Luận văn: Kiểm tra giám sát của Đảng ủy hệ Tiểu đoàn QLHV

Luận văn về công tác kiểm tra, giám sát của đảng ủy các hệ tiểu đoàn quản lý học viên tại Trường Sĩ quan Chính trị. Nghiên cứu chuyên sâu, phân tích thực trạng.

Trường đại học

Trường SQCT

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2006-nay

100
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

Tóm tắt

I. Hiểu đúng vai trò công tác kiểm tra giám sát của Đảng ủy

Kiểm tra, giám sát là những chức năng lãnh đạo cốt lõi của Đảng. Đây là công cụ bảo đảm cho đường lối, chủ trương, chính sách được chấp hành triệt để. Hoạt động này không chỉ là nhiệm vụ mà còn là phương thức lãnh đạo quan trọng. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao năng lực lãnh đạosức chiến đấu của tổ chức đảng. Tổng kết thực tiễn, Đảng ta khẳng định: “Lãnh đạo mà không có kiểm tra thì coi như không có lãnh đạo”. Điều này cho thấy tầm quan trọng không thể thiếu của công tác kiểm tra, giám sát trong mọi giai đoạn cách mạng. Đặc biệt trong bối cảnh xây dựng quân đội cách mạng, chính quy, tinh nhuệ, từng bước hiện đại, vai trò này càng trở nên cấp thiết. Vấn đề then chốt để giữ vững sự lãnh đạo của Đảng đối với quân đội là phải xây dựng Đảng bộ thật sự trong sạch vững mạnh. Muốn vậy, công tác kiểm tra, giám sát phải được thực hiện một cách chủ động, thường xuyên và hiệu quả. Hoạt động này giúp đánh giá chính xác việc thực hiện nghị quyết, chỉ thị của Đảng, phát hiện sớm các ưu điểm để phát huy và các khuyết điểm để khắc phục. Thông qua kiểm tra, Đảng ủy nắm bắt được thực tiễn, từ đó điều chỉnh, bổ sung các chủ trương cho phù hợp, tránh tình trạng “nghị quyết một đường, thi hành một nẻo”. Đây cũng là biện pháp hữu hiệu để rèn luyện, nâng cao chất lượng đảng viên, sàng lọc những cá nhân không đủ tiêu chuẩn, góp phần giữ gìn sự trong sạch, vững mạnh của tổ chức. Hơn nữa, việc thực hiện tốt công tác này còn góp phần củng cố lòng tin của quần chúng đối với sự lãnh đạo của Đảng.

1.1. Nền tảng lý luận về chức năng lãnh đạo của Đảng

Chủ nghĩa Mác-Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh đã khẳng định kiểm tra là một chức năng lãnh đạo tự nhiên và tất yếu. V.I. Lênin coi đây là công cụ hữu hiệu để xây dựng Đảng cầm quyền trong sạch, vững mạnh. Chủ tịch Hồ Chí Minh cũng nhấn mạnh: “Khi đã có chính sách đúng, thì sự thành công hoặc thất bại của chính sách đó là do nơi cách tổ chức công việc, nơi lựa chọn cán bộ và nơi kiểm tra”. Lý luận này chỉ rõ, công tác kiểm tra, giám sát không phải là sự nghi ngờ, soi mói mà là một khâu không thể tách rời trong chu trình lãnh đạo, bao gồm: ra nghị quyết, tổ chức thực hiện và kiểm tra việc thực hiện. Nó đảm bảo các nghị quyết, chỉ thị của Đảng đi vào cuộc sống một cách hiệu quả nhất, đồng thời là cơ sở để tổng kết thực tiễn, phát triển lý luận.

1.2. Mục tiêu cốt lõi Nâng cao sức chiến đấu tổ chức đảng

Mục đích sâu xa của công tác kiểm tra, giám sát là nhằm nâng cao năng lực lãnh đạosức chiến đấu của tổ chức đảng. Hoạt động này giúp giữ vững các nguyên tắc tổ chức và sinh hoạt Đảng, đặc biệt là nguyên tắc tập trung dân chủ. Thông qua kiểm tra, cấp ủy đánh giá được thực trạng nội bộ, kịp thời chấn chỉnh những biểu hiện buông lỏng kỷ luật, mất đoàn kết. Đồng thời, nó giúp giáo dục, rèn luyện và nâng cao chất lượng đảng viên, đảm bảo mỗi đảng viên thực sự là một tấm gương về phẩm chất chính trị, đạo đức và lối sống. Một tổ chức đảng mạnh là một tổ chức có kỷ luật chặt chẽ, có sự đoàn kết, thống nhất cao và mỗi đảng viên đều tiên phong, gương mẫu. Công tác kiểm tra, giám sát chính là công cụ sắc bén để đạt được mục tiêu đó.

II. Top 3 thách thức làm giảm hiệu lực kiểm tra giám sát

Mặc dù vai trò của công tác kiểm tra, giám sát đã được khẳng định, thực tiễn triển khai vẫn còn đối mặt với nhiều khó khăn, thách thức. Những hạn chế này nếu không được khắc phục kịp thời sẽ làm suy giảm hiệu lực, hiệu quả kiểm tra, ảnh hưởng trực tiếp đến sức mạnh của tổ chức đảng. Một trong những thách thức lớn nhất đến từ chính nhận thức của một bộ phận cấp ủy và đảng viên. Vẫn còn tồn tại tư tưởng xem nhẹ, coi đây là nhiệm vụ của riêng Ủy ban kiểm tra đảng ủy. Một số nơi còn có biểu hiện né tránh, ngại va chạm, hoặc thực hiện một cách hình thức, đối phó. Thách thức thứ hai đến từ tác động của mặt trái kinh tế thị trường, làm nảy sinh chủ nghĩa cá nhân, thực dụng trong một bộ phận cán bộ, đảng viên. Điều này dẫn đến sự suy thoái về tư tưởng chính trị, đạo đức, lối sống, là mảnh đất màu mỡ cho các vi phạm phát sinh, gây khó khăn cho việc phát hiện và xử lý. Cuối cùng, năng lực của đội ngũ cán bộ làm công tác kiểm tra cũng là một vấn đề. Do nhiều cán bộ làm việc theo chế độ kiêm nhiệm, khối lượng công việc lớn, lại thường xuyên biến động nên việc bồi dưỡng, nâng cao trình độ chuyên môn nghiệp vụ gặp nhiều trở ngại. Điều này ảnh hưởng đến chất lượng tham mưu cho cấp ủy và khả năng phát hiện, xử lý các vấn đề phức tạp.

2.1. Hạn chế trong nhận thức và trách nhiệm của một số cấp ủy

Thực tế cho thấy, một số cấp ủy, chi bộ chưa nhận thức đầy đủ và sâu sắc về vị trí, vai trò của công tác kiểm tra, giám sát. Có nơi còn tồn tại quan niệm sai lầm rằng kiểm tra là “bới lông tìm vết”, gây mất đoàn kết nội bộ. Từ đó dẫn đến tình trạng thiếu chủ động, thậm chí “khoán trắng” nhiệm vụ này cho Ủy ban kiểm tra đảng ủy. Trách nhiệm của người đứng đầu, của tập thể cấp ủy chưa được đề cao. Việc xây dựng chương trình, kế hoạch kiểm tra còn chung chung, chưa có trọng tâm, trọng điểm, chưa bám sát vào những lĩnh vực nhạy cảm, dễ phát sinh tiêu cực. Sự hạn chế về nhận thức này chính là rào cản lớn nhất làm giảm sút hiệu lực, hiệu quả kiểm tra tại cơ sở.

2.2. Bệnh hình thức và sự nể nang trong sinh hoạt chi bộ

Tình trạng nể nang, né tránh, “dĩ hòa vi quý” trong sinh hoạt chi bộ là một thách thức nghiêm trọng. Hoạt động tự phê bình và phê bình ở nhiều nơi còn yếu, chưa thực chất. Đảng viên, kể cả cấp ủy viên, ngại va chạm, không dám đấu tranh thẳng thắn với khuyết điểm của đồng chí, đồng đội. Điều này tạo ra một môi trường bao che cho sai phạm, làm cho các vi phạm nhỏ không được ngăn chặn kịp thời, tích tụ thành những sai phạm lớn. Đối tượng được kiểm tra đôi khi thiếu thành khẩn, che giấu khuyết điểm. Chính sự nể nang này làm cho công tác giám sát thường xuyên mất đi tác dụng phòng ngừa từ sớm, từ xa, làm suy yếu kỷ luật đảng.

III. Bí quyết nâng cao chất lượng công tác kiểm tra giám sát

Để vượt qua các thách thức và nâng cao chất lượng công tác kiểm tra, giám sát, cần một hệ thống giải pháp đồng bộ và quyết liệt. Giải pháp nền tảng là phải không ngừng nâng cao nhận thức và trách nhiệm nêu gương của cấp ủy, trước hết là người đứng đầu. Cấp ủy phải trực tiếp lãnh đạo, chỉ đạo và tổ chức thực hiện nhiệm vụ kiểm tra. Phải xác định đây là công việc thường xuyên, là một phần không thể thiếu trong phương thức lãnh đạo. Bên cạnh đó, việc xây dựng và kiện toàn Ủy ban kiểm tra đảng ủy và đội ngũ cán bộ kiểm tra có ý nghĩa then chốt. Cần lựa chọn những cán bộ có bản lĩnh chính trị vững vàng, trung thực, công tâm, có trình độ chuyên môn nghiệp vụ để đảm đương nhiệm vụ này. Thường xuyên bồi dưỡng, tập huấn để họ nắm vững các quy định, quy trình nghiệp vụ là yêu cầu bắt buộc. Một yếu tố quan trọng khác là phải phát huy dân chủ trong Đảng, đề cao tinh thần tự phê bình và phê bình. Tạo ra một môi trường sinh hoạt đảng cởi mở, thẳng thắn để mọi đảng viên có thể mạnh dạn đóng góp ý kiến, đấu tranh với những sai phạm, tiêu cực. Khi đó, công tác kiểm tra sẽ nhận được sự đồng thuận và hợp tác từ chính nội bộ, giúp việc xem xét, kết luận các vấn đề được chính xác, khách quan.

3.1. Đề cao nguyên tắc tập trung dân chủ và tính công khai

Mọi hoạt động kiểm tra, giám sát phải tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc của Đảng, đặc biệt là nguyên tắc tập trung dân chủ. Quá trình kiểm tra phải đảm bảo tính khách quan, công tâm, minh bạch. Mọi tổ chức đảng và đảng viên đều bình đẳng trước kỷ luật đảng. Kết luận kiểm tra phải dựa trên những bằng chứng xác thực, được xem xét một cách toàn diện, lịch sử, cụ thể. Việc công khai kết luận kiểm tra và kết quả xử lý kỷ luật (trong phạm vi cho phép) không chỉ có tác dụng răn đe, giáo dục chung mà còn thể hiện sự nghiêm minh, củng cố niềm tin của đảng viên và quần chúng vào tổ chức.

3.2. Xây dựng đội ngũ ủy ban kiểm tra đảng ủy chuyên nghiệp

Chất lượng của Ủy ban kiểm tra đảng ủy quyết định trực tiếp đến hiệu quả công tác kiểm tra. Cần phải kiện toàn UBKT đủ về số lượng, mạnh về chất lượng, có cơ cấu hợp lý. Các thành viên UBKT phải là những người có phẩm chất đạo đức trong sáng, có bản lĩnh, dám đấu tranh, không bị chi phối bởi bất kỳ áp lực nào. Họ cần được trang bị đầy đủ kiến thức về công tác xây dựng Đảng, am hiểu pháp luật Nhà nước, thành thạo nghiệp vụ kiểm tra. Cấp ủy cần tạo điều kiện thuận lợi, có cơ chế, chính sách phù hợp để đội ngũ cán bộ kiểm tra yên tâm công tác, cống hiến và phát huy hết năng lực của mình.

IV. Phương pháp kiểm tra giám sát hiệu quả trong thực tiễn

Để công tác kiểm tra, giám sát đi vào thực chất, cần có phương pháp tiến hành khoa học và phù hợp. Phương châm chỉ đạo xuyên suốt là “giám sát phải mở rộng, kiểm tra phải có trọng tâm, trọng điểm”. Giám sát mở rộng để bao quát được toàn bộ các tổ chức đảng và đảng viên, chủ động phòng ngừa vi phạm từ sớm. Kiểm tra có trọng tâm, trọng điểm là tập trung vào những lĩnh vực, địa bàn nhạy cảm, dễ phát sinh tiêu cực như công tác cán bộ, quản lý tài chính, đất đai, hoặc những nơi có biểu hiện mất đoàn kết nội bộ. Việc kết hợp hài hòa giữa kiểm tra thường xuyên, kiểm tra định kỳ và kiểm tra đột xuất là rất cần thiết. Đặc biệt, phải chú trọng công tác kiểm tra tổ chức đảng và đảng viên khi có dấu hiệu vi phạm. Đây là nhiệm vụ quan trọng, thể hiện tính chiến đấu của Đảng, giúp ngăn chặn sai phạm, làm trong sạch đội ngũ. Đồng thời, cần phát huy sức mạnh tổng hợp của các tổ chức, các lực lượng, nhất là vai trò của quần chúng nhân dân trong việc phát hiện, cung cấp thông tin, tham gia giám sát cán bộ, đảng viên. Đây là kênh thông tin quan trọng giúp Ủy ban kiểm tra đảng ủy nắm chắc tình hình từ cơ sở.

4.1. Kết hợp giám sát thường xuyên và giám sát theo chuyên đề

Giám sát thường xuyên được thực hiện thông qua các hoạt động hằng ngày, qua sinh hoạt chi bộ, qua báo cáo của cấp dưới, qua phản ánh của quần chúng. Hình thức này giúp cấp ủy nắm bắt tình hình một cách liên tục. Bên cạnh đó, giám sát theo chuyên đề cho phép đi sâu vào một lĩnh vực cụ thể, một nhiệm vụ trọng yếu. Ví dụ, giám sát chuyên đề về việc thực hiện trách nhiệm nêu gương của cán bộ chủ chốt, hoặc giám sát việc thực hiện nghị quyết về phòng chống tham nhũng, lãng phí. Sự kết hợp giữa hai hình thức này giúp cho công tác giám sát vừa có chiều rộng, vừa có chiều sâu, mang lại hiệu quả thiết thực.

4.2. Phát huy vai trò của quần chúng trong giữ vững kỷ cương

Quần chúng là người trực tiếp chứng kiến, cảm nhận rõ nhất những biểu hiện của cán bộ, đảng viên tại cơ sở. Việc lắng nghe ý kiến, phát huy vai trò giám sát của quần chúng là một phương pháp hiệu quả để giữ vững kỷ cương. Cấp ủy cần tạo ra các kênh thông tin thuận lợi, an toàn để người dân phản ánh, góp ý. Đồng thời, phải có cơ chế tiếp thu, xử lý thông tin một cách nghiêm túc, kịp thời. Khi quần chúng thấy rằng ý kiến của mình được tôn trọng và có tác dụng, họ sẽ tích cực hơn trong việc tham gia xây dựng Đảng, góp phần tạo nên một hàng rào vững chắc ngăn chặn các biểu hiện tiêu cực.

V. Thực tiễn kiểm tra giám sát Nâng cao năng lực lãnh đạo

Thực tiễn tại Đảng bộ Trường Sĩ quan Chính trị và nhiều đơn vị khác cho thấy, nơi nào cấp ủy nhận thức đúng và đề cao trách nhiệm lãnh đạo, chỉ đạo thì nơi đó công tác kiểm tra, giám sát có chuyển biến mạnh mẽ. Kết quả rõ nét nhất là năng lực lãnh đạo, sức chiến đấu của tổ chức đảng được nâng lên. Các nguyên tắc sinh hoạt đảng, nhất là nguyên tắc tập trung dân chủ, được giữ vững. Tinh thần đoàn kết, thống nhất trong nội bộ được củng cố. Các nghị quyết, chỉ thị được triển khai nghiêm túc, hiệu quả hơn. Thông qua kiểm tra, nhiều yếu kém, khuyết điểm của tổ chức đảng và đảng viên đã được chỉ ra và khắc phục kịp thời. Đặc biệt, công tác kiểm tra, giám sát đã góp phần quan trọng vào việc phòng chống tham nhũng, lãng phí, ngăn chặn các biểu hiện suy thoái về tư tưởng chính trị, đạo đức, lối sống. Chất lượng đội ngũ đảng viên từng bước được nâng cao, tỷ lệ tổ chức đảng trong sạch, vững mạnh tăng lên. Đây là những minh chứng sống động cho thấy, làm tốt công tác kiểm tra chính là một giải pháp then chốt để thực hiện thành công nhiệm vụ chính trị và công tác xây dựng, chỉnh đốn Đảng trong giai đoạn hiện nay. Kinh nghiệm rút ra là phải luôn chủ động, không chờ vụ việc xảy ra mới kiểm tra, và phải xử lý nghiêm minh, công bằng, “không có vùng cấm, không có ngoại lệ”.

5.1. Kinh nghiệm từ Đảng bộ Trường Sĩ quan Chính trị

Tại Đảng bộ Trường Sĩ quan Chính trị, kinh nghiệm cho thấy việc xác định rõ phương hướng, nhiệm vụ, nội dung kiểm tra, giám sát trong nghị quyết nhiệm kỳ và hằng năm là vô cùng quan trọng. Đảng ủy đã chủ động xây dựng kế hoạch có trọng tâm, trọng điểm, sát thực tiễn. Việc phân công cấp ủy viên phụ trách, thường xuyên nghe báo cáo và giải quyết các kiến nghị của Ủy ban kiểm tra đảng ủy đã tạo ra sự lãnh đạo, chỉ đạo thông suốt. Kết quả, nề nếp sinh hoạt chi bộ được duy trì nghiêm, các dấu hiệu vi phạm được phát hiện và xử lý sớm, góp phần xây dựng đảng bộ trong sạch vững mạnh, hoàn thành tốt nhiệm vụ giáo dục - đào tạo.

5.2. Kết quả trong phòng chống tham nhũng lãng phí tại cơ sở

Một trong những thành công nổi bật của công tác kiểm tra, giám sát là góp phần tích cực vào cuộc đấu tranh phòng chống tham nhũng, lãng phí. Bằng việc tập trung kiểm tra vào các lĩnh vực nhạy cảm như quản lý tài chính, đầu tư xây dựng, công tác cán bộ, nhiều vụ việc vi phạm đã được phanh phui, xử lý. Hoạt động giám sát đã giúp cảnh báo, răn đe, phòng ngừa vi phạm. Việc xử lý nghiêm minh các trường hợp vi phạm, bất kể người đó là ai, đã củng cố kỷ luật đảng, làm trong sạch bộ máy và tăng cường niềm tin của nhân dân vào sự quyết tâm chống tiêu cực của Đảng và Nhà nước.

VI. Hướng đi tương lai cho công tác kiểm tra giám sát Đảng

Trong bối cảnh mới, yêu cầu đối với công tác kiểm tra, giám sát ngày càng cao hơn. Để đáp ứng nhiệm vụ, cần tiếp tục đổi mới, nâng cao chất lượng và hiệu quả của hoạt động này. Trọng tâm là tiếp tục hoàn thiện hệ thống quy chế, quy định của Đảng về công tác kiểm tra, giám sát và thi hành kỷ luật đảng cho đồng bộ, thống nhất, chặt chẽ. Cần cụ thể hóa hơn nữa trách nhiệm của cấp ủy, người đứng đầu và Ủy ban kiểm tra đảng ủy các cấp. Đồng thời, phải tăng cường sự phối hợp giữa ủy ban kiểm tra với các cơ quan khác của Đảng, Nhà nước trong thực hiện nhiệm vụ. Việc ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý, theo dõi, xử lý thông tin cũng là một hướng đi cần thiết để nâng cao tính chính xác, kịp thời. Quan trọng hơn cả là phải xây dựng được một đội ngũ cán bộ kiểm tra thực sự liêm chính, có tâm, có tầm, đủ sức hoàn thành nhiệm vụ nặng nề mà Đảng và nhân dân giao phó. Chỉ khi đó, công tác kiểm tra, giám sát mới thực sự là “thanh bảo kiếm” sắc bén, bảo vệ Đảng, bảo vệ chế độ, góp phần thực hiện thắng lợi công cuộc xây dựng, chỉnh đốn Đảng.

6.1. Hoàn thiện quy chế để đáp ứng yêu cầu xây dựng chỉnh đốn Đảng

Thực tiễn luôn vận động, đòi hỏi các quy chế, quy định phải được thường xuyên rà soát, bổ sung, hoàn thiện. Cần nghiên cứu để các quy định về kiểm tra, giám sát bao quát được hết các vấn đề mới phát sinh, nhất là các vi phạm liên quan đến công nghệ cao, các biểu hiện “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa”. Việc hoàn thiện quy chế sẽ tạo hành lang pháp lý vững chắc, giúp cho hoạt động kiểm tra, giám sát được thực hiện thống nhất, hiệu quả, góp phần trực tiếp vào thành công của công cuộc xây dựng, chỉnh đốn Đảng.

6.2. Nâng cao chất lượng đảng viên thông qua giám sát chặt chẽ

Giám sát chặt chẽ, thường xuyên là biện pháp hữu hiệu nhất để nâng cao chất lượng đảng viên. Cần tăng cường giám sát việc tu dưỡng, rèn luyện phẩm chất đạo đức, lối sống, thực hiện trách nhiệm nêu gương của mỗi đảng viên, đặc biệt là cán bộ lãnh đạo, quản lý. Khi mỗi đảng viên luôn cảm thấy mình đang chịu sự giám sát của tổ chức, của đồng chí và của quần chúng, họ sẽ có ý thức tự giác hơn trong việc giữ gìn tư cách, hoàn thành tốt nhiệm vụ, xứng đáng với danh hiệu người cộng sản.

27/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NHỮNG VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CÔNG TÁC KIỂM TRA, GIÁM SÁT CỦA ĐẢNG UỶ CÁC HỆ, TIỂU ĐOÀN QUẢN LÝ HỌC VIÊN Ở TRƯỜNG SĨ QUAN CHÍNH TRỊ 1. Đảng uỷ các hệ, tiểu đoàn quản lý học viên và một số vấn đề cơ bản về công tác kiểm tra, giám sát của đảng uỷ các hệ, tiểu đoàn quản lý học viên ở Trường Sĩ quan Chính trị 1. Đảng uỷ các hệ, tiểu đoàn quản lý học viên ở Trường Sĩ quan Chính trị * Khái quát về Trường SQCT Trường SQCT được thành lập theo quyết định Số 18/QĐ - TW, ngày 14 tháng 11 năm 1976 của Bộ trưởng Bộ Quốc phòng. Nhà Trường có nhiệm vụ đào tạo Chính trị viên cấp đại đội; bồi dưỡng giảng viên chính trị cho các nhà trường Quân đội, giúp bạn Lào và Cămpuchia đào tạo, bồi dưỡng cán bộ chính trị cơ sở.

Sau 20 năm hoạt động, đến tháng 8 năm 1995, thực hiện Quyết định số 687/ QĐ - QP của Bộ trưởng Bộ Quốc phòng, Trường SQCT hợp nhất với Học viện Chính trị, trở thành cơ sở 2 của Học viện Chính trị quân sự. Ngày 22 tháng 5 năm 2008 Trường SQCT được thành lập theo Quyết định Số 69/QĐ - BQ của Bộ Trưởng Bộ Quốc phòng, với nhiệm vụ cơ bản là: đào tạo chính trị viên, giáo viên khoa học xã hội và nhân văn có trình độ đại học, 11 cao đẳng, là đảng viên Đảng Cộng sản Việt Nam, có bản lĩnh chính trị vững vàng, niềm tin vững chắc vào con đường đi lên chủ nghĩa xã hội, tuyệt đối trung thành với Đảng, Tổ quốc, nhân dân, có phẩm chất đạo đức cách mạng trong sáng, có kiến thức cơ bản về chủ nghĩa Mác- Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, đường lối, quan điểm của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước, khoa học xã hội và nhân văn, khoa học quân sự, có năng lực tiến hành nghề nghiệp theo chức trách đào tạo, có sức khoẻ và khả năng tự hoàn thiện, phát triển đáp ứng yêu cầu nhiệm vụ của Quân đội. Trải qua 34 năm xây dựng và trưởng thành, khi hoạt động với tư cách độc lập cũng như khi nằm trong đội hình của Học viện Chính trị quân sự, cán bộ, giảng viên, học viên, quân nhân chuyên nghiệp, công nhân viên luôn nêu cao tinh thần trách nhiệm, thể hiện sự trung thành vô hạn với chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, với Đảng, với nhân dân và quân đội; luôn giữ vững định hướng chính trị trong công tác giáo dục- đào tạo và nghiên cứu khoa học; kiên trì với phương châm đào tạo cơ bản, toàn diện và chuyên sâu; kết hợp đào tạo nâng cao trình độ về chủ nghĩa Mác - Lênin, khoa học xã hội và nhân văn với đào tạo về quân sự; vận dụng có hiệu quả quy luật và những thành tựu của giáo dục hiện đại trong hoạt động đào tạo cho các đối tượng khác nhau; gắn chặt giáo dục - đào tạo với nghiên cứu khoa học và tình hình thực tiễn của cách mạng, nhiệm vụ của quân đội. Hiện nay công tác QLHV đào tạo chính trị viên, chuyển loại cán bộ chính trị do các hệ, tiểu đoàn đảm nhiệm dưới sự lãnh đạo trực tiếp của Đảng uỷ, Ban Giám hiệu, sự chỉ đạo, hướng dẫn của các cơ quan chức năng; mỗi hệ, tiểu đoàn có nhiệm vụ quản lý một đối tượng cụ thể: Hệ 1, Hệ 3 - đào tạo chính trị viên bậc đại học từ chuyên môn kỹ thuật; Hệ 2 - đào tạo chính trị viên đối tượng là văn bằng hai, Hệ 4 - đào tạo chính trị viên bậc cao đẳng đối tượng là trung đội trưởng (801), Tiểu đoàn 1 đào tạo chính trị viên với đối tượng học viên là con em các dân tộc thiểu số; các Tiểu đoàn 2, Tiểu đoàn 3, Tiểu đoàn 4, Tiểu đoàn 5, Tiểu đoàn 6 đào tạo chính trị viên bậc đại học với đối tượng là hạ sĩ quan, chiến sĩ.

Biên chế cán bộ khung quản lý của hệ gồm hệ trưởng, chính trị viên hệ, hệ phó, các trợ lý; các lớp có chủ nhiệm, phó chủ nhiệm lớp. Ở các tiểu đoàn gồm có tiểu đoàn 12 trưởng, chính trị viên tiểu đoàn, tiểu đoàn phó, các trợ lý; ở các đại đội có đại đội trưởng, chính trị viên đại đội. Học viên ở các hệ được biên chế thành các lớp, ở tiểu đoàn được biên chế thành các đại đội. Nhiệm vụ của các hệ, tiểu đoàn là lãnh đạo, quản lý chỉ huy, duy trì đơn vị chấp hành nghiêm mọi chế độ nề nếp qui định của Nhà trường, của quân đội; góp phần thực hiện có hiệu quả nhiệm vụ giáo dục, đào tạo cán bộ của Nhà trường trong tình hình hiện nay.

* Đặc điểm; nhiệm vụ kiểm tra, giám sát của đảng uỷ các hệ, tiểu đoàn QLHV ở Trường SQCT Đặc điểm tổ chức và hoạt động của đảng uỷ các hệ, tiểu đoàn QLHV ở Trường SQCT Đảng bộ các hệ, tiểu đoàn QLHV là tổ chức cơ sở đảng hai cấp: đảng uỷ hệ, tiểu đoàn (đảng uỷ cơ sở), các chi bộ lớp, đại đội học viên và chi bộ hệ bộ, chi bộ tiểu đoàn bộ. Đối với đảng bộ các hệ (trừ Hệ 2) 100% học viên đều là đảng viên. Đối với các chi bộ đại đội thuộc đảng bộ tiểu đoàn QLHV, ở năm thứ nhất số lượng đảng viên chưa đủ điều kiện để thành lập chi uỷ; từ năm thứ hai số lượng đảng viên tăng dần và đến khi ra trường 100% học viên được kết nạp vào Đảng. Đảng uỷ hệ, tiểu đoàn do đại hội toàn thể, hoặc đại hội đại biểu đảng bộ cơ sở bầu ra và được Đảng uỷ Nhà trường trực tiếp chuẩn y.

Đảng uỷ Hệ 1, Hệ 2, Hệ 3, Hệ 4 và Đảng uỷ Tiểu đoàn 2, Tiểu đoàn 3, Tiểu đoàn 5, Tiểu đoàn 6 gồm 7 đồng chí. Đảng uỷ Tiểu đoàn 1, Tiểu đoàn 4 gồm 5 đồng chí. UBKT của đảng uỷ hệ, tiểu đoàn có 3 đồng chí gồm chủ nhiệm UBKT và hai uỷ viên; ở các chi bộ đồng chí bí thư chi bộ chịu trách nhiệm phụ trách công tác kiểm tra, giám sát. Đảng uỷ các hệ, tiểu đoàn, gồm các đồng chí cán bộ hệ, tiểu đoàn, một số đồng chí chủ nhiệm lớp, cán bộ đại đội QLHV.

Đó là những đảng viên ưu tú tiêu biểu cho trí tuệ và sức mạnh của đảng uỷ. Đội ngũ đảng uỷ viên ở các hệ, tiểu đoàn QLHV hầu hết có tuổi đời trên 40, tuổi quân từ 21 năm đến trên 30 năm là chủ yếu, hầu hết được đào tạo cơ bản, qua thử thách, rèn luyện có kinh nghiệm lãnh đạo, QLHV đào tạo cán bộ chính trị cấp phân đội. 13 Tuy nhiên, đội ngũ đảng uỷ viên có sự chênh lệch lớn về tuổi đời, tuổi quân, khác nhau cả một thế hệ; điều đó tạo ra khoảng cách và cách giải quyết mối quan hệ trong công tác lãnh đạo, chỉ huy các cấp. Về cơ cấu loại cán bộ trong đảng uỷ không đều, đội ngũ chính trị viên đại đội tham gia đảng uỷ tuổi đời còn trẻ, tuổi quân không nhiều, quân hàm thấp hơn cán bộ quân sự, một số đảng uỷ viên kinh nghiệm lãnh đạo, chỉ đạo trong công tác còn hạn chế.

Thành viên của UBKT đảng uỷ các hệ, tiểu đoàn QLHV là các đồng chí kiêm nhiệm, thường xuyên biến động, do sự phát triển, điều động, trong khi đó yêu cầu của công tác kiểm tra, giám sát đòi hỏi ngày càng cao, khối lượng công việc nhiều. Đòi hỏi đảng uỷ phải tăng cường bồi dưỡng nâng cao phẩm chất năng lực cho các thành viên UBKT. Từng uỷ viên UBKT phải tích cực, chủ động, bám sát vào nhiệm vụ chính trị, yêu cầu xây dựng Đảng ở đảng bộ, tình hình thực tiễn để xác định nội dung, hình thức, biện pháp hoạt động cho phù hợp. Đối tượng kiểm tra, giám sát của đảng uỷ các hệ tiểu đoàn QLHV có số lượng đông, chủ yếu đảng viên là học viên đào tạo chính trị viên, được trang bị kiến thức công tác đảng, công tác chính trị nói chung và công tác kiểm tra, giám sát nói riêng, đây là điều kiện thuận lợi để nâng cao nhận thức, trách nhiệm về công tác kiểm tra, giám sát.

Tuy nhiên, đảng viên là học viên biến động theo khoá học, làm khó khăn đến duy trì nề nếp, chế độ công tác kiểm tra, giám sát. Mặt khác đội ngũ đảng viên là học viên tuổi đảng ít, cùng học tập, rèn luyện, thường e dè, nể nang, “dĩ hoà vi quí”, tính đấu tranh tự phê bình và phê bình không cao, thiếu thành khẩn trong tự kiểm điểm nhận thiếu sót, lỗi phạm; né tránh, bao che khuyết điểm, ảnh hưởng đến chất lượng, hiệu quả công tác kiểm tra, giám sát. Những đặc điểm trên thường xuyên, trực tiếp hoặc gián tiếp tác động, ảnh hưởng tới việc thực hiện công tác kiểm tra, giám sát của đảng uỷ các hệ, tiểu đoàn QLHV. Đòi hỏi chủ thể phải nắm vững, biết tận dụng và khai thác những thuận lợi, chủ động hạn chế, khắc phục những khó khăn nhằm tăng cường công tác kiểm tra, giám sát, góp phần xây dựng đội ngũ cán bộ, đảng viên, xây dựng đảng bộ các hệ, tiểu đoàn trong sạch vững mạnh, đơn vị vững mạnh toàn diện hoàn thành thắng lợi nhiệm vụ được giao.

14 Nhiệm vụ kiểm tra, giám sát của đảng uỷ các hệ, tiểu đoàn QLHVở Trường SQCT Điều 30 Điều lệ Đảng khoá X chỉ rõ: “Các cấp uỷ đảng lãnh đạo công tác kiểm tra, giám sát và tổ chức thực hiện nhiệm vụ kiểm tra, giám sát các tổ chức đảng và đảng viên chấp hành Cương lĩnh chính trị, Điều lệ Đảng, nghị quyết, chỉ thị của Đảng”. Quán triệt, vận dụng Hướng dẫn của UBKT Đảng uỷ Quân sự Trung ương, đảng uỷ các hệ, tiểu đoàn QLHV ở Trường SQCT có các nhiệm vụ sau: Một là, lãnh đạo công tác kiểm tra, giám sát: Lãnh đạo quán triệt chấp hành quy định của Điều lệ Đảng, các nghị quyết, chỉ thị hướng dẫn của cấp trên và cấp mình về công tác kiểm tra, giám sát, kỷ luật Đảng cho UBKT, chi uỷ, chi bộ, cán bộ, đảng viên. Lãnh đạo công tác kiểm tra, giám sát, xác định chủ trương, phương hướng, giải pháp công tác kiểm tra, giám sát (trong nghị quyết nhiệm kỳ, nghị quyết năm học). Lãnh đạo, chỉ đạo UBKT, chi uỷ, chi bộ xây dựng phương hướng, nhiệm vụ, nội dung công tác kiểm tra, giám sát; phân công cấp uỷ viên, UBKT thực hiện sự giám sát đối với các chi bộ.

Lãnh đạo xây dựng quy chế làm việc của UBKT, ban hành các văn bản theo thẩm quyền của đảng uỷ cơ sở về công tác kiểm tra, giám sát.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ