Luận văn: Đẩy mạnh giao nhận hàng hóa xuất khẩu FCL tại THL Logistics

Luận văn phân tích và đề xuất giải pháp đẩy mạnh hoạt động giao nhận hàng hóa xuất khẩu nguyên container bằng đường biển tại công ty logistics THL.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2017

72
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

LỜI CAM ĐOAN

NHẬN XÉT THỰC TẬP

NHẬN XÉT GIẢNG VIÊN HƯỚNG DẪN

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HOẠT ĐỘNG GIAO NHẬN

1.1. Khái quát chung về giao nhận

1.1.1. Định nghĩa về giao nhân và người giao nhận

1.1.2. Quyền và nghĩa vụ của người giao nhận

1.1.3. Trách nhiệm của người giao nhận:

1.2. Giao nhận hàng hoá xuất nhập khẩu tại cảng biển

1.2.1. Cơ sở pháp lý, nguyên tắc giao nhận hàng hoá XNK tại cảng biển

1.2.2. Nhiệm vụ của các cơ quan tham gia giao nhận hàng XNK

1.2.3. Quy trình chung

1.2.4. Diễn giả quy trình

1.3. TÓM TẮT CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG GIAO NHẬN HÀNG HÓA XUẤT KHẨU HÀNG NGUYÊN CONTAINER BẰNG ĐƯỜNG BIỂN TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS THL

2.1. Giới thiệu khái quát về công ty cổ phần Logistic THL

2.1.1. Lịch sử hình thành và phát triển công ty:

2.1.2. Chức năng và lĩnh vực hoạt động

2.1.3. Cơ cấu tổ chức

2.1.4. Tình hình kinh doanh của công ty từ năm 2014 - 2016:

2.2. Thực trạng về qui trình tổ chức hoạt động giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển tại công ty cổ phần Logistics THL

2.2.1. Tình hình giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển tại công ty cổ phần Logistics THL

2.2.2. Mô tả qui trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển tại công ty cổ phần Logistics THL

2.2.3. Nhận xét và đánh giá

2.3. Phân tích ma trận SWOT

2.3.1. Thách thức

2.4. Tóm tắt chương 2

3. Chương 3: MỘT SỐ GIẢI PHÁP VÀ KIẾN NGHỊ NHẮM ĐẨY MẠNH HOẠT ĐỘNG GIAO NHẬN HÀNG HÓA XUẤT KHẨU HÀNG NGUYÊN CONTAINER BẰNG ĐƯỜNG BIỂN TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS THL

3.1. Dự báo triển vọng và khuynh hướng phát triển hoạt động giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển trong thời gian tới

3.2. Quan điểm, mục tiêu và định hướng phát triển của ban giám đốc công ty về hoạt động giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển

3.3. Một số giải pháp và kiến nghị nhằm đẩy mạnh hoạt động giao nhận hàng hóa xuất khẩu hàng nguyên comtainer bằng đường biển tại công ty cổ phần Logistics THL

3.3.1. Giải pháp đối với công ty

3.3.2. Kiến nghị đối với các ban, ngành có liên quan

3.4. Tóm tắt chương 3

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Toàn cảnh hoạt động giao nhận hàng xuất khẩu nguyên container

Giao nhận hàng xuất khẩu nguyên container, hay còn gọi là FCL (Full Container Load), là xương sống của ngành thương mại quốc tế. Đây là phương thức vận chuyển mà người gửi hàng thuê toàn bộ một container để vận chuyển hàng hóa của mình. Phương thức này không yêu cầu gom hàng với các chủ hàng khác. Nhờ vậy, hàng hóa được đảm bảo an toàn, nguyên vẹn và giảm thiểu rủi ro hư hỏng, mất mát. Hoạt động giao nhận vận tải quốc tế cho hàng FCL đóng vai trò then chốt trong việc kết nối các doanh nghiệp sản xuất với thị trường toàn cầu. Nó là một mắt xích không thể thiếu trong logistics và chuỗi cung ứng hiện đại, đảm bảo dòng chảy hàng hóa được thông suốt, hiệu quả và đúng thời hạn. Theo Khóa luận tốt nghiệp của Đại học Công nghệ TP.HCM (2017), sự phát triển mạnh mẽ của hoạt động ngoại thương tại Việt Nam đã thúc đẩy thị trường dịch vụ giao nhận ngày càng hoàn thiện. Việc tối ưu hóa quy trình giao nhận hàng FCL giúp doanh nghiệp giảm chi phí, nâng cao năng lực cạnh tranh. Một quy trình chuyên nghiệp bao gồm nhiều công đoạn phức tạp, từ việc đàm phán với chủ hàng, đặt chỗ với hãng tàu (shipping line), chuẩn bị chứng từ, thực hiện thủ tục hải quan xuất khẩu, cho đến khi hàng hóa được xếp lên tàu và vận chuyển an toàn đến cảng đích. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa các bên liên quan là yếu tố quyết định sự thành công của cả một lô hàng.

1.1. Vai trò của giao nhận FCL trong chuỗi cung ứng toàn cầu

Phương thức FCL mang lại nhiều lợi ích vượt trội cho các doanh nghiệp xuất khẩu có khối lượng hàng hóa lớn. Lợi ích đầu tiên là tối ưu hóa chi phí. Khi thuê trọn một container, doanh nghiệp sẽ trả một mức cước tàu (ocean freight) cố định, không phụ thuộc vào trọng lượng hay thể tích chi tiết, giúp dễ dàng dự toán ngân sách. Thứ hai, FCL đảm bảo an toàn hàng hóa ở mức cao nhất. Container được niêm phong container (seal) tại kho của người gửi và chỉ được mở tại kho của người nhận, giảm thiểu các khâu bốc xếp trung gian và hạn chế rủi ro hư hỏng. Thứ ba, thời gian vận chuyển nhanh hơn so với hàng lẻ (LCL) do không mất thời gian gom hàng và phân loại tại cảng. Những yếu tố này làm cho FCL trở thành lựa chọn hàng đầu cho các lô hàng giá trị cao hoặc yêu cầu tiến độ giao hàng nghiêm ngặt, củng cố vị thế của nó trong logistics và chuỗi cung ứng toàn cầu.

1.2. Các bên tham gia quy trình vận tải đường biển quốc tế

Một lô hàng FCL xuất khẩu liên quan đến sự phối hợp của nhiều bên. Người gửi hàng (Shipper) là doanh nghiệp có nhu cầu xuất khẩu. Người nhận hàng (Consignee) là đối tác nhập khẩu. Hãng tàu (shipping line) là đơn vị sở hữu và vận hành tàu, cung cấp dịch vụ vận chuyển. Công ty forwarder đóng vai trò trung gian, tổ chức và điều phối toàn bộ quá trình vận chuyển thay mặt cho chủ hàng, từ việc đặt chỗ, làm thủ tục hải quan đến phát hành vận đơn đường biển (Bill of Lading). Cơ quan Hải quan chịu trách nhiệm kiểm tra, giám sát hàng hóa và đảm bảo tuân thủ pháp luật xuất nhập khẩu. Ngoài ra còn có các đơn vị vận tải nội địa, cảng vụ, công ty bảo hiểm, và các cơ quan giám định. Sự liên kết thông suốt giữa các chủ thể này quyết định hiệu quả của toàn bộ quy trình giao nhận.

II. Thách thức thường gặp trong giao nhận hàng FCL đường biển

Hoạt động giao nhận hàng xuất khẩu nguyên container đường biển luôn tiềm ẩn nhiều thách thức và rủi ro. Các doanh nghiệp, đặc biệt là các công ty vừa và nhỏ, thường đối mặt với các vấn đề phức tạp liên quan đến chứng từ, chi phí và sự phối hợp. Một sai sót nhỏ trong hóa đơn thương mại (commercial invoice) hay phiếu đóng gói (packing list) có thể dẫn đến việc lô hàng bị giữ lại tại cảng, phát sinh chi phí lưu kho và thậm chí là các khoản phạt hành chính. Bên cạnh đó, thị trường vận tải đường biển luôn biến động. Cước tàu (ocean freight) và các loại phụ phí (surcharges) có thể thay đổi liên tục, ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí logistics của doanh nghiệp. Theo nghiên cứu tại Công ty Logistics THL, thách thức lớn đến từ sự cạnh tranh gay gắt của các công ty có vốn đầu tư nước ngoài với kinh nghiệm và mạng lưới rộng khắp. Sự phối hợp thiếu đồng bộ giữa chủ hàng, công ty forwarder, và các đơn vị vận tải cũng là một rào cản lớn, gây ra chậm trễ và tăng chi phí không đáng có. Việc hiểu rõ và có phương án quản trị các rủi ro này là yếu tố sống còn để đảm bảo hoạt động xuất khẩu diễn ra thuận lợi và hiệu quả.

2.1. Rủi ro về chứng từ và thủ tục hải quan xuất khẩu phức tạp

Bộ chứng từ xuất khẩu là nền tảng pháp lý cho một lô hàng. Các chứng từ cốt lõi bao gồm Hợp đồng thương mại, hóa đơn thương mại (commercial invoice), phiếu đóng gói (packing list), vận đơn đường biển (Bill of Lading)chứng nhận xuất xứ (C/O). Bất kỳ sự khác biệt nào giữa các chứng từ này đều có thể khiến hải quan nghi ngờ và yêu cầu kiểm tra thực tế, gây chậm trễ. Thủ tục hải quan xuất khẩu ngày càng được điện tử hóa nhưng vẫn đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về mã HS, chính sách thuế và các quy định chuyên ngành. Việc khai báo sai thông tin có thể dẫn đến việc áp sai thuế hoặc bị từ chối thông quan, ảnh hưởng nghiêm trọng đến uy tín và tài chính của doanh nghiệp.

2.2. Biến động cước tàu và các loại phụ phí surcharges khó lường

Cước tàu (ocean freight) là chi phí lớn nhất trong vận tải biển. Mức cước này chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như cung-cầu container, giá nhiên liệu, tình hình kinh tế toàn cầu và các sự kiện bất khả kháng. Ngoài cước chính, chủ hàng còn phải đối mặt với một loạt các phụ phí (surcharges) như phí xếp dỡ tại cảng (THC), phí mất cân bằng container (CIC), phí biến động giá nhiên liệu (BAF/EBS). Các phụ phí này thường không được báo trước và có thể chiếm một tỷ trọng đáng kể trong tổng chi phí vận chuyển. Việc không nắm rõ và cập nhật các loại phí này khiến doanh nghiệp khó kiểm soát ngân sách logistics.

III. Hướng dẫn quy trình giao nhận hàng FCL chuẩn quốc tế

Để một lô hàng FCL được xuất khẩu thành công, cần tuân thủ một quy trình chuyên nghiệp và chặt chẽ. Quy trình giao nhận này có thể được chia thành ba giai đoạn chính: chuẩn bị trước khi hàng ra cảng, thực hiện thủ tục tại cảng, và hoàn tất các công việc sau khi tàu chạy. Mỗi giai đoạn đều có những nghiệp vụ và yêu cầu chứng từ riêng biệt. Luận văn tại công ty Logistics THL đã mô tả chi tiết quy trình này, từ bước đầu tiên là đàm phán và ký kết hợp đồng dịch vụ cho đến bước cuối cùng là lưu trữ hồ sơ. Giai đoạn đầu tiên tập trung vào việc xác nhận đơn hàng, đặt chỗ với hãng tàu, và chuẩn bị hàng hóa. Giai đoạn hai là khâu quan trọng nhất, bao gồm việc vận chuyển container ra cảng, thực hiện thủ tục hải quan xuất khẩu và các thủ tục liên quan với cảng vụ. Giai đoạn cuối cùng đảm bảo các chứng từ vận tải như vận đơn đường biển (Bill of Lading) được phát hành chính xác và gửi đến người nhận hàng kịp thời. Việc tuân thủ nghiêm ngặt quy trình này giúp giảm thiểu sai sót, tiết kiệm thời gian và chi phí, đồng thời nâng cao uy tín cho nhà xuất khẩu.

3.1. Giai đoạn 1 Từ booking đến đóng hàng vào container chuyên dụng

Quy trình bắt đầu khi chủ hàng gửi yêu cầu vận chuyển (Booking Request). Công ty forwarder sẽ kiểm tra giá cước tàu và lịch trình từ các hãng tàu để báo giá cho khách hàng. Sau khi thống nhất, forwarder tiến hành đặt chỗ và nhận Lệnh cấp container rỗng (Booking Confirmation). Dựa trên lệnh này, đơn vị vận tải sẽ điều xe đầu kéo đến cảng hoặc depot để lấy container rỗng, có thể là container 20 feet, container 40 feet hoặc container lạnh (reefer container) tùy loại hàng. Container sau đó được đưa đến kho của chủ hàng để đóng hàng. Quá trình đóng hàng phải tuân thủ các nguyên tắc về phân bổ trọng lượng và chèn lót. Sau khi hoàn tất, container được niêm phong container (seal) với kẹp chì của hãng tàu và chủ hàng.

3.2. Giai đoạn 2 Hoàn tất thủ tục hải quan và hạ bãi CY CY

Sau khi đóng hàng, container được vận chuyển đến cảng xuất. Tại đây, công ty forwarder tiến hành khai báo tờ khai hải quan điện tử thông qua hệ thống VNACCS/VCIS. Hồ sơ khai báo bao gồm tờ khai, hóa đơn thương mại, phiếu đóng gói. Dựa trên kết quả phân luồng (xanh, vàng, đỏ), lô hàng sẽ được thông quan ngay lập tức hoặc phải kiểm tra hồ sơ, kiểm tra thực tế. Đồng thời, forwarder thực hiện thủ tục hạ container vào bãi chỉ định của cảng, hay còn gọi là CY/CY (Container Yard). Việc khai báo khai báo E-manifest cũng phải được hoàn tất trước giờ cắt máng (closing time) quy định để hàng hóa được phép xếp lên tàu.

3.3. Giai đoạn 3 Phát hành vận đơn đường biển và gửi chứng từ

Khi tàu đã rời cảng, hãng tàu sẽ phát hành Vận đơn đường biển (Bill of Lading - B/L) dựa trên thông tin chi tiết do forwarder cung cấp. Vận đơn là chứng từ sở hữu hàng hóa, có vai trò cực kỳ quan trọng trong thanh toán quốc tế. Forwarder nhận B/L và các chứng từ liên quan khác như chứng nhận xuất xứ (C/O), giấy chứng nhận kiểm dịch (nếu có). Toàn bộ bộ chứng từ hoàn chỉnh sau đó được gửi cho người nhập khẩu. Việc gửi chứng từ nhanh chóng và chính xác giúp người nhập khẩu có thể làm thủ tục nhận hàng tại cảng đích và hoàn tất nghĩa vụ thanh toán theo hợp đồng.

IV. Bí quyết tối ưu chi phí và thời gian giao nhận hàng FCL

Tối ưu hóa quy trình giao nhận không chỉ là tuân thủ các bước mà còn là việc áp dụng các phương pháp thông minh để cắt giảm chi phí và rút ngắn thời gian. Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt, việc kiểm soát chi phí logistics là yếu tố quyết định lợi nhuận của doanh nghiệp. Một trong những bí quyết quan trọng nhất là lựa chọn đúng đối tác. Một công ty forwarder uy tín và có kinh nghiệm sẽ đưa ra những tư vấn giá trị về tuyến đường, hãng tàu và các giải pháp vận chuyển phù hợp. Bên cạnh đó, việc am hiểu và vận dụng linh hoạt các điều kiện thương mại quốc tế như Incoterms 2020 giúp phân định rõ ràng trách nhiệm và rủi ro giữa người mua và người bán. Việc chủ động mua bảo hiểm hàng hóa cũng là một biện pháp quản trị rủi ro thông minh, bảo vệ doanh nghiệp trước những tổn thất bất ngờ trong quá trình vận tải đường biển. Ngoài ra, ứng dụng công nghệ trong quản lý chứng từ và theo dõi lô hàng cũng góp phần tăng cường hiệu quả, giảm thiểu sai sót do con người và cung cấp thông tin minh bạch cho tất cả các bên liên quan.

4.1. Lựa chọn Incoterms 2020 và công ty forwarder phù hợp

Việc lựa chọn điều kiện Incoterms 2020 ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí và trách nhiệm của nhà xuất khẩu. Các điều kiện phổ biến như FOB (Giao hàng trên tàu) hay CIF (Tiền hàng, bảo hiểm, cước phí) sẽ quy định bên nào chịu trách nhiệm thuê tàu và mua bảo hiểm. Doanh nghiệp cần phân tích kỹ để chọn điều kiện có lợi nhất. Song song đó, việc chọn một công ty forwarder chuyên nghiệp là cực kỳ quan trọng. Một forwarder tốt không chỉ cung cấp cước tàu cạnh tranh mà còn sở hữu mạng lưới đại lý toàn cầu, khả năng xử lý các vấn đề phát sinh và tư vấn về thủ tục hải quan xuất khẩu một cách hiệu quả.

4.2. Quản trị rủi ro hiệu quả thông qua bảo hiểm hàng hóa

Vận tải đường biển luôn tiềm ẩn rủi ro từ thiên tai, tai nạn, cướp biển hoặc hư hỏng hàng hóa. Tổn thất có thể xảy ra bất cứ lúc nào và gây thiệt hại tài chính nặng nề. Do đó, mua bảo hiểm hàng hóa là một bước đi khôn ngoan. Hợp đồng bảo hiểm sẽ bồi thường cho các tổn thất thuộc phạm vi bảo hiểm, giúp doanh nghiệp bảo toàn vốn và duy trì hoạt động kinh doanh. Có nhiều điều kiện bảo hiểm khác nhau (ICC A, B, C) với mức độ bảo vệ khác nhau. Doanh nghiệp cần dựa vào giá trị và tính chất của hàng hóa để lựa chọn gói bảo hiểm phù hợp, đảm bảo quyền lợi tối đa khi có sự cố xảy ra.

V. Phân tích thực tiễn giao nhận hàng FCL tại công ty THL

Nghiên cứu điển hình tại Công ty Cổ phần Logistics THL cung cấp một cái nhìn thực tế về hoạt động giao nhận hàng xuất khẩu nguyên container đường biển tại Việt Nam. Dữ liệu từ năm 2012 đến 2016 cho thấy sự tăng trưởng ổn định về doanh thu và lợi nhuận, phản ánh sự phát triển chung của ngành. THL tập trung vào các mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam như dệt may, giày dép, sản phẩm gỗ và gốm sứ. Các tuyến vận chuyển chính của công ty hướng đến các thị trường lớn như Châu Âu, Canada và Mỹ. Quy trình nghiệp vụ tại THL được xây dựng khá bài bản, từ khâu đàm phán, đặt chỗ, chuẩn bị chứng từ đến thông quan và giao hàng. Tuy nhiên, qua phân tích thực trạng, mô hình hoạt động của THL cũng bộc lộ một số điểm yếu cần khắc phục. Việc nghiên cứu các trường hợp cụ thể như THL giúp rút ra những bài học kinh nghiệm quý báu, không chỉ cho riêng công ty mà còn cho các doanh nghiệp khác trong ngành logistics và chuỗi cung ứng.

5.1. Đánh giá quy trình và những bất cập còn tồn tại ở THL

Theo luận văn, điểm mạnh của THL nằm ở đội ngũ nhân viên có kinh nghiệm, tư vấn dịch vụ phù hợp cho khách hàng và thực hiện chính xác công tác áp mã HS, khai báo thuế. Công ty cũng đã đầu tư vào phần mềm khai báo hải quan điện tử, giúp đẩy nhanh tốc độ thông quan. Tuy nhiên, THL vẫn còn những điểm yếu. Thứ nhất, công tác marketing và xây dựng thương hiệu còn mờ nhạt, gây khó khăn trong việc tìm kiếm khách hàng mới. Thứ hai, sự phối hợp giữa bộ phận giao nhận và điều phối xe vận tải chưa đồng bộ, thường gây ra thời gian chờ đợi. Cuối cùng, các dịch vụ giá trị gia tăng như đóng gói, bao bì chưa được chú trọng phát triển.

5.2. Bài học kinh nghiệm từ mô hình hoạt động của Logistics THL

Mô hình của THL cho thấy một số bài học quan trọng. Đầu tiên, việc tập trung vào các khách hàng lớn, thường xuyên là cần thiết để đảm bảo doanh thu, nhưng cũng cần chiến lược đa dạng hóa để giảm rủi ro phụ thuộc. Thứ hai, đầu tư vào công nghệ là xu hướng tất yếu. Các phần mềm quản lý và khai báo không chỉ tăng hiệu suất mà còn là lợi thế cạnh tranh. Thứ ba, để phát triển bền vững, một công ty forwarder cần hoàn thiện đồng bộ tất cả các khâu, từ marketing, kinh doanh đến vận hành và dịch vụ khách hàng. Việc khắc phục các điểm yếu về điều phối và marketing sẽ giúp THL nâng cao chất lượng dịch vụ và mở rộng thị phần trong ngành giao nhận vận tải quốc tế.

VI. Xu hướng tương lai của ngành giao nhận vận tải quốc tế

Ngành giao nhận vận tải quốc tế đang bước vào một kỷ nguyên mới với sự tác động mạnh mẽ của công nghệ và các thay đổi trong chính sách thương mại toàn cầu. Tương lai của hoạt động giao nhận hàng xuất khẩu nguyên container đường biển sẽ được định hình bởi hai xu hướng chính: chuyển đổi số và sự dịch chuyển của các chuỗi cung ứng. Chuyển đổi số không còn là một lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc. Các công nghệ như Trí tuệ nhân tạo (AI), Internet vạn vật (IoT), và Blockchain đang dần được ứng dụng để tối ưu hóa quy trình giao nhận, tăng cường tính minh bạch và an toàn. Bên cạnh đó, các Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) thế hệ mới như CPTPP và EVFTA đang mở ra những cơ hội xuất khẩu to lớn cho các doanh nghiệp Việt Nam. Điều này đồng nghĩa với việc nhu cầu vận chuyển hàng hóa sẽ tăng cao, đòi hỏi các công ty logistics phải không ngừng nâng cao năng lực, mở rộng mạng lưới và cải tiến chất lượng dịch vụ để nắm bắt cơ hội và đối mặt với thách thức cạnh tranh ngày càng khốc liệt.

6.1. Tác động của chuyển đổi số và khai báo E manifest

Chuyển đổi số đang làm thay đổi căn bản cách thức vận hành của ngành logistics. Các nền tảng đặt chỗ trực tuyến cho phép chủ hàng so sánh cước tàu và đặt container một cách nhanh chóng. Việc áp dụng khai báo E-manifest (bản lược khai hàng hóa điện tử) đã trở thành tiêu chuẩn tại nhiều quốc gia, giúp cơ quan hải quan tiếp nhận thông tin lô hàng trước khi tàu cập cảng, từ đó đẩy nhanh quá trình thông quan. Trong tương lai, việc tích hợp các công nghệ tiên tiến sẽ giúp tự động hóa nhiều khâu trong quy trình giao nhận, giảm thiểu sai sót và cung cấp khả năng theo dõi lô hàng theo thời gian thực cho khách hàng.

6.2. Cơ hội từ các hiệp định thương mại tự do FTA thế hệ mới

Việt Nam đang tích cực hội nhập kinh tế quốc tế thông qua việc ký kết hàng loạt FTA. Các hiệp định này tạo ra lợi thế cạnh tranh lớn cho hàng hóa Việt Nam nhờ các ưu đãi về thuế quan. Lượng hàng hóa xuất khẩu sang các thị trường lớn như EU, Canada, Nhật Bản dự kiến sẽ tăng trưởng mạnh mẽ. Đây là cơ hội vàng cho các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực vận tải đường biểnlogistics và chuỗi cung ứng. Để tận dụng cơ hội, các doanh nghiệp cần chủ động nâng cao chất lượng dịch vụ, am hiểu các quy định về xuất xứ hàng hóa (ví dụ như chứng nhận xuất xứ (C/O)) và xây dựng các giải pháp logistics toàn diện để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường.

03/10/2025
Luận văn thạc sĩ đẩy mạnh hoạt động giao nhận hàng hóa xuất khẩu hàng nguyên container bằng đường biển tại công ty cổ phần logistics thl

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về hoạt động giao nhận Chương 2: Thực trạng hoạt động giao nhận hàng hóa xuất khẩu hàng nguyên Container bằng đƣờng biển tại công ty cổ phần Logistics THL. Chương 3: Một số giải pháp và kiến nghị nhằm đẩy mạnh hoạt động xuất khẩu hàng nguyên Container bằng đƣờng biển tại công ty Logistics THL. download by : skknchat@gmail.com 4 CHƢƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HOẠT ĐỘNG GIAO NHẬN 1.1 Khái quát chung về giao nhận 1.1 Định nghĩa về giao nhân và ngƣời giao nhận Theo quy tắc mẫu của FIATA về dịch vụ giao nhận, dịch vụ giao nhận được định nghĩa như là bất kỳ loại dịch vụ nào liên quan đến vận chuyển, gom hàng, lưu kho, bốc xếp, đóng gói hay phân phối hàng hóa cũng như các dịch vụ tư vấn hay có liên quan đến các dịch vụ trên, kể cả các vấn đề hải quan, tài chính, mua bảo hiểm, thanh toán, thu thập chứng từ liên quan đến hàng hóa. Theo điều 163 của luật thương mại Việt Nam ban hành ngày 23-5-1997 thì “dịch vụ giao nhận hàng hóa là hành vi thương mại, theo đó người làm dịch vụ giao nhận hàng hóa nhận hàng từ người gửi, tổ chức vận chuyển, lưu kho, lưu bãi, làm các thủ tục giấy tờ và các dịch vụ khác có liên quan để giao hàng cho người nhận theo sự ủy thác của chủ hàng, của người vận tải và người giao nhận khác”.

Nói một cách ngắn gọn, giao nhận là tập hợp những nghiệp vụ, thủ tục có liên quan đến quá trình vận tải nhằm thực hiện việc di chuyển hàng hóa từ nơi gửi hàng (người gửi hàng) đến nơi nhận hàng (người nhận hàng). Người giao nhận có thể làm các dịch vụ một cách trực tiếp hoặc thông qua đại lý và thuê dịch vụ của người thứ ba khác 1. Quyền và nghĩa vụ của ngƣời giao nhận Điều 167 Luật thương mại quy định, người giao nhận có những quyền và nghĩa vụ sau đây: Thực hiện đầy đủ nghĩa vụ theo hợp đồng.Trong quá trình thực hiện hợp đồng, nếu có lý do chính đáng vì lợi ích của khách hàng thì có thể thực hiện khác với chỉ dẫn của khách hàng, nhưng phải thông báo ngay cho khách hàng. Sau khi ký kết hợp đồng, nếu thấy không thể thực hiện hợp đồng không thỏa thuận về thời gian thực hiện nghĩa vụ với khách hàng thì phải thông báo cho khách hàng để xin chỉ dẫn thêm.Phải thực hiện nghĩa vụ của mình trong thời gian hợp lý download by : skknchat@gmail.com 5 nếu trong hợp đồng không thỏa thuận về thời gian thực hiện nghĩa vụ với khách hàng.

Người giao nhận được hưởng tiền công và các khoản thu nhập hợp lý khác.3 Trách nhiệm của ngƣời giao nhận: 1.1 Khi là đại lý của chủ hàng Tùy theo khả năng của người giao nhận, người giao nhận phải thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ của mình theo hợp đồng đã ký kết và phải chịu trách nhiệm về: - Giao nhận không đúng chỉ dẫn - Thiếu sót trong việc mua bảo hiểm cho hàng hóa mặc dù đã có hướng dẫn. - Thiếu sót trong khi làm thủ tục hải quan - Gởi hàng cho nơi đến sai quy định (wrong destination). - Giao hàng không phải là người nhận. - Giao hàng mà không thu tiền từ người nhận hàng.

- Tái xuất không làm đúng những thủ tục cần thiết về việc không hoàn thuế. - Những thiệt hại về tài sản và người của người thứ ba mà anh ta gây nên. Tuy nhiên, người giao nhận không chịu trách nhiệm về hành vi hoặc lỗi lầm của người thứ ba như người chuyên chở hoặc người giao nhận khác nếu anh ta chứng minh được là đã lựa chọn cẩn thận. Khi làm đại lý người giao nhận phải tuân thủ “Điều kiện Kinh doanh tiêu chuẩn” (Standard Trading Conditions) của mình.

Khi là người chuyên chở (Principal) Khi là một người chuyên chở, người giao nhận đóng vai trò là một nhà thầu độc lập, nhân danh mình chịu trách nhiệm cung cấp các dịch vụ mà khách hàng yêu cầu. download by : skknchat@gmail.com 6 Anh ta phải chịu trách nhiệm về những hành vi và lỗi lầm của người chuyên chở, của người giao nhận khác. mà anh ta thuê để thực hiện hợp đồng vận tải như thể là hành vi và thiếu sót của mình Quyền lợi, nghĩa vụ và trách nhiệm của anh ta như thế nào là do luật lệ của các phương thức vận tải quy định. Người chuyên chở thu ở khách hàng khoản tiền theo giá cả của dịch vụ mà anh ta cung cấp chứ không phải là tiền hoa hồng Người giao nhận đóng vai trò là người chuyên chở không phải trong trường hợp anh ta tự vận chuyển hàng hóa bằng các phương tiện vận tải của chính mình (Performing Carrier) mà còn trong trường hợp anh ta, bằng việc phát hành chứng từ vận tải của mình hay cách khác, cam kết đảm nhận trách nhiệm của người chuyên chở (người thầu chuyên chở - Contracting Carrier) Khi người giao nhận cung cấp các dịch vụ liên quan đến vận tải như đóng gói, lưu kho, bốc xếp hay phân phối…thì người giao nhận sẽ chịu trách nhiệm như người chuyên chở nếu người giao nhận thực hiện các dịch vụ trên bằng phương tiện của mình hoặc người giao nhận đã cam kết một cách rõ ràng hay ngụ ý là họ chịu trách nhiệm như một người chuyên chở khi đóng vai trò là người chuyên chở thì các điều kiện kinh doanh tiêu chuẩn thường không áp dụng mà áp dụng các công ước quốc tế hoặc các quy ước do phòng Thương mại quốc tế ban hành.

Tuy nhiên, người giao nhận không chịu trách nhiệm về những mất mát, hư hỏng của hàng hóa phát sinh từ những trường hợp sau đây: - Do lỗi của khách hàng hoặc của người được khách hàng ủy thác. - Khách hàng đóng gói và ghi kí mã hiệu không phù hợp. - Do nội tỳ hoặc bản chất của hàng hóa. - Do chiến tranh hoặc đình công.

- Do các trường hợp bất khả kháng. download by : skknchat@gmail.com 7 Ngoài ra, người giao nhận không chịu trách nhiệm về mất khoảng lợi đáng lẽ khách hàng được hưởng về sự chậm trễ hoặc giao nhận sai địa chỉ mà không phải do lỗi của mình.2 Giao nhận hàng hoá xuất nhập khẩu tại cảng biển.1 Cơ sở pháp lý, nguyên tắc giao nhận hàng hoá XNK tại cảng biển Cơ sở pháp lý Việc giao nhận hàng hóa XNK phải dựa trên cơ sở pháp lý như các quy phạm pháp luật quốc tế, Việt Nam… Các công ước về vận đơn, vận tải: Công ước quốc tế về hợp đồng mua bán hàng hóa…. Ví dụ: Công ước Vienne 1980 về buôn bán quốc tế Các văn bản quy phan pháp luật của nhà nước Viêt Nam về giao nhận vận tải Các loại hợp đồng và L/C mới đảm bảo quyền lợi của chủ hàng XNK Ví dụ: Luật, bộ luật, nghị định, thông tư + Bộ luật hàng hải 1990 + Luật thương mại 1997 + Nghị định 25CP, 200CP, 330CP + Quyết định của bộ trưởng bộ giao thông vận tải; Quyết định số 2106 (23/8/1997) liên quan đến việc xếp dỡ, giao nhận và vận chuyển hàng hóa tại cảng biển Việt Nam… Nguyên tắc Các văn bản hiện hành đã quy định những nguyên tắc giao nhận hàng hóa XNK tại các cảng biển Việt Nam như sau: Việc giao nhận hàng hóa XNK tại các cảng biển là do cảng biển tiến hành trên cơ sở hợp đồng giữa chủ hàng và người được chủ hàng ủy thác với cảng. download by : skknchat@gmail.com 8 Đối với những hàng hóa không qua cảng (không lưu kho tại cảng) thì có thể do các chủ hàng hoặc người được chủ hàng ủy thác giao nhận trực tiếp với người vận tải (tàu) (quy định mới từ 1991).Trong trường hợp đó, chủ hàng hoặc người được chủ hàng ủy thác phải kết toán trực tiếp với người vận tải và chỉ khỏa thuận với cảng về địa điểm xếp dỡ, thanh toán các chi phí có liên quan Về việc xếp dỡ hàng hóa trong phạm vi cảng là do cảng tổ chức thực hiện.

Trường hợp chủ hàng muốn đưa phương tiện vào xếp dỡ thì phait thỏa thuận với cảng và phải trả các lệ phí, chi phí liên quan cho cảng. Khi được ủy thác giao nhận hàng hóa XNK với tàu, cảnh nhận hàng bằng phương thức nào thì phải giao bằng phương thức đó. Cảng không chịu trách nhiệm về hàng hóa khi hàng đã ra khỏi kho bãi, cảng Khi nhận hàng tại cảnh thì chủ hàng hoặc người được ủy thác phait xuất trình những chứng từ hợp lệ xác định quyền được nhận hàng và phải nhận được một cách liên tục trong một thời gian nhất định những hàng hóa ghi trên chứng từ. Ví dụ: Vận đơn gốc, giấy giới thiệu của cơ quan Việc giao nhận có thể do cảng làm theo ủy thác hoặc chủ hàng trực tiếp làm.2 Nhiệm vụ của các cơ quan tham gia giao nhận hàng XNK 1.1 Nhiệm vụ của cảng Ký kết hợp đồng xếp dỡ, giao nhận, bảo quản, lưu kho hàng hóa với chủ hàng.

Hợp đồng có hai loại: + Hợp đồng ủy thác giao nhận + Hợp đồng thuê mướn: chủ hàng thuê cảng xếp dỡ, vận chuyển, lưu kho, bảo quản hàng hóa. Giao hàng xuất khẩu cho tàu và nhận hàng nhập khẩu từ tàu nếu được ủy thác download by : skknchat@gmail.com 9 Kết toán với tàu về việc giao nhận hàng hóa và lập các chứng từ cần thiết khấc để bảo vệ quyền lợi của các chủ hàng. Giao hàng nhập khẩu cho các chủ hàng trong nước theo sự ủy thác của chủ hàng xuất nhập khẩu. Tiến hành việc cảng xếp dỡ, vận chuyển, lưu kho, bảo quản trong khu vực cảng.

Chịu trách nhiệm về những tổn thất của hàng hóa do mình gây nên trong quá trình giao nhận vận chuyển xếp dỡ. Hàng hóa lưu kho bãi của cảng bị hỏng, tổn thất thì cũng phải bồi thường nếu có biên bản hợp lệ và nếu cảng không chứng minh được là cảng không có lỗi. Cảng không chịu trách nhiệm về hàng hóa trong các trường hợp sau: + Không chịu trách nhiệm về hàng hóa khi hàng đã ra khỏi kho bãi của cảng. + Không chịu trách nhiệm về hàng hóa ở bên trong nếu bao kiện, dấu xin vẫn nguyên vẹn + Không chịu trách nhiệm về hư hỏng do ký mã hiệu hàng hóa sai hoặc không rõ (dẫn đến nhầm lẫn mất mát) 1.2 Nhiệm vụ của các chủ hàng xuất nhập khẩu Ký kết hợp đồng ủy thác giao nhận với cảng trong trường hợp hàng qua cảng.

Tiến hành giao nhận hàng hóa trong trường hợp hàng hóa không qua cảng hoặc tiến hành giao nhận hàng hóa XNK với cảng trong trường hợp hàng qua cảng Ký kết hợp đồng bốc dỡ, vận chuyển, bảo quản, lưu kho hàng hóa với cảng. Cung cấp cho cảng những thông tin về hàng hóa và tàu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ