Luận văn: Đo lường giá trị thương hiệu của các trung tâm làm đẹp tại TPHCM

Luận văn nghiên cứu chi tiết mô hình đo lường giá trị thương hiệu trong ngành dịch vụ làm đẹp. Phân tích các thành phần cốt lõi và kết quả.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2013

101
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hiểu đúng giá trị thương hiệu trung tâm làm đẹp là gì

Giá trị thương hiệu (Brand Equity) là một khái niệm cốt lõi trong marketing hiện đại, đại diện cho giá trị gia tăng mà một thương hiệu mang lại cho sản phẩm hoặc dịch vụ. Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt của ngành làm đẹp, việc đo lường giá trị thương hiệu trung tâm làm đẹp không chỉ là một hoạt động học thuật mà còn là yêu cầu sống còn đối với doanh nghiệp. Một thương hiệu mạnh, theo Philip Kotler (2000), là con đường duy nhất dẫn đến lợi nhuận bền vững. Nó được xem như một tài sản thương hiệu vô hình nhưng cực kỳ giá trị, có khả năng tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững (Aaker, 1991). Luận văn “Đo lường giá trị thương hiệu của các trung tâm làm đẹp tại TP. Hồ Chí Minh” của Nguyễn Trung (2013) đã cung cấp một cơ sở lý luận về giá trị thương hiệu vững chắc, tập trung vào góc nhìn của người tiêu dùng (Customer-Based Brand Equity - CBBE). Cách tiếp cận này cho rằng sức mạnh của thương hiệu nằm trong những gì khách hàng biết, cảm nhận và trải nghiệm. Do đó, việc phân tích các thành tố cấu thành nên giá trị này là bước đi nền tảng để xây dựng các chiến lược phát triển thương hiệu hiệu quả, giúp các trung tâm làm đẹp không chỉ tồn tại mà còn phát triển mạnh mẽ trên thị trường.

1.1. Tổng quan các cơ sở lý luận về giá trị thương hiệu

Cơ sở lý thuyết về giá trị thương hiệu được tiếp cận từ hai góc độ chính: tài chính và người tiêu dùng. Quan điểm tài chính xem giá trị thương hiệu là giá trị hiện tại ròng của thu nhập tương lai mà thương hiệu mang lại. Tuy nhiên, cách tiếp cận này ít hỗ trợ cho các nhà quản trị marketing trong việc hoạch định chiến lược. Ngược lại, quan điểm dựa trên người tiêu dùng, tiêu biểu là mô hình Aaker (1991) và mô hình CBBE của Keller (2003), tập trung vào quá trình nhận thức của khách hàng. Theo Aaker, giá trị thương hiệu là một tập hợp tài sản gồm năm thành phần: lòng trung thành thương hiệu, nhận biết thương hiệu, chất lượng cảm nhận, liên tưởng thương hiệu và các tài sản khác. Keller (2003) lại cho rằng giá trị thương hiệu là hiệu ứng khác biệt mà kiến thức về thương hiệu tạo ra trong phản hồi của khách hàng. Cách tiếp cận này phù hợp để áp dụng cho các nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam và đặc biệt hữu ích cho ngành dịch vụ, nơi trải nghiệm khách hàng spa đóng vai trò then chốt.

1.2. Vai trò của tài sản thương hiệu trong ngành làm đẹp

Trong nghiên cứu thị trường ngành làm đẹp, tài sản thương hiệu mạnh mẽ mang lại nhiều lợi ích chiến lược. Thứ nhất, nó tạo ra sự khác biệt hóa trong một thị trường bão hòa với vô số spa, thẩm mỹ viện. Khi chất lượng dịch vụ giữa các đối thủ không quá chênh lệch, thương hiệu uy tín sẽ là yếu tố quyết định lựa chọn của khách hàng. Thứ hai, một thương hiệu có giá trị cao giúp gia tăng lòng trung thành thương hiệu, giảm chi phí thu hút khách hàng mới và tạo ra nguồn doanh thu ổn định. Khách hàng trung thành không chỉ quay lại sử dụng dịch vụ mà còn trở thành những người quảng bá hiệu quả thông qua truyền miệng. Cuối cùng, giá trị thương hiệu cao cho phép các trung tâm làm đẹp định giá dịch vụ cao hơn, tạo ra biên lợi nhuận tốt hơn và có nguồn lực để tái đầu tư vào công nghệ, nâng cao chất lượng dịch vụ thẩm mỹ viện.

II. Top thách thức khi đo lường giá trị thương hiệu spa

Việc đo lường giá trị thương hiệu trung tâm làm đẹp đối mặt với nhiều thách thức đặc thù so với các sản phẩm hữu hình. Dịch vụ làm đẹp mang tính vô hình, không đồng nhất và phụ thuộc nhiều vào cảm nhận chủ quan của từng cá nhân. Điều này khiến việc xây dựng một thang đo chuẩn hóa trở nên phức tạp. Khách hàng đánh giá chất lượng không chỉ dựa trên kết quả cuối cùng mà còn qua toàn bộ trải nghiệm khách hàng spa, từ khâu tư vấn, tay nghề kỹ thuật viên, đến chăm sóc sau điều trị. Hơn nữa, các yếu tố ảnh hưởng đến giá trị thương hiệu rất đa dạng, bao gồm uy tín của bác sĩ, công nghệ sử dụng, không gian cơ sở vật chất, và cả những thông tin truyền miệng trên mạng xã hội. Sự bùng nổ của các vụ bê bối trong ngành cũng tạo ra sự hoài nghi, khiến việc xây dựng lòng tin và các liên tưởng thương hiệu tích cực trở nên khó khăn hơn. Do đó, các khóa luận tốt nghiệp marketing về chủ đề này đòi hỏi một phương pháp nghiên cứu khoa học, chặt chẽ để có thể lượng hóa các yếu tố trừu tượng này một cách chính xác.

2.1. Tính vô hình của chất lượng dịch vụ thẩm mỹ viện

Khác với hàng tiêu dùng nhanh, chất lượng dịch vụ thẩm mỹ viện không thể cầm nắm hay kiểm tra trước khi mua. Khách hàng chỉ có thể đánh giá sau khi đã trải nghiệm, và sự đánh giá này dựa trên chất lượng cảm nhận – một khái niệm tâm lý phức tạp. Chất lượng này được hình thành từ sự chênh lệch giữa kỳ vọng của khách hàng và thực tế dịch vụ họ nhận được. Yếu tố này bị ảnh hưởng bởi tay nghề của bác sĩ/kỹ thuật viên, hiệu quả của liệu trình, thái độ phục vụ của nhân viên và sự an toàn trong quá trình thực hiện. Do tính vô hình, việc đo lường đòi hỏi các bộ câu hỏi khảo sát chi tiết, sử dụng thang đo Likert để lượng hóa mức độ hài lòng của khách hàng trên từng khía cạnh cụ thể của dịch vụ.

2.2. Sự phức tạp của các thành phần của giá trị thương hiệu

Giá trị thương hiệu là một khái niệm đa thành phần, và mối quan hệ giữa chúng không phải lúc nào cũng đơn giản. Ví dụ, nhận biết thương hiệu cao không đồng nghĩa với giá trị thương hiệu cao nếu các liên tưởng thương hiệu lại tiêu cực (ví dụ: một thẩm mỹ viện nổi tiếng vì tai tiếng). Tương tự, chất lượng cảm nhận tốt có thể dẫn đến sự hài lòng của khách hàng, nhưng chưa chắc đã tạo ra được lòng trung thành thương hiệu nếu đối thủ cạnh tranh có các chương trình ưu đãi hấp dẫn hơn. Việc xác định mức độ tác động của từng thành phần (nhận biết, chất lượng, hình ảnh, lòng trung thành) lên giá trị thương hiệu tổng thể đòi hỏi các phương pháp phân tích thống kê chuyên sâu như phân tích hồi quy.

III. Hướng dẫn mô hình đo lường giá trị thương hiệu phổ biến

Để giải quyết các thách thức trong việc đo lường, giới học thuật đã phát triển nhiều mô hình đo lường giá trị thương hiệu có tính hệ thống. Nổi bật nhất là mô hình của David Aaker (1991) và mô hình Giá trị thương hiệu dựa trên khách hàng (CBBE) của Kevin Lane Keller (2003). Các mô hình này cung cấp một khung lý thuyết vững chắc để xác định và phân tích các thành phần của giá trị thương hiệu. Luận văn của Nguyễn Trung (2013) đã kế thừa và áp dụng các mô hình này vào bối cảnh cụ thể của ngành dịch vụ làm đẹp tại Việt Nam. Mô hình của Aaker (1991) định nghĩa giá trị thương hiệu thông qua bốn thành phần chính: Nhận biết thương hiệu, Chất lượng cảm nhận, Liên tưởng thương hiệu (hay hình ảnh thương hiệu), và Lòng trung thành thương hiệu. Đây là mô hình nền tảng, được nhiều nghiên cứu sau này điều chỉnh và phát triển. Việc am hiểu các mô hình này giúp doanh nghiệp có cái nhìn toàn diện hơn về tài sản của mình, từ đó biết cần tập trung nguồn lực vào đâu để nâng cao giá trị thương hiệu spa một cách hiệu quả nhất.

3.1. Phân tích mô hình Aaker 1991 và các thành phần cốt lõi

Mô hình Aaker được xem là một trong những lý thuyết nền tảng nhất. Mô hình này xác định bốn thành phần chính. (1) Nhận biết thương hiệu (Brand Awareness) là khả năng khách hàng nhận ra hoặc nhớ đến một thương hiệu trong một danh mục sản phẩm. (2) Chất lượng cảm nhận (Perceived Quality) là nhận thức của khách hàng về chất lượng tổng thể của sản phẩm/dịch vụ so với các đối thủ. (3) Liên tưởng thương hiệu (Brand Associations) là tất cả những gì được liên kết trong tâm trí khách hàng với một thương hiệu, tạo nên hình ảnh thương hiệu. (4) Lòng trung thành thương hiệu (Brand Loyalty) là thước đo sự gắn bó của khách hàng, thể hiện qua việc mua lặp lại và giới thiệu cho người khác. Aaker cho rằng lòng trung thành là cốt lõi của giá trị thương hiệu.

3.2. Áp dụng mô hình CBBE của Keller trong ngành dịch vụ

Mô hình CBBE của Keller tiếp cận giá trị thương hiệu như một kim tự tháp với 4 cấp độ, xây dựng từ dưới lên: (1) Nhận diện thương hiệu (Salience) – đảm bảo khách hàng nhận biết được thương hiệu. (2) Ý nghĩa thương hiệu (Performance & Imagery) – liên kết thương hiệu với các thuộc tính hữu hình và vô hình. (3) Phản hồi của khách hàng (Judgments & Feelings) – tạo ra các đánh giá và cảm xúc tích cực. (4) Cộng hưởng thương hiệu (Resonance) – xây dựng mối quan hệ sâu sắc, trung thành. Mô hình này đặc biệt hữu ích cho ngành dịch vụ vì nó nhấn mạnh đến cả khía cạnh lý trí (chất lượng) và cảm xúc (cảm nhận), vốn là hai yếu tố quan trọng trong việc tạo ra sự hài lòng của khách hàng và lòng trung thành.

IV. Phương pháp nghiên cứu định lượng giá trị thương hiệu

Để lượng hóa một khái niệm trừu tượng như giá trị thương hiệu, phương pháp nghiên cứu định lượng đóng vai trò không thể thiếu. Luận văn của Nguyễn Trung (2013) đã thực hiện một quy trình nghiên cứu bài bản, bắt đầu từ nghiên cứu định tính sơ bộ đến nghiên cứu định lượng chính thức. Quá trình này đảm bảo thang đo được xây dựng phù hợp với đặc thù ngành làm đẹp tại Việt Nam. Nghiên cứu định tính được thực hiện thông qua phỏng vấn sâu các chuyên gia và khách hàng lâu năm để điều chỉnh, bổ sung các biến quan sát. Sau đó, nghiên cứu định lượng chính thức được tiến hành bằng phương pháp khảo sát khách hàng trực tiếp. Dữ liệu thu thập được từ 254 mẫu hợp lệ đã được xử lý và phân tích bằng phần mềm SPSS, một công cụ thống kê mạnh mẽ. Các kỹ thuật phân tích chính bao gồm kiểm định độ tin cậy của thang đo bằng Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố EFA (Exploratory Factor Analysis) để nhóm các biến quan sát, và phân tích hồi quy bội để kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ giữa các thành phần và giá trị thương hiệu tổng thể.

4.1. Quy trình khảo sát khách hàng và xây dựng thang đo

Quy trình nghiên cứu bắt đầu bằng việc xây dựng thang đo nháp dựa trên các mô hình lý thuyết. Sau đó, nghiên cứu định tính với 13 chuyên gia trong ngành được tiến hành để hiệu chỉnh lại các biến quan sát cho phù hợp. Bảng câu hỏi chính thức sử dụng thang đo Likert 5 mức độ để đo lường các khái niệm như nhận biết thương hiệu, hình ảnh thương hiệu, chất lượng cảm nhậnlòng trung thành thương hiệu. Mẫu nghiên cứu được chọn theo phương pháp thuận tiện tại 5 trung tâm làm đẹp lớn ở TP.HCM. Việc thu thập dữ liệu thông qua phỏng vấn trực tiếp giúp đảm bảo chất lượng thông tin và tỷ lệ phản hồi cao, tạo nền tảng dữ liệu đáng tin cậy cho các bước phân tích sau này.

4.2. Kỹ thuật phân tích nhân tố EFA và phân tích hồi quy

Sau khi dữ liệu được làm sạch, hai kỹ thuật phân tích chính được áp dụng. Phân tích nhân tố EFA được sử dụng để kiểm tra cấu trúc của các thang đo, xác định xem các biến quan sát có thực sự hội tụ để đo lường cùng một khái niệm lý thuyết hay không. Kết quả EFA giúp khẳng định tính đơn hướng và giá trị phân biệt của các thành phần. Tiếp theo, phân tích hồi quy tuyến tính bội được thực hiện để kiểm định mô hình nghiên cứu. Phương pháp này cho phép xác định mức độ ảnh hưởng của từng biến độc lập (các thành phần giá trị thương hiệu) lên biến phụ thuộc (giá trị thương hiệu tổng thể), từ đó kiểm định các giả thuyết nghiên cứu đã đặt ra và lượng hóa mối quan hệ giữa chúng.

V. Kết quả Bí quyết nâng cao giá trị thương hiệu spa

Kết quả nghiên cứu từ luận văn đã mang lại những phát hiện quan trọng, cung cấp hàm ý quản trị thiết thực cho các nhà quản lý trung tâm làm đẹp. Phân tích dữ liệu từ 254 khách hàng đã chỉ ra rằng không phải tất cả các thành phần trong mô hình lý thuyết ban đầu đều có tác động như nhau đến giá trị thương hiệu. Một trong những kết quả đáng chú ý nhất là thành phần nhận biết thương hiệu không có ý nghĩa thống kê và đã bị loại khỏi mô hình hiệu chỉnh. Điều này cho thấy trong ngành làm đẹp, việc khách hàng chỉ biết đến tên tuổi là chưa đủ. Thay vào đó, ba yếu tố cốt lõi thực sự tạo nên giá trị thương hiệu của một trung tâm làm đẹp là: Hình ảnh thương hiệu, Chất lượng cảm nhận, và đặc biệt là Lòng trung thành thương hiệu. Kết quả phân tích hồi quy cho thấy cả ba yếu tố này đều có ảnh hưởng thuận chiều và có ý nghĩa thống kê đến giá trị thương hiệu tổng thể, mở ra hướng đi rõ ràng cho các chiến lược phát triển thương hiệu.

5.1. Các thành phần chính tác động đến giá trị thương hiệu

Kết quả kiểm định mô hình cho thấy, trong bối cảnh ngành dịch vụ làm đẹp tại TP.HCM, ba thành phần có ảnh hưởng tích cực và trực tiếp đến giá trị thương hiệu bao gồm: (1) Chất lượng cảm nhận: Khách hàng đánh giá cao tay nghề bác sĩ, sự hiện đại của trang thiết bị và kết quả điều trị. (2) Hình ảnh thương hiệu: Các liên tưởng về một trung tâm uy tín, chuyên sâu, an toàn và có đội ngũ bác sĩ giỏi đóng vai trò quan trọng. (3) Lòng trung thành thương hiệu: Đây là yếu tố có tác động mạnh nhất. Đáng chú ý, phân tích EFA cho thấy lòng trung thành và giá trị thương hiệu tổng thể có xu hướng hợp thành một nhóm, khẳng định vai trò cốt lõi của lòng trung thành trong việc cấu thành nên tài sản thương hiệu.

5.2. Tầm quan trọng của lòng trung thành và trải nghiệm khách hàng

Việc lòng trung thành thương hiệu là yếu tố có ảnh hưởng lớn nhất đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì và chăm sóc khách hàng hiện tại. Thay vì chỉ tập trung vào việc thu hút khách hàng mới, các trung tâm làm đẹp cần đầu tư mạnh mẽ vào việc nâng cao trải nghiệm khách hàng spa. Điều này bao gồm việc cải thiện chất lượng dịch vụ thẩm mỹ viện, chăm sóc sau điều trị chu đáo, và xây dựng mối quan hệ bền vững với khách hàng. Một khách hàng trung thành không chỉ mang lại doanh thu lặp lại mà còn là kênh marketing truyền miệng hiệu quả nhất, giúp xây dựng hình ảnh thương hiệu tích cực và thu hút thêm nhiều khách hàng mới. Đây chính là chìa khóa để nâng cao giá trị thương hiệu spa một cách bền vững.

VI. Xây dựng chiến lược phát triển thương hiệu bền vững

Từ những kết quả nghiên cứu thực tiễn, việc xây dựng một chiến lược phát triển thương hiệu bền vững cho các trung tâm làm đẹp cần tập trung vào ba trụ cột chính: chất lượng, hình ảnh và lòng trung thành. Thay vì dàn trải ngân sách marketing cho các hoạt động chỉ nhằm tăng nhận biết thương hiệu, doanh nghiệp nên đầu tư sâu vào việc cải thiện chất lượng dịch vụ thẩm mỹ viện và tạo ra một trải nghiệm khách hàng spa vượt trội. Các chương trình marketing và truyền thông cần tập trung vào việc xây dựng các liên tưởng thương hiệu tích cực, nhấn mạnh vào sự uy tín, chuyên môn của đội ngũ y bác sĩ và tính an toàn của công nghệ. Đặc biệt, các chính sách chăm sóc khách hàng, chương trình khách hàng thân thiết và các hoạt động duy trì mối quan hệ phải được xem là ưu tiên hàng đầu. Việc hiểu rõ vai trò của từng thành phần sẽ giúp các nhà quản trị hoạch định ngân sách hợp lý, tập trung vào những yếu tố thực sự tạo ra giá trị, từ đó nâng cao giá trị thương hiệu spa và khẳng định vị thế trên thị trường.

6.1. Hàm ý quản trị từ luận văn đo lường giá trị thương hiệu

Nghiên cứu cung cấp những hàm ý quản trị rõ ràng. Thứ nhất, doanh nghiệp cần tập trung nguồn lực vào việc nâng cao chất lượng cảm nhận thông qua đầu tư vào công nghệ hiện đại và đào tạo chuyên môn cho đội ngũ. Thứ hai, các hoạt động truyền thông cần xây dựng một hình ảnh thương hiệu gắn liền với uy tín và sự an toàn. Cuối cùng, và quan trọng nhất, phải xây dựng các chương trình nhằm gia tăng lòng trung thành thương hiệu. Các chương trình này có thể bao gồm chính sách ưu đãi cho khách hàng cũ, hệ thống tích điểm, hoặc các sự kiện tri ân. Việc lượng hóa được mối quan hệ giữa các thành phần giúp nhà quản lý ra quyết định dựa trên dữ liệu thay vì cảm tính.

6.2. Hướng nghiên cứu thị trường ngành làm đẹp trong tương lai

Luận văn đã mở ra nhiều hướng nghiên cứu tiếp theo. Các nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng phạm vi ra các thành phố khác ngoài TP.HCM để có cái nhìn toàn cảnh hơn. Đồng thời, có thể đi sâu phân tích các yếu tố tiền đề tạo nên chất lượng cảm nhậnlòng trung thành thương hiệu, ví dụ như vai trò của truyền thông mạng xã hội, ảnh hưởng của người nổi tiếng (KOLs), hoặc tác động của không gian vật chất tại spa. Ngoài ra, việc áp dụng các mô hình phân tích cấu trúc tuyến tính (SEM) thay vì chỉ hồi quy bội có thể giúp khám phá các mối quan hệ phức tạp hơn giữa các biến số, cung cấp những hiểu biết sâu sắc hơn cho cả giới học thuật và thực tiễn quản trị.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Tài liệu luận văn đo lường giá trị thương hiệu của các trung tâm làm đẹp

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1- Tổng quan về đề tài - Chương 2- Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu - Chương 3- Phương pháp nghiên cứu - Chương 4 - Kết quả nghiên cứu - Chương 5 - Hàm ý và kết luận 6 CHƯƠNG 2 - CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 2.1 Giá trị thương hiệu Thuật ngữ “Giá trị thương hiệu” (Brand Equity) được sự quan tâm của các nhà nghiên cứu cũng như các doanh nhân trên thế giới ngày nay. Giá trị thương hiệu được xem xét như là giá trị tăng thêm do thương hiệu mang lại, bao gồm lòng trung thành thương hiệu, nhận biết thương hiệu, chất lượng cảm nhận, sự liên tưởng thương hiệu và các giá trị thương hiệu khác (Aaker, 1991). Giá trị thương hiệu có thể xuất phát từ rất nhiều yếu tố: những mức độ khác nhau của hiểu biết thương hiệu của người tiêu dùng với các hoạt động marketing thương hiệu (Keller, 1993); chênh lệch giữa sự yêu thích thương hiệu nói chung và và sự yêu thích thương hiệu dựa trên các thuộc tính khác nhau nói riêng (Park và Srinivasan, 1994); mô hình giá trị thương hiệu trong thị trường hàng tiêu dùng (Nguyễn Đình Thọ và Nguyễn Thị Mai Trang, 2002), tài sản thương hiệu dịch vụ mạnh có thể tạo nên sự gia tăng đáng kể kết quả tài chính của doanh nghiệp dịch vụ (Hoàng Thị Phương Thảo và cộng sự, 2010). Một nghiên cứu trong các Bệnh viện chỉ ra rằng: Giá trị thương hiệu được tạo ra bằng các mối quan hệ tốt với khách hàng: sự tin tưởng, sự hài lòng của khách hàng, cam kết mối quan hệ, lòng trung thành thương hiệu và nhận biết thương hiệu (Maryam Karbalaei và cộng sự, 2013).

Đứng từ góc độ tài chính, thương hiệu và tài sản thương hiệu được phân biệt như sau: “Một thương hiệu là một cái tên; tài sản thương hiệu là giá trị của cái tên đó” (Mourad et al, 2010). Tóm lại, các mô hình đánh giá giá trị thương hiệu được chia thành ba nhóm chính: đánh giá theo quan điểm đầu tư/tài chính và đánh giá theo quan điểm người tiêu dùng (Lassar và cộng sự, 1995) hay sự kết hợp cả hai.1 Giá trị thương hiệu theo quan điểm tài chính. Theo Simon và Sullivan (1993) “Giá trị thương hiệu theo quan điểm tài chính” là kỹ thuật xác định giá trị thương hiệu của một doanh nghiệp căn cứ trên giá trị của thị trường tài chính. Kỹ thuật này giúp tách giá trị thương hiệu khỏi giá trị tài sản khác của doanh nghiệp.

Phương pháp này chia tách cổ phần của doanh nghiệp thành giá trị vô hình và giá trị hữu hình. Sau đó tách giá trị thương hiệu từ giá trị vô hình đó. Giá trị thương hiệu 7 là trị giá có thể đo lường được về mặt tài chính của công việc kinh doanh một sản phẩm hay dịch vụ thông qua các hoạt động và chương trình kinh doanh thành công. Bên cạnh đó, Giá trị thương hiệu theo quan điểm tài chính là giá trị quy về hiện tại của thu nhập mong đợi trong tương lai nhờ có thương hiệu.

Hoặc nói theo một cách khác theo lý thuyết tài chính quốc tế, dòng tiền mặt được chiết khấu (Discounted Cash Flow) và giá trị hiện tại ròng (Net Present Value) của thu nhập tương lai là những khái niệm thích hợp để đo lường giá trị của bất kỳ loại tài sản nào. Đối với loại giá trị thương hiệu, giá trị thương hiệu là giá trị hiện tại ròng (NPV) của doanh thu thương hiệu đã chiết khấu bởi suất chiết khấu thương hiệu. Việc tính toán NPV bao gồm cả giai đoạn dự báo và giai đoạn ngoài dự báo, phản ánh khả năng của thương hiệu tiếp tục sản sinh lợi nhuận trong tương lai. Giá trị thương hiệu là phần giá trị tăng thêm cho doanh nghiệp và khách hàng của sản phẩm được gắn thương hiệu đó (Nguyễn Phượng Hoàng Lam, 2009, tr.

Đánh giá giá trị thương hiệu dưới góc độ tài chính tuy có góp phần vào việc đánh giá tài sản của một công ty, ví dụ Unilever đã mua lại nhãn hiệu P/S của công ty Phương Đông với giá 5 triệu USD thì hiệu quả kinh doanh rất cao, giá trị thương hiệu P/S tăng lên nhưng ngược lại thì Colgate cũng mua lại kem đánh răng Dạ Lan với giá 2,5 triệu USD, nhưng nó lại không giúp nhiều cho các nhà quản trị trong việc tận dụng và phát triển giá trị thương hiệu (Ngô Vũ Quỳnh Thi, 2010, tr.2 Đánh giá giá trị thương hiệu dựa vào người tiêu dùng. Khái niệm giá trị thương hiệu dựa vào người tiêu dùng được chia thành hai nhóm là giá trị thương hiệu và ý nghĩa thương hiệu (Hoàng Thị Phương Thảo và cộng sự, 2010). Ý nghĩa thương hiệu ở đây chỉ sự nổi bật của thương hiệu đó, sự liên tưởng thương hiệu và cá tính của thương hiệu; còn giá trị thương hiệu là kết quả của sự tận dụng hiệu quả ý nghĩa thương hiệu. Aaker (1996) cho rằng giá trị thương hiệu như là một tập hợp những yếu tố được hoặc mất liên quan đến thương hiệu – tên và biểu tượng – được cộng thêm vào hoặc trừ bớt ra khỏi phần giá trị của sản phẩm/dịch vụ đối với một doanh nghiệp hoặc các khách hàng của doanh nghiệp đó.

Tóm lại: giá trị thương hiệu là một tập hợp các tài sản có liên quan đến 8 thương hiệu, tên và biểu tượng của thương hiệu, góp phần làm tăng thêm hoặc giảm đi giá trị của sản phẩm hay dịch vụ đối với doanh nghiệp và khách hàng của doanh nghiệp. Mặt khác Keller (1993) đưa ra hai cách tiếp cận, trực tiếp và gián tiếp trong cách đo lường giá trị thương hiệu theo cách nhận thức của người tiêu dùng. Cách tiếp cận gián tiếp đòi hỏi đo lường nhận thức thương hiệu, các đặc tính thương hiệu và mối liên hệ với hình ảnh thương hiệu. Trong đó, sự nhận biết thương hiệu có thể được đánh giá bằng một số cách đo lường ghi nhớ; có nghĩa là một số cách đo lường ghi nhớ có trợ giúp và không có trợ giúp có thể được áp dụng để kiểm tra sự gợi nhớ và nhận ra thương hiệu của người tiêu dùng.

Hình ảnh thương hiệu có thể đo lường bằng kỹ thuật định tính kiểu những bài tập liên tưởng tự do dẫn dắt khách hàng theo một quá trình mô tả thương hiệu có ý nghĩa gì đối với họ, những kỹ thuật dẫn dắt như hoàn thành câu, giải nghĩa một bức tranh, miêu tả một đặc điểm riêng biệt của một thương hiệu. Cách tiếp cạnh trực tiếp yêu cầu làm thử nghiệm trong đó một nhóm khách hàng phản ứng lại một yếu tố của chương trình marketing cho thương hiệu và một nhóm khách hàng khác phản hồi lại chính yếu tố đó nhưng được quy cho một phiên bản không có tên hoặc tên hư cấu cũng của sản phẩm và dịch vụ đó. Quan điểm khác dựa theo Market Facts: Giá trị thương hiệu là sự hài lòng của khách hàng có tiếp tục mua thương hiệu của doanh nghiệp hay không. Vì vậy, việc đo lường giá trị thương hiệu chủ yếu liên quan đến lòng trung thành và lượng hóa các phân đoạn thị trường từ những nhóm khách hàng sử dụng thường xuyên đến nhóm sử dụng không thường xuyên.

Mặc dù có nhiều khái niệm về giá trị thương hiệu mà điển hình là những khái niệm đã đ ư ợ c trình bày, nhưng nhìn chung giá trị thương hiệu hầu hết được đánh giá và phân tích từ góc độ người tiêu dùng bởi vì nhiều lý do: trước hết đánh giá giá trị thương hiệu dưới góc độ tài chính tuy góp phần vào việc đánh giá tài sản của một doanh nghiệp nhưng nó lại không giúp nhiều các nhà quản trị trong việc tận dụng và phát triển giá trị thương 9 hiệu. Hơn nữa, về mặt tiếp thị, giá trị tài chính của một thương hiệu chính là kết quả đánh giá của người tiêu dùng về thương hiệu đó (Lê Thị Thu Hằng, 2004, tr. Chính vì vậy, đề tài này được thực hiện dựa trên cách hiểu về giá trị thương hiệu theo quan điểm thứ hai – đánh giá giá trị thương hiệu từ góc độ người tiêu dùng (Customer – Based Brand Equity). Theo Nguyễn Đình Thọ và Nguyễn Thị Mai Trang (2011), có hai quan điểm đánh giá giá trị thương hiệu từ góc độ người tiêu dùng, đó là (1) dựa vào lý thuyết tâm lý học nhận thức (Cognitive Psychology) xuất phát từ thái độ của người tiêu dùng sẽ dẫn đến hành vi tiêu dùng thương hiệu và (2) dựa vào lý thuyết tín hiệu (Signaling Theory) bắt nguồn từ học thuyết kinh tế thông tin dựa trên điều kiện thông tin thị trường là nguồn thông tin không hoàn hảo và bất cân xứng.

Cả hai phương pháp này đều có ưu nhược điểm riêng, tuy nhiên để đo lường giá trị thương hiệu với một dạng sản phẩm vô hình như dịch vụ chăm sóc sắc đẹp, nghiên cứu này đi theo hướng thứ hai (dựa vào lý thuyết tâm lý học nhận thức) để thực hiện việc đo lường các thành phần của giá trị thương hiệu này vì đây là phương pháp được nhận định là phù hợp để áp dụng cho những nước có nền kinh tế đang phát triển như ở Việt Nam. Trong đó đánh giá giá trị thương hiệu dựa vào lý thuyết tâm lý học nhận thức xem xét quá trình nhận thức của người tiêu dùng về thương hiệu. Ngoài ra Keller (2001) cho rằng giá trị thương hiệu dựa vào khách hàng là hiệu ứng khác biệt mà kiến thức thương hiệu có được trên phản hồi của khách hàng đối với việc marketing của thương hiệu đó. Như vậy, đầu tiên giá trị thương hiệu xuất hiện từ sự khác biệt trong phản hồi của khách hàng.

Nếu không có sự khác biệt nào, sản phẩm chỉ là mặt hàng đơn thuần như bao mặt hàng khác không có gì đặc biệt so với đối thủ cạnh tranh. Kế đó, những sự khác biệt này là kết quả của kiến thức của khách hàng về thương hiệu, những gì khách hàng có thể dùng năm giác quan để trải nghiệm thương hiệu qua thời gian. Như vậy, mặc cho tác động mạnh mẽ của các hoạt động marketing, giá trị thương hiệu cuối cùng phụ thuộc vào những gì chiếm giữ trong tâm trí của khách hàng. Tóm lại, giá trị thương hiệu mạnh sẽ giúp gia tăng lòng trung thành, làm cho thương hiệu ít bị tổn thương khi bị cạnh tranh và khủng 10 hoảng, giúp tạo ra lợi nhuận cao hơn, gia tăng hợp tác và hỗ trợ thương mại, giúp gia tăng hiệu quả và hiệu suất cho truyền thông tiếp thị.

Các quan điểm trên đây có nhiều điểm tương đồng, tuy nhiên cũng có một số khác biệt. Thứ nhất là giá trị thương hiệu là một khái niệm đa thành phần (multidimensional concept) bao gồm nhiều thành phần. Các thành phần này cũng có thể bao gồm nhiều thành phần con nữa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ