Ảnh hưởng của cú sốc chính sách tiền tệ đến các biến vĩ mô ở Việt Nam

Luận văn nghiên cứu tác động của chính sách tiền tệ đến các biến vĩ mô tại Việt Nam. Phân tích thực nghiệm dựa trên mô hình SVAR và dữ liệu tháng.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2013

55
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH VẼ

2. Khung lý thuyết và bằng chứng thực nghiệm

2.1. Khung lý thuyết về truyền dẫn chính sách tiền tệ

2.1.2. Các kênh giá tài sản

2.2. Bằng chứng thực nghiệm

2.2.1. Bằng chứng thực nghiệm của các nước trên thế giới

2.2.2. Bằng chứng thực nghiệm ở Việt Nam

3. Phương pháp nghiên cứu

3.1. Tóm lược mô hình nghiên cứu SVAR

3.2. Cấu trúc mô hình

3.3. Mô phỏng các bước thực hiện

3.4. Dữ liệu và lựa chọn các biến

4. Nội dung kết quả nghiên cứu

4.1. Kiểm định tính dừng

4.2. Lựa chọn độ trễ tối ưu

4.3. Kiểm định tính ổn định của mô hình

4.4. Kiểm định tự tương quan

4.5. Kết quả ước lượng ma trận A0

4.6. Phân tích phản ứng xung

4.7. Phân tích phân rã phương sai

4.8. Thảo luận kết quả

Danh mục tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Cách cú sốc chính sách tiền tệ tác động kinh tế vĩ mô

Một cú sốc chính sách tiền tệ là sự thay đổi đột ngột và không lường trước trong các công cụ điều hành của ngân hàng trung ương, chẳng hạn như lãi suất điều hành hoặc cung tiền. Những thay đổi này tạo ra các gợn sóng lan tỏa khắp nền kinh tế, ảnh hưởng đến các biến vĩ mô cốt lõi. Hiểu rõ cơ chế này là điều kiện tiên quyết để xây dựng một chính sách hiệu quả, hướng tới mục tiêu ổn định kinh tế. Khi kinh tế suy thoái, các nhà hoạch định chính sách thường áp dụng biện pháp nới lỏng tiền tệ để kích thích tăng trưởng. Ngược lại, khi lạm phát gia tăng, chính sách thắt chặt tiền tệ được ưu tiên. Luận văn của Nguyễn Như Mai (2013) tập trung phân tích thực nghiệm các tác động này tại Việt Nam, một nền kinh tế mở và đang phát triển. Nghiên cứu này đặt ra các câu hỏi trọng tâm: Cú sốc chính sách tiền tệ ảnh hưởng đến sản lượng, lạm phát và tỷ giá hối đoái như thế nào? Các kênh truyền dẫn chính sách tiền tệ nào đóng vai trò chủ đạo? Và độ trễ của các tác động này là bao lâu? Việc trả lời những câu hỏi này không chỉ có ý nghĩa học thuật mà còn cung cấp bằng chứng quan trọng cho việc điều hành chính sách, giúp tối ưu hóa hiệu quả can thiệp và giảm thiểu các tác động tiêu cực không mong muốn đến nền kinh tế vĩ mô.

1.1. Định nghĩa chính sách tiền tệ và các cú sốc liên quan

Chính sách tiền tệ là tập hợp các công cụ và biện pháp mà ngân hàng trung ương sử dụng để kiểm soát lượng tiền trong lưu thông, nhằm đạt được các mục tiêu vĩ mô như kiềm chế lạm phát, ổn định giá cả, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và tạo việc làm. Cú sốc chính sách tiền tệ, về bản chất, là phần thay đổi không dự báo được của chính sách. Ví dụ, một đợt tăng lãi suất điều hành mạnh hơn kỳ vọng của thị trường được xem là một cú sốc thắt chặt. Việc phân tách giữa thay đổi có hệ thống và thay đổi đột xuất (cú sốc) là cực kỳ quan trọng trong các mô hình kinh tế lượng hiện đại.

1.2. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu ổn định kinh tế

Nghiên cứu tác động của các cú sốc này giúp đánh giá hiệu quả thực thi chính sách của ngân hàng trung ương. Nếu một cú sốc nới lỏng tiền tệ không dẫn đến sự gia tăng sản lượng GDP như mong đợi mà chỉ gây ra lạm phát cao, chính sách đó có thể đang gặp vấn đề trong cơ chế truyền dẫn. Ngược lại, việc hiểu rõ độ trễ và cường độ tác động giúp nhà điều hành đưa ra quyết định kịp thời và phù hợp, góp phần duy trì ổn định kinh tế và củng cố niềm tin của thị trường. Các nghiên cứu thực nghiệm, như nghiên cứu được phân tích, cung cấp cơ sở khoa học cho các quyết định này.

1.3. Bối cảnh Việt Nam Thách thức thắt chặt và nới lỏng tiền tệ

Tại Việt Nam, một nền kinh tế mở và có độ đô la hóa cao, việc điều hành chính sách tiền tệ đối mặt với nhiều thách thức. Các biến ngoại sinh như giá dầu thế giới hay lãi suất quốc tế có thể tác động mạnh mẽ đến các biến nội sinh trong nước. Nghiên cứu của Nguyễn Như Mai (2013) sử dụng dữ liệu chuỗi thời gian từ 2001 đến 2012, một giai đoạn chứng kiến nhiều biến động, bao gồm cả khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008. Bối cảnh này làm cho việc phân tích cú sốc càng trở nên cần thiết để có cái nhìn tổng quát hơn về hiệu quả của các biện pháp thắt chặt tiền tệnới lỏng tiền tệ đã được áp dụng.

II. Khám phá các kênh truyền dẫn chính sách tiền tệ chính

Tác động của chính sách tiền tệ không diễn ra tức thời mà thông qua một quy trình phức tạp gọi là cơ chế truyền dẫn. Theo Mishkin (1996, 2004), có nhiều kênh truyền dẫn chính sách tiền tệ khác nhau, mỗi kênh mô tả một con đường riêng biệt mà qua đó các quyết định của ngân hàng trung ương ảnh hưởng đến tổng cầu và hoạt động kinh tế. Các kênh này bao gồm kênh lãi suất, kênh giá tài sản và kênh tín dụng. Kênh lãi suất là cơ chế truyền thống nhất, nơi sự thay đổi của lãi suất điều hành tác động trực tiếp đến chi phí vốn, từ đó ảnh hưởng đến quyết định đầu tư và tiêu dùng. Kênh giá tài sản hoạt động thông qua sự biến động của tỷ giá hối đoái, giá cổ phiếu và bất động sản. Ví dụ, một chính sách nới lỏng có thể làm giảm giá trị đồng nội tệ, thúc đẩy xuất khẩu ròng. Kênh tín dụng nhấn mạnh vai trò đặc biệt của các ngân hàng thương mại trong việc cung cấp vốn cho nền kinh tế. Một sự thay đổi trong dự trữ ngân hàng sẽ ảnh hưởng đến khả năng cho vay, đặc biệt là với các doanh nghiệp nhỏ và vừa. Việc phân tích các kênh này giúp xác định con đường nào hiệu quả nhất tại một quốc gia cụ thể, từ đó nâng cao hiệu quả chính sách.

2.1. Kênh lãi suất Tác động đến chi phí vốn và đầu tư

Kênh lãi suất là nền tảng của lý thuyết kinh tế vĩ mô Keynes. Cơ chế hoạt động rất trực tiếp: một chính sách nới lỏng tiền tệ (tăng cung tiền M) làm giảm lãi suất thực (ir), qua đó giảm chi phí vay vốn. Điều này khuyến khích doanh nghiệp tăng cường đầu tư (I) và hộ gia đình tăng chi tiêu, dẫn đến tăng tổng cầu và sản lượng GDP (Y). Sơ đồ truyền dẫn được tóm tắt là: M ↑⇒ ir ↓ ⇒ I ↑ ⇒ Y ↑. Điểm mấu chốt là tác động lên lãi suất thực dài hạn, yếu tố quyết định đến các dự án đầu tư lớn.

2.2. Kênh giá tài sản Từ tỷ giá hối đoái đến chứng khoán

Kênh này bao gồm nhiều cơ chế phụ. Thứ nhất là kênh tỷ giá hối đoái: lãi suất trong nước giảm làm đồng nội tệ trở nên kém hấp dẫn, dẫn đến mất giá. Đồng tiền rẻ hơn giúp hàng hóa xuất khẩu cạnh tranh hơn, làm tăng xuất khẩu ròng và sản lượng. Thứ hai là kênh giá cổ phiếu (thông qua lý thuyết q của Tobin): chính sách tiền tệ nới lỏng làm tăng giá cổ phiếu, khuyến khích doanh nghiệp đầu tư nhiều hơn. Thứ ba là hiệu ứng tài sản: giá tài sản tăng làm người tiêu dùng cảm thấy giàu có hơn và tăng chi tiêu.

2.3. Kênh tín dụng Vai trò của ngân hàng và bảng cân đối

Kênh tín dụng hoạt động dựa trên vấn đề thông tin bất cân xứng trên thị trường tài chính. Nó bao gồm hai kênh nhỏ hơn. Kênh cho vay ngân hàng cho rằng chính sách tiền tệ ảnh hưởng đến dự trữ và khả năng cho vay của ngân hàng. Khi ngân hàng trung ương nới lỏng tiền tệ, các ngân hàng thương mại có nhiều vốn hơn để cho vay, thúc đẩy đầu tư. Kênh bảng cân đối tài sản tập trung vào giá trị ròng của doanh nghiệp. Chính sách nới lỏng làm tăng giá tài sản, cải thiện bảng cân đối của doanh nghiệp, giảm rủi ro cho người cho vay và do đó tín dụng được mở rộng.

III. Mô hình SVAR Phương pháp phân tích cú sốc tiền tệ

Để phân tích định lượng tác động của cú sốc chính sách tiền tệ, các nhà nghiên cứu thường sử dụng mô hình Tự hồi quy vector (VAR). Tuy nhiên, mô hình VAR truyền thống có hạn chế là không cho phép các biến tương tác đồng thời, điều này không phản ánh đúng thực tế kinh tế. Để khắc phục, mô hình SVAR (Tự hồi quy vector cấu trúc) được đề xuất bởi Sims và Zha (1995). Ưu điểm của mô hình SVAR là cho phép các biến nội sinhbiến ngoại sinh tác động qua lại ngay trong cùng một kỳ, dựa trên các ràng buộc rút ra từ lý thuyết kinh tế. Luận văn của Nguyễn Như Mai (2013) đã áp dụng mô hình này để phân tích kinh tế vĩ mô Việt Nam. Cấu trúc mô hình được xây dựng dựa trên các nghiên cứu trước đó cho các nền kinh tế mở nhỏ, cho phép nhận dạng cú sốc chính xác hơn. Cụ thể, mô hình bao gồm 7 biến: giá dầu thế giới, lãi suất thế giới, sản lượng GDP (đại diện bằng chỉ số sản xuất công nghiệp), lạm phát (CPI), cung tiền (M2), lãi suất trong nước và tỷ giá hối đoái danh nghĩa. Việc sử dụng SVAR giúp mô phỏng chân thực hơn cách ngân hàng trung ương phản ứng với các biến động kinh tế.

3.1. Ưu điểm của mô hình SVAR so với mô hình VAR truyền thống

Sự khác biệt cốt lõi nằm ở cách nhận dạng các cú sốc cấu trúc. Mô hình VAR tiêu chuẩn thường dùng phân rã Cholesky, áp đặt một trật tự đệ quy nghiêm ngặt lên các biến (biến đứng trước tác động đồng thời lên biến đứng sau, nhưng không ngược lại). Giả định này thường thiếu cơ sở lý thuyết vững chắc. Ngược lại, mô hình SVAR cho phép nhà nghiên cứu áp đặt các ràng buộc dựa trên lý thuyết kinh tế vĩ mô, chẳng hạn như giả định rằng ngân hàng trung ương không thể quan sát sản lượng và lạm phát trong cùng tháng. Điều này giúp nhận dạng các cú sốc của chính sách tiền tệ một cách đáng tin cậy hơn.

3.2. Cấu trúc và nhận dạng mô hình cho kinh tế Việt Nam

Trong luận văn, mô hình SVAR được xây dựng với các giả định cụ thể. Hai biến ngoại sinh là giá dầu và lãi suất thế giới được coi là không bị ảnh hưởng đồng thời bởi các biến trong nước. Phương trình cung tiền được giả định phụ thuộc vào sản lượng và lãi suất. Quan trọng nhất, phương trình lãi suất điều hành phản ứng đồng thời với cung tiền, tỷ giá hối đoái và các biến ngoại sinh. Cách tiếp cận này cho phép các biến chính sách tương tác linh hoạt với nhau và với các yếu tố khác, phản ánh quá trình ra quyết sách phức tạp của ngân hàng trung ương trong một nền kinh tế mở.

IV. Hướng dẫn các bước phân tích dữ liệu chuỗi thời gian

Việc ước lượng một mô hình SVAR đòi hỏi một quy trình chặt chẽ để đảm bảo kết quả đáng tin cậy. Đầu tiên, tất cả dữ liệu chuỗi thời gian phải được kiểm định tính dừng. Một chuỗi dữ liệu không dừng có thể dẫn đến các mối quan hệ giả mạo. Luận văn sử dụng kiểm định nghiệm đơn vị Dickey-Fuller mở rộng (ADF) và kết luận tất cả các biến đều dừng sau khi lấy sai phân bậc một. Bước tiếp theo là lựa chọn độ trễ tối ưu cho mô hình, một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến tính năng động của hệ thống. Dựa trên các tiêu chí thông tin như AIC và LR, độ trễ 4 tháng đã được chọn. Sau khi ước lượng mô hình, hai công cụ phân tích chính được sử dụng là hàm phản ứng đẩy (IRF)phân rã phương sai (FEVD). Các công cụ này cho phép trực quan hóa và lượng hóa tác động của một cú sốc chính sách tiền tệ lên các biến vĩ mô khác theo thời gian, cung cấp cái nhìn sâu sắc về động lực học của nền kinh tế vĩ mô.

4.1. Hàm phản ứng đẩy IRF và ý nghĩa thực tiễn

Hàm phản ứng đẩy (IRF) là một công cụ đồ họa mô tả phản ứng của một biến trước một cú sốc đơn vị (thường là một độ lệch chuẩn) từ một biến khác trong hệ thống, trong khi giữ các cú sốc khác không đổi. Ví dụ, IRF có thể cho thấy sản lượng GDP sẽ thay đổi như thế nào trong 12 tháng tới sau một cú sốc tăng cung tiền. Về mặt thực tiễn, IRF trả lời các câu hỏi như: Tác động của chính sách có độ trễ không? Tác động đạt đỉnh sau bao lâu? Và hiệu ứng kéo dài trong bao lâu? Đây là thông tin cực kỳ hữu ích cho các nhà hoạch định chính sách.

4.2. Phân rã phương sai FEVD trong đánh giá tác động

Phân rã phương sai (FEVD) bổ sung cho IRF bằng cách phân tách tổng phương sai sai số dự báo của một biến thành các phần do các cú sốc khác nhau gây ra. Nói cách khác, FEVD cho biết mức độ quan trọng tương đối của mỗi cú sốc trong việc giải thích sự biến động của một biến cụ thể. Ví dụ, FEVD có thể chỉ ra rằng 80% sự biến động của lạm phát trong 12 tháng tới là do cú sốc từ chính nó, 15% là do cú sốc cung tiền, và 5% là do cú sốc tỷ giá hối đoái. Điều này giúp xác định đâu là những động lực chính đằng sau các biến vĩ mô.

V. Kết quả Tác động của cú sốc lên lạm phát sản lượng

Kết quả phân tích từ mô hình SVAR trong luận văn của Nguyễn Như Mai (2013) cung cấp những phát hiện quan trọng về hiệu quả của chính sách tiền tệ tại Việt Nam. Một trong những kết luận nổi bật nhất là tác động bất đối xứng của chính sách. Cụ thể, các biện pháp nới lỏng tiền tệ (tăng cung tiền) có tác động mạnh và tương đối nhanh đến lạm phát, nhưng lại ảnh hưởng rất yếu và không rõ ràng đến sản lượng GDP. Ngược lại, các biện pháp thắt chặt tiền tệ (tăng lãi suất điều hành) gặp khó khăn trong việc kiềm chế lạm phát một cách hiệu quả, đồng thời cũng không gây ra sự suy giảm đáng kể nào cho sản lượng. Phân tích phân rã phương sai (FEVD) cho thấy sự biến động của sản lượng chủ yếu là do chính nó (hơn 80%), trong khi sự biến động của lạm phát lại chịu ảnh hưởng đáng kể từ các yếu tố bên ngoài như giá dầu và lãi suất thế giới (gần 30%), cũng như từ cung tiền (13%). Những kết quả này cho thấy kênh truyền dẫn chính sách tiền tệ đến hoạt động sản xuất thực ở Việt Nam còn yếu, trong khi rủi ro gây lạm phát lại rất hiện hữu.

5.1. Phản ứng của các biến vĩ mô trước cú sốc cung tiền

Theo kết quả từ hàm phản ứng đẩy (IRF), khi có một cú sốc tăng cung tiền, sản lượng GDP (chỉ số sản xuất công nghiệp) chỉ tăng nhẹ và biến động không có xu hướng rõ ràng. Điều này cho thấy dòng tiền tăng thêm có thể không đi vào sản xuất. Tuy nhiên, lạm phát (CPI) lại phản ứng mạnh mẽ. Chỉ số giá tiêu dùng bắt đầu tăng sau khoảng 3 tháng và đạt đỉnh sau 7 tháng. Đáng chú ý, cú sốc tăng cung tiền không làm giảm lãi suất ngay lập tức, thậm chí còn làm lãi suất tăng sau 5 tháng, cho thấy sự bất hợp lý trong cơ chế truyền dẫn tại thời điểm nghiên cứu.

5.2. Phản ứng kinh tế vĩ mô khi thay đổi lãi suất điều hành

Khi thực hiện một cú sốc thắt chặt tiền tệ bằng cách tăng lãi suất điều hành, sản lượng GDP giảm nhẹ nhưng không đáng kể và không có xu hướng rõ ràng. Điều này củng cố kết luận rằng chính sách tiền tệ ít tác động đến sản lượng. Về phía lạm phát, chỉ số giá tiêu dùng có xu hướng giảm nhưng không mạnh và không kéo dài. Tác động lên tỷ giá hối đoái cũng không nhất quán. Kết quả này cho thấy việc sử dụng công cụ lãi suất để kiểm soát lạm phát và ổn định kinh tế vĩ mô tại Việt Nam trong giai đoạn nghiên cứu gặp nhiều hạn chế.

VI. Kết luận từ luận văn Hàm ý cho chính sách Việt Nam

Luận văn "Ảnh hưởng của cú sốc chính sách tiền tệ đến các biến vĩ mô ở Việt Nam" đã cung cấp những bằng chứng thực nghiệm giá trị, đưa ra nhiều hàm ý quan trọng cho việc điều hành chính sách của Ngân hàng Nhà nước. Phát hiện chính cho thấy sự kém hiệu quả của chính sách tiền tệ trong việc kích thích sản lượng GDP, nhưng lại rất nhạy cảm trong việc gây ra lạm phát. Điều này cảnh báo về rủi ro của các chính sách nới lỏng tiền tệ quy mô lớn. Sự phụ thuộc lớn của lạm phát vào các yếu tố bên ngoài (giá dầu, lãi suất thế giới) cũng nhấn mạnh tính dễ tổn thương của nền kinh tế vĩ mô Việt Nam. Các kênh truyền dẫn chính sách tiền tệ, đặc biệt là kênh lãi suất và kênh tín dụng, dường như hoạt động chưa hiệu quả. Dòng tiền tăng thêm không chảy vào sản xuất mà có thể đã chuyển hướng sang các thị trường tài sản như bất động sản và chứng khoán. Để nâng cao hiệu quả chính sách, cần cải thiện cơ chế truyền dẫn, tăng cường tính độc lập của ngân hàng trung ương và phối hợp chặt chẽ với chính sách tài khóa.

6.1. Tổng hợp các phát hiện chính và độ trễ chính sách

Tóm lại, nghiên cứu chỉ ra: (1) Chính sách tiền tệ có tác động rất yếu đến sản lượng. Sự thay đổi của sản lượng chủ yếu do chính nó quyết định. (2) Chính sách nới lỏng cung tiền gây lạm phát với độ trễ khoảng 3 tháng. (3) Chính sách thắt chặt tiền tệ thông qua lãi suất có tác dụng kiềm chế lạm phát không rõ ràng. (4) Nền kinh tế Việt Nam nhạy cảm với các cú sốc từ bên ngoài. Những độ trễ này là thông tin quan trọng để ngân hàng trung ương có thể hành động phủ đầu thay vì phản ứng bị động.

6.2. Hướng nghiên cứu tương lai và các hạn chế của mô hình

Mặc dù cung cấp nhiều kết quả sâu sắc, nghiên cứu vẫn có những hạn chế. Mô hình chưa phân tích sâu các kênh truyền dẫn khác như kênh giá tài sản (chứng khoán, bất động sản) hay kênh tín dụng một cách chi tiết. Mối tương tác với chính sách tài khóa cũng là một yếu tố chưa được xem xét. Do đó, các hướng nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng mô hình SVAR bằng cách đưa thêm các biến đại diện cho các kênh này. Việc phân tích tác động bất đối xứng trong các giai đoạn kinh tế khác nhau (tăng trưởng nóng so với suy thoái) cũng là một hướng đi đầy hứa hẹn để hiểu rõ hơn về động lực kinh tế vĩ mô Việt Nam.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Tài liệu luận văn ảnh hưởng của cú sốc chính sách tiền tệ đến các biến vĩ mô

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP.HCM ---------------------- Nguyễn Như Mai ẢNH HƯỞNG CỦA CÚ SỐC CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ ĐẾN CÁC BIẾN VĨ MÔ Ở VIỆT NAM LUẬN VĂN THẠC SĨ KINH TẾ Tp. Hồ Chí Minh, tháng 07 năm 2013 BỘ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP.HCM ---------------------- Nguyễn Như Mai ẢNH HƯỞNG CỦA CÚ SỐC CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ ĐẾN CÁC BIẾN VĨ MÔ Ở VIỆT NAM Chuyên ngành : Tài chính – Ngân hàng Mã số : 60340201 LUẬN VĂN THẠC SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: TS. NGUYỄN KHẮC QUỐC BẢO Tp. Hồ Chí Minh, tháng 07 năm 2013 MỤC LỤC Trang DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT.

1 DANH MỤC BẢNG. 2 DANH MỤC HÌNH VẼ. Khung lý thuyết và bằng chứng thực nghiệm .1 Khung lý thuyết về truyền dẫn chính sách tiền tệ.2 Các kênh giá tài sản.2 Bằng chứng thực nghiệm .1 Bằng chứng thực nghiệm của các nước trên thế giới .2 Bằng chứng thực nghiệm ở Việt Nam. Phương pháp nghiên cứu.1 Tóm lược mô hình nghiên cứu SVAR .2 Cấu trúc mô hình .3 Mô phỏng các bước thực hiện .4 Dữ liệu và lựa chọn các biến.

Nội dung kết quả nghiên cứu .1 Kiểm định tính dừng .2 Lựa chọn độ trễ tối ưu.3 Kiểm định tính ổn định của mô hình .4 Kiểm định tự tương quan .5 Kết quả ước lượng ma trận A0 .6 Phân tích phản ứng xung .7 Phân tích phân rã phương sai .8 Thảo luận kết quả. 44 Danh mục tài liệu tham khảo. 49 1 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT AIC : Akaike Information Criterion BSVAR : Bayesian Structural Vector autoregression FPE : Final Prediction error IMF : International Monetary Fund GDP : Gross Domestic Product GSO : General Statistics Office Of Viet Nam HQ : Hannan-Quinn Information Criterion LM : Lagrangian Multiplier LR : sequential modified LR test statistic NHNN : Ngân hàng nhà nước NOEM : New Open Economy Macroeconomics SC : Schwarz information Criterion SVAR : Structural Vector autoregression VAR : Vector autoregression VND : Việt Nam đồng WTO : World Trade Organization 2 DANH MỤC BẢNG Bảng 3.1: Các biến sử dụng trong bài nghiên cứu .1: Kế quả kiểm định tính dừng .2: Kết quả kiểm định độ trễ tối ưu .3: Kết quả kiểm định tự tương quan .4: Kết quả ma trận A0 của mô hình .5: Phân rã phương sai sản lượng công nghiệp .6: Phân rã phương sai chỉ số giá tiêu dùng .7: Phân ra phương sai cung tiền.8: Phân rã phương sai lãi suất .9: Phân rã phương sai tỷ giá hối đoái. 40 3 DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 2.1: Tổng hợp nguyên lý hoạt động của các kênh truyền dẫn truyền thống .1: Kiểm định tính ổn định của mô hình .2: Hàm phản ứng xung của các biến vĩ mô trước cú sốc cung tiền .3: Hàm phản ứng xung của các biến vĩ mô trước cú sốc lãi suất .4: Cung tiền, sản lượng công nghiệp, chỉ số vnindex năm 2002-2010 .5: Cung tiền, chỉ số giá tiêu dùng năm 2003-2012.

42 4 Tóm tắt Theo lý thuyết, chính sách tiền tệ được xem là một công cụ chính sách quan trọng tác động đến nền kinh tế nhằm ổn định kinh tế vĩ mô. Khi suy thoái kinh tế xảy ra, các nhà làm chính sách trên thế giới, trong đó có Việt Nam đã thực hiện nhiều chính sách tiền tệ nhằm kéo nền kinh tế ra khỏi suy thoái. Để kiểm tra tác động của chính sách tiền tệ ảnh hưởng đến các biến vĩ mô của nền kinh tế như thế nào. Bài nghiên cứu kiểm tra thực nghiệm ảnh hưởng cú sốc của chính sách tiền tệ đến các biến kinh tế vĩ mô của nền kinh tế Việt Nam như thế nào.

Sử dụng mô hình hồi qui vector cấu trúc (SVAR) với dữ liệu theo tháng, từ tháng 01 năm 2001 đến tháng 11 năm 2012. Bài nghiên cứu gồm 2 nhóm biến, nhóm đại diện tác động bên ngoài: giá dầu thế giới (opw), lãi suất thế giới (i*) và nhóm biến đại diện trong nước: chỉ số sản xuất công nghiệp (ip), chỉ số giá tiêu dùng (cpi), cung tiền (M2), lãi suất (i), tỷ giá hối đoái danh nghĩa (neer). Giới thiệu Kể từ cuộc khủng hoảng toàn cầu xảy ra năm 2008, tại sao Việt Nam cũng như các nước trên thế giới đã thực hiện nhiều chính sách tiền tệ nhằm mong muốn kéo nền kinh tế vượt qua cuộc khủng hoảng. Vậy chính sách tiền tệ có tác dụng như thế nào mà các quốc gia đều thực hiện khi nền kinh tế xấu đi nhằm mong muốn nền kinh tế phục hồi.

Để có thể hiểu được chính tiền tệ hiệu quả như thế nào và đảm bảo được các mục tiêu vĩ mô đề ra. NHNN nhiều nước đã tiến hành phân tích và đánh giá cơ chế truyền dẫn tiền tệ của nước mình để từ đó có giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả thực thi chính sách tiền tệ cũng như giải pháp nhằm hạn chế các tác động tiêu cực. Chính sách tiền tệ là một công cụ chính ảnh hưởng đến sự phát triển nền kinh tế của một quốc gia. Vì vậy, quan trọng để hiểu được các kênh mà hoạt động của chính sách tiền tệ ảnh hưởng đến tăng trưởng của nền kinh tế cũng như thời gian mà chính sách tiền tệ ảnh hưởng đến hoạt động thực của nền kinh tế.

Lý thuyết về nền kinh tế vĩ mô mở mới (NOEM) được tiên phong đầu tiên bởi Obstfeld và Rogoff (1995), đã đưa ra giả thuyết rằng chính sách tiền tệ ảnh hưởng đến nền kinh tế thực thông qua kênh lãi suất và tỷ giá. Lý thuyết NOEM cho rằng ảnh hưởng của cú sốc chính sách tiền tệ về lãi suất và tỷ giá ngay lập tức, trong khi đó ảnh hưởng đến sản lượng với một độ trễ và giá với độ trễ xa hơn. Các nhà nghiên cứu thực hiện nhiều nghiên cứu thực nghiệm để kiểm tra những dự báo của mô hình NOEM, sử dụng mô hình hồi qui vector (VAR). Tuy nhiên, một vài nghiên cứu thực nghiệm gặp phải những kết quả nghi ngờ về ảnh hưởng của cú sốc chính sách tiền tệ không đồng nhất với những dự đoán của lý thuyết NOEM.

Thông qua các nghiên cứu của Cushman và Zha (1997), Kim and Roubini (2000) và Sims và Zha (2006), chúng ta hiểu được những kết quả nghi ngờ xuất phát từ việc nhận dạng cú sốc bên ngoài không phù hợp. Để hiểu rỏ hơn sự truyền dẫn của cú sốc chính sách tiền tệ vào các biến vĩ mô của nền kinh tế, những tác giả này khuyên nên sử dụng mô hình SVAR để xác định sự phản ứng của chính 6 sách tiền tệ. Ưu điểm của mô hình này là cho phép các biến tương tác đồng thời với nhau trong mô hình. Như vậy, cho đến nay đã có một số lượng lớn các công trình lý thuyết cũng như thực nghiệm về ảnh hưởng của chính sách tiền tệ đến nền kinh tế.

Ở Việt Nam có một số nghiên cứu định lượng điển hình về cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ với các mô hình khác nhau như: + Lê Việt Hùng và Wade D. Pfau (2008) phân tích sự truyền dẫn của chính sách tiền tệ, sử dụng mô hình VAR. + Phạm Thế Anh (2008) nghiên cứu chính sách tiền tệ và ảnh hưởng của nó đối với lạm phát, sản lượng và các biến vĩ mô khác, sử dụng mô hình SVAR. + Trần Ngọc Thơ và cộng sự (2013) nghiên cứu cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ ở Việt Nam, sử dụng mô hình SVAR.

Trong các nghiên cứu ở trên có 2 nghiên cứu sử dụng mô hình SVAR với 2 cấu trúc khác nhau. Mô hình nghiên cứu của Phạm Thế Anh (2008) chỉ xét 4 biến trong nước, chưa xét đến chính sách tiền tệ bị ảnh hưởng bởi yếu tố bên ngoài (giá dầu thế giới, lãi suất thế giới). Cấu trúc mô hình nghiên cứu của Trần Ngọc Thơ và cộng sự (2013) khác với cấu trúc mô hình nghiên cứu của Sayyed Mahdi Ziaei (2012), điển hình là phương trình chỉ số giá tiêu dùng. Trần Ngọc Thơ và cộng sự (2013) cho rằng chỉ số giá tiêu dùng phản ứng ngay lập tức khi có sự thay đổi tỷ giá hối đoái, trong khi Sayyed Mahdi Ziaei (2012) cho rằng chỉ số giá tiêu dùng phản ứng ngay lập tức bởi sự thay đổi của tỷ giá hối đoái chỉ xảy ra ở Ả rập Saudi, vì nước này sử dụng tỷ giá hối đoái như là công cụ chính để ổn định giá trong nước.

Do đó, bài nghiên cứu áp dụng theo cấu trúc Sayyed Mahdi Ziaei (2012) mà bài nghiên cứu này áp dụng theo Kim and Roubini’s (2000), để phân tích cú sốc chính sách tiền tệ ở Việt Nam. Cấu trúc mô hình theo Sayyed Mahdi Ziaei (2012) cũng được Coric, Bruno et al. (2012) sử dụng khi phân tích ảnh hưởng của chính sách tiền tệ đến sản lượng và giá. Nhận dạng cú sốc của chính sách tiền tệ được chính xác hơn, bài nghiên cứu cũng đưa ra các giả định theo Sayyed Mahdi Ziaei (2012) và Bhuiyan, Rokon (2012).

Thứ nhất, nền kinh tế Việt Nam được xem là nền kinh 7 tế mở và nhỏ. Thứ hai, Việt Nam là nước vay mượn trên thị trường vốn quốc tế và nhập khẩu dầu nên bài nghiên cứu sử dụng lãi suất thế giới và giá dầu thế giới ảnh hưởng đến chính sách tiền tệ ở Việt Nam. Thứ ba, để tăng tính chính xác của mô hình bài nghiên cứu cho phép các biến chính sách tiền tệ và các biến vĩ mô khác trong mô hình tương tác đồng thời với nhau, bằng cách sử dụng mô hình SVAR. Ở Việt Nam số lượng bài nghiên cứu về chính sách tiền tệ ảnh hưởng đến các biến vĩ mô chưa đa dạng.

Cấu trúc mô hình nghiên cứu theo Sayyed Mahdi Ziaei (2012) chưa phổ biến. Để có thêm cơ sở kết luận về cú sốc của chính sách tiền tệ ảnh hưởng đến các biến vĩ mô. Vì vậy, mục tiêu của bài nghiên cứu sẽ góp phần cùng với các nghiên cứu về Việt Nam, để chúng ta có cái nhìn tổng quát hơn về cú sốc của chính sách tiền tệ ảnh hưởng đến các biến vĩ mô (sản lượng, lạm phát, tỷ giá hối đoái) ở Việt Nam như thế nào? Bài nghiên cứu sẽ trả lời các câu hỏi sau: - Thứ nhất, cú sốc của chính sách tiền tệ sẽ ảnh hưởng đến các biến vĩ mô ở Việt Nam như thế nào ? - Thứ hai, cú sốc của chính sách tiền tệ sẽ truyền dẫn vào nền kinh tế thông qua các kênh nào? - Thứ ba, mất bao lâu cú sốc của chính sách tiền tệ sẽ ảnh hưởng đến các biến vĩ mô ? 8 2. Khung lý thuyết và các bằng chứng thực nghiệm 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ