Luận văn Thạc sĩ: Giải pháp hoàn thiện chính sách lãi suất tín dụng ngân hàng Việt Nam

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích sâu thực trạng chính sách lãi suất tín dụng tại Việt Nam, đưa ra các giải pháp hoàn thiện chính sách hiệu quả.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ Kinh tế

2015

114
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA CHÍNH SÁCH LÃI SUẤT TÍN DỤNG CỦA NGÂN HÀNG TRUNG ƯƠNG

1.1. NHỮNG VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ LÃI SUẤT

1.1.1. Khái niệm lãi suất

1.1.2. Các loại lãi suất tín dụng của ngân hàng trung ương

1.2. CHÍNH SÁCH LÃI SUẤT CỦA NGÂN HÀNG TRUNG ƯƠNG

1.2.1. Khái niệm chính sách lãi suất

1.2.2. Vai trò của chính sách lãi suất trong nền kinh tế thị trường

1.2.3. Các nhân tố ảnh hưởng đến chính sách lãi suất của NHTW

1.3. KINH NGHIỆM CỦA MỘT SỐ NƯỚC TRONG VIỆC ĐIỀU HÀNH CHÍNH SÁCH LÃI SUẤT TÍN DỤNG NGÂN HÀNG

1.3.1. Kinh nghiệm của nước ngoài

1.3.2. Bài học kinh nghiệm rút ra cho Việt Nam

1.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CHÍNH SÁCH LÃI SUẤT TÍN DỤNG CỦA NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM

2.1. TÌNH HÌNH KINH TẾ VIỆT NAM TỪ NĂM 2008 ĐẾN NĂM 2014

2.1.1. Tốc độ tăng trưởng kinh tế

2.1.2. Tình hình hoạt động của hệ thống tài chính - ngân hàng

2.2. THỰC TRẠNG CHÍNH SÁCH LÃI SUẤT TÍN DỤNG CỦA NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM

2.2.1. Chính sách lãi suất từ năm 2008 đến 2014

2.2.2. Tác động của chính sách lãi suất

2.2.3. Đánh giá chính sách lãi suất tín dụng của NHNN Việt Nam trong thời gian qua

2.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CHÍNH SÁCH LÃI SUẤT TÍN DỤNG NGÂN HÀNG Ở VIỆT NAM TRONG THỜI GIAN TỚI

3.1. ĐỊNH HƯỚNG KINH TẾ VĨ MÔ CỦA VIỆT NAM TRONG THỜI GIAN TỚI

3.1.1. Bối cảnh nền kinh tế trong nước và quốc tế

3.1.2. Những định hướng cơ bản về chính sách lãi suất của NHNN Việt Nam

3.2. CÁC GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CHÍNH SÁCH LÃI SUẤT TÍN DỤNG NGÂN HÀNG Ở VIỆT NAM

3.2.1. Hoàn thiện cơ chế kiểm soát lãi suất thị trường bằng các loại lãi suất điều hành của NHNN

3.2.2. Hoàn thiện và nâng cao hiệu quả của các công cụ lãi suất

3.2.3. Cải cách cơ cấu tổ chức của NHNN và nâng cao hiệu quả điều hành chính sách tiền tệ

3.2.4. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực của NHNN Việt Nam

3.2.5. Hiện đại hóa công nghệ ngân hàng và tăng cường công tác thông tin, truyền thông

3.2.6. Nâng cao chất lượng công tác dự báo

3.2.7. Kiến nghị đối với Chính phủ

3.2.8. Kiến nghị đối với Bộ Tài chính

3.2.9. Đối với các Bộ, ngành khác

3.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Phụ lục 1: Chính sách lãi suất cơ bản của NHNN

Phụ lục 2: Chính sách lãi suất tái cấp vốn của NHNN

Phụ lục 3: Chính sách lãi suất tái chiết khấu của NHNN

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn giải pháp chính sách lãi suất ở Việt Nam

Luận văn thạc sĩ với đề tài “Giải pháp hoàn thiện chính sách lãi suất tín dụng ngân hàng ở Việt Nam” cung cấp một cái nhìn toàn diện và sâu sắc về một trong những công cụ điều tiết kinh tế vĩ mô quan trọng nhất. Chính sách lãi suất, một bộ phận cốt lõi của chính sách tiền tệ, có ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam và toàn bộ nền kinh tế. Một chính sách đúng đắn không chỉ thúc đẩy sản xuất, lưu thông hàng hóa mà còn góp phần vào tăng trưởng kinh tế bền vững. Ngược lại, một chính sách thiếu chuẩn xác có thể gây ra những hệ lụy nghiêm trọng. Nghiên cứu này tập trung phân tích thực trạng điều hành lãi suất của NHNN trong giai đoạn 2008-2014, một thời kỳ đầy biến động với nhiều thách thức về kiểm soát lạm phátổn định kinh tế vĩ mô. Từ đó, luận văn đề xuất các giải pháp hoàn thiện chính sách lãi suất một cách khoa học và thực tiễn. Mục tiêu chính là hệ thống hóa cơ sở lý luận, đánh giá thực trạng và đưa ra các kiến nghị khả thi, góp phần nâng cao hiệu quả điều hành của Ngân hàng Nhà nước trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế. Đây là một tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà hoạch định chính sách, các nhà nghiên cứu và sinh viên chuyên ngành tài chính ngân hàng.

1.1. Vai trò của chính sách lãi suất trong ổn định kinh tế vĩ mô

Chính sách lãi suất là công cụ đòn bẩy kinh tế có tác động trực tiếp tới các chủ thể trong nền kinh tế, từ các tổ chức tín dụng đến doanh nghiệp và người dân. Vai trò của Ngân hàng Nhà nước là sử dụng công cụ này để điều tiết lượng tiền trong lưu thông, qua đó ảnh hưởng đến đầu tư, tiêu dùng và tiết kiệm. Một chính sách lãi suất hợp lý sẽ giúp ổn định kinh tế vĩ mô, kiềm chế lạm phát và hỗ trợ tăng trưởng. Luận văn của tác giả Vũ Thị Tâm khẳng định: “Một chính sách lãi suất đúng đắn sẽ có tác dụng thúc đẩy sản xuất, lưu thông hàng hoá, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế”. Khi lãi suất cho vay giảm, doanh nghiệp có xu hướng mở rộng đầu tư, tạo thêm việc làm. Ngược lại, khi cần kiểm soát lạm phát, NHNN có thể tăng lãi suất để giảm tổng cầu, ổn định giá cả. Sự linh hoạt trong điều hành lãi suất chính là chìa khóa để đạt được các mục tiêu kinh tế vĩ mô.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu của luận văn thạc sĩ tài chính ngân hàng

Đối với một luận văn thạc sĩ tài chính ngân hàng, mục tiêu nghiên cứu phải rõ ràng và mang tính ứng dụng cao. Đề tài này đặt ra ba mục tiêu chính. Về lý luận, luận văn hệ thống hóa các khái niệm, vai trò và các nhân tố ảnh hưởng đến chính sách lãi suất của ngân hàng trung ương. Về thực tiễn, nghiên cứu tập trung phân tích sâu sắc thực trạng điều hành lãi suất của NHNN Việt Nam từ năm 2008 đến 2014, chỉ ra những thành tựu và hạn chế. Cuối cùng, về đề xuất, luận văn đưa ra các nhóm giải pháp hoàn thiện chính sách lãi suất một cách cụ thể, bao gồm cả kiến nghị với Chính phủ và các bộ ngành liên quan. Đây là cách tiếp cận toàn diện, kết nối chặt chẽ giữa lý thuyết và thực tiễn, làm nổi bật giá trị của một công trình khóa luận tốt nghiệp chất lượng.

II. Phân tích thách thức trong điều hành chính sách lãi suất NHNN

Giai đoạn 2008-2014 là một thử thách lớn đối với công tác điều hành chính sách tiền tệ của Việt Nam. Nền kinh tế phải đối mặt với nhiều cú sốc từ cả bên trong và bên ngoài, từ khủng hoảng tài chính toàn cầu đến những bất ổn nội tại như lạm phát cao và nợ xấu gia tăng. Luận văn đã chỉ ra rằng, việc điều hành lãi suất của NHNN trong thời kỳ này diễn ra phức tạp, phải liên tục thay đổi định hướng từ “thắt chặt” sang “nới lỏng” để ứng phó với tình hình. Sự biến động mạnh của lãi suất huy độnglãi suất cho vay đã gây ra nhiều khó khăn cho hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam. Doanh nghiệp khó tiếp cận vốn với chi phí hợp lý, ảnh hưởng trực tiếp đến sản xuất kinh doanh và tăng trưởng kinh tế. Việc phân tích sâu các thách thức này là cơ sở quan trọng để tìm ra các giải pháp hoàn thiện chính sách lãi suất, đảm bảo sự ổn định và hiệu quả cho thị trường tiền tệ trong dài hạn. Những khó khăn này đòi hỏi một cơ chế điều hành linh hoạt hơn và các công cụ chính sách tinh vi hơn để đối phó.

2.1. Thực trạng biến động chính sách lãi suất giai đoạn 2008 2014

Luận văn đã thống kê chi tiết sự thay đổi liên tục của các loại lãi suất điều hành trong giai đoạn 2008-2014. Năm 2008 chứng kiến sự đảo chiều chính sách đột ngột. Những tháng đầu năm, để kiểm soát lạm phát, NHNN thực thi chính sách tiền tệ “thắt chặt”, đẩy lãi suất cơ bản lên mức kỷ lục 14%/năm. Tuy nhiên, từ cuối năm 2008, trước nguy cơ suy giảm kinh tế do ảnh hưởng của khủng hoảng toàn cầu, NHNN đã chuyển sang “nới lỏng”, liên tục hạ lãi suất. Cụ thể, lãi suất cơ bản đã được điều chỉnh giảm 6 lần, từ 14%/năm xuống còn 8.5%/năm. Sự thay đổi nhanh chóng này phản ánh nỗ lực của nhà điều hành trong việc cân bằng giữa hai mục tiêu: kiềm chế lạm phát và hỗ trợ tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, nó cũng cho thấy sự bị động và những khó khăn trong công tác dự báo, gây ra sự bất ổn định cho thị trường tiền tệ.

2.2. Tác động của lãi suất đến ngân hàng thương mại Việt Nam

Tác động của lãi suất đến hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam là vô cùng lớn. Khi lãi suất biến động mạnh, các ngân hàng phải đối mặt với rủi ro lãi suất và rủi ro thanh khoản. Giai đoạn lãi suất huy động tăng cao, các ngân hàng phải chạy đua để thu hút tiền gửi, làm tăng chi phí vốn và giảm biên lợi nhuận. Điều này cũng đẩy lãi suất cho vay lên cao, làm tăng nguy cơ nợ xấu khi khả năng trả nợ của doanh nghiệp suy giảm. Luận văn chỉ ra rằng tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ tín dụng có xu hướng tăng trong giai đoạn khó khăn, ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tài chính của toàn hệ thống. Việc hoàn thiện chính sách lãi suất không chỉ giúp ổn định kinh tế vĩ mô mà còn là yếu tố sống còn để đảm bảo an toàn và hiệu quả hoạt động cho các tổ chức tín dụng.

III. Phương pháp hoàn thiện công cụ chính sách lãi suất tiền tệ

Để nâng cao hiệu quả điều hành, việc cải tiến và hoàn thiện các công cụ chính sách tiền tệ là yêu cầu cấp thiết. Luận văn đã đề xuất một nhóm giải pháp quan trọng, tập trung vào việc chuyển đổi từ cơ chế kiểm soát trực tiếp sang gián tiếp, phù hợp với thông lệ quốc tế và thực tiễn phát triển của thị trường tiền tệ Việt Nam. Trọng tâm là việc hoàn thiện chính sách lãi suất thông qua việc sử dụng linh hoạt các công cụ như lãi suất tái cấp vốn, lãi suất tái chiết khấu và nghiệp vụ thị trường mở (OMO). Các giải pháp này không chỉ giúp Ngân hàng Nhà nước điều tiết cung tiền một cách hiệu quả hơn mà còn tạo ra một hành lang lãi suất rõ ràng, định hướng cho lãi suất huy độnglãi suất cho vay của các ngân hàng thương mại Việt Nam. Mục đích cuối cùng là kiểm soát được mặt bằng lãi suất thị trường, qua đó đạt được các mục tiêu về kiểm soát lạm phát và hỗ trợ tăng trưởng kinh tế một cách bền vững. Việc áp dụng thành công các phương pháp này sẽ là bước tiến lớn trong công cuộc hiện đại hóa chính sách tiền tệ quốc gia.

3.1. Hoàn thiện cơ chế kiểm soát qua lãi suất điều hành của NHNN

Giải pháp cốt lõi được đề xuất là hoàn thiện cơ chế kiểm soát lãi suất thị trường thông qua hệ thống các lãi suất điều hành. Luận văn nhấn mạnh việc cần thiết lập một hành lang lãi suất rõ ràng, với lãi suất tái cấp vốn là “trần” và lãi suất tái chiết khấu là “sàn”. Lãi suất nghiệp vụ thị trường mở (OMO) sẽ đóng vai trò là lãi suất chủ đạo, biến động trong hành lang này để định hướng thị trường. Cơ chế này giúp việc điều hành lãi suất của NHNN trở nên minh bạch và dễ dự đoán hơn. Khi đó, các ngân hàng thương mại Việt Nam có thể chủ động điều chỉnh lãi suất cho vay và huy động của mình theo tín hiệu từ NHNN, giúp kênh truyền dẫn chính sách tiền tệ hoạt động hiệu quả hơn, góp phần ổn định kinh tế vĩ mô.

3.2. Nâng cao hiệu quả các công cụ chính sách tiền tệ gián tiếp

Bên cạnh việc thiết lập hành lang lãi suất, việc nâng cao hiệu quả của từng công cụ chính sách tiền tệ gián tiếp là rất quan trọng. Đối với nghiệp vụ thị trường mở, cần đa dạng hóa các loại giấy tờ có giá được giao dịch và linh hoạt về kỳ hạn. Đối với lãi suất tái cấp vốn và tái chiết khấu, cần xác định mức lãi suất phù hợp để thực sự đóng vai trò là “người cho vay cuối cùng”, tránh việc các ngân hàng thương mại lạm dụng kênh này. Việc sử dụng kết hợp và đồng bộ các công cụ này sẽ giúp NHNN tác động hiệu quả đến thanh khoản của hệ thống và mặt bằng lãi suất trên thị trường tiền tệ, từ đó thực hiện thành công mục tiêu hoàn thiện chính sách lãi suất.

IV. Giải pháp nâng cao hiệu quả điều hành chính sách lãi suất

Bên cạnh các giải pháp về công cụ, luận văn cũng đề xuất nhiều giải pháp mang tính cấu trúc và hỗ trợ nhằm nâng cao toàn diện hiệu quả điều hành lãi suất của NHNN. Một chính sách tốt không thể vận hành trong một thể chế yếu kém. Do đó, việc cải cách cơ cấu tổ chức của Ngân hàng Nhà nước, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, và hiện đại hóa công nghệ là những yếu tố nền tảng. Đặc biệt, công tác dự báo và truyền thông chính sách đóng vai trò then chốt. Một dự báo kinh tế vĩ mô chính xác giúp NHNN đưa ra các quyết định lãi suất kịp thời và phù hợp. Đồng thời, việc truyền thông rõ ràng, minh bạch về định hướng chính sách sẽ giúp ổn định kỳ vọng của thị trường, giảm thiểu các phản ứng tiêu cực và tăng cường hiệu lực của chính sách tiền tệ. Các giải pháp hoàn thiện chính sách lãi suất này khi được thực hiện đồng bộ sẽ tạo ra một môi trường vĩ mô ổn định, tạo điều kiện cho tăng trưởng kinh tế bền vững và củng cố niềm tin của nhà đầu tư.

4.1. Cải cách cơ cấu tổ chức và nâng cao chất lượng nhân lực NHNN

Hiệu quả của chính sách lãi suất phụ thuộc rất lớn vào năng lực của cơ quan điều hành. Luận văn đề nghị cần cải cách cơ cấu tổ chức của Ngân hàng Nhà nước theo hướng chuyên môn hóa và hiện đại. Yếu tố con người được nhấn mạnh là quyết định, đòi hỏi phải có chiến lược đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ cán bộ có trình độ chuyên môn cao, nhạy bén với những biến động của thị trường tiền tệ trong và ngoài nước. Một đội ngũ chuyên gia giỏi sẽ giúp nâng cao chất lượng phân tích, dự báo và hoạch định chính sách, đảm bảo các quyết định điều hành lãi suất được đưa ra một cách khoa học và kịp thời, thực hiện đúng vai trò của Ngân hàng Nhà nước.

4.2. Hiện đại hóa công nghệ và tăng cường công tác thông tin

Trong kỷ nguyên số, công nghệ thông tin là xương sống của hoạt động ngân hàng hiện đại. Việc hiện đại hóa công nghệ giúp NHNN thu thập, xử lý và phân tích dữ liệu nhanh chóng, chính xác, từ đó nâng cao chất lượng công tác dự báo. Hơn nữa, một hệ thống thông tin minh bạch và hiệu quả là kênh truyền thông chính sách quan trọng. Việc công bố rõ ràng, nhất quán về mục tiêu và định hướng điều hành lãi suất của NHNN sẽ giúp định hướng kỳ vọng của thị trường, tăng cường sự tin tưởng của công chúng và các ngân hàng thương mại Việt Nam. Điều này làm giảm thiểu những biến động bất thường do tin đồn, góp phần ổn định kinh tế vĩ mô.

4.3. Kiến nghị đối với Chính phủ và các bộ ngành liên quan

Để hoàn thiện chính sách lãi suất, cần có sự phối hợp đồng bộ giữa chính sách tiền tệ và các chính sách vĩ mô khác, đặc biệt là chính sách tài khóa. Luận văn đưa ra kiến nghị Chính phủ cần đảm bảo tính độc lập tương đối cho NHNN trong việc điều hành chính sách. Đồng thời, cần có sự phối hợp chặt chẽ với Bộ Tài chính trong việc phát hành trái phiếu chính phủ để không gây áp lực lên mặt bằng lãi suất. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa các cơ quan sẽ tạo ra một môi trường vĩ mô tổng thể thuận lợi, giúp chính sách lãi suất phát huy tối đa hiệu quả trong việc kiểm soát lạm phát và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

01/10/2025
219 giải pháp hoàn thiện chính sách lãi suất tín dụng ngân hàng ở việt nam luận văn thạc sỹ kinh tế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA CHÍNH SÁCH LÃI SUẤT TÍN DỤNG CỦA NGÂN HÀNG TRUNG ƯƠNG 1. NHỮNG VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ LÃI SUẤT 1. Khái niệm lãi suất Lãi suất bắt đầu xuất hiện từ khi quan hệ mua bán, trao đổi hàng hóa bắt đầu hình thành. Lãi suất là một trong những biến số được theo dõi một cách chặt chẽ nhất trong nền kinh tế.

Lãi suất tín dụng là một công cụ kinh tế rất quan trọng và nhạy cảm đối với mọi nền kinh tế, nó đóng vai trò đặc biệt quan trọng khi nền kinh tế ngày càng phát triển, đó là vai trò ổn định và góp phần nâng cao hiệu quả chính sách tiền tệ tạo ra sự kích thích cần thiết để phát triển nền kinh tế mỗi quốc gia và toàn thế giới. Lãi suất là một phạm trù kinh tế mang tính chất tổng hợp, đa dạng và phức tạp. Tính tổng hợp và phức tạp của lãi suất xuất phát từ khái niệm “lãi suất không khác hơn là một loại giá-giá thuê vốn”. - Nó tổng hợp bởi sự chịu ảnh hưởng của nhiều nhân tố kinh tế quan trọng tác động đến sự phát triển của nền kinh tế.

- Tính đa dạng thể hiện ở đa dạng của các loại tín dụng khác nhau trong nền kinh tế thị trường như: lãi suất cầm cố thế chấp, lãi suất trái phiếu công ty, lãi suất trái phiếu kho bạc nhà nước, lãi suất tái chiết khấu, lãi suất tín dụng tại ngân hàng. - Nó phức tạp bởi nó là một phạm trù giá cả, sự biến động của nó chịu ảnh hưởng của các quy luật cung-cầu trên thị trường, quy luật đó lại có mối quan hệ tác động qua lại với các quy luật khác. Đã có rất nhiều quan điểm khác nhau khi đưa ra khái niệm về lãi suất. Lãi suất được hiểu theo một nghĩa chung nhất là giá cả của tín dụng - giá cả của quan hệ vay mượn hoặc cho thuê những dịch vụ về vốn dưới hình thức 4 tiền tệ hoặc các dạng thức tài sản khác nhau.

Khi đến hạn, người đi vay sẽ phải trả cho người cho vay một khoản tiền dôi ra ngoài số tiền vốn gọi là tiền lãi. Tỷ lệ phần trăm của số tiền, lãi trên số tiền vốn được gọi là lãi suất. Theo Sammuelsow: “Lãi suất là giá của người đi vay phải trả cho người cho vay để sử dụng một khoản tiền trong một khoản thời gian xác định”. Các loại lãi suất tín dụng của ngân hàng trung ương 1.

Lãi suất cơ bản Lãi suất cơ bản (LSCB) là lãi suất có tác dụng chi phối tất cả các loại lãi suất khác hình thành trong nền kinh tế thị trường. Đó là loại lãi suất chiếm vị trí quan trọng trong cơ chế thị trường. Lãi suất cơ bản do NHTW xác định và công bố trên cơ sở tình hình thực tế của thị trường và mục tiêu của chính sách tiền tệ quốc gia. Lãi suất cơ bản có một số chức năng nhất định.

Nó là công cụ để điều hành chính sách tiền tệ quốc gia. Qua lãi suất cơ bản, NHTW tác động vào thị trường tiền tệ, thúc đẩy, mở rộng hay thu hẹp tín dụng, giữ mức tương quan cần thiết giữa tổng cung và tổng cầu tiền tệ. Mặt khác, lãi suất cơ bản là giá cả sử dụng vốn trong hoạt động tín dụng, là cơ sở hình thành lãi suất thị trường, tức là lãi suất kinh doanh tiền tệ. Nó là điểm dung hòa một cách tự nhiên lợi ích của người gửi tiền, của người vay tiền và của tổ chức tín dụng.

Lãi suất cơ bản được xác định một cách trực tiếp dưới nhiều góc độ. Nếu đứng trên giác độ bảo vệ lợi ích của khách hàng (người gửi tiền và người vay vốn) người ta quy định lãi suất tiền gửi tối thiểu và lãi suất cho vay tối đa. Điều này có nghĩa là, vì lợi ích của người gửi tiền, các tổ chức tín dụng không được hạ lãi suất một cách tùy tiện và vì yêu cầu phát triển sản xuất, các tổ chức tín dụng không được tăng lãi suất cho vay quá mức. Nếu đứng trên giác độ bảo vệ lợi ích của các tổ chức tín dụng, tạo khuôn khổ cạnh tranh lành mạnh, đảm bảo an toàn hệ thống các TCTD, người ta quy định lãi suất cơ bản 5 theo chiều hướng ngược lại đó là quy định lãi suất tiền gửi tối đa và lãi suất cho vay tối thiểu.

Tuy nhiên vì muốn tạo lợi thế trong cạnh tranh mà nâng lãi suất huy động quá cao hoặc cho vay theo lãi suất quá thấp sẽ gây thiệt hại chung cho toàn hệ thống các tổ chức tín dụng. Khi xác định LSCB phải tính đến tổng thể quan hệ cung - cầu vốn thông qua hàng loạt các yếu tố trong hoạt động kinh doanh tiền tệ thông thường. Đó là tỷ suất lợi nhuận bình quân, mức tăng trưởng kinh tế, chỉ số lạm phát dự kiến, lãi suất thực dương cho người gửi tiền, bù đắp chi phí và có lãi cho TCTD, yêu cầu điều hành chính sách tiền tệ từng thời kì, rủi ro trong hoạt động tín dụng, mức độ dự trữ bắt buộc, lãi suất hình thành trên thị trường tiền tệ nói chung, mối tương quan giữa lãi suất nội tệ và lãi suất ngoại tệ, mối tương quan giữa lãi suất và tỷ giá hối đoái. Sử dụng lãi suất cơ bản phải linh hoạt tùy vào từng thời điểm cũng như mục tiêu của chính sách kinh tế vĩ mô của nền kinh tế.

Với mục tiêu kiểm chế lạm phát thì NHTW cần điều chỉnh lãi suất cơ bản theo chiều hướng tăng lên và ngược lại. Lãi suất tái chiết khấu Lãi suất tái chiết khấu (hay lãi suất chiết khấu) là lãi suất áp dụng khi NHTW tái chiết khấu thương phiếu và các GTCG ngắn hạn (tín phiếu kho bạc, chứng chỉ tiền gửi) cho các TCTD. Đây là loại lãi suất mà NHTW ấn định khi các tổ chức thiếu hụt vốn tạm thời mang GTCG ngắn hạn (tín phiếu kho bạc, chứng chỉ tiền gửi) để chiết khấu tại cửa sổ chiết khấu của NHTW. Khi nền kinh tế phát triển cả chiều rộng lẫn chiều sâu, NHTW chuyển sang điều hành lãi suất một cách gián tiếp, mang nặng yếu tố kinh tế.

Đó là lãi suất tái chiết khấu của NHTW. Lãi suất tái chiết khấu tác động và có ý nghĩa 6 hướng dẫn lãi suất thị trường một cách gián tiếp, tức là tác động đến lãi suất kinh doanh của các tổ chức tín dụng. Lãi suất chiết khấu chủ yếu tác động đến cung tiền tệ bằng cách ảnh hưởng đến khối lượng cho vay chiết khấu và cơ số tiền tệ. Một sự giảm xuống cho vay chiết khấu sẽ làm giảm bớt cơ số tiền tệ và thu hẹp cung ứng tiền tệ.

Còn một sự tăng lên trong cho vay chiết khấu sẽ làm tăng cơ số tiền tệ và tăng cung ứng tiền tệ. Lãi suất chiết khấu có hai tác dụng: tác dụng về lượng đối với khối lượng tiền tệ trong lưu thông và tác dụng về giá đối với cơ cấu lãi suất trong nền kinh tế: - Tác dụng về lượng: Việc phân tích quá trình tạo tiền đã cho thấy các NHTM sau khi tạo ra tiền ghi sổ còn phải tiền trung ương để đảm bảo. Nhu cầu này khiến họ phải đi vay ở NHTW bằng cách tái chiết khấu một phần chứng từ có giá của mình. Việc tái cấp vốn của NHTW cho các NHTM có tác dụng về lượng đối với khối lượng tiền tệ vì nó dẫn đến việc phát hành tiền của NHTW cho các NHTM để họ có thể chi trả cho việc rút vốn khỏi các NHTM.

- Tác dụng về giá: NHTW tái chiết khấu các chứng từ do NHTM xuất trình với điều kiện NHTM phải trả một tỷ suất nhất định do NHTW đơn phương quy định. Lãi suất này gọi là tỷ suất chiết khấu hay lãi suất chiết khấu. Các loại lãi suất cho vay tư nhân tức là lãi suất tín dụng cấp cho nền kinh tế và lãi suất cho vay nhà nước đều gắn chặt với lãi suất tái chiết khấu. Ngoài việc sử dụng làm công cụ để tác động đến cơ số tiền tệ và cung ứng tiền tệ, lãi suất chiết khấu còn được sử dụng để giúp cho việc tránh khỏi những cơn sụp đổ tài chính vì NHTW đóng vai trò là người cho vay cuối cùng.

NHTW cung cấp hệ thống dự trữ cho hệ thống ngân hàng khi các ngân hàng bị đe dọa phá sản, do đó ngăn chặn những cơn sụp đổ tài chính. 7 Như vậy, lãi suất chiết khấu chính là một loại lãi suất chủ đạo trong điều hành chính sách lãi suất của NHTW sao cho phù hợp với mục tiêu của chính sách tiền tệ quốc gia. Lãi suất tái cấp vốn Tái cấp vốn là hình thức cấp tín dụng của NHTW đối với các NHTM. Khi tái cấp vốn cho NHTM, NHTW đã tăng lượng tiền cung ứng, đồng thời tạo cơ sở cho NHTM tạo bút tệ và khai thông khả năng thanh toán cho họ.

Đây là loại lãi suất mà NHTW ấn định khi các TCTD thiếu hụt vốn trầm trọng mà không thể tiếp cận các kênh khác như: liên ngân hàng, cửa sổ chiết khấu,.thông qua các hình thức như cho vay theo hồ sơ tín dụng, tái chiết khấu thương phiếu và các GTCG ngắn hạn khác; cho vay có đảm bảo bằng cầm cố thương phiếu và các GTCG ngắn hạn khác. NHTW điều chỉnh tăng, giảm lãi suất tái cấp vốn phù hợp với mục tiêu thắt chặt hay mở rộng tiền tệ, từ đó làm giảm hay tăng lượng tiền trong lưu thông. NHTW cũng sử dụng hạn mức tái cấp vốn để tác động trực tiếp về mặt lượng đối với dự trữ của hệ thống NHTM. Cơ chế tác động của lãi suất tái cấp vốn cũng giống như của lãi suất tái chiết khấu.

Khi NHTW đặt ra mục tiêu chống lạm phát, ổn định tỷ giá thì lãi suất tái cấp vốn sẽ tăng và ngược lại khi theo đuổi mục tiêu tăng trưởng kinh tế thì lãi suất tái cấp vốn sẽ giảm. Lãi suất thị trường mở (OMO) Nghiệp vụ thị trường mở là những hoạt động mua bán chứng khoán do NHTW thực hiện trên thị trường mở nhằm tác động tới cơ số tiền tệ qua đó điều tiết lượng tiền cung ứng. Thông qua hành vi mua, bán chứng khoán này, NHTW có thể tác động trực tiếp đến dự trữ của hệ thống ngân hàng và gián tiếp đến lãi suất thị trường, từ đó mà có thể ảnh hưởng đến lượng tiền cung ứng thông qua tác động cả về mặt lượng và về giá. 8 Nghiệp vụ thị trường mở được sử dụng để điều chỉnh vốn khả dụng của ngân hàng.

NHTW mua chứng khoán làm tăng cơ số tiền, đồng thời làm tăng cung tiền đồng thời tăng dự trữ của hệ thống NHTM và ngược lại.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ