Toàn văn Luận văn Thạc sĩ: Góp vốn bằng tài sản của vợ chồng - Nguyễn Thị Ái Nữ

Luận văn phân tích quy định pháp luật về góp vốn bằng tài sản chung, riêng của vợ chồng, thực trạng tranh chấp và các kiến nghị hoàn thiện.

Chuyên ngành

Luật Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2019

91
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện góp vốn bằng tài sản của vợ chồng

Hoạt động góp vốn bằng tài sản của vợ chồng là việc sử dụng tài sản thuộc sở hữu chung hoặc sở hữu riêng để đầu tư vào doanh nghiệp, nhằm mục đích sinh lợi. Đây là một hình thức đầu tư phổ biến, tuy nhiên, nó tiềm ẩn nhiều phức tạp pháp lý do sự giao thoa giữa Luật Hôn nhân và Gia đình 2014Luật Doanh nghiệp 2020. Việc xác định chính xác nguồn gốc tài sản—là tài sản chung của vợ chồng hay tài sản riêng của vợ chồng—là yếu tố then chốt, quyết định đến quyền, nghĩa vụ của các bên và sự ổn định của doanh nghiệp nhận vốn góp. Theo nguyên tắc chung, tài sản hình thành trong thời kỳ hôn nhân được suy đoán là tài sản chung, trừ khi có căn cứ chứng minh ngược lại. Luận văn của Nguyễn Thị Ái Nữ (2019) nhấn mạnh: “Xác định rõ được các vấn đề trên sẽ giúp hoạt động góp vốn đầu tư trở nên ổn định, khuyến khích các cá nhân tham gia góp vốn để phát triển kinh tế cá nhân, gia đình và xã hội đồng thời hạn chế rủi ro cho doanh nghiệp nhận góp vốn”. Do đó, việc hiểu rõ các quy định pháp luật không chỉ bảo vệ quyền lợi hợp pháp của vợ chồng mà còn tạo ra một hành lang pháp lý an toàn cho các công ty TNHHcông ty cổ phần khi tiếp nhận nguồn vốn này. Quá trình này đòi hỏi sự minh bạch tuyệt đối về nguồn gốc tài sản, sự đồng thuận của cả hai vợ chồng (trong trường hợp tài sản chung) và các thủ tục pháp lý chặt chẽ như định giá tài sản góp vốn và chuyển quyền sở hữu.

1.1. Phân loại tài sản chung và tài sản riêng theo Luật 2014

Theo Điều 33 của Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, tài sản chung của vợ chồng bao gồm tài sản do vợ, chồng tạo ra; thu nhập từ lao động, sản xuất kinh doanh; hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng trong thời kỳ hôn nhân. Ngoài ra, tài sản được thừa kế chung, tặng cho chung và các tài sản khác mà vợ chồng thỏa thuận là tài sản chung cũng thuộc khối tài sản này. Đặc biệt, quyền sử dụng đất mà vợ chồng có được sau khi kết hôn cũng được coi là tài sản chung. Ngược lại, Điều 43 quy định tài sản riêng của vợ chồng gồm tài sản mỗi người có trước khi kết hôn; tài sản được thừa kế riêng, tặng cho riêng; tài sản được chia riêng trong thời kỳ hôn nhân; và tài sản phục vụ nhu cầu thiết yếu. Việc phân định rạch ròi hai khối tài sản này là nền tảng để xác định quyền định đoạt khi góp vốn vào doanh nghiệp. Nếu không có căn cứ chứng minh, tài sản đang tranh chấp mặc nhiên được coi là tài sản chung.

1.2. Các quy định cốt lõi khi góp vốn vào doanh nghiệp

Luật Doanh nghiệp 2020 định nghĩa góp vốn là việc góp tài sản để tạo thành vốn điều lệ của công ty. Tài sản góp vốn có thể là Đồng Việt Nam, ngoại tệ, vàng, quyền sử dụng đất, quyền sở hữu trí tuệ và các tài sản khác có thể định giá được. Khi góp vốn, thành viên phải làm thủ tục chuyển quyền sở hữu tài sản cho công ty. Đối với các loại hình như công ty TNHH hay công ty cổ phần, thành viên chỉ chịu trách nhiệm trong phạm vi phần vốn góp trong công ty. Tuy nhiên, luật này chưa có quy định riêng cho trường hợp chủ thể góp vốn là vợ chồng, dẫn đến những khoảng trống pháp lý. Doanh nghiệp thường chỉ làm việc với người đứng tên trên hồ sơ đăng ký kinh doanh, mà không xác minh sâu hơn về sự đồng thuận của người vợ/chồng còn lại đối với tài sản chung, tiềm ẩn nguy cơ tranh chấp tài sản góp vốn sau này.

II. Những rủi ro pháp lý khi góp vốn bằng tài sản vợ chồng

Những thách thức và rủi ro pháp lý trong việc góp vốn bằng tài sản của vợ chồng là vấn đề nhức nhối, gây ra nhiều tranh chấp tài sản góp vốn phức tạp. Vấn đề cốt lõi bắt nguồn từ sự thiếu minh bạch về nguồn gốc tài sản và sự thiếu đồng bộ giữa hai hệ thống pháp luật. Thực tiễn cho thấy, nhiều tài sản chung nhưng chỉ đứng tên một người, gây khó khăn cho doanh nghiệp nhận vốn và bên thứ ba trong việc xác minh quyền sở hữu tài sản. Khi ly hôn, các tranh chấp này bùng phát dữ dội, điển hình như vụ việc của vợ chồng sáng lập Cà phê Trung Nguyên. Luận văn gốc chỉ ra: “Các tranh chấp phát sinh không chỉ vì quy định pháp luật còn nhiều điều bất cập mà còn vì vợ, chồng hay doanh nghiệp cũng không nắm rõ quyền, nghĩa vụ của mình đối với tài sản góp vốn”. Hậu quả pháp lý của các tranh chấp này không chỉ là việc phân chia tài sản khi ly hôn mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động của doanh nghiệp, có thể dẫn đến việc thay đổi cơ cấu cổ đông, tê liệt bộ máy quản lý, thậm chí là tuyên bố giao dịch góp vốn vô hiệu. Doanh nghiệp trở thành nạn nhân bất đắc dĩ, đối mặt với nguy cơ mất vốn và uy tín. Vì vậy, việc nhận diện và phòng ngừa các rủi ro này là nhiệm vụ cấp thiết cho cả các cặp vợ chồng và doanh nghiệp.

2.1. Hậu quả pháp lý khi thông tin tài sản không minh bạch

Việc tài sản chung chỉ đứng tên một người là một thực trạng phổ biến. Khi người đứng tên tự ý dùng tài sản này để góp vốn vào doanh nghiệp mà không có thỏa thuận của vợ chồng, giao dịch có thể bị Tòa án tuyên vô hiệu theo yêu cầu của người còn lại. Hậu quả pháp lý là các bên phải hoàn trả lại cho nhau những gì đã nhận, doanh nghiệp phải điều chỉnh vốn điều lệ, gây xáo trộn hoạt động kinh doanh. Bên cạnh đó, các khoản nợ và trách nhiệm pháp lý phát sinh từ hoạt động kinh doanh của phần vốn góp trong công ty cũng trở nên khó xác định. Nếu đó là tài sản chung, cả hai vợ chồng phải cùng liên đới chịu trách nhiệm, nhưng nếu một bên không thừa nhận, gánh nặng sẽ đổ dồn lên người đứng tên góp vốn và doanh nghiệp.

2.2. Phân tích các tranh chấp tài sản góp vốn khi ly hôn

Khi ly hôn, phần vốn góp trong công ty trở thành tâm điểm của các cuộc chiến pháp lý. Các dạng tranh chấp tài sản góp vốn phổ biến bao gồm: tranh chấp xác định tài sản góp vốn là chung hay riêng; tranh chấp về việc định giá phần vốn góp; và tranh chấp về quyền quản lý, điều hành doanh nghiệp sau ly hôn. Tòa án thường gặp khó khăn trong việc định giá tài sản góp vốn, đặc biệt với các công ty chưa niêm yết. Việc phân chia tài sản khi ly hôn không chỉ là chia giá trị vốn góp, mà còn liên quan đến việc ai sẽ tiếp tục là thành viên/cổ đông, ảnh hưởng đến quyền lợi của các thành viên khác trong công ty. Nếu không có sự chuẩn bị pháp lý kỹ càng, các tranh chấp này có thể kéo dài, gây thiệt hại nặng nề cho tất cả các bên liên quan.

III. Cách góp vốn bằng tài sản riêng của vợ chồng đúng luật

Để thực hiện việc góp vốn bằng tài sản riêng của vợ chồng một cách an toàn và đúng luật, yếu tố tiên quyết là phải có đầy đủ bằng chứng để chứng minh nguồn gốc tài sản. Tài sản riêng của vợ chồng, theo Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, bao gồm tài sản có trước hôn nhân, được thừa kế riêng, tặng cho riêng. Khi góp vốn, người sở hữu cần chuẩn bị các giấy tờ pháp lý như văn bản thừa kế, hợp đồng tặng cho, hoặc các tài liệu chứng minh tài sản được tạo lập từ nguồn tiền riêng. Một văn bản cam kết của vợ chồng xác nhận đó là tài sản riêng cũng là một cơ sở pháp lý vững chắc, giúp ngăn ngừa tranh chấp tài sản góp vốn trong tương lai. Mặc dù người có tài sản riêng có quyền tự do định đoạt, luật pháp vẫn đặt ra một số giới hạn. Cụ thể, nếu tài sản riêng là nơi ở duy nhất của gia đình hoặc hoa lợi, lợi tức từ tài sản đó là nguồn sống duy nhất, việc định đoạt phải có sự đồng ý của người còn lại. Doanh nghiệp khi nhận vốn góp cần yêu cầu người góp vốn cung cấp các tài liệu chứng minh này để bảo vệ mình trước những hậu quả pháp lý tiềm tàng. Việc tuân thủ đúng quy trình không chỉ bảo vệ quyền sở hữu tài sản của cá nhân mà còn đảm bảo tính hợp pháp và ổn định cho giao dịch góp vốn.

3.1. Quy trình chứng minh và định giá tài sản riêng góp vốn

Quy trình bắt đầu bằng việc thu thập và lập hồ sơ chứng minh nguồn gốc tài sản. Các tài liệu cần thiết có thể là giấy chứng nhận quyền sở hữu cấp trước thời kỳ hôn nhân, di chúc, hợp đồng tặng cho có công chứng, hoặc sao kê ngân hàng thể hiện nguồn tiền riêng. Tiếp theo, tài sản góp vốn (nếu không phải là tiền mặt) phải được định giá tài sản góp vốn. Việc định giá có thể do các thành viên sáng lập tự thỏa thuận hoặc thông qua một tổ chức thẩm định giá chuyên nghiệp. Kết quả định giá phải được tất cả thành viên chấp thuận và ghi nhận trong hồ sơ đăng ký kinh doanh của công ty.

3.2. Trách nhiệm pháp lý và phân chia lợi tức từ vốn riêng

Khi góp vốn bằng tài sản riêng, người góp vốn phải tự chịu trách nhiệm pháp lý phát sinh từ phần vốn góp của mình. Tuy nhiên, một điểm pháp lý quan trọng cần lưu ý là theo Điều 33 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng trong thời kỳ hôn nhân lại được coi là tài sản chung của vợ chồng. Điều này có nghĩa là, mặc dù vốn gốc là tài sản riêng, nhưng lợi nhuận thu được từ hoạt động kinh doanh sẽ thuộc sở hữu chung, trừ khi có thỏa thuận khác. Quy định này có thể gây ra phức tạp khi phân chia tài sản khi ly hôn, đòi hỏi các cặp vợ chồng cần có thỏa thuận rõ ràng ngay từ đầu.

IV. Bí quyết góp vốn bằng tài sản chung của vợ chồng an toàn

Sử dụng tài sản chung của vợ chồng để góp vốn vào doanh nghiệp là một quyết định đầu tư quan trọng, đòi hỏi sự đồng thuận và minh bạch tuyệt đối giữa hai bên. Bí quyết để thực hiện an toàn là phải lập một thỏa thuận của vợ chồng bằng văn bản, có công chứng hoặc chứng thực. Văn bản này không chỉ thể hiện sự đồng ý của cả hai mà còn phải quy định rõ ràng các nội dung cốt lõi. Cụ thể, cần xác định ai sẽ là người đứng tên đại diện cho phần vốn góp trong công ty, phạm vi đại diện, cơ chế biểu quyết và ra quyết định đối với các vấn đề quan trọng của doanh nghiệp. Theo Điều 36 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, “trường hợp vợ chồng có thỏa thuận về việc một bên đưa tài sản chung vào kinh doanh thì người này có quyền tự mình thực hiện giao dịch liên quan đến tài sản chung đó”. Tuy nhiên, để tránh lạm quyền, thỏa thuận nên chi tiết hóa các quyền và nghĩa vụ. Đối với doanh nghiệp, việc yêu cầu văn bản này là một biện pháp phòng ngừa rủi ro hữu hiệu, đảm bảo giao dịch góp vốn không bị tranh chấp về sau. Đặc biệt khi tài sản góp vốn là quyền sử dụng đất hoặc sổ đỏ hộ gia đình, sự đồng thuận bằng văn bản là điều kiện bắt buộc.

4.1. Tầm quan trọng của văn bản thỏa thuận của vợ chồng

Một văn bản thỏa thuận của vợ chồng không chỉ là yêu cầu của pháp luật mà còn là công cụ quản trị rủi ro. Nội dung văn bản cần nêu rõ: xác nhận tài sản dùng để góp vốn là tài sản chung của vợ chồng; chỉ định người đại diện phần vốn góp; quy định về quyền và nghĩa vụ của mỗi bên; cơ chế xử lý khi có mâu thuẫn hoặc khi ly hôn; và cách thức phân chia lợi nhuận. Văn bản này sẽ là căn cứ pháp lý vững chắc để giải quyết mọi tranh chấp tài sản góp vốn, bảo vệ quyền lợi của cả hai vợ chồng và đảm bảo tính liên tục trong hoạt động của doanh nghiệp nhận vốn góp, dù là công ty TNHH hay công ty cổ phần.

4.2. Quyền và nghĩa vụ của người đại diện phần vốn góp chung

Người được chỉ định đại diện sẽ nhân danh cả hai vợ chồng thực hiện các quyền và nghĩa vụ của một thành viên/cổ đông theo Luật Doanh nghiệp 2020. Các quyền này bao gồm quyền biểu quyết tại các cuộc họp, quyền nhận cổ tức, và quyền định đoạt phần vốn góp. Tuy nhiên, người đại diện vẫn bị ràng buộc bởi thỏa thuận của vợ chồng. Họ có nghĩa vụ thông báo về tình hình kinh doanh, tham khảo ý kiến của người còn lại đối với các quyết định quan trọng, và phải hành động vì lợi ích chung. Bất kỳ hành vi nào vượt quá phạm vi ủy quyền hoặc gây thiệt hại cho tài sản chung đều có thể dẫn đến trách nhiệm pháp lý cá nhân.

V. Giải pháp thực tiễn cho tranh chấp tài sản góp vốn

Để giải quyết và phòng ngừa tranh chấp tài sản góp vốn, cần có các giải pháp thực tiễn áp dụng cho cả doanh nghiệp và các cặp vợ chồng. Đối với doanh nghiệp, đặc biệt là công ty TNHHcông ty cổ phần, cần xây dựng một quy trình thẩm định pháp lý chặt chẽ khi nhận vốn góp từ cá nhân đang trong thời kỳ hôn nhân. Quy trình này nên bao gồm việc yêu cầu người góp vốn cung cấp văn bản cam kết về nguồn gốc tài sản. Nếu là tài sản riêng của vợ chồng, cần có giấy tờ chứng minh. Nếu là tài sản chung của vợ chồng, bắt buộc phải có văn bản thỏa thuận của vợ chồng về việc góp vốn và chỉ định người đại diện. Đối với các cặp vợ chồng, giải pháp tốt nhất là chủ động lập thỏa thuận về tài sản trước và trong hôn nhân. Việc minh bạch hóa tài chính và có các thỏa thuận rõ ràng sẽ là nền tảng vững chắc để cùng nhau đầu tư, phát triển kinh tế mà không lo ngại về hậu quả pháp lý khi có biến cố xảy ra, chẳng hạn như việc phân chia tài sản khi ly hôn. Thực tiễn xét xử cho thấy, các tòa án ngày càng coi trọng các thỏa thuận bằng văn bản của các bên khi giải quyết tranh chấp, xem đây là bằng chứng quan trọng nhất thể hiện ý chí tự do của họ.

5.1. Biện pháp phòng ngừa rủi ro cho công ty nhận vốn góp

Doanh nghiệp cần chủ động bảo vệ mình bằng cách đưa các điều khoản liên quan đến tình trạng hôn nhân và nguồn gốc tài sản vào hợp đồng góp vốn hoặc điều lệ công ty. Cụ thể, yêu cầu thành viên/cổ đông cam kết bằng văn bản về quyền sở hữu tài sản góp vốn và chịu hoàn toàn trách nhiệm pháp lý nếu có tranh chấp phát sinh. Khi nhận góp vốn bằng tài sản có đăng ký như quyền sử dụng đất (sổ đỏ hộ gia đình), doanh nghiệp phải kiểm tra kỹ thông tin trên giấy chứng nhận và yêu cầu chữ ký của cả hai vợ chồng nếu đó là tài sản chung. Việc lưu trữ đầy đủ hồ sơ pháp lý này sẽ là cơ sở để bảo vệ doanh nghiệp trước các khiếu kiện.

5.2. Bài học từ các vụ án thực tế về tranh chấp vốn góp

Các vụ án lớn về tranh chấp tài sản góp vốn đều cho thấy một bài học chung: sự thiếu chuẩn bị về mặt pháp lý ngay từ đầu là nguyên nhân của mọi rắc rối. Việc chỉ dựa vào niềm tin mà bỏ qua các thủ tục như lập văn bản thỏa thuận của vợ chồng hay chứng minh tài sản riêng đã dẫn đến các cuộc chiến pháp lý kéo dài và tốn kém. Từ đó, có thể rút ra kinh nghiệm rằng, mọi hoạt động góp vốn vào doanh nghiệp của vợ chồng cần được coi là một giao dịch kinh tế-pháp lý nghiêm túc, cần được văn bản hóa một cách chi tiết và rõ ràng, thay vì chỉ xem nó là chuyện nội bộ gia đình.

VI. Kết luận và kiến nghị về góp vốn bằng tài sản vợ chồng

Hoạt động góp vốn bằng tài sản của vợ chồng là một lĩnh vực phức tạp, nằm ở giao điểm của luật kinh tế và luật gia đình. Luận văn “Góp vốn bằng tài sản của vợ chồng” của Nguyễn Thị Ái Nữ (2019) đã chỉ ra những bất cập và khoảng trống pháp lý hiện hữu, đặc biệt là sự thiếu liên kết giữa Luật Doanh nghiệp 2020Luật Hôn nhân và Gia đình 2014. Để hoạt động này diễn ra an toàn và hiệu quả, cần có sự thay đổi trong cả nhận thức và hành lang pháp lý. Các cặp vợ chồng cần chủ động minh bạch hóa tài sản và lập các thỏa thuận rõ ràng trước khi đầu tư. Doanh nghiệp cần nâng cao ý thức thẩm định pháp lý đối với nguồn vốn góp. Về mặt vĩ mô, cần có những kiến nghị hoàn thiện pháp luật để điều chỉnh trực tiếp hoạt động này. Cụ thể, cần bổ sung các quy định trong Luật Doanh nghiệp yêu cầu xác minh tình trạng tài sản của cá nhân góp vốn, đồng thời hướng dẫn chi tiết hơn trong Luật Hôn nhân và Gia đình về cơ chế đại diện và định đoạt tài sản chung của vợ chồng trong hoạt động kinh doanh. Chỉ khi đó, các rủi ro về tranh chấp tài sản góp vốn mới được giảm thiểu, tạo môi trường đầu tư lành mạnh và bảo vệ quyền lợi chính đáng cho tất cả các bên.

6.1. Tóm tắt các nguyên tắc vàng khi góp vốn bằng tài sản vợ chồng

Có ba nguyên tắc cốt lõi cần tuân thủ. Thứ nhất, nguyên tắc Minh bạch: Luôn xác định và có bằng chứng rõ ràng về nguồn gốc tài sản là chung hay riêng. Thứ hai, nguyên tắc Đồng thuận: Mọi quyết định liên quan đến tài sản chung của vợ chồng phải có sự thống nhất và được thể hiện bằng văn bản. Thứ ba, nguyên tắc Cẩn trọng: Doanh nghiệp nhận vốn phải thực hiện thẩm định pháp lý kỹ lưỡng, không bỏ qua các dấu hiệu rủi ro liên quan đến tình trạng hôn nhân của người góp vốn. Tuân thủ ba nguyên tắc này sẽ giúp giảm thiểu đáng kể các hậu quả pháp lý không mong muốn.

6.2. Đề xuất hoàn thiện pháp luật về đăng ký kinh doanh

Một kiến nghị quan trọng là cần sửa đổi, bổ sung các quy định về đăng ký kinh doanh. Cụ thể, đối với hồ sơ đăng ký thành lập hoặc thay đổi thành viên/cổ đông là cá nhân, nên bổ sung mục kê khai về tình trạng hôn nhân và cam kết về nguồn gốc tài sản góp vốn. Trường hợp kê khai tài sản góp vốn là tài sản chung, hồ sơ cần có thêm văn bản đồng thuận của vợ/chồng. Giải pháp này tuy làm tăng thêm thủ tục hành chính nhưng sẽ giúp sàng lọc và ngăn chặn các nguy cơ tranh chấp tài sản góp vốn ngay từ giai đoạn thành lập công ty, bảo vệ môi trường kinh doanh chung.

04/10/2025
Góp vốn bằng tài sản của vợ chồng luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: KHÁI QUÁT CHUNG VỀ GÓP VỐN BẰNG TÀI SẢN CỦA VỢ CHỒNG 1.1 Khái quát chung về tài sản vợ chồng Từ xưa đến nay, việc kết hôn và duy trì quan hệ hôn nhân là quy luật tự nhiên. Xã hội càng phát triển thì vai trò của gia đình ngày càng được đề cao. Gia đình không chỉ là “tế bào” tự nhiên mà còn là một đơn vị kinh tế của xã hội1. Để duy trì quan hệ hôn nhân, bên cạnh quan hệ tình cảm, vợ và chồng còn phải cùng tạo lập tài sản nhằm đáp ứng các nhu cầu khác nhau của thành viên trong gia đình.

Về mặt luật pháp, hiện nay Luật Hôn nhân và gia đình 2014 là văn bản luật điều chỉnh về chế độ tài sản giữa vợ chồng. Trong đó, chế độ tài sản giữa vợ chồng được chia thành chế độ tài sản của vợ chồng theo thỏa thuận và chế độ tài sản giữa vợ chồng theo luật định. Tùy vào nhu cầu và mục đích của từng gia đình, vợ và chồng có thể lựa chọn áp dụng một trong hai chế độ tài sản này. Trong đó, việc xác lập quan hệ tài sản vợ 1Hải An, “Vai trò của gia đình trong xã hội hiện nay”, [http://baobinhphuoc.vn/Content/vai-tro- cua-gia- dinh-trong-xa-hoi-hien-nay-55677], truy cập ngày 02/6/2019.

6 chồng theo thỏa thuận phải tiến hành trước hôn nhân, thông qua hình thức văn bản có công chứng, chứng thực và giá trị của thỏa thuận chỉ được xác lập kể từ ngày đăng ký kết hôn. Đối với chế độ tài sản theo luật định, từ xã hội phong kiến cho trước năm 1945 đều là công nhận chế độ “cộng đồng toàn sản”, tức là toàn bộ tài sản của vợ chồng có trước khi kết hôn và trong thời kỳ hôn nhân đều là tài sản chung của vợ chồng. Toàn bộ tài sản trong gia đình là của gia đình và chính gia đình, chứ không phải cá nhân, là chủ thể của quan hệ pháp luật2. Trong giai đoạn Pháp thuộc, bên cạnh chế độ tài sản giữa vợ chồng theo luật định, pháp luật còn ghi nhận chế độ hôn ước để vợ chồng có thể thỏa thuận tài sản trước khi kết hôn, “miễn là các thỏa thuận ấy không có tác dụng tước đi quyền đứng đầu gia đình của người chồng và không trái với thuần phong mỹ tục”3, tuy nhiên ở giai đoạn này, việc quy định và áp dụng hôn ước không phù hợp với phong tục và văn hóa của người Việt Nam nên chưa được quan tâm.

Cho đến Luật Hôn nhân và gia đình 1986 trở đi, pháp luật mới ghi nhận chế độ “cộng đồng tạo sản” - với thành phần tài sản chung của vợ chồng chung bao gồm tài sản do vợ hoặc chồng tạo ra; thu nhập do lao động, hoạt động sản xuất kinh doanh và những thu nhập hợp pháp khác của vợ chồng trong thời kỳ hôn nhân; những tài sản mà vợ chồng được thừa kế chung hoặc tặng cho chung. Luật năm 1986 thừa nhận rằng việc kết hôn không làm mất khả năng có quyền có tài sản riêng của một người4. Lúc đó, những tài sản vợ hoặc chồng có trước thời kỳ hôn nhân đã được tách ra khỏi khối tài sản chung, không giống như chế độ “cộng đồng toàn sản” nữa. Thời kỳ hôn nhân bắt đầu hình thành ba khối tài sản: tài sản chung, tài sản riêng của vợ và tài sản riêng của chồng.

Tuy nhiên, vợ chồng có quyền nhập một hoặc nhiều tài sản riêng vào khối tài sản chung hay yêu cầu chia tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân. “Trong chừng mực nào đó, có thể nói rằng luật về quan hệ tài sản giữa vợ chồng trong luật hiện đại là sự kế thừa có phát triển chế độ tài sản gia đình của luật cổ và tục lệ trong điều kiện sở hữu tư nhân mang tính chất cá nhân, chứ không phải tính chất gia đình như ngày xưa, 2Nguyễn Ngọc Điện, Giáo trình Luật Hôn nhân và gia đình Việt Nam - Phần 2, Khoa Luật Trường Đại học Cần Thơ, 2005, trang 3, 4 3 Nguyễn Ngọc Điện, Giáo trình Luật Hôn nhân và gia đình Việt Nam - Phần 2, Khoa Luật Trường Đại học Cần Thơ, 2005, trang 4. 7 trong điều kiện vợ, chồng bình đẳng về mọi phương diện”5. Trong phạm vi luận văn, tác giả chỉ đi sâu vào nghiên cứu chế độ tài sản giữa vợ chồng theo luật định.

Luật Hôn nhân và gia đình không định nghĩa khái niệm chế độ tài sản giữa vợ chồng theo luật định. Tuy nhiên qua nghiên cứu, các quy định từ Điều 33 đến Điều 46 và Điều 59 đến Điều 64 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 có thể tóm lược chế độ tài sản giữa vợ chồng theo luật định là tập hợp các quy tắc được xây dựng để điều chỉnh quan hệ tài sản phát sinh giữa vợ và chồng, bao gồm các vấn đề về xác lập quan hệ tài sản; sự phân định tài sản chung, tài sản riêng, nghĩa vụ tài sản chung và riêng trong thời kỳ hôn nhân, quyền và nghĩa vụ của vợ chồng liên quan đến khối tài sản này và việc phân chia tài sản như thế nào khi chấm dứt quan hệ tài sản giữa vợ chồng6. Chế độ tài sản của vợ chồng theo luật định được áp dụng trong trường hợp vợ chồng không lựa chọn áp dụng chế độ tài sản theo thỏa thuận hoặc có thỏa thuận về chế độ tài sản nhưng thỏa thuận này bị Tòa án tuyên bố vô hiệu theo quy định tại Điều 50 Luật Hôn nhân và gia đình7. Khi xã hội ngày càng phát triển, bên cạnh nhu cầu tạo lập khối tài sản chung, vợ chồng còn có nhu cầu tạo lập khối tài sản riêng để tích lũy tài sản và đầu tư riêng và chịu trách nhiệm riêng.

Đáp ứng nhu cầu đó, luật hiện nay đã chia tài sản trong thời kỳ hôn nhân thành ba khối: tài sản chung của vợ chồng, tài sản riêng của vợ và tài sản riêng của chồng.1 Khái quát về tài sản chung của vợ chồng “Tài sản chung của vợ chồng gồm tài sản do vợ, chồng tạo ra, thu nhập do lao động, hoạt động sản xuất, kinh doanh, hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng và thu nhập hợp pháp khác trong thời kỳ hôn nhân, trừ trường hợp được quy định tại khoản 1 Điều 40 của Luật này; tài sản mà vợ chồng được thừa kế chung hoặc được tặng cho chung và tài sản khác mà vợ chồng thỏa thuận là tài sản chung. Quyền sử dụng đất mà vợ, chồng có được sau khi kết hôn là tài sản chung của vợ chồng, trừ trường hợp vợ 5Nt, trang 5. 6Nguyễn Ngọc Điện, Đoàn Thị Phương Diệp (2018), Pháp luật về quan hệ tài sản giữa vợ chồng, NXB Đại học Quốc gia, Tp. Hồ Chí Minh, tr2.

7Điều 7 Nghị định 126/2014/NĐ-CP ngày 31/12/2014 8 hoặc chồng được thừa kế riêng, được tặng cho riêng hoặc có được thông qua giao dịch bằng tài sản riêng”8 Như vậy, Luật Hôn nhân và gia đình 2014 xác định tài sản chung của vợ chồng được hình thành từ các nguồn sau: (1) tài sản được tạo lập trong thời kỳ hôn nhân do lao động, hoạt động sản xuất, kinh doanh của vợ và chồng, (2) hoa lợi, lợi tức từ tài sản riêng, (3) tài sản mà vợ chồng được thừa kế chung hoặc được tặng cho chung, (4) tài sản khác mà vợ chồng thỏa thuận là tài sản chung. Tài sản được tạo lập trong thời kỳ hôn nhân Về cơ bản, tài sản do vợ, chồng tạo lập trong thời kỳ hôn nhân được xác định là tài sản chung. Xét về chủ thể, người lao động, sản xuất kinh doanh để tạo ra tài sản có thể là vợ hoặc chồng, hay cả vợ và chồng. Xét về hình thức lao động, hoạt động lao động có thể là hoạt động thể chất, hoạt động trí tuệ, hoạt động mang tính chất vụ việc, thời vụ hoặc thường xuyên.

Các hình thức của thu nhập có thể kể đến như tiền lương và các khoản phụ cấp, tiền thù lao khoán việc, tiền nhuận bút, công tác phí., thu nhập từ hoạt động bán hàng hóa, dịch vụ, các sản vật từ thu được từ hoạt động nghề nghiệp (săn bắt, đánh bắt. Bên cạnh đó, các thu nhập hợp pháp khác trong thời kỳ hôn nhân cũng được coi là tài sản chung của vợ chồng. Điều 9 Nghị định 126/2014/NĐ-CP ngày 31 tháng 12 năm 2014 Quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật hôn nhân và gia đình ghi nhận thu nhập hợp pháp khác trong thời kỳ hôn nhân là khoản tiền trúng thưởng, xổ số, tiền trợ cấp, trừ khoản trợ cấp mà vợ chồng được nhận theo quy định của pháp luật về ưu đãi người có công với cách mạng; tài sản mà vợ, chồng được xác lập quyền sở hữu theo quy định của Bộ luật dân sự đối với vật vô chủ, vật bị chôn giấu, bị chìm đắm, vật bị đánh rơi, bị bỏ quên, gia súc gia cầm bị thất lạc, vật nuôi dưới nước. Hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng của vợ chồng Theo quy định tại Điều 109 Bộ luật dân sự 2015, hoa lợi là sản vật tự nhiên mà tài sản mang lại, lợi tức là khoản thu được từ việc khai thác tài sản.

Theo quy định của Luật Hôn nhân và gia đình hiện hành, hoa lợi và lợi tức có được trong thời kỳ hôn nhân là tài 8Khoản 1 Điều 33 Luật hôn nhân gia đình 2014 9 sản chung của vợ chồng, trừ trường hợp chia tài sản trong thời kỳ hôn nhân. Đối với hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng, khoản 1 Điều 33 Luật Hôn nhân và gia đình nhấn mạnh hoa lợi, lợi tức từ tài sản riêng cũng là tài sản chung của vợ chồng. Hoa lợi phát sinh từ tài sản riêng của vợ chồng là sản vật tự nhiên mà vợ, chồng có được từ tài sản riêng của mình. Lợi tức phát sinh từ tài sản riêng là khoản lợi mà vợ, chồng thu được từ việc khai thác tài sản riêng của mình9.

Sở dĩ Luật Hôn nhân và gia đình nhấn mạnh hoa lợi, lợi tức từ tài sản riêng là tài sản chung vì trước khi luật hiện hành có hiệu lực, trong quá trình áp dụng, vấn đề này có nhiều quan điểm khác nhau. Những ý kiến ủng hộ cho rằng do tính chất cộng đồng của quan hệ hôn nhân, vợ chồng cùng chung sức, chung ý chí tạo dựng tài sản chung nhằm đảm bảo nhu cầu đời sống chung của gia đình. Một trong những đặc điểm của căn cứ xác lập tài sản chung của vợ chồng là tài sản chung của vợ chồng không nhất thiết phải do cả hai vợ chồng cùng trực tiếp tạo ra, mà chỉ cần một bên vợ hoặc chồng tạo ra được trong thời kỳ hôn nhân.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ