Luận văn: Nâng cao tính chiến đấu tự phê bình chi bộ học viên chính trị

Luận văn về nâng cao tính chiến đấu trong tự phê bình và phê bình của chi bộ học viên Học viện Chính trị Quân sự. Giải pháp cho đào tạo cán bộ chính trị cấp phân đội.

Trường đại học

Học viện Chính trị Quân sự

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn
109
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

Tính cấp thiết của đề tài

1. CHƯƠNG 1: NÂNG CAO TÍNH CHIẾN ĐẤU TRONG TỰ PHÊ BÌNH VÀ PHÊ BÌNH CỦA CÁC CHI BỘ HỌC VIÊN ĐÀO TẠO CÁN BỘ CHÍNH TRỊ CẤP PHÂN ĐỘI Ở HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUÂN SỰ - MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN

1.1. Tính chiến đấu trong tự phê bình và phê bình và những vấn đề cơ bản nâng cao tính chiến đấu trong tự phê bình và phê bình của các chi bộ học viên đào tạo cán bộ chính trị cấp phân đội ở Học viện Chính trị quân sự

1.1.1. Tính chiến đấu trong tự phê bình và phê bình của các chi bộ học viên đào tạo cán bộ chính trị cấp phân đội

Tóm tắt

I. Tự phê bình chi bộ Quy luật then chốt xây dựng Đảng

Tự phê bình và phê bình là một quy luật phát triển nền tảng, là vũ khí sắc bén để củng cố đoàn kết nội bộ và không ngừng nâng cao năng lực lãnh đạo, sức chiến đấu của Đảng. Đây là phương pháp căn bản để mỗi tổ chức cơ sở đảng và từng đảng viên tự đánh giá ưu điểm, nhận diện khuyết điểm, từ đó tìm ra biện pháp sửa chữa. Chủ tịch Hồ Chí Minh đã khẳng định, tự phê bình và phê bình “là vũ khí sắc bén nhất, nó giúp cho Đảng ta ngày càng thêm mạnh”. Thực tiễn lịch sử đã chứng minh, việc thực hiện nghiêm túc nguyên tắc này là yếu tố quyết định trong việc giáo dục, rèn luyện đội ngũ, giúp công tác xây dựng Đảng vững mạnh về chính trị, tư tưởng và tổ chức. Trong bối cảnh hiện nay, khi tình hình thế giới và khu vực có nhiều biến động phức tạp, việc nâng cao tự phê bình chi bộ càng trở nên cấp thiết. Các thế lực thù địch không ngừng chống phá thông qua chiến lược “diễn biến hoà bình”, nhắm vào nền tảng tư tưởng của Đảng. Đồng thời, quá trình phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa cũng đặt ra nhiều thách thức, dễ làm nảy sinh các biểu hiện suy thoái tư tưởng chính trị, đạo đức, lối sống. Do đó, việc duy trì và nâng cao chất lượng sinh hoạt chi bộ, đặc biệt là công tác tự phê bình, không chỉ là nhiệm vụ thường xuyên mà còn là yêu cầu sống còn. Một chi bộ mạnh là một chi bộ mà ở đó, mọi đảng viên dám nhìn thẳng vào sự thật, thẳng thắn đấu tranh với cái sai, bảo vệ cái đúng, không có chỗ cho bệnh hình thức hay tư tưởng nể nang, né tránh. Việc nâng cao tự phê bình chi bộ một cách hiệu quả sẽ trực tiếp củng cố sức chiến đấu của đảng, giữ vững bản chất cách mạng, và đảm bảo vai trò lãnh đạo của Đảng trong giai đoạn mới, đáp ứng yêu cầu của sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.

1.1. Luận giải tầm quan trọng của tự phê bình và phê bình

Theo học thuyết Mác-Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh, tự phê bình và phê bình là quy luật tồn tại và phát triển của một chính đảng cách mạng. Nó được xem là “thang thuốc hiệu nghiệm” để chữa trị các căn bệnh trong nội bộ, giúp tổ chức và cá nhân tự hoàn thiện. Mục đích cốt lõi là để giúp nhau sửa chữa khuyết điểm, phát huy ưu điểm, củng cố đoàn kết nội bộ trên cơ sở tình đồng chí chân thành. Trong công tác xây dựng Đảng, đây là công cụ hữu hiệu để duy trì kỷ luật, thực thi nguyên tắc tập trung dân chủ, và ngăn chặn các biểu hiện tiêu cực như chủ nghĩa cá nhân, quan liêu, tham nhũng. Một tổ chức cơ sở đảng chỉ thực sự trong sạch, vững mạnh khi hoạt động này được tiến hành thường xuyên, nghiêm túc và thực chất.

1.2. Phân tích tính chiến đấu trong sinh hoạt chi bộ

Tính chiến đấu trong sinh hoạt chi bộ biểu hiện ở thái độ thẳng thắn, không khoan nhượng với những biểu hiện sai trái, tiêu cực. Đó là dũng khí đấu tranh để bảo vệ chân lý, bảo vệ đường lối, quan điểm của Đảng. Tính chiến đấu đòi hỏi mỗi đảng viên phải vượt qua tâm lý nể nang, né tránh, ngại va chạm, dám chỉ ra khuyết điểm của đồng chí mình và dũng cảm thừa nhận thiếu sót của bản thân. Nó không phải là việc “bới lông tìm vết” hay đả kích cá nhân, mà là quá trình đấu tranh trên lập trường nguyên tắc, vì lợi ích chung của tập thể và sự tiến bộ của mỗi cá nhân. Nâng cao tính chiến đấu là nâng cao sức chiến đấu của đảng, đảm bảo chi bộ luôn là một pháo đài vững chắc.

II. Cách nhận diện bệnh hình thức trong tự phê bình chi bộ

Một trong những thách thức lớn nhất làm suy giảm hiệu quả của công tác tự phê bình chính là bệnh hình thức. Tình trạng này tồn tại ở nhiều cấp bộ đảng, biến một hoạt động mang tính xây dựng sâu sắc thành một buổi sinh hoạt chiếu lệ, thiếu thực chất. Biểu hiện rõ nhất là các bản kiểm điểm cá nhân thường chung chung, sáo rỗng, chỉ nêu ưu điểm là chính, còn khuyết điểm thì lướt qua hoặc chỉ đề cập những vấn đề không quan trọng, không liên quan đến trách nhiệm chính trị và đạo đức, lối sống. Trong các buổi sinh hoạt chi bộ, không khí thường trầm lắng, ít ý kiến đấu tranh xây dựng. Thay vào đó là tâm lý dĩ hòa vi quý, khen nhau là chính để giữ hòa khí. Nguyên nhân sâu xa của bệnh hình thức xuất phát từ chủ nghĩa cá nhân, sự suy giảm ý thức trách nhiệm và việc không thực hiện nghiêm túc nguyên tắc tập trung dân chủ. Một số cán bộ, đảng viên lo sợ việc phê bình thẳng thắn sẽ ảnh hưởng đến lợi ích cá nhân, đến các mối quan hệ, hoặc bị trù dập. Tình trạng này nếu không được khắc phục hạn chế yếu kém một cách triệt để sẽ dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng: làm suy giảm năng lực lãnh đạosức chiến đấu của đảng, tạo điều kiện cho suy thoái tư tưởng chính trị lan rộng, làm mất đoàn kết nội bộ và suy giảm niềm tin của quần chúng. Việc nâng cao tự phê bình chi bộ phải bắt đầu từ việc nhận diện và kiên quyết đấu tranh loại bỏ bệnh hình thức trong mọi hoạt động của Đảng.

2.1. Biểu hiện của tình trạng nể nang né tránh ngại va chạm

Tình trạng nể nang, né tránh là rào cản trực tiếp làm triệt tiêu tính chiến đấu trong phê bình. Nó thể hiện qua việc đảng viên thấy đúng không dám bảo vệ, thấy sai không dám đấu tranh. Trong các cuộc họp, ý kiến phê bình thường chung chung, không chỉ rõ địa chỉ, không dám đi vào những vấn đề gai góc. Tâm lý “ngại va chạm” khiến nhiều người lựa chọn im lặng hoặc phát biểu một cách an toàn, tránh làm mất lòng đồng chí. Tình trạng này làm cho các khuyết điểm không được chỉ ra kịp thời, dần tích tụ thành sai lầm lớn, gây tổn hại cho uy tín của tổ chức cơ sở đảng và cá nhân đảng viên. Đây là biểu hiện rõ rệt của sự suy giảm tính đảng.

2.2. Hậu quả của suy thoái tư tưởng chính trị đạo đức

Suy thoái tư tưởng chính trị, đạo đức, lối sống là hệ quả tất yếu khi công tác tự phê bình bị xem nhẹ. Khi không có sự giám sát, góp ý và đấu tranh thường xuyên, một bộ phận cán bộ, đảng viên dễ sa vào chủ nghĩa cá nhân, thực dụng, xa rời lý tưởng cách mạng. Họ có thể có những biểu hiện như nói không đi đôi với làm, thiếu gương mẫu, vi phạm kỷ luật. Nghị quyết Trung ương 4 (khóa XI, XII) đã chỉ ra những biểu hiện suy thoái này một cách cụ thể. Việc thiếu tự phê bình nghiêm túc sẽ làm cho những biểu hiện này không được ngăn chặn, ngày càng trở nên trầm trọng, làm xói mòn nền tảng của Đảng và ảnh hưởng đến chất lượng đảng viên.

III. Hướng dẫn nâng cao hiệu quả tự phê bình trong chi bộ

Để nâng cao tự phê bình chi bộ, cần một hệ thống giải pháp đồng bộ, quyết liệt và thực chất. Trước hết, phải đề cao vai trò nêu gương của người đứng đầu, của cấp ủy và bí thư chi bộ. Cán bộ chủ chốt phải là người tự phê bình nghiêm túc nhất và chân thành lắng nghe, tiếp thu phê bình của cấp dưới. Sự gương mẫu này sẽ tạo ra môi trường dân chủ, cởi mở, khuyến khích đảng viên mạnh dạn đấu tranh. Thứ hai, cần đổi mới nội dung và phương pháp sinh hoạt chi bộ. Nội dung sinh hoạt phải bám sát nhiệm vụ chính trị, gắn với việc thực hiện Nghị quyết Trung ương 4 về xây dựng, chỉnh đốn Đảng. Cần tránh lối sinh hoạt đơn điệu, hành chính hóa. Thay vào đó, cần tổ chức các buổi sinh hoạt chuyên đề, thảo luận sâu về những vấn đề cụ thể, cấp bách của đơn vị. Thứ ba, phải thực hành dân chủ rộng rãi, bảo vệ người dám đấu tranh phê bình, đồng thời xử lý nghiêm những hành vi trù dập, trả thù. Môi trường dân chủ thực sự là điều kiện tiên quyết để khắc phục hạn chế yếu kém và loại bỏ tâm lý e dè, sợ sệt. Cuối cùng, kết quả tự phê bình phải được cụ thể hóa bằng kế hoạch sửa chữa, khắc phục khuyết điểm rõ ràng, có lộ trình và được kiểm tra, giám sát thường xuyên. Chỉ khi đó, hoạt động tự phê bình và phê bình mới thực sự mang lại hiệu quả, góp phần nâng cao chất lượng đảng viên và xây dựng chi bộ trong sạch, vững mạnh.

3.1. Phát huy nguyên tắc tập trung dân chủ trong sinh hoạt

Nguyên tắc tập trung dân chủ là nguyên tắc tổ chức cơ bản của Đảng. Để nâng cao hiệu quả tự phê bình, nguyên tắc này phải được quán triệt sâu sắc. Tập trung phải trên cơ sở dân chủ; dân chủ phải có sự lãnh đạo, chỉ đạo tập trung. Trong sinh hoạt chi bộ, mọi đảng viên có quyền và trách nhiệm thảo luận, chất vấn, phê bình về mọi công việc của chi bộ và hoạt động của bất kỳ đảng viên nào. Ý kiến của thiểu số cần được tôn trọng, lắng nghe. Quyết định của tập thể phải được cá nhân chấp hành nghiêm túc. Việc thực hiện đúng đắn nguyên tắc này sẽ tạo ra sự thống nhất về ý chí và hành động, là cơ sở để củng cố đoàn kết nội bộ.

3.2. Vai trò nêu gương của cấp ủy và bí thư chi bộ

Cấp ủy, đặc biệt là bí thư chi bộ, có vai trò quyết định đến chất lượng của công tác tự phê bình. Chủ tịch Hồ Chí Minh đã dạy: “Muốn tự phê bình và phê bình có kết quả, cán bộ các cấp, nhất là cán bộ cao cấp phải làm gương trước”. Người đứng đầu phải là tấm gương về sự trung thực, dũng cảm nhận khuyết điểm và quyết tâm sửa chữa. Khi bí thư chi bộ nghiêm túc tự phê bình, không bao biện, không né tránh, sẽ tạo ra động lực và niềm tin cho các đảng viên khác noi theo. Vai trò nêu gương không chỉ thể hiện trong lời nói mà quan trọng hơn là trong hành động khắc phục khuyết điểm sau phê bình, từ đó nâng cao năng lực lãnh đạo và uy tín của tổ chức.

IV. Bí quyết gắn tự phê bình với Nghị quyết Trung ương 4

Gắn liền công tác tự phê bình và phê bình với việc thực hiện Nghị quyết Trung ương 4 (khóa XI, XII) về xây dựng, chỉnh đốn Đảng là giải pháp mang tính đột phá. Nghị quyết đã nhận diện một cách hệ thống 27 biểu hiện suy thoái tư tưởng chính trị, đạo đức, lối sống, “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa”. Đây chính là “tấm gương” để mỗi cán bộ, đảng viên tự soi, tự sửa. Trong các kỳ sinh hoạt chi bộ, cần đưa nội dung kiểm điểm, đối chiếu với các biểu hiện này thành một yêu cầu bắt buộc. Mỗi cá nhân phải tự đánh giá mức độ suy thoái (nếu có) và đề ra giải pháp khắc phục. Cấp ủy phải có trách nhiệm chỉ đạo, gợi ý kiểm điểm sâu những vấn đề nổi cộm, những cá nhân có biểu hiện suy thoái. Việc này giúp cho tự phê bình có nội dung cụ thể, tránh được sự chung chung, hời hợt của bệnh hình thức. Hơn nữa, việc gắn với nghị quyết còn giúp nâng cao nhận thức chính trị cho đảng viên, giúp họ thấy rõ tính chất nguy hiểm của sự suy thoái và sự cấp bách của công tác xây dựng Đảng. Qua đó, chất lượng đảng viên được nâng lên, sức chiến đấu của đảng được củng cố, góp phần xây dựng tổ chức cơ sở đảng ngày càng vững mạnh, đáp ứng yêu cầu, nhiệm vụ trong tình hình mới.

4.1. Xây dựng môi trường dân chủ thẳng thắn trong chi bộ

Một môi trường thực sự dân chủ là nơi mọi đảng viên cảm thấy an toàn và được khuyến khích nói lên sự thật. Để làm được điều này, cấp ủy cần tạo ra các cơ chế để bảo vệ người phê bình đúng đắn. Mọi ý kiến đóng góp, dù gay gắt, đều phải được lắng nghe, phân tích một cách cầu thị. Cần kiên quyết chống lại các hành vi trù dập, thành kiến với người thẳng thắn đấu tranh. Khi sự dân chủ được bảo đảm, đoàn kết nội bộ sẽ được củng cố trên cơ sở chân thành và tin tưởng lẫn nhau, chứ không phải sự đoàn kết hình thức, giả tạo. Đây là nền tảng để công tác tự phê bình và phê bình đi vào thực chất.

4.2. Đổi mới nội dung hình thức sinh hoạt chi bộ định kỳ

Để tránh sự nhàm chán và bệnh hình thức, nội dung sinh hoạt chi bộ cần được đổi mới liên tục. Thay vì chỉ đọc báo cáo và phổ biến nghị quyết, chi bộ nên tổ chức các buổi sinh hoạt chuyên đề, tập trung thảo luận sâu về một vấn đề cụ thể như học tập và làm theo tư tưởng, đạo đức, phong cách Hồ Chí Minh, hoặc giải pháp khắc phục hạn chế yếu kém trong thực hiện nhiệm vụ chuyên môn. Hình thức sinh hoạt cũng có thể đa dạng hóa, ví dụ như tổ chức tọa đàm, đối thoại, hoặc mời chuyên gia nói chuyện. Sự đổi mới này sẽ làm cho các buổi sinh hoạt trở nên hấp dẫn, thiết thực và phát huy được trí tuệ tập thể, từ đó nâng cao hiệu quả phê bình.

V. Kinh nghiệm thực tiễn từ mô hình chi bộ học viên QĐND

Nghiên cứu thực tiễn tại các chi bộ học viên đào tạo cán bộ chính trị ở Học viện Chính trị Quân sự cung cấp nhiều bài học kinh nghiệm giá trị về nâng cao tự phê bình chi bộ. Đặc thù của các chi bộ này là đảng viên trẻ, đang trong quá trình hình thành, hoàn thiện nhân cách người cán bộ chính trị. Kết quả cho thấy, nơi nào cấp ủy, bí thư chi bộ phát huy tốt vai trò nêu gương, chủ động tạo môi trường dân chủ, thì ở đó, tính chiến đấu trong phê bình được đẩy lên cao. Kinh nghiệm quan trọng là phải gắn chặt chém tự phê bình với nhiệm vụ học tập, rèn luyện. Việc đánh giá, phê bình phải dựa trên kết quả cụ thể, tránh nhận xét cảm tính. Thực tế cho thấy, các chi bộ làm tốt công tác này có tỷ lệ chất lượng đảng viên hoàn thành tốt nhiệm vụ cao hơn hẳn, đơn vị đoàn kết, thống nhất. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra những hạn chế, như một bộ phận học viên vẫn còn tâm lý e ngại do lo sợ ảnh hưởng đến kết quả đánh giá, phân loại. Bài học rút ra là cần có cơ chế giám sát và bồi dưỡng tình cảm cách mạng trong sáng, để việc phê bình thực sự xuất phát từ lòng yêu thương đồng chí, mong muốn giúp nhau cùng tiến bộ. Mô hình này khẳng định, nâng cao tự phê bình chi bộ là quá trình thường xuyên, liên tục, đòi hỏi sự kiên trì và phương pháp khoa học, là yếu tố then chốt để xây dựng đội ngũ cán bộ kế cận cho Đảng và Quân đội.

5.1. Kết quả đạt được trong nâng cao chất lượng đảng viên

Thông qua việc đẩy mạnh tự phê bình và phê bình một cách thực chất, chất lượng đảng viên tại các chi bộ học viên đã có sự chuyển biến rõ rệt. Đa số đảng viên có bản lĩnh chính trị vững vàng, ý thức trách nhiệm cao, hoàn thành tốt nhiệm vụ học tập và rèn luyện. Kết quả phân loại hàng năm cho thấy tỷ lệ đảng viên đủ tư cách, hoàn thành tốt nhiệm vụ luôn ở mức cao. Các hiện tượng vi phạm kỷ luật, biểu hiện suy thoái tư tưởng chính trị được phát hiện và chấn chỉnh kịp thời. Đây là minh chứng cho thấy khi “vũ khí” tự phê bình được sử dụng đúng đắn, nó sẽ trực tiếp góp phần xây dựng đội ngũ kế cận vừa “hồng” vừa “chuyên”.

5.2. Bài học rút ra từ việc khắc phục hạn chế yếu kém

Quá trình khắc phục hạn chế yếu kém tại các chi bộ học viên cho thấy một số bài học sâu sắc. Thứ nhất, phải xác định rõ nguyên nhân của hạn chế, đặc biệt là nguyên nhân chủ quan. Thứ hai, giải pháp khắc phục phải cụ thể, có lộ trình và phân công trách nhiệm rõ ràng cho cá nhân, tập thể. Thứ ba, phải đề cao vai trò giám sát của tập thể chi bộ và tổ chức quần chúng trong quá trình đảng viên sửa chữa khuyết điểm. Việc khắc phục thành công bệnh hình thức, tình trạng nể nang, né tránh không chỉ giải quyết được vấn đề trước mắt mà còn tạo ra một cơ chế tự điều chỉnh lành mạnh cho tổ chức cơ sở đảng, giúp chi bộ không ngừng lớn mạnh.

27/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NÂNG CAO TÍNH CHIẾN ĐẤU TRONG TỰ PHÊ BÌNH VÀ PHÊ BÌNH CỦA CÁC CHI BỘ HỌC VIÊN ĐÀO TẠO CÁN BỘ CHÍNH TRỊ CẤP PHÂN ĐỘI Ở HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUÂN SỰ - MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN 1. Tính chiến đấu trong tự phê bình và phê bình và những vấn đề cơ bản nâng cao tính chiến đấu trong tự phê bình và phê bình của các chi bộ học viên đào tạo cán bộ chính trị cấp phân đội ở Học viện Chính trị quân sự 1.1 Tính chiến đấu trong tự phê bình và phê bình của các chi bộ học viên đào tạo cán bộ chính trị cấp phân đội * Chi bộ học viên và tự phê bình và phê bình của các chi bộ học viên đào tạo cán bộ chính trị cấp phân đội ở Học viện Chính trị quân sự. Chi bộ học viên đào tạo cán bộ chính trị cấp phân đội. Học viện Chính trị quân sự là trung tâm đào tạo cán bộ chính trị các cấp cho toàn quân, đào tạo ra những chính ủy, chính trị viên - những người chủ trì về chính trị trực tiếp chỉ đạo, tiến hành CTĐ, CTCT, công tác xây dựng và điều hành mọi hoạt động của đảng bộ, chi bộ cơ sở sau khi ra trường.

Để lãnh đạo thực hiện thắng lợi nhiệm vụ giáo dục đào tạo và nghiên cứu khoa học, tổ chức đảng ở Học viện Chính trị được tổ chức theo đúng qui định của điều lệ Đảng, và tổ chức sự lãnh đạo của Đảng trong quân đội. Đảng bộ Học viện là cấp trên trực tiếp của tổ chức cơ sở đảng. Đảng bộ cơ sở được thành lập ở các phòng, khoa giáo viên, ban trực thuộc, hệ, tiểu đoàn quản lý học viên; chi bộ được thành lập ở các đơn vị trực thuộc phòng, khoa, hệ, tiểu đoàn. Trong đó các chi bộ học viên đào tạo cán bộ chính trị cấp phân đội là chi bộ trực thuộc Đảng bộ cơ sở các Hệ, tiểu đoàn, bao gồm các loại hình: chi bộ đại đội học viên đào tạo từ học sinh phổ thông và hạ sĩ quan chiến sĩ, chi bộ đại đội học viên đào tạo con em dân tộc thiểu số, chi bộ lớp học viên hoàn thiện đại học cấp phân đội, chi bộ lớp học viên đào tạo từ trung đội trưởng, chi bộ lớp học viên đào tạo từ nhân viên chuyên môn kỹ thuật.

Các chi bộ học viên đặt dưới sự lãnh 10 đạo của Đảng ủy Học viện mà trực tiếp là đảng ủy các hệ, tiểu đoàn. Một hệ thống tổ chức cơ sở đảng có bề dày kinh nghiệm và truyền thống lãnh đạo nhiệm vụ giáo dục đào tạo, xây dựng tổ chức cơ sở đảng, xây dựng chi bộ. Nhiệm vụ của các chi bộ học viên khá ổn định và tương đối thuần nhất, có sự phát triển theo yêu cầu của quá trình đào tạo. Chi bộ lãnh đạo toàn diện mọi mặt hoạt động của đơn vị bao gồm; Lãnh đạo đơn vị thực hiện thắng lợi mục tiêu đào tạo cán bộ chính trị (chính trị viên, bí thư chi bộ) lãnh đạo xây dựng đơn vị VMTD, các tổ chức vững mạnh xuất sắc, lãnh đạo công tác tư tưởng, công tác tổ chức trong đơn vị, lãnh đạo xây dựng chi bộ TSVM.

Quá trình đào tạo tại Học viện là quá trình người học viên từng bước hoàn thiện phẩm chất, nhân cách người cán bộ chính trị theo mục tiêu yêu cầu đã xác định; từ giai đoạn hình thành những nét cơ bản về phẩm chất, nhân cách người cán bộ chính trị (năm thứ nhất đến năm thứ ba) đến giai đoạn củng cố, hoàn thiện phẩm chất nhân cách đó (năm thứ tư, thứ năm). Có thể khẳng định rằng, khi mới vào trường họ là học sinh phổ thông trung học, là chiến sĩ, quân nhân chuyên nghiệp, nhưng khi kết thúc khóa học họ phải có đủ phẩm chất, năng lực, trình độ để đảm đương được chức vụ ban đầu là chính trị viên đại đội, bí thư chi bộ. Do vậy, yêu cầu lãnh đạo nhiệm vụ chính trị của chi bộ phải có bước phát triển phù hợp với thực tiễn đó và đáp ứng mục tiêu, yêu cầu đào tạo. Đặc điểm của chi bộ học viên đào tạo cán bộ chính trị cấp phân đội: Chi bộ học viên đào tạo cán bộ chính trị cấp phân đội là loại hình chi bộ ở các nhà trường đào tạo sĩ quan, gắn liền với quá trình giáo dục, đào tạo.

Đây là loại hình tổ chức cơ sở đảng hai cấp, chi bộ được tổ chức theo từng đại đội, theo từng lớp học viên trực thuộc đảng bộ cơ sở hệ (tiểu đoàn) nhằm lãnh đạo đơn vị hoàn thành mục tiêu yêu cầu đào tạo của khóa học. Học viên thực hiện việc học tập rèn luyện theo mục tiêu yêu cầu đào tạo để hình thành và 11 hoàn thiện nhân cách người cán bộ chính trị, lại được sự lãnh đạo, chỉ đạo chặt chẽ nghiêm túc của Đảng ủy Học viện, Đảng ủy các hệ (tiểu đoàn) do đó việc phát huy vai trò người đảng viên trong thực hiện nhiệm vụ cũng có nhiều thuận lợi. Học viên được học tập các môn lý luận về xây dựng Đảng do đó trình độ kiến thức được nâng cao, TPB và PB ở các chi bộ học viên được quán triệt và thực hiện nghiêm túc, có trọng tâm, trọng điểm và sát với từng đối tượng, phát huy cao độ vai trò trách nhiệm của mọi lực lượng trong TPB và PB ở chi bộ. Tấm gương của tổ chức và cấp ủy đảng cấp trên sẽ có ý nghĩa thiết thực đối với mỗi đảng viên và chi bộ trong TPB và PB.

Tuy nhiên do nhiệm vụ của các chi bộ học viên thuần nhất và đồng đều nên dễ dẫn đến trường hợp “việc ai người đó làm” không phát huy được sức mạnh của tập thể trong thực hiện nhiệm vụ nếu không nâng cao được tính chiến đấu trong TPB và PB của chi bộ. Đội ngũ đảng viên (cả về cơ cấu, số lượng, chất lượng) ở các chi bộ học viên luôn có sự phát triển theo quá trình đào tạo. Tỷ lệ lãnh đạo và chất lượng đội ngũ đảng viên ở năm cuối bao giờ cũng cao hơn năm đầu. Việc giáo dục, xây dựng động cơ, thái độ, trách nhiệm cho đảng viên trong TPB và PB sẽ kém hiệu quả, không phát huy được tính chiến đấu của đảng viên trong đấu tranh TPB và PB nếu các chi bộ không xác định rõ thực chất đối tượng giáo dục, kế hoạch chương trình, nội dung thiếu cụ thể, kém sáng tạo, phương pháp tổ chức thiếu cơ sở khoa học, không sát thực, qua loa, hình thức.

Ở các chi bộ học viên, số lượng đảng viên tăng dần theo từng năm học, biên chế tổ chức của chi bộ ngày càng hoàn thiện theo tiến trình đào tạo. Ở năm đầu số lượng đảng viên còn ít, đặc biệt là ở các đơn vị học viên đào tạo từ hạ sĩ quan chiến sĩ và học sinh phổ thông, những chi bộ này năm đầu thường không đủ điều kiện để thành lập cấp ủy. Qua quá trình đào tạo, công tác phát triển đảng viên mới được tiến hành nhằm đáp ứng theo mục tiêu yêu cầu đào tạo (khi ra trường phải là đảng viên), vì vậy số lượng đảng viên tăng dần theo mỗi 12 năm và từ năm học thứ hai trở đi, các chi bộ đã có đủ số lượng đảng viên chính thức để thành lập ra cấp ủy đủ sức lãnh đạo đơn vị. Với môi trường giáo dục đào tạo tại Học viện là điều kiện thuận lợi rất cơ bản cho việc nâng cao trình độ dân chủ ở chi bộ, là cơ sở quan trọng để xây dựng, bồi dưỡng động cơ, thái độ, trách nhiệm, phát huy tính tích cực, năng động, sáng tạo và nâng cao tính chiến đấu của đảng viên và chi bộ trong TPB và PB.

Ở các chi bộ học viên hầu hết đảng viên là học viên, trong khi bí thư, phó bí thư hoặc cấp ủy là cán bộ khung. Số lượng đảng viên dự bị và đảng viên chính thức có sự chênh lệch lớn. Phần lớn đảng viên ở các chi bộ học viên là đảng viên dự bị, đặc biệt là ở những năm đầu của khóa học. Tỷ lệ đảng viên dự bị chỉ giảm đi ở những năm cuối, thời gian cuối của quá trình đào tạo nên quan hệ giữa các đảng viên luôn bị chi phối bởi quan hệ giữa đảng viên là cán bộ khung với đảng viên là học viên và giữa đảng viên là học viên với nhau.

Đây là vấn đề làm nảy sinh tư tưởng e dè, ngại không dám đấu tranh TPB và PB. Trong toàn bộ quá trình đào tạo, đặc biệt là ở những năm cuối của khóa học, nếu học viên còn là quần chúng cảm tình Đảng hoặc là đảng viên dự bị, mặc dù họ có động cơ đúng, tích cực rèn luyện phấn đấu để trở thành đảng viên, đảng viên chính thức (để đảm bảo đủ điều kiện khi ra trường đảm nhiệm được cương vị chính trị viên, bí thư chi bộ đại đội), song ở bộ phận này dễ nảy sinh tư tưởng “ngại” và “sợ” trong TPB và PB. “Ngại” chỉ một phần, còn “sợ” là phần nhiều, họ “sợ” bị trù dập, thành kiến không được kết nạp đảng hoặc không được chuyển đảng chính thức, từ đó dẫn đến hiện tượng ngại phê bình mình và không dám phê bình người khác. Hoặc có phê bình thì cũng chung chung, hình thức, nói ưu điểm là chính.

Vì vậy cần phải củng cố cho họ niềm tin vào sự lãnh đạo của chi bộ, phát huy dân chủ thực sự, tạo môi trường thuận lợi để giúp họ vượt qua mặc cảm về tâm lý, tự ý thức về 13 chính bản thân mình, tích cực tự giác, trung thực, thẳng thắn, dũng cảm trong đấu tranh TPB và PB. Tuyệt đại bộ phận đảng viên còn trẻ, mới được kết nạp, khả năng nhận thức nhanh, song sự hiểu biết về chính trị, xã hội còn hạn chế, kinh nghiệm sống, sự từng trải còn ít. Học viên trước khi về trường đã qua tạo nguồn tiểu đội trưởng và học đại cương tại Trường sĩ quan Lục quân1. Tuổi đời, tuổi quân, trình độ học vấn tương đối đồng đều, song có sự chênh lệch lớn giữa hai đối tượng học viên trước khi về trường là học sinh phổ thông trung học và học viên đã qua rèn luyện trong môi trường quân ngũ.

Trình độ mọi mặt của đội ngũ đảng viên (học viên) không đồng đều trong từng chi bộ và giữa các chi bộ trong các đảng bộ ở những năm đào tạo khác nhau. Sự chênh lệch đó được biểu hiện ở cả trình độ nhận thức, hiểu biết và năng lực.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ