từng nhóm yếu tố

3.6. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH

4.1. Đánh giá thực trạng chất lượng dịch vụ tại nhà ga hành khách Cảng hàng không quốc tế Đà Nẵng

4.2. Một số đóng góp của nghiên cứu

4.3. ĐỀ XUẤT CHÍNH SÁCH NHẰM NÂNG CAO SỰ HÀI LÒNG CỦA KHÁCH HÀNG ĐỐI VỚI CHẤT LƯỢỢNG DỊCH VỤ TẠI NHÀ GA HÀNH KHÁCH QUỐC TẾ ĐÀ NẴNG

4.3.1. Về thành phần Cơ sở vật chất

4.3.2. Về thành phần Thủ tục tại nhà ga

4.3.3. Về dịch vụ mua sắm, ăn uống

4.4. HẠN CHẾ CỦA NGHIÊN CỨU

4.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 4

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

QUYẾT ĐỊNH GIAO ĐỀ TÀI LUẬN VĂN (Bản sao)

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn hài lòng hành khách tại sân bay Đà Nẵng

Luận văn tập trung nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của hành khách về chất lượng dịch vụ sân bay tại nhà ga quốc tế - Cảng hàng không quốc tế Đà Nẵng. Với vai trò là cửa ngõ du lịch miền Trung, Đà Nẵng đón lượng khách tăng trưởng ấn tượng, trung bình 23%/năm, tạo áp lực lớn lên hạ tầng và dịch vụ. Năm 2018, cảng đã phục vụ 13 triệu lượt khách, cho thấy tính cấp thiết của việc nâng cao chất lượng dịch vụ. Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận về dịch vụ hàng không mà còn xác định các nhân tố cốt lõi tác động trực tiếp đến trải nghiệm hành khách. Thông qua việc áp dụng các mô hình đo lường tiên tiến, luận văn hướng đến việc đề xuất giải pháp thực tiễn, giúp ban quản lý cảng hàng không cải thiện dịch vụ, từ đó gia tăng sự trung thành của hành khách và củng cố vị thế của sân bay trong khu vực. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một hình ảnh điểm đến chuyên nghiệp, văn minh ngay từ khi du khách đặt chân đến thành phố, góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế và du lịch bền vững. Việc phân tích sâu các yếu tố như quy trình thủ tục sân bay, thái độ nhân viên, và cơ sở vật chất nhà ga là nền tảng để xây dựng các chiến lược cải tiến hiệu quả, đáp ứng kỳ vọng ngày càng cao của hành khách nội địa và quốc tế.

1.1. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu tại Cảng hàng không Đà Nẵng

Việc nghiên cứu sự hài lòng của hành khách tại Cảng hàng không quốc tế Đà Nẵng là hết sức cần thiết trong bối cảnh tăng trưởng nóng của ngành du lịch. Theo thống kê, sản lượng hành khách quốc tế có tốc độ tăng trưởng trung bình lên đến 57%/năm giai đoạn 2015-2018. Sự gia tăng đột biến này đặt ra yêu cầu cấp bách về việc phải liên tục nâng cao chất lượng dịch vụ để duy trì sức cạnh tranh. Sự hài lòng của hành khách không chỉ ảnh hưởng đến ý định quay lại mà còn tác động trực tiếp đến danh tiếng của cả điểm đến Đà Nẵng. Một trải nghiệm hành khách tích cực tại sân bay sẽ là ấn tượng đầu tiên và cuối cùng, góp phần tạo nên một hành trình trọn vẹn. Do đó, kết quả nghiên cứu là nguồn dữ liệu quý giá giúp ban lãnh đạo đưa ra các quyết định chiến lược chính xác.

1.2. Mục tiêu và các câu hỏi nghiên cứu cốt lõi của luận văn

Mục tiêu chung của luận văn là xác định các nhân tố và mức độ ảnh hưởng của chúng đến sự hài lòng của hành khách. Các mục tiêu cụ thể bao gồm: (1) Phân tích mức độ hài lòng hiện tại; (2) Xác định các yếu tố quan trọng nhất; và (3) Đề xuất các khuyến nghị cải thiện. Để đạt được mục tiêu này, các câu hỏi nghiên cứu trọng tâm được đặt ra: Hành khách mong đợi gì ở các dịch vụ tại nhà ga? Thực trạng chất lượng dịch vụ sân bay hiện nay ra sao? Những tiêu chí nào được hành khách quan tâm nhất? Và ban quản lý cảng hàng không cần làm gì để nâng cao mức độ hài lòng? Việc trả lời các câu hỏi này sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện và sâu sắc về vấn đề nghiên cứu.

II. Thách thức trong việc đo lường chất lượng dịch vụ sân bay

Việc đo lường sự hài lòng của hành khách trong ngành hàng không đối mặt với nhiều thách thức, chủ yếu xuất phát từ đặc tính phi vật chất của dịch vụ. Dịch vụ hàng không mang bốn đặc tính cốt lõi: tính vô hình, không đồng nhất, không thể tách rời và không thể cất trữ. Chính vì tính vô hình, khách hàng khó có thể đánh giá chất lượng trước khi trải nghiệm, dẫn đến việc đo lường phụ thuộc nhiều vào cảm nhận chủ quan. Hơn nữa, chất lượng dịch vụ không đồng nhất do phụ thuộc vào nhiều yếu tố con người như thái độ nhân viên, kỹ năng xử lý tình huống, và cả tâm trạng của hành khách tại thời điểm đó. Mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ sân bay và sự hài lòng là một mối quan hệ nhân quả phức tạp. Theo Spreng và Mackoy (1996), sự hài lòng là kết quả của việc so sánh giữa chất lượng cảm nhận và chất lượng kỳ vọng. Nếu cảm nhận vượt qua kỳ vọng, hành khách sẽ hài lòng. Do đó, để đo lường sự hài lòng một cách chính xác, nghiên cứu cần xác định rõ các yếu tố ảnh hưởng sự hài lòng và xây dựng một thang đo phù hợp, bao quát được các khía cạnh từ cơ sở vật chất nhà ga, quy trình thủ tục sân bay, cho đến các dịch vụ phi hàng không.

2.1. Phân tích các đặc điểm dịch vụ hàng không phức tạp

Dịch vụ hàng không có những đặc điểm riêng biệt. Tính vô hình khiến việc đánh giá chất lượng trở nên trừu tượng. Tính không đồng nhất thể hiện rõ qua việc cùng một quy trình nhưng trải nghiệm hành khách có thể khác nhau tùy thuộc vào nhân viên phục vụ. Tính không thể tách rời nghĩa là quá trình sản xuất và tiêu dùng dịch vụ diễn ra đồng thời, đòi hỏi sự tương tác liên tục giữa nhân viên và hành khách. Cuối cùng, tính không thể cất trữ tạo ra áp lực lớn trong việc quản lý công suất phục vụ, đặc biệt vào giờ cao điểm. Hiểu rõ các đặc điểm này là bước đầu tiên để xây dựng một phương pháp đo lường sự hài lòng hiệu quả và toàn diện.

2.2. Mối quan hệ nhân quả giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng

Chất lượng dịch vụ và sự hài lòng có mối liên hệ chặt chẽ nhưng không đồng nhất. Cronin và Taylor (1992) khẳng định chất lượng dịch vụ là tiền đề của sự hài lòng. Một chất lượng dịch vụ sân bay cao sẽ dẫn đến mức độ hài lòng cao. Tuy nhiên, sự hài lòng còn bị ảnh hưởng bởi các yếu tố cá nhân như kinh nghiệm trước đó và kỳ vọng của khách hàng. Luận văn này xem xét chất lượng dịch vụ là nhân tố tác động chính đến sự hài lòng. Các yếu tố ảnh hưởng sự hài lòng được phân tích chi tiết, từ các yếu tố hữu hình như tiện ích phòng chờ đến các yếu tố vô hình như sự an tâm về an ninh sân bay, nhằm cung cấp một cái nhìn đa chiều về mối quan hệ này.

III. Phương pháp luận Mô hình SERVQUAL đánh giá sự hài lòng

Để đánh giá một cách khoa học sự hài lòng của hành khách, luận văn đã vận dụng mô hình SERVQUAL, một trong những công cụ uy tín nhất để đo lường sự hài lòng trong lĩnh vực dịch vụ. Mô hình này do Zeithaml, Berry và Parasuraman phát triển, dựa trên việc so sánh giữa kỳ vọng của khách hàng và cảm nhận thực tế của họ về dịch vụ. SERVQUAL được cấu thành từ năm thành phần chính, viết tắt là RATER: Độ tin cậy (Reliability), Sự đảm bảo (Assurance), Điều kiện hữu hình (Tangibles), Sự thấu cảm (Empathy), và Độ đáp ứng (Responsiveness). Mặc dù có tính ứng dụng cao, mô hình gốc cần được điều chỉnh để phù hợp với bối cảnh đặc thù của ngành hàng không. Do đó, nghiên cứu đã điều chỉnh và nhóm các biến quan sát thành bốn thành phần chính: (1) Thông tin chỉ dẫn, (2) Quy trình thủ tục tại nhà ga, (3) Dịch vụ ăn uống, mua sắm, và (4) Cơ sở vật chất tại nhà ga. Cách tiếp cận này giúp thang đo trở nên cụ thể và phản ánh chính xác hơn các khía cạnh quan trọng đối với trải nghiệm hành khách tại Cảng hàng không quốc tế Đà Nẵng, từ đó cung cấp kết quả phân tích sâu sắc và đáng tin cậy.

3.1. Giới thiệu 5 thành phần cốt lõi của thang đo SERVQUAL

Mô hình SERVQUAL đánh giá chất lượng dịch vụ qua 5 khía cạnh. Độ tin cậy là khả năng thực hiện dịch vụ đúng cam kết. Sự đảm bảo thể hiện qua kiến thức, sự lịch sự và đáng tin cậy của nhân viên. Điều kiện hữu hình liên quan đến cơ sở vật chất nhà ga, trang thiết bị, và ngoại hình nhân viên. Sự thấu cảm là sự quan tâm, chăm sóc đến từng cá nhân khách hàng. Cuối cùng, Độ đáp ứng là sự sẵn sàng giúp đỡ và cung cấp dịch vụ nhanh chóng. Các thành phần này tạo thành một bộ khung toàn diện để đánh giá chất lượng dịch vụ sân bay.

3.2. Điều chỉnh mô hình cho phù hợp với dịch vụ sân bay Đà Nẵng

Dựa trên mô hình SERVQUAL và tham khảo thang đo của Skytrax, luận văn đã thực hiện nghiên cứu định tính để điều chỉnh các biến quan sát. Kết quả đã nhóm các yếu tố thành bốn thành phần chính phù hợp với thực tế tại Cảng hàng không quốc tế Đà Nẵng. Cụ thể, 'Thông tin chỉ dẫn' (biển báo, FIDS), 'Làm thủ tục tại nhà ga' (check-in, hải quan, an ninh sân bay), 'Dịch vụ phi hàng không' (mua sắm, ăn uống), và 'Cơ sở vật chất tại nhà ga' (wifi, ghế ngồi, vệ sinh). Việc điều chỉnh này đảm bảo các yếu tố được đo lường thực sự là những gì hành khách quan tâm nhất.

IV. Quy trình nghiên cứu thực tiễn sự hài lòng hành khách

Quy trình nghiên cứu được thực hiện bài bản qua hai giai đoạn chính: nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng. Giai đoạn đầu tiên là nghiên cứu định tính, được tiến hành thông qua phỏng vấn sâu với các chuyên gia trong ngành và một nhóm hành khách. Mục đích là để hiệu chỉnh và bổ sung các biến quan sát trong thang đo SERVQUAL cho phù hợp với môi trường sân bay. Giai đoạn tiếp theo là nghiên cứu định lượng, sử dụng phương pháp khảo sát hành khách trực tiếp tại nhà ga quốc tế Cảng hàng không quốc tế Đà Nẵng. Bảng câu hỏi được thiết kế dựa trên thang đo đã hiệu chỉnh, sử dụng thang đo Likert 5 mức độ để thu thập dữ liệu. Kích thước mẫu nghiên cứu là 390 hành khách quốc tế, đảm bảo tính đại diện và độ tin cậy. Toàn bộ dữ liệu thu thập được sau đó được xử lý và phân tích dữ liệu SPSS 20. Các kỹ thuật phân tích chính bao gồm kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích hồi quy bội để kiểm định các giả thuyết và xác định mức độ tác động của từng yếu tố đến sự hài lòng của hành khách.

4.1. Giai đoạn nghiên cứu định tính và xây dựng thang đo

Nghiên cứu định tính được thực hiện thông qua phỏng vấn chuyên sâu 3 nhà quản lý, 3 đại diện hãng hàng không và 5 hành khách. Quá trình này giúp xác định các biến quan sát quan trọng, điều chỉnh ngôn từ trong bảng hỏi cho dễ hiểu và phù hợp với văn phong. Từ đó, bộ thang đo chính thức gồm 19 biến quan sát, được nhóm vào 4 thành phần chính đã được hình thành. Các thành phần này bao gồm yếu tố về thông tin, quy trình thủ tục sân bay, dịch vụ thương mại và cơ sở vật chất, phản ánh toàn diện trải nghiệm hành khách tại nhà ga.

4.2. Khảo sát định lượng và phương pháp phân tích dữ liệu SPSS

Nghiên cứu định lượng tiến hành khảo sát hành khách đi trên các chuyến bay quốc tế, tập trung vào ba thị trường chính: Hàn Quốc, Trung Quốc và Đông Nam Á. Phương pháp chọn mẫu thuận tiện được áp dụng. Dữ liệu sau khi thu thập được làm sạch và mã hóa, sau đó tiến hành phân tích dữ liệu SPSS. Các bước phân tích bao gồm: (1) Thống kê mô tả mẫu; (2) Kiểm định độ tin cậy của thang đo bằng Cronbach's Alpha; (3) Phân tích nhân tố khám phá (EFA) để xác định cấu trúc các yếu tố; và (4) Phân tích hồi quy để đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố lên sự hài lòng chung.

V. Kết quả Các yếu tố chính ảnh hưởng trải nghiệm hành khách

Kết quả phân tích dữ liệu SPSS từ 390 phiếu khảo sát hợp lệ đã chỉ ra những yếu tố then chốt quyết định sự hài lòng của hành khách. Phân tích hồi quy cho thấy cả bốn nhóm nhân tố đều có ảnh hưởng ý nghĩa đến sự hài lòng chung. Trong đó, nhóm yếu tố 'Cơ sở vật chất tại nhà ga' có tác động mạnh nhất. Điều này cho thấy hành khách đặc biệt quan tâm đến sự sạch sẽ của nhà vệ sinh, chất lượng wifi, sự thoải mái của ghế ngồi và không gian phòng chờ. Tiếp theo là nhóm yếu tố 'Quy trình thủ tục tại nhà ga', bao gồm thời gian chờ đợithái độ nhân viên tại các quầy check-in, hải quan, công an cửa khẩu và soi chiếu an ninh. Nhóm 'Dịch vụ ăn uống, mua sắm' và 'Thông tin chỉ dẫn' cũng có tác động tích cực nhưng ở mức độ thấp hơn. Một phát hiện quan trọng là không có sự khác biệt đáng kể về mức độ hài lòng giữa các nhóm giới tính, nhưng lại có sự khác biệt giữa các nhóm tuổi. Những kết quả này cung cấp bằng chứng thực tiễn vững chắc cho ban quản lý cảng hàng không trong việc xác định các lĩnh vực ưu tiên cần cải thiện để nâng cao chất lượng dịch vụ.

5.1. Tác động của cơ sở vật chất và quy trình thủ tục sân bay

Kết quả kiểm định cho thấy giả thuyết về tác động của cơ sở vật chất nhà gaquy trình thủ tục sân bay đến sự hài lòng được chấp nhận. Cụ thể, các biến như 'Tính sạch sẽ của nhà vệ sinh' và 'Không gian phòng chờ' có hệ số hồi quy cao, chứng tỏ đây là những điểm chạm quan trọng trong trải nghiệm hành khách. Tương tự, việc rút ngắn thời gian chờ đợi và cải thiện thái độ của nhân viên trong quy trình thủ tục sẽ góp phần đáng kể vào việc nâng cao sự hài lòng chung.

5.2. Vai trò của thái độ nhân viên và dịch vụ phi hàng không

Yếu tố con người, cụ thể là thái độ nhân viên, đóng vai trò không thể thiếu. Sự chuyên nghiệp, thân thiện và sẵn lòng giúp đỡ của nhân viên tại mọi khâu dịch vụ đều được hành khách đánh giá cao. Bên cạnh đó, các dịch vụ phi hàng không như sự đa dạng hàng hóa mua sắm và tính hợp lý của giá cả cũng là một yếu tố cộng thêm, giúp gia tăng sự hài lòng và khuyến khích hành khách chi tiêu, từ đó tăng doanh thu cho cảng hàng không. Cải thiện đồng bộ các yếu tố này sẽ tạo ra một vòng lặp tích cực, thúc đẩy sự trung thành của hành khách.

VI. Top giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ sân bay Đà Nẵng

Dựa trên kết quả nghiên cứu, luận văn đã đề xuất giải pháp cụ thể và khả thi nhằm nâng cao chất lượng dịch vụsự hài lòng của hành khách tại Cảng hàng không quốc tế Đà Nẵng. Các giải pháp được xây dựng bám sát vào những yếu tố có tác động mạnh nhất. Thứ nhất, về cơ sở vật chất nhà ga, cần ưu tiên nâng cấp hệ thống wifi, tăng cường tần suất dọn dẹp nhà vệ sinh, và bổ sung thêm các khu vực ghế ngồi tiện nghi, đặc biệt là các loại ghế có ổ cắm sạc. Thứ hai, đối với quy trình thủ tục sân bay, cần áp dụng công nghệ để rút ngắn thời gian chờ đợi, đồng thời tổ chức các khóa đào tạo nâng cao kỹ năng mềm và thái độ phục vụ cho toàn bộ nhân viên, từ nhân viên check-in đến lực lượng an ninh sân bay. Thứ ba, về dịch vụ phi hàng không, cần đa dạng hóa các mặt hàng, hợp tác với nhiều thương hiệu hơn và xem xét chính sách giá cả hợp lý hơn. Việc thực thi đồng bộ các giải pháp này không chỉ giải quyết các vấn đề hiện tại mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững, hướng tới mục tiêu cuối cùng là gia tăng sự trung thành của hành khách và củng cố ý định quay lại.

6.1. Đề xuất các hàm ý chính sách cho quản lý cảng hàng không

Các hàm ý chính sách được đề xuất cho ban quản lý cảng hàng không bao gồm: (1) Xây dựng bộ tiêu chuẩn chất lượng dịch vụ (KPIs) dựa trên các yếu tố đã được xác định và thực hiện đo lường định kỳ. (2) Đầu tư có trọng điểm vào việc cải tạo cơ sở vật chất nhà ga và ứng dụng công nghệ tự động hóa. (3) Triển khai các chương trình đào tạo về văn hóa dịch vụ, lấy khách hàng làm trung tâm cho toàn bộ nhân viên. Những chính sách này cần được thực hiện một cách nhất quán để tạo ra sự thay đổi bền vững.

6.2. Hướng nghiên cứu tương lai và mục tiêu sự trung thành hành khách

Luận văn cũng chỉ ra một số hạn chế và gợi mở các hướng nghiên cứu trong tương lai. Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi ra nhà ga nội địa, hoặc so sánh sự hài lòng giữa các nhóm quốc tịch khác nhau một cách chi tiết hơn. Mục tiêu dài hạn của mọi nỗ lực cải tiến là xây dựng sự trung thành của hành khách. Khi hành khách cảm thấy hài lòng và được trân trọng, họ không chỉ có ý định quay lại mà còn trở thành những 'đại sứ thương hiệu', giới thiệu sân bay Đà Nẵng đến với bạn bè và người thân.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

01/10/2025
Luận văn thạc sĩ các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của hành khách về chất lượng dịch vụ tại nhà ga hành khách quốc tế cảng hàng không quốc tế đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ CÁC MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN 1. Khái niệm dịch vụ Dịch vụ là một khái niệm phổ biến, trong thời gian qua có rất nhiều khái niệm, cách nhìn nhận khác nhau về dịch vụ: Theo Zeithaml & Britner (2000), dịch vụ là những hành vi, quá trình, cách thức thực hiện một công việc nào đó nhằm tạo giá trị sử dụng cho khách hàng làm thỏa mãn nhu cầu và mong đợi của khách hàng; Và theo Kotler & Armstrong (2004), dịch vụ là những hoạt động hay lợi ích mà doanh nghiệp có thể cống hiến cho khách hàng nhằm thiết lập, củng cố và mở rộng những quan hệ và hợp tác lâu dài với khách hàng; Theo ISO 8402, Dịch vụ là kết quả tạo ra do các hoạt động tiếp xúc giữa người cung ứng với khách hàng và các hoạt động nội bộ của người cung ứng để đáp ứng nhu cầu của khách hàng; Còn theo Bùi Nguyên Hùng & Nguyễn Thúy Quỳnh Loan (2004), thì dịch vụ là một hoạt động ảnh hưởng tới tất cả mọi mặt trong cuộc sống của chúng ta. Ngay từ lúc mới chào đời, chúng ta đã phải nhờ cậy vào các dịch vụ y tế, tiếp theo là dịch vụ giáo dục, dịch vụ bán lẻ và nhiều dịch vụ khác. Hay nói rõ hơn “Dịch vụ là một quá trình gồm các hoạt động hậu đài và các hoạt động phía trước, nơi mà khách hàng và nhà cung cấp dịch vụ tương tác với nhau.

Mục đích của việc tương tác này là nhằm thỏa mãn nhu cầu và mong muốn của khách hàng theo cách mà khách hàng mong đợi, cũng như tạo ra giá trị cho khách hàng”. Trên thực tế, chưa có khái niệm chính xác và thống nhất về dịch vụ, khó có thể phân biệt dịch vụ với hàng hóa, vì khi mua hàng hóa thường người 12 mua cũng nhận được lợi ích của một yếu tố dịch vụ kèm theo. Tương tự một dịch vụ thường được kèm theo một hàng hóa hữu hình làm cho dịch vụ tăng thêm giá trị. Dịch vụ là một sản phẩm đặc biệt, có nhiều đặc tính khác với các loại hàng hoá khác như tính vô hình, tính không đồng nhất, tính không thể tách rời và tính không thể cất trữ.

Chính những đặc điểm này làm cho dịch vụ trở nên khó định lượng và không thể nhận dạng bằng mắt thường được. Đặc điểm dịch vụ Trong kinh tế học dịch vụ trong kinh tế học được hiểu là những thứ tương tự như hàng hóa nhưng là phi vật chất. Có nhiều cách nhìn nhận khác nhau nhưng nhìn chung thì dịch vụ có một số đặc tính sau: a. Tính vô hình: Không có hình hài rõ rệt, không thể thấy trước khi tiêu dùng, không nhìn ngắm, cầm nắm được.

Không giống như những sản phẩm vật chất, dịch vụ không thể nhìn thấy được, không nếm được, không nghe thấy được hay không ngửi thấy được trước khi người ta mua chúng. Để giảm bớt mức độ không chắc chắn, người mua sẽ tìm kiếm các dấu hiệu hay bằng chứng về chất lượng dịch vụ. Họ sẽ suy diễn về chất lượng dịch vụ từ địa điểm, con người, trang thiết bị, tài liệu, thông tin, biểu tượng và giá cả mà họ thấy. Với lý do là vô hình nên công ty cảm thấy khó khăn trong việc nhận thức như thế nào về dịch vụ và đánh giá chất lượng dịch vụ (Robinson, 1999).

Có thể điểm qua một số ngành dịch vụ điển hình như giáo dục, tư vấn, ngân hàng, tài chính, thương mại, giao thông vận tải, chăm sóc sức khỏe,. Mặc dù hầu hết các dịch vụ là vô hình trong tự nhiên nhưng nó vẫn còn tồn tại những khía cạnh hữu hình như dịch vụ massage. Tính không đồng nhất: Không có chất lượng đồng nhất, vì dịch vụ bắt nguồn từ sự khác nhau về tính chất tâm lý, trình độ của từng nhân viên, 13 ngoài ra còn chịu sự đánh giá cảm tính của từng khách hàng, tại mỗi thời điểm khác nhau khách hàng có thể có những cảm nhận khác nhau về dịch vụ. Có thể nói, đặc tính này còn gọi là tính khác biệt của dịch vụ.

Theo đó, việc thực hiện dịch vụ thường khác nhau tùy thuộc vào cách thức phục vụ, nhà cung cấp dịch vụ, người phục vụ, thời gian thực hiện, lĩnh vực phục vụ, đối tượng phục vụ và địa điểm phục vụ. Đặc tính này thể hiện rõ nhất đối với các dịch vụ bao hàm sức lao động cao. Thực tế việc đòi hỏi chất lượng đồng nhất từ lực lượng nhân viên sẽ rất khó đảm bảo. Lý do là những gì công ty dự định phục vụ thì có thể hoàn toàn khác với những gì mà người tiêu dùng nhận được.

Trên thực tế, dịch vụ thường dao động vì phụ thuộc vào các yếu tố xung quanh như tác động môi trường, thái độ, cảm xúc, tâm trạng của cả các nhà cung cấp dịch vụ và người mua dịch vụ. Để tồn tại và phát triển trong môi trường cạnh tranh hiện nay, các nhà cung cấp dịch vụ phải tìm giải pháp và chiến lược để hạn chế sự biến động, và đảm bảo cung cấp các dịch vụ phù hợp riêng của mình. Ví dụ, tăng cường đào tạo cho nhân viên, thiết lập các quy trình và giám sát chặt chẽ. Bên cạnh đó, một số nhà cung cấp dịch vụ sử dụng dịch vụ bảo đảm của ngân hàng để đảm bảo tính thống nhất của các dịch vụ.

Tính không thể tách rời: Trong hoạt động sản xuất và tiêu dùng dịch vụ phải diễn ra đồng giữa bên cung cấp dịch vụ và bên tiêu dùng dịch vụ. Nếu thiếu đi một trong hai bên thì sẽ không có hoạt động cung cấp dịch vụ. Tính không tách rời của dịch vụ thể hiện ở việc khó phân chia dịch vụ thành hai giai đoạn rạch ròi là giai đoạn sản xuất và giai đoạn sử dụng. Dịch vụ thường được tạo ra và sử dụng đồng thời.

Điều này không đúng đối với hàng hoá vật chất được sản xuất ra nhập kho, phân phối thông qua nhiều nấc trung gian mua bán, rồi sau đó mới được tiêu dùng. Đối với sản phẩm hàng hoá, khách hàng chỉ sử dụng sản phẩm ở giai đoạn cuối cùng, còn đối với dịch 14 vụ, khách hàng đồng hành trong suốt hoặc một phần của quá trình tạo ra dịch vụ. Đối với những dịch vụ có hàm lượng lao động cao, ví dụ như chất lượng xảy ra trong quá trình chuyển giao dịch vụ thì chất lượng dịch vụ thể hiện trong quá trình tương tác giữa khách hàng và nhân viên của công ty cung cấp dịch vụ. Đối với những dịch vụ đòi hỏi phải có sự tham gia ý kiến của người tiêu dùng như dịch vụ hớt tóc, khám chữa bệnh thì công ty cung cấp dịch vụ ít thực hiện việc kiểm soát, quản lý về chất lượng vì người tiêu dùng ảnh hưởng đến quá trình này.

Trong những trường hợp như vậy, ý kiến của khách hàng như mô tả kiểu tóc của mình muốn hoặc bệnh nhân mô tả các triệu chứng cho các bác sĩ, sự tham gia ý kiến của khách hàng trở nên quan trọng đối với chất lượng của hoạt động dịch vụ. Tính không lưu giữ được: Sản phẩm dịch vụ không thể lưu trữ, tồn kho được như các sản phẩm hàng hóa hữu hình. Ta cũng có thể dễ dàng nhận thấy dịch vụ không thể để dành và chuyển đổi cho người khác dùng được. Dịch vụ không thể cất giữ, lưu kho rồi đem bán như hàng hóa khác.

Tính không lưu giữ được của dịch vụ sẽ không thành vấn đề khi mà nhu cầu ổn định. Khi nhu cầu thay đổi, các công ty dịch vụ sẽ gặp khó khăn. Ví dụ như các Cảng hàng không phải có nhiều phương án cung cấp dịch vụ, phương án khai thác, trang thiết bị dự phòng hơn để đảm bảo phục vụ cho nhu cầu của hành khách vào những giờ cao điểm, Lễ tết. tại nhà ga.

Chính vì vậy, dịch vụ là sản phẩm được sử dụng khi tạo thành và kết thúc ngay sau đó. CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ 1. Khái niệm chất lượng dịch vụ Từ các điểm khác biệt giữa hàng hóa và dịch vụ mà khái niệm chất lượng dịch vụ trở nên rất phức tạp. Đặc điểm nổi bật là khách hàng chỉ có thể nghiên cứ được toàn bộ chất lượng của những dịch vụ sau khi đã “mua” và 15 “sử dụng” chúng.

Do đó, tài liệu xác định chất lượng dịch vụ dựa theo: chủ quan, thái độ, và khả năng nhận biết. Zeithaml (1987) giải thích: Chất lượng dịch vụ là sự đánh giá của khách hàng về tính siêu việt và sự tuyệt vời nói chung của một thực thể. Nó là một dạng của thái độ và các hệ quả từ một sự so sánh giữa những gì được mong đợi và nhận thức về những thứ ta nhận được.L Berry (Parasuraman và ctg) thì định nghĩa chất lượng dịch vụ là khoảng cách mong đợi về sản phẩm dịch vụ của khách hàng và nhận thức, cảm nhận của họ khi sử dụng qua sản phẩm dịch vụ đó. Parasuraman (1991) giải thích rằng để biết được sự dự đoán của khách hàng thì tốt nhất là nhận dạng và thấu hiểu những mong đợi của họ.

Việc phát triển một hệ thống xác định được những mong đợi của khách hàng là cần thiết. Và ngay sau đó ta mới có một chiến lược chất lượng cho dịch vụ có hiệu quả. Đây có thể xem là một khái niệm tổng quát nhất, bao hàm đầy đủ ý nghĩa của dịch vụ đồng thời cũng chính xác nhất khi xem xét chất lượng dịch vụ đứng trên quan điểm khách hàng, xem khách hàng là trung tâm. Do đó, chất lượng dịch vụ là nhân tố tác động nhiều nhất đến sự hài lòng của khách hàng.

Nếu Công ty mang đến cho khách hàng những sản phẩm dịch vụ có chất lượng cao, thỏa mãn nhu cầu của họ thì bước đầu đã làm khách hàng hài lòng. Vì vậy muốn đạt được sự hài lòng của khách hàng phải nâng cao chất lượng dịch vụ. Mối quan hệ giữa hai yếu tố này là vấn đề chính yếu trong các nghiên cứu về chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng. Vai trò chất lượng dịch vụ trong kinh doanh Dịch vụ chiếm vị trí ngày càng quan trọng trong nền kinh tế quốc dân về cả mặt giá trị và lãnh đạo xã hội.

Ở nước phát triển, dịch vụ chiếm tới 70% – 80% trong cơ cấu GDP và lao động việc làm trong lĩnh vực dịch vụ gấp 3 – 4 lần lao động trong khu vực sản xuất vật chất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ