Luận văn Thạc sĩ: Quản trị Quan hệ Khách hàng tại Viettel Telecom - Lê Thanh Hải

Luận văn thạc sĩ quản trị quan hệ khách hàng tại Viettel Telecom: Nghiên cứu chuyên sâu về CRM, giải pháp nâng cao trải nghiệm khách hàng & tăng trưởng doanh thu.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Tác giả

Lê Thanh Hải

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

103
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn CRM Viettel Telecom Tổng quan chiến lược cốt lõi

Trong bối cảnh thị trường viễn thông cạnh tranh gay gắt, quản trị quan hệ khách hàng (CRM) trở thành yếu tố sống còn. Viettel Telecom, một trong những doanh nghiệp hàng đầu ngành viễn thông Việt Nam, nhận thức rõ tầm quan trọng này. Việc phân tích sâu sắc các hoạt động CRM không chỉ giúp tối ưu hóa vận hành mà còn là chìa khóa để nâng cao lòng trung thành của khách hàng. Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh với đề tài “Quản trị quan hệ khách hàng tại Viettel Telecom” của tác giả Lê Thanh Hải đã cung cấp một cái nhìn toàn diện về thực trạng và đề xuất các giải pháp nâng cao CRM một cách hệ thống. Nghiên cứu này nhấn mạnh rằng CRM không đơn thuần là một phần mềm quản lý khách hàng, mà là một chiến lược CRM tổng thể, tích hợp con người, quy trình và công nghệ. Mục tiêu là thu hút, duy trì và phát triển tệp khách hàng bền vững. Việc ứng dụng hiệu quả CRM giúp Viettel không chỉ cải thiện dịch vụ mà còn giảm thiểu chi phí, tăng doanh thu và củng cố vị thế thương hiệu. Luận văn đã chỉ ra khoảng trống nghiên cứu quan trọng, tập trung vào góc nhìn quản trị nội bộ thay vì chỉ từ phía khách hàng. Qua đó, công trình này mang lại giá trị thực tiễn cao, đóng vai trò như một báo cáo thực tập Viettel chuyên sâu, giúp các nhà quản lý có cơ sở khoa học để đánh giá hiệu quả triển khai CRM và đưa ra những quyết sách phù hợp trong tương lai. Việc hiểu rõ khách hàng và xây dựng mối quan hệ lâu dài là nền tảng để tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững.

1.1. Tầm quan trọng của quy trình quản trị quan hệ khách hàng

Trong môi trường kinh doanh hiện đại, quy trình quản trị quan hệ khách hàng được xem là xương sống của doanh nghiệp. Theo luận văn, “khách hàng là yếu tố sống còn đối với doanh nghiệp, không có khách hàng sẽ không có bất cứ doanh nghiệp nào tồn tại”. Nhận định này khẳng định vai trò trung tâm của khách hàng. Một chiến lược CRM hiệu quả giúp doanh nghiệp hệ thống hóa các tương tác, từ đó nắm bắt sâu sắc hành vi và nhu cầu của người dùng. Điều này cho phép doanh nghiệp điều chỉnh sản phẩm, dịch vụ và chính sách một cách kịp thời, nhằm tối đa hóa sự hài lòng và giảm thiểu rủi ro mất khách hàng. Đặc biệt trong ngành viễn thông, nơi sản phẩm dịch vụ dần bão hòa, trải nghiệm khách hàng (CX) trở thành yếu tố khác biệt hóa quan trọng nhất. Quản trị quan hệ khách hàng không chỉ là nhiệm vụ của bộ phận marketing hay bán hàng mà là chiến lược xuyên suốt toàn bộ tổ chức.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu và đóng góp chính của luận văn

Mục đích chính của luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh này là đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện công tác quản trị quan hệ khách hàng tại Viettel Telecom. Để đạt được mục tiêu này, nghiên cứu đã thực hiện ba nhiệm vụ cốt lõi: hệ thống hóa cơ sở lý luận về CRM, phân tích thực trạng hoạt động tại Viettel giai đoạn 2015-2017, và xây dựng các giải pháp khả thi. Đóng góp quan trọng của luận văn là chỉ ra những tồn tại, bất cập trong công tác CRM của một doanh nghiệp viễn thông lớn. Đồng thời, các giải pháp đề xuất không chỉ mang tính lý thuyết mà còn có tính thực tiễn cao, tập trung vào việc giữ chân khách hàng cũ và thu hút khách hàng mới. Công trình này là một tài liệu tham khảo giá trị, góp phần nâng cao hiệu quả kinh doanh và uy tín thương hiệu cho Viettel nói riêng và các doanh nghiệp trong ngành nói chung.

II. Thách thức trong quản trị khách hàng tại Viettel Telecom

Mặc dù là doanh nghiệp hàng đầu, Viettel Telecom vẫn đối mặt với không ít thách thức trong việc triển khai một hệ thống CRM Viettel toàn diện và hiệu quả. Luận văn của Lê Thanh Hải chỉ ra rằng, mảng quản trị quan hệ khách hàng “chưa được quan tâm đúng mực”. Một trong những hạn chế lớn nhất là sự thiếu đồng bộ trong việc thu thập và phân tích dữ liệu khách hàng. Dữ liệu còn phân mảnh ở nhiều bộ phận, gây khó khăn cho việc xây dựng một bức tranh 360 độ về khách hàng. Điều này dẫn đến việc các chiến lược CRM chưa thực sự được cá nhân hóa, làm giảm hiệu quả trong việc nâng cao trải nghiệm khách hàng (CX). Bên cạnh đó, việc áp dụng công nghệ vào chăm sóc khách hàng Viettel tuy đã có nhưng chưa khai thác hết tiềm năng. Các kênh tương tác chưa được tích hợp liền mạch, đôi khi gây ra sự bất tiện cho người dùng. Thách thức còn đến từ văn hóa tổ chức, khi một số bộ phận vẫn quen với lối làm việc truyền thống và ngần ngại thay đổi. Việc đánh giá hiệu quả triển khai CRM cũng gặp khó khăn do thiếu các chỉ số đo lường (KPIs) rõ ràng và nhất quán. Những tồn tại này nếu không được khắc phục kịp thời sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng giữ chân khách hàng và duy trì lợi thế cạnh tranh trong bối cảnh thị trường ngày càng khốc liệt, nơi các đối thủ không ngừng cải tiến phần mềm quản lý khách hàng và các chiến dịch marketing.

2.1. Phân tích thực trạng hệ thống CRM Viettel còn tồn tại

Qua khảo sát và phân tích, luận văn đã chỉ ra một số điểm yếu cố hữu trong hệ thống CRM Viettel. Thứ nhất, việc xây dựng cơ sở dữ liệu khách hàng chưa đầy đủ và thiếu tính cập nhật thường xuyên. Thông tin thu thập được chủ yếu mang tính giao dịch, thiếu các dữ liệu về hành vi, thái độ và nhân khẩu học sâu hơn. Thứ hai, hoạt động phân nhóm khách hàng còn khá cơ bản, chủ yếu dựa trên doanh thu cước (ARPU) mà chưa kết hợp các tiêu chí phức tạp hơn như giá trị vòng đời khách hàng (CLV) hay mức độ tương tác. Điều này làm cho các chiến dịch marketing và chăm sóc khách hàng thiếu tính mục tiêu. Cuối cùng, sự tương tác với khách hàng vẫn còn mang tính một chiều, chưa thực sự tạo ra các kênh đối thoại hai chiều hiệu quả để lắng nghe và thấu hiểu sâu sắc mong muốn của họ.

2.2. Nguyên nhân hạn chế trong việc giữ chân khách hàng

Nguyên nhân của những hạn chế trong việc giữ chân khách hàng tại Viettel Telecom mang tính hệ thống. Về mặt tổ chức, cơ cấu tái cấu trúc năm 2016 tuy lấy khách hàng làm trọng tâm nhưng sự phối hợp giữa các Khối (Khối Kinh doanh, Khối Đảm bảo, Khối Hỗ trợ) đôi khi chưa nhịp nhàng, dẫn đến trải nghiệm khách hàng không đồng nhất. Về mặt công nghệ, dù đầu tư lớn nhưng việc tích hợp các hệ thống thông tin khác nhau (hệ thống tính cước, hệ thống quản lý bán hàng, phần mềm quản lý khách hàng) thành một thể thống nhất vẫn là một thách thức. Về con người, kỹ năng phân tích dữ liệu khách hàng và tư duy lấy khách hàng làm trung tâm của một bộ phận nhân viên cần được nâng cao hơn nữa. Đây là những rào cản chính khiến cho các giải pháp nâng cao CRM chưa phát huy hết hiệu quả, ảnh hưởng đến lòng trung thành của khách hàng.

III. Phương pháp xây dựng hệ thống CRM Viettel toàn diện hơn

Để giải quyết các thách thức hiện hữu, luận văn đề xuất một lộ trình xây dựng hệ thống CRM Viettel một cách bài bản và toàn diện, bắt đầu từ nền tảng dữ liệu. Cốt lõi của giải pháp nâng cao CRM này là việc thiết lập một hệ thống quản trị cơ sở dữ liệu khách hàng tập trung, thống nhất. Hệ thống này không chỉ lưu trữ thông tin giao dịch mà còn phải tích hợp dữ liệu từ mọi điểm chạm như website, ứng dụng di động, tổng đài, cửa hàng giao dịch và mạng xã hội. Việc làm giàu dữ liệu bằng các thông tin về hành vi, sở thích và phản hồi của khách hàng là yếu-tố-then-chốt. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng các công cụ phân tích dữ liệu khách hàng hiện đại để biến dữ liệu thô thành những hiểu biết sâu sắc. Từ đó, Viettel có thể thực hiện phân khúc khách hàng một cách thông minh, vượt ra ngoài các tiêu chí truyền thống. Một quy trình quản trị quan hệ khách hàng hiệu quả cần được chuẩn hóa và áp dụng trên toàn hệ thống, đảm bảo mọi nhân viên đều tuân thủ và có chung một góc nhìn về khách hàng. Luận văn cũng tham khảo các mô hình CRM tiên tiến trên thế giới, đặc biệt là mô hình IDIC (Identify, Differentiate, Interact, Customize), làm kim chỉ nam cho việc tái cấu trúc quy trình, giúp Viettel nhận diện, phân biệt, tương tác và cá biệt hóa dịch vụ cho từng đối tượng khách hàng một cách khoa học.

3.1. Tối ưu hóa quy trình quản trị khách hàng theo mô hình IDIC

Luận văn đề xuất áp dụng mô hình IDIC của Peppers và Rogers (2001) như một khung chiến lược để tối ưu hóa quy trình quản trị quan hệ khách hàng. Bốn bước của mô hình này được diễn giải cụ thể cho Viettel. Identify (Nhận diện): Xây dựng hệ thống thu thập thông tin để biết rõ từng khách hàng là ai, không chỉ qua số điện thoại mà còn qua các dữ liệu định danh khác. Differentiate (Phân biệt): Phân nhóm khách hàng không chỉ theo giá trị hiện tại (doanh thu) mà còn theo giá trị tiềm năng và nhu cầu. Interact (Tương tác): Chủ động xây dựng các kênh đối thoại hiệu quả, ghi nhận mọi tương tác để hiểu khách hàng hơn qua mỗi lần tiếp xúc. Customize (Cá biệt hóa): Dựa trên những hiểu biết đã thu thập, điều chỉnh sản phẩm, dịch vụ và thông điệp truyền thông cho phù hợp với từng nhóm hoặc từng cá nhân khách hàng. Việc áp dụng mô hình này giúp chuyển từ tư duy bán sản phẩm sang tư duy xây dựng mối quan hệ.

3.2. Xây dựng và phân tích dữ liệu khách hàng hiệu quả

Nền tảng của một chiến lược CRM thành công là dữ liệu. Giải pháp được đề xuất tập trung vào việc xây dựng một kho dữ liệu khách hàng (Customer Data Platform - CDP) tập trung. Nguồn dữ liệu cần đa dạng, bao gồm cả dữ liệu thứ cấp (từ các báo cáo nội bộ) và dữ liệu sơ cấp (thu thập qua khảo sát, phỏng vấn). Sau khi thu thập, việc chuẩn hóa và làm sạch dữ liệu là bước bắt buộc. Tiếp theo, cần ứng dụng các công cụ phân tích tiên tiến như trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (Machine Learning) để phân tích dữ liệu khách hàng. Các phân tích này giúp nhận diện các mẫu hành vi, dự đoán nguy cơ khách hàng rời mạng, và xác định các cơ hội bán chéo, bán thêm sản phẩm. Kết quả phân tích phải được trực quan hóa và cung cấp cho các bộ phận liên quan để họ có thể đưa ra quyết định kinh doanh dựa trên dữ liệu (data-driven decisions).

IV. Bí quyết nâng cao trải nghiệm lòng trung thành của khách hàng

Từ nền tảng dữ liệu vững chắc, Viettel Telecom có thể triển khai các chiến lược đột phá nhằm nâng cao trải nghiệm khách hàng (CX) và xây dựng lòng trung thành của khách hàng. Trọng tâm của các giải pháp này là cá nhân hóa. Thay vì áp dụng một chính sách chăm sóc khách hàng Viettel chung cho tất cả, cần có những kịch bản riêng cho từng phân khúc. Ví dụ, nhóm khách hàng doanh nghiệp lớn cần được chăm sóc bởi đội ngũ chuyên biệt, trong khi nhóm khách hàng trẻ có thể ưa thích tương tác qua các kênh kỹ thuật số như chatbot và mạng xã hội. Luận văn đề xuất xây dựng một hệ thống tương tác khách hàng đa kênh (omni-channel) thực sự. Điều này có nghĩa là trải nghiệm của khách hàng phải liền mạch và nhất quán dù họ tương tác qua bất kỳ kênh nào, từ tổng đài, cửa hàng, website cho đến ứng dụng My Viettel. Dữ liệu từ kênh này phải được cập nhật ngay lập tức cho các kênh khác. Bên cạnh đó, các chương trình khách hàng thân thiết cần được thiết kế lại để trở nên hấp dẫn và có ý nghĩa hơn, không chỉ dựa trên điểm thưởng mà còn mang lại những đặc quyền, trải nghiệm độc đáo. Việc chủ động giải quyết khiếu nại và lắng nghe phản hồi của khách hàng qua các cuộc khảo sát định kỳ cũng là một phần không thể thiếu trong quy trình quản trị quan hệ khách hàng nhằm mục đích giữ chân khách hàng hiệu quả.

4.1. Cá biệt hóa tương tác và chiến lược chăm sóc khách hàng

Cá biệt hóa là đỉnh cao của mô hình CRM hiện đại. Để thực hiện điều này, luận văn gợi ý Viettel cần tận dụng dữ liệu đã phân tích để cung cấp dịch vụ tùy biến. Cụ thể, hệ thống có thể tự động gợi ý các gói cước phù hợp nhất với thói quen sử dụng của từng thuê bao. Các thông điệp marketing gửi đi cần được cá nhân hóa tên gọi, nội dung và thời điểm gửi. Đội ngũ chăm sóc khách hàng Viettel cần được trang bị công cụ để truy cập lịch sử tương tác của khách hàng ngay lập tức, giúp họ giải quyết vấn đề nhanh chóng và thấu hiểu hơn. Theo nghiên cứu, “cá biệt hóa đòi hỏi sự tính toán và chuẩn bị kỹ lưỡng”, nhưng lợi ích mà nó mang lại trong việc tạo ra cảm giác được trân trọng cho khách hàng là vô cùng to lớn, trực tiếp tác động đến sự hài lòng và lòng trung thành.

4.2. Xây dựng hệ thống tương tác khách hàng đa kênh Omni channel

Một trong những giải pháp nâng cao CRM quan trọng được đề xuất là chuyển đổi từ mô hình đa kênh (multi-channel) sang hợp kênh (omni-channel). Trong khi mô hình đa kênh chỉ đơn giản là cung cấp nhiều kênh liên lạc, mô hình hợp kênh lại tích hợp tất cả các kênh đó vào một hệ thống duy nhất, tạo ra một hành trình khách hàng liền mạch. Ví dụ, một khách hàng có thể bắt đầu tìm hiểu thông tin trên website, sau đó hỏi thêm chi tiết qua chatbot trên ứng dụng, và cuối cùng ra cửa hàng để hoàn tất đăng ký. Tại mỗi điểm chạm, nhân viên Viettel đều nắm được toàn bộ lịch sử tương tác trước đó. Việc xây dựng hệ thống này đòi hỏi sự đầu tư lớn về công nghệ nhưng sẽ mang lại hiệu quả vượt trội trong việc cải thiện trải nghiệm khách hàng (CX) và tối ưu hóa hoạt động của doanh nghiệp.

V. Đánh giá hiệu quả triển khai CRM và kết quả thực tiễn

Việc đánh giá hiệu quả triển khai CRM là một bước quan trọng để đo lường lợi tức đầu tư (ROI) và điều chỉnh chiến lược kịp thời. Luận văn của Lê Thanh Hải đã sử dụng phương pháp khảo sát định lượng để thu thập ý kiến từ 113 cán bộ quản lý và nhân viên trực tiếp làm công tác CRM tại Viettel Telecom. Kết quả nghiên cứu cung cấp những góc nhìn đa chiều về các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động quản trị quan hệ khách hàng. Về yếu tố bên ngoài, môi trường công nghệ được đánh giá là có tác động tích cực nhất, tạo điều kiện thuận lợi cho việc ứng dụng các phần mềm quản lý khách hàng hiện đại. Về yếu tố bên trong, nguồn lực tài chính và cơ sở hạ tầng được xem là điểm mạnh của Viettel. Tuy nhiên, các yếu tố như văn hóa tổ chức và kỹ năng nhân lực vẫn còn là những rào cản cần cải thiện. Cuộc khảo sát cũng cho thấy mức độ đồng thuận cao về sự cần thiết của việc xây dựng cơ sở dữ liệu khách hàng tập trung và cải thiện tương tác hai chiều. Những phát hiện này không chỉ là cơ sở cho các đề xuất trong luận văn mà còn là nguồn dữ liệu tham khảo quý giá, tương tự như một báo cáo thực tập Viettel chi tiết, giúp ban lãnh đạo nhận diện đúng các điểm mạnh, điểm yếu trong hệ thống CRM Viettel hiện tại. Từ đó, các quyết sách có thể được đưa ra một cách chính xác hơn để tối ưu hóa chiến lược CRM trong tương lai.

5.1. Kết quả khảo sát về các yếu tố ảnh hưởng đến CRM tại Viettel

Kết quả khảo sát trong luận văn đã lượng hóa các yếu tố tác động đến CRM. Đối với yếu tố chủ quan (bên trong), 'Nguồn lực tài chính' và 'Cơ sở hạ tầng' được đánh giá cao nhất, cho thấy Viettel có đủ tiềm lực để đầu tư. Ngược lại, 'Văn hóa doanh nghiệp' và 'Nhân lực' có điểm số thấp hơn, cho thấy sự cần thiết phải đẩy mạnh đào tạo và thay đổi tư duy làm việc hướng về khách hàng. Đối với yếu tố khách quan (bên ngoài), 'Công nghệ' và 'Kinh tế' được xem là các yếu tố thúc đẩy chính. Những con số này cung cấp bằng chứng thực tiễn, khẳng định rằng thách thức lớn nhất của Viettel trong việc triển khai CRM không nằm ở tiền bạc hay công nghệ, mà nằm ở việc thay đổi quy trình và con người.

5.2. Bài học kinh nghiệm từ luận văn và thực tiễn triển khai

Nghiên cứu này đúc kết nhiều bài học kinh nghiệm quan trọng. Thứ nhất, triển khai CRM không phải là một dự án công nghệ thông tin đơn thuần mà là một sự thay đổi chiến lược toàn diện. Nó đòi hỏi sự cam kết mạnh mẽ từ cấp lãnh đạo cao nhất. Thứ hai, dữ liệu là tài sản quý giá nhưng sẽ vô dụng nếu không được phân tích và hành động dựa trên kết quả phân tích đó. Thứ ba, con người vẫn là yếu tố trung tâm. Dù công nghệ có hiện đại đến đâu, sự thành công của CRM vẫn phụ thuộc vào kỹ năng và thái độ của nhân viên khi tương tác với khách hàng. Những bài học này là kim chỉ nam cho Viettel Telecom và các doanh nghiệp khác trong ngành viễn thông trên hành trình chinh phục và giữ chân khách hàng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị quan hệ khách hàng tại viettel telecom

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, kết cấu đề tài gồm 4 chƣơng: Chƣơng 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý luận về quản trị quan hệ khách hàng Chƣơng 2. Phƣơng pháp nghiên cứu và thiết kế luận văn Chƣơng 3. Thực trạng quản trị quan hệ khách hàng tại Viettel Telecom Chƣơng 4.

Giải pháp hoàn thiện công tác quản trị quan hệ khách hàng tại Viettel Telecom. 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN TRỊ QUAN HỆ KHÁCH HÀNG 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu Trƣớc sự phát triển và cạnh tranh gay gắt trong lĩnh vực viễn thông, việc nghiên cứu một cách đầy đủ và toàn diện về công tác quản trị quan hệ khách hàng (CRM) có ý nghĩa quan trọng đối với các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ viễn thông hiện nay. Liên quan đến vấn đề này, có nhiều nhà khoa học, giới chuyên môn và nhiều tác giả trong và ngoài nƣớc đã quan tâm nghiên cứu.

Tình hình nghiên cứu ngoài nước CRM là một chủ đề đã đƣợc nghiên cứu trong nhiều thập kỷ qua. Có nhiều sách, các bài viết về CRM theo các cách tiếp cận khác nhau. Có thể kể đến một số các công trình nƣớc ngoài nhƣ sau: Stanley A. Brown (1999) trong cuốn sách “Customer Relationship Management: A Strategic Imperative in the World of e-Business” đã khẳng định CRM là giải pháp tốt nhất để giữ chân khách hàng.

Trong cuốn sách này, tác giả đã phân tích và chỉ ra CRM giúp kết nối các quy trình hoạt động, con ngƣời và công nghệ nhƣ thế nào để tốt ƣu hóa hiệu quả hoạt động và tối đa hóa sự hài lòng của khách hàng. Knox và cộng sự (2003) trong cuốn sách “Customer Relationship Management: Perspective from the Marketplace” đã tiếp cận CRM nhƣ một chiến lƣợc của doanh nghiệp. Các tác giả này đã phân tích các lực lƣợng thúc đẩy CRM, những hạn chế có thể gặp phải khi triển khai CRM và đồng thời đƣa ra khung tiếp cận 5 bƣớc để xây dựng hệ thống CRM của doanh nghiệp. 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Cũng trong cuốn sách này, các tình huống nghiên cứu điển hình về các doanh nghiệp và việc thực hiện CRM đã đƣợc đƣa ra thảo luận.

Hai tác giả Jon Anton và Natalie L. Petouhoff của cuốn sách “Customer Relationship Management: The Bottom Line to Optimizing your ROI” cho rằng cần có những giải pháp sáng tạo để thực hiện chiến lƣợc CRM của doanh nghiệp để thay đổi cách thức phục vụ khách hàng bằng cách áp dụng công nghệ, các quy trình và thủ tục thì sẽ mang lại ROI lớn. Theo các tác giả này, việc quản lý tốt hệ thống dữ liệu khách hàng sẽ mang lại cơ hội gia tăng tỷ suất lợi nhuận trên vốn đầu tƣ nhờ khai thác các dữ liệu này một cách hợp lý. Ngoài các sách cung cấp cơ sở lý luận về CRM, trên thế giới cũng có nhiền công trình nghiên cứu việc áp dụng CRM ở các doanh nghiệp hay các nghiên cứu liên quan đến mối quan hệ giữa CRM và sự hài lòng của khách hàng hoặc sự trung thành của khách hàng.

Payne và Frow (2005) trong bài viết “A Strategic Framework for Customer Relationship Management” đã xây dựng khung lý thuyết CRM nhằm làm rõ nội hàm của khái niệm này và vai trò của nó trong việc tăng cƣờng giá trị cho khách hàng và giá trị cho cổ đông. Tác giả này phân tích các khía cạnh của khái niệm CRM, các cách tiếp cận CRM và nhấn mạnh cách tiếp cận CRM theo tiến trình. Ling và Yen (2001) trong bài báo “Customer Relationship Management: An Analysis Framework and Implementation Strategies” đã khẳng định chu trình CRM thông thƣờng bao gồm 4 giai đoạn: đánh giá, lập kế hoạch, thực hiện và rà soát. Các công ty khi thực hiện tốt CRM sẽ hiểu đƣợc đặc điểm khách hàng của mình và từ đó có kết quả kinh doanh tốt hơn.

Lợi ích quan trọng nhất mà CRM mang lại cho việc thực hiện chiến lƣợc của doanh nghiệp là hỗ trợ thông tin cho chiếh lƣợc. 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Verhoef (2003) đã đánh giá mức độ ảnh hƣởng của CRM và các công cụ marketing đến sự trung thành của khách hàng. Kết quả nghiên cứu cho thấy các chƣơng trình khách hàng thân thiết hay việc gây thiện cảm với khách hàng khác đã có tác động tích cực (cùng chiều) đến sự trung thành của khách hàng trong khi email trực tiếp thì lại có tác dụng thúc đẩy khách hàng. Bên cạnh đó, các nghiên cứu khác nhƣ Gebert và cộng sự (2003), Mithas và cộng sự (2005), Pezeshki (2009) và Dhman (2011) thì lại tìm hiểu ảnh hƣởng của CRM đến sự hài lòng của khách hàng.

Các nghiên cứu này cho thấy các ứng dụng và hoạt động CRM của doanh nghiệp sẽ ảnh hƣởng đến kiến thức và ý thức của khách hàng về sản phẩm, dịch vụ và từ đó tác động đến sự hài lòng của khách hàng. Tình hình nghiên cứu trong nước Các công trình nghiên cứu về CRM ở trong nƣớc còn tƣơng đối hạn chế. Các công trình chủ yếu tập trung vào 2 hƣớng: các giáo trình, sách chuyên khảo cung cấp lý thuyết về CRM và các luận văn, luận án về đề tài CRM trong doanh nghiệp. Có thể kể đến một số công trình nhƣ sau: Trƣơng Đình Chiến (2009) với tác phẩm Giáo trình Quản trị quan hệ khách hàng, đƣợc đánh giá là một trong những giáo trình về Quản trị quan hệ khách hàng cô đọng và sát với thực tiễn tại Việt Nam.

Cuốn giáo trình đã đề cập đến một số khái niệm, kiến thức căn bản về CRM. Nguyễn Tiến Đông (2014) có bài viết “Quản trị quan hệ khách hàng Thực trạng và giải pháp cho các ngân hàng thƣơng mại Việt Nam”. Bài viết này thể hiện sự nghiên cứu sâu sắc của tác giả về thực trạng triển khai CRM tại các ngân hàng thƣơng mại Việt Nam, từ việc xây dựng chiến lƣợc, lập cơ sở dữ liệu khách hàng, lựa chọn giải pháp CRM, đến việc phối hợp giữa các bộ phận. Tác giả đã đƣa ra một số giải pháp nhằm triển khai thành công CRM 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com tại các ngân hàng thƣơng mại Việt Nam trên cơ sở những bất cập mà tác giả đã nhận định.

Lê Thị Minh Hiền (2011) trong luận văn Quản trị quan hệ khách hàng tại VNPT Đà Nẵng, đã khái quát, hệ thống hóa các lý luận và thực tiễn về vấn đề CRM; phân tích và chỉ rõ đƣợc thực trạng hoạt động CRM trong lĩnh vực viễn thông nói chung và tại VNPT Đà Nẵng nói riêng. Từ đó rút ra đƣợc những bài học kinh nghiệm, những tồn tại, hạn chế cần khắc phục trong việc triển khai công tác CRM tại VNPT Đà Nẵng. Ngoài ra, Nguyễn Thị Quỳnh Hoa (2012) trong luận văn Quản trị quan hệ khách hàng tại ngân hàng thương mại cổ phẩn xuất nhập khẩu Việt Nam đã tập trung làm rõ lý luận về quản trị quan hệ khách hàng; thực trạng và tiến trình xây dựng quản trị quan hệ khách hàng tại ngân hàng thƣơng mại cổ phần xuất nhập khẩu Việt nam (Eximbank) – chi nhánh Đà Nẵng. Trong đó nêu bật đƣợc những vấn đề còn tồn tại không chỉ có ở Eximbank Đà Nẵng mà còn gặp phải ở các Ngân hàng khác, đồng thời chỉ ra đƣợc nguyên nhân gây nên những tồn tại này và những giải pháp nhằm hoàn thiện hệ thống CRM tại Eximbank Đà Nẵng.

Nguyễn Tạ Hoàng Thảo (2009), Quản trị quan hệ khách hàng của Công ty TNHH Dịch vụ du lịch Tuấn Dũng đã đúc rút những cơ sở lý luận chung nhất về quản trị quan hệ khách hàng, các chức năng và công cụ của hệ thống CRM; phân tích thực trạng kinh doanh của Công ty TNHH Dịch vụ du lịch Tuấn Dũng trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt, cách thức vận dụng các lý luận CRM vào hoạt động kinh doanh dịch vụ du lịch của Công ty. Vũ Văn Thực (2015), viết Quản trị mối quan hệ khách hàng tại Chi nhánh ngân hàng Nông nghiệp và phát triển nông thôn – chi nhánh Sài Gòn. Tạp chí Khoa học Trường Đại học An Giang, tập 6, trang 1-9. Bài viết đã đƣa 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ra một số giải pháp nhằm hoàn thiện CRM tại Agribank Sài Gòn nhƣ lấy khách hàng làm trung tâm, lập quy trình thu thập và xử lý thông tin có hiệu quả, phân nhóm khách hàng.

Lê Thị Thu Trang và Lƣu Tiến Thuận (2017) trong bài viết “Tác động của Quản trị quan hệ khách hàng đến sự hài lòng của khách hàng trên thị trường bán lẻ hiện đại tại thành phố Cần Thơ” đã chỉ ra 4 nhân tố của CRM gồm: phát triển mối quan hệ, hành vi nhân viên, hàng hóa và dịch vụ có ảnh hƣởng đến sự hài lòng của khách hàng. Trong đó nhân tố tác động mạnh nhất đến sự hài lòng của ngƣời tiêu dùng là phát triển mối quan hệ. Ngoài ra, bài nghiên cứu cũng đƣa ra một số hàm ý quản trị cho các nhà quản lý nhằm nâng cao sự hài lòng của khách hàng. Khoảng trống nghiên cứu Các công trình nghiên cứu về CRM trên thế giới và trong nƣớc cho thấy các nghiên cứu về CRM trong lĩnh vực viễn thông còn khá ít.

Hơn nữa, cách tiếp cận CRM thƣờng chủ yếu sử dụng cách tiếp cận từ phía khách hàng. Trên cơ sở tổng quan nghiên cứu, tác giả nhận thấy khoảng trống nghiên cứu cho luận văn này và do đó, muốn tập trung vào phân tích hoạt động CRM tại Viettel Telecom theo cách tiếp cận quản trị đối với CRM và từ góc nhìn từ các chủ thể nội bộ đơn vị. Cơ sở lý luận về Quản trị quan hệ khách hàng 1. Khái quát về khách hàng 1.

Khái niệm Bất kỳ một Doanh nghiệp nào muốn tồn tại và phát triển lâu dài trên thị trƣờng thì điều trƣớc tiên là phải có đƣợc tập hợp Khách hàng hiện hữu, muốn vậy Doanh nghiệp cần phải đáp ứng thỏa mãn đƣợc mong muốn, yêu cầu của 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Khách hàng, vì Khách hàng có vai trò rất quan trọng và là yếu tố sống còn của Doanh nghiệp. Do đó, tất cả các Doanh nghiệp đều tìm cách gìn giữ và thu hút thêm Khách hàng của mình bằng nhiều hình thức. Hoạt động Quản trị quan hệ khách hàng, là một trong các công cụ quan trọng để doanh nghiệp giữ và phát triển khách hàng của mình. Trong điều kiện cạnh tranh ngày càng gay gắt, việc thỏa mãn các nhu cầu của hhách hàng thông qua hoạt động Quản trị quan hệ khách hàng càng có vai trò quan trọng.

Vậy trƣớc khi doanh nghiệp quyết định xây dựng hệ thống Quản trị quan hệ khách hàng nhƣ thế nào, doanh nghiệp cần phải xác định Khách hàng là ai?

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ