Luận văn Thạc sĩ: Tranh chấp đất đai và giải quyết tại Tòa án (Phạm Anh Tuấn)

Luận văn thạc sĩ phân tích sâu về cơ sở pháp lý, thực tiễn giải quyết tranh chấp đất đai tại Tòa án cùng các giải pháp và kiến nghị hoàn thiện.

Chuyên ngành

Luật Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2019

71
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan lý luận về giải quyết tranh chấp đất đai tại Tòa án

Luận văn "Tranh chấp đất đai và giải quyết tranh chấp đất đai tại Tòa án" cung cấp một nền tảng lý luận vững chắc về một trong những vấn đề pháp lý phức tạp nhất hiện nay. Tranh chấp đất đai được định nghĩa là sự bất đồng, mâu thuẫn giữa các chủ thể về quyền và nghĩa vụ liên quan đến một hoặc nhiều thửa đất. Theo khoản 24 Điều 3 Luật Đất đai năm 2013, đây là tranh chấp về quyền và nghĩa vụ của người sử dụng đất. Điểm đặc thù của loại tranh chấp này tại Việt Nam xuất phát từ chế độ sở hữu toàn dân về đất đai, nơi Nhà nước là đại diện chủ sở hữu. Do đó, đối tượng tranh chấp không phải là quyền sở hữu, mà là quyền sử dụng đất – một loại quyền tài sản đặc biệt. Việc giải quyết tranh chấp đất đai tại Tòa án là quá trình cơ quan tư pháp sử dụng các quy định pháp luật để phân định quyền và lợi ích hợp pháp cho các bên. Quá trình này không chỉ dựa trên pháp luật đất đai mà còn liên quan mật thiết đến Bộ luật Tố tụng dân sự và các văn bản pháp luật liên quan khác. Mục tiêu của việc giải quyết không chỉ là khôi phục quyền lợi bị xâm phạm mà còn nhằm ổn định trật tự xã hội, bảo vệ lợi ích của Nhà nước và đảm bảo tính nghiêm minh của pháp luật. Các nguyên tắc cơ bản trong giải quyết tranh chấp bao gồm: tôn trọng nguyên tắc đất đai thuộc sở hữu toàn dân, khuyến khích hòa giải và đảm bảo sự ổn định trong đời sống và sản xuất của người dân. Hiểu rõ các khái niệm và nguyên tắc này là tiền đề quan trọng để phân tích thực tiễn và đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật hiệu quả.

1.1. Khái niệm và đặc điểm của tranh chấp đất đai

Theo luận văn, tranh chấp đất đai được hiểu là sự xung đột về quyền và lợi ích hợp pháp giữa các chủ thể trong quan hệ đất đai. Đặc điểm nổi bật của loại tranh chấp này là đối tượng tranh chấp là quyền sử dụng đất, không phải quyền sở hữu, do đất đai thuộc sở hữu toàn dân. Chủ thể tham gia không phải là chủ sở hữu đất mà là người sử dụng đất, có thể là cá nhân, hộ gia đình hoặc tổ chức. Các tranh chấp này không chỉ ảnh hưởng đến kinh tế mà còn tác động sâu sắc đến an ninh chính trị và trật tự xã hội tại địa phương. Giá trị quyền sử dụng đất ngày càng tăng trong nền kinh tế thị trường càng làm cho các mâu thuẫn trở nên phức tạp và gay gắt hơn.

1.2. Phân loại các dạng tranh chấp quyền sử dụng đất phổ biến

Luận văn phân loại các tranh chấp đất đai thành các nhóm chính để dễ dàng xác định thẩm quyền và đường lối giải quyết. Nhóm thứ nhất là tranh chấp nhằm xác định ai là người có quyền sử dụng đất, ví dụ như tranh chấp ranh giới, đòi lại đất. Nhóm thứ hai liên quan đến các giao dịch về quyền sử dụng đất như hợp đồng chuyển nhượng, thế chấp, góp vốn. Nhóm thứ ba là tranh chấp về thừa kế quyền sử dụng đất, chủ yếu là yêu cầu phân chia di sản. Cuối cùng là nhóm tranh chấp về tài sản gắn liền với đất. Việc phân loại chính xác giúp xác định đúng quan hệ pháp luật, thời hiệu khởi kiện và thủ tục tố tụng áp dụng, là cơ sở để Tòa án nhân dân giải quyết vụ án một cách công bằng và đúng pháp luật.

II. Top 3 nguyên nhân chính gây ra tranh chấp đất đai hiện nay

Thực tiễn cho thấy, các vụ việc giải quyết tranh chấp đất đai tại Tòa án ngày càng gia tăng về số lượng và phức tạp về tính chất. Luận văn đã chỉ ra ba nhóm nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng này. Thứ nhất, nguyên nhân từ lịch sử và sự thay đổi liên tục của chính sách, pháp luật về đất đai. Việt Nam đã trải qua nhiều giai đoạn cải cách ruộng đất, hợp tác hóa nông nghiệp, và các chính sách quản lý đất đai qua từng thời kỳ đều có sự khác biệt lớn. Sự thay đổi này dẫn đến tình trạng hồ sơ, giấy tờ về đất đai không đồng bộ, bị thất lạc hoặc không còn phù hợp, tạo ra những xung đột tiềm tàng giữa các thế hệ. Thứ hai, tác động mạnh mẽ của nền kinh tế thị trường đã biến quyền sử dụng đất thành một loại hàng hóa đặc biệt có giá trị cao. Quá trình đô thị hóa, công nghiệp hóa diễn ra nhanh chóng, các dự án hạ tầng mọc lên làm giá đất tăng đột biến, kích thích các giao dịch và cũng làm nảy sinh mâu thuẫn về lợi ích kinh tế. Giá đền bù khi Nhà nước thu hồi đất thường thấp hơn giá thị trường cũng là một nguồn cơn gây ra khiếu kiện kéo dài. Thứ ba, những yếu kém, bất cập trong công tác quản lý nhà nước về đất đai là một nguyên nhân quan trọng. Việc cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất còn tồn tại sai sót, chồng chéo; quy hoạch thiếu tầm nhìn; và năng lực của một bộ phận cán bộ địa chính còn hạn chế đã trực tiếp hoặc gián tiếp gây ra tranh chấp.

2.1. Yếu tố lịch sử và sự thay đổi trong chính sách đất đai

Lịch sử quản lý đất đai tại Việt Nam rất phức tạp, từ chế độ sở hữu tư nhân trước đây đến chế độ sở hữu toàn dân hiện nay. Các chính sách như "người cày có ruộng", đưa đất vào hợp tác xã, sau đó giải thể hợp tác xã đã tạo ra sự xáo trộn lớn về hiện trạng sử dụng đất. Nhiều trường hợp, người dân đòi lại đất cũ đã góp vào hợp tác xã hoặc đất do Nhà nước giao cho người khác sử dụng trong các thời kỳ trước, gây ra những vụ tranh chấp đất đai phức tạp. Theo luận văn, "Nhà nước không thừa nhận việc đòi lại đất đã được giao theo quy định của Nhà nước cho người khác sử dụng" (khoản 5 Điều 26 Luật Đất đai năm 2013), tuy nhiên việc giải quyết các trường hợp này trên thực tế vẫn gặp nhiều khó khăn.

2.2. Tác động của kinh tế thị trường và giá trị đất đai

Sự phát triển của kinh tế thị trường làm cho quyền sử dụng đất trở thành một tài sản có giá trị lớn, có thể giao dịch, chuyển nhượng, thế chấp. Giá đất tăng cao, đặc biệt tại các khu đô thị và khu vực có dự án phát triển, là động lực kinh tế chính thúc đẩy các tranh chấp. Mâu thuẫn phát sinh từ việc định giá đất đền bù khi thu hồi đất, tranh chấp trong các hợp đồng chuyển nhượng do giá đất biến động, hoặc tranh chấp giữa các thành viên trong gia đình về thừa kế khối tài sản đất đai có giá trị lớn. Vấn đề "sốt ảo" giá đất cũng góp phần làm cho tình hình tranh chấp thêm căng thẳng.

III. Hướng dẫn quy trình giải quyết tranh chấp đất đai tại Tòa án

Quy trình giải quyết tranh chấp đất đai tại Tòa án được thực hiện theo các quy định chặt chẽ của pháp luật tố tụng. Đây là con đường pháp lý chính thức để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên khi không thể tự hòa giải. Trước hết, cần xác định thẩm quyền của Tòa án nhân dân. Theo Luật Đất đai năm 2013, Tòa án có thẩm quyền giải quyết các tranh chấp mà đương sự có Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất hoặc một trong các loại giấy tờ hợp lệ khác theo quy định. Đối với trường hợp không có giấy tờ, đương sự có thể lựa chọn khởi kiện tại Tòa án sau khi đã thực hiện thủ tục hòa giải ở cơ sở. Trình tự khởi kiện bắt đầu bằng việc người khởi kiện nộp đơn và các tài liệu, chứng cứ kèm theo đến Tòa án có thẩm quyền (thường là Tòa án nơi có bất động sản). Sau khi xem xét đơn, nếu đủ điều kiện, Tòa án sẽ thụ lý vụ án. Giai đoạn chuẩn bị xét xử bao gồm các hoạt động như thu thập chứng cứ, lấy lời khai, và đặc biệt là tiến hành hòa giải. Hòa giải tại Tòa án là một thủ tục quan trọng, nếu các bên thỏa thuận được, Tòa án sẽ ra quyết định công nhận sự thỏa thuận đó. Nếu hòa giải không thành, Tòa án sẽ đưa vụ án ra xét xử sơ thẩm. Phán quyết của Tòa án có giá trị pháp lý cao nhất và các bên có nghĩa vụ thi hành.

3.1. Thẩm quyền của Tòa án nhân dân trong các vụ án đất đai

Thẩm quyền của Tòa án được xác định dựa trên quy định của Luật Đất đai năm 2013Bộ luật Tố tụng dân sự. Cụ thể, Tòa án giải quyết tranh chấp đất đai khi đương sự có các giấy tờ hợp pháp về quyền sử dụng đất. Ngoài ra, Tòa án còn giải quyết các tranh chấp về tài sản gắn liền với đất và các tranh chấp phát sinh từ giao dịch liên quan đến đất đai như hợp đồng chuyển nhượng, thừa kế. Về thẩm quyền theo cấp, Tòa án nhân dân cấp huyện giải quyết các vụ việc thông thường, trong khi Tòa án nhân dân cấp tỉnh giải quyết các vụ việc phức tạp hơn, có yếu tố nước ngoài hoặc khi đương sự yêu cầu hủy quyết định hành chính cá biệt của UBND cấp huyện.

3.2. Trình tự thủ tục khởi kiện và giải quyết vụ án

Thủ tục giải quyết tranh chấp đất đai tại Tòa án bắt đầu từ việc nộp đơn khởi kiện. Sau khi thụ lý, Tòa án tiến hành giai đoạn chuẩn bị xét xử, thường kéo dài 04 tháng. Trong giai đoạn này, Tòa án sẽ yêu cầu các bên cung cấp chứng cứ, có thể tiến hành xem xét, thẩm định tại chỗ và trưng cầu giám định nếu cần. Thủ tục hòa giải là bắt buộc và được tiến hành trước khi mở phiên tòa. Nếu hòa giải thành, Tòa án ra quyết định công nhận. Nếu không, phiên tòa sơ thẩm sẽ được mở. Sau khi có bản án sơ thẩm, các bên có quyền kháng cáo để Tòa án cấp trên xét xử phúc thẩm.

IV. Thực tiễn giải quyết tranh chấp đất đai và vướng mắc tại TP

Luận văn đã đi sâu phân tích thực tiễn giải quyết tranh chấp đất đai tại một địa bàn nóng như Thành phố Hồ Chí Minh. Các số liệu thống kê từ 2013 đến 2017 cho thấy Tòa án nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh và các Tòa án cấp quận, huyện đã thụ lý hàng nghìn vụ án liên quan đến đất đai. Loại tranh chấp phổ biến nhất là "đòi đất cho mượn, cho sử dụng nhờ, lấn chiếm", chiếm tỷ lệ cao nhất, tiếp theo là tranh chấp "hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất". Tỷ lệ giải quyết án sơ thẩm đạt khoảng 44,39%, cho thấy áp lực công việc rất lớn. Tuy nhiên, quá trình áp dụng pháp luật vào thực tiễn gặp rất nhiều vướng mắc. Một trong những khó khăn lớn nhất là quy định về hòa giải ở cơ sở. Nhiều biên bản hòa giải không đúng thành phần theo quy định của pháp luật mới (Nghị định 43/2014/NĐ-CP), nhưng UBND cấp xã lại từ chối hòa giải lại, khiến Tòa án khó thụ lý, ảnh hưởng đến quyền khởi kiện của người dân. Bên cạnh đó, sự thiếu hợp tác của một số đương sự, khó khăn trong việc tống đạt văn bản, và những phức tạp khi vụ án có yếu tố nước ngoài cũng là những thách thức không nhỏ. Đặc biệt, việc giải quyết yêu cầu hủy Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất trong một vụ án dân sự còn nhiều bất cập về thẩm quyền giữa Tòa án cấp huyện và cấp tỉnh.

4.1. Phân tích số liệu thực tiễn tại Tòa án TP. Hồ Chí Minh

Giai đoạn 2013-2017, Tòa án nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh đã thụ lý sơ thẩm 892 vụ án tranh chấp đất đai, trong đó giải quyết được 396 vụ. Ở cấp phúc thẩm, Tòa án đã giải quyết 966/1041 vụ, nhưng tỷ lệ án bị hủy, sửa do lỗi chủ quan còn đáng kể (304/966 vụ), cho thấy chất lượng xét xử sơ thẩm cần được cải thiện. Các số liệu này phản ánh đúng thực trạng tranh chấp gay gắt tại một đô thị phát triển nhanh, đồng thời đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc nâng cao năng lực và hoàn thiện cơ chế giải quyết của ngành Tòa án.

4.2. Vướng mắc về thủ tục hòa giải ở cơ sở tiền tố tụng

Điều 202 Luật Đất đai năm 2013 quy định hòa giải ở cơ sở là thủ tục bắt buộc trước khi khởi kiện một số loại tranh chấp đất đai. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy nhiều biên bản hòa giải lập trước đây không đảm bảo thành phần theo quy định mới, gây khó khăn cho Tòa án khi thụ lý. Luận văn trích dẫn ví dụ cụ thể về trường hợp của bà Lê Thị Minh Ánh, khi Tòa án ban đầu trả lại đơn khởi kiện do biên bản hòa giải không hợp lệ, cho thấy sự thiếu thống nhất trong áp dụng pháp luật và sự cần thiết phải có hướng dẫn cụ thể để xử lý những tình huống này, đảm bảo quyền lợi của người dân.

4.3. Khó khăn khi áp dụng pháp luật tố tụng trong vụ án

Quá trình tố tụng gặp nhiều trở ngại. Một bộ phận người dân chưa có ý thức chấp hành pháp luật, không hợp tác với Tòa án trong việc triệu tập, đo vẽ hiện trạng. Vướng mắc còn phát sinh trong các vụ án có yếu tố nước ngoài, đặc biệt là khi không thể xác định được thông tin, địa chỉ của đương sự ở nước ngoài. Ngoài ra, sự chồng chéo về thẩm quyền giải quyết yêu cầu hủy quyết định cá biệt (như hủy Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất) giữa Tòa án cấp huyện và cấp tỉnh theo Bộ luật Tố tụng dân sự và Luật Tố tụng hành chính cũng gây ra tình trạng chuyển hồ sơ lòng vòng, kéo dài thời gian giải quyết vụ án.

V. Phương pháp hoàn thiện pháp luật giải quyết tranh chấp đất đai

Từ việc phân tích lý luận và thực tiễn, luận văn đã đề xuất các giải pháp, kiến nghị nhằm hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả giải quyết tranh chấp đất đai tại Tòa án. Trọng tâm của các giải pháp là tập trung vào việc khắc phục những bất cập trong cả pháp luật nội dung và pháp luật hình thức. Về pháp luật tố tụng, cần có văn bản hướng dẫn chi tiết, thống nhất về thủ tục hòa giải ở cơ sở, quy định rõ cách xử lý khi thành phần hòa giải không đúng quy định hoặc khi UBND từ chối hòa giải lại. Cần làm rõ thẩm quyền của Tòa án các cấp trong việc giải quyết yêu cầu hủy quyết định hành chính cá biệt trong vụ án dân sự để tránh tình trạng quá tải cho Tòa án cấp tỉnh. Về pháp luật nội dung, cần tiếp tục rà soát hệ thống pháp luật đất đai để đảm bảo tính đồng bộ, thống nhất, tránh chồng chéo. Bên cạnh đó, các giải pháp về tổ chức thực hiện cũng vô cùng quan trọng. Cần nâng cao năng lực chuyên môn, đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ Thẩm phán, Thư ký Tòa án, đặc biệt là kỹ năng hòa giải và xử lý các tình huống phức tạp. Tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật đất đai để nâng cao ý thức chấp hành của người dân. Sự phối hợp giữa Tòa án và các cơ quan quản lý nhà nước về đất đai cần được cải thiện để quá trình thu thập chứng cứ, xác minh thông tin được nhanh chóng và chính xác hơn.

5.1. Kiến nghị hoàn thiện các quy định về tố tụng dân sự

Luận văn đề xuất Tòa án nhân dân tối cao cần sớm ban hành nghị quyết hoặc văn bản giải đáp nghiệp vụ để hướng dẫn thống nhất các vấn đề còn vướng mắc. Cần có quy định cụ thể về thời hạn nộp đơn khởi kiện sau khi hòa giải cơ sở không thành để tránh việc kéo dài. Nên có cơ chế xử lý đối với các đương sự cố tình không hợp tác, gây cản trở hoạt động tố tụng. Việc làm rõ thẩm quyền giải quyết các vụ án dân sự có liên quan đến việc hủy Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất là yêu cầu cấp bách để đẩy nhanh tiến độ giải quyết án.

5.2. Giải pháp nâng cao năng lực cán bộ và tổ chức thực hiện

Hiệu quả giải quyết tranh chấp đất đai phụ thuộc rất lớn vào con người. Do đó, cần thường xuyên tổ chức các lớp tập huấn, bồi dưỡng nghiệp vụ chuyên sâu về pháp luật đất đai cho Thẩm phán và Thư ký. Các buổi hội thảo rút kinh nghiệm từ những vụ án bị hủy, sửa cần được tổ chức định kỳ. Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý án và công khai bản án trên cổng thông tin điện tử của Tòa án nhân dân tối cao để tăng cường tính minh bạch và giám sát, góp phần nâng cao chất lượng xét xử.

04/10/2025
Tranh chấp đất đai và giải quyết tranh chấp đất đai tại tòa án luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 LÝ LUẬN VỀ TRANH CHẤP ĐẤT ĐAI VÀ GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP ĐẤT ĐAI TẠI TÒA ÁN 1. Khái niệm, đặc điểm tranh chấp đất đai và giải quyết tranh chấp đất đai tại Tòa án 1. Khái niệm Khái niệm đất đai theo khoản 1 Điều 3 Luật Đất đai năm 2013: “Thửa đất là phần diện tích đất được giới hạn bởi ranh giới xác định trên thực địa hoặc được mô tả trên hồ sơ”. Đất đai thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nước đại diện chủ sở hữu và thống nhất quản lý.

Nhà nước trao quyền sử dụng đất cho người sử dụng đất theo quy định của Luật này (Điều 4 Luật Đất đai năm 2013). Như vậy, đất đai thuộc sở hữu toàn dân, Nhà nước thống nhất quản lý, từng cá nhân hay tổ chức, pháp nhân chỉ được nhà nước trao quyền sử dụng đất, không trao quyền chủ sở hữu. Đất đai được xem là tài sản đặc biệt, người sử dụng đất không có quyền sở hữu đối với đất đai đó. Quyền sử dụng đất là một quyền tài sản.

Theo Điều 115 Bộ luật dân sự năm 2015 cho rằng: “Quyền tài sản là quyền trị giá được bằng tiền, bao gồm quyền tài sản đối với đối tượng quyền sở hữu trí tuệ, quyền sử dụng đất và các quyền tài sản khác.” Quy định này khẳng định một lần nữa đất đai là tài sản đặc biệt, người sử dụng đất chỉ có quyền sử dụng chứ không có quyền sở hữu đất. Pháp luật đất đai là tổng hợp tất cả các quy phạm pháp luật đất đai do các cơ quan Nhà nước có thẩm quyền ban hành để điều chỉnh các quan hệ xã hội phát sinh trong quá trình quản lý, sử dụng đất và bảo vệ đất đai một tài nguyên vô cùng quý giá của quốc gia1. Mối quan hệ xã hội trên là mối quan hệ giữa người sử dụng đất và các chủ thể của quan hệ pháp luật đất đai. Các quy phạm pháp luật đất đai có số lượng rất lớn, tập trung điều chỉnh các quan hệ quản lý nhà nước về đất đai và các quan hệ sử dụng đất của các tổ chức, hộ gia đình và cá nhân cũng như để bảo vệ đất đai.

1 Học Viện hành chính quốc gia, 2012. “Nhận thức và thực hiện pháp luật đất đai”. Chính trị quốc gia, Hà Nội, tr. 11 Tranh chấp là “Giành nhau một cách giằng co cái không rõ thuộc về bên 2 nào”.

Tranh chấp còn là “Giành giật, giằng co nhau cái không rõ thuộc về bên nào” 3 Theo tác giả, tranh chấp còn có thể hiểu là cố giật cái có lợi chưa xác định rõ chủ quyền hợp pháp của ai về một lĩnh vực cụ thể. Tranh chấp đất đai là tranh chấp về quyền và nghĩa vụ của người sử dụng đất của hai hay nhiều bên trong quan hệ đất đai (khoản 24 Điều 3 Luật Đất đai năm 2013). Đối với khái niệm này quá rộng và không xác định rõ đối tượng tranh chấp trong tranh chấp đất đai. Tranh chấp đất đai còn được xem là tranh chấp dân sự.

Tranh chấp dân sự là những tranh chấp về quyền, quyền lợi và nghĩa vụ hợp pháp của các chủ thể trong quan hệ pháp luật dân sự như tranh chấp trong việc ký kết, thi hành và thanh toán các hợp đồng mua bán, đầu tư,.hoặc trong việc thực hiện các quyền về nhân thân có gắn liền với quan hệ tài sản như trong ly hôn, thừa kế,. Tranh chấp đất đai là sự bất đồng, mâu thuẫn giữa các chủ thể (sử dụng đất) trong xác định ai là người có quyền sử dụng đối với một (hoặc những) thửa đất nhất định. Nói cách khác, trong điều kiện đất đai thuộc sở hữu toàn dân, tranh chấp đất đai chính là tranh chấp quyền sử dụng đất 5. Có quan điểm cho rằng tranh chấp đất đai là tất cả các tranh chấp có liên quan đến đất đai, trong đó tranh chấp đất đai hay tranh chấp quyền sử dụng đất là tranh chấp liên quan trực tiếp nhất.

Tranh chấp đất đai là tranh chấp trực tiếp quyền sử dụng đất, các chủ thể có thể 2Trung tâm từ điển học, Từ điển tiếng Việt, Nxb. 3Nguyễn Như Ý (chủ biên), Từ điển tiếng Việt thông dụng, Nxb.Giáo dục, Hà Nội, 2001, tr. 4Từ điển Luật học, NXB. Từ điển Bách Khoa, Hà Nội 1999, tr.

5 Lưu Quốc Thái, “Bàn về khái niệm tranh chấp đất đai trong Luật Đất đai năm 2003”, Tạp chí Khoa học pháp lý, số (33)/2006, tr. 12 tranh chấp tài sản gắn liền với đất đai mà con người đã đầu tư, tạo lập trên đất; tranh chấp khi thực hiện các giao dịch quyền sử dụng đất. Đây là các tranh chấp có liên quan đến đất đai nên việc giải quyết nó ít nhiều cũng bị chi phối bởi pháp luật đất đai, dù đối tượng tranh chấp không phải là đất đai 6. Như các định nghĩa trên, tác giả có thể hiểu tranh chấp đất đai là sự xung đột quyền, lợi ích hợp pháp của các chủ thể trong các quan hệ đất đai (quyền sử dụng, tài sản trên đất,.) xuất phát từ việc quản lý và sử dụng đất đai xảy ra trong đời sống xã hội, ở mọi thời kỳ lịch sử.

Sự xung đột này xảy ra trên từ quan hệ dân sự, kinh doanh thương mại. Mọi hành động xâm phạm lợi ích của nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của tập thể và công dân đều bị xử lý theo pháp luật. Nói cách khác là khi có mâu thuẫn trong quan hệ xã hội về lợi ích (xem là tranh chấp) thì được giải quyết bằng nhiều con đường khác nhau (còn gọi là giải quyết tranh chấp). Nhà nước quản lý xã hội bằng pháp luật nên thông qua giải quyết xung đột quyền lợi bằng con đường Tòa án có giá trị pháp lý cao nhất.

Cơ quan này thực hiện pháp luật trong việc giải quyết các tranh chấp nói chung và tranh chấp đất đai nói riêng có hiệu quả nhất trong các con đường giải quyết xung đột lợi ích trong xã hội. Giải quyết tranh chấp đất đai là giải quyết bất đồng, mâu thuẫn trong nội bộ nhân dân, tổ chức trong quá trình quản lý và sử dụng đất; trên cơ sở đó phục hồi các quyền lợi hợp pháp bị xâm hại, đồng thời, truy cứu trách nhiệm pháp lý đối với hành vi vi phạm pháp luật về đất đai7. Theo tác giả thì giải quyết tranh chấp đất đai còn hiểu người có thẩm quyền sử dụng các quy định pháp luật điều chỉnh các chủ thể trong các quan hệ đất đai đang xung đột với nhau về quyền và lợi ích hợp pháp. Việc giải quyết tranh chấp đất đai được giải quyết tại cơ quan có thẩm quyền như cơ quan hành chính (Ủy ban nhân dân,.), cơ 6 Trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh (2017), Giáo trình Luật đất đai, Nxb.

Hồng Đức, Hà Nội; tr. 7 Trường Đại học Luật Hà Nội (1999), Từ điển giải thích thuật ngữ luật học, Nxb. Công an nhân dân, Hà Nội. 13 quan tư pháp (Tòa án nhân dân); Các tranh chấp đất đai được giải quyết tại Tòa án hay các cơ quan khác dựa trên quy định pháp luật về thẩm quyền, tùy vụ việc tranh chấp, điều kiện về xác lập quyền sử dụng, quyền sở hữu trên văn bản, để phân định thẩm quyền giải quyết tranh chấp.

Đặc điểm Dựa vào đặc điểm để phân biệt tranh chấp đất đai hay khiếu kiện đất đai và phân biệt các loại tranh chấp khác. Cụ thể: - Về đối tượng tranh chấp: Do điểm đặc thù của chế độ sở hữu toàn dân đối với đất đai ở nước ta nên đối tượng của TCĐĐ chỉ giới hạn trong phạm vi tranh chấp về quyền và nghĩa vụ trong 13 quản lý, sử dụng đất đai. Điều này có nghĩa là pháp luật chỉ thừa nhận và giải quyết các tranh chấp về quản lý đất đai hoặc tranh chấp về sử dụng đất đai. Các tranh chấp về quyền sở hữu đất đai như tranh chấp đòi lại đất trước đây đã hiến, tặng cho nhà nước; tranh chấp về đòi lại đất mà Nhà nước đã chia, cấp cho người dân trong cải cách ruộng đất; tranh chấp đòi lại đất trước đây đã góp vào hợp tác xã, tập đoàn sản xuất để làm ăn tập thể nay hợp tác xã, tập đoàn kinh tế giải thể, sẽ không được thừa nhận và không xem xét giải quyết.

Như vậy, có thể hiểu đối tượng của tranh chấp đất đai là quyền quản lý, quyền sử dụng và một số lợi ích vật chất khác phát sinh từ quyền quản lý, sử dụng một loại tài sản đặc biệt không thuộc quyền sở hữu của các bên tranh chấp mà thuộc sở hữu toàn dân và nhà nước là đại diện chủ sở hữu. Điều này khẳng định tại Điều 4 Luật đất đai năm 2013 là “Đất đai thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nước đại diện chủ sở hữu và thống nhất quản lý. Nhà nước trao quyền sử dụng đất cho người sử dụng đất theo quy định của Luật này”. Điều này kế thừa trên tinh thần Hiến pháp năm 2008 và được khẳng định tại Điều 53 Hiến pháp năm 2013 nêu rõ: Đất đai, tài nguyên nước, tài nguyên khoáng sản, nguồn lợi ở vùng biển, vùng trời, tài nguyên thiên nhiên khác và các tài sản do Nhà nước đầu tư, quản lý là tài sản công thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nước đại diện chủ sở hữu và thống nhất quản lý.

Như vậy, đối tượng tranh chấp là quyền sử dụng đất chứ không phải quyền sở hữu đất đai. - Chủ thể quan hệ tranh chấp đất đai: Do tính đặc thù của chế độ sở hữu đất đai ở 14 nước ta: Đất đai thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nước là đại diện chủ sở hữu, Nhà nước giao đất, cho thuê đất cho tổ chức, hộ gia đình, cá nhân (gọi chung là người sử dụng đất) sử dụng ổn định, lâu dài hoặc công nhận quyền sử dụng đất ổn định, lâu dài của tổ chức, hộ gia đình, cá nhân đang sử dụng đất. Vì vậy, người sử dụng đất chỉ có thể là chủ thể quản lý hoặc sử dụng đất đai. Như vậy, chủ thể của TCĐĐ không phải là chủ sở hữu đối với đất đai tức chủ thể của quan hệ TCĐĐ không phải là của chủ sở hữu của đối tượng bị tranh chấp.

Đây chính là điểm đặc thù của TCĐĐ so với các loại tranh chấp khác. Chủ thể trong quan hệ này là chủ thể quản lý và sử dụng đất, không có khái niệm chủ sở hữu đất đai. Nghĩa là khác với các tranh chấp khác là chủ thể chỉ có quyền quản lý và sử dụng đất trong trường hợp Nhà nước giao, cho thuê, cấp đất hoặc Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất từ việc hưởng thừa kế, nhận chuyển nhượng quyền sử dụng đất,.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ