Luận văn dạy học thực hành theo con đường phát triển tư duy hình tượng vận động

Luận văn về dạy học thực hành phát triển tư duy hình tượng vận động. Phương pháp sư phạm mới giúp học sinh tiếp thu kiến thức hiệu quả, sáng tạo.

Trường đại học

Đại học Sư phạm Hà Nội

Chuyên ngành

Sư phạm Kỹ thuật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn
86
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

PHẢN MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: MOT SQ VAN BE VE LY LUAN DAY Hoc THUC HANH KY THUAT

1.1. BOI TUONG, NHIEM VU CUA LY LUẬN DẠY HỌC: THỰC HANH KY THUẬT

1.1.1. Bối Lượng nghiên cứu cũa lý luận đạy học (hục hành kỹ thuật

1.1.2. Nhiệm vụ của LLDHTHKT

1.2. MỘT SỞ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỬU THƯỜNG DÙNG TRO NGHIÊN CỨU YẺ DẠY HỌC THỰC HÀNH KỸ THUẬT

1.2.1. Cơ số phương pháp luận

1.2.2. Một số phương pháp nghiên cứu DHTHKT

1.2.2.1. Các phương pháp nghiên cửu lỷ luật
1.2.2.2. Một sỗ phương pháp nghiên cửu trực tiếp - lánh nghiệm (thực nghiệm)

2. CHƯƠNG 2: TU DUY HINA TUGNG VAN RONG VA VAT TRO QUAN TRONG CUA NO DOE VOI QUA TRINIE PIIAT TRIEN KY NANG IOC VIÊN

3. CHƯƠNG 3: ĐINH HƯỚNG DẠY HỌC THỰC HÀNH THEO CON ĐƯỜNG PILAT TRIEN TU DUY LINIL TUGNG VAN DOXG

KÉT LUẬN VÀ KIÊN NGHI, TÀI LIÊU THAM KHẢO; PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn dạy học thực hành tư duy hình tượng

Luận văn về dạy học thực hành theo con đường phát triển tư duy hình tượng vận động mở ra một hướng tiếp cận mới, nhấn mạnh vai trò của hoạt động trí tuệ trong việc hình thành kỹ năng nghề nghiệp. Thay vì chỉ tập trung vào thao tác chân tay, hướng nghiên cứu này đi sâu vào việc phân tích và thúc đẩy một dạng tư duy đặc thù, gọi là tư duy hình tượng vận động (HTVĐ). Đây là quá trình não bộ phản ánh các nguyên lý, quy trình và cách thức vận động dưới dạng hình tượng, từ đó điều khiển hệ cơ bắp thực hiện hành động một cách chính xác và hiệu quả. Mục đích của phương pháp này không chỉ là truyền nghề mà còn là xây dựng nền tảng nhận thức vững chắc, giúp người học không chỉ 'biết làm' mà còn 'hiểu tại sao làm'. Việc tích hợp phương pháp dạy học thực hành với sự phát triển tư duy nhận thức tạo điều kiện để nâng cao hiệu quả đào tạo, giúp học viên tự tin, sáng tạo và thích ứng nhanh với yêu cầu thực tiễn. Nghiên cứu này kế thừa và phát triển các lý luận về dạy học kỹ thuật trước đây, đồng thời bổ sung những luận điểm khoa học mới mẻ, đặc biệt là trong bối cảnh giáo dục nghề nghiệp đòi hỏi ngày càng cao về chất lượng.

1.1. Tổng quan về tư duy hình tượng vận động trong giáo dục

Tư duy hình tượng vận động được định nghĩa là sự phản ánh trong não bộ con người dưới dạng các hình tượng về các nguyên lý, quá trình và cách thức thực hiện đối với một hệ vận động. Đây là một dạng đặc trưng của tư duy hình tượng, đóng vai trò then chốt trong mọi hoạt động thực hành, từ kỹ thuật, y khoa đến nghệ thuật. Khác với tư duy trực quan hành động thông thường, tư duy HTVĐ không chỉ là phản ứng với tình huống tức thời mà là một quá trình nhận thức sâu sắc, liên kết chặt chẽ giữa lý thuyết và thực tiễn. Trong giáo dục mầm nongiáo dục tiểu học, hình thức tư duy này là nền tảng cho các hoạt động học thông qua chơi, giúp trẻ phát triển năng lực nhận thứckỹ năng vận động tinh một cách tự nhiên. Luận văn khẳng định, chỉ con người mới có tư duy HTVĐ, và việc bồi dưỡng năng lực này từ sớm sẽ là tiền đề vững chắc cho quá trình học tập và lao động sau này.

1.2. Tầm quan trọng của phương pháp dạy học thực hành hiện nay

Trong bối cảnh hiện đại, phương pháp dạy học thực hành không còn là yếu tố phụ trợ mà đã trở thành trọng tâm của nhiều chương trình đào tạo, đặc biệt là đào tạo nghề. Nó là cầu nối trực tiếp giữa lý thuyết và thực tiễn, giúp người học củng cố kiến thức, hình thành kỹ năng và giáo dục tác phong công nghiệp. Các phương pháp như dạy học trải nghiệmdạy học dự án đang ngày càng chứng tỏ hiệu quả vượt trội so với lối dạy chay truyền thống. Việc tăng cường thực hành giúp người học đối diện với các tình huống thực tế, từ đó kích thích sự sáng tạo và khả năng giải quyết vấn đề. Luận văn chỉ ra rằng, hiệu quả của quá trình này phụ thuộc rất lớn vào việc tổ chức và định hướng của người dạy. Một bài giảng thực hành thành công không chỉ truyền đạt cách làm mà còn phải khơi dậy được quá trình tư duy bên trong người học.

II. Thực trạng dạy học thực hành Thách thức cơ hội mới

Nghiên cứu về dạy học thực hành theo con đường phát triển tư duy hình tượng vận động bắt nguồn từ một thực tế rằng nhiều phương pháp hiện hành vẫn chưa khai thác hết tiềm năng của người học. Tài liệu gốc chỉ ra, các công trình nghiên cứu trước đây tại Việt Nam, dù có những đóng góp quan trọng, nhưng "đều chưa có điều kiện đề cập sâu về cơ sở khoa học dạy học thực hành nghề". Nhiều giáo viên vẫn quan niệm dạy thực hành chủ yếu là "hoạt động chân tay", bỏ qua vai trò quyết định của hoạt động trí tuệ trong việc điều khiển các thao tác. Điều này dẫn đến tình trạng học viên có thể bắt chước được hành động nhưng thiếu sự hiểu biết sâu sắc, khó khăn trong việc điều chỉnh sai sót và thiếu tính sáng tạo. Thách thức này đồng thời cũng là cơ hội để xây dựng một cơ sở lý luận về tư duy vững chắc hơn, kết nối tâm lý học với giáo dục học nghề nghiệp. Việc phát triển lý luận mới sẽ tạo tiền đề để nâng cao hiệu quả đào tạo, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường lao động.

2.1. Hạn chế của các phương pháp dạy học tích cực truyền thống

Mặc dù các phương pháp dạy học tích cực đã được khuyến khích, việc áp dụng vào dạy thực hành vẫn còn nhiều hạn chế. Một số giáo viên vẫn nặng về 'truyền nghề' theo lối làm mẫu - bắt chước một cách máy móc. Quá trình này có thể hình thành kỹ năng ở mức độ ban đầu, nhưng lại vô tình tạo ra "sức ì tâm lý", cản trở sự sáng tạo. Tài liệu gốc nhấn mạnh, khi học viên chỉ quan sát và bắt chước mà không được khuyến khích tư duy, họ sẽ gặp khó khăn khi đối mặt với các tình huống mới hoặc khi cần sửa chữa sai sót. Các thao tác sai, nếu được lặp lại nhiều lần, sẽ trở thành "thói quen khó sửa". Điều này cho thấy sự thiếu vắng một định hướng rõ ràng về việc phát triển tư duy song song với rèn luyện thao tác trong các biện pháp sư phạm hiện hành.

2.2. Nhu cầu cấp thiết về đổi mới lý luận dạy học thực hành

Sự phát triển nhanh chóng của khoa học công nghệ đòi hỏi người lao động không chỉ có tay nghề mà còn phải có năng lực tư duy linh hoạt và sáng tạo. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải đổi mới lý luận về dạy học thực hành. Cần có một hệ thống lý luận khoa học, giải thích được mối quan hệ biện chứng giữa hoạt động não bộ và hoạt động cơ bắp. Luận văn đã đáp ứng nhu cầu này bằng việc đề xuất khái niệm tư duy hình tượng vận động. "Cơ sở tâm lý học đã đề cập nhiều đến các hình thức tư duy, trong đó có tư duy hình tượng. Lý luận về dạy học thực hành kỹ thuật rất cần kế thừa và phát triển" (Trích tài liệu gốc). Việc nghiên cứu sâu về lĩnh vực này sẽ cung cấp cho giáo viên những công cụ sư phạm hiệu quả hơn để đánh giá năng lực học sinh một cách toàn diện, không chỉ qua sản phẩm cuối cùng mà còn qua quá trình tư duy của họ.

III. Phương pháp phát triển tư duy hình tượng vận động cốt lõi

Để giải quyết những thách thức đã nêu, cốt lõi của luận văn dạy học thực hành theo con đường phát triển tư duy hình tượng vận động là đề xuất một mô hình tư duy và các đặc điểm của nó. Mô hình này không phải là một khái niệm trừu tượng mà được cấu trúc một cách khoa học và có tính ứng dụng cao. Theo đó, tư duy hình tượng vận động được cấu thành từ bốn thành phần có mối quan hệ tương hỗ: khái niệm vận động (lý thuyết), hình ảnh vận động (trực quan), thao tác vận động (thực hành) và sáng tạo vận động (đổi mới). Sự kết hợp chặt chẽ giữa bốn thành phần này tạo nên một vòng lặp nhận thức hoàn chỉnh, giúp người học chuyển hóa kiến thức lý thuyết thành kỹ năng thực hành một cách bền vững. Việc hiểu rõ cấu trúc và các đặc điểm của hình thức tư duy này giúp giáo viên có thể thiết kế bài giảng thực hành một cách hệ thống, tác động đồng thời vào cả nhận thức và hành động của học viên, từ đó tối ưu hóa quá trình dạy và học.

3.1. Phân tích cấu trúc 4 thành phần của tư duy HTVĐ

Cấu trúc của tư duy hình tượng vận động là một hệ thống thống nhất. Khái niệm vận động là nền tảng lý thuyết, liên quan đến ngôn ngữ và tư duy trừu tượng. Hình ảnh vận động dựa trên sự quan sát trực quan, giúp người học hình dung ra chuỗi hành động. Thao tác vận động là quá trình thực hiện các hành động cơ bắp dựa trên sự điều khiển của não bộ. Cuối cùng, sáng tạo vận động là khả năng tạo ra cách thức vận động mới, hiệu quả hơn. Luận văn nhấn mạnh: "cả bốn thành phần của hình thức tư duy này có mối quan hệ chặt chẽ với nhau". Ví dụ, một thao tác vận động chỉ được thực hiện đúng khi người học đã có khái niệm và hình ảnh vận động rõ ràng trong đầu. Ngược lại, quá trình thực hành sẽ củng cố và điều chỉnh lại các khái niệm và hình ảnh đó.

3.2. 6 đặc điểm độc đáo của tư duy hình tượng vận động

Nghiên cứu đã chỉ ra 6 đặc điểm riêng biệt của tư duy HTVĐ: 1) Thể hiện sự thống nhất chặt chẽ giữa các thành phần. 2) Là tư duy trong không gian 2 chiều và 3 chiều. 3) Tư duy sai dẫn đến thao tác sai, rất khó sửa chữa. 4) Luôn hướng đến tính ích lợi (hiệu quả, nhanh chóng, linh hoạt). 5) Có tính sáng tạo thực hành nghề. 6) Mang tính nghề nghiệp cao, thể hiện sự nhạy bén của người trong nghề. Những đặc điểm này là kim chỉ nam cho việc xây dựng các biện pháp sư phạm phù hợp. Chẳng hạn, đặc điểm thứ 3 cho thấy tầm quan trọng của việc làm mẫu chuẩn xác và hướng dẫn kỹ lưỡng ở giai đoạn đầu để tránh hình thành các "hình ảnh vận động sai" trong não bộ học viên.

IV. Hướng dẫn 5 mức kỹ năng trong dạy học thực hành hiệu quả

Một đóng góp quan trọng của luận văn dạy học thực hành theo con đường phát triển tư duy hình tượng vận động là việc hệ thống hóa quá trình hình thành kỹ năng thành 5 mức độ rõ ràng. Thay vì đánh giá một cách chung chung, mô hình này cho phép giáo viên theo dõi và tác động vào từng giai đoạn phát triển của người học. Quá trình này đi từ chỗ chưa biết gì đến khi thuần thục và hình thành kỹ xảo. Mỗi mức kỹ năng tương ứng với một giai đoạn phát triển của tư duy hình tượng vận động. Khi tư duy HTVĐ còn sơ khai, học viên chỉ đạt được kỹ năng ban đầu, hành động còn máy móc và cần sự hướng dẫn liên tục. Khi tư duy phát triển cao, chuỗi hình ảnh vận động đã hoàn thiện, học viên đạt đến kỹ năng thành thạo, tự tin và sáng tạo. Việc áp dụng mô hình 5 mức kỹ năng này đòi hỏi một sự thay đổi trong cách tổ chức dạy học, chuyển từ việc tập trung vào sản phẩm sang tập trung vào quá trình phát triển năng lực nhận thức và vận động của học viên.

4.1. Quy trình từ kỹ năng ban đầu đến kỹ năng thuần thục

Quá trình phát triển kỹ năng được chia thành 5 mức: Mức 1: Kỹ năng ban đầu, hình thành sau khi quan sát và làm theo mẫu, còn rất mong manh. Mức 2: Kỹ năng chưa khéo léo, đạt được qua luyện tập có hướng dẫn, học viên đã "hiểu" nhưng hành động còn vụng về. Mức 3: Kỹ năng tương đối ổn định, tư duy HTVĐ đã nhạy bén hơn, học viên có thể vận dụng vào một số tình huống. Mức 4: Kỹ năng thành thạo, đạt được qua luyện tập độc lập, học viên tự tin và có thể vận dụng sáng tạo. Mức 5: Kỹ năng thuần thục và có nhiều kỹ xảo, tư duy HTVĐ đã trở thành phản xạ, một số thao tác được tự động hóa. Quá trình này cho thấy sự phát triển của trí thông minh vận động là một hành trình có hệ thống, không phải là năng khiếu bẩm sinh.

4.2. Cách áp dụng biện pháp sư phạm để nâng cao kỹ năng

Để giúp học viên đi qua 5 mức kỹ năng, các biện pháp sư phạm cần được áp dụng một cách linh hoạt. Ở mức 1 và 2, giáo viên cần làm mẫu chuẩn xác, hướng dẫn và uốn nắn thường xuyên để "điều chỉnh các sai sót, bổ sung các thiếu hụt". Ở mức 3 và 4, cần giảm dần sự giám sát, tạo điều kiện cho học viên luyện tập độc lập, khuyến khích họ tự phân tích và tìm ra cách làm tốt hơn. Giai đoạn này, các hoạt động dạy học trải nghiệmdạy học dự án phát huy hiệu quả cao. Đến mức 5, việc cho học viên tham gia vào các hoạt động sản xuất thực tiễn sẽ giúp củng cố kỹ năng và hình thành kỹ xảo. Việc đánh giá năng lực học sinh cũng cần tương ứng với từng mức độ, tập trung vào cả quá trình và kết quả.

V. Cách thiết kế bài giảng thực hành tối ưu hóa tư duy vận động

Từ những cơ sở lý luận đã xây dựng, luận văn dạy học thực hành theo con đường phát triển tư duy hình tượng vận động đề xuất một cách thức đổi mới trong việc soạn giáo án và tổ chức giảng dạy. Mục tiêu không chỉ là truyền đạt một kỹ năng cụ thể mà là kiến tạo một môi trường học tập thuận lợi cho sự phát triển đồng bộ của cả tư duy và hành động. Việc thiết kế bài giảng thực hành theo định hướng này đòi hỏi sự chuẩn bị công phu từ giáo viên. Thay vì một giáo án đơn thuần liệt kê các bước, giáo viên cần xây dựng một hệ thống tài liệu hỗ trợ chi tiết, bao gồm phiếu giao nhiệm vụ và phiếu hướng dẫn công việc. Những công cụ này không chỉ ra lệnh mà còn định hướng tư duy, giúp học viên hiểu rõ mục tiêu, điều kiện thực hiện, tiêu chí đánh giá và quy trình logic của công việc. Cách tiếp cận này biến mỗi giờ học thực hành thành một quá trình giải quyết vấn đề có định hướng, thúc đẩy tính tự lực và sáng tạo của người học.

5.1. Đổi mới cách soạn giáo án theo định hướng phát triển năng lực

Giáo án theo định hướng mới phải lấy mục tiêu hình thành kỹ năng qua 5 mức làm cơ sở. Quá trình soạn thảo gồm các bước chính: xác định kỹ năng cần dạy, tập hợp tài liệu, soạn thảo bản mô tả kỹ năng, và quan trọng nhất là xây dựng các phiếu hỗ trợ. Nội dung giáo án không chỉ tập trung vào hoạt động của thầy mà phải mô tả rõ các giai đoạn nhận thức và vận động của trò. Chẳng hạn, giai đoạn "Làm mẫu - Quan sát" cần chỉ rõ mục tiêu là để học viên "ghi lại chuỗi các hình ảnh động". Giai đoạn "Luyện tập có hướng dẫn" nhằm giúp học viên "liên kết logic các hình ảnh thành chuỗi hình ảnh động một cách hợp lý". Cách tiếp cận này đảm bảo mọi hoạt động sư phạm đều hướng tới mục tiêu cốt lõi là phát triển năng lực nhận thức và vận động.

5.2. Xây dựng phiếu giao nhiệm vụ và hướng dẫn công việc chi tiết

Phiếu "Giao nhiệm vụ thực hành" và phiếu "Hướng dẫn công việc thực hành" là hai công cụ sư phạm đắc lực. Phiếu giao nhiệm vụ giúp học viên nắm tổng quan công việc, bao gồm: điều kiện thực hiện, nội dung công việc, thời gian và các tiêu chí đánh giá. Đặc biệt, luận văn đề nghị thay từ "học viên" bằng "người thợ" để tăng tính thực tế và tâm thế cho người học. Phiếu hướng dẫn công việc sẽ chi tiết hóa quy trình thực hiện thành từng bước, kèm theo các chỉ dẫn quan trọng, các điểm dễ sai sót và quy định an toàn. Cấu trúc rõ ràng của hai phiếu này giúp học viên chủ động trong học tập, giảm sự phụ thuộc vào giáo viên và rèn luyện khả năng tự thiết kế bài giảng thực hành cho chính mình trong quá trình làm việc sau này.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 1. Đối tượng nghiên cứu của LLDHTHKT là quả trình dạy học thực hành kỹ thuật (DHTHKT) trong các cơ sở đào lạo Nhiệm vụ chủ yến của TIDHTHKT là nghiên cửu, vận dụng mỗi quan hệ giữa mục đích (mục liêu) - nội dưng - phương pháp - phương tiện - đánh giá trong DITTIIKT sao cho đạt hiệu quã cao nhất. Nhiệm vụ nghiên cứu của để tài luận vấn này cũng theo dịnh hưởng nói Trên. Nội dung nghiền cứu của luận văn này phải dựa trên cơ sở những thành tựu của các khoa học có liên quan như Tâm lý học (nhật là Tâm lý học lao động), Giáo dục học, Lý luận dạy học (đặc biệt là lý luận dạy học kỹ thuật) vá tắt nhiên là với cả những kinh nghiệm của các ngành khoa học - sản xuất tương ing, 3.

cứu khoa Nghiên hoc về phương pháp DIITIIKT trong luận văn nảy phải ding nbiéu cách tiếp cận và phương pháp nghiên cửu khác nhau, với phương: pháp nghiên cửu lý luận là chủ đạo, với sự kiểm chúng của phương pháp thực nghiệm sư phạm, phương pháp chuyên gia và phương pháp quan sát sử phạm. Do đó tạo điểu kiện để nội dung luận văn kết hợp các ưu điểm cửa cáo quan điểm và các phương pháp nghiền cứu. 4, Noi dung nghiền cứu của luận văn chính là để gỏp phần giúp các giảo viên. DHTH hinh thành năng lực su phạm nghề nghiệp, giứp các học viên tự nâng, cao hiệu quả học thực hành của minh.

20 Thê kỹ 20 đã chủng kiến lượng trị thức về các lĩnh vực: khoa học công nghệ, khoa học lao động, khoa học tâm lý-giáo dục nghề nghiệp.cùng tăng nhanh. Diéu dé tạo tiền để mới cho phép chứng ta nghiên cứu nhằm phát triển cơ sở khoa. học của phương, pháp đạy học thục hành nghề một cách phong, phú hơn, sâu hơn. Cơ sở lâm lý học đã ập nhiều đến các hình thức tư đuy [12], [22] trong đó có #ự duy hình tượng.

Đảng chủ ý là trên co sở từ đuy hình tượng mà tâm lý học bàn tới, chúng ta có thể nghiên cứu một hình thức tư duy rất cụ thể và thực tiễn, xuất hiện trong quá Irình dạy học thục hành và có vai Irò rÃi quan trọng đôi với quả trình phát triển kỹ nắng của học viên. Hình thức tư đuy này với tên gọi trong luận văn là “tư đuy hình tượng vận động”, một đạng đặc trung cửa tư duy hình tượng, sẽ dược nghiên cứu cụ thể trong, chương 2. 21 Chương 2 TƯ DUY HTÌNI TƯỢNG VẬN DỌNG VÀ VAI TRÒ QUAN TRỌNG CỦA NÓ ĐÓI VỚI QUÁ TRÌNH PHÁT TRIỂN KỸ NĂNG HỌC VIÊN 2. PILAT TRIEN KHÁI NIỆM “TƯ DUY TINH TƯỢNG VẬN DỘNG” TRONG DẠY HỌC THỰC HÀNH 2.

Vấn đề nghiên cứu Tam ly hee thường ban đến tư duy hình tượng, Từ duy hình tượng đóng vai trẻ vô cing quan trong trong qué trình nhận thức của con người, từ nhận thức cảm tỉnh đến nhận thức lý tính [12], [22] Vậy, các hiện tượng tâm lý học quan trọng đó cỏ vai trò gỉ trong quá trình dạy học thực hành hay không?, nhất là khi rất nhiều nguời hiện nay (kể cả nhiều giao viên dạy thực hành) vẫn cho rằng day học thục hảnh chỉ liên quan chủ yếu đến hoạt đông chân tay của con người lả chính: Nội dụng chương 2 luận văn sẽ góp phân trả lòi câu hôi lồn trên đây. Các đề xuất, phân tích và tổng hợp trong chong nay góp phân làm rõ vai trỏ rất lớn trong hoạt động trí tuệ của người học thực hảnh, điều khiển các hoạt động cơ bắp của họ khi thực hành. Khi học thục hành, người học đà sử dụng một dạng tư duy rất đặc thủ, mà ở đây được gọi là “w dụ) hình tượng vận động”, duge vidt tit la “ar duy Cai đích của cả thấy và trỏ trong quả trình dạy học thực bành là làm sao dé học viên đạt được kỹ năng cản thiết cuối cùng. Tuy nhiên, để đạt được điều đỏ thì kỹ năng cửa học viên phải được hình thành và phát triển qua một.

quá trình mả Irong đò kỹ năng lần lượt đạt được các mức, với trình độ kỹ năng nâng cao dân lên. Trong, quá trình đó, tư duy HTVĐ đã đóng vai trò như thế nào vẻ mặt tâm lý đặc thù của quả Irình dạy học thực hành? Người giáo viên thục hành, một khi nằm bắt được bản chất tâm lý học đặc thủ này, có thể dinh hưởng và tổ chức quá trình dạy học thực hành hiệu quả hơn hay không so với phương pháp dạy học thực hành trưyền thông? 22 Vi vậy, nội đụng chương 2 cũng sẽ xác định khái niệm “mức kỹ năng” trên co sở đỏ phân Lich vai trỏ rất quan trọng của tư duy HTVĐ đổi với quả trình hình thành kỹ năng, guđ các mức của học viên trong quả trình dạy học thực hành, Cũng vì bản chất tầm ly dic thủ nói trên, chương này sẽ dé cập đến dạy học thực hành nói chung trong các lĩnh vực nghề nghiệp khác nhan, trong đó nói riêng, có dạy học thực hảnh kỹ thuật. Xác định khái niệm “tư duy hình tượng vận động” Trong thực tiễn, chủng ta cần phi nhìn nhận cụ thể hơn khải niệm te duy hình tượng trong tâm lý học. Đỏ là, tư đuy hình tượng có thể có các dạng: #e đuy hình tượng Bình, tư duy bình tượng động.

Con người dùng tr duy bình tượng nh khi nhận thúc các dỗi tượng không có chưyên động tương đổi (như bộ bàn ghế trong phòng, các loại trái cây trong đĩa lớn bay trên bàn.) Con người cùng dùng & đuy bình tượng động khi nhận thức các dối tượng có chuyên động tương đối (như xe ô tô đang chạy trên đường, cầu thủ bỏng đã đang sút quả bóng, vận đông viên sport đaneing đang nhảy điệu khiêu vũ thể thao, người đang chơi cò tướng.) Trong các sự vật và hiện tương có chuyển đồng, thì lại có những chuyên động tương đối liên quan đến sự vận đồng. Trong các ví dụ trên dây, chuyển dòng, của xe 6 16 khéng liên quan đến sự vận động, nhưng các chuyên động của cầu thủ bóng đá hay hoạt động trí óc của người chơi eở tướng thì đểu có. liên quan đến sự vận động. Như vậy, sự vận động là khái niệm nổi đến sự vận hành não bộ boặc cơ bắp của động vật nói cimmg và của con người nói riêng.

Động vật và con người thường phải thực hiện các hệ vận động, là tập hợp các cử động, động tảo/thao tác khác nhau nhưng có quan hệ chặt chế với rhau nhằm thực hiện một mục tiêu chung, Vận động của các động vật (không phải là con người) có tỉnh chất bản năng, hoạt động não bộ của chứng để điểu khiến các vận động đó chua đại đến mức có thể được coi là chủng có Lư duy. Nhĩmg đối với con người, để điều khiển hệ vận động 23 của mỉnh, trong não bộ con người điển ra một quả trinh tư duy đặc thủ, mà ở đây gọi là ñr duy hình tượng vận động (be duy HTVD). Nhu vay, chi cd con người mới có tư duy IITVĐ. Theo chứng tôi, "# đuy HTET2” được hiểu nhụ sau: Tw duy LITVD là sự phân ánh trong não bộ con người đuối dạng các hình tượng van déng về các nguyễn (ý, các quá trình, các cách thức thực hiện đối với bệ vận động, nhằm tác động vào các đổi tượng vật chất đề thục hiện các quả trình nhất định đem lại lợi ích cho con người.

Tư duy HTVĐ luôn điễn ra trong mọi boạt động thực hành, đông vai trò rất quan trọng Irong đạy học thực bãnh về mọi lĩnh vực. Mi du: L Tự duy ITTED trong kỹ thuật: là sự phân ánh trong não bộ (một cách khải quát hoặc cụ thể) các nguyên lý vận động kỹ thuật, các quả trình vận động kỹ thuật đưới dạng hình tượng vận động, nhằm tác đông vảo các đối tượng vat chat (máy, dụng cụ vật liệu, năng lượng.) để thực hiện các quả trình công nghệ tạo ra sản phẩm (vật chất, tỉnh thần, đữ liệu.) đem lại lại ich cho con người. + Tw duy HTVP trong y khoa: là sụ phần ảnh trong rão bộ (một cách khải quát hoặc cụ thể) các nguyễn lý vận động y-sinh học, các quá trình vận động y-sinh. học đưới dạng hình tượng vận động, nhằm tác động vào các dối tượng vật chất (cơ thể con người, thiết bị vả dụng cụ y tế.) để thực hiện các quá trình chữa trị mọi mặt (cơ thả, tỉnh thân, tâm sinh lý.) đem lại sức khỏe cha con người + Từ duy HTEĐ trong nghệ thuật: là sụ phân ánh trong não bộ (một cách khải quát hoặc cụ thể) các nguyên lý vận động nghệ thuật, các quá trình vận động, nghệ thuậi dưới dạng hình lượng vận động, nhằm tác động vào các đối Lượng vật chất (các bỏ phận hình thể con người, các thiết bị ánh sảng, âm thanh.) để thực hiện cáo quá trình nghệ thuật (xmúa, spori-daneing, trượt băng nghệ thuật.) tạo ra sản phẩm tinh thin, tinh cam.

cho con người 2.2 PHÂN TÍCH CƠ SỞ KHOA HỌC VẺ T1 Dĩ7Y HTIP TRONG DẠY HỌC THỰC HÀNH 2. Cấu trúc tư duy HTVD Theo chứng tôi, tư dựy HTVĐ được cấu trúc bởi bến thành phản có quan hệ tương hỗ là khái niệm vận động (lý thuyết) — hình ảnh vận động (rực quam) — thao tác vận động (thực hành) sang tao vận động (dổi mdi) (inh 2.1: - Thanh phan khdi niém van déng (hj thuyél) dua trén cac khải niệm về vận đông, các mỗi quan hệ vàn động logic và gắn bỏ với ngôn ngũ, nên nó có tính chất của tự đuy lrừu tượng. - Thành phần hình ảnh vận động (irực quan) dựa trên bình ảnh trực quan về vận động của đối tượng, nên nó có đính chất của tư duy hình tượng. - Thanh phân thao rác vận động (thực hành) đựa trên thao tác cơ bắp hướng, vào thực hiện các hành động, nên nó có tính chất của tư duy thao tác, - Thánh phần sáng tạo vận động (đổi mới) dụa trên cơ sở tạo ra cách thức vận động mới và có tính ích lợi, nên nó có đín⁄: chất của tư dị: sắng tao Khai niệm vân đông (ý thuế) — Hình ảnh vận đông | “Thao tas van đông (rực qua) (Gaze làn) =- | —— Sáng tạo vận động, (dGi mei) Tình 2.1- Câu trúc của tr ng hành tượng van dong, Câu trúc của tr duy HTVĐ như trên cho thấy cả bón thành phản của hình thức tư duy này có mối quan hệ chặt.

chế với nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ