Luận văn ThS: CTĐ, CTCT trong đào tạo SQDB tại Trường Quân sự Quân khu 1

Luận văn thạc sĩ: Công tác đảng, công tác chính trị trong đào tạo sĩ quan dự bị tại trường quân sự Quân khu 1. Nghiên cứu chuyên sâu.

Trường đại học

Trường Quân sự Quân khu 1

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ
102
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CÔNG TÁC ĐẢNG, CÔNG TÁC CHÍNH TRỊ TRONG NHIỆM VỤ ĐÀO TẠO SỸ QUAN DỰ BỊ Ở TRƯỜNG QUÂN SỰ QUÂN KHU 1

1.1. Đào tạo sĩ quan dự bị và những vấn đề cơ bản về công tác đảng, công tác chính trị trong nhiệm vụ đào tạo sĩ quan dự bị ở Trường Quân sự Quân khu 1

1.2. Thực trạng và một số kinh nghiệm công tác đảng, công tác chính trị trong nhiệm vụ đào tạo sĩ quan dự bị ở Trường Quân sự Quân khu 1

2. CHƯƠNG 2: YÊU CẦU VÀ GIẢI PHÁP CÔNG TÁC ĐẢNG, CÔNG TÁC CHÍNH TRỊ TRONG NHIỆM VỤ ĐÀO TẠO SĨ QUAN DỰ BỊ Ở TRƯỜNG QUÂN SỰ QUÂN KHU 1 HIỆN NAY

2.1. Những yếu tố tác động và yêu cầu công tác đảng, công tác chính trị trong nhiệm vụ đào tạo sĩ quan dự bị ở Trường Quân sự Quân khu 1 hiện nay

2.2. Những giải pháp công tác đảng, công tác chính trị trong nhiệm vụ đào tạo sĩ quan dự bị ở Trường Quân sự Quân khu 1 hiện nay

KẾT LUẬN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Vai trò CTĐ CTCT trong đào tạo SQDB Nền tảng cốt lõi

Công tác Đảng, công tác chính trị (CTĐ, CTCT) được xác định là “linh hồn, mạch sống” của Quân đội nhân dân Việt Nam. Đây là nguyên tắc nền tảng, đảm bảo sự lãnh đạo tuyệt đối, trực tiếp về mọi mặt của Đảng đối với quân đội. Trong bối cảnh đào tạo sĩ quan dự bị (SQDB), vai trò này càng trở nên quan trọng. Hoạt động này không chỉ là một mặt công tác cơ bản mà còn là nhân tố quyết định đến chất lượng toàn diện của đội ngũ SQDB sau khi ra trường. Mục tiêu của hoạt động CTĐ, CTCT là xây dựng cho học viên sĩ quan dự bị một bản lĩnh chính trị vững vàng, lòng trung thành tuyệt đối với Đảng, Tổ quốc và Nhân dân. Bên cạnh đó, công tác này còn góp phần bồi dưỡng năng lực, phẩm chất cán bộ, hình thành nên những người chỉ huy tương lai có đủ đức, đủ tài. Quá trình đào tạo tại các trường quân sự quân khu phải xem CTĐ, CTCT là nhiệm vụ trung tâm, xuyên suốt. Thông qua các hoạt động giáo dục, công tác tổ chức và công tác chính sách, học viên được trang bị hệ thống lý luận Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, đường lối quân sự của Đảng. Từ đó, xây dựng động cơ, thái độ học tập đúng đắn, ý chí quyết tâm cao, sẵn sàng nhận và hoàn thành xuất sắc mọi nhiệm vụ. Hiệu quả CTĐ, CTCT đo lường trực tiếp bằng kết quả học tập, rèn luyện và khả năng đáp ứng yêu cầu nhiệm vụ của SQDB khi được biên chế về các đơn vị dự bị động viên, góp phần xây dựng nền quốc phòng toàn dân vững mạnh.

1.1. Khái niệm CTĐ CTCT trong Quân đội Nhân dân Việt Nam

Theo Điều lệ CTĐ, CTCT, đây là một bộ phận quan trọng trong hoạt động lãnh đạo của Đảng đối với Quân đội. Nó bao gồm công tác xây dựng Đảng về chính trị, tư tưởng, tổ chức và công tác vận động quần chúng. Mục đích là giữ vững và tăng cường sự lãnh đạo của Đảng, đảm bảo quân đội luôn là lực lượng chính trị, lực lượng chiến đấu trung thành và tin cậy. Trong nhiệm vụ đào tạo, CTĐ, CTCT là tổng thể các hoạt động nhằm xây dựng ý chí, quyết tâm, trách nhiệm cho các lực lượng tham gia và học viên, đảm bảo quá trình đào tạo đi đúng định hướng và đạt chất lượng cao nhất.

1.2. Mục tiêu của CTĐ CTCT đối với học viên sĩ quan dự bị

Mục tiêu trọng tâm là làm cho học viên sĩ quan dự bị có nhận thức sâu sắc về vai trò, trách nhiệm của người cán bộ quân đội trong tình hình mới. Công tác này tập trung xây dựng bản lĩnh chính trị kiên định, không dao động trước những khó khăn, thử thách và các luận điệu xuyên tạc của thế lực thù địch. Đồng thời, CTĐ, CTCT còn rèn luyện phẩm chất đạo đức cách mạng, tác phong chính quy, ý thức tổ chức kỷ luật nghiêm minh, tạo nền tảng vững chắc để học viên hoàn thành tốt khóa học và sẵn sàng thực hiện nhiệm vụ khi Tổ quốc cần.

II. Phân tích thực trạng CTĐ CTCT trong đào tạo SQDB hiện nay

Việc đánh giá thực trạng và giải pháp là bước đi quan trọng để nâng cao chất lượng đào tạo. Những năm qua, hoạt động CTĐ, CTCT trong đào tạo SQDB đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng. Các cấp ủy, tổ chức đảng đã nhận thức đúng đắn vai trò của công tác này, từ đó có những chủ trương, biện pháp lãnh đạo sát đúng. Tuy nhiên, bên cạnh những ưu điểm, hoạt động này vẫn còn bộc lộ một số hạn chế. Một bộ phận cán bộ, đảng viên chưa nhận thức đầy đủ, sâu sắc, đôi khi còn xem nhẹ công tác này. Nội dung, hình thức, phương pháp CTĐ, CTCT ở một số đơn vị còn chậm đổi mới, mang tính hình thức, chưa thực sự bám sát đặc điểm đối tượng học viên đa dạng (về dân tộc, trình độ văn hóa, môi trường công tác). Công tác nắm bắt, dự báo và giải quyết tư tưởng nảy sinh đôi lúc còn bị động, chưa kịp thời. Những tác động tiêu cực từ mặt trái của kinh tế thị trường và âm mưu “diễn biến hòa bình” của các thế lực thù địch cũng đặt ra những thách thức không nhỏ. Việc nhận diện đúng những ưu điểm để phát huy và xác định rõ hạn chế để khắc phục là yêu cầu cấp thiết, là cơ sở để đề xuất các giải pháp khả thi nhằm không ngừng nâng cao hiệu quả CTĐ, CTCT.

2.1. Đánh giá ưu điểm nổi bật và kinh nghiệm thực tiễn

Ưu điểm lớn nhất là nhận thức, trách nhiệm của đa số chủ thể tiến hành CTĐ, CTCT đã được nâng lên. Các cấp ủy, chỉ huy đã quan tâm lãnh đạo, chỉ đạo chặt chẽ, duy trì nền nếp các hoạt động. Công tác giáo dục chính trị tư tưởng được tiến hành thường xuyên, góp phần xây dựng động cơ đúng đắn cho học viên. Các tổ chức được kiện toàn, phát huy tốt vai trò. Kinh nghiệm rút ra là phải luôn có sự lãnh đạo, chỉ đạo sâu sát của cấp trên, đồng thời phát huy sức mạnh tổng hợp của mọi tổ chức, lực lượng.

2.2. Nhận diện hạn chế bất cập trong hoạt động CTĐ CTCT

Hạn chế chủ yếu nằm ở năng lực tiến hành CTĐ, CTCT của một số cán bộ còn chưa tương xứng yêu cầu. Nội dung giáo dục đôi khi còn chung chung, nặng về lý luận, chưa gắn với thực tiễn chiến đấu và đặc thù đối tượng. Hình thức hoạt động còn đơn điệu, thiếu sự sáng tạo, chưa thu hút mạnh mẽ học viên. Công tác kiểm tra, sơ kết, tổng kết rút kinh nghiệm có lúc chưa được coi trọng đúng mức, làm ảnh hưởng đến việc nhân rộng các mô hình hay, cách làm hiệu quả.

III. Giải pháp nâng cao chất lượng giáo dục chính trị tư tưởng

Để nâng cao chất lượng đào tạo SQDB, giải pháp trọng tâm hàng đầu là đổi mới và tăng cường giáo dục chính trị tư tưởng. Đây là nội dung cốt lõi của CTĐ, CTCT, trực tiếp tác động đến nhận thức, tình cảm và hành động của học viên. Cần phải đa dạng hóa các hình thức giáo dục, kết hợp giữa lên lớp tập trung với tọa đàm, diễn đàn, sinh hoạt chuyên đề và giáo dục cá biệt. Nội dung giáo dục phải được cập nhật thường xuyên, bám sát tình hình thực tiễn của đất nước, quân đội và nhiệm vụ của từng đơn vị. Thay vì truyền thụ một chiều, cần tăng cường đối thoại, gợi mở để học viên chủ động tư duy, tự giác rèn luyện. Đặc biệt, cần chú trọng giáo dục truyền thống, khơi dậy lòng tự hào dân tộc, truyền thống của Quân đội nhân dân Việt Nam và của đơn vị. Việc kết hợp chặt chẽ giữa giáo dục lý luận với quản lý rèn luyện thực tiễn, giữa “xây” và “chống” sẽ tạo ra môi trường sư phạm quân sự trong sạch, lành mạnh, giúp học viên hình thành bản lĩnh chính trị và nhân cách người quân nhân cách mạng. Phát huy vai trò của đội ngũ giáo viên khoa học xã hội và nhân văn, cán bộ quản lý trong việc làm gương và trực tiếp tiến hành công tác tư tưởng là yếu tố then chốt.

3.1. Đổi mới nội dung giáo dục bám sát thực tiễn quân sự

Nội dung giáo dục cần tập trung vào đường lối quốc phòng, quân sự của Đảng trong tình hình mới, âm mưu thủ đoạn của các thế lực thù địch. Cần bổ sung các chuyên đề thực tiễn về công tác dân vận, quản lý bộ đội, xử lý các tình huống tư tưởng phức tạp. Các bài giảng phải được liên hệ chặt chẽ với cương vị, chức trách của một sĩ quan chỉ huy cấp phân đội sau này, giúp học viên thấy rõ ý nghĩa thiết thực của kiến thức được học.

3.2. Đa dạng hóa hình thức và phương pháp CTĐ CTCT hiệu quả

Cần thoát ly khỏi phương pháp truyền thống, ứng dụng công nghệ thông tin vào giảng dạy. Tổ chức các buổi tham quan thực tế, nói chuyện truyền thống, hội thi, hội thao. Tận dụng các phương tiện truyền thông nội bộ như hệ thống truyền thanh, bảng tin để tuyên truyền, cổ động. Phương pháp nêu gương người tốt, việc tốt cần được đẩy mạnh, tạo ra phong trào thi đua sôi nổi, sâu rộng trong toàn đơn vị.

IV. Bí quyết xây dựng tổ chức Đảng vững mạnh trong quân đội

Nền tảng của mọi thắng lợi là một tổ chức vững mạnh. Do đó, giải pháp then chốt để nâng cao hiệu quả CTĐ, CTCT chính là tập trung vào xây dựng Đảng trong quân đội, đặc biệt là các tổ chức đảng ở đơn vị quản lý học viên. Trước hết, cần nâng cao năng lực lãnh đạo và sức chiến đấu của cấp ủy, chi bộ. Điều này đòi hỏi phải duy trì nghiêm nguyên tắc tập trung dân chủ, chế độ tự phê bình và phê bình. Nghị quyết lãnh đạo của chi bộ phải sát với nhiệm vụ đào tạo sĩ quan dự bị, xác định rõ chủ trương, biện pháp cụ thể, khắc phục triệt để bệnh thành tích. Song song đó, phải chú trọng xây dựng đội ngũ cán bộ, đảng viên, đặc biệt là cán bộ quản lý và giáo viên. Đây là lực lượng nòng cốt, trực tiếp thực hiện hoạt động CTĐ, CTCT. Cần có kế hoạch bồi dưỡng, nâng cao trình độ lý luận chính trị, chuyên môn nghiệp vụ và năng lực, phẩm chất cán bộ. Mỗi đảng viên phải thực sự là một tấm gương sáng về đạo đức, lối sống, tinh thần trách nhiệm, nói đi đôi với làm để quần chúng và học viên noi theo. Công tác kiểm tra, giám sát của Đảng phải được tăng cường để kịp thời phát hiện và chấn chỉnh những thiếu sót, sai phạm.

4.1. Tăng cường năng lực lãnh đạo toàn diện của cấp ủy chi bộ

Cấp ủy, chi bộ phải thường xuyên bám sát thực tiễn đơn vị, nắm chắc tình hình tư tưởng của học viên và chất lượng đội ngũ cán bộ, giáo viên. Sinh hoạt chi bộ phải được đổi mới về nội dung, tập trung thảo luận những vấn đề trọng tâm, vướng mắc trong quá trình đào tạo. Năng lực ra nghị quyết và tổ chức thực hiện nghị quyết là thước đo chính xác nhất năng lực lãnh đạo của một tổ chức đảng.

4.2. Bồi dưỡng năng lực phẩm chất cán bộ giáo viên nòng cốt

Cần xây dựng quy hoạch và có kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ cán bộ, giáo viên một cách bài bản. Nội dung bồi dưỡng không chỉ về chuyên môn mà còn về kỹ năng tiến hành công tác tư tưởng, kinh nghiệm quản lý, chỉ huy. Tạo điều kiện để cán bộ, giáo viên tham gia nghiên cứu khoa học quân sự, tổng kết thực tiễn để không ngừng nâng cao trình độ, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của nhiệm vụ giáo dục - đào tạo.

V. Cách áp dụng giải pháp CTĐ CTCT vào thực tiễn đào tạo

Lý luận phải gắn liền với thực tiễn. Các giải pháp CTĐ, CTCT chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi được vận dụng một cách sáng tạo vào hoạt động đào tạo sĩ quan dự bị tại các đơn vị. Kinh nghiệm từ Trường Quân sự Quân khu 1 cho thấy, việc kết hợp đồng bộ giữa công tác tư tưởng, công tác tổ chức và công tác chính sách tạo ra sức mạnh tổng hợp. Cụ thể, khi tiến hành giáo dục chính trị tư tưởng, cần lồng ghép vào tất cả các khoa mục huấn luyện quân sự. Giáo viên bộ môn chiến thuật cũng là người làm công tác tư tưởng, rèn luyện ý chí chiến đấu cho học viên. Về tổ chức, cần kiện toàn các tổ chức quần chúng (Đoàn Thanh niên, Hội đồng quân nhân) để tạo ra các phong trào thi đua thiết thực như “Huấn luyện giỏi, kỷ luật nghiêm”. Các hoạt động văn hóa, văn nghệ, thể thao được tổ chức thường xuyên giúp giải tỏa căng thẳng, tạo không khí vui tươi, đoàn kết. Việc đánh giá hiệu quả CTĐ, CTCT phải dựa trên những tiêu chí cụ thể: sự chuyển biến về nhận thức và hành động của học viên, kết quả học tập và rèn luyện, tỷ lệ vi phạm kỷ luật, mức độ hoàn thành nhiệm vụ của đơn vị. Sự thành công trong thực tiễn là minh chứng rõ ràng nhất cho thấy vai trò của CTĐ, CTCT trong việc nâng cao chất lượng đào tạo.

5.1. Vận dụng tại các trường quân sự quân khu Kinh nghiệm TQSQK1

Thực tiễn tại TQSQK1 cho thấy, việc bám sát đặc điểm đối tượng học viên (nhiều dân tộc thiểu số, trình độ không đồng đều) để có nội dung, phương pháp giáo dục phù hợp là yếu tố quyết định. Nhà trường đã chủ động phối hợp với địa phương và gia đình trong việc quản lý, động viên học viên. Các mô hình như “Chi đoàn huấn luyện giỏi”, “Đôi bạn cùng tiến” đã phát huy tác dụng tích cực, tạo động lực thi đua mạnh mẽ.

5.2. Các tiêu chí đánh giá hiệu quả CTĐ CTCT trong huấn luyện

Hiệu quả được đánh giá qua ba nhóm tiêu chí chính. Thứ nhất, về nhận thức và năng lực của chủ thể: cấp ủy, chỉ huy, cán bộ chính trị. Thứ hai, về nội dung, hình thức, biện pháp tiến hành: tính phù hợp, đa dạng, sáng tạo. Thứ ba, về kết quả cuối cùng: chất lượng học tập, rèn luyện của học viên, phẩm chất, năng lực của SQDB sau tốt nghiệp, và mức độ hoàn thành nhiệm vụ chung của nhà trường.

VI. Tương lai CTĐ CTCT Yêu cầu và định hướng phát triển mới

Trong bối cảnh tình hình thế giới, khu vực có nhiều diễn biến phức tạp, nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc đặt ra những yêu cầu mới, cao hơn. Điều này đòi hỏi CTĐ, CTCT trong đào tạo sĩ quan dự bị phải không ngừng đổi mới và phát triển. Yêu cầu cấp bách là phải nâng cao sức “đề kháng” cho học viên trước những thông tin sai trái, thù địch trên không gian mạng. Công tác giáo dục phải trang bị cho họ khả năng tự nhận diện và đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái. Bên cạnh đó, cần tiếp tục đẩy mạnh nghiên cứu khoa học quân sự về lĩnh vực CTĐ, CTCT. Cần tổng kết sâu sắc thực tiễn, phát triển lý luận để làm cơ sở cho việc đổi mới nội dung, hình thức, phương pháp CTĐ, CTCT cho phù hợp. Định hướng tương lai là xây dựng môi trường đào tạo hiện đại, nơi công nghệ thông tin được ứng dụng mạnh mẽ, nhưng vẫn giữ vững các nguyên tắc và bản chất cách mạng của quân đội. Việc xây dựng Đảng trong quân đội và bồi dưỡng năng lực, phẩm chất cán bộ chính trị phải đi trước một bước, đáp ứng được cả yêu cầu trước mắt và lâu dài, góp phần xây dựng Quân đội nhân dân Việt Nam cách mạng, chính quy, tinh nhuệ, từng bước hiện đại.

6.1. Những yêu cầu mới đặt ra trong bối cảnh cách mạng 4.0

Cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 tác động sâu sắc đến mọi lĩnh vực, bao gồm cả quân sự. Yêu cầu đặt ra là phải nâng cao trình độ công nghệ thông tin, ngoại ngữ cho đội ngũ cán bộ, giáo viên. Đồng thời, phải chủ động, nhạy bén trong công tác tư tưởng trên không gian mạng, biến internet thành một công cụ hữu hiệu để tuyên truyền, giáo dục, định hướng tư tưởng cho bộ đội và học viên.

6.2. Định hướng chiến lược phát triển nghiên cứu khoa học quân sự

Cần có chiến lược đầu tư cho các công trình nghiên cứu khoa học quân sự về CTĐ, CTCT. Khuyến khích các học viện, nhà trường, trong đó có các trường quân sự quân khu, thực hiện các đề tài nghiên cứu có tính ứng dụng cao, giải quyết những vấn đề cấp bách do thực tiễn đặt ra. Kết quả nghiên cứu phải được vận dụng để hoàn thiện hệ thống giáo trình, tài liệu và quy trình tiến hành CTĐ, CTCT, góp phần nâng cao chất lượng đào tạo một cách bền vững.

27/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CÔNG TÁC ĐẢNG, CÔNG TÁC CHÍNH TRỊ TRONG NHIỆM VỤ ĐÀO TẠO SĨ QUAN DỰ BỊ Ở TRƯỜNG QUÂN SỰ QUÂN KHU 1 1. Đào tạo sĩ quan dự bị và những vấn đề cơ bản về công tác đảng, công tác chính trị trong nhiệm vụ đào tạo sĩ quan dự bị ở Trường Quân sự Quân khu 1 1. Đào tạo sĩ quan dự bị ở Trường Quân sự Quân khu 1 * Trường Quân sự Quân khu 1 (tiền thân là Trường Bổ túc Quân chính Chiến khu 1) được thành lập ngày 5 tháng 9 năm 1947 tại xóm Bắc Máng, xã Cù Vân, huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên. Trải qua 64 năm xây dựng, chiến đấu và trưởng thành, TQSQK1 đã đào tạo, bổ túc, tập huấn, bồi dưỡng được hàng vạn cán bộ từ cấp tiểu đội đến trung đoàn, cán bộ quân sự địa phương, SQDB và nhân viên hậu cần - kỹ thuật, góp phần quan trọng vào sự nghiệp xây dựng, phát triển đội ngũ cán bộ của lực lượng vũ trang Quân khu 1, đáp ứng yêu cầu nhiệm vụ trong từng giai đoạn cách mạng.

Với những thành tích đã đạt được, TQSQK1 được Đảng, Nhà nước trao tặng nhiều phần thưởng cao quý, trong đó có 1 Huân chương Quân công hạng Hai, 1 Huân chương Quân công hạng Ba, 1 Huân chương Chiến công hạng Nhất, 8 Huân chương Chiến công hạng Nhì. Ngoài ra, Nhà trường còn được Bộ Quốc phòng, Bộ Giáo dục và đào tạo, Tổng cục Chính trị, Bộ Tư lệnh Quân khu 1 tặng nhiều cờ thưởng luân lưu và hàng trăm bằng khen, giấy khen các loại. Hiện nay, TQSQK1 đóng quân trên địa bàn xã Thượng Đình, huyện Phú Bình, tỉnh Thái Nguyên nằm trong thế bố trí chiến lược chung của Quân khu. Tổ chức biên chế của Nhà trường bao gồm: Ban Giám hiệu Nhà trường, với 4 phòng (Phòng Đào tạo, Phòng Chính trị, Phòng Hậu cần kỹ thuật, Phòng Tham mưu hành chính), 5 khoa (Khoa Binh chủng hợp thành, Khoa Khoa học xã hội và nhân văn, Khoa Binh chủng lục quân, Khoa Chuyên môn hậu cần kỹ thuật, Khoa Quân sự địa phương) và 4 tiểu đoàn quản lý học viên (Tiểu đoàn 1, Tiểu đoàn 2, Tiểu đoàn 3, Tiểu đoàn 4).

Đảng uỷ Nhà trường là cấp trên trực tiếp của đảng bộ, chi bộ cơ sở các cơ quan, khoa giáo viên và các tiểu đoàn quản lý học viên. Bước vào giai đoạn mới, khắc ghi và thực hiện theo lời dạy của Bác Hồ: “Toàn trường phải dạy tốt, học tốt hơn nữa, đoàn kết tốt với nhân dân các dân tộc và xây dựng quân đội, xây dựng Nhà trường thành một Trường Quân sự kiểu mẫu” khi Người về thăm trường (24/12/1958); phát huy truyền thống tốt đẹp: “Dạy tốt học tốt, tự lực tự cường, xây dựng Nhà trường vững mạnh toàn diện” [2, tr. 60, 248], TQSQK1 đang tập trung mọi nỗ lực, cố gắng phấn đấu thực hiện thắng lợi mọi nhiệm vụ được giao, “không ngừng nâng cao chất lượng giảng dạy, xây dựng Nhà trường chính quy, vững mạnh toàn diện ngày càng vững chắc, xứng đáng với vị trí là trung tâm giáo dục - đào tạo của Quân khu”[9, tr. * Nhiệm vụ đào tạo SQDB ở TQSQK1: Đào tạo SQDB ở TQSQK1 là một trong những nhiệm vụ hết sức quan trọng trong toàn bộ nhiệm vụ giáo dục - đào tạo của TQSQK1, bao gồm tổng thể các hoạt động có mục đích, có tổ chức của chủ thể và đối tượng nhằm đào tạo ra những SQDB có đầy đủ những phẩm chất và năng lực theo mục tiêu, yêu cầu đào tạo đã xác định, đáp ứng yêu cầu xây dựng lực lượng DBĐV trên địa bàn Quân khu.

- Mục tiêu đào tạo SQDB là làm chuyển hoá đối tượng học viên SQDB trong thời gian đào tạo từ 3 đến 4 tháng phát triển thành người SQDB, có bản lĩnh chính trị vững vàng, có phẩm chất đạo đức tốt, trung thành với Đảng Cộng sản Việt Nam, với Tổ quốc Việt Nam XHCN; có năng lực trong công tác chỉ huy, quản lý, huấn luyện đơn vị theo cương vị, chức trách được giao; nắm vững lý thuyết, thành thạo động tác thực hành về kỹ thuật, chiến thuật, chuyên ngành, chuyên môn nghiệp vụ, có sức khoẻ tốt, tác phong chính qui, sẵn sàng nhận và hoàn thành các nhiệm vụ được giao, để xếp vào khung DBĐV trong nền quốc phòng toàn dân trên địa bàn Quân khu 1. - Đối tượng đào tạo SQDB thực hiện theo qui định tại điều 5 chương II Nghị định số 26/2002/NĐ- CP ngày 21 tháng 3 năm 2002 của Chính phủ Về SQDB Quân đội nhân dân Việt Nam, bao gồm: quân nhân chuyên nghiệp, hạ sĩ quan khi thôi phục vụ tại ngũ và hạ sĩ quan dự bị hạng 1; cán bộ, công chức ngoài quân đội và những người tốt nghiệp đại học trở lên. Những đối tượng này phải có đủ tiêu chuẩn về chính trị, phẩm chất đạo đức, trình độ học vấn, sức khoẻ và tuổi đời theo qui định trong thông tư số 14/2003/TT/BQP của Bộ Quốc phòng ngày 22 tháng 02 năm 2003 về “Hướng dẫn thi hành Nghị định số 26/2002/NĐ - CP ngày 21 tháng 3 năm 2002 của Chính phủ về sĩ quan dự bị Quân đội nhân dân Việt Nam”. Song, cần vận dụng thực hiện cho phù hợp với tiêu chuẩn và đặc thù của nguồn tuyển sinh đào tạo SQDB trên địa bàn Quân khu như: + Ưu tiên tạo nguồn cho các địa bàn khó khăn, hiện nay còn thiếu nguồn SQDB.

+ Đối với nguồn đào tạo từ hạ sĩ quan chuẩn bị xuất ngũ, hạ sĩ quan dự bị hạng 1, quân hàm phải từ hạ sĩ trở lên (Nếu lấy đến binh nhất phải vận dụng thăng cấp hạ sĩ trước khi báo cáo Quân khu). + Nguồn đào tạo SQDB quân y nhất thiết phải là bác sĩ đang công tác tại các cơ sở dân y cấp huyện, thị, thành phố hoặc tỉnh; tuổi đời không quá 40 (Không lấy đối tượng chưa phải là bác sĩ). + Nguồn đào tạo SQDB chính trị vận dụng lấy đến cán bộ, công chức cơ sở cấp xã, phường, nhưng phải là đảng viên Đảng Cộng sản Việt Nam, tuổi đời không quá 35 (Thực hiện đúng qui định tại điều 2, Nghị định số 114/2003/NĐ - CP ngày 10/10/2003 của Chính phủ về cán bộ, công chức xã, phường, thị trấn). + Các đối tượng đề nghị đào tạo, huấn luyện phải được thẩm tra xác minh cụ thể về lai lịch chính trị và kiểm tra sức khoẻ; nếu đủ điều kiện mới đưa vào diện đề nghị đào tạo, huấn luyện (Không lấy các trường hợp mắc các tệ nạn xã hội hoặc sức khoẻ yếu đi đào tạo, huấn luyện).

- Lực lượng tham gia đào tạo SQDB là các cấp uỷ, tổ chức đảng, người chỉ huy, cơ quan phòng đào tạo, phòng chính trị, phòng tham mưu hành chính, phòng hậu cần - kỹ thuật, các khoa giáo viên và đội ngũ cán bộ, đảng viên, quân nhân chuyên nghiệp, công nhân viên trong toàn trường. Lực lượng trực tiếp tiến hành tham gia đào tạo SQDB bao gồm đội ngũ giáo viên, cán bộ quản lý, các lực lượng phục vụ, bảo đảm và bản thân học viên đào tạo SQDB. - Chương trình, nội dung đào tạo SQDB được tiến hành theo qui định của Bộ Quốc phòng, do Quân khu xây dựng và phê duyệt, gồm 3 nội dung cơ bản là: khoa học xã hội và nhân văn, quân sự chung và chuyên ngành quân sự. Đối tượng đào tạo SQDB từ hạ sĩ quan xuất ngũ, thời gian đào tạo 4 tháng, với tổng số tiết học là 584 tiết, được phân chia cụ thể như sau: Nội dung kiến thức về chính trị là 114 tiết chiếm 19, 4%.

Nội dung kiến thức về quân sự chung là 62 tiết chiếm 10,6%. Nội dung kiến thức về chuyên ngành là 408 tiết chiếm 70,0 %. Đối tượng đào tạo SQDB từ hạ sĩ quan dự bị hạng 1, thời gian đào tạo 3 tháng với tổng số tiết học là 486 tiết được phân chia cụ thể như sau: Nội dung kiến thức về khoa học xã hội và nhân văn 72 tiết chiếm 14,8%. Nội dung kiến thức về quân sự chung 90 tiết chiếm 18,5%.

Nội dung về huấn luyện chuyên ngành 324 tiết chiếm 66,7%. Đối tượng đào tạo SQDB chuyên ngành bác sỹ, thời gian đào tạo 3 tháng với tổng số tiết học 464 tiết được phân chia cụ thể như sau: Nội dung kiến thức về khoa học xã hội và nhân văn là 84 tiết chiếm 19,4%. Nội dung kiến thức quân sự chung 138 tiết chiếm 31,9%. Nội dung kiến thức về y học quân sự là 210 tiết chiếm 41,3%.

Ôn và thi tốt nghiệp là 32 tiết chiếm 7,4%. Đối tượng đào tạo SQDB từ sinh viên đại học, thời gian đào tạo 4 tháng với tổng số tiết học là 504 tiết được phân chia cụ thể như sau: Nội dung kiến thức về khoa học xã hội và nhân văn là 110 tiết chiếm 21,8%. Nội dung kiến thức về quân sự chung là 86 tiết chiếm 17,1%. Nội dung kiến thức về quân sự chuyên ngành là 280 tiết chiếm 55,6%.

Ôn thi tốt nghiệp 28 tiết chiếm 5,5%. Đối tượng đào tạo SQDB chính trị từ cán bộ dân chính Đảng, thời gian đào tạo 3 tháng với tổng số tiết học là 486 tiết được phân chia cụ thể như sau: Nội dung kiến thức về khoa học xã hội và nhân văn 263 tiết chiếm 54,1%. Nội dung kiến thức về quân sự chung 120 tiết chiếm 24,7%. Nội dung kiến thức về chiến thuật bộ binh 103 tiết chiếm 21,1%.

Trên cơ sở tỷ lệ các nội dung kiến thức cơ bản đã xác định, tuỳ theo thời gian đào tạo, chuyên ngành đào tạo để xác định số lượng các môn, bài, thời gian, hình thức huấn luyện cho phù hợp với chương trình của từng đối tượng đào tạo SQDB, bảo đảm trang bị cho học viên SQDB đầy đủ về kiến thức, kỹ sảo, kỹ năng, trình độ chuyên môn nghiệp vụ và các phẩm chất nhân cách cần thiết của người SQDB theo mục tiêu, yêu cầu đề ra đối với từng chức danh đào tạo. Kết thúc khoá học, tốt nghiệp ra trường học viên SQDB được phong quân hàm thiếu uý và xếp vào khung DBDV của các đơn vị theo chuyên ngành đào tạo. * Đặc điểm nhiệm vụ đào tạo SQDB ở TQSQK1: Một là, đối tượng đào tạo SQDB chủ yếu là con em các dân tộc trên địa bàn Việt Bắc, có điều kiện hoàn cảnh, môi trường công tác, tuổi quân, tuổi đời, trình độ văn hoá, nhận thức khác nhau. Học viên SQDB chủ yếu là con em các dân tộc sống ở 6 tỉnh: Thái Nguyên, Bắc Cạn, Cao Bằng, Bắc Ninh, Bắc Giang, Lạng Sơn nằm trên địa bàn Việt Bắc thuộc Quân khu 1.

Đối tượng học viên SQDB là dân tộc thiểu số chiếm tỷ lệ khá đông, khoảng từ 47,6% đến 58,4% trong tổng số học viên SQDB đào tạo hàng năm của Nhà trường [phụ lục 4].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ