Luận văn thạc sĩ: CTĐ, CTCT trong TKCN trên biển của Lữ đoàn tàu HQ

Luận văn thạc sĩ: Công tác đảng, CTCT trong tìm kiếm cứu nạn trên biển của lữ đoàn tàu hải quân hiện nay. Nghiên cứu chuyên sâu, giải pháp nâng cao hiệu quả.

Trường đại học

Học viện Hải quân

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2006-2010

94
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ CÔNG TÁC ĐẢNG, CÔNG TÁC CHÍNH TRỊ TRONG NHIỆM VỤ TÌM KIẾM, CỨU NẠN TRÊN BIỂN CỦA LỮ ĐOÀN TÀU HẢI QUÂN

1.1. Nhiệm vụ tìm kiếm, cứu nạn trên biển và những vấn đề cơ bản về công tác đảng, công tác chính trị trong tìm kiếm, cứu nạn trên biển của lữ đoàn tàu Hải quân

1.1.1. Lữ đoàn tàu Hải quân và đặc điểm nhiệm vụ tìm kiếm, cứu nạn trên biển của lữ đoàn tàu Hải quân

1.1.1.1. Lữ đoàn tàu Hải quân và tổ chức lực lượng tìm kiếm, cứu nạn trên biển của lữ đoàn tàu Hải quân

2. CHƯƠNG 2

KẾT LUẬN

CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Vai trò công tác Đảng trong tìm kiếm cứu nạn trên biển

Công tác Đảng, công tác chính trị (CTĐ, CTCT) được xác định là “linh hồn, mạch sống” của Quân đội nhân dân Việt Nam, giữ vai trò nền tảng trong mọi hoạt động, đặc biệt là nhiệm vụ đầy gian khổ và hiểm nguy như tìm kiếm cứu nạn trên biển. Đây không chỉ là nhiệm vụ chiến đấu trong thời bình mà còn thể hiện sâu sắc tính nhân đạo, góp phần củng cố mối quan hệ quân - dân và uy tín quốc tế. Vai trò lãnh đạo của Đảng được thể hiện qua việc quán triệt sâu sắc các nghị quyết, chỉ thị của Đảng và Nhà nước, điển hình như Nghị quyết Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ X đã chỉ rõ sự cần thiết phải “chủ động phòng chống thiên tai, tìm kiếm, cứu nạn”. Hoạt động này nhằm xây dựng lực lượng cứu nạn vững mạnh toàn diện về chính trị, tư tưởng và tổ chức, đảm bảo hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ trong mọi tình huống. CTĐ, CTCT trực tiếp xây dựng ý chí, bản lĩnh và quyết tâm cho cán bộ, chiến sĩ, giúp họ vượt qua áp lực tâm lý, sự khắc nghiệt của thiên nhiên để cứu người và tài sản. Hơn nữa, công tác này còn là yếu tố then chốt nhằm tăng cường năng lực lãnh đạosức chiến đấu của tổ chức Đảng tại các đơn vị, đặc biệt là các lữ đoàn tàu của lực lượng Hải quân. Thông qua các hoạt động tư tưởng, tổ chức và chính sách, CTĐ, CTCT bảo đảm sự thống nhất, kỷ luật và hiệu quả trong phối hợp hiệp đồng giữa các lực lượng như Bộ đội Biên phòng, lực lượng Cảnh sát biển, và quần chúng nhân dân, tạo nên sức mạnh tổng hợp để ứng phó sự cố, thiên tai hiệu quả, góp phần bảo vệ vững chắc chủ quyền biển đảo và thúc đẩy phát triển kinh tế biển.

1.1. Luận giải cơ sở lý luận về nhiệm vụ cứu hộ trên biển

Nhiệm vụ tìm kiếm, cứu nạn trên biển (TKCN) là một tổng thể các biện pháp có tổ chức nhằm cứu người và tài sản khỏi hiểm họa, mang tính chất như một trận chiến đấu nhưng đồng thời đậm tính nhân đạo cao cả. Cơ sở lý luận của nhiệm vụ này được xây dựng trên nền tảng chủ nghĩa Mác-Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và các quan điểm, đường lối của Đảng Cộng sản Việt Nam về CTĐ, CTCT trong Quân đội. Văn kiện Đại hội X của Đảng đã khẳng định đây là nhiệm vụ cấp bách. Đối với lực lượng Hải quân, nhiệm vụ này không chỉ là chức năng “đội quân công tác” mà còn là hoạt động bảo vệ an toàn hàng hải, thể hiện tinh thần “vì nhân dân phục vụ”. Về mặt pháp lý, nhiệm vụ được quy định trong các luật, nghị định của Chính phủ, và các chỉ thị của Bộ Quốc phòng, tạo hành lang pháp lý cho các hoạt động phối hợp hiệp đồng giữa các lực lượng.

1.2. Phân tích tầm quan trọng của công tác chính trị tư tưởng

Công tác chính trị tư tưởng là nội dung cốt lõi, giữ vai trò quyết định đến hiệu quả nhiệm vụ TKCN. Hoạt động này trực tiếp giáo dục, bồi dưỡng cho cán bộ, đảng viên và chiến sĩ về hệ thống tri thức, lòng nhân ái, chủ nghĩa anh hùng cách mạng và phẩm chất “Bộ đội Cụ Hồ”. Mục tiêu là xây dựng ý chí quyết tâm sắt đá, tinh thần sẵn sàng chịu đựng gian khổ, hy sinh để hoàn thành nhiệm vụ. Trong điều kiện hoạt động độc lập, xa sự chỉ đạo trực tiếp, chịu áp lực tâm lý lớn từ môi trường khắc nghiệt, công tác chính trị tư tưởng giúp ổn định tâm lý, củng cố niềm tin và lòng dũng cảm cho bộ đội. Nó còn góp phần nâng cao nhận thức về trách nhiệm bảo vệ tính mạng, tài sản của ngư dân bám biển và các tổ chức, cá nhân khác, qua đó củng cố an ninh biển đảo.

II. Các thách thức trong công tác Đảng khi ứng phó sự cố

Mặc dù đạt được nhiều thành tựu quan trọng, công tác Đảng trong tìm kiếm cứu nạn trên biển vẫn đối mặt với không ít thách thức và hạn chế. Một bộ phận cán bộ, đảng viên vẫn còn nhận thức chưa đầy đủ, phiến diện về tầm quan trọng của nhiệm vụ, đôi khi xem đây là nhiệm vụ kiêm nhiệm, thứ yếu. Hạn chế này dẫn đến việc triển khai các mặt công tác chưa thực sự quyết liệt, thiếu chiều sâu. Năng lực tiến hành CTĐ, CTCT của một số cấp ủy, cán bộ chủ trì còn bất cập, thể hiện ở việc đề ra chủ trương, biện pháp lãnh đạo còn chung chung, thiếu cụ thể, chưa theo kịp yêu cầu thực tiễn. Bên cạnh đó, những khó khăn khách quan cũng tác động không nhỏ. Địa bàn cứu hộ cứu nạn trên biển rất rộng, phân tán, trong khi phương tiện, trang bị kỹ thuật còn thiếu, lạc hậu, không phải là phương tiện chuyên dụng. Điều này gây khó khăn lớn trong việc ứng phó sự cố, thiên tai một cách nhanh chóng và hiệu quả. Việc thiếu hụt trang bị chuyên dụng cho hoạt động CTĐ, CTCT (như hệ thống truyền thanh, tài liệu tuyên truyền) cũng làm giảm hiệu quả công tác tư tưởng tại hiện trường. Sự phức tạp của thời tiết, khí hậu Biển Đông càng làm gia tăng tính rủi ro, nguy hiểm cho chính lực lượng tham gia cứu nạn, đòi hỏi sự nỗ lực vượt bậc của toàn đơn vị.

2.1. Hạn chế về nhận thức và năng lực lãnh đạo của cán bộ

Một trong những nguyên nhân chính của các hạn chế là do nhận thức, trách nhiệm và năng lực lãnh đạo của một bộ phận cán bộ, đảng viên chưa đáp ứng yêu cầu. Khảo sát thực tế cho thấy một tỷ lệ cán bộ, đảng viên vẫn đánh giá nhiệm vụ TKCN chỉ ở mức “quan trọng” thay vì “rất quan trọng”. Điều này phản ánh sự thiếu toàn diện trong nhận thức. Năng lực của một số cấp ủy, chính trị viên trong việc xây dựng và tổ chức thực hiện kế hoạch CTĐ, CTCT còn hạn chế, đôi khi mang tính hành chính hóa, chưa bám sát thực tiễn. Việc thiếu kinh nghiệm thực tiễn và chưa được đào tạo chuyên sâu về nghiệp vụ TKCN cũng là một rào cản lớn, ảnh hưởng đến khả năng xử lý tình huống linh hoạt, sáng tạo trong môi trường biển phức tạp.

2.2. Khó khăn từ phương tiện và địa bàn cứu hộ cứu nạn

Địa bàn đảm nhiệm cứu hộ cứu nạn trên biển của các lữ đoàn tàu Hải quân là rất rộng lớn, trong khi các phương tiện tàu thuyền và hoạt động kinh tế trên biển ngày càng gia tăng. Trang thiết bị phục vụ TKCN phần lớn còn lạc hậu, thiếu thốn, không đồng bộ và không phải là phương tiện chuyên dụng. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ triển khai, hiệu quả tìm kiếm và sự an toàn của lực lượng cứu nạn. Công tác thông tin liên lạc, chỉ huy điều hành từ sở chỉ huy đến hiện trường thường gặp khó khăn do khoảng cách xa và điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Những yếu tố này là nguyên nhân khách quan, trực tiếp làm hạn chế kết quả hoạt động CTĐ, CTCT và hiệu quả chung của nhiệm vụ an toàn hàng hải.

III. Cách nâng cao năng lực lãnh đạo của Đảng trong cứu nạn

Để vượt qua thách thức, biện pháp hàng đầu là không ngừng tăng cường năng lực lãnh đạosức chiến đấu của tổ chức Đảng trong toàn đơn vị. Vai trò lãnh đạo của Đảng phải được khẳng định từ việc ra nghị quyết chuyên đề, xác định chủ trương, biện pháp sát với thực tiễn nhiệm vụ tìm kiếm cứu nạn trên biển. Cấp ủy, tổ chức đảng các cấp cần chủ động, sáng tạo trong việc lãnh đạo, chỉ đạo, từ khâu xây dựng kế hoạch, huấn luyện đến tổ chức thực hiện nhiệm vụ. Trọng tâm là xây dựng tổ chức Đảng trong sạch, vững mạnh, làm hạt nhân chính trị ở đơn vị. Mỗi đảng viên phải thực sự là tấm gương tiên phong về ý chí, trách nhiệm và hành động, đặc biệt là trong những tình huống cam go, nguy hiểm. Việc phát huy vai trò của các chủ thể như chính ủy, chính trị viên, cơ quan chính trị và các tổ chức quần chúng là yếu tố quyết định. Cần phải phân định rõ trách nhiệm, quyền hạn, đồng thời tạo cơ chế phối hợp hiệp đồng chặt chẽ, đồng bộ giữa các chủ thể trong hệ thống. Nâng cao năng lực lãnh đạo không chỉ dừng lại ở việc ra nghị quyết mà còn thể hiện ở khả năng kiểm tra, giám sát, sơ kết, tổng kết, rút kinh nghiệm kịp thời để điều chỉnh, bổ sung phương hướng, biện pháp cho phù hợp, đảm bảo mọi hoạt động ứng phó sự cố, thiên tai đều đặt dưới sự lãnh đạo tuyệt đối, trực tiếp về mọi mặt của Đảng.

3.1. Xây dựng tổ chức Đảng trong sạch vững mạnh hạt nhân cốt lõi

Xây dựng tổ chức Đảng trong sạch, vững mạnh là nhiệm vụ then chốt. Các cấp ủy cần tập trung nâng cao chất lượng sinh hoạt đảng, đề cao tự phê bình và phê bình, giữ vững nguyên tắc tập trung dân chủ. Việc kiện toàn tổ chức, sắp xếp, bố trí cán bộ, đảng viên vào lực lượng bán chuyên trách TKCN phải được lựa chọn kỹ lưỡng, đảm bảo những người có đủ phẩm chất chính trị, sức khỏe và năng lực chuyên môn. Một tổ chức đảng mạnh sẽ là nơi quy tụ trí tuệ tập thể, đề ra những quyết sách đúng đắn, kịp thời, lãnh đạo đơn vị vượt qua mọi khó khăn, thử thách, nâng cao sức chiến đấu của tổ chức Đảng.

3.2. Phát huy vai trò chủ thể trong chỉ đạo nhiệm vụ cứu nạn

Hiệu quả của CTĐ, CTCT phụ thuộc rất lớn vào việc phát huy vai trò của các chủ thể, đặc biệt là người chỉ huy và chính ủy, chính trị viên. Chính ủy, chính trị viên là người chủ trì về chính trị, có trách nhiệm xây dựng kế hoạch và tổ chức các hoạt động tư tưởng, chính sách. Người chỉ huy phải kết hợp chặt chẽ giữa mệnh lệnh quân sự với công tác vận động, giáo dục bộ đội. Đội ngũ cán bộ, đảng viên cần chủ động, sáng tạo trong thực hiện nhiệm vụ, là cầu nối giữa cấp ủy và quần chúng nhân dân. Các tổ chức như Đoàn Thanh niên, Hội đồng quân nhân cần được phát huy vai trò xung kích, tạo ra các phong trào thi đua sôi nổi, hướng vào thực hiện thắng lợi nhiệm vụ được giao.

IV. Phương pháp đổi mới công tác chính trị tư tưởng hiệu quả

Đổi mới công tác chính trị tư tưởng là giải pháp đột phá nhằm xây dựng yếu tố con người, nhân tố quyết định thắng lợi trong nhiệm vụ tìm kiếm cứu nạn trên biển. Nội dung giáo dục cần toàn diện nhưng phải có trọng tâm, trọng điểm, tập trung vào việc quán triệt sâu sắc các nghị quyết, chỉ thị của Đảng, pháp luật Nhà nước và các công ước quốc tế về an toàn hàng hải. Cần kết hợp chặt chẽ giữa giáo dục chung với giáo dục riêng, giáo dục thường xuyên với giáo dục theo nhiệm vụ đột xuất. Hình thức, phương pháp tiến hành phải đa dạng, linh hoạt, sáng tạo, thoát khỏi lối mòn, xơ cứng. Thay vì chỉ giảng dạy lý thuyết, cần tăng cường các hoạt động thực tiễn như diễn tập, tọa đàm, trao đổi kinh nghiệm, giao lưu với các đơn vị bạn như Bộ đội Biên phòng, Kiểm ngưngư dân bám biển. Hoạt động tuyên truyền, cổ động cần được đẩy mạnh với nhiều hình thức phong phú như pa-nô, khẩu hiệu, hệ thống truyền thanh nội bộ, và đặc biệt là nêu gương người tốt, việc tốt. Việc tổ chức các phong trào thi đua cần có mục tiêu, chỉ tiêu cụ thể, gắn với thực hiện nhiệm vụ TKCN, qua đó khơi dậy tinh thần hăng hái, ý chí quyết tâm của cán bộ, chiến sĩ, góp phần bảo vệ chủ quyền biển đảo và tính mạng, tài sản của nhân dân.

4.1. Tăng cường giáo dục củng cố niềm tin cho cán bộ chiến sĩ

Thường xuyên giáo dục, nâng cao nhận thức, trách nhiệm của cán bộ, chiến sĩ là kinh nghiệm hàng đầu. Nội dung giáo dục phải làm cho mỗi quân nhân nhận thức sâu sắc vị trí, vai trò của nhiệm vụ TKCN đối với an ninh biển đảo và phát triển kinh tế biển. Bên cạnh đó, cần củng cố niềm tin vào trang bị, khí tài hiện có thông qua huấn luyện làm chủ vũ khí, trang bị kỹ thuật. Khi cán bộ, chiến sĩ có niềm tin vào khả năng của bản thân và đơn vị, họ sẽ có tâm thế vững vàng, chủ động, sáng tạo để hoàn thành nhiệm vụ trong những điều kiện khó khăn, nguy hiểm nhất.

4.2. Đa dạng hóa hình thức tuyên truyền thi đua cổ động

Để công tác chính trị tư tưởng không khô cứng, cần đa dạng hóa các hình thức hoạt động. Các phong trào thi đua cần được tổ chức thường xuyên, với nội dung, chỉ tiêu bám sát nhiệm vụ, đặc biệt là nhiệm vụ TKCN. Công tác tuyên truyền, cổ động cần được tiến hành đồng bộ, kết hợp giữa tuyên truyền miệng với các phương tiện trực quan, giữa hoạt động báo cáo viên với hệ thống truyền thanh. Phát hiện và nhân rộng các điển hình tiên tiến là biện pháp hiệu quả để giáo dục, khích lệ quần chúng nhân dân và bộ đội. Các hoạt động văn hóa, văn nghệ, thể thao cũng góp phần quan trọng tạo không khí vui tươi, đoàn kết, giảm bớt căng thẳng, mệt mỏi cho bộ đội.

V. Kinh nghiệm thực tiễn từ công tác tìm kiếm cứu nạn

Thực tiễn hoạt động tìm kiếm cứu nạn trên biển của các lữ đoàn tàu Hải quân trong những năm qua đã để lại nhiều bài học kinh nghiệm quý báu. Nổi bật nhất là kinh nghiệm về phối hợp hiệp đồng chặt chẽ giữa các lực lượng. Thành công của nhiều chiến dịch cứu nạn không chỉ dựa vào nỗ lực của riêng lực lượng Hải quân mà còn là kết quả của sự hiệp đồng tác chiến nhịp nhàng với Bộ đội Biên phòng, lực lượng Cảnh sát biển, lực lượng Kiểm ngư, chính quyền địa phương và chính những ngư dân bám biển. Kinh nghiệm cho thấy, việc xây dựng quy chế, kế hoạch phối hợp từ trước, tổ chức diễn tập thường xuyên sẽ giúp nâng cao đáng kể hiệu quả hoạt động. Một bài học quan trọng khác là phải chú trọng công tác sơ kết, tổng kết, rút kinh nghiệm sau mỗi nhiệm vụ. Hoạt động này giúp chỉ ra những ưu điểm để phát huy, những hạn chế, yếu kém để khắc phục, từ đó không ngừng hoàn thiện phương án tác chiến và các mặt công tác Đảng, công tác chính trị. Việc kịp thời biểu dương, khen thưởng những tập thể, cá nhân có thành tích xuất sắc và xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm kỷ luật cũng là yếu tố quan trọng để duy trì sức mạnh chiến đấu và tinh thần của đơn vị.

5.1. Kết quả đạt được trong phối hợp hiệp đồng các lực lượng

Những năm qua, nhờ làm tốt công tác phối hợp hiệp đồng, Quân chủng Hải quân đã thực hiện thành công hàng trăm nhiệm vụ TKCN, cứu được hàng nghìn người và nhiều phương tiện tàu thuyền. Cụ thể, trong 5 năm (2005-2009), toàn Quân chủng đã cứu được 100 tàu và 1220 người. Các cuộc diễn tập chung với các lực lượng bạn và hải quân các nước trong khu vực đã nâng cao trình độ tổ chức chỉ huy, khả năng tác chiến hiệp đồng, góp phần đảm bảo an toàn hàng hải và củng cố tình đoàn kết, hữu nghị. Những kết quả này khẳng định vai trò nòng cốt của quân đội trong ứng phó sự cố, thiên tai và bảo vệ nhân dân.

5.2. Bài học rút ra từ việc sơ kết tổng kết hoạt động

Việc chú trọng và kịp thời sơ kết, tổng kết là một kinh nghiệm xương máu. Thông qua hoạt động này, cấp ủy, chỉ huy các cấp đánh giá chính xác được kết quả hoạt động lãnh đạo, chỉ đạo CTĐ, CTCT. Đây là cơ sở để phát hiện những mô hình hay, cách làm sáng tạo để nhân rộng, đồng thời chỉ ra những bất cập trong công tác tổ chức, huấn luyện, và tư tưởng để có biện pháp chấn chỉnh. Sơ kết, tổng kết không chỉ là việc đánh giá nhiệm vụ đã qua mà còn là cơ sở khoa học và thực tiễn để xây dựng kế hoạch CTĐ, CTCT cho các nhiệm vụ tiếp theo ngày càng hiệu quả hơn, đảm bảo sự lãnh đạo sâu sát của Đảng trong mọi hoạt động.

26/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ CÔNG TÁC ĐẢNG, CÔNG TÁC CHÍNH TRỊ TRONG NHIỆM VỤ TÌM KIẾM, CỨU NẠN TRÊN BIỂN CỦA LỮ ĐOÀN TÀU HẢI QUÂN 1. Nhiệm vụ tìm kiếm, cứu nạn trên biển và những vấn đề cơ bản về công tác đảng, công tác chính trị trong tìm kiếm, cứu nạn trên biển của lữ đoàn tàu Hải quân 1. Lữ đoàn tàu Hải quân và đặc điểm nhiệm vụ tìm kiếm, cứu nạn trên biển của lữ đoàn tàu Hải quân * Lữ đoàn tàu Hải quân và tổ chức lực lượng tìm kiếm, cứu nạn trên biển của lữ đoàn tàu Hải quân Lữ đoàn tàu Hải quân: Lữ đoàn tàu HQ là đơn vị chiến thuật, lực lượng cơ bản, chủ yếu của HQ thuộc Quân đội nhân dân Việt Nam thực hiện nhiệm vụ sẵn sàng chiến đấu, chiến đấu, TK, CN trên biển và các nhiệm vụ khác, góp phần bảo vệ vững chắc độc lập, chủ quyền vùng biển, đảo, thềm lục địa, quản lý, bảo tồn, khai thác kinh tế vùng biển; bảo vệ Đảng, Nhà nước, bảo vệ nhân dân, bảo vệ chế độ xã hội chủ nghĩa. 12 Lữ đoàn tàu HQ gồm: lữ đoàn tàu tên lửa, tàu ngư lôi; lữ đoàn tàu đổ bộ đường biển; lữ đoàn tàu pháo; lữ đoàn tàu vận tải quân sự.

Tùy theo chức năng, nhiệm vụ của lữ đoàn; tính năng, tác dụng của vũ khí, trang bị kỹ thuật HQ và ý định sử dụng lực lượng, lữ đoàn tàu HQ tổ chức thành hai loại là lữ đoàn tàu trực thuộc Bộ Tư lệnh Quân chủng HQ: Đoàn M. và lữ đoàn tàu trực thuộc các vùng HQ: Đoàn M. Về hành chính quân sự, lữ đoàn tàu HQ được tổ chức theo quy định của Bộ Tổng Tham mưu Quân đội nhân dân Việt Nam, bao gồm: Ban chỉ huy lữ đoàn; Phòng Tham mưu; Phòng Chính trị; Phòng Hậu cần; Phòng Kỹ thuật; hải đội, tàu cấp 1, cấp 2 và đơn vị tương đương trực thuộc lữ. Tổ chức đảng ở lữ đoàn tàu HQ thành lập theo quy định của Điều lệ Đảng, Ban Chấp hành Trung ương, Bộ Chính trị, Ban bí thư, ĐUQSTW và hướng dẫn của TCCT Quân đội nhân dân Việt Nam; là tổ chức cơ sở đảng 3 cấp: đảng bộ cơ sở lữ đoàn, đảng bộ bộ phận hải đội và tương đương, chi bộ tàu và tương đương.

Tổ chức quần chúng có: đoàn cơ sở ba cấp, hai cấp, một cấp và tổ chức công đoàn phụ nữ. Tổ chức đại diện quyền làm chủ của cán bộ, chiến sĩ trong lữ đoàn tàu HQ có Hội đồng quân nhân. Là thành phần cơ bản trong hệ thống tổ chức lực lượng của HQ nhân dân Việt Nam nên hoạt động của lữ đoàn tàu HQ vừa có những đặc điểm chung, vừa có những nét riêng đó là: thực hiện nhiệm vụ ở vùng biển, hải đảo, thềm lục địa - khu vực thường xảy ra tranh chấp về chủ quyền quốc gia và nguồn lợi biển; thường thực hiện nhiệm vụ độc lập, phân tán, xa sự lãnh đạo, chỉ đạo của cấp trên; khả năng vận động của bộ đội trên tàu hạn chế; việc bảo đảm đời sống cho cán bộ, chiến sĩ trong sinh hoạt, học tập, công tác gặp không ít khó khăn; thường xuyên chịu sự tác động phức tạp của môi trường thời tiết, khí hậu, địa chất, thủy văn các vùng biển, đảo, thềm lục địa. Tổ chức lực lượng TK, CN trên biển của lữ đoàn tàu HQ: Lực lượng TK, CN trên biển của lữ đoàn tàu HQ được tổ chức thành lực lượng bán chuyên trách; tùy theo tính chất, yêu cầu nhiệm vụ, lực lượng “bán chuyên trách” này có thể tổ chức từ một tàu hay một biên đội tàu dưới sự chỉ huy trực tiếp của Ban chỉ huy lữ đoàn tàu và chỉ đạo của Bộ Chỉ huy vùng, Bộ Tư lệnh 13 HQ.

Lực lượng bán chuyên trách thực hiện nhiệm vụ TK, CN của lữ đoàn tàu HQ thường cấu thành các bộ phận cơ bản như sau: - Bộ phận chỉ huy: 3- 5 người; - Bộ phận trinh sát, phát hiện, dẫn đường được trang bị phương tiện, kỹ thuật chuyên dụng (ca nô, xuồng cao tốc,.): 4- 8 người; - Bộ phận cứu hộ, cứu nạn được trang bị phương tiện, kỹ thuật chuyên dụng (ca nô, thuyền cao su, phao cứu sinh, đồ lặn đặc chủng.): 10- 18 người; - Bộ phận hậu cần, quân y, cấp cứu (tổ phục vụ hậu cần, tổ quân y sơ cứu trên tàu, tổ quân y cấp cứu trên bờ): 5- 6 người; - Bộ phận dự bị: 1- 2 tàu; Các bộ phận trên được huấn luyện về các nội dung chuyên môn cần thiết và được trang bị các khí tài, phương tiện kỹ thuật chuyên dụng để thực hiện nhiệm vụ TK, CN trên biển. * Nhiệm vụ TK, CN trên biển của lữ đoàn tàu HQ TK, CN là tổng thể các biện pháp có tổ chức, do nhiều lực lượng phối hợp tiến hành nhằm cứu người, cứu tài sản thoát ra khỏi những hiểm họa, rủi ro, tai nạn trong mọi hoạt động của đời sống xã hội; TK, CN là một công tác có tính chất như trận chiến đấu, đồng thời mang tính nhân đạo cao cả của mọi tổ chức, mọi lực lượng và của mọi người. Nghị quyết Đại hội Đại biểu toàn quốc lần thứ X của Đảng ta xác định: “Từng bước hiện đại hóa công tác nghiên cứu, dự báo khí tượng - thủy văn; chủ động phòng, chống thiên tai, tìm kiếm, cứu nạn” [15,tr. Quán triệt tinh thần trên, Nghị quyết Đại hội Đại biểu lần thứ VIII của Đảng bộ Quân đội nhấn mạnh “Quân đội phải thực hiện tốt vai trò nòng cốt trong nhiệm vụ phòng, chống và khắc phục hậu quả bão lụt, thiên tai”.

Một trong những hoạt động mang tính đặc thù, mới mẻ của lữ đoàn tàu HQ hiện nay là thực hiện nhiệm vụ TK, CN trên biển. TK, CN trên biển của lữ đoàn tàu HQ là tổng thể cách thức, biện pháp về mặt tổ chức và kỹ thuật của lữ đoàn tàu HQ nhằm hạn chế hậu quả các vụ tai nạn, sự cố, rủi ro; khôi phục hoạt động bình thường 14 của các tổ chức, cá nhân, phương tiện hoạt động trên các vùng biển, thềm lục địa ở nước ta và vùng tiếp giáp lãnh hải quốc tế. Nhiệm vụ của lữ đoàn tàu HQ là tham mưu cho Đảng ủy, Bộ Tư lệnh HQ về việc TK, CN trên biển và trực tiếp tiến hành TK, CN trên biển theo yêu cầu, nhiệm vụ được phân công. Cụ thể là: 1- Thực hiện nhiệm vụ khảo sát, đánh giá nguy cơ xảy ra tai nạn, sự cố, rủi ro ở một số khu vực trọng điểm, cùng các cơ quan chức năng kiểm tra các phương án phòng ngừa và nghiên cứu giải pháp khắc phục các tai nạn, sự cố, rủi ro xẩy ra.

2- Tham mưu, đề xuất, giúp thủ trưởng Bộ Tư lệnh HQ, lãnh đạo, chỉ huy vùng HQ chủ động phối kết hợp với các cấp, các ngành có liên quan về TK, CN trên biển trong phạm vi toàn quốc. 3- Nghiên cứu, xây dựng, ứng dụng các quy trình công nghệ TK, CN trên biển đáp ứng yêu cầu, nhiệm vụ TK, CN trên biển của lữ đoàn. 4- Tuyên truyền hướng dẫn, bồi dưỡng, làm nòng cốt giúp các tổ chức, ban ngành, địa phương đề phòng và khắc phục các tai nạn, sự cố, rủi ro theo phạm vi xác định. 5- Nghiên cứu, điều tra và trực tiếp tiến hành xử lý các vụ tai nạn, sự cố, rủi ro trên biển theo yêu cầu nhiệm vụ.

* Đặc điểm nhiệm vụ TK, CN trên biển của lữ đoàn tàu HQ Trong quá trình chuẩn bị, tổ chức thực hiện nhiệm vụ TK, CN trên biển của lữ đoàn tàu HQ luôn chịu sự tác động, chi phối của nhiều đặc điểm đó là: Thứ nhất, TK, CN trên biển của lữ đoàn tàu HQ thường mang tính đột xuất, khẩn trương, mau lẹ; diễn ra trong điều kiện khó khăn, phức tạp, chứa đựng nhiều yếu tố gây nguy hiểm, khó lường. Một trong những đặc điểm nổi bật của TK, CN trên biển là khi có sự cố, tai nạn, thảm họa xảy ra là xuất hiện ngay nhiệm vụ. Do sự cố, tai nạn, thảm họa xảy ra trên biển thường khó dự kiến được trước về thời gian, không gian, địa điểm, tính chất, mức độ thiệt hại về người và tài sản, vì vậy việc lập kế hoạch, xây dựng phương án, tổ chức lực lượng tiến hành thực hiện nhiệm vụ TK, CN trên biển thường mang tính đột xuất. Mặt khác, việc ứng cứu có hiệu quả các sự cố, tai nạn, thảm họa xảy ra trên biển lại phụ thuộc vào nhiều yếu tố như trang thiết bị, phương tiện kỹ thuật TK, CN 15 trên biển; điều kiện thời tiết, khí hậu, địa chất, thủy văn trên biển và nhất là tính khẩn trương, mau lẹ, quyết đoán của lực lượng bán chuyên trách thuộc lữ đoàn tàu HQ.

Việc thực hiện nhiệm vụ TK, CN trên biển của lữ đoàn tàu HQ là một nhiệm vụ mang đặc điểm, tính chất rất khó khăn, phức tạp, nguy hiểm liên quan đến cả tính mạng con người và tài sản của cá nhân, tổ chức; bởi lẽ hoạt động này gắn liền với môi trường sông, biển, gắn với điều kiện thời tiết, khí hậu, địa chất, thủy văn có nhiều diễn biến bất thường. Quá trình TK, CN trên biển của cán bộ, chiến sĩ trong lữ đoàn tàu QH là quá trình chống chọi, vật lộn với sự khắc nghiệt của thiên nhiên, đối mặt với thảm họa để vừa bảo vệ mình, vừa cứu người, tàu thuyền, phương tiện, tài sản đang bị nạn. Hơn nữa, do điều kiện trang bị tàu thuyền, phương tiện chuyên dùng, thông tin liên lạc dẫn đường bảo đảm cho TK, CN trên biển của lữ đoàn tàu HQ hiện nay còn cũ kỹ, lạc hậu nên thường gây ra khó khăn không nhỏ cho cán bộ, chiến sĩ trong quá trình làm nhiệm vụ trên biển. Đặc điểm này cho thấy, để hoàn thành nhiệm vụ TK, CN trên biển, ngoài việc giáo dục cho cán bộ, chiến sĩ lữ đoàn tàu HQ phải nắm chắc tính chất, nhiệm vụ; những khó khăn, phức tạp do yếu tố khách quan mang lại, đồng thời phải làm tốt công tác bảo đảm cơ sở vật chất, phương tiện kỹ thuật, chủ động chuẩn bị tâm thế, xây dựng động cơ, ý chí quyết tâm hoàn thành nhiệm vụ dù bất cứ điều kiện, hoàn cảnh nào cho cán bộ, chiến sỹ làm nhiệm vụ TK, CN.

Thứ hai, thực hiện nhiệm vụ TK, CN trên biển của lữ đoàn tàu HQ thường sử lực lượng bán chuyên trách, nên đòi hỏi đội ngũ cán bộ, chiến sĩ làm nhiệm vụ TK, CN cần phải có đủ phẩm chất và năng lực cần thiết; hoạt động TK, CN vừa mang tính độc lập, vừa có sự phối hợp, hiệp đồng với các lực lượng khác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ