Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành du lịch và lĩnh vực kinh doanh lưu trú, ẩm thực đóng vai trò quan trọng trong cơ cấu kinh tế dịch vụ tại Việt Nam. Tuy nhiên, theo ghi nhận của tác giả Vũ Thị Chung trong khóa luận tốt nghiệp (2016), thị trường khách sạn cao cấp tại Hà Nội đang đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt, khiến tỷ lệ phủ kín phòng tại các khách sạn lớn suy giảm từ mức 80% – 90% trước đây xuống còn mức cao nhất khoảng 50%. Trong bối cảnh chi phí vận hành khách sạn 5 sao duy trì ở mức cao, việc tối ưu hóa doanh thu từ các dịch vụ ngoài lưu trú trở thành yêu cầu cấp thiết. Tại Khách sạn Hanoi Daewoo, dịch vụ tiệc (banquet) thuộc bộ phận ẩm thực (F&B) là mảng kinh doanh chủ lực, đóng góp khoảng 30% tổng doanh thu ăn uống. Mặc dù sở hữu lợi thế về không gian và thương hiệu, hoạt động kinh doanh tiệc tại đây bộc lộ một số tồn tại: chưa khai thác tương xứng tiềm năng thị trường, cơ cấu khách quốc tế còn chiếm tỷ trọng thấp, cơ sở vật chất sau gần 20 năm hoạt động có dấu hiệu xuống cấp và chất lượng phục vụ chưa đáp ứng đồng đều nhu cầu khắt khe của khách hàng.
Nhằm giải quyết các vấn đề trên, đề tài xác định mục tiêu chung là nghiên cứu thực trạng và đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh tiệc tại Khách sạn Hanoi Daewoo. Để thực hiện mục tiêu này, khóa luận triển khai ba nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận cơ bản về kinh doanh khách sạn, kinh doanh tiệc và các chỉ tiêu đo lường hiệu quả kinh doanh dịch vụ tiệc.
- Phân tích thực trạng hoạt động và hiệu quả kinh doanh tiệc tại Khách sạn Hanoi Daewoo giai đoạn 2014 – 2015, từ đó chỉ ra những ưu điểm, hạn chế cùng nguyên nhân trực tiếp.
- Xây dựng phương hướng và đề xuất các giải pháp khả thi, kèm theo kiến nghị quản lý nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh tiệc tại khách sạn đến năm 2020.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được giới hạn như sau:
- Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến hiệu quả kinh doanh dịch vụ tiệc trong khách sạn.
- Không gian nghiên cứu: Bộ phận tiệc thuộc Khách sạn Hanoi Daewoo (địa chỉ tại 360 Kim Mã, quận Ba Đình, Hà Nội).
- Thời gian nghiên cứu: Dữ liệu thực trạng được thu thập và phân tích trong giai đoạn 2014 – 2015; các định hướng và giải pháp đề xuất được định hình cho năm 2016 và tầm nhìn đến năm 2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các giáo trình chuyên ngành quản trị khách sạn và du lịch:
- Khái niệm và đặc điểm: Vận dụng định nghĩa kinh doanh khách sạn từ giáo trình của PGS.TS Nguyễn Văn Đính và PGS.TS Trần Thị Minh Hòa (2010), cùng các khái niệm chuyên sâu về quản trị tác nghiệp du lịch của TS. Nguyễn Doãn Thị Liễu (2011), Quản trị kinh doanh khách sạn của PGS.TS Nguyễn Văn Mạnh và ThS. Hoàng Thị Lan Hương (2004). Kinh doanh tiệc được xác định là loại hình dịch vụ ăn uống đặc thù cung cấp dịch vụ ẩm thực và các điều kiện tổ chức cho số lượng khách lớn theo thỏa thuận, có tính chất tập trung, thời vụ cao và đòi hỏi khối lượng lao động sống lớn (định mức phục vụ từ 12 – 16 khách/nhân viên).
- Hệ thống chỉ tiêu đo lường hiệu quả kinh doanh tiệc:
- Chỉ tiêu tổng hợp: Sức sản xuất tổng hợp ($H = D / (F + G_v)$), Sức sinh lời tổng hợp ($H = L / (F + G_v)$), và Tỷ suất lợi nhuận sau thuế ($L' = (L / D) \times 100$), trong đó $D$ là doanh thu tiệc, $L$ là lợi nhuận, $F$ là chi phí tiệc, $G_v$ là trị giá vốn nguyên liệu hàng hóa.
- Chỉ tiêu hiệu quả sử dụng nguồn lực: Năng suất lao động bình quân ($W = D / R$), Lợi nhuận bình quân ($L / R$), Hiệu quả sử dụng chi phí tiền lương ($D/P$ và $L/P$ với $P$ là quỹ lương), Hiệu quả sử dụng vốn cố định và vốn lưu động ($D/V_{cđ}$, $L/V_{cđ}$, $D/V_{lđ}$, $L/V_{lđ}$), Hiệu quả sử dụng cơ sở vật chất ($D/F_{CSVC}$, $L/F_{CSVC}$).
- Chỉ tiêu đặc trưng: Hiệu quả khai thác khách ($D/K$, $L/K$) và Công suất sử dụng phòng tiệc (tỷ lệ phần trăm số lượt sử dụng trên tổng năng lực phục vụ lý thuyết trong kỳ).
Về phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu:
- Thu thập dữ liệu thứ cấp bên ngoài: Kế thừa các tài liệu học thuật, giáo trình chuyên ngành, báo cáo ngành du lịch và các khóa luận tốt nghiệp cùng hướng đề tài (Lê Ngọc Mai, 2009; Kiều Thị Thắm, 2015).
- Thu thập dữ liệu thứ cấp bên trong: Sử dụng các báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo tài chính, cơ cấu nguồn vốn, dữ liệu nhân sự và bảng giá dịch vụ do các phòng ban chức năng của Khách sạn Hanoi Daewoo cung cấp trong 2 năm 2014 và 2015.
- Phương pháp phân tích: Kết hợp phương pháp tổng hợp dữ liệu, phương pháp phân tích kinh tế và phương pháp so sánh (tuyệt đối và tương đối) nhằm đánh giá sự biến động của từng chỉ tiêu tài chính, hiệu suất lao động và cơ sở vật chất kỹ thuật.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Một số vấn đề lý luận cơ bản về nâng cao hiệu quả kinh doanh tiệc trong khách sạn
Chương này tập trung làm rõ bản chất của dịch vụ tiệc và hiệu quả kinh doanh tiệc trong doanh nghiệp khách sạn. Tác giả phân loại tiệc theo nhiều tiêu thức: theo cách ăn uống (tiệc ngồi, tiệc đứng), theo tính chất món ăn (tiệc Âu, tiệc Á, tiệc mặn, tiệc ngọt, tiệc rượu, tiệc trà/coffee, cocktail), và theo mục đích tổ chức (khai trương, tổng kết, tất niên, tân niên, sinh nhật, tiệc cưới, hội nghị/hội thảo).
Khóa luận phân tích các đặc thù của hoạt động kinh doanh tiệc: tính đa dạng của sản phẩm, độ nhạy cảm về giá và chất lượng, yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn vệ sinh thực phẩm, cường độ lao động trực tiếp cao và tính liên kết phức tạp giữa các bộ phận (bàn, bar, bếp, kinh doanh). Đồng thời, chương 1 thiết lập khung phân tích hai nhóm nhân tố môi trường ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh:
- Nhân tố chủ quan: Cơ sở vật chất kỹ thuật, trang thiết bị, chất lượng đội ngũ lao động (quản lý và thừa hành), trình độ tổ chức điều hành và uy tín thương hiệu của khách sạn.
- Nhân tố khách quan: Tốc độ tăng trưởng kinh tế, đặc điểm thị hiếu của khách hàng, sự biến động của giá cả nguyên vật liệu - tỷ giá ngoại tệ, vị trí địa lý - cảnh quan và áp lực cạnh tranh từ các đối thủ trên địa bàn.
Chương 2: Thực trạng hiệu quả kinh doanh tiệc tại khách sạn Hanoi Daewoo, Hà Nội
Chương 2 trình bày tổng quan về Khách sạn Hanoi Daewoo (hoạt động từ năm 1996, gồm 411 phòng, 4 nhà hàng, 2 bar, 13 phòng hội nghị với diện tích 1.133 m², phòng khiêu vũ sức chứa 800 khách và khu tiệc ngoài trời sức chứa 1.500 khách quanh bể bơi 65m). Bộ phận tiệc có 18 nhân viên chính thức vào năm 2015 (giảm 2 người so với năm 2014), gồm 1 giám đốc, 1 trợ lý, 2 giám sát, 2 tổ trưởng, 6 nhân viên phục vụ và 6 tiếp thực.
Tác giả đi sâu phân tích tình hình hoạt động kinh doanh tiệc qua các dữ liệu thực tế:
- Cơ cấu sản phẩm và giá: Cung cấp các loại hình tiệc buffet (từ 13 USD/khách), set menu tiệc Việt Nam (từ 15 USD/khách), set menu Trung Hoa, set menu Âu (từ 25 USD/khách), phí dịch vụ 10% và thuế VAT 10%. Dịch vụ hội họp có mức phí 1 USD/khách (tiện ích cơ bản) và từ 3 USD/khách trở lên nếu có tiệc trà/giải lao. Chính sách giá áp dụng chiết khấu 10% – 15% cho đơn vị tổ chức sự kiện, giảm tới 5% cho khách hàng lớn và giảm 2% – 5% trong mùa thấp điểm.
- Cơ cấu nguồn vốn: Tổng vốn kinh doanh năm 2014 đạt 43 tỷ đồng (vốn cố định chiếm 74,4%), năm 2015 tăng lên 50 tỷ đồng (vốn cố định đạt 37 tỷ đồng, chiếm 74%; vốn lưu động đạt 13 tỷ đồng, chiếm 26%).
| STT |
Chỉ tiêu tài chính & vận hành |
Đơn vị |
Năm 2014 |
Năm 2015 |
So sánh 2015/2014 (+/-) |
Tăng trưởng (%) |
| 1 |
Tổng doanh thu khách sạn |
Trđ/USD |
164.351 |
- |
+8.335 |
+5,06% |
| 2 |
Doanh thu bộ phận tiệc |
USD |
11.396 |
12.821 |
+1.425 |
+12,50% |
| 3 |
Chi phí bộ phận tiệc |
USD |
6.525 |
7.205 |
+680 |
+10,42% |
| 4 |
Tỷ suất chi phí tiệc |
% |
57,67 |
56,33 |
-1,34 |
- |
| 5 |
Lợi nhuận sau thuế bộ phận tiệc |
USD |
3.463,0 |
4.027,1 |
+564,1 |
+16,30% |
| 6 |
Tỷ suất lợi nhuận sau thuế tiệc |
% |
31,60 |
34,51 |
+2,91 |
- |
| 7 |
Sức sản xuất tổng hợp |
Lần |
0,24 |
0,24 |
0 |
0,00% |
| 8 |
Sức sinh lời tổng hợp |
Lần |
0,08 |
0,08 |
0 |
0,00% |
| 9 |
Quỹ lương bộ phận tiệc |
USD |
3.325 |
4.325 |
+1.000 |
+23,12% |
| 10 |
Năng suất lao động bình quân |
USD/người |
637,2 |
809,2 |
+172,0 |
+21,26% |
| 11 |
Sức sản xuất chi phí tiền lương |
Lần |
3,83 |
3,37 |
-0,46 |
-12,01% |
| 12 |
Sức sinh lời chi phí tiền lương |
Lần |
1,22 |
1,12 |
-0,10 |
-8,20% |
Đánh giá thực trạng:
- Ưu điểm: Doanh thu tiệc tăng trưởng ổn định (chiếm khoảng 30% doanh thu F&B); năng suất lao động và lợi nhuận bình quân trên nhân viên tăng; khách sạn có uy tín lịch sử khi từng phục vụ các nguyên thủ quốc gia (Bill Clinton, Vladimir Putin, Hồ Cẩm Đào) và các sự kiện tầm cỡ (APEC 2006, Hoa hậu Hoàn vũ 2008).
- Hạn chế: Sức sản xuất và sức sinh lời tổng hợp không có sự cải thiện qua 2 năm (giữ nguyên ở 0,24 và 0,08); hiệu quả sử dụng chi phí tiền lương sụt giảm do tốc độ tăng quỹ lương (23,12%) cao hơn tốc độ tăng doanh thu (12,50%); trang thiết bị phục vụ tiệc xuống cấp (bàn ghế xước, khăn trải bàn cũ thiếu đồng bộ, dụng cụ ăn uống thất lạc dẫn đến việc nhân viên phải xoay vòng rửa trực tiếp trong giờ tiệc); hệ thống hút mùi bếp suy giảm công năng; trình độ ngoại ngữ của nhân sự còn hạn chế (chủ yếu giao tiếp cơ bản ở 1 ngoại ngữ); cơ cấu khách chưa cân đối (khách Việt Nam chiếm trên 50%, thị trường khách quốc tế tiềm năng như Nhật Bản, Trung Quốc, Tây Âu chưa được khai thác mạnh).
Chương 3: Đề xuất một số giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh tiệc tại Khách sạn Hanoi Daewoo, Hà Nội
Chương 3 xây dựng hệ thống giải pháp xuất phát từ mục tiêu kế hoạch năm 2016 của khách sạn: tổng doanh thu kỳ vọng 173.686 USD (tăng 32,7%), doanh thu tiệc dự kiến 12.256 USD (tăng 17,7%), lợi nhuận trước thuế bộ phận tiệc đạt 5.406 USD (tăng 26,1%), công suất phòng tiệc nâng lên 80% (tăng 15,62%) và thu hút thêm 200 lượt khách sử dụng dịch vụ.
Tác giả đề xuất 8 nhóm giải pháp nội bộ:
- Chính sách tiết kiệm chi phí và tăng doanh thu: Hoàn thiện chất lượng sản phẩm theo thị hiếu; khai thác tối đa công suất cơ sở vật chất; lập kế hoạch mua và dự trữ nguyên liệu chủ động để tránh trượt giá trái vụ.
- Nâng cao hiệu quả sử dụng chi phí tiền lương: Kiểm soát tốc độ tăng lương thấp hơn tốc độ tăng năng suất lao động; tổ chức luân chuyển nhân sự giữa các bộ phận trong khách sạn vào mùa cao điểm để hạn chế phụ thuộc vào lao động thuê ngoài (casual).
- Triển khai chương trình khuyến mại: Tặng món tráng miệng hoặc chiết khấu vào dịp kỷ niệm thành lập khách sạn; tặng đêm nghỉ hoặc bữa ăn cuối năm cho khách hàng trung thành; ưu đãi bơi hồ cho khách thiếu nhi vào dịp lễ.
- Tăng cường hiệu quả công tác quảng cáo: Nâng cấp website chính thức, bổ sung chi tiết danh mục và giá sản phẩm tiệc; liên kết quảng bá trên các ấn phẩm chuyên ngành (Tạp chí Du lịch Việt Nam, Heritage); phối hợp với các đài truyền hình thực hiện chương trình trải nghiệm.
- Nghiên cứu thị hiếu và cải tiến chất lượng ẩm thực: Khảo sát khẩu vị của khách Việt Nam (nhóm khách chiếm trên 50%) và khách quốc tế (Hàn Quốc, Nhật Bản, Trung Quốc, Tây Âu); tuyển dụng đầu bếp am hiểu ẩm thực Việt Nam; đào tạo kỹ thuật cắt tỉa, trang trí món ăn theo hình thức kết hợp đào tạo nội bộ và bên ngoài.
- Hoàn thiện chính sách giá: Áp dụng định giá cạnh tranh linh hoạt theo mùa và định giá khác biệt cho các không gian tiệc đặc thù (tiệc bể bơi, tiệc tầng 18).
- Đào tạo ngoại ngữ cho nhân viên: Mời chuyên gia giảng dạy nghiệp vụ giao tiếp chuyên sâu theo phương pháp đóng tình huống và học nhóm; tổ chức kiểm tra, cấp chứng chỉ gắn liền với bình xét thi đua, nâng lương.
- Động viên, đãi ngộ nhân sự: Duy trì chế độ lương tháng 13, thưởng năng suất và thưởng ngày lễ; xây dựng lộ trình thăng tiến công bằng; tổ chức các hoạt động ngoại khóa, nghỉ mát nhằm gắn kết nhân viên.
Về các kiến nghị quản lý vĩ mô:
- Với Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch Hà Nội: Đẩy mạnh ứng dụng Tiêu chuẩn kỹ năng nghề du lịch Việt Nam (VTOS) và liên kết với các cơ sở đào tạo mở lớp bồi dưỡng chuyên sâu về nghiệp vụ tiệc.
- Với Tổng cục Du lịch: Tăng cường xúc tiến quảng bá tại hội chợ quốc tế, nghiên cứu mở văn phòng đại diện du lịch Việt Nam ở nước ngoài và hoàn thiện quy hoạch phân vùng du lịch.
- Với Công ty Cổ phần Daeha: Tăng cường kiểm tra giám sát tiêu chuẩn nhà hàng, bố trí bãi đỗ xe tập trung quy củ và đầu tư ngân sách nâng cấp trang thiết bị cơ sở vật chất cho bộ phận tiệc.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã phản ánh bức tranh hoạt động của bộ phận tiệc tại Khách sạn Hanoi Daewoo thông qua các kết quả cụ thể:
- Kết quả hoạt động kinh doanh: Trong năm 2015, bộ phận tiệc đạt mức tăng trưởng doanh thu 12,50% (đạt 12.821 USD), lợi nhuận sau thuế đạt 4.027,1 USD (tăng 16,30% so với 2014). Năng suất lao động bình quân tăng 21,26% (đạt 809,2 USD/người) và lợi nhuận bình quân trên lao động tăng 24,73% (đạt 268,55 USD/người).
- Phát hiện về mặt quản trị: Tác giả chỉ ra điểm nghẽn trong hiệu quả tài chính: sức sản xuất và sức sinh lời tổng hợp không đổi qua hai năm (lần lượt là 0,24 và 0,08); sức sản xuất chi phí tiền lương giảm từ 3,83 xuống 3,37 lần và sức sinh lời tiền lương giảm từ 1,22 xuống 1,12 lần do chi phí quỹ lương tăng nhanh hơn tốc độ tăng doanh thu.
- Đóng góp của khóa luận: Kế thừa các công trình nghiên cứu trước đó tại Khách sạn Hanoi Daewoo (như đề tài của Lê Ngọc Mai năm 2009 và Kiều Thị Thắm năm 2015), tác giả cập nhật chuỗi số liệu tài chính - nhân sự giai đoạn 2014 – 2015; đưa ra hệ thống giải pháp đồng bộ kết hợp giữa kiểm soát tài chính, tái cơ cấu nhân sự, nâng cấp cơ sở vật chất và định giá sản phẩm tiệc đặc thù cho giai đoạn tiếp theo.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu: Do giới hạn về nguồn lực và phạm vi tiếp cận số liệu của sinh viên thực tập, chuỗi số liệu định lượng chi tiết chỉ tập trung trong 2 năm (2014 và 2015); nguồn dữ liệu chủ yếu dựa trên các báo cáo thứ cấp nội bộ được cung cấp mà chưa thực hiện khảo sát định lượng diện rộng bằng bảng hỏi đối với khách dự tiệc.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả chỉ ra sự cần thiết của việc triển khai các nghiên cứu tiếp nối về đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng đối với từng dòng sản phẩm tiệc cụ thể (tiệc hội nghị, tiệc cưới, tiệc ngoài trời) thông qua việc phát phiếu thăm dò định kỳ và đo lường sự tác động của tiêu chuẩn VTOS đến chất lượng phục vụ thực tế tại khách sạn.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Du lịch - Khách sạn và Quản trị kinh doanh: Cung cấp phương pháp luận chi tiết về việc xây dựng hệ thống chỉ tiêu đo lường hiệu quả kinh doanh của một bộ phận chuyên biệt (banquet) trong khách sạn 5 sao, từ các chỉ tiêu tài chính tổng hợp đến các chỉ tiêu năng suất lao động và chi phí tiền lương.
- Nhà quản trị khách sạn và người làm đề tài tương tự: Cung cấp khung phân tích thực trạng kinh doanh tiệc, các bảng dữ liệu so sánh chi tiết và mô hình cơ cấu tổ chức nhân sự tại một khách sạn quy mô lớn, làm tiền đề để tham khảo trong việc xây dựng phương án tiết giảm chi phí và nâng cao chất lượng phục vụ.
Câu hỏi thường gặp
1. Bộ phận tiệc đóng góp bao nhiêu phần trăm trong tổng doanh thu ẩm thực của Khách sạn Hanoi Daewoo?
Theo số liệu trình bày trong khóa luận, bộ phận tiệc (banquet) luôn chiếm tỷ trọng lớn nhất trong khối dịch vụ ăn uống (F&B) của khách sạn, đóng góp khoảng 30% tổng doanh thu ẩm thực hàng năm.
2. Tình hình hiệu quả sử dụng chi phí tiền lương tại bộ phận tiệc giai đoạn 2014 – 2015 biến động như thế nào?
Hiệu quả sử dụng chi phí tiền lương có xu hướng giảm. Sức sản xuất của tiền lương giảm từ 3,83 lần (năm 2014) xuống 3,37 lần (năm 2015), sức sinh lời của tiền lương giảm từ 1,22 lần xuống 1,12 lần. Nguyên nhân do tổng quỹ lương tăng 23,12% (từ 3.325 USD lên 4.325 USD), vượt tốc độ tăng doanh thu tiệc (12,50%).
3. Khách sạn Hanoi Daewoo áp dụng mức giá cơ bản như thế nào đối với các loại tiệc và hội nghị?
Mức giá thấp nhất tính trên một khách (chưa gồm 10% VAT và 5% phí phục vụ hoặc 10% phí phục vụ tùy gói) là: tiệc buffet từ 13 USD/khách; tiệc phục vụ theo món tại bàn (Việt Nam, Trung Hoa) từ 15 USD/khách; tiệc ăn Âu từ 25 USD/khách. Dịch vụ hội họp tính 1 USD/khách (tiện ích giấy, bút, nước) và từ 3 USD/khách trở lên nếu có kèm tiệc trà/bánh giải lao.
4. Những hạn chế nổi bật nhất về cơ sở vật chất của bộ phận tiệc được tác giả chỉ ra là gì?
Sau gần 20 năm hoạt động, trang thiết bị của khách sạn đã xuống cấp: bàn ghế bị xước và bong tróc, khăn trải bàn cũ và thiếu đồng bộ, dụng cụ ăn uống thất lạc khiến nhân viên phải rửa xoay vòng trực tiếp khi đông khách, làm chậm tốc độ phục vụ; đồng thời hệ thống thông gió và hút mùi tại khu vực bếp tiệc bị suy giảm công năng.
5. Cơ cấu tổ chức nhân sự chính thức của bộ phận tiệc tại thời điểm nghiên cứu gồm bao nhiêu người?
Năm 2015, bộ phận tiệc có 18 nhân viên chính thức gồm: 1 giám đốc bộ phận (manager), 1 trợ lý giám đốc (assistant), 2 giám sát viên (supervisor), 2 tổ trưởng (captain), 6 nhân viên phục vụ có kinh nghiệm (waitor/waitress) và 6 nhân viên tiếp thực (bus boy/bus girl). Vào các đợt cao điểm thời vụ, bộ phận huy động thêm lao động thời vụ (casual).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Thị Chung đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về hiệu quả kinh doanh dịch vụ tiệc trong khách sạn và phân tích sâu sát thực trạng hoạt động của bộ phận tiệc tại Khách sạn Hanoi Daewoo giai đoạn 2014 – 2015. Nghiên cứu đã làm rõ những kết quả đạt được về tăng trưởng doanh thu, năng suất lao động, đồng thời chỉ ra các hạn chế then chốt về sức sinh lời tổng hợp, chi phí quỹ lương và tình trạng xuống cấp của cơ sở vật chất kỹ thuật. Trên cơ sở đó, tác giả xây dựng hệ thống 8 giải pháp nội bộ gắn với kế hoạch kinh doanh năm 2016 cùng các kiến nghị vĩ mô nhằm giúp khách sạn nâng cao hiệu quả kinh doanh tiệc và củng cố vị thế cạnh tranh trên thị trường du lịch - dịch vụ thủ đô.