Luận văn: Giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu két sắt sang Myanmar của Công ty Thiện Chí

Luận văn phân tích, đề xuất các giải pháp đẩy mạnh hoạt động xuất khẩu két sắt của công ty Thiện Chí sang thị trường tiềm năng Myanmar.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2015

78
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. Tính cấp thiết của đề tài

2. Tình hình nghiên cứu

3. Mục đích nghiên cứu

4. Nhiệm vụ nghiên cứu

5. Phương pháp nghiên cứu

6. Dự kiến kết quả nghiên cứu

7. Kết cấu của ĐA/KLTN

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN

1.1. Hoạt động xuất khẩu của 1 công ty

1.1.1. Khái niệm về xuất khẩu

1.1.2. Vai trò xuất khẩu đối với công ty

1.1.3. Các hình thức xuất khẩu

1.2. Nội dung phân tích hoạt động xuất khẩu

1.2.1. Phân tích tình hình xuất khẩu theo kim ngạch

1.2.2. Phân tích tình hình xuất khẩu theo tình hình ký kết và thực hiện hợp đồng xuất khẩu

1.2.3. Phân tích tình hình xuất khẩu theo cơ cấu ngành hàng

1.2.4. Phân tích tình hình xuất khẩu theo thị trường xuất khẩu

1.2.5. Phân tích tình hình xuất khẩu theo phương thức kinh doanh xuất khẩu

1.2.6. Phân tích tình hình xuất khẩu theo phương thức thanh toán sử dụng

1.2.7. Phân tích tình hình xuất khẩu theo điều kiện thương mại Incoterms

1.2.8. Phân tích hiệu quả của hoạt động xuất khẩu

1.3. Các nhân tố tác động đến hoạt động xuất khẩu

1.3.1. Nhân tố khách quan

1.3.2. Nhân tố chủ quan

1.4. Mối quan hệ thương mại Việt Nam-Myanmar và một số hiệp định hợp tác thương mại quan trọng giữa hai nước

1.4.1. Tổng quan thị trường Myanmar

1.4.2. Quan hệ thương mại Việt Nam-Myanmar

1.4.3. Các Hiệp định, thỏa thuận về kinh tế đã ký kết:

1.5. Cộng đồng kinh tế Asean và cơ hội gia tăng kim ngạch xuất khẩu của công ty

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG XUẤT KHẨU KÉT SẮT SANG THỊ TRƯỜNG MYANMAR CỦA CÔNG TY TNHH TM & DV THIỆN CHÍ

2.1. Giới thiệu về Thiện Chí

2.1.1. Quá trình hình thành và phát triển

2.1.2. Chức năng và lĩnh vực hoạt động

2.1.3. Tình hình chung về hoạt động kinh doanh của công ty

2.1.4. Tình hình hoạt động xuất khẩu của công ty trong những năm gần đây

2.2. Thực trạng xuất khẩu két sắt sang thị trường Myanmar của công ty

2.2.1. Phân tích tình hình xuất khẩu theo kim ngạch XK

2.2.2. Phân tích tình hình xuất khẩu theo tình hình ký kết và thực hiện hợp đồng

2.2.3. Phân tích tình hình xuất khẩu theo thị trường xuất khẩu

2.2.4. Phân tích tình hình xuất khẩu theo cơ cấu mặt hàng XK

2.2.5. Phân tích tình hình xuất khẩu theo phương thức kinh doanh xuất khẩu:

2.2.6. Phân tích tình hình xuất khẩu theo phương thức thanh toán

2.2.7. Phân tích tình hình xuất khẩu theo điều kiện thương mại Incoterms

2.3. Đánh giá chung về hoạt động XK két sắt của Thiện Chí sang thị trường Myanmar

2.3.1. Những kết quả đạt được trong hoạt động xuất khẩu két sắt sang Myanmar.

2.3.2. Những nguyên nhân và tồn tại trong hoạt động xuất khẩu két sắt sang Myanmar.

3. CHƯƠNG 3: ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP ĐẨY MẠNH XUẤT KHẨU KÉT SẮT SANG THỊ TRƯỜNG MYANMAR

3.1. Định hướng XK của công ty trong thời gian tới

3.2. Mục tiêu của các giải pháp

3.2.1. Nâng cao trình độ nghiệp vụ kinh doanh xuất nhập khẩu cho đội ngũ nhân viên

3.2.2. Xây dựng hệ thống phân phối sản phẩm

3.2.3. Đẩy mạnh hoạt động quảng bá, tiếp thị sản phẩm ở thị trường nước ngoài

3.2.4. Đối với nhà nước

3.2.5. Đối với công ty TNHH TM & DV Thiện Chí

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan tiềm năng xuất khẩu két sắt sang Myanmar

Việc đẩy mạnh xuất khẩu két sắt sang Myanmar đại diện cho một hướng đi chiến lược, khai thác tiềm năng từ một thị trường mới nổi và đầy hứa hẹn. Nền kinh tế Myanmar đang trên đà phát triển mạnh mẽ sau giai đoạn mở cửa, với tốc độ tăng trưởng GDP dự báo đạt 8,5% (theo IMF), tạo ra nhu cầu lớn về các sản phẩm an ninh, bảo vệ tài sản. Sự gia tăng của các doanh nghiệp, khách sạn, và tầng lớp trung lưu là động lực chính thúc đẩy nhu cầu tiêu thụ két sắt. Luận văn của Bùi Thị Quỳnh Như (2015) đã chỉ ra rằng, dù tăng trưởng xuất khẩu ban đầu chưa cao, Myanmar vẫn được các doanh nghiệp Việt Nam xem là thị trường tiềm năng trong tương lai, đặc biệt khi Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC) được hình thành. Mối quan hệ thương mại Việt Nam-Myanmar ngày càng được củng cố thông qua các hiệp định song phương, tạo ra một hành lang pháp lý thuận lợi. Các hiệp định như Hiệp định Tránh đánh thuế hai lần và Hiệp định Khuyến khích và Bảo hộ đầu tư đã loại bỏ nhiều rào cản, giúp doanh nghiệp Việt Nam tự tin hơn khi thâm nhập. Sự hình thành của AEC mở ra cơ hội lớn hơn nữa, với việc xóa bỏ hàng rào thuế quan và phi thuế quan, tạo ra một thị trường chung năng động. Điều này không chỉ giúp giảm chi phí mà còn đơn giản hóa thủ tục, tăng cường khả năng cạnh tranh cho các sản phẩm két sắt Việt Nam. Do đó, việc nghiên cứu và xây dựng một chiến lược bài bản để đẩy mạnh xuất khẩu két sắt vào thị trường này là một bước đi cấp thiết và mang tính chiến lược cao.

1.1. Phân tích thị trường Myanmar Cơ hội vàng cho ngành két sắt

Thị trường Myanmar đang trải qua một giai đoạn chuyển đổi kinh tế sâu sắc. Chính phủ nước này đã thực hiện nhiều cải cách về chính trị, thể chế và luật pháp, tạo đà cho sự phát triển kinh tế mạnh mẽ. Với dân số đông và nhu cầu tiêu dùng ngày càng tăng, đặc biệt là các sản phẩm đảm bảo an ninh tài sản, Myanmar trở thành điểm đến hấp dẫn cho các nhà xuất khẩu két sắt. Theo nghiên cứu, người tiêu dùng Myanmar đang dần quen với các sản phẩm chất lượng cao và có thương hiệu, thay vì các sản phẩm giá rẻ không rõ nguồn gốc. Đây là lợi thế cho các doanh nghiệp Việt Nam như Công ty Thiện Chí, vốn có kinh nghiệm sản xuất các dòng két sắt chống cháy, an toàn với thương hiệu GudbankSANZIL. Sự phát triển của các ngành du lịch, tài chính và bất động sản cũng kéo theo nhu cầu lớn về thiết bị an ninh, bao gồm két sắt cho khách sạn, ngân hàng và các khu phức hợp thương mại. Việc nắm bắt được đặc trưng và thị hiếu của khách hàng tại đây sẽ là chìa khóa để khai thác thành công thị trường tiềm năng này.

1.2. Quan hệ thương mại Việt Nam Myanmar Nền tảng pháp lý vững chắc

Quan hệ hữu nghị truyền thống giữa Việt Nam và Myanmar là một nền tảng quan trọng thúc đẩy hợp tác kinh tế. Hai nước đã ký kết nhiều hiệp định, thỏa thuận hợp tác quan trọng, tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động xuất khẩu. Kim ngạch thương mại hai chiều đã tăng trưởng ấn tượng, từ 10 triệu USD năm 2011 lên 480,6 triệu USD năm 2014, và dự kiến vượt 500 triệu USD vào năm 2015. Các hiệp định thương mại song phương giúp giảm thiểu rủi ro pháp lý, bảo hộ đầu tư và đơn giản hóa các thủ tục hải quan. Đặc biệt, việc thành lập Ủy ban hỗn hợp về hợp tác song phương đã thúc đẩy mạnh mẽ hoạt động thương mại trên nhiều lĩnh vực. Sự kiện Cộng đồng kinh tế ASEAN (AEC) chính thức hình thành càng củng cố thêm nền tảng này, khi các cam kết về tự do hóa thương mại được thực thi, mang lại lợi thế cạnh tranh trực tiếp cho hàng hóa Việt Nam, trong đó có mặt hàng két sắt, khi xuất khẩu sang Myanmar.

II. Top thách thức cần vượt qua khi xuất khẩu két sắt

Mặc dù thị trường Myanmar rất tiềm năng, việc đẩy mạnh xuất khẩu két sắt vào đây không hề dễ dàng và các doanh nghiệp phải đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Trước hết, sự cạnh tranh từ các đối thủ trong khu vực châu Á là rất gay gắt. Các sản phẩm két sắt từ Trung Quốc, Thái Lan thường có lợi thế về giá cả hoặc thương hiệu đã có sẵn trên thị trường. Để cạnh tranh, các doanh nghiệp Việt Nam, cụ thể là Công ty Thiện Chí, cần phải tạo ra sự khác biệt về chất lượng, mẫu mã và dịch vụ hậu mãi. Bên cạnh đó, các rào cản phi thuế quan, quy định về chất lượng sản phẩm và thủ tục hải quan tại Myanmar vẫn còn phức tạp, đòi hỏi doanh nghiệp phải có sự am hiểu sâu sắc về luật pháp và thông lệ kinh doanh địa phương. Một thách thức nội tại quan trọng được luận văn chỉ ra là những hạn chế trong chính hoạt động của công ty. Năng lực nghiên cứu thị trường, hoạt động marketing và xây dựng hệ thống phân phối tại nước ngoài còn yếu kém. Việc chưa đầu tư đúng mức cho quảng bá thương hiệu khiến sản phẩm két sắt của công ty khó tiếp cận được với người tiêu dùng cuối cùng. Hơn nữa, sự phụ thuộc vào các phương thức kinh doanh và thanh toán truyền thống cũng làm giảm tính linh hoạt và tăng rủi ro. Việc nhận diện rõ ràng và có kế hoạch khắc phục những thách thức này là điều kiện tiên quyết để chiến lược xuất khẩu két sắt thành công.

2.1. Rào cản từ cạnh tranh và chính sách tại thị trường Myanmar

Sức ép cạnh tranh là rào cản lớn nhất khi thâm nhập thị trường Myanmar. Hàng hóa từ các nước trong khu vực, đặc biệt là Trung Quốc, có lợi thế cạnh tranh về giá. Trong khi đó, các thương hiệu từ Thái Lan, Nhật Bản lại có uy tín về chất lượng. Doanh nghiệp Việt Nam bị đặt vào thế phải cạnh tranh trên cả hai phương diện này. Ngoài ra, dù đã có nhiều cải cách, hệ thống pháp luật và chính sách thương mại của Myanmar vẫn còn những điểm chưa minh bạch. Các thủ tục hành chính, quy định về kiểm định chất lượng có thể thay đổi, gây khó khăn cho các nhà xuất khẩu. Việc thiếu thông tin cập nhật và một hệ thống tư vấn pháp lý hiệu quả tại địa phương có thể dẫn đến rủi ro trong quá trình thông quan và phân phối hàng hóa. Do đó, việc nghiên cứu kỹ lưỡng môi trường pháp lý và tìm kiếm đối tác địa phương uy tín là yếu tố sống còn.

2.2. Những tồn tại trong hoạt động xuất khẩu của Công ty Thiện Chí

Luận văn đã chỉ ra những tồn tại cụ thể trong hoạt động xuất khẩu két sắt của Công ty Thiện Chí. Thứ nhất, hoạt động nghiên cứu thị trường (NCTT) chưa được thực hiện một cách bài bản. Công ty chủ yếu dựa vào các đơn hàng có sẵn thay vì chủ động tìm kiếm, phân tích nhu cầu và hành vi của người tiêu dùng Myanmar. Thứ hai, hệ thống phân phối tại nước ngoài chưa được xây dựng. Việc xuất khẩu vẫn mang tính tự phát, thiếu một mạng lưới đại lý hoặc nhà phân phối độc quyền, làm giảm khả năng kiểm soát giá cả và thương hiệu. Thứ ba, hoạt động marketing và quảng bá sản phẩm còn rất hạn chế. Thương hiệu két sắt GudbankSANZIL gần như chưa được người tiêu dùng Myanmar biết đến. Cuối cùng, trình độ nghiệp vụ của đội ngũ nhân viên kinh doanh xuất nhập khẩu cần được nâng cao để có thể xử lý các hợp đồng phức tạp và đàm phán hiệu quả hơn.

III. Phương pháp xây dựng chiến lược sản phẩm và phân phối

Để đẩy mạnh xuất khẩu két sắt sang Myanmar một cách bền vững, việc xây dựng một chiến lược sản phẩm và phân phối bài bản là yêu cầu cốt lõi. Chiến lược này cần bắt đầu từ việc thấu hiểu sâu sắc nhu cầu của thị trường địa phương. Thay vì chỉ xuất khẩu những sản phẩm sẵn có, Công ty Thiện Chí cần tiến hành nghiên cứu để tối ưu hóa sản phẩm, từ thiết kế, kích thước, màu sắc cho đến các tính năng an toàn như khóa vân tay, khóa điện tử, nhằm phù hợp với thị hiếu và thói quen sử dụng của người Myanmar. Ví dụ, các dòng két sắt nhỏ gọn cho gia đình hoặc két sắt chuyên dụng cho khách sạn có thể là những sản phẩm chủ lực. Song song với việc phát triển sản phẩm, xây dựng một hệ thống phân phối hiệu quả là yếu tố quyết định sự thành công. Luận văn đề xuất các phương án như tìm kiếm nhà phân phối độc quyền tại các thành phố lớn như Yangon, Mandalay, hoặc hợp tác với các chuỗi siêu thị, cửa hàng kinh doanh thiết bị văn phòng. Việc có một mạng lưới phân phối vững chắc không chỉ giúp sản phẩm tiếp cận người tiêu dùng nhanh chóng mà còn đảm bảo dịch vụ hậu mãi, bảo hành, tạo dựng niềm tin và uy tín cho thương hiệu. Đây là hai trụ cột không thể tách rời trong kế hoạch thâm nhập và chiếm lĩnh thị trường tiềm năng Myanmar.

3.1. Tối ưu hóa sản phẩm két sắt phù hợp với thị hiếu Myanmar

Sản phẩm là gốc rễ của mọi hoạt động kinh doanh. Để thành công tại Myanmar, két sắt thương hiệu GudbankSANZIL cần được “địa phương hóa”. Điều này bao gồm việc nghiên cứu và phát triển các mẫu mã phù hợp với không gian sống và làm việc của người Myanmar. Các tính năng như chống cháy, chống khoan phá cần được truyền thông mạnh mẽ, vì đây là yếu tố người tiêu dùng quan tâm hàng đầu. Ngoài ra, công ty cần đa dạng hóa dải sản phẩm, từ các dòng phổ thông với giá cả cạnh tranh đến các dòng cao cấp tích hợp công nghệ hiện đại. Việc cung cấp các tùy chọn về màu sắc, kích thước và loại khóa (khóa cơ, khóa điện tử, khóa vân tay) sẽ giúp đáp ứng nhu cầu đa dạng của nhiều phân khúc khách hàng khác nhau, từ hộ gia đình, văn phòng nhỏ đến các tập đoàn lớn. Chất lượng sản phẩm phải luôn được đặt lên hàng đầu, tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế để xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững.

3.2. Xây dựng hệ thống phân phối sản phẩm hiệu quả tại Myanmar

Một hệ thống phân phối mạnh sẽ là cầu nối đưa sản phẩm két sắt đến tay người tiêu dùng Myanmar. Công ty Thiện Chí cần từ bỏ phương thức bán hàng bị động và chủ động xây dựng kênh phân phối. Giải pháp khả thi bao gồm: ký kết hợp đồng với một nhà phân phối độc quyền có kinh nghiệm và mạng lưới rộng khắp tại Myanmar; thiết lập các đại lý ủy quyền tại các trung tâm kinh tế lớn; hoặc hợp tác với các đối tác trong ngành xây dựng, nội thất để đưa sản phẩm vào các dự án. Việc lựa chọn đối tác phân phối phải dựa trên các tiêu chí rõ ràng về năng lực tài chính, kinh nghiệm thị trường và cam kết phát triển thương hiệu. Bên cạnh đó, công ty cần có chính sách chiết khấu, hỗ trợ bán hàng và đào tạo sản phẩm hấp dẫn để khuyến khích các đối tác trong hệ thống phân phối hoạt động hiệu quả, góp phần đẩy mạnh xuất khẩu và tăng độ phủ thị trường.

IV. Bí quyết Marketing để đẩy mạnh xuất khẩu két sắt

Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt, marketing và xúc tiến thương mại là chìa khóa để đẩy mạnh xuất khẩu két sắt và xây dựng thương hiệu tại thị trường Myanmar. Một chiến lược marketing hiệu quả không chỉ giúp giới thiệu sản phẩm mà còn tạo dựng niềm tin và sự khác biệt trong tâm trí khách hàng. Trước hết, cần tập trung vào việc xây dựng nhận diện thương hiệu cho GudbankSANZIL. Các hoạt động quảng bá nên được triển khai đồng bộ trên cả kênh online và offline. Việc thiết lập một website và các trang mạng xã hội bằng tiếng địa phương, kết hợp với quảng cáo trực tuyến nhắm đến các đối tượng khách hàng mục tiêu (doanh nghiệp, chủ khách sạn, hộ gia đình) sẽ giúp tăng độ phủ thương hiệu. Bên cạnh đó, việc tham gia các hội chợ thương mại quốc tế tổ chức tại Myanmar là cơ hội tuyệt vời để trực tiếp giới thiệu sản phẩm, tìm kiếm đối tác và thu thập thông tin thị trường. Tận dụng các cơ hội từ những hiệp định thương mại như AEC cũng là một phần quan trọng của chiến lược. Doanh nghiệp cần chủ động tìm hiểu các ưu đãi thuế quan, quy tắc xuất xứ để tối ưu hóa chi phí và nâng cao khả năng cạnh tranh về giá. Một chiến dịch marketing tổng lực, kết hợp giữa quảng bá, xây dựng thương hiệu và tận dụng chính sách, sẽ tạo ra cú hích mạnh mẽ cho hoạt động xuất khẩu két sắt sang Myanmar.

4.1. Đẩy mạnh hoạt động quảng bá tiếp thị sản phẩm két sắt

Để thương hiệu két sắt Việt Nam được biết đến tại Myanmar, các hoạt động quảng bá, tiếp thị cần được đầu tư bài bản. Công ty Thiện Chí nên xây dựng các tài liệu bán hàng chuyên nghiệp (catalogue, brochure) bằng cả tiếng Anh và tiếng Myanmar. Các chiến dịch quảng cáo có thể tập trung vào các kênh truyền thông mà doanh nghiệp và người tiêu dùng địa phương thường xuyên sử dụng, như báo chí chuyên ngành, các trang tin tức kinh tế online. Tổ chức các chương trình khuyến mãi, chiết khấu cho các đơn hàng lớn hoặc cho các nhà phân phối mới cũng là một cách hiệu quả để thu hút sự chú ý và thúc đẩy doanh số ban đầu. Việc xây dựng một câu chuyện thương hiệu hấp dẫn, nhấn mạnh vào yếu tố chất lượng Việt Nam, công nghệ sản xuất hiện đại và độ an toàn tin cậy sẽ giúp sản phẩm tạo được dấu ấn riêng trên thị trường.

4.2. Tận dụng cơ hội từ các hiệp định thương mại và AEC

Hiểu và tận dụng các hiệp định thương mại là một bí quyết giúp doanh nghiệp giảm chi phí và gia tăng lợi thế cạnh tranh. Với việc Cộng đồng kinh tế ASEAN (AEC) được thành lập, hầu hết các dòng thuế nhập khẩu giữa các nước thành viên, bao gồm Việt Nam và Myanmar, đã được xóa bỏ hoặc giảm sâu. Công ty Thiện Chí cần nắm rõ các quy định về quy tắc xuất xứ hàng hóa (C/O form D) để được hưởng mức thuế suất ưu đãi 0-5%. Điều này trực tiếp làm giảm giá thành sản phẩm khi đến tay người tiêu dùng Myanmar, giúp sản phẩm két sắt Việt Nam cạnh tranh tốt hơn về giá so với hàng hóa từ các nước ngoài khối ASEAN. Ngoài ra, việc tham gia các chương trình xúc tiến thương mại do chính phủ tổ chức cũng mang lại cơ hội kết nối với các đối tác tiềm năng và nhận được sự hỗ trợ về chi phí, thông tin.

V. Phân tích thực trạng xuất khẩu két sắt của Thiện Chí

Để đề xuất các giải pháp khả thi, việc phân tích thực trạng hoạt động xuất khẩu két sắt sang Myanmar của Công ty Thiện Chí là vô cùng cần thiết. Dựa trên số liệu từ luận văn trong giai đoạn 2012-2014, có thể thấy hoạt động xuất khẩu của công ty đã có những bước đi đầu tiên nhưng quy mô còn rất khiêm tốn và chưa ổn định. Kim ngạch xuất khẩu sang thị trường này có sự biến động, cho thấy sự phụ thuộc vào các đơn hàng đơn lẻ thay vì một chiến lược kinh doanh dài hạn. Cụ thể, số liệu cho thấy kim ngạch có tăng trưởng nhưng chưa đột phá, chứng tỏ tiềm năng thị trường chưa được khai thác hết. Việc phân tích sâu hơn về cơ cấu mặt hàng xuất khẩu cho thấy công ty chủ yếu xuất các dòng sản phẩm phổ thông, chưa có sự đa dạng hóa để tiếp cận các phân khúc cao cấp hơn. Về phương thức thanh toán, công ty vẫn ưu tiên các phương thức an toàn nhưng đôi khi kém linh hoạt, có thể gây bất tiện cho đối tác. Dữ liệu về việc ký kết và thực hiện hợp đồng cũng phản ánh những khó khăn trong việc tìm kiếm khách hàng mới và duy trì mối quan hệ với khách hàng cũ. Nhìn chung, thực trạng này cho thấy Công ty Thiện Chí đang ở giai đoạn đầu của quá trình thâm nhập thị trường Myanmar, cần có những thay đổi mang tính chiến lược để tạo ra sự đột phá và phát triển bền vững trong tương lai.

5.1. Đánh giá kim ngạch xuất khẩu két sắt giai đoạn 2012 2014

Theo Bảng 3 trong luận văn, kim ngạch xuất khẩu két sắt sang Myanmar của Công ty Thiện Chí có sự tăng trưởng không đồng đều. Cụ thể, năm 2013 ghi nhận sự tăng trưởng so với 2012, nhưng tốc độ tăng vào năm 2014 có dấu hiệu chậm lại. Tổng kim ngạch trong 3 năm vẫn ở mức thấp so với tổng doanh thu của công ty, cho thấy tỷ trọng xuất khẩu sang thị trường này còn rất nhỏ. Mặc dù Myanmar là một trong những thị trường xuất khẩu chính của công ty bên cạnh Campuchia và Thái Lan, nhưng giá trị tuyệt đối vẫn chưa tương xứng với tiềm năng. Sự biến động của kim ngạch xuất khẩu cho thấy hoạt động kinh doanh còn bị động, phụ thuộc vào một vài khách hàng lớn thay vì có một tệp khách hàng ổn định. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc phải mở rộng mạng lưới khách hàng và đa dạng hóa nguồn doanh thu.

5.2. Phân tích cơ cấu mặt hàng và phương thức thanh toán

Phân tích Bảng 6 cho thấy cơ cấu mặt hàng két sắt xuất khẩu sang Myanmar chủ yếu là các sản phẩm két sắt chống cháy và két sắt an toàn phổ thông. Các dòng sản phẩm có giá trị gia tăng cao hơn như két sắt vân tay hay các loại két chuyên dụng cho ngân hàng, khách sạn chiếm tỷ trọng thấp. Điều này cho thấy công ty chưa khai thác được các phân khúc thị trường cao cấp hơn. Về phương thức thanh toán (Bảng 7), phương thức Tín dụng thư (L/C) và Chuyển tiền (T/T) được sử dụng phổ biến. Mặc dù đây là các phương thức an toàn cho nhà xuất khẩu, việc yêu cầu thanh toán trả trước 100% hoặc mở L/C có thể làm giảm sức cạnh tranh so với các đối thủ có chính sách thanh toán linh hoạt hơn. Việc đa dạng hóa các phương thức thanh toán, kết hợp với các công cụ bảo hiểm rủi ro, có thể giúp công ty thu hút được nhiều đối tác hơn.

VI. Hướng đi tương lai cho xuất khẩu két sắt sang Myanmar

Từ những phân tích về tiềm năng, thách thức và thực trạng, hướng đi tương lai cho việc đẩy mạnh xuất khẩu két sắt sang Myanmar cần được vạch ra một cách rõ ràng và quyết liệt. Mục tiêu dài hạn không chỉ là gia tăng kim ngạch xuất khẩu mà còn là xây dựng thành công thương hiệu két sắt Việt Nam tại thị trường này. Để làm được điều đó, Công ty Thiện Chí cần triển khai đồng bộ các giải pháp đã đề xuất. Trọng tâm là phải thay đổi tư duy từ kinh doanh bị động sang chủ động. Công ty cần thành lập một bộ phận chuyên trách về phát triển thị trường quốc tế, đầu tư ngân sách cho hoạt động nghiên cứu thị trường và marketing. Việc xây dựng một lộ trình thâm nhập bài bản, từ việc chọn lựa sản phẩm chủ lực, xây dựng kênh phân phối, đến triển khai các chiến dịch truyền thông, là yếu tố sống còn. Bên cạnh nỗ lực của doanh nghiệp, sự hỗ trợ từ các cơ quan nhà nước và hiệp hội ngành hàng cũng đóng vai trò quan trọng. Các chương trình xúc tiến thương mại, cung cấp thông tin thị trường, hỗ trợ pháp lý sẽ là đòn bẩy giúp doanh nghiệp tự tin hơn. Tương lai của hoạt động xuất khẩu két sắt sang Myanmar phụ thuộc vào sự kết hợp hài hòa giữa tầm nhìn chiến lược của doanh nghiệp và một môi trường kinh doanh thuận lợi được kiến tạo bởi chính sách vĩ mô.

6.1. Mục tiêu và chiến lược xuất khẩu két sắt trong giai đoạn mới

Trong giai đoạn tới, Công ty Thiện Chí cần đặt ra các mục tiêu cụ thể: tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu sang Myanmar ít nhất 30-50% mỗi năm; xây dựng được mạng lưới phân phối với ít nhất 2-3 nhà phân phối lớn tại các thành phố trọng điểm; và tăng độ nhận diện thương hiệu Gudbank lên mức 10% trong nhóm khách hàng mục tiêu. Để đạt được mục tiêu này, chiến lược cần tập trung vào ba trụ cột: (1) Sản phẩm: Đa dạng hóa sản phẩm, tập trung vào các dòng két sắt thông minh và chuyên dụng. (2) Phân phối: Ưu tiên tìm kiếm đối tác phân phối độc quyền để đảm bảo sự cam kết và đầu tư dài hạn. (3) Marketing: Tăng ngân sách cho các hoạt động quảng bá, đặc biệt là marketing kỹ thuật số để tiếp cận khách hàng hiệu quả với chi phí tối ưu. Việc thực thi chiến lược một cách quyết liệt và có hệ thống sẽ là nền tảng cho sự thành công.

6.2. Kiến nghị chính sách hỗ trợ từ Nhà nước và Hiệp hội

Để hoạt động đẩy mạnh xuất khẩu két sắt nói riêng và hàng hóa Việt Nam nói chung sang Myanmar đạt hiệu quả, vai trò của Nhà nước và các hiệp hội là rất cần thiết. Luận văn đề xuất các kiến nghị: (1) Đối với Nhà nước: Cần tăng cường tổ chức các đoàn xúc tiến thương mại tại Myanmar, cung cấp thông tin cập nhật về chính sách, thị trường và các đối tác tiềm năng; đơn giản hóa các thủ tục hành chính liên quan đến xuất khẩu; và có các chính sách hỗ trợ tài chính (như tín dụng xuất khẩu) cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV). (2) Đối với Hiệp hội: Cần đóng vai trò là cầu nối giữa doanh nghiệp và thị trường, tổ chức các buổi hội thảo, đào tạo về nghiệp vụ xuất nhập khẩu, kỹ năng đàm phán và marketing quốc tế, giúp nâng cao năng lực cạnh tranh cho các doanh nghiệp thành viên.

03/10/2025
Luận văn thạc sĩ đẩy mạnh hoạt động xuất khẩu két sắt sang thị trường myanmar của công ty tnhh thương mại và dịch vụ thiện chí

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận - Trình bày các lý thuyết, khái niệm về xuất khẩu cũng nhƣ các nhân tố tác động, ảnh hƣởng đến hoạt động xuất khẩu. Khái quát chung về quan hệ Việt Nam-Myanmar và cơ hội khi cộng đồng kinh tế Asean đƣợc hình thành. -Chương 2: Thực trạng hoạt động xuất khẩu két sắt sang thị trường Myanmar của công ty Thiện Chí - Giới thiệu chung về tình trạng hoạt động kinh doanh cũng nhƣ quá trình hình thành và phát triển của công ty. Trong đó, cũng nêu rõ về thực trạng tổ chức xuất khẩu hàng qua Myanmar tại công ty bên cạnh những thuận lợi và khó khăn.

Đánh giá chung về các tồn tại và thành tựu mà công ty đạt đƣợc trong hoạt động xuất khẩu. -Chương 3: Định hướng và giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu sang thị trường Myanmar - Nối tiếp chƣơng 2, trọng tâm đƣa ra những giải pháp giải quyết hạn chế ở chƣơng trƣớc đồng thời cũng đề ra một số định hƣớng phát triển cho công ty trong thời gian tới.TS Võ Thanh Thu SVTH: Bùi Thị Quỳnh Nhƣ download by : skknchat@gmail.com Khóa Luận Tốt Nghiệp 5 Khoa Quản Trị Kinh Doanh CHƢƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN 1.1 Hoạt động xuất khẩu của 1 công ty 1.1 Khái niệm về xuất khẩu Xuất khẩu là việc bán hàng hoá và dịch vụ vƣợt qua biên giới quốc gia trên cơ sở dùng tiền tệ làm đơn vị thanh toán. Tiền tệ ở đây có thể là ngoại tệ đối với một quốc gia hoặc đối với cả hai quốc gia. Xuất khẩu là hoạt động rất cơ bản của kinh tế đối ngoại, đã xuất hiện từ rất lâu và ngày càng phát triển.

Mục đích của hoạt động xuất khẩu là khai thác đƣợc lợi thế của các quốc gia trong phân công lao động quốc tế, tạo nguồn thu ngoại tệ cho đất nƣớc. Hoạt động xuất khẩu diễn ra trên mọi lĩnh vực, trong mọi điều kiện với nhiều loại hàng hoá khác nhau, phạm vi hoạt động xuất khẩu rất rộng cả về không gian và thời gian.2 Vai trò xuất khẩu đối với công ty Cùng với sự bùng nổi của nền kinh tế toàn cầu thì xu hƣớng vƣơn ra thị trƣờng quốc tế là một xu hƣớng chung của tất cả các quốc gia và các doanh nghiệp. Xuất khẩu là một trong những con đƣờng quen thuộc để các doanh nghiệp thực hiện kế hoạch bành trƣớng, phát triển, mở rộng thị trƣờng của mình: - Xuất khẩu tạo điều kiện cho các doanh nghiệp mở rộng thị trƣờng tiêu thụ sản phẩm do doanh nghiệp sản xuất ra. Nhờ có xuất khẩu mà tên tuổi của doanh nghiệp không chỉ đƣợc các khách hàng trong nƣớc biết đến mà còn có mặt ở thị trƣờng nƣớc ngoài.

- Xuất khẩu tạo nguồn ngoại tệ cho các doanh nghiệp, tăng dự trữ qua đó nâng cao khả năng nhập khẩu, thay thế, bổ sung, nâng cấp máy móc, thiết bị, nguyên vật liệu… phục vụ cho quá trình phát triển. - Xuất khẩu phát huy cao độ tính năng động sáng tạo của cán bộ XNK cũng nhƣ các đơn vị tham gia nhƣ: tích cực tìm tòi và phát triển các mặt trong khả năng xuất khẩu các thị trƣờng mà doanh nghiệp có khả năng thâm nhập. - Xuất khẩu buộc các doanh nghiệp phải luôn luôn đổi mới và hoàn thiện công tác quản trị kinh doanh. Đồng thời giúp các doanh nghiệp kéo dài tuổi thọ của chu kỳ sống của một sản phẩm.

- Xuất khẩu tất yếu dẫn đến cạnh tranh, theo dõi lần nhau giữa các đơn vị tham gia xuất khẩu trong và ngoài nƣớc. Đây là một trong những nguyên nhân buộc các doanh nghiệp tham gia xuất khẩu phải nâng cao chất lƣợng hàng hoá xuất khẩu, các GVHD: GS.TS Võ Thanh Thu SVTH: Bùi Thị Quỳnh Nhƣ download by : skknchat@gmail.com Khóa Luận Tốt Nghiệp 6 Khoa Quản Trị Kinh Doanh doanh nghiệp phải chú ý hơn nữa trong việc hạ giá thành của sản phẩm, từ đó tiết kiệm các yếu tố đầu vào, hay nói cách khác tiết kiệm các nguồn lực. - Sản xuất hàng xuất khẩu giúp doanh nghiệp thu hút đƣợc nhiều lao động bán ra thu nhập ổn định cho đời sống cán bộ của công nhân viên và tăng thêm thu nhập ổn định cho đời sống cán bộ của công nhân viên và tăng thêm lợi nhuận.3 Các hình thức xuất khẩu a) Xuất khẩu tại chỗ: - Khái niệm: Đây là hình thức hàng hóa sản xuất tại Việt Nam bán cho thƣơng nhân nƣớc ngoài nhƣng giao hàng cho doanh nghiệp khác tại Việt Nam theo chỉ định của thƣơng nhân nƣớc ngoài. - Đặc điểm: + Hợp đồng ký kết phải là hợp đồng ngoại thƣơng.

+ Nơi giao, nhận: Trong hợp đồng phải có điều khoản giao, nhận hàng tại Việt Nam và ghi rõ tên, địa chỉ của doanh nghiệp nhập khẩu tại chỗ. + Phƣơng thức thanh toán: Trong hợp đồng phải có điều khoản quy định thanh toán bằng ngoại tệ tự do chuyển dổi qua ngân hàng. + Đối tƣợng: Là hàng hóa bán cho thƣơng nhân nƣớc ngoài, nhƣng theo chỉ định của thƣơng nhân nƣớc ngoài giao cho doanh nghiệp khác tại Việt Nam. + Các doanh nghiệp phải thực hiện đầy đủ các thủ tục hải quan về xuất khẩu tại chỗ.

+ Định kỳ hàng quý, doanh nghiệp xuất khẩu tại chỗ phải báo cáo cơ quan Thuế sở tại và cơ quan Hải quan nơi làm thủ tục xuất nhập khẩu tại chỗ về tình hình, số liệu hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu tại chỗ. + Về thuế GTGT: hàng hóa xuất khẩu tại chỗ có thuế GTGT là 0%. + Về thuế xuất khẩu: nộp theo quy định của Luật thuế xuất khẩu và biểu thuế xuất khẩu hiện hành. - Ưu điểm: + Giúp tiết kiệm đƣợc một phần chi phí nhƣ cƣớc vận chuyển, bảo hiểm hàng hóa khi đi đƣờng xa.

+ Tăng kim ngạch xuất khẩu. + Giảm rủi ro kinh doanh xuất nhập khẩu. - Hạn chế: Thủ tục khá phức tạp. - Điều kiện áp dụng: GVHD: GS.TS Võ Thanh Thu SVTH: Bùi Thị Quỳnh Nhƣ download by : skknchat@gmail.com Khóa Luận Tốt Nghiệp 7 Khoa Quản Trị Kinh Doanh + Phù hợp với các doanh nghiệp chƣa có nhiều kinh nghiệm về thị trƣờng.

+ Áp dụng khi có yêu cầu của khách hàng nƣớc ngoài. + Nên áp dụng nếu muốn giảm rủi ro kinh doanh. b) Gia công hàng xuất khẩu - Khái niệm: Gia công xuất khẩu là một phƣơng thức sản xuất hàng xuất khẩu. Trong đó ngƣời đặt gia công ở nƣớc ngoài cung cấp: máy móc, thiết bị, nguyên phụ liệu hoặc bán thành phẩm theo mẫu vad định mức cho trƣớc.

Ngƣời nhận gia công trong nƣớc tổ chức quá trình sản xuất sản phẩm theo yêu cầu của khách. Toàn bộ sản phẩm làm ra ngƣời nhận gia công sẽ giao lại cho ngƣời đặt gia công để nhận tiền gia công. - Đặc điểm: Khi gia công hàng hóa cho thƣơng nhân nƣớc ngoài để tiêu thụ ở nƣớc ngoài thì hàng hóa thuộc diện cấm kinh doanh, cấm xuất khẩu, cấm nhập khẩu có thể đƣợc gia công nếu đƣợc cơ quan Nhà nƣớc có thẩm quyền cho phép. Có 3 hình thức gia công: + Nhận nguyên liệu giao thành phẩm: Bên đặt gia công giao nguyên liệu hoặc bán thành phẩm (không chịu thuế quan) cho bên nhận gia công để chế biến sản phẩm.

Sau thời gian sản xuất sẽ thu hồi thành phẩm và trả phí gia công. Thực chất đây là hình thức “làm thuê” cho bên đặt gia công vì quyền sở hữu nguyên liệu vẫn thuộc về bên này. Đây là hình thức gia công sản xuất chủ yếu vì công nghiệp sản xuất nguyên phụ liệu của Việt Nam chƣa phát triển, chƣa đạt chất lƣợng nhƣ mong muốn. + Mua đứt, bán đoạn dựa trên hợp đồng mua bán dài hạn với nƣớc ngoài: Bên đặt gia công bán đứt nguyên liệu hoặc bán thành phẩm cho bên nhận gia công.

Sau thời gian sản xuất sẽ mua lại thành phẩm. Trƣờng hợp này quyền sở hữu nguyên liệu chuyển từ bên đặt gia công sang bên nhận gia công, do đó phải chịu thuế quan dẫn đến giá trị thực tế sau khi nhập trở lại tăng them. Thực chất đây là hình thức bên đặt gia công giao nguyên liệu, giúp đỡ kỹ thuật cho bên nhận gia công và bao tiêu sản phẩm. + Kết hợp cả 2 hình thức trên: Bên đặt gia công chỉ giao những nguyên vật liệu chính, còn bên nhận gia công cung cấp những nguyên vật liệu phụ.TS Võ Thanh Thu SVTH: Bùi Thị Quỳnh Nhƣ download by : skknchat@gmail.com Khóa Luận Tốt Nghiệp 8 Khoa Quản Trị Kinh Doanh *Lưu ý: Còn có hình thức gia công chuyển tiếp là hình thức sản phẩm gia công của hợp dồng gia công xuất khẩu này đƣợc sử dụng làm nguyên liệu gia công cho hợp đồng gia công xuất khẩu khác tại Việt Nam (theo sự chỉ định của bên đặt gia công ở nƣớc ngoài).

- Ưu điểm: + Đây là hình thức rất thích hợp cho các doanh nghiệp Việt Nam có vốn đầu tƣ hạn chế, chƣa am hiểu luật lệ và thị trƣờng thế giới, chƣa có thƣơng hiệu, kiểu dáng công nghiệp nổi tiếng thông qua gia công xuất khẩu vẫn có thể thâm nhập vào thị trƣờng thế giới ở mức độ nhất định. + Thị trƣờng tiêu thụ có sẵn, không phải bỏ chi phí cho hoạt động bán sản phẩm xuất khẩu. Vốn đầu tƣ cho sản xuất ít. + Giải quyết công ăn việc làm cho ngƣời lao động, thu ngoại tệ (có thể xem là hình thức xuất khẩu lao động tại chỗ).

+ Học hỏi và tích lũy kinh nghiệm sản xuất, tạo mẫu mã bao bì, kinh nghiệm làm thủ tục xuất khẩu, tích lũy vốn. + Rủi ro trong kinh doanh xuất khẩu ít vì đầu vào và đầu ra của quá trình kinh doanh đều do phía đặt gia công nƣớc ngoài lo. - Hạn chế: + Tính bị động cao: vì toàn bộ hoạt động của doanh nghiệp nhận gia công phụ thuộc vào đối tác nƣớc ngoài (bên đặt gia công), phụ thuộc về thị trƣờng giá bán sản phẩm, giá đặt gia công, nguyên vật liệu, mẫu mã, nhãn hiệu sản phẩm… + Một số trƣờng hợp bên phía nƣớc ngoài lợi dụng hình thức gia công để bán máy móc mới hoặc đƣa máy móc cũ, lạc hậu cho phía Việt Nam, sau một thời gian không có thị trƣờng đặt gia công nữa, máy móc mới phải bỏ không gây lãng phí, còn máy cũ thì gây ô nhiễm môi trƣờng, ảnh hƣởng đến sức khỏe công nhân. + Năng lực kinh doanh kém làm cho nhiều doanh nghiệp bị phía bên đặt gia công lợi dụng quota phân bổ để đƣa hàng vào thị trƣờng ƣu đãi hoặc đƣa các nhãn hiệu hàng hóa chƣa đăng ký hoặc nhãn hiệu giả vào Việt Nam.

+ Quản lý định mức gia công và thanh lý các hợp đồng gia công không tốt sẽ là chỗ hở để đƣa hàng hóa trốn thuế vào Việt Nam, gây khó khăn cho sản xuất kinh doanh nội địa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ