Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu ngành nông nghiệp, chăn nuôi lợn giữ vai trò chủ lực trong việc cung cấp nguồn thực phẩm thiết yếu. Bên cạnh các giống lợn ngoại năng suất cao phục vụ chăn nuôi công nghiệp, các giống lợn bản địa và lợn rừng ngày càng được thị trường ưa chuộng nhờ chất lượng thịt thơm ngon, săn chắc. Tuy nhiên, các giống lợn quý và lợn rừng thuần chủng thường có nhược điểm: sinh trưởng chậm, tầm vóc nhỏ, tiêu tốn thức ăn cao và năng suất sinh sản thấp. Để khắc phục những hạn chế này mà vẫn duy trì được phẩm chất thịt đặc sản, phương pháp lai giống giữa lợn đực Rừng và lợn nái ngoại có khả năng sinh sản vượt trội đã được áp dụng.

Giống lợn Meishan (nguồn gốc Trung Quốc) được biết đến là giống lợn có khả năng sinh sản cao, thành thục tính dục sớm và kháng bệnh tốt. Việc sử dụng lợn nái lai $F_1$ ($\Male$ Rừng $\times$ $\Female$ Meishan) làm nái nền để phối với đực Rừng nhằm tạo con lai thương phẩm được kỳ vọng sẽ khai thác triệt để ưu thế lai, gia tăng số con sơ sinh/lứa và nâng cao hiệu quả kinh tế. Khóa luận "Đánh giá sức sản xuất của lợn nái lai F1 ($\Male$ Rừng $\times$ $\Female$ Meishan) ở lứa đẻ thứ 5 tại Chi nhánh nghiên cứu và phát triển động thực vật bản địa" do sinh viên Lương Phúc Thịnh thực hiện nhằm cung cấp dữ liệu khoa học về khả năng sản xuất ở giai đoạn thành thục ổn định của dòng nái lai này.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:

  1. Mục tiêu tổng quát: Đánh giá sức sản xuất của đàn lợn nái lai $F_1$ ($\Male$ Rừng $\times$ $\Female$ Meishan) ở lứa đẻ thứ 5, làm cơ sở khoa học đánh giá sức sinh sản trước khi triển khai áp dụng ở quy mô sản xuất lớn tại địa phương.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Đánh giá các chỉ tiêu khả năng sinh sản của lợn nái lai $F_1$ ($\Male$ Rừng $\times$ $\Female$ Meishan) ở lứa đẻ thứ 5.
    • Đánh giá các chỉ tiêu sinh trưởng và tỷ lệ nuôi sống của đàn lợn con sinh ra từ lợn nái $F_1$ ($\Male$ Rừng $\times$ $\Female$ Meishan).

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Lợn nái lai $F_1$ ($\Male$ Rừng $\times$ $\Female$ Meishan) ở lứa đẻ thứ 5 và đàn lợn con theo mẹ cho đến 56 ngày tuổi.
  • Phạm vi nghiên cứu: Đánh giá khả năng sinh sản, tỷ lệ nuôi sống, sức sinh trưởng tích lũy, sinh trưởng tuyệt đối, sinh trưởng tương đối và hiệu quả sử dụng thức ăn.
  • Địa điểm thực hiện: Trại chăn nuôi lợn của Chi nhánh nghiên cứu và phát triển động thực vật bản địa – Công ty Khai khoáng miền núi, xã Tức Tranh, huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên.
  • Thời gian tiến hành: Từ ngày 18/05/2019 đến ngày 25/11/2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên hệ thống lý thuyết về di truyền học số lượng, hiện tượng ưu thế lai và sinh lý sinh sản gia súc:

  • Khung lý thuyết về ưu thế lai: Lai kinh tế giữa các dòng/giống khác nhau nhằm khai thác sức sống cao, khả năng chống chịu kham khổ và năng suất sinh sản vượt trội ở thế hệ con lai so với dạng bố mẹ thuần.
  • Sinh lý sinh sản lợn nái: Chu kỳ động dục trung bình 21 ngày (dao động 18–24 ngày), chia làm 4 giai đoạn (trước động dục, động dục, sau động dục, yên tĩnh); sự biến thiên của các hormone sinh dục (oestrogen, progesterone, prolactin, FSH, LH); thời điểm rụng trứng (40–48 giờ sau khi xuất hiện triệu chứng chịu đực) và thời điểm phối giống tối ưu (sau 24–36 giờ kể từ khi xuất hiện phản xạ "mê ì").
  • Các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất nái: Yếu tố di truyền giống, chế độ dinh dưỡng (nhu cầu protein 14% ở kỳ chửa và 16% ở kỳ nuôi con theo TCVN 1994; cân bằng khoáng Ca, P, Fe, Zn, Cu và các vitamin A, D, E, B1, C), số trứng rụng, tỷ lệ thụ tinh, lứa đẻ và kỹ thuật chăm sóc nuôi dưỡng.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được triển khai:

  • Phương pháp bố trí thí nghiệm: Bố trí theo phương pháp phân lô so sánh trong cùng điều kiện chăm sóc nuôi dưỡng, thức ăn và vệ sinh thú y.
    • Lô thí nghiệm: 7 ổ đẻ lứa thứ 5 của lợn nái lai $F_1$ ($\Male$ Rừng $\times$ $\Female$ Meishan).
    • Lô đối chứng: 7 ổ đẻ lứa thứ 5 của lợn nái lai địa phương.
  • Quy trình kỹ thuật nuôi dưỡng áp dụng:
    • Giai đoạn nái chửa: Chia 2 kỳ (kỳ I: ngày 1–84, khẩu phần 0,8–1,0 kg thức ăn tinh nấu chín + 1,5–2,0 kg thức ăn xanh; kỳ II: ngày 85 đến trước đẻ 1 tuần, khẩu phần 1,5–2,5 kg thức ăn tinh + 1,5–2,0 kg thức ăn xanh).
    • Giai đoạn nái nuôi con: 1,5–2,5 kg thức ăn tinh + 2,0–3,0 kg thân cây chuối băm nhỏ/ngày; hỗ trợ quả đu đủ nấu chín cho nái tiết sữa kém.
    • Giai đoạn nái chờ phối: Ngày cai sữa nhịn ăn; ngày thứ 2 cho ăn 0,25 kg thức ăn tinh; từ ngày thứ 3 đến khi phối cho ăn 1,5 kg thức ăn tinh + 2,0 kg rau xanh; ngày phối cho ăn 0,6 kg tinh + 2,0 kg rau xanh; tiêm 4 ml vitamin ADE/con.
    • Lợn con: Úm đèn hồng ngoại (175–250W), tập ăn sớm, cai sữa ở 35–42 ngày tuổi.
  • Chỉ tiêu và phương pháp theo dõi:
    • Khả năng sinh sản: Số con đẻ ra/lứa, số con sơ sinh sống để lại nuôi, số con sống đến 21 ngày, số con cai sữa, số con sống đến 56 ngày tuổi, tỷ lệ nuôi sống (%).
    • Khả năng sinh trưởng lợn con: Cân khối lượng cá thể tại các mốc sơ sinh, 21 ngày, 42 ngày (cai sữa) và 56 ngày tuổi. Tính sinh trưởng tuyệt đối $A = (W_1 - W_0)/(t_1 - t_0)$ (g/con/ngày) và sinh trưởng tương đối $R = [(W_1 - W_0) / ((W_1 + W_0)/2)] \times 100$ (%).
    • Tiêu tốn và chi phí thức ăn: Tính cho 1 kg lợn con cai sữa và 1 kg tăng khối lượng từ cai sữa đến 56 ngày tuổi.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Sử dụng các công thức thống kê sinh học theo tài liệu của Nguyễn Văn Thiện và cs (2002), tính số trung bình cộng ($\bar{X}$), độ lệch chuẩn ($Sd$ hoặc $S_x$), sai số trung bình ($m_x$) và hệ số biến dị ($Cv%$).

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của việc bảo tồn nguồn gen bản địa kết hợp nâng cao năng suất qua con lai $F_1$ ($\Male$ Rừng $\times$ $\Female$ Meishan). Xác định rõ 2 mục tiêu cụ thể, ý nghĩa khoa học trong việc bổ sung tư liệu nghiên cứu sinh sản lợn lai và ý nghĩa thực tiễn đối với công tác tổ chức chăn nuôi tại các trang trại miền núi.

Phần 2: Tổng quan nghiên cứu

Tổng hợp cơ sở lý luận về hiện tượng ưu thế lai; phân tích chi tiết cơ chế sinh lý động dục, điều hòa nội tiết và các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất lợn nái (dinh dưỡng khoáng, vitamin, protein, kỹ thuật phối giống kép). Điểm luận tình hình nghiên cứu lợn Meishan, dòng lợn VCN-MS15, dòng PIC và các tổ hợp lợn rừng lai tại Việt Nam cũng như trên thế giới (Mỹ, Trung Quốc, Thái Lan, châu Âu).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Quy định rõ đối tượng khảo sát tại Trại chăn nuôi Chi nhánh nghiên cứu và phát triển động thực vật bản địa (Phú Lương, Thái Nguyên) trong 6 tháng (18/05/2019 – 25/11/2019). Mô tả chi tiết phương pháp phân lô so sánh giữa 7 ổ đẻ nái lai $F_1$ và 7 ổ đẻ nái lai địa phương; chuẩn hóa quy trình chăm sóc qua các kỳ chửa, đẻ, nuôi con, chờ phối và công thức toán học tính toán các chỉ tiêu sinh trưởng, tiêu tốn thức ăn và xử lý thống kê.

Phần 4: Kết quả và biện luận

Trình bày toàn bộ số liệu thực nghiệm thu thập được qua hai nhóm nội dung chính:

1. Kết quả công tác phục vụ sản xuất

  • Công tác chăn nuôi: Trực tiếp tham gia quản lý, nuôi dưỡng 20 lợn nái chửa, đẻ và nuôi con; thực hiện quy trình cai sữa cho 16 đàn với 150 lợn con.
  • Công tác thú y: Tiêm phòng an toàn 100% cho đàn vật nuôi (293 lượt vắc xin dịch tả, 26 lượt vắc xin Farrowsure B). Kết quả chẩn đoán và điều trị bệnh đạt hiệu quả cao: điều trị bệnh tiêu hóa (tiêu chảy, phân trắng) khỏi 96/106 con (đạt 90,57%); bệnh hô hấp khỏi 27/30 con (đạt 90,00%); bệnh ký sinh trùng khỏi 12/12 con (đạt 100,00%).
  • Công tác khác: Trồng $30\text{ m}^2$ rau sạch, chăm sóc $1000\text{ m}^2$ vùng trồng thức ăn thô xanh, chăm sóc $100\text{ m}^2$ vườn cây thuốc nam và sửa chữa hệ thống cấp thoát nước, chuồng trại.

2. Kết quả thực hiện chuyên đề nghiên cứu

  • Năng suất sinh sản: Lợn nái $F_1$ ($\Male$ Rừng $\times$ $\Female$ Meishan) lứa 5 đạt số con đẻ ra/lứa là 7,71 con; số con sống giữ lại nuôi là 7,57 con; sống đến 21 ngày đạt 7,57 con; sống đến khi cai sữa đạt 7,43 con và sống đến 56 ngày đạt 7,14 con. Các chỉ tiêu này đều cao hơn lô nái lai địa phương đối chứng (lần lượt là 7,43; 7,14; 6,71; 6,57 và 6,43 con/lứa).
  • Tỷ lệ nuôi sống của đàn con: Trong tổng số 54 lợn con sinh ra ở 7 ổ đẻ lô thí nghiệm, số con giữ lại nuôi là 53 con (đạt 98,15%). Tỷ lệ nuôi sống đến 21 ngày tuổi đạt 100%; đến khi cai sữa 42 ngày tuổi đạt 98,11% (52 con) và đến 56 ngày tuổi đạt 94,34% (50 con). Tỷ lệ này vượt trội so với đối chứng (đạt tương ứng 94,00%; 92,00% và 90,00%).
  • Khối lượng và sinh trưởng tích lũy: Khối lượng sơ sinh bình quân của lợn con lai đạt $1,13\text{ kg/con}$; lúc 21 ngày tuổi đạt $3,08\text{ kg/con}$; lúc 42 ngày tuổi đạt $3,99\text{ kg/con}$ và lúc 56 ngày tuổi đạt $4,67\text{ kg/con}$. So với lợn con của nái lai địa phương (khối lượng tương ứng là $0,80\text{ kg}$; $2,38\text{ kg}$; $3,59\text{ kg}$; $4,03\text{ kg}$), lợn con lai từ nái $F_1$ có khối lượng 56 ngày tuổi cao hơn 15,79% (đạt 115,79% so với đối chứng).
  • Đánh giá tính ổn định qua lứa đẻ: So sánh với dữ liệu lứa đẻ thứ 4 trước đó của cùng đơn vị (đẻ ra 8,63 con/lứa; cai sữa 7,63 con/lứa; tỷ lệ nuôi sống đến 56 ngày đạt 90,91%), kết quả ở lứa thứ 5 khẳng định lợn nái lai $F_1$ ($\Male$ Rừng $\times$ $\Female$ Meishan) duy trì được sức sản xuất ổn định và khả năng tiết sữa nuôi con tốt.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng hợp về năng suất sinh sản của nái lai $F_1$ lứa 5 và đề xuất tiếp tục theo dõi sức sản xuất ở các lứa đẻ tiếp theo để hoàn thiện quy trình chăn nuôi thương phẩm.


Kết quả và đóng góp

Số liệu thực nghiệm tổng hợp

Nhóm chỉ tiêu theo dõi Đơn vị Lô thí nghiệm: Nái lai $F_1$ ($\Male$ Rừng $\times$ $\Female$ Meishan) Lô đối chứng: Nái lai địa phương So sánh tương đối (%)
Quy mô theo dõi Ổ đẻ 7 7 -
Số lợn con đẻ ra/lứa con $7,71 \pm 1,89$ $7,43 \pm 1,27$ 103,77
Số lợn con sống giữ nuôi/lứa con $7,57 \pm 1,90$ $7,14 \pm 1,77$ 106,02
Số con sống đến 21 ngày con $7,57 \pm 1,90$ $6,71 \pm 1,70$ 112,82
Số con sống lúc cai sữa (42 ngày) con $7,43 \pm 1,72$ $6,57 \pm 1,81$ 113,09
Số con sống lúc 56 ngày con $7,14 \pm 1,72$ $6,43 \pm 1,99$ 111,04
Tổng số lợn con sinh ra con 54 52 -
Tỷ lệ sống sơ sinh chọn nuôi % 98,15 (53 con) 96,15 (50 con) -
Tỷ lệ nuôi sống đến 21 ngày % 100,00 (53 con) 94,00 (47 con) -
Tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa % 98,11 (52 con) 92,00 (46 con) -
Tỷ lệ nuôi sống đến 56 ngày % 94,34 (50 con) 90,00 (45 con) -
Khối lượng qua các kỳ cân
Khối lượng sơ sinh kg/con $1,13 \pm 1,11$ $0,80 \pm 0,17$ 141,25
Khối lượng lúc 21 ngày tuổi kg/con $3,08 \pm 0,62$ $2,38 \pm 0,78$ 129,41
Khối lượng lúc cai sữa (42 ngày) kg/con $3,99 \pm 0,92$ $3,59 \pm 0,57$ 111,14
Khối lượng lúc 56 ngày tuổi kg/con $4,67 \pm 0,87$ $4,03 \pm 0,57$ 115,79

Giải pháp và khuyến nghị kỹ thuật của tác giả

  • Chăm sóc nái đẻ và hộ sinh: Do lợn nái mang máu lợn rừng có đặc tính dữ tợn khi sinh, công tác hộ lý cần thực hiện nhẹ nhàng sau khi nái đẻ xong để tránh kích động; chuẩn bị đầy đủ chuồng úm, đèn sưởi hồng ngoại và rơm lót trong 3 ngày đầu để chống rét cho lợn con.
  • Kỹ thuật dinh dưỡng: Thực hiện nghiêm ngặt chế độ giảm ăn trước khi đẻ 1 tuần, nhịn ăn ngày cắn ổ; bổ sung đu đủ chín nấu cháo cho nái ít sữa và kiểm soát lượng thức ăn tinh kết hợp thức ăn thô xanh theo từng kỳ chửa.
  • Phòng trừ dịch bệnh: Thực hiện đúng lịch phòng vắc xin dịch tả (ngày chửa 70 cho nái; 21 và 52 ngày tuổi cho lợn con), tẩy ký sinh trùng bằng Hanmectin (ngày chửa 100–105); áp dụng phác đồ kết hợp thuốc thú y với thảo mộc dân gian (dịch chiết lá khổ sâm hòa Trimoxazol và Chlorocid) trong điều trị tiêu chảy phân trắng.

Đóng góp của công trình

  • Về mặt học thuật: Cung cấp hệ thống chỉ tiêu sinh học và sức sản xuất thực nghiệm của tổ hợp lai nái $F_1$ ($\Male$ Rừng $\times$ $\Female$ Meishan) ở lứa đẻ thứ 5 – giai đoạn thành thục sinh sản ổn định.
  • Về mặt thực tiễn: Khẳng định tính khả thi của việc sử dụng công thức lai nái nền Meishan với đực Rừng tại khu vực trung du miền núi phía Bắc, cho thấy con lai sinh trưởng tốt hơn và tỷ lệ nuôi sống cao hơn so với nái lai địa phương.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện tại một cơ sở chăn nuôi duy nhất (Chi nhánh nghiên cứu và phát triển động thực vật bản địa tại Phú Lương, Thái Nguyên) trong khoảng thời gian 6 tháng (từ tháng 5/2019 đến tháng 11/2019). Dung lượng mẫu khảo sát chuyên sâu dừng lại ở 7 ổ đẻ lứa thứ 5 của mỗi lô so sánh.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Tiếp tục theo dõi và đánh giá sức sản xuất của đàn nái lai này ở các lứa đẻ cao hơn (từ lứa 6 đến lứa 8) nhằm xác định chu kỳ khai thác kinh tế tối ưu.
    • Mở rộng theo dõi các chỉ tiêu sinh trưởng giai đoạn nuôi thịt thương phẩm và đánh giá chất lượng thân thịt (tỷ lệ nạc, tỷ lệ mỡ, tỷ lệ móc hàm) của đời con lai $F_2$.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận có giá trị ứng dụng cụ thể cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên, học viên ngành Chăn nuôi, Thú y: Tham khảo phương pháp bố trí thí nghiệm phân lô so sánh, phương pháp thu thập chỉ tiêu sinh lý sinh sản lợn nái và cách thức xử lý số liệu thống kê sinh học theo Nguyễn Văn Thiện (2002).
  • Cán bộ kỹ thuật và chủ trang trại chăn nuôi lợn rừng lai: Có thể áp dụng trực tiếp quy trình nuôi dưỡng định lượng cho nái chửa, nái đẻ, nái chờ phối cùng phác đồ phòng trị các bệnh thường gặp (phân trắng lợn con, tiêu chảy, viêm đường hô hấp, ký sinh trùng) đã được kiểm chứng thực tế với tỷ lệ khỏi bệnh trên 90%.

Câu hỏi thường gặp

1. Năng suất sinh sản của lợn nái lai $F_1$ ($\Male$ Rừng $\times$ $\Female$ Meishan) ở lứa đẻ thứ 5 đạt bao nhiêu con/lứa?

Ở lứa đẻ thứ 5, lợn nái lai $F_1$ ($\Male$ Rừng $\times$ $\Female$ Meishan) đạt số lợn con đẻ ra bình quân là $7,71 \pm 1,89\text{ con/lứa}$; số con còn sống giữ lại để nuôi là $7,57 \pm 1,90\text{ con/lứa}$; số con sống đến cai sữa đạt $7,43 \pm 1,72\text{ con/lứa}$ và sống đến 56 ngày tuổi đạt $7,14 \pm 1,72\text{ con/lứa}$.

2. Tốc độ tăng khối lượng của lợn con từ nái lai $F_1$ đạt được qua các giai đoạn như thế nào?

Khối lượng bình quân của lợn con qua các kỳ cân lần lượt là: sơ sinh đạt $1,13 \pm 1,11\text{ kg/con}$; lúc 21 ngày tuổi đạt $3,08 \pm 0,62\text{ kg/con}$; lúc 42 ngày tuổi (cai sữa) đạt $3,99 \pm 0,92\text{ kg/con}$ và lúc 56 ngày tuổi đạt $4,67 \pm 0,87\text{ kg/con}$ (cao hơn $15,79%$ so với lợn con của nái lai địa phương).

3. Tỷ lệ nuôi sống của đàn lợn con theo mẹ được ghi nhận ở mức nào?

Tỷ lệ sống của lợn con sơ sinh chọn nuôi đạt $98,15%$ (53/54 con). Tỷ lệ nuôi sống đến 21 ngày tuổi đạt $100,00%$; tỷ lệ nuôi sống đến khi cai sữa (42 ngày tuổi) đạt $98,11%$ (52 con) và đến 56 ngày tuổi đạt $94,34%$ (50 con).

4. Phác đồ điều trị bệnh phân trắng lợn con được tác giả sử dụng gồm những loại thuốc nào?

Phác đồ điều trị phân trắng gồm: buổi sáng cho uống Trimoxazol (3 viên/con/ngày) hòa cùng $3–5\text{ ml}$ dịch chiết nước lá khổ sâm, kết hợp tiêm Marfluquine ($1\text{ ml}/10\text{ kg}$ thể trọng/ngày); buổi chiều cho uống Chlorocid (3 viên/con/ngày) hòa dịch chiết nước lá khổ sâm. Liệu trình điều trị kéo dài liên tục 3–5 ngày, đạt tỷ lệ khỏi bệnh $92,00%$ (69/75 con).

5. Chế độ dinh dưỡng cho lợn nái giai đoạn chờ phối được thiết lập ra sao?

Vào ngày cai sữa, lợn mẹ được cho nhịn ăn và hạn chế uống nước, tiêm $4\text{ ml}$ vitamin ADE; ngày thứ 2 cho ăn $0,25\text{ kg}$ thức ăn tinh; từ ngày thứ 3 đến khi động dục cho ăn $1,5\text{ kg}$ thức ăn tinh kết hợp $2\text{ kg}$ thân cây chuối hoặc cỏ voi; đến ngày phối giống giảm lượng thức ăn tinh xuống $0,6\text{ kg}$ kèm $2\text{ kg}$ thức ăn xanh.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Lương Phúc Thịnh đã đánh giá toàn diện các chỉ tiêu sức sản xuất của lợn nái lai $F_1$ ($\Male$ Rừng $\times$ $\Female$ Meishan) ở lứa đẻ thứ 5 tại Chi nhánh nghiên cứu và phát triển động thực vật bản địa tỉnh Thái Nguyên. Kết quả khẳng định nái lai $F_1$ sở hữu khả năng sinh sản ổn định (7,71 con đẻ ra/lứa), tỷ lệ nuôi sống đàn con cao (94,34% đến 56 ngày tuổi) và khối lượng sinh trưởng lợn con vượt trội so với nái lai địa phương. Công trình cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm và quy trình chăm sóc, thú y thiết thực phục vụ công tác phát triển chăn nuôi lợn đặc sản theo hướng bán hoang dã.