[Full] Luận văn các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của công chức

Luận văn thạc sĩ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của công chức như thu nhập, đào tạo, thăng tiến, môi trường làm việc.

Chuyên ngành

Quản lý công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

110
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn động lực làm việc của công chức Tổng quan 2024

Nghiên cứu về động lực làm việc của công chức giữ vai trò cốt lõi trong việc nâng cao hiệu quả hoạt động của các cơ quan hành chính nhà nước. Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế, khu vực công đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt là sự cạnh tranh nguồn nhân lực chất lượng cao từ khu vực tư nhân. Luận văn “Các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của công chức ngành Nội vụ tỉnh Cà Mau” của tác giả Đoàn Thanh Thùy (2019) cung cấp một cái nhìn sâu sắc về thực trạng động lực làm việc, xác định các nhân tố then chốt và đề xuất những hàm ý quản trị thiết thực. Việc hiểu rõ các yếu tố này không chỉ giúp duy trì đội ngũ công chức hiện có mà còn là nền tảng để xây dựng các chính sách đãi ngộ công chức bền vững, thu hút nhân tài và thúc đẩy hiệu quả công tác. Một công chức có động lực cao sẽ thể hiện sự sẵn lòng cống hiến, nỗ lực vượt qua khó khăn và đạt được các mục tiêu của tổ chức. Ngược lại, sự thiếu hụt động lực có thể dẫn đến thái độ làm việc tiêu cực, giảm sút năng suất và thậm chí là tình trạng “chảy máu chất xám”. Do đó, việc phân tích các yếu tố từ lương thưởng và phúc lợi, môi trường làm việc công sở, đến vai trò của lãnh đạocơ hội thăng tiến là nhiệm vụ cấp thiết đối với các nhà quản lý trong giai đoạn hiện nay.

1.1. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu động lực công vụ

Nghiên cứu động lực công vụ là yếu tố tiên quyết để xây dựng một nền hành chính chuyên nghiệp, hiệu quả. Động lực làm việc được định nghĩa là tập hợp các lực lượng bên trong và bên ngoài thúc đẩy cá nhân hành động để đạt được mục tiêu (Pinder, 1998). Đối với công chức, viên chức, động lực không chỉ đến từ các yếu tố vật chất như lương bổng mà còn bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi các giá trị tinh thần như sự công nhận, cảm giác cống hiến và sự hài lòng trong công việc. Việc thiếu động lực là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng công chức nghỉ việc, gây ra những tổn thất lớn về nhân lực có chuyên môn cao và kinh nghiệm. Theo nghiên cứu của Đoàn Thanh Thùy (2019), tình trạng công chức ngành Nội vụ tỉnh Cà Mau nghỉ việc có xu hướng gia tăng, chủ yếu do thu nhập thấp không đảm bảo cuộc sống. Điều này cho thấy, việc nghiên cứu và áp dụng các giải pháp tạo động lực không chỉ là vấn đề quản trị nhân sự nội bộ mà còn mang ý nghĩa chiến lược, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng phục vụ người dân và sự phát triển kinh tế - xã hội của địa phương.

1.2. Tổng quan các lý thuyết nền tảng về động lực làm việc

Nhiều học thuyết kinh điển đã được áp dụng để lý giải về động lực làm việc của công chức. Thuyết hai yếu tố của Herzberg (1959) phân chia các yếu tố thành hai nhóm: nhóm duy trì (như lương, điều kiện làm việc, chính sách công ty) và nhóm động lực (như sự thành đạt, sự công nhận, trách nhiệm, cơ hội thăng tiến). Theo Herzberg, việc cải thiện các yếu tố duy trì chỉ giúp giảm sự bất mãn chứ không trực tiếp tạo ra động lực. Động lực thực sự đến từ các yếu tố thuộc về bản chất công việc. Bên cạnh đó, Thuyết nhu cầu của Maslow và học thuyết ERG của Alderfer (1972) cũng nhấn mạnh rằng con người được thúc đẩy bởi việc thỏa mãn các bậc nhu cầu khác nhau, từ cơ bản (tồn tại) đến quan hệ xã hội và phát triển bản thân. Thuyết kỳ vọng của Vroom (1964) lại cho rằng động lực phụ thuộc vào niềm tin của cá nhân rằng nỗ lực của họ sẽ dẫn đến kết quả tốt, và kết quả đó sẽ mang lại phần thưởng xứng đáng. Những lý thuyết này tạo nên cơ sở khoa học vững chắc để xây dựng mô hình nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc trong khu vực công.

II. Phân tích thực trạng và thách thức về động lực làm việc

Thực trạng động lực làm việc của công chức tại nhiều cơ quan nhà nước hiện nay đang đối mặt với nhiều thách thức lớn. Một trong những vấn đề nổi cộm là áp lực công việc ngày càng gia tăng trong khi chính sách đãi ngộ công chức chưa theo kịp thực tiễn. Nghiên cứu của Đoàn Thanh Thùy (2019) chỉ ra rằng mức lương của công chức ngành Nội vụ Cà Mau còn thấp, gây khó khăn cho cuộc sống hàng ngày và là nguyên nhân chính dẫn đến việc nghỉ việc. Mâu thuẫn giữa yêu cầu công việc cao và chế độ đãi ngộ chưa tương xứng tạo ra sự bất mãn, làm suy giảm tinh thần cống hiến. Thêm vào đó, hiện tượng “chảy máu chất xám” từ khu vực công sang khu vực tư nhân ngày càng trở nên phổ biến. Khu vực tư nhân với cơ chế quản lý linh hoạt, mức lương thưởng hấp dẫn và cơ hội phát triển rõ ràng đã thu hút một lượng lớn nhân sự có năng lực. Điều này đặt ra một bài toán khó cho các nhà quản lý công, đòi hỏi phải có những giải pháp tạo động lực đột phá và toàn diện. Thách thức không chỉ dừng lại ở vấn đề tài chính mà còn liên quan đến văn hóa tổ chức, môi trường làm việc công sởvai trò của lãnh đạo. Một môi trường làm việc thiếu minh bạch, thiếu sự công nhận và cơ hội thăng tiến không công bằng sẽ bào mòn động lực của những công chức tâm huyết nhất.

2.1. Áp lực công việc và nguy cơ chảy máu chất xám

Nguy cơ “chảy máu chất xám” là một thách thức nghiêm trọng đối với các cơ quan hành chính nhà nước. Nhiều công chức, viên chức có trình độ chuyên môn cao, giàu kinh nghiệm đã lựa chọn rời bỏ khu vực công để tìm kiếm cơ hội tốt hơn ở khu vực tư nhân. Nguyên nhân không chỉ nằm ở mức thu nhập. Áp lực công việc lớn, quy trình hành chính đôi khi còn rườm rà, và sự thiếu vắng một lộ trình cơ hội thăng tiến rõ ràng cũng là những yếu tố đẩy nhân tài ra đi. Khi một công chức giỏi rời đi, tổ chức không chỉ mất đi một nhân sự mà còn mất đi kiến thức, kinh nghiệm và sự đầu tư vào đào tạo và phát triển cho người đó. Để giải quyết vấn đề này, cần có một chiến lược tổng thể, không chỉ tập trung vào cải cách tiền lương mà còn phải xây dựng một văn hóa tổ chức biết trân trọng và giữ chân người tài, tạo ra một môi trường làm việc nơi họ cảm thấy được cống hiến và phát triển.

2.2. Hạn chế của chính sách đãi ngộ và lương thưởng công chức

Chính sách đãi ngộ công chức, đặc biệt là lương thưởng và phúc lợi, được xem là một trong những yếu-tố-duy-trì quan trọng theo thuyết hai yếu tố của Herzberg. Tuy nhiên, trên thực tế, hệ thống tiền lương trong khu vực công vẫn còn nhiều điểm bất hợp lý và chưa thực sự tạo ra động lực mạnh mẽ. Mức lương cơ bản thấp, việc tăng lương chủ yếu dựa vào thâm niên thay vì hiệu quả công việc khiến nhiều công chức không có nỗ lực đột phá. Dù Nhà nước đã có nhiều nỗ lực trong cải cách tiền lương, nhưng kết quả vẫn chưa đáp ứng được kỳ vọng. Theo khảo sát tại tỉnh Cà Mau, đa số công chức (76.8%) có mức thu nhập chỉ từ 3-5 triệu đồng/tháng (Đoàn Thanh Thùy, 2019), một con số khá khiêm tốn so với mặt bằng chi phí sinh hoạt. Điều này cho thấy, để nâng cao động lực làm việc, việc cải cách chính sách đãi ngộ, đảm bảo thu nhập tương xứng với công sức và năng lực cống hiến là một yêu cầu cấp bách.

III. Top 5 yếu tố cốt lõi ảnh hưởng động lực làm việc công chức

Dựa trên kết quả phân tích định lượng từ 177 mẫu khảo sát, luận văn của Đoàn Thanh Thùy (2019) đã xác định được 5 yếu tố có ảnh hưởng đáng kể đến động lực làm việc của công chức ngành Nội vụ tỉnh Cà Mau. Các yếu tố này, xếp theo mức độ tác động giảm dần, bao gồm: Công việc thú vị; Đào tạo, thăng tiến; Thu nhập và Phúc lợi; Đồng nghiệp; và Lãnh đạo. Kết quả này cung cấp bằng chứng thực tiễn quan trọng, cho thấy rằng động lực không chỉ đơn thuần là vấn đề tiền bạc. Yếu tố “Công việc thú vị” có tác động mạnh nhất, khẳng định tầm quan trọng của việc giao cho công chức những nhiệm vụ phù hợp với năng lực, có tính thử thách và cho phép họ phát huy sự sáng tạo. Tiếp theo là “Đào tạo, thăng tiến”, phản ánh nhu cầu phát triển bản thân và mong muốn có một lộ trình sự nghiệp rõ ràng. “Thu nhập và Phúc lợi” vẫn là một yếu tố nền tảng, đảm bảo cuộc sống và tạo sự an tâm cống hiến. Cuối cùng, các mối quan hệ xã hội tại nơi làm việc, thể hiện qua hai yếu tố “Đồng nghiệp” và “Lãnh đạo”, cũng đóng vai trò không nhỏ trong việc tạo ra một môi trường làm việc công sở tích cực, hỗ trợ và thúc đẩy hiệu quả công tác chung.

3.1. Sức mạnh của công việc thú vị và cơ hội đào tạo phát triển

Yếu tố “Công việc thú vị” được xác định là nhân tố có ảnh hưởng lớn nhất đến động lực làm việc của công chức. Một công việc được xem là thú vị khi nó cho phép người thực hiện phát huy tối đa năng lực cá nhân, có quyền tự chủ trong xử lý chuyên môn và có trách nhiệm phù hợp. Nghiên cứu của Safiullah (2015) cũng chỉ ra rằng những công việc thử thách sẽ thúc đẩy sự sáng tạo và trách nhiệm. Tương tự, cơ hội đào tạo và phát triển là yếu tố quan trọng thứ hai. Công chức luôn mong muốn được nâng cao trình độ chuyên môn, nghiệp vụ và có một lộ trình cơ hội thăng tiến công bằng, minh bạch. Khi tổ chức đầu tư vào việc đào tạo và tạo điều kiện phát triển cho nhân viên, họ sẽ cảm thấy được trân trọng và có xu hướng gắn bó lâu dài hơn, từ đó nâng cao sự hài lòng trong công việc.

3.2. Vai trò nền tảng của lương thưởng phúc lợi và đồng nghiệp

Mặc dù không phải là yếu tố tác động mạnh nhất, lương thưởng và phúc lợi vẫn giữ vai trò nền tảng không thể thiếu. Một mức thu nhập tương xứng với công sức bỏ ra và đủ để trang trải cuộc sống là điều kiện cần để công chức yên tâm làm việc. Các chính sách thưởng, phụ cấp công bằng và minh bạch sẽ góp phần tạo ra cảm giác được đối xử công bằng, kích thích tinh thần làm việc. Bên cạnh yếu tố vật chất, yếu tố “Đồng nghiệp” cũng có tác động tích cực. Một môi trường làm việc nơi các đồng nghiệp thân thiện, sẵn sàng hỗ trợ, chia sẻ kinh nghiệm sẽ tạo ra một không khí đoàn kết, giúp công chức vượt qua áp lực công việc và nâng cao hiệu quả công tác. Mối quan hệ tốt với đồng nghiệp là một trong những nhân tố quan trọng cấu thành một văn hóa tổ chức lành mạnh.

3.3. Tác động của vai trò lãnh đạo đến hiệu quả công tác

Yếu tố “Lãnh đạo” có tác động đến động lực làm việc, dù mức độ ảnh hưởng trong nghiên cứu này không cao bằng các yếu tố khác. Tuy nhiên, vai trò của lãnh đạo là không thể phủ nhận trong việc định hướng, truyền cảm hứng và tạo ra một môi trường làm việc thuận lợi. Một người lãnh đạo có phong cách hòa nhã, lịch sự, đối xử công bằng, không phân biệt và luôn hỗ trợ cấp dưới sẽ tạo ra niềm tin và động lực cho nhân viên. Theo Nelson (1996), sự giao tiếp không tốt giữa lãnh đạo và nhân viên sẽ làm giảm động lực. Do đó, người lãnh đạo không chỉ là người quản lý mà còn phải là người dẫn dắt, biết cách ghi nhận sự đóng góp và khuyến khích cấp dưới phát huy năng lực, qua đó trực tiếp ảnh hưởng đến hiệu quả công tác của cả tập thể.

IV. Phương pháp đo lường động lực làm việc của công chức

Để xác định và đo lường động lực làm việc của công chức một cách khoa học, luận văn đã áp dụng một quy trình nghiên cứu chặt chẽ, kết hợp cả phương pháp định tính và định lượng. Cách tiếp cận này giúp mô hình nghiên cứu vừa kế thừa được các lý thuyết nền tảng, vừa phù hợp với bối cảnh thực tiễn của ngành Nội vụ tỉnh Cà Mau. Giai đoạn đầu, nghiên cứu định tính được thực hiện thông qua thảo luận nhóm với các lãnh đạo và công chức để khám phá, điều chỉnh và bổ sung các biến quan sát cho thang đo. Giai đoạn tiếp theo, nghiên cứu định lượng được triển khai bằng cách khảo sát 220 công chức thông qua bảng câu hỏi sử dụng thang đo Likert 5 mức độ. Dữ liệu thu thập sau đó được xử lý bằng phần mềm SPSS 20.0, trải qua các bước phân tích quan trọng. Việc kiểm định độ tin cậy của thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha đảm bảo rằng các câu hỏi đo lường nhất quán. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) được sử dụng để nhóm các biến quan sát thành các yếu tố có ý nghĩa. Cuối cùng, phân tích hồi quy tuyến tính được dùng để xác định mức độ tác động của từng yếu tố đến động lực làm việc, qua đó kiểm định các giả thuyết đã đề ra.

4.1. Quy trình nghiên cứu kết hợp định tính và định lượng

Quy trình nghiên cứu được thực hiện qua hai bước rõ ràng. Bước 1, nghiên cứu định tính, tác giả đã tổ chức hai buổi thảo luận nhóm với 14 người, bao gồm cả lãnh đạo và công chức. Mục đích là để hiệu chỉnh thang đo ban đầu, đảm bảo các biến quan sát phù hợp với ngôn ngữ và thực tế công việc tại địa phương. Kết quả từ bước này là một bộ thang đo hoàn chỉnh, dễ hiểu. Bước 2, nghiên cứu định lượng, tác giả đã phát ra 220 phiếu khảo sát và thu về 177 phiếu hợp lệ. Việc chọn mẫu thuận tiện được áp dụng do giới hạn về thời gian và nguồn lực. Dữ liệu từ 177 phiếu này là cơ sở để thực hiện các phân tích thống kê sâu hơn, nhằm đưa ra những kết luận mang tính đại diện và có độ tin cậy cao về các yếu tố ảnh hưởng đến động lực công vụ.

4.2. Kỹ thuật phân tích Cronbach s Alpha EFA và hồi quy

Các kỹ thuật phân tích dữ liệu hiện đại đã được sử dụng để đảm bảo tính khoa học của kết quả. Đầu tiên, tất cả các thang đo (Môi trường làm việc, Thu nhập, Công việc thú vị,...) đều được kiểm tra độ tin cậy bằng hệ số Cronbach’s Alpha. Kết quả cho thấy tất cả các thang đo đều có hệ số lớn hơn 0.6, đạt yêu cầu để phân tích tiếp. Tiếp theo, phân tích nhân tố khám phá (EFA) được thực hiện với phương pháp trích Principal Components và phép quay Varimax. Kết quả EFA cho thấy hệ số KMO = 0.701 (> 0.5) và kiểm định Bartlett có Sig = 0.000 (< 0.05), khẳng định dữ liệu hoàn toàn phù hợp để phân tích nhân tố. Cuối cùng, phân tích hồi quy tuyến tính bội được áp dụng để xây dựng phương trình dự báo động lực làm việc từ 5 yếu tố độc lập. Mô hình hồi quy đã chỉ ra mức độ ảnh hưởng cụ thể của từng yếu tố, cung cấp cơ sở vững chắc cho các hàm ý quản trị sau này.

V. Bí quyết và giải pháp nâng cao động lực làm việc công chức

Từ kết quả nghiên cứu, luận văn đã đề xuất các nhóm giải pháp tạo động lực mang tính thực tiễn cao, tập trung vào những yếu tố có tác động mạnh mẽ nhất. Các giải pháp này không chỉ là lý thuyết mà còn là những gợi ý cụ thể cho các nhà quản lý tại các cơ quan hành chính nhà nước nhằm nâng cao động lực làm việc cho đội ngũ của mình. Trọng tâm của các giải pháp là chuyển đổi tư duy quản lý, từ việc chỉ tập trung vào các yếu tố duy trì như lương bổng sang việc chú trọng hơn đến các yếu tố tạo động lực thực sự. Điều này bao gồm việc thiết kế lại công việc để tăng tính hấp dẫn, xây dựng một lộ trình phát triển sự nghiệp rõ ràng và công bằng, đồng thời cải thiện chính sách đãi ngộ để đảm bảo tính cạnh tranh. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp này sẽ tạo ra một môi trường làm việc tích cực, nơi công chức cảm thấy được ghi nhận, có cơ hội phát triển và tự hào về công việc của mình. Đây là chìa khóa để giữ chân nhân tài, tăng cường sự hài lòng trong công việc và cuối cùng là nâng cao hiệu quả công tác của toàn bộ hệ thống công vụ.

5.1. Thiết kế công việc hấp dẫn và tạo cơ hội phát triển

Để giải quyết yếu tố “Công việc thú vị”, các nhà lãnh đạo cần phân công công việc phù hợp với năng lực, sở trường của từng công chức. Cần mạnh dạn giao quyền và tăng cường tính tự chủ, cho phép họ sáng tạo trong phạm vi chuyên môn của mình. Đối với yếu tố “Đào tạo, thăng tiến”, cần xây dựng kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ thường xuyên. Quan trọng hơn, quy hoạch và bổ nhiệm cán bộ phải được thực hiện một cách công khai, minh bạch, dựa trên năng lực và hiệu quả công việc thực tế. Việc tạo ra một lộ trình thăng tiến rõ ràng sẽ là nguồn động viên to lớn, giúp công chức có mục tiêu để phấn đấu và cống hiến lâu dài.

5.2. Cải cách chính sách tiền lương và xây dựng văn hóa tổ chức

Về “Thu nhập và Phúc lợi”, cần tiếp tục đẩy mạnh cải cách tiền lương theo hướng gắn lương với vị trí việc làm và hiệu quả công tác. Ngoài lương, cần có các chính sách khen thưởng, phúc lợi kịp thời để ghi nhận những đóng góp xuất sắc. Đồng thời, việc xây dựng một văn hóa tổ chức tích cực là rất quan trọng. Lãnh đạo cần là tấm gương, tạo ra một môi trường làm việc công sở hòa đồng, đoàn kết, nơi mọi người tôn trọng và hỗ trợ lẫn nhau. Thường xuyên tổ chức các buổi đối thoại, lắng nghe tâm tư, nguyện vọng của công chức để kịp thời giải quyết các vướng mắc, qua đó củng cố niềm tin và sự gắn kết của họ với tổ chức.

04/10/2025
Tài liệu luận văn các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của công chức

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan về nghiên cứu. Trình bày lý do chọn đề tài; mục tiêu nghiên cứu; đối tượng, phạm vi nghiên cứu; phương pháp nghiên cứu; ý nghĩa thực tiễn của đề tài và cấu trúc luận văn. Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu. 6 Trình bày cơ sở lý thuyết, khái niệm động lực làm việc; Các lý thuyết liên quan đến động lực làm việc; Các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của công chức và các mô hình nghiên cứu động lực làm việc trên thế giới cũng như các mô hình nghiên cứu tại Việt Nam.

Từ đó làm cơ sở cho việc xây dựng mô hình nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của công chức ngành Nội vụ tỉnh Cà Mau. Chương 3: Phương pháp nghiên cứu. Trình bày quy trình nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu và phương pháp thu thập dữ liệu, kỹ thuật phân tích dữ liệu được sử dụng để đo lường, phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc. Chương 4: Kết quả nghiên cứu.

Trình bày kết quả kiểm định độ tin cậy của các thang đo; phân tích khám phá các nhân tố; kết quả hồi quy tuyến tính để khẳng định mối quan hệ giữa các biến; kiểm định động lực làm việc với các biến định tính; thảo luận kết quả nghiên cứu. Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị. Trình bày tóm tắt kết quả nghiên cứu; khuyến nghị các chính sách trên cơ sở kết quả nghiên cứu để nâng cao động lực làm việc của công chức ngành Nội vụ; chỉ ra những hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo. 7 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 2.

Khái niệm động lực làm việc Theo Mullins (2005), động lực làm việc là một tác động bên trong kích thích đến mục tiêu của cá nhân nhằm thực hiện một số nhu cầu mà họ mong đợi. Robbins (1998), động lực làm việc là sự sẵn lòng nỗ lực cao để đạt được các phương hướng của tổ chức, công chức thỏa mãn một số nhu cầu trong điều kiện với khả năng mà họ nỗ lực. Stajkovic và cộng sự (1998), động lực làm việc là quá trình kích thích, tác động, chỉ đạo, duy trì hành vi và hiệu suất. Đó là quá trình kích thích con người hành động và đạt được một công việc mong muốn.

Một cách để kích thích con người là sử dụng động cơ hiệu quả, làm cho người lao động có động lực và gắn bó hơn với công việc của mình. Michell (1982), động lực làm việc là quá trình tâm lý đánh thức sự thức tỉnh, phương hướng và duy trì hành vi hướng đến mục tiêu của tổ chức. Động lực là chịu ảnh hưởng trực tiếp của kết quả (cách tiếp cận kỳ vọng, hoạt động và công bằng); thiết lập mục tiêu xem kết quả như động lực gián tiếp ảnh hưởng thông qua mục tiêu và ý định. Pinder (1998), cho rằng động lực làm việc là một tập hợp các lực lượng mãnh liệt xuất phát từ bên trong và bên ngoài cá thể của mỗi cá nhân, bắt đầu hành vi liên quan đến công việc và xác định hình dạng, hướng, cường độ và thời gian của nó.

Từ các khái niệm trên, có thể khái quát động lực làm việc là những yếu tố bên trong dưới tác động của điều kiện bên ngoài, kích thích con người khao khát, tự nguyện nỗ lực làm việc trong những điều kiện cho phép để đạt được một mục tiêu hoặc một kết quả cụ thể nào đó của cá nhân và của tổ chức. Các lý thuyết liên quan đến động lực làm việc 2. Học thuyết ERG của Alderfer (1972) Học thuyết ERG cũng nghiên cứu khai thác và phân loại nhu cầu của công chức để từ đó người quản lý nắm được các nhu cầu và cấp độ để có hướng phục vụ 8 nhằm tạo cho công tác quản lý đạt hiệu quả. Học thuyết này chia nhu cầu làm 3 loại do Alderfer (1972) sáng lập ra: - Nhu cầu tồn tại (E): Đó là các đòi hỏi về vật chất và các nhu cầu cơ bản như: thức ăn, quần áo, chỗ ở.

- Nhu cầu quan hệ (R): Đây là nhu cầu mong muốn có được mối quan hệ tốt đẹp giữa người với người trong hành động. Trong quá trình làm việc nó được biểu hiện thông qua quan hệ giữa những người đồng nghiệp, giữa cấp trên và cấp dưới trong cơ quan, tổ chức. - Nhu cầu phát triển (G): Đây là nhu cầu về mong muốn được sáng tạo hoạt động có hiệu quả và làm được tất cả những gì mà công chức có thể thực hiện được. Theo ông thì công chức cùng một lúc có thể đồng thời có hai hoặc nhiều nhu cầu cùng hoạt động, sức mạnh thúc đẩy của nhu cầu giao tiếp không đòi hỏi thỏa mãn các nhu cầu trước đó.

Khi không có khả năng đáp ứng được nhu cầu giao tiếp và ứng xử thì có thể tạo động lực thông qua nhu cầu tồn tại. Khi xã hội càng phát triển thì nhu cầu giao tiếp ngày càng được mở rộng, bởi lúc này công chức muốn hoà mình vào tập thể, vào xã hội, do vậy nhu cầu này càng trở nên quan trọng và thiết yếu. Vì thế, mà các cơ quan, tổ chức cần phải tạo ra nhiều cơ hội để đáp ứng nhu cầu đó. Học thuyết kỳ vọng của Victor Vroom (1964) Thuyết kỳ vọng này được Vroom (1964) xây dựng trên một số yếu tố tạo động lực trong lao động như: tính hấp dẫn của công việc, mối quan hệ giữa kết quả và phần thưởng, mối quan hệ giữa nỗ lực quyết tâm và kết quả lao động.

Vroom (1964) cho rằng hành vi và động lực làm việc không phải được quyết định bởi thực tế mà được quyết định bởi nhận thức của con người về những kỳ vọng của công chức trong tương lai. Vì vậy, để vận dụng thuyết này đòi hỏi nhà quản lý phải có trình độ nhất định. Vroom (1964) cho rằng công chức chỉ có động lực làm việc khi nhận thức của họ về cả ba khái niệm về tính chất công việc, hóa trị, kỳ vọng là tích cực. Nói cách khác, họ tin rằng nỗ lực của họ sẽ đạt được kết quả tốt hơn, kết quả đó sẽ dẫn đến 9 phần thưởng xứng đáng và phần thưởng đó có ý nghĩa, phù hợp với mục tiêu cá nhân của họ.

Ứng dụng lý thuyết này vào nghiên cứu, để tạo động lực làm việc cho công chức, người lãnh đạo nên có những mục tiêu, biện pháp cụ thể, tạo nhận thức cũng như kỳ vọng cho công chức đó những nỗ lực sẽ mang lại những giá trị như họ mong muốn. Muốn được như vậy, trước hết tổ chức phải đưa ra được những chính sách và truyền thông trong tổ chức thật tốt. Tất cả công chức biết làm thế nào đạt được mực tiêu cao nhất và với kết quả đạt được này họ sẽ nhận được phần thưởng cao nhất xứng đáng với nỗ lực của họ. Nắm rõ được mục tiêu của tổ chức, mục tiêu của cá nhân và làm thế nào để đạt được cũng như thỏa mãn về thưởng phạt công minh cũng sẽ giúp họ tin rằng những kết quả họ đem lại chắc chắn sẽ nhận được sự công nhận cũng như khen ngợi và thưởng hợp lý của tổ chức từ đó tạo nên được động lực làm việc cao nhất.

Học thuyết hai nhân tố của Herzberg (1959) Học thuyết này dựa trên cơ sở quan điểm tạo động lực là kết quả của sự tác động nhiều yếu tố. Trong đó có các yếu tố tạo nên sự thỏa mãn và không thỏa mãn. Theo Herzberg, các yếu tố đó được chia làm 2 nhóm: Nhóm 1: Các yếu tố môi trường: Các chính sách và chế độ quản lý của cơ quan, tổ chức; Sự hướng dẫn trong công việc; Tiền lương; Những mối quan hệ giữa các cá nhân; Các điều kiện làm việc. Nhóm 2: Các yếu tố tạo động lực: Sự thành đạt; Sự thừa nhận thành tích; Bản chất bên trong của công việc; Trách nhiệm, chức năng lao động; Sự thăng tiến.

Theo ông thì các yếu tố của nhóm 1 chưa phải là động cơ thúc đẩy mà chỉ là các yếu tố điều kiện. Nếu đặt chúng trong một môi trường làm việc với số lượng chất lượng cao thì không dẫn tới sự vừa lòng, nhưng có tác dụng mang lại sự thỏa mãn. Tuy nhiên, nếu thiếu sự tồn tại của chúng thì sẽ dẫn tới sự bất mãn. Trong nhóm 2, ông đã liệt kê các yếu tố mà ông cho là chúng có tác dụng tạo động lực trong công việc, sự tồn tại của chúng sẽ mang lại cảm giác thỏa mãn hoặc không thỏa mãn.

10 Rõ ràng, nếu lý thuyết này có cơ sở thì các nhà lãnh đạo cần phải đặc biệt chú ý tới việc nâng cao sự thỏa mãn công việc cho công chức. Nhiều công chức không phải họ mong muốn tạo động lực chỉ là vật chất mà là họ thực sự mong muốn được tạo động lực thông qua việc khuyến khích về mặt tinh thần để họ làm việc và cống hiến. Vì theo thuyết này thì muốn nâng cao thành tích của công chức thì chúng ta phải giao cho họ những công việc có nhiều thách thức, có trách nhiệm cao và có nhiều cơ hội thăng tiến, khuyến khích họ tham gia vào các hoạt động chứ không phải là tăng tiền lương và phúc lợi cho họ. Học thuyết này đã chỉ ra được một loạt các yếu tố tác động tới động lực và sự thỏa mãn của công chức, đồng thời cũng gây được ảnh hưởng cơ bản tới việc thiết kế và thiết kế lại công việc ở nhiều cơ quan, tổ chức.

Nhưng học thuyết này cũng có những hạn chế vì nó không hoàn toàn phù hợp với thực tiễn vì trên thực tế đối với một số công chức cụ thể, các yếu tố này hoạt động đồng thời chứ không tách rời nhau như vậy và các yếu tố duy trì vẫn có tác dụng mang lại sự thỏa mãn công việc cho công chức. Do đó, các nhà lãnh đạo phải áp dụng đồng thời cả hai nhóm yếu tố này trong việc quản lý và tạo động lực làm việc cho công chức, đồng thời người quản lý phải nhận thức được tầm quan trọng của việc thiết kế hợp lý các công việc. Các nghiên cứu trước liên quan đến động lực làm việc 2. Các nghiên cứu từ nước ngoài * Nghiên cứu của Kovach (1987), điều gì tạo động lực cho công chức? Kovach (1987), đã tiến hành 3 cuộc khảo sát về 10 yếu tố động viên nhân viên theo xếp hạng của công chức và người quản lý về sự khác biệt giữa các nhóm này.

Kết quả nghiên cứu giúp làm sáng tỏa câu hỏi lý do vì sao công chức làm việc và những gì một nhà lãnh đạo thể hiện để đạt được hiệu quả cao nhất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ