Các yếu tố giá trị thương hiệu ảnh hưởng đến lòng trung thành thương hiệu

Luận văn phân tích chi tiết các yếu tố giá trị thương hiệu ảnh hưởng đến lòng trung thành. Tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên kinh tế, marketing.

Chuyên ngành

Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2013

90
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Luận văn Giá trị thương hiệu ảnh hưởng lòng trung thành

Trong bối cảnh thị trường cạnh tranh, giá trị thương hiệu không chỉ là một thuật ngữ marketing mà đã trở thành một tài sản thương hiệu chiến lược, có khả năng quyết định sự thành bại của doanh nghiệp. Giá trị này được hình thành từ nhận thức, cảm xúc và trải nghiệm của khách hàng, và có tác động trực tiếp đến một trong những mục tiêu quan trọng nhất: lòng trung thành. Mối quan hệ giữa giá trị thương hiệu và lòng trung thành là nền tảng cho sự phát triển bền vững, giúp doanh nghiệp giảm chi phí thu hút khách hàng mới và tạo ra nguồn doanh thu ổn định. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Phương Hiếu (2013) đã đi sâu phân tích các yếu tố cấu thành giá trị thương hiệu tác động đến lòng trung thành trong lĩnh vực giáo dục đại học, một ngành dịch vụ đặc thù nơi niềm tin và uy tín đóng vai trò cốt lõi. Luận văn cung cấp một cơ sở lý luận vững chắc và bằng chứng thực nghiệm về cách thức nhận biết thương hiệu, liên tưởng thương hiệuchất lượng cảm nhận cùng nhau vun đắp nên sự gắn bó của khách hàng. Việc hiểu rõ cơ chế này cho phép các nhà quản trị thương hiệu xây dựng chiến lược hiệu quả, không chỉ để bán sản phẩm hay dịch vụ, mà còn để xây dựng một mối quan hệ lâu dài, biến khách hàng thành những người ủng hộ trung thành.

1.1. Tổng quan về mối quan hệ giữa hình ảnh thương hiệu và lòng trung thành

Lòng trung thành thương hiệu được định nghĩa là “một cam kết sâu sắc về việc sẽ mua lại một sản phẩm/dịch vụ ưa thích trong tương lai” (Oliver, 1997), bất chấp các yếu tố tình huống và nỗ lực marketing của đối thủ. Mối quan hệ này vượt xa hành vi mua lặp lại đơn thuần, vốn có thể do sự tiện lợi hoặc quán tính. Lòng trung thành thực sự bao gồm cả hai khía cạnh: lòng trung thành hành vi (hành động mua lại) và lòng trung thành thái độ (sự yêu thích, tin tưởng và cam kết tình cảm). Một hình ảnh thương hiệu tích cực và nhất quán chính là chất xúc tác tạo nên lòng trung thành thái độ. Khi khách hàng cảm thấy thương hiệu phản ánh giá trị của họ, mang lại trải nghiệm tích cực và đáng tin cậy, họ sẽ hình thành một sự gắn kết cảm xúc, từ đó dẫn đến hành vi mua hàng trung thành và sẵn sàng giới thiệu cho người khác.

1.2. Tầm quan trọng của việc xây dựng tài sản thương hiệu bền vững

Tài sản thương hiệu (Brand Equity) là giá trị gia tăng mà một thương hiệu mang lại cho sản phẩm hoặc dịch vụ. Theo học giả David Aaker (1991), đây là một tập hợp các tài sản và trách nhiệm liên quan đến tên và biểu tượng của thương hiệu, có thể làm tăng hoặc giảm giá trị sản phẩm. Xây dựng một tài sản thương hiệu bền vững mang lại lợi thế cạnh tranh vượt trội: cho phép định giá cao hơn, tăng hiệu quả các chiến dịch marketing, và quan trọng nhất là tạo ra một rào cản vững chắc trước các đối thủ. Nền tảng của tài sản thương hiệu chính là niềm tin thương hiệusự hài lòng của khách hàng. Một khi tài sản này được thiết lập, doanh nghiệp không chỉ có được một lượng khách hàng trung thành mà còn có khả năng mở rộng thương hiệu sang các dòng sản phẩm mới một cách thuận lợi hơn, dựa trên uy tín đã được xây dựng.

II. Thách thức đo lường giá trị thương hiệu lên lòng trung thành

Mặc dù mối liên hệ giữa giá trị thương hiệu và lòng trung thành được công nhận rộng rãi, việc đo lường giá trị thương hiệu và tác động cụ thể của nó vẫn là một thách thức lớn đối với cả giới học thuật và các nhà quản lý. Giá trị thương hiệu là một khái niệm đa chiều và trừu tượng, được cấu thành từ các yếu tố tâm lý nằm trong tâm trí người tiêu dùng. Việc lượng hóa những yếu tố như hình ảnh thương hiệu hay liên tưởng thương hiệu đòi hỏi các mô hình và thang đo phức tạp. Luận văn của Nguyễn Thị Phương Hiếu (2013) đã giải quyết thách thức này bằng cách áp dụng phương pháp nghiên cứu định lượng, sử dụng các thang đo đã được kiểm định để phân tích mối quan hệ nhân quả. Thách thức không chỉ nằm ở việc xác định các biến số phù hợp mà còn ở việc phân biệt rõ ràng giữa các cấp độ trung thành khác nhau. Một khách hàng mua hàng lặp lại không nhất thiết là một khách hàng trung thành về mặt thái độ. Hiểu được sự khác biệt này là chìa khóa để xây dựng các chiến lược giữ chân khách hàng thực sự hiệu quả, thay vì chỉ tập trung vào các chương trình khuyến mãi ngắn hạn.

2.1. Khó khăn trong việc xác định các yếu tố cấu thành giá trị thương hiệu

Việc xác định các yếu tố cấu thành giá trị thương hiệu một cách chính xác là thách thức đầu tiên. Các mô hình kinh điển như mô hình Aaker hay mô hình Keller (CBBE) cung cấp một khung lý thuyết tổng quan, nhưng các thành phần cụ thể và mức độ quan trọng của chúng có thể thay đổi tùy thuộc vào ngành hàng, thị trường và bối cảnh văn hóa. Ví dụ, trong ngành dịch vụ như giáo dục, các yếu tố như chất lượng giảng viên, cơ sở vật chất, và danh tiếng học thuật (các liên tưởng thương hiệu đặc thù) có thể quan trọng hơn so với ngành hàng tiêu dùng nhanh. Nghiên cứu thực nghiệm, như được tiến hành trong luận văn, là cần thiết để xác định và kiểm định các yếu tố phù hợp nhất, từ đó xây dựng một mô hình đo lường chính xác và hữu ích cho thực tiễn.

2.2. Phân biệt lòng trung thành hành vi và lòng trung thành thái độ

Một thách thức quan trọng khác là phân biệt giữa hai dạng lòng trung thành. Lòng trung thành hành vi chỉ đơn thuần là ý định mua lại hoặc hành vi mua lặp lại. Nó có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như giá thấp, sự tiện lợi, hoặc chi phí chuyển đổi cao. Ngược lại, lòng trung thành thái độ phản ánh một sự gắn kết tâm lý sâu sắc, bao gồm niềm tin thương hiệu và sự yêu thích thực sự. Khách hàng có lòng trung thành thái độ sẽ tiếp tục ủng hộ thương hiệu ngay cả khi có những lựa chọn khác hấp dẫn hơn và có xu hướng tham gia vào marketing truyền miệng (WOM). Các chiến lược quản trị thương hiệu hiệu quả phải nhắm đến việc xây dựng lòng trung thành thái độ, vì đây mới là nguồn gốc của lợi thế cạnh tranh bền vững.

III. Top 3 yếu tố giá trị thương hiệu quyết định lòng trung thành

Từ cơ sở lý thuyết và kết quả kiểm định thực nghiệm, nghiên cứu của Nguyễn Thị Phương Hiếu (2013) đã xác định ba yếu tố cốt lõi của giá trị thương hiệu ảnh hưởng trực tiếp đến lòng trung thành. Ba trụ cột này bao gồm: nhận biết thương hiệu, liên tưởng thương hiệu, và chất lượng cảm nhận. Chúng không hoạt động độc lập mà phối hợp với nhau để xây dựng một vị thế vững chắc trong tâm trí khách hàng. Nhận biết là bước đầu tiên để một thương hiệu được cân nhắc. Liên tưởng tạo ra sự khác biệt và kết nối cảm xúc. Chất lượng cảm nhận củng cố niềm tin và lý do để khách hàng ở lại. Sự kết hợp của ba yếu tố này tạo nên một tài sản thương hiệu mạnh mẽ, có khả năng chuyển đổi nhận thức thành hành vi trung thành. Việc tập trung nguồn lực để cải thiện đồng thời cả ba yếu tố này là phương pháp hiệu quả nhất để nâng cao lòng trung thành, đảm bảo sự hài lòng của khách hàng và tối đa hóa giá trị vòng đời của họ. Đây là những phát hiện quan trọng, cung cấp định hướng rõ ràng cho các hoạt động quản trị thương hiệu trong thực tiễn.

3.1. Vai trò của nhận biết thương hiệu Brand Awareness trong quyết định mua

Nhận biết thương hiệu là mức độ mà khách hàng có thể nhận ra hoặc nhớ lại một thương hiệu trong một danh mục sản phẩm nhất định. Đây là thành phần nền tảng của giá trị thương hiệu. Theo Aaker (1991), người tiêu dùng có xu hướng lựa chọn những thương hiệu quen thuộc vì cảm giác an toàn và tin cậy hơn. Một mức độ nhận biết cao giúp thương hiệu lọt vào “tập hợp cân nhắc” (consideration set) của khách hàng khi họ ra quyết định mua hàng. Kết quả nghiên cứu trong luận văn đã khẳng định giả thuyết H1, cho thấy nhận biết thương hiệu có ảnh hưởng tích cực và trực tiếp đến lòng trung thành. Một thương hiệu được biết đến rộng rãi không chỉ dễ được lựa chọn hơn mà còn tạo ra một ấn tượng về sự thành công và đáng tin cậy.

3.2. Tác động của liên tưởng thương hiệu Brand Association đến cảm xúc

Liên tưởng thương hiệu là tất cả những gì được kết nối với thương hiệu trong trí nhớ của khách hàng, bao gồm thuộc tính sản phẩm, cá tính thương hiệu, biểu tượng, và cảm xúc. Những liên tưởng này tạo nên một hình ảnh thương hiệu độc đáo và khác biệt. Các liên tưởng tích cực – chẳng hạn như sự sang trọng, đổi mới, hoặc dịch vụ tận tâm – sẽ xây dựng một mối liên kết cảm xúc mạnh mẽ, vượt qua những lợi ích chức năng đơn thuần. Luận văn đã chứng minh qua giả thuyết H2 rằng các liên tưởng thương hiệu mạnh mẽ và thuận lợi có tác động đáng kể đến việc hình thành lòng trung thành. Chính những liên tưởng này làm cho khách hàng cảm thấy “thuộc về” thương hiệu, từ đó thúc đẩy sự gắn bó lâu dài.

3.3. Sức mạnh của chất lượng cảm nhận Perceived Quality và niềm tin

Chất lượng cảm nhận là nhận định của khách hàng về chất lượng hoặc sự vượt trội tổng thể của một sản phẩm/dịch vụ so với các lựa chọn thay thế. Nó khác với chất lượng thực tế và là một yếu tố chủ quan, nhưng lại có ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định mua và sự hài lòng của khách hàng. Một thương hiệu được cảm nhận là có chất lượng cao sẽ tạo ra lý do chính đáng để khách hàng mua và tiếp tục mua, thậm chí với một mức giá cao hơn. Kết quả kiểm định giả thuyết H3 trong nghiên cứu cho thấy chất lượng cảm nhận là yếu tố có tác động mạnh mẽ đến lòng trung thành. Chất lượng cảm nhận cao là nền tảng để xây dựng niềm tin thương hiệu, yếu tố không thể thiếu để giữ chân khách hàng trong dài hạn.

IV. Cách mô hình Aaker Keller giải mã lòng trung thành

Để hiểu sâu hơn về cơ chế giá trị thương hiệu ảnh hưởng lòng trung thành, việc tham chiếu các mô hình lý thuyết kinh điển là vô cùng cần thiết. Hai trong số những mô hình có ảnh hưởng nhất là mô hình Aakermô hình Keller (CBBE). Các mô hình này không chỉ cung cấp một cấu trúc để định nghĩa và phân loại các thành phần của giá trị thương hiệu mà còn vạch ra một lộ trình chiến lược để xây dựng và quản lý chúng. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Phương Hiếu (2013) đã dựa trên nền tảng của mô hình Aaker để xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất, tập trung vào ba thành phần chính là nhận biết, liên tưởng và chất lượng cảm nhận. Trong khi đó, mô hình Keller lại tiếp cận theo một tiến trình từng bước, nhấn mạnh việc xây dựng mối quan hệ cộng hưởng với khách hàng. Cả hai mô hình đều xem lòng trung thành là đỉnh cao hoặc là kết quả cuối cùng của một quá trình xây dựng thương hiệu thành công, cung cấp cho các nhà quản lý những công cụ mạnh mẽ để đo lường giá trị thương hiệu và tối ưu hóa các hoạt động marketing.

4.1. Áp dụng mô hình Aaker trong việc đo lường giá trị thương hiệu

Mô hình Aaker (1991) là một trong những mô hình toàn diện đầu tiên về tài sản thương hiệu. Aaker đề xuất năm thành phần chính: Lòng trung thành thương hiệu, Nhận biết thương hiệu, Chất lượng cảm nhận, Liên tưởng thương hiệu, và các tài sản độc quyền khác (như bằng sáng chế, quan hệ kênh phân phối). Mô hình này đặc biệt hữu ích trong việc cung cấp một “bảng kiểm” chiến lược cho các nhà quản lý. Để đo lường giá trị thương hiệu, doanh nghiệp có thể đánh giá hiệu suất của mình trên từng thành phần. Nghiên cứu trong luận văn đã vận dụng xuất sắc mô hình này bằng cách kiểm định mối quan hệ giữa ba thành phần (nhận biết, liên tưởng, chất lượng cảm nhận) với lòng trung thành, qua đó chứng minh tính ứng dụng của mô hình trong bối cảnh cụ thể.

4.2. Phân tích mô hình CBBE Keller để tối ưu trải nghiệm khách hàng

Mô hình Keller (CBBE – Customer-Based Brand Equity) xem giá trị thương hiệu là kết quả của những gì khách hàng đã học, cảm nhận, nhìn thấy và nghe thấy về thương hiệu theo thời gian. Mô hình này được xây dựng dưới dạng một kim tự tháp gồm bốn cấp độ, từ nền tảng đến đỉnh cao: 1) Sự nổi bật (Salience – Nhận dạng thương hiệu), 2) Hiệu năng & Hình ảnh (Performance & Imagery – Ý nghĩa thương hiệu), 3) Đánh giá & Cảm xúc (Judgments & Feelings – Phản hồi thương hiệu), và 4) Sự cộng hưởng (Resonance – Quan hệ thương hiệu). Đỉnh cao của mô hình – sự cộng hưởng – chính là lòng trung thành sâu sắc và chủ động. Mô hình này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tạo ra một trải nghiệm khách hàng tích cực và nhất quán ở mọi điểm tiếp xúc để từng bước xây dựng một mối quan hệ bền chặt.

V. Kết quả nghiên cứu về giá trị thương hiệu trong giáo dục

Nghiên cứu của Nguyễn Thị Phương Hiếu (2013) cung cấp những bằng chứng thực tiễn giá trị về mối quan hệ giữa giá trị thương hiệu và lòng trung thành trong bối cảnh đặc thù của ngành giáo dục đại học ngoài công lập tại TP.HCM. Bằng cách khảo sát 410 sinh viên, nghiên cứu đã sử dụng các phương pháp thống kê tin cậy như phân tích Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích hồi quy bội để kiểm định mô hình. Kết quả cho thấy cả ba yếu tố: nhận biết thương hiệu, liên tưởng thương hiệu, và chất lượng cảm nhận đều có tác động dương và có ý nghĩa thống kê đến lòng trung thành thương hiệu. Phát hiện này không chỉ củng cố các lý thuyết kinh điển mà còn đưa ra những hàm ý quản trị quan trọng cho các trường đại học. Để thu hút và giữ chân khách hàng (sinh viên), các trường cần một chiến lược quản trị thương hiệu toàn diện, tập trung vào việc nâng cao danh tiếng, xây dựng hình ảnh tích cực và đảm bảo chất lượng đào tạo được cảm nhận ở mức cao nhất.

5.1. Phân tích hồi quy Bằng chứng tác động đến ý định mua lại

Điểm nổi bật của nghiên cứu là việc sử dụng phân tích hồi quy tuyến tính bội để lượng hóa tác động của các thành phần giá trị thương hiệu. Kết quả phân tích đã xác nhận rằng cả ba biến độc lập (Nhận biết, Liên tưởng, Chất lượng cảm nhận) đều là những yếu tố dự báo quan trọng cho biến phụ thuộc (Lòng trung thành). Điều này có nghĩa là khi một trường đại học cải thiện được mức độ nhận biết, tạo ra các liên tưởng tích cực và nâng cao chất lượng cảm nhận trong mắt sinh viên và xã hội, thì mức độ trung thành của sinh viên sẽ tăng lên. Lòng trung thành này thể hiện qua ý định mua lại (trong trường hợp này là tiếp tục theo học, học lên cao hơn) và sự sẵn lòng giới thiệu trường cho người khác. Đây là bằng chứng định lượng mạnh mẽ cho thấy đầu tư vào xây dựng thương hiệu mang lại hiệu quả trực tiếp.

5.2. Hàm ý quản trị thương hiệu để tăng cường giữ chân khách hàng

Từ kết quả nghiên cứu, các hàm ý thực tiễn cho các nhà quản trị giáo dục là rất rõ ràng. Thứ nhất, cần đầu tư vào các hoạt động truyền thông để tăng cường nhận biết thương hiệu trong nhóm đối tượng mục tiêu. Thứ hai, phải chủ động xây dựng và quản lý các liên tưởng thương hiệu thông qua việc tạo dựng môi trường học tập tốt, quy mô cơ sở vật chất, và các cam kết đáng tin cậy. Cuối cùng, và quan trọng nhất, là phải không ngừng nâng cao chất lượng cảm nhận bằng cách cải thiện chất lượng đội ngũ giảng viên, chương trình đào tạo và các dịch vụ hỗ trợ sinh viên. Việc thực hiện đồng bộ các biện pháp này sẽ giúp các trường đại học xây dựng một tài sản thương hiệu vững mạnh, từ đó tăng cường khả năng giữ chân khách hàng và tạo lợi thế cạnh tranh bền vững.

VI. Hướng đi tương lai Tối ưu giá trị thương hiệu WOM

Tổng kết từ các phân tích lý thuyết và kết quả nghiên cứu thực tiễn, có thể khẳng định rằng giá trị thương hiệu là động lực cốt lõi thúc đẩy lòng trung thành của khách hàng. Mối quan hệ này là một vòng lặp tích cực: một thương hiệu có giá trị cao sẽ tạo ra những khách hàng trung thành, và những khách hàng này, thông qua hành vi mua lặp lại và sự ủng hộ của mình, lại tiếp tục củng cố và gia tăng giá trị cho thương hiệu. Hướng đi tương lai cho các doanh nghiệp và tổ chức là phải xem việc xây dựng tài sản thương hiệu như một khoản đầu tư chiến lược dài hạn. Trong kỷ nguyên số, việc quản lý thương hiệu càng trở nên phức tạp hơn nhưng cũng mở ra nhiều cơ hội mới để tương tác và tạo dựng mối quan hệ với khách hàng. Mục tiêu cuối cùng không chỉ dừng lại ở lòng trung thành mà còn là biến sự trung thành đó thành sức mạnh lan tỏa thông qua marketing truyền miệng (WOM), công cụ marketing quyền năng nhất trong thế giới kết nối ngày nay.

6.1. Tầm nhìn chiến lược cho quản trị thương hiệu trong kỷ nguyên số

Trong bối cảnh kỹ thuật số, các nguyên tắc cơ bản về xây dựng thương hiệu vẫn không đổi, nhưng các công cụ và kênh tiếp cận đã thay đổi hoàn toàn. Quản trị thương hiệu hiện đại đòi hỏi một tầm nhìn chiến lược, tích hợp các hoạt động trên cả kênh online và offline. Các doanh nghiệp cần tập trung vào việc tạo ra một trải nghiệm khách hàng liền mạch và nhất quán trên mọi nền tảng, từ website, mạng xã hội đến cửa hàng thực tế. Việc lắng nghe và tương tác với khách hàng trên không gian mạng trở thành yếu tố sống còn để xây dựng niềm tin thương hiệu và các liên tưởng tích cực. Dữ liệu số cũng cung cấp những công cụ mạnh mẽ để đo lường giá trị thương hiệu và hiệu quả của các chiến dịch một cách chính xác hơn.

6.2. Thúc đẩy marketing truyền miệng WOM từ lòng trung thành cốt lõi

Kết quả cuối cùng và giá trị nhất của lòng trung thành chính là marketing truyền miệng (WOM – Word-of-Mouth). Một khách hàng trung thành không chỉ mua hàng mà còn trở thành một đại sứ thương hiệu, sẵn sàng chia sẻ trải nghiệm tích cực và bảo vệ thương hiệu trước những thông tin tiêu cực. Trong thời đại của mạng xã hội, sức mạnh của WOM được khuếch đại lên gấp nhiều lần. Để thúc đẩy WOM, doanh nghiệp cần tập trung vào việc tạo ra những trải nghiệm khách hàng vượt trội và xây dựng một cộng đồng gắn kết xung quanh thương hiệu. Thay vì chỉ tập trung vào quảng cáo, hãy đầu tư vào việc làm cho khách hàng hiện tại thực sự hài lòng và trung thành, bởi họ chính là kênh marketing hiệu quả và đáng tin cậy nhất.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Tài liệu luận văn các yếu tố giá trị thương hiệu ảnh hưởng đến lòng trung thành

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ THÀNH PHỒ HỒ CHÍ MINH ----------------------- NGUYỄN THỊ PHƢƠNG HIẾU CÁC YẾU TỐ GIÁ TRỊ THƢƠNG HIỆU ẢNH HƢỞNG ĐẾN LÕNG TRUNG THÀNH THƢƠNG HIỆU: NGHIÊN CỨU TRƢỜNG HỢP CÁC TRƢỜNG ĐẠI HỌC NGOÀI CÔNG LẬP TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LUẬN VĂN THẠC SỸ KINH TẾ TP. Hồ Chí Minh- Năm 2013 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đề tài “Các yếu tố giá trị thƣơng hiệu ảnh hƣởng đến lòng trung thành thƣơng hiệu: nghiên cứu trƣờng hợp các trƣờng đại học ngoài công lập tại thành phố Hồ Chí Minh.” Là công trình nghiên cứu của riêng bản thân tôi. Các số liệu điều tra, kết quả nghiên cứu nêu trong luận văn là trung thực và chƣa từng đƣợc công bố trong bất kỳ tài liệu nào khác. Tác giả luận văn Nguyễn Thị Phƣơng Hiếu MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN DANH MỤC VIẾT TẮT TÓM TẮT LUẬN VĂN 1.1 Lý do chọn đề tài .2 Mục tiêu nghiên cứu .3 Phƣơng pháp nghiên cứu .4 Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu .1 Đối tƣợng nghiên cứu .2 Phạm vi nghiên cứu.3 Đối tƣợng khảo sát .5 Ý nghĩa của nghiên cứu .6 Kết cấu luận văn.

3 CHƢƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU .2 Thƣơng hiệu .3 Thƣơng hiệu giáo dục đại học .1 Định nghĩa về giáo dục đại học.2 Thƣơng hiệu trƣờng đại học.4 Một số vấn đề về lòng trung thành thƣơng hiệu .2 Lợi ích của việc xây dựng và duy trì lòng trung thành thƣơng hiệu .3 Một số nghiên cứu về lòng trung thành .5 Các thành phần trong mô hình nghiên cứu .1 Nhận biết thƣơng hiệu .2 Sự liên tƣởng thƣơng hiệu .3 Chất lƣợng cảm nhận .4 Lòng trung thành thƣơng hiệu .6 Xây dựng giả thuyết và mô hình nghiên cứu .1 Mối quan hệ giữa nhận biết thƣơng hiệu và lòng trung thành thƣơng hiệu 25 2.2 Mối quan hệ giữa sự liên tƣởng thƣơng hiệu và lòng trung thành thƣơng hiệu .3 Mối quan hệ giữa chất lƣợng cảm nhận và lòng trung thành thƣơng hiệu .7 Thực trạng thƣơng hiệu giáo dục đại học. 30 CHƢƠNG 3: PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.1 Quy trình nghiên cứu .2 Nghiên cứu định tính .1 Mục tiêu nghiên cứu định tính .2 Mẫu và phƣơng pháp chọn mẫu .3 Điều chỉnh thang đo .1 Thang đo mức độ nhận biết thƣơng hiệu (BA) .2 Thang đo sự liên tƣởng thƣơng hiệu (BAs) .3 Thang đo chất lƣợng cảm nhận (PQ) .4 Thang đo lòng trung thành thƣơng hiệu (BL) .2 Mẫu nghiên cứu định lƣợng. 43 CHƢƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU .2 Kiểm định thang đo .1 Kiểm định bằng hệ số tin cậy Cronbach’s alpha .2 Kiểm định thang đo thông qua phân tích nhân tố khám phá EFA .3 Kiểm định mô hình lý thuyết bằng phân tích hồi quy bội .1 Phân tích tƣơng quan tuyến tính .2 Mô hình hồi quy tuyến tính bội.4 Tóm tắt chƣơng 4. 55 CHƢƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý TỪ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU .2 Các hàm ý từ kết quả nghiên cứu .3 Gợi ý chính sách .4 Hạn chế của đề tài và hƣớng nghiên cứu tiếp theo.

62 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC 1: NỘI DUNG THẢO LUẬN NHÓM PHỤ LỤC 2: BẢN CÂU HỎI ĐỊNH LƢỢNG PHỤ LỤC 3: ĐỘ TIN CẬY CRONBACH’S ALPHA PHỤ LỤC 4: PHÂN TÍCH NHÂN TỐ EFA PHỤ LỤC 5: PHÂN TÍCH HỒI QUY TUYẾN TÍNH DANH MỤC CÁC BẢNG CỦA ĐỀ TÀI Bảng 2.1 Phân biệt giữa thƣơng hiệu và nhãn hiệu .1 Thang đo mức độ nhận biết thƣơng hiệu .2 Thang đo sự liên tƣởng thƣơng hiệu .3 Thang đo chất lƣợng cảm nhận thƣơng hiệu.4 Thang đo lòng trung thành thƣơng hiệu .5 Qui mô mẫu nghiên cứu .1 Đặc điểm mẫu nghiên cứu.2 Hệ số Cronbach’s alpha của các khái niệm nghiên cứu.3 Hệ số tải nhân tố .4 Phân tích nhân tố của khái niệm lòng trung thành thƣơng hiệu .5 Tƣơng quan giữa các khái niệm nghiên cứu .6 Tóm tắt mô hình .7 Hệ số hồi quy .51 DANH MỤC CÁC HÌNH CỦA ĐỀ TÀI Hình 2.1 Mô hình đo lƣờng lòng trung thành trong dịch vụ logistics của David B.2 Mô hình đo lƣờng lòng trung thành Nguyễn Thị Mai Trang (2006)14 Hình 2.3 Mô hình đo lƣờng lòng trung thành của Muhammad Tahir Jan, Kalthom Abdullah và Mustapha Hadj Smail (2013) .4 Mô hình đo lƣờng lòng trung thành thƣơng hiệu của Huỳnh Phƣơng Linh và Lƣu Tiến Thuận (2011) .5: Mô hình đo lƣờng lòng trung thành thƣơng hiệu của Dƣơng Thị Thu Hiền (2013) .6 Mô hình đề nghị nghiên cứu các yếu tố giá trị thƣơng hiệu ảnh hƣởng đến lòng trung thành thƣơng hiệu các trƣờng đại học ngoài công lập tại Việt Nam.1 Quy trình nghiên cứu .3 Mô hình sau kiểm định .55 DANH MỤC VIẾT TẮT BA Brand Awareness: Nhận biết thƣơng hiệu BAs Brand Association: Sự liên tƣởng thƣơng hiệu BE Brand Equity: Giá trị thƣơng hiệu BL Brand Loyalty: Sự trung thành thƣơng hiệu Bộ GD - ĐT Bộ giáo dục và đào tạo CĐ Cao đẳng CIoD Confidence Interval of the Difference CNTT Công nghệ thông tin Dif Different DN Doanh nghiệp ĐH Đại học NCL Ngoài công lập PQ Perceived Quality: Chất lƣợng cảm nhận TB Trung bình TH Thƣơng hiệu Th.S Thạc sỹ Tp. HCM Thành phố Hồ Chí Minh TS Tiến sỹ VA Variances Assumed VN Việt Nam TÓM TẮT LUẬN VĂN Nghiên cứu này nhằm mục đích tìm ra các yếu tố giá trị thƣơng hiệu ảnh hƣởng đến lòng trung thành thƣơng hiệu trong lĩnh vực giáo dục đại học. Dựa vào lý thuyết về các yếu tố giá trị thƣơng hiệu trong lĩnh vực dịch vụ và các nghiên cứu về lòng trung thành thƣơng hiệu đã có trên thế giới và tại Việt Nam, nghiên cứu đã xây dựng mô hình các yếu tố giá trị thƣơng hiệu ảnh hƣởng đến lòng trung thành thƣơng hiệu trên cơ sở điều chỉnh các mô hình và thang đo đã có trƣớc đó cho phù hợp với môi trƣờng giáo dục đại học. Một nghiên cứu định tính với mẫu n = 10 gồm có sinh viên đang theo học tại các trƣờng đại học ngoài công lập, cán bộ, giảng viên làm việc tại các trƣờng đại học ngoài công lập tại thành phố Hồ Chí Minh (Tp.

HCM) để xây dựng thang đo và một nghiên cứu định lƣợng với mẫu n = 410 sinh viên đƣợc thực hiện tiếp theo để kiểm định mô hình thang đo và các giả thuyết. Kết quả kiểm định cho thấy các thang đo đều đạt độ tin cậy và giá trị cho phép, mô hình lý thuyết phù hợp với thông tin thị trƣờng và các giả thuyết đều đƣợc chấp nhận. Cụ thể là có ba yếu tố giá trị thƣơng hiệu ảnh hƣởng đến lòng trung thành thƣơng hiệu trƣờng đại học bao gồm: nhận biết thƣơng hiệu (BA), sự liên tƣởng thƣơng hiệu (BAs), chất lƣợng cảm nhận (PQ). Kết quả nghiên cứu ủng hộ các giả thuyết đã đặt ra.

Kết quả nghiên cứu góp phần bổ sung vào lý thuyết giá trị thƣơng hiệu thông qua mô hình về các yếu tố giá trị thƣơng hiệu ảnh hƣởng đến lòng trung thành thƣơng hiệu trƣờng đại học. Nghiên cứu này giúp cho các nhà lãnh đạo, các nhà quản trị của các trƣờng đại học ngoài công lập tại thành phố Hồ Chí Minh hiểu rõ hơn về các yếu tố giá trị thƣơng hiệu đại học từ đó thúc đẩy việc xây dựng lòng trung thành thƣơng hiệu và hoạch định chiến lƣợc phát triển thƣơng hiệu một cách hiệu quả hơn. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN Trong chƣơng 1, tác giả sẽ giới thiệu tổng quan về vấn đề nghiên cứu, mục tiêu nghiên cứu, phƣơng pháp nghiên cứu, đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu, cùng ý nghĩa thực tiễn của đề tài và cấu trúc luận văn.1 Lý do chọn đề tài Giáo dục bậc Đại học ngày càng phát triển (có hơn 400 trƣờng Đại học và Cao đẳng tại Việt Nam đang hoạt động) nhƣng chất lƣợng giáo dục Đại học ở Việt Nam liệu có phát triển nhƣ số lƣợng ngày càng tăng của nó, công tác xây dựng và phát triển thƣơng hiệu Đại học liệu đã đƣợc các trƣờng đánh giá đúng hay quan tâm đặc biệt đến chƣa? Mặc dù cho đến nay đã có nhiều trƣờng Đại học tại Việt Nam tiến hành xây dựng và phát triển thƣơng hiệu nhƣng các trƣờng vẫn chƣa có một quá trình đánh giá hiệu quả xây dựng thƣơng hiệu và đo lƣờng giá trị thƣơng hiệu của mình để trả lời những câu hỏi nhƣ: Thƣơng hiệu của ta mạnh hay yếu? Mức độ mạnh của thƣơng hiệu là bao nhiêu? Làm thế nào để làm cho thƣơng hiệu mạnh hơn các đối thủ khác? Làm thế nào để sinh viên trung thành với thƣơng hiệu của trƣờng đang theo học để gắn bóvới trƣờng lâu dài? Đó chính là việc đo lƣờng giá trị thƣơng hiệu chƣa thực sự coi trọng cũng nhƣ các trƣờng chƣa xác định đƣợc yếu tố giá trị thƣơng hiệu nào ảnh hƣởng đến lòng trung thành thƣơng hiệu. Trong bối cảnh dịch vụ giáo dục tại Việt Nam ngày càng cạnh tranh gay gắt do chính sách mở cửa và sự xâm nhập thị trƣờng của các trƣờng cao đẳng đại học nƣớc ngoài đòi hỏi các trƣờng đại học Việt Nam phải nhận dạng các yếu tố ảnh hƣởng và xây dựng lòng trung thành thƣơng hiệu.2 Mục tiêu nghiên cứu Nghiên cứu này đƣợc thực hiện nhằm mục tiêu: 2 - Xác định các yếu tố thành phần giá trị thƣơng hiệu ảnh hƣởng đến lòng trung thành thƣơng hiệu trƣờng đại học.

- Xác định thang đo các yếu tố giá trị thƣơng hiệu ảnh hƣởng đến lòng trung thành thƣơng hiệu. - Điều chỉnh và kiểm định thang đo mức độ tác động của các thành phần giá trị thƣơng hiệu lên lòng trung thành thƣơng hiệu. - Đánh giá mức độ tác động của các thành phần giá trị thƣơng hiệu lên lòng trung thành thƣơng hiệu. Áp dụng vào trƣờng hợp cụ thể là xác định các thành phần giá trị thƣơng hiệu có ảnh hƣởng đến lòng trung thành thƣơng hiệu trƣờng đại học ngoài công lập tại thành phố Hồ Chí Minh.3 Phƣơng pháp nghiên cứu - Nghiên cứu định tính: + Phƣơng pháp định tính sử dụng để xây dựng và hiệu chỉnh thang đo các yếu tố giá trị thƣơng hiệu đại học ảnh hƣởng đến lòng trung thành thƣơng hiệu trƣờng đại học ngoài công lập tại thành phố Hồ Chí Minh.

- Nghiên cứu định lƣợng: + Phƣơng pháp định lƣợng sử dụng để kiểm định thang đo và kiểm định mô hình lý thuyết nghiên cứu về các yếu tố giá trị thƣơng hiệu ảnh hƣởng đến lòng trung thành thƣơng hiệu đại học ngoài công lập tại thành phố Hồ Chí Minh.4 Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu 1.1 Đối tƣợng nghiên cứu Là các yếu tố giá trị thƣơng hiệu ảnh hƣởng đến lòng trung thành thƣơng hiệu trƣờng Đại học.2 Phạm vi nghiên cứu Đề tài đƣợc thực hiện tại thành phố Hồ Chí Minh đối với các sinh viên đang học tại các trƣờng Đại học ngoài công lập tại thành phố Hồ Chí Minh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ